wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hpt 2 chương 6

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong phương pháp nephelometry, để giảm nhiễu do ánh sáng tán xạ nền, người ta thường dùng:

a)

Detector đặt tại 0°

b)

Detector đặt tại 90° kèm bộ lọc chọn bước sóng

c)

Detector đặt tại 180°

d)

Chiếu ánh sáng trắng toàn phần

2.

Tín hiệu turbidimetry phụ thuộc tuyến tính tốt nhất khi:

a)

Mẫu rất đậm đặc

b)

Mẫu có độ đục thấp (nồng độ thấp)

c)

Mẫu có độ đục cực cao

d)

Mẫu có màu mạnh

3.

Trong phương pháp huỳnh quang, nếu bước sóng kích thích quá gần bước sóng phát xạ, dễ gây ra vấn đề gì?

a)

Hiện tượng Rayleigh scattering mạnh

b)

Nhiễu do ánh sáng kích thích không được loại bỏ hoàn toàn

c)

Không xảy ra phát quang

d)

Detector báo hỏa

4.

Khi dùng polarimetry để đo đường, người ta phải đảm bảo ánh sáng:

a)

Tăng cường độ lên 10 lần

b)

Được phân cực phẳng

c)

Có bước sóng > 800 nm

d)

Có cường độ rất thấp

5.

Chiết suất của dung dịch tăng khi:

a)

Nhiệt độ tăng

b)

Nồng độ chất tan tăng

c)

Dung dịch loãng vô hạn

d)

Áp suất giảm

6.

Phổ phát quang phân tử có dạng rộng chủ yếu do:

a)

Chuyển mức điện tử thuần túy

b)

Kết hợp dao động và quay

c)

Nhiều detector

d)

Ảnh hưởng của tạp chất

7.

Trong turbidimetry, sự hấp thụ ánh sáng của bản thân dung dịch ảnh hưởng thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Làm giảm cường độ truyền thẳng → tăng sai số

c)

Tăng cường tán xạ

d)

Làm detector đo được tín hiệu mạnh hơn

8.

Ánh sáng phân cực tròn có thể thu được bằng cách:

a)

Cho ánh sáng unpolarized đi qua tấm phân cực tuyến tính

b)

Cho ánh sáng phân cực tuyến tính đi qua tấm λ/4

c)

Dùng gương phản xạ

d)

Dùng ánh sáng trắng

9.

Khi lượng hạt lơ lửng rất nhỏ, ưu tiên dùng:

a)

Turbidimetry

b)

Nephelometry

c)

Polarimetry

d)

Refractometry

10.

Quenching huỳnh quang bởi oxy xảy ra do:

a)

Oxy kích thích phát quang

b)

Oxy hấp thụ ánh sáng kích thích

c)

Oxy là tác nhân “dập tắt” bằng tương tác năng lượng với phân tử kích thích

d)

Oxy gây tăng tán xạ

11.

Luminol phát sáng xanh lam trong phản ứng oxy hóa là ví dụ của:

a)

Huỳnh quang

b)

Phosphorescence

c)

Chemiluminescence

d)

Rayleigh scattering

12.

Trong đo khúc xạ, nếu đặt sai nhiệt độ chuẩn, sai số chính xuất phát từ:

a)

Sai số do ánh sáng phân cực

b)

Sự thay đổi chiết suất theo nhiệt độ

c)

Mất ổn định nguồn sáng

d)

Sai số detector

13.

Phương pháp nào phù hợp để đo độ đục nước ở mức 0–40 NTU?

a)

Turbidimetry

b)

Nephelometry

c)

Polarimetry

d)

Fluorimetry

14.

Detector PMT ưu thế hơn photodiode ở điểm:

a)

Giá rẻ hơn

b)

Thu ánh sáng mạnh hơn

c)

Độ nhạy cao với ánh sáng yếu

d)

Không cần nguồn điện

15.

Khi đo huỳnh quang, nếu dung dịch quá đậm đặc có thể gây lỗi do:

a)

Fluorescence enhancement

b)

Inner filter effect (hiệu ứng lọc trong)

c)

Tăng góc tán xạ

d)

Bão hòa detector

16.

Trong polarimetry, độ quay cực α phụ thuộc tuyến tính vào:

a)

Khối lượng riêng

b)

Nồng độ dung dịch

c)

Áp suất

d)

pH

17.

Trong đo huỳnh quang, việc dùng bằng thông hẹp sẽ:

a)

Tăng cường độ phát quang

b)

Giảm ánh sáng nền và tăng độ phân giải bước sóng

c)

Tăng nhiễu

d)

Làm mẫu phát sáng mạnh hơn

18.

Khi nồng độ hạt tăng quá mức trong turbidimetry, hiện tượng gì xảy ra?




a)

A. Đường chuẩn tuyến tính hơn

b)

B. Đa tán xạ → không tuân tuyến tính Beer–Lambert

c)

C. Mẫu sáng hơn

d)

D. Huỳnh quang tăng

19.

Một ưu điểm lớn của chemiluminescence là

a)

Không cần detector

b)

Tín hiệu nền gần như bằng 0, cho độ nhạy cực cao

c)

Không cần pha mẫu

d)

Không cần kiểm soát điều kiện phản ứng

20.

Trong đo huỳnh quang, tỉ số tín hiệu/phát quang thường tối ưu khi góc thu là:

a)

b)

90°

c)

180°

d)

270°

21.

Để đo chính xác tín hiệu nephelometry, kích thước hạt tốt nhất nên:

a)

Lớn hơn bước sóng ánh sáng

b)

Xấp xỉ bằng bước sóng

c)

Nhỏ hơn bước sóng

d)

Không liên quan đến bước sóng

22.

Yếu tố làm giảm độ nhạy của phương pháp huỳnh quang là:

a)

Quantum yield cao

b)

Dung môi phân cực mạnh gây quenching

c)

Detector PMT

d)

Dùng exciter–emission tách biệt

23.

Khi chiếu ánh sáng phân cực qua dung dịch quang hoạt, góc quay cực tăng khi:

a)

Giảm nồng độ

b)

Tăng chiều dày ống đo

c)

Giảm chiều dài ống đo

d)

Tăng bước sóng

24.

Trong turbidimetry, để giảm ảnh hưởng của ánh sáng lạc (stray light), người ta thường dùng:

a)

Detector đặt 180°

b)

Bộ lọc đơn sắc trước mẫu

c)

Gương hội tụ

d)

Tăng kích thước cuvet

25.

Khi đo huỳnh quang, để tối ưu S/N, khe mở (slit width) của monochromator nên:

a)

Tối đa

b)

Tối thiểu có thể

c)

Điều chỉnh tối ưu giữa cường độ và độ phân giải

d)

Không ảnh hưởng

26.

Hiện tượng phát xạ xảy ra sau khi tắt nguồn kích thích > 1 ms thuộc:

a)

Fluorescence

b)

Phosphorescence

c)

Chemiluminescence

d)

Rayleigh scattering

27.

Khi đo chiết suất bằng phương pháp Abbe, việc chỉnh giao thoa sáng–tối nhằm:

a)

Lấy nét detector

b)

Xác định chính xác vị trí đường phân giới

c)

Giảm nhiễu tán xạ

d)

Đo độ đục

28.

Trong nephelometry, góc 90° được chọn vì:

a)

Dễ chế tạo

b)

Ánh sáng tán xạ ở 90° phụ thuộc mạnh vào nồng độ và ít nhiễu từ ánh sáng trực tiếp

c)

Detector nhạy nhất ở 90°

d)

Cảm biến chỉ đo được tại góc này

29.

Hiệu ứng lọc trong (inner filter effect) xảy ra khi:

a)

Mẫu có độ đục cao

b)

Mẫu hấp thụ mạnh ánh sáng kích thích hoặc ánh sáng phát xạ

c)

Dung dịch bị nhiều ion kim loại

d)

Hạt có kích thước lớn

30.

Khi đo polarimetry, bước sóng phổ biến nhất dùng là:

a)

254 nm

b)

405 nm

c)

589 nm (đường D của Na)

d)

650 nm

31.

Độ nhạy turbidimetry tăng khi:

a)

Dùng ánh sáng đơn sắc

b)

Dùng ánh sáng trắng

c)

Giảm chiều dài cuvet

d)

Giảm cường độ nguồn sáng

32.

Ưu điểm của chemiluminescence trong phân tích vết:

a)

Cường độ phụ thuộc chỉ vào pH

b)

Không cần hiệu chuẩn

c)

Không cần nguồn kích thích → nền thấp → độ nhạy cực cao

d)

Tín hiệu ổn định lâu dài

33.

Để giảm quenching động (dynamic quenching), ta nên:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm nhiệt độ

c)

Tăng nồng độ mẫu

d)

Giảm tốc độ quét bước sóng

34.

Tán xạ Mie xuất hiện rõ khi:

a)

Hạt có kích thước rất nhỏ so với λ

b)

Hạt có kích thước tương đương hoặc lớn hơn λ

c)

Hạt không tan

d)

Mẫu bị nhiễu màu

35.

Khi thêm các ion kim loại như Cu2+ vào dung dịch phát quang, thường gặp:

a)

Tăng cường phát quang

b)

Quenching do hình thành phức hoặc tương tác năng lượng

c)

Phát xạ mới xuất hiện

d)

Tín hiệu không đổi

36.

Trong nephelometry, độ chính xác giảm khi:

a)

Hạt phân bố kích thước không đều

b)

Ánh sáng đơn sắc

c)

Detector đặt 90°

d)

Dùng cuvet sạch

37.

Sử dụng integrating sphere cho phép:

a)

Chỉ đo ánh sáng truyền thẳng

b)

Thu ánh sáng từ mọi hướng để đo phản xạ tổng hoặc phát xạ toàn phần

c)

Giảm độ nhạy mẫu

d)

Tăng hấp thụ UV–Vis

38.

38. Khi đo chiết suất, nếu nhiệt độ tăng 10°C thì n thường:

a)

tăng lên

b)

giảm xuống

c)

không đổi

d)

dao động không xác định

39.

Dung dịch đường dùng làm chuẩn trong polarimetry thường dựa trên:

a)

Sucrose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Maltose

40.

Khi đo huỳnh quang, loại detector phù hợp nhất trong vùng UV là:

a)

Photodiode Si

b)

PMT với photocathode nhạy UV

c)

Detector nhiệt

d)

CCD camera

41.

Nguyên lý của phương pháp đo khúc xạ dựa trên hiện tượng nào?

a)

Phân xạ ánh sáng

b)

Tán xạ ánh sáng

c)

Thay đổi vận tốc ánh sáng khi truyền qua các môi trường

d)

Phát xạ ánh sáng khi bị kích thích

42.

Chiết suất của chất lỏng có xu hướng thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng?

a)

Giảm

b)

Không thay đổi

c)

Tăng

d)

Thay đổi không xác định

43.

Trong đo độ quay cực, ánh sáng phân cực phẳng được quay do yếu tố nào sau đây:

a)

Tác dụng của từ trường

b)

Phân tử đối xứng

c)

Phân tử có hoạt tính quang học

d)

Tương tác ánh sáng với electron tự do

44.

Chất nào sau đây KHÔNG thích hợp để đo bằng phương pháp đo độ quay cực?

a)

Glucose

b)

Acid tartaric

c)

Menthol

d)

NaCl

45.

Trong tán xạ Raman, sự khác biệt giữa tán xạ Stokes và Anti-Stokes là gì?

a)

Bước sóng tán xạ so với kích thích

b)

Loại phân tử phát xạ

46.

Ưu điểm chính của phương pháp Raman so với IR (hồng ngoại) là gì?

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Không bị nhiễu bởi nước

c)

Độ nhạy cao hơn trong mọi trường hợp

d)

Dễ thực hiện hơn

47.

Chỉ số khúc xạ của nước ở 25°C là 1,3330. Một dung dịch đường có chỉ số khúc xạ là 1,3395. Biết độ tăng chỉ số khúc xạ của dung dịch đường khi nồng độ tăng 1% là F = 0,0013. Tính nồng độ dung dịch đường trên:

a)

3,5%

b)

4,0%

c)

5,0%

d)

6,0%

48.

Một dung dịch NaCl có chiết suất là =1,3416, chiết suất của nước ở điều kiện thường là 1,3330. Biết độ tăng chiết suất khi nồng độ tăng 1% là F = 0,0012. Nếu hằng số k=0,0012. Tính nồng độ dung dịch NaCl trên:

a)

6,5%

b)

7,2%

c)

7,5%

d)

7,7%

49.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phương pháp quang học phi hấp thụ?

a)

Đo độ khúc xạ

b)

Phân cực kế

c)

Tán xạ ánh sáng

d)

UV-Vis

50.

Đặc điểm nổi bật của tán xạ Rayleigh là:

a)

Bước sóng tán xạ thay đổi

b)

Xảy ra với phân tử kích thước lớn

c)

Không thay đổi bước sóng ánh sáng

d)

Cần có ánh sáng cực tím