Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về Lipid – Trích xuất câu hỏi trắc nghiệm (lớp 12)

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Ở động vật, acid béo không no có thể có tới bao nhiêu liên kết đôi?

a)

6 liên kết đôi

b)

1 liên kết đôi

c)

Không có liên kết đôi

d)

12 liên kết đôi

2.

Glycerol là chất thuộc loại nào?

a)

Aminoalcol

b)

Alcol đa chức (triol)

c)

Sterol

d)

Alcol thơm

3.

Triglyceride đồng nhất là khi các gốc R như thế nào?

a)

R1 = R2 ≠ R3

b)

R1 ≠ R2 ≠ R3

c)

R1 = R2 = R3

d)

Không có gốc R

4.

Dầu thực vật thường ở trạng thái nào do thành phần acid béo?

a)

Rắn do giàu acid béo no

b)

Lỏng do giàu acid béo không no

c)

Khí

d)

Dễ kết tinh ở 25°C

5.

Phản ứng thủy phân triglyceride bởi kiềm được gọi là gì?

a)

Este hóa

b)

Xà phòng hóa

c)

Hydro hóa

d)

Trùng hợp

6.

Sản phẩm của phản ứng xà phòng hóa là gì?

a)

Glycerol + muối kiềm của acid béo

b)

Glycerol + acid béo tự do

c)

Sterol + acid béo

d)

Amin + acid béo

7.

Hydro hóa dầu thực vật sẽ tạo ra hiệu ứng nào lên điểm nóng chảy và trạng thái?

a)

Giảm điểm nóng chảy

b)

Tăng điểm nóng chảy, tạo chất béo rắn

c)

Không đổi

d)

Phân hủy hoàn toàn

8.

Phản ứng chuyển ester (interestertification) chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Tăng số nối đôi

b)

Tái bố trí gốc acid béo → đổi tính chất vật lý

c)

Khử mùi

d)

Khử màu

9.

Chỉ số acid (AV) phản ánh điều gì?

a)

Mức độ no/không no

b)

Lượng acid béo tự do

c)

Lượng sterol

d)

Hàm lượng nước

10.

Chỉ số xà phòng hóa (SV) được định nghĩa là gì?

a)

mg KOH trung hòa acid béo tự do/1 g dầu

b)

mg KOH xà phòng hóa toàn bộ acid béo trong 1 g dầu

c)

g iod/100 g dầu

d)

meq O2/kg

11.

Chỉ số iod (IV) đặc trưng cho yếu tố nào của dầu mỡ?

a)

Lượng nước

b)

Mức độ không no

c)

Lượng tạp chất kim loại

d)

Chỉ số mùi

12.

Dầu khô có giá trị IV thuộc khoảng nào?

a)

<85

b)

85–130

c)

>130

d)

=0

13.

Chỉ số peroxide cao chứng tỏ điều gì về dầu?

a)

Dầu tươi mới

b)

Dầu ổn định

c)

Dầu bị oxy hóa (ôi)

d)

Không liên quan

14.

Sáp (wax) là ester tạo bởi thành phần nào?

a)

Glycerol + acid béo

b)

Alcol mạch dài + acid béo mạch dài

c)

Sterol + acid béo

d)

Aminoalcol + acid béo

15.

Steride là ester giữa những thành phần nào?

a)

Sterol + acid béo

b)

Glycerol + acid béo

c)

Đường + acid béo

d)

Amin + acid béo

16.

Sterol tiêu biểu ở động vật là chất nào?

a)

Ergosterol

b)

Cholesterol

c)

Sitosterol

d)

Campesterol

17.

Thành phần của phospholipid bao gồm gì?

a)

Glycerol/hoặc sphingosine + acid béo + phosphate + base N

b)

Chỉ glycerol và acid béo

c)

Chỉ sterol

d)

Chỉ đường

18.

Lecithin thuộc nhóm lipid nào?

a)

Glycolipid

b)

Glycerophospholipid

c)

Sphingomyelin

d)

Steride

19.

Alcol cấu tạo nên sphingomyelin là gì?

a)

Glycerol

b)

Sphingosine

c)

Cholesterol

d)

Phytol

20.

Glycolipid đơn giản có một đường được gọi là gì?

a)

Ganglioside

b)

Cerebroside

c)

Sulfatide

d)

Lecithin

21.

Tổ chức nào trong cơ thể giàu sphingomyelin?

a)

Cơ vân

b)

Chất trắng của não/mô thần kinh

c)

Xương

d)

Gan cá

22.

Nhóm lipid không thủy phân được bao gồm những chất nào?

a)

Carotenoid, sterol, quinon

b)

Triglyceride, wax

c)

Phospholipid

d)

Glycolipid

23.

Sản phẩm hydro hóa một phần dầu thực vật dùng trong bánh kẹo là gì?

a)

Shortening/margarine

b)

Bơ cacao tự nhiên

c)

Dầu cá tinh luyện

d)

Dầu ôliu extra virgin

24.

