wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về tế bào nhân sơ

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc nào dưới đây có ở tế bào nhân sơ?

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Ribosome

d)

Màng nhân

2.

Ở tế bào nhân sơ, phát biểu nào sau đây **không đúng**?

a)

Thành tế bào - bảo vệ tế bào tránh được các nhân tố có hại từ bên ngoài.

b)

Thành tế bào - duy trì hình dạng của tế bào vi khuẩn.

c)

Ribosome - mang thông tin di truyền của tế bào.

d)

Roi - có vai trò thực hiện di chuyển của tế bào.

3.

Những sinh vật nào sau đây thuộc tế bào nhân sơ?

a)

Nấm, động vật.

b)

Nấm, vi khuẩn.

c)

Vi khuẩn và vi khuẩn cổ.

d)

Động vật nguyên sinh, vi khuẩn.

4.

Tỉ lệ S/V ở tế bào nhân sơ lớn giúp tế bào:

a)

Thoát hơi nước nhanh chóng.

b)

Trao đổi chất với môi trường nhanh chóng.

c)

Di chuyển nhanh hơn.

d)

Hạn chế trao đổi chất với môi trường.

5.

Cấu tạo tế bào nhân sơ bao gồm những thành phần chính nào?

a)

Màng tế bào, tế bào chất, nhân.

b)

Màng tế bào, tế bào chất, vùng nhân.

c)

Màng tế bào, màng nhân, nhân.

d)

Tế bào chất, nhân, nhân con.

6.

Thành tế bào của vi khuẩn được cấu tạo từ thành phần nào?

a)

Peptidoglycan.

b)

Cellulose.

c)

Chitin.

d)

Polysaccharide.

7.

Ở tế bào vi khuẩn, vùng nhân có chứa DNA dạng nào dưới đây?

a)

Vòng, mạch đơn.

b)

Không vòng, mạch kép.

c)

Vòng, mạch kép.

d)

Không vòng, mạch đơn.

8.

Bào quan nào chỉ có ở tế bào vi khuẩn?

a)

Lysosome.

b)

Ribosome.

c)

Trung thể.

d)

Lưới nội chất.

9.

Dựa vào tiêu chí nào người ta chia vi khuẩn ra hai loại là vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm?

a)

Cấu trúc và thành phần hóa học của thành tế bào.

b)

Cấu trúc và chức năng của nhân tế bào.

c)

Số lượng plasmid trong tế bào chất của vi khuẩn.

d)

Khả năng chịu nhiệt của vi khuẩn.

10.

Nhận định nào sau đây **không đúng** với ribosome?

a)

Thành phần hóa học gồm rRNA và protein.

b)

Được bao bọc bởi một lớp màng.

c)

Mỗi ribosome được cấu tạo từ một hạt lớn và một hạt bé.

d)

Là nơi sinh tổng hợp protein cho tế bào

11.

Dựa vào cấu trúc và thành phần hóa học của lớp peptidoglycan, vi khuẩn được chia thành những nhóm nào?

a)

Vi khuẩn sống kí sinh và vi khuẩn sống tự do.

b)

Vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm.

c)

Vi khuẩn dị dưỡng và vi khuẩn tự dưỡng.

d)

Vi khuẩn gây bệnh và vi khuẩn không gây bệnh.

12.

Thứ tự các thành phần tham gia cấu tạo nên tế bào vi khuẩn (tính từ ngoài vào) là:

a)

Vỏ nhầy -> Thành tế bào → Màng sinh chất → Tế bào chất → Nhân

b)

Màng sinh chất → Thành tế bào → Tế bào chất → Nhân

c)

Tế bào chất → Màng sinh chất → Thành tế bào → Nhân

d)

Nhân → Tế bào chất → Màng sinh chất → Thành tế bào

13.

Thành phần nào dưới đây có ở tế bào vi khuẩn?

a)

Nhân.

b)

Ti thể.

c)

Plasmid.

d)

Lưới nội chất.

14.

Cấu trúc nào sau đây trong tế bào chất vi khuẩn là các phân tử DNA dạng vòng nhỏ, quy định một số đặc tính của vi khuẩn như tính kháng thuốc?

a)

Thể vùi.

b)

Plasmid.

c)

Hạt dự trữ.

d)

Ribosome.

15.

Vì sao khi đi khám bệnh do nhiễm khuẩn, cần phải xác định loại vi khuẩn thuộc Gram dương hay Gram âm?

a)

Để xác định liều lượng thuốc kháng sinh.

b)

Để biết được mức độ nguy hiểm của căn bệnh.

c)

Để xác định thời gian sử dụng thuốc kháng sinh.

d)

Để sử dụng loại thuốc kháng sinh đặc hiệu tùy từng loại.

16.

Thành phần nào sau đây là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

a)

Màng sinh chất.

b)

Ti thể.

c)

Lục lạp.

d)

Nhân hoặc vùng nhân.

17.

Tế bào chất của tế bào nhân sơ có chứa cấu trúc nào sau đây?

a)

Hệ thống nội màng.

b)

Các bào quan có màng bao bọc.

c)

Bộ khung xương tế bào.

d)

Ribosome và các hạt dự trữ.

18.

Ở tế bào nhân sơ, màng sinh chất có chức năng là gì?

a)

Kiểm soát quá trình trao đổi chất.

b)

Quy định hình dạng tế bào.

c)

Bảo vệ tế bào.

d)

Mang thông tin di truyền.

19.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về tế bào nhân sơ?

a)

Vỏ nhầy có chức năng giúp vi khuẩn di chuyển

b)

Nhung mao có tác dụng bảo vệ tế bào

c)

Roi được cấu tạo từ protein, giúp vi khuẩn di chuyển

d)

Tế bào nhân sơ không có vỏ nhầy, lông và roi

20.

Sau khi được hình thành, phân tử mRNA trong nhân được vận chuyển ra tế bào chất thông qua bộ phận nào?

a)

Lỗ màng nhân.

b)

Màng nhân.

c)

Ribosome.

d)

Lưới nội chất.

21.

Trong các bào quan dưới đây, bào quan nào không có màng bao bọc?

a)

Ti thể.

b)

Lysosome.

c)

Không bào.

d)

Ribosome.

22.

Loại tế bào nào sau đây của cơ thể người có lưới nội chất hạt phát triển?

a)

Tế bào hồng cầu.

b)

Tế bào bạch cầu.

c)

Tế bào biểu bì.

d)

Tế bào cơ.

23.

Loại tế bào nào sau đây của cơ thể người có nhiều ti thể nhất?

a)

Tế bào cơ tim.

b)

Tế bào hồng cầu.

c)

Tế bào biểu bì.

d)

Tế bào xương.

24.

Loại tế bào nào ở người có nhiều lysosome?

a)

Tế bào hồng cầu.

b)

Tế bào bạch cầu.

c)

Tế bào biểu bì.

d)

Tế bào thần kinh.

25.

Bào quan nào có ở cả tế bào động vật và tế bào thực vật?

a)

Lục lạp.

b)

Ti thể.

c)

Trung thể.

d)

Thành tế bào.

26.

Cấu trúc nào dưới đây có ở tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực?

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Ribosome

d)

Màng nhân

27.

Tế bào nào thích hợp nhất để nghiên cứu cấu trúc lục lạp?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào lá cây

c)

Tế bào vi khuẩn

d)

Tế bào bạch cầu

28.

Bào quan nào sau đây được cấu tạo từ rRNA và protein?

a)

Ribosome

b)

Ti thể

c)

Lạp thể

d)

Bộ máy Golgi

29.

Bào quan nào sau đây không có ở tế bào thực vật?

a)

Bộ máy Golgi

b)

Lysosome

c)

Peroxisome

d)

Ribosome

30.

Lục lạp có chức năng nào sau đây?

a)

Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học

b)

Đóng gói, vận chuyển các sản phẩm hữu cơ ra ngoài tế bào

c)

Chuyển hóa đường và phân hủy chất độc hại trong cơ thể

d)

Tham gia vào quá trình tổng hợp và vận chuyển lipid

31.

Bào quan nào dưới đây thực hiện chức năng quang hợp?

a)

Nhân

b)

Ti thể

c)

Lục lạp

d)

Bộ máy Golgi

32.

Tế bào nào dưới đây có khả năng quang hợp?

a)

Tế bào vi khuẩn lam

b)

Tế bào nấm rơm

c)

Tế bào trùng Amip

d)

Tế bào động vật

33.

Bào quan nào sau đây có chức năng thu gom, đóng gói, biến đổi và phân phối sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi sử dụng?

a)

Ti thể

b)

Lưới nội chất

c)

Lysosome

d)

Bộ máy Golgi

34.

Cấu trúc nào nằm bên trong tế bào gồm một hệ thống túi màng dẹp xếp chồng lên nhau?

a)

Lưới nội chất

b)

Bộ máy Golgi

c)

Ribosome

d)

Màng sinh chất

35.

Chức năng phân phối các sản phẩm là của bào quan nào?

a)

Ti thể

b)

Lưới nội chất

c)

Bộ máy Golgi

d)

Ribosome

36.

Chức năng chính của peroxisome là gì?

a)

Chuyển hóa lipid, khử độc tế bào

b)

Vận chuyển các chất

c)

Trao đổi chất với môi trường

d)

Ổn định hình dạng tế bào

37.

Bào quan nào sau đây có vai trò tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và phân hủy chất độc hại đối với cơ thể?

a)

Mạng lưới nội chất hạt.

b)

Mạng lưới nội chất trơn.

c)

Bộ máy Golgi.

d)

Không bào.

38.

Bào quan nào sau đây có các enzyme thủy phân làm nhiệm vụ tiêu hóa nội bào?

a)

Ribosome.

b)

Bộ máy Golgi.

c)

Peroxisome.

d)

Lysosome.

39.

Bào quan được ví như "nhà máy điện" cung cấp nguồn năng lượng chủ yếu của tế bào dưới dạng các phân tử ATP là:

a)

Nhân.

b)

Ti thể.

c)

Lục lạp.

d)

Bộ máy Golgi.

40.

Bộ máy Golgi có cấu tạo khác hệ thống lưới nội chất ở điểm nào?

a)

Là chồng túi màng dẹp xếp cạnh nhau nhưng tách biệt nhau.

b)

Là chồng túi màng dẹp thông với nhau.

c)

Là bào quan không có màng bao bọc.

d)

Là bào quan có dính các hạt ribosome.

41.

Đặc điểm nào sau đây không có ở tế bào nhân thực?

a)

Có màng nhân, có hệ thống các bào quan.

b)

Tế bào chất được chia thành nhiều xoang riêng biệt.

c)

Có thành tế bào bằng peptidoglycan.

d)

Các bào quan có màng bao bọc.

42.

Nhân của tế bào nhân thực không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhân được bao bọc bởi lớp màng kép.

b)

Nhân chứa chất nhiễm sắc gồm DNA liên kết với protein.

c)

Màng nhân có nhiều lỗ nhỏ để trao đổi chất với ngoài nhân.

d)

Nhân chứa nhiều phân tử DNA dạng vòng.

43.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về chức năng của lưới nội chất hạt trong tế bào nhân thực?

a)

Bao gói các sản phẩm được tổng hợp trong tế bào.

b)

Tổng hợp protein tiết ra ngoài và protein cấu tạo nên màng tế bào.

c)

Sản xuất enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp lipid.

d)

Chuyển hóa đường và phân hủy chất độc hại đối với cơ thể.

44.

Mạng lưới nội chất trơn không có chức năng nào sau đây?

a)

Sản xuất enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp lipid.

b)

Chuyển hóa đường trong tế bào.

c)

Phân hủy các chất độc hại trong tế bào.

d)

Tổng hợp protein.

45.

Khung xương trong tế bào không làm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tham gia vào sự vận động của tế bào.

b)

Nơi neo đậu của các bào quan.

c)

Duy trì hình dạng tế bào.

d)

Vận chuyển nội bào.

46.

Hình dạng của tế bào động vật được duy trì ổn định nhờ cấu trúc nào dưới đây?

a)

Lưới nội chất.

b)

Khung xương tế bào.

c)

Chất nền ngoại bào.

d)

Bộ máy Golgi.

47.

Trong quá trình phát triển của nòng nọc có giai đoạn đứt đuôi để trở thành ếch. Bào quan nào chứa enzyme phân giải làm nhiệm vụ tiêu hủy tế bào ở phần đuôi của nòng nọc?

a)

Lysosome.

b)

Ribosome.

c)

Trung thể.

d)

Lưới nội chất.

48.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về không bào?

a)

Có ở tế bào thực vật, chứa các chất dự trữ, sắc tố, ion khoáng và dịch hữu cơ.

b)

Được tạo ra từ hệ thống lưới nội chất và bộ máy Golgi.

c)

Được bao bọc bởi lớp màng kép.

d)

Làm nhiệm vụ tiêu hóa ở động vật nguyên sinh.

49.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về chức năng của màng sinh chất?

a)

Sinh tổng hợp protein để tiết ra ngoài.

b)

Mang các dấu chuẩn đặc trưng cho tế bào.

c)

Tiếp nhận và truyền thông tin vào trong tế bào.

d)

Thực hiện trao đổi chất giữa tế bào với môi trường.

50.

Không bào tiêu hóa phát triển mạnh ở sinh vật nào sau đây?

a)

Người.

b)

Lúa.

c)

Trùng giày.

d)

Nấm men.

51.

Tế bào của cùng một cơ thể có thể nhận biết nhau và nhận biết các tế bào “lạ” là nhờ:

a)

các protein thụ thể.

b)

“dấu chuẩn” là glycoprotein.

c)

roi và lông tiêm trên màng.

d)

mô hình khảm động.

52.

Đặc điểm nào sau đây của nhân tế bào giúp nó giữ vai trò điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

a)

Có cấu trúc màng kép.

b)

Có nhân con.

c)

Chứa vật chất di truyền.

d)

Có khả năng trao đổi chất với môi trường tế bào chất.

53.

Nếu xem tế bào là “một thành phố hoạt động” thì nhân giữ vai trò là gì?

a)

Trung tâm điều khiển.

b)

Hàng rào kiểm soát.

c)

Nhà máy tạo nguyên liệu.

d)

Nhà máy tạo năng lượng.

54.

…………….. là bào quan được bao bọc bởi màng kép (màng trong không gấp nếp), chứa DNA và ribosome, có chức năng quang hợp, tổng hợp các chất cần thiết cho tế bào.

a)

Các protein thụ thể.

b)

Lục lạp.

c)

Roi và lông tiêm trên màng.

d)

Ti thể.

55.

Lựa chọn nội dung phù hợp để hoàn thành câu sau: “…………….. được cấu tạo từ các vi ống, vi sợi và sợi trung tâm, giúp ổn định hình dạng tế bào động vật và là nơi neo giữ các bào quan.”

a)

Các protein thụ thể.

b)

Lục lạp.

c)

Khung xương tế bào.

d)

Ti thể.

56.

Lựa chọn nội dung phù hợp để hoàn thành câu sau: “…………….. là hệ thống các túi dẹp xếp chồng lên nhau. Đây là nơi tiếp nhận, biến đổi, đóng gói và phân phối các sản phẩm của tế bào.”

a)

Bộ máy Golgi.

b)

Lục lạp.

c)

Màng sinh chất.

d)

Ti thể.

57.

Lựa chọn nội dung phù hợp để hoàn thành câu sau: Tế bào nhân thực có kích thước …… và cấu tạo …… hơn tế bào nhân sơ.

a)

lớn; đơn giản.

b)

nhỏ; đơn giản.

c)

nhỏ; phức tạp.

d)

lớn; phức tạp.

58.

Lựa chọn nội dung phù hợp để hoàn thành câu sau: Lưới nội chất là hệ thống màng… bên trong tế bào, có nguồn gốc từ… hoặc màng nhân.

a)

phospholipid; nhân.

b)

phospholipid kép; màng tế bào.

c)

peptidoglycan; tế bào chất.

d)

lipoprotein; màng sinh chất.

59.

Ở tế bào nhân thực, bào tương chiếm khoảng bao nhiêu % khối lượng tế bào?

a)

50%.

b)

60%.

c)

70%.

d)

80%.

60.

Chất nhiễm sắc được cấu tạo từ các thành phần nào?

a)

DNA liên kết RNA.

b)

DNA liên kết protein.

c)

RNA liên kết protein.

d)

RNA liên kết ribosome.

61.

Những bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào thực vật, **không** có ở tế bào động vật?

a)

Lục lạp, lưới nội chất trơn, không bào.

b)

Thành tế bào, lưới nội chất, ti thể.

c)

Lysosome, ti thể, không bào.

d)

Thành tế bào, lục lạp, không bào trung tâm.

62.

Sự xoang hóa của tế bào chất ở tế bào nhân thực là do:

a)

Hệ thống vi sợi và vi ống.

b)

Hệ thống lưới nội chất.

c)

Hệ thống nội màng.

d)

Hệ thống ống và túi.

63.

Những thành phần nào sau đây chỉ có ở tế bào thực vật mà **không** có ở tế bào động vật?

a)

2, 3.

b)

3, 5.

c)

1, 4.

d)

3, 4.

64.

Các tế bào tuyến tụy sẽ kết hợp các amino acid được đánh dấu phóng xạ vào protein. "Dấu" đó của các protein mới tổng hợp giúp nhà nghiên cứu xác định vị trí của nó. Trong trường hợp này, chúng ta có thể theo "dấu" enzyme do các tế bào tuyến tụy tiết ra. Con đường nào là đúng?

a)

Lưới nội chất → Bộ máy Golgi → Nhân → Màng sinh chất.

b)

Lưới nội chất → Bộ máy Golgi → Túi vận chuyển → Màng sinh chất.

c)

Bộ máy Golgi → Túi vận chuyển → Màng sinh chất → Lưới nội chất.

d)

Lưới nội chất → Lysosome → Túi vận chuyển → Màng sinh chất.

65.

Chức năng nào sau đây **không** phải của bộ máy Golgi?

a)

Tiếp nhận sản phẩm từ lưới nội chất.

b)

Tổng hợp polysaccharide.

c)

Trao đổi chất với môi trường.

d)

Đóng gói và phân phối các sản phẩm đến các vị trí khác nhau.

66.

Chức năng nào sau đây **không** phải là chức năng của màng sinh chất?

a)

Vận chuyển các chất.

b)

Truyền tín hiệu.

c)

Nhận biết tế bào.

d)

Ổn định hình dạng tế bào.

67.

Ở thực vật, thành tế bào **không** được cấu tạo từ chất nào sau đây?

a)

Cellulose.

b)

Pectin.

c)

Protein.

d)

Peptide.

68.

Các bào quan nào sau đây có khả năng tổng hợp ATP cho các hoạt động sống?

a)

Ti thể, peroxisome.

b)

Lục lạp, nhân.

c)

Ti thể, lục lạp.

d)

Lưới nội chất, bộ máy Golgi.

69.

Quá trình chuyển hóa vật chất trong tế bào gồm hai mặt là gì?

a)

hấp thụ và bài tiết.

b)

đồng hóa và dị hóa.

c)

xuất bào và nhập bào.

d)

ẩm bào và thực bào.

70.

Khi nói về phương thức vận chuyển thụ động, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Không tiêu tốn năng lượng, các chất khuếch tán từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao.

b)

Không tiêu tốn năng lượng, các chất khuếch tán từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp.

c)

Có tiêu tốn năng lượng, các chất di chuyển từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao.

d)

Diễn ra đối với tất cả các chất khi có sự chênh lệch nồng độ giữa trong và ngoài màng tế bào.

71.

Sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng được gọi là gì?

a)

vận chuyển chủ động.

b)

vận chuyển tích cực.

c)

vận chuyển qua kênh.

d)

sự thẩm thấu.

72.

Tại sao khi ở môi trường ưu trương thì tế bào bị co nguyên sinh (hiện tượng teo bào)?

a)

Chất tan khuếch tán từ tế bào ra môi trường.

b)

Chất tan khuếch tán từ môi trường vào tế bào.

c)

Nước thẩm thấu từ môi trường vào tế bào.

d)

Nước thẩm thấu từ tế bào ra môi trường.

73.

Nước được vận chuyển qua màng tế bào bằng cách nào?

a)

Trực tiếp qua màng tế bào mà không cần kênh và ATP.

b)

Qua kênh protein và tiêu tốn ATP.

c)

Khuếch tán của các ion qua màng.

d)

Qua kênh protein đặc biệt là “aquaporin.”

74.

Tế bào có thể đưa các chất có kích thước lớn vào bên trong tế bào bằng cách biến dạng màng sinh chất bằng cách nào sau đây?

a)

Vận chuyển chủ động.

b)

Vận chuyển thụ động.

c)

Nhập bào.

d)

Xuất bào.

75.

Vì sao sự vận chuyển chủ động và xuất nhập bào luôn tiêu hao ATP?

a)

Tế bào chủ động lấy các chất nên phải mất năng lượng.

b)

Phải sử dụng chất mang để tiến hành vận chuyển.

c)

Vận chuyển ngược chiều nồng độ hoặc cần có sự biến dạng của màng sinh chất.

d)

Các chất được vận chuyển có năng lượng lớn.

76.

Quá trình mà tế bào lấy các chất tan trong dung dịch bằng cách màng tế bào lõm vào bên trong hình thành nên túi vận chuyển bao bọc lấy giọt dung dịch rồi tách rời khỏi màng vào bên trong tế bào chất được gọi là gì?

a)

Khuếch tán có hỗ trợ.

b)

Nhập bào nhờ thụ thể.

c)

Ẩm bào.

d)

Vận chuyển thụ động.

77.

Trong phương thức vận chuyển thụ động, các chất tan được khuếch tán qua màng tế bào phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Đặc điểm của chất tan.

b)

Sự chênh lệch nồng độ của các chất tan giữa trong và ngoài màng tế bào.

c)

Đặc điểm của màng tế bào và kích thước lỗ màng.

d)

Nguồn năng lượng được dự trữ trong tế bào.

78.

Phát biểu nào dưới đây là đúng về quá trình khuếch tán?

a)

Thẩm thấu là sự khuếch tán của chất tan ra, vào tế bào.

b)

Khuếch tán là sự di chuyển của chất tan theo một hướng từ nơi có nồng độ chất tan thấp tới nơi có nồng độ chất tan cao.

c)

Các phân tử nước khuếch tán từ nơi có nồng độ chất tan cao tới nơi có nồng độ chất tan thấp.

d)

Trong quá trình khuếch tán, các phân tử di chuyển theo mọi hướng, cuối cùng dẫn đến sự phân bố đồng đều các chất tan trong dung dịch.

79.

Các phân tử có kích thước lớn không thể lọt qua các lỗ màng tế bào sẽ thực hiện hình thức nào?

a)

Vận chuyển chủ động.

b)

Ẩm bào.

c)

Thực bào.

d)

Ẩm bào và thực bào.

80.

Kiểu vận chuyển các chất ra, vào tế bào bằng sự biến dạng của màng sinh chất là gì?

a)

Vận chuyển thụ động.

b)

Vận chuyển chủ động.

c)

Xuất - nhập bào.

d)

Khuếch tán trực tiếp.

81.

Các chất tan được vận chuyển qua màng tế bào theo gradient nồng độ được gọi là gì?

a)

Sự thẩm thấu

b)

Sự ẩm bào

c)

Sự thực bào

d)

Sự khuếch tán

82.

Nồng độ các chất tan trong một tế bào hồng cầu khoảng 2%. Đường saccharose không thể đi qua màng, nhưng nước và urea thì qua được. Thẩm thấu sẽ làm cho tế bào hồng cầu có lại nhiều nhất khi ngập trong dung dịch nào?

a)

Saccharose ưu trương

b)

Saccharose nhược trương

c)

Urea ưu trương

d)

Urea nhược trương

83.

Trong các nhóm chất sau, nhóm chất nào dễ dàng đi qua màng tế bào nhất?

a)

Nhóm chất tan trong nước và có kích thước nhỏ

b)

Nhóm chất tan trong nước và có kích thước lớn

c)

Nhóm chất tan trong lipid và có kích thước nhỏ

d)

Nhóm chất tan trong lipid và có kích thước lớn

84.

Khi cho tế bào hồng cầu vào nước cất, hiện tượng gì sẽ xảy ra?

a)

Tế bào hồng cầu không thay đổi

b)

Tế bào hồng cầu nhỏ đi

c)

Tế bào hồng cầu to ra và bị vỡ

d)

Tế bào hồng cầu lúc đầu to ra, lúc sau nhỏ lại

85.

Ngâm tế bào thực vật vào môi trường A thấy có hiện tượng co chất nguyên sinh. Sau đó chuyển tế bào sang môi trường B thấy có hiện tượng phân co nguyên sinh. Xác định tên 2 môi trường A và B?

a)

A là môi trường ưu trương và B là môi trường nhược trương

b)

A là môi trường nhược trương và B là môi trường ưu trương

c)

A là môi trường đẳng trương và B là môi trường nhược trương

d)

A là môi trường nhược trương và B là môi trường đẳng trương

86.

Nếu nồng độ Ca²⁺ trong tế bào là 0,3% và ở môi trường ngoài là 0,1% thì tế bào sẽ nhận Ca²⁺ bằng phương thức nào sau đây?

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Khuếch tán

d)

Thẩm thấu

87.

Hình bên mô tả hai phương thức vận chuyển các chất qua màng tế bào. Chú thích (I) và (II) lần lượt là gì?

a)

Vận chuyển chủ động và vận chuyển thụ động

b)

Khuếch tán trực tiếp và khuếch tán qua kênh protein

c)

Nhập bào và xuất bào

d)

Thực bào và ẩm bào

88.

Hình dưới đây mô tả một phương thức vận chuyển các chất qua màng tế bào. Phát biểu nào là đúng khi nói về hình thức vận chuyển này?

a)

Vận chuyển chủ động sử dụng năng lượng ATP

b)

Vận chuyển thụ động không sử dụng năng lượng

c)

Khuếch tán trực tiếp qua màng tế bào

d)

Thẩm thấu qua màng tế bào

89.

Phương thức nào sau đây là một ví dụ của vận chuyển chủ động qua màng tế bào?

a)

Vận chuyển chủ động.

b)

Khuếch tán qua protein xuyên màng.

c)

Thẩm thấu qua kênh protein xuyên màng.

d)

Biến dạng màng sinh chất.

90.

Sinh vật nào sau đây là sinh vật nhân sơ

a)

HIV

b)

Ruồi giấm

c)

Trực khuẩn lao

d)

Nấm men

91.

Đặc điểm nào sao đây là không đúng khi nói về tế bào nhân sơ?

a)

Có kích thước nhỏ

b)

Có nhân hoàn chỉnh

c)

Có rất ít bào quan

d)

Sinh trưởng nhanh

92.

Các đại phân tử như protein có thể qua màng tế bào bằng cách

a)

xuất bào, ẩm bào hay thực bào

b)

xuất bào, ẩm bào, thực bào, khuếch tán

c)

xuất bào, ẩm bào, khuếch tán

d)

ẩm bào, thực bào, khuếch tán