Vì sao lipid dự trữ “nhẹ” hơn glycogen cho cùng năng lượng dự trữ?

a)

Do tan trong nước

b)

Do kỵ nước → không mang nước hydrat hóa

c)

Do nhiều nitơ

d)

Do nhiều oxy

25.

Với cùng số carbon, acid béo không no có điểm nóng chảy như thế nào so với acid béo no?

a)

Cao hơn acid no

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

26.

Đồng phân trans của oleic (elaidic) có điểm nóng chảy so với cis như thế nào?

a)

Thấp hơn nhiều

b)

Cao hơn nhiều

c)

Bằng nhau

d)

Không đổi

27.

Ở động vật, các liên kết đôi trong acid béo đa nối đôi thường cách nhau bao nhiêu carbon?

a)

2 carbon

b)

3 carbon (methylene-interrupted)

c)

4 carbon

d)

1 carbon

28.

Công thức chuyển đổi phần trăm FFA từ AV (chỉ số acid) đối với oleic là gì?

a)

%FFA = AV×0,503

b)

%FFA = AV×1,99

c)

%FFA = SV×0,503

d)

%FFA = IV×0,05466

29.

Giá trị SV cao thường gợi ý điều gì về cấu trúc acid béo trong dầu?

a)

Chuỗi acyl dài, M_r cao

b)

Chuỗi acyl ngắn, M_r thấp

c)

Nhiều nối đôi

d)

Ít nối đôi

30.

Từ SV và AV, công thức tính EV là gì?

a)

EV = AV − SV

b)

EV = SV − AV

c)

EV = IV − AV

d)

EV = SV + IV

31.

Từ EV có thể suy ra phần trăm glycerin xấp xỉ bằng biểu thức nào?

a)

EV×0,5466

b)

EV×0,05466

c)

EV×0,005466

d)

EV×5,466

32.

Giá trị IV càng cao thì dầu có xu hướng như thế nào?

a)

Càng bền oxy hóa

b)

Càng dễ oxy hóa/khô hóa

c)

Không đổi

d)

Càng nhiều glycerin

33.

Tiêu chí phân loại dầu khô theo giá trị IV là gì?

a)

IV < 85

b)

85 < IV < 130

c)

IV > 130

d)

IV = 0

34.

Interestertification ngẫu nhiên (random) chủ yếu tạo ra điều gì trong dầu mỡ?

a)

Sản phẩm đồng phân hình học

b)

Phân bố lại acyl trên glycerol (sn-1,2,3)

c)

Thêm nối đôi

d)

Khử mùi

35.

Trong công nghiệp, hydro hóa chọn lọc nhằm mục đích gì?

a)

Tăng linolenic

b)

Giảm linolenic để tăng bền oxy hóa

c)

Tăng peroxid

d)

Tạo trans tối đa

36.

Sáp có tính chất đặc trưng nào?

a)

Dễ bị thủy phân

b)

Bền ánh sáng, oxy hóa, nhiệt; không thấm nước

c)

Dẫn điện tốt

d)

Tan tốt trong nước

37.

Sterol có nhiều ở những mô, cơ quan nào?

a)

Lòng đỏ trứng, mô thần kinh, gan

b)

Xương và răng

c)

Dịch bào

d)

Tinh bột

38.

Lecithin được dùng trong thực phẩm chủ yếu vì tác dụng nào?

a)

Tạo vị ngọt

b)

Tạo nhũ (nhũ hóa)

c)

Tạo mùi thơm

d)

Khử màu

39.

Sphingomyelin không có ở:

a)

Động vật không xương sống

b)

Người

c)

Động vật có xương sống

d)

Não bộ

40.

Cerebroside là glycolipid chứa:

a)

Disaccharide

b)

Hexose đơn (glucose/galactose)

c)

Pentose

d)

Không có đường

41.

Ganglioside là glycolipid chứa:

a)

Chỉ glucose

b)

Oligosaccharide + acid neuraminic (sialic)

c)

Không có đường

d)

Chỉ galactose

42.

Lipid màng góp phần tạo tính thấm chọn lọc và độ ổn định nhờ:

a)

Protein sợi

b)

Phospholipid + sterol

c)

Cellulose

d)

Pectin

43.

Trong mô mỡ, enzyme thủy phân TAG là:

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Protease

d)

Cellulase

44.

Vì sao dầu cá lỏng ở nhiệt độ thường?

a)

Giàu acid béo no

b)

Giàu acid béo đa nối đôi (IV cao)

c)

Giàu sterol

d)

Nhiều glycerol

45.

Tác hại công nghệ của peroxid hoá lipid:

a)

Tăng mùi thơm

b)

Ối khét, giảm giá trị dinh dưỡng

c)

Tăng màu đẹp

d)

Không ảnh hưởng

46.

Xử lý deodorization trong tinh luyện dầu nhằm:

a)

Loại mùi/aldehyde/acid bay hơi

b)

Thêm mùi

c)

Tăng peroxid

d)

Thêm màu

47.

Winterization là công đoạn:

a)

Khử mùi

b)

Khử màu

c)

Tách sáp/tristearin đông ở nhiệt độ thấp

d)

Trung hoà

48.

Dầu có AV cao thường do:

a)

Oxy hoá

b)

Thủy phân (ẩm, enzyme) → tăng FFA

c)

Thiếu ánh sáng

d)

Hydrat hoá

49.

Muốn tăng độ bền chiên của dầu, nên:

a)

Dùng dầu IV cao, nhiều PUFA

b)

Giảm acid linolenic, dùng dầu đã hydro hoá/chọn lọc

c)

Tăng nước

d)

Thêm đường

50.

TAG “đồng nhất” so với “hỗn tạp” thường có:

a)

Phổ nóng chảy hẹp hơn

b)

Rộng hơn

c)

Không khác

d)

Không nóng chảy

51.

Sự hiện diện trans tăng khi:

a)

Hydro hóa một phần ở Ni

b)

Hydro hóa hoàn toàn

c)

Interestérification

d)

Trung hoà

52.

Phytol là:

a)

Sterol

b)

Alcol không no (thành phần chlorophyll)

c)

Aminoalcol

d)

Disaccharide

53.

Ergosterol phổ biến ở:

a)

Động vật

b)

Nấm/men

c)

Thực vật bậc cao

d)

Vi khuẩn Gram+

54.

Trong ký hiệu acid béo, C18:3Δ9,12,15 (all-cis) mô tả:

a)

18C, 3 nối đôi tại 9/12/15

b)

18C, 3 nhánh methyl

c)

18C, 3 vòng

d)

18C, 3 nhóm –OH

55.

Cơ chế isomer hoá kèm hydro hoá một phần có thể tạo:

a)

Nhiều cis mới

b)

Đồng phân trans không mong muốn

c)

Bão hoà hoàn toàn

d)

Acid béo vòng lacton

56.

Interestérification định vị (directed) khác ngẫu nhiên ở chỗ:

a)

Không cần xúc tác

b)

Ưu tiên phân bố acyl vào vị trí sn-1/3 hoặc sn-2 theo điều kiện

c)

Tạo thêm nối đôi

d)

Giảm M_r

57.

Khi SV tăng trong cùng một hệ dầu sau tách nhẹ FFA, nguyên nhân hợp lý:

a)

Nhiều acyl ngắn hơn sau phân đoạn

b)

Nhiều acyl dài hơn

c)

Tăng nước

d)

Tăng sterol

58.

IV không phản ánh trực tiếp:

a)

Số nối đôi

b)

Vị trí/cấu hình cis–trans

c)

Xu hướng oxy hoá

d)

Mức độ khó hoá

59.

Peroxide value cao nhưng p-anisidine value thấp gợi ý:

a)

Oxy hoá sơ cấp (hydroperoxide)

b)

Oxy hoá thứ cấp (aldehyde)

c)

Không oxy hoá

d)

Thủy phân

60.

Ứng dụng random interesterification để tạo shortening là do:

a)

Tăng độ tinh khiết TAG đơn lẻ

b)

Tạo phổ nóng chảy mong muốn, cải thiện plasticity mà không tăng trans

c)

Tăng trans mạnh

d)

Giảm IV về 0

61.

Khi hydro hoá chọn lọc dầu đậu nành, ưu tiên bão hoà:

a)

C18:2 trước, giữ C18:1

b)

C18:1 trước, giữ C18:2

c)

C16:0

d)

C14:0

62.

Acid béo hydroxy đặc trưng trong cerebroside:

a)

Arachidic

b)

Cerebronic (hydroxy-lignoceric)

c)

Linolenic

d)

Myristic

63.

Sphingomyelin có đầu phân cực là:

a)

Phosphocholine hoặc phosphoethanolamine

b)

Glucose

c)

Galactose

d)

Sialic acid

64.

Tốc độ tự oxy hoá lipid tăng mạnh khi:

a)

IV thấp, ít PUFA

b)

Nhiệt độ tăng, ánh sáng, ion kim loại vết (Cu/Fe) hiện diện

c)

pH trung tính, tối

d)

Không có oxy

65.

Dầu “khô” dùng trong sơn véc-ni do:

a)

Nhiều SFA

b)

Nhiều PUFA (linolenic) → tự polimer hoá khi tiếp xúc O2

c)

Nhiều sterol

d)

Nhiều wax

66.

Trong tinh luyện, neutralization làm giảm:

a)

FFA (hình xà phòng)

b)

Peroxide

c)

Aldehyde

d)

Kim loại nặng

67.

Winterization thất bại gây đục dầu chủ yếu do:

a)

Chứa loại sáp/triacylglycerol có điểm nóng chảy cao

b)

Thiếu màu

c)

Thiếu mùi

d)

Thiếu nước

68.

Mô thần kinh giàu:

a)

Triacylglycerol

b)

Sphingomyelin, cerebroside, ganglioside

c)

Tinh bột

d)

Casein

69.

Khi AV tăng nhưng PV bình thường, nguyên nhân có thể:

a)

Oxy hoá mạnh

b)

Thủy phân do ẩm/enzyme

c)

Khử nước

d)

Hydro hoá

70.

Thứ tự độ bền nhiệt/chiên (tăng dần):

a)

PUFA < MUFA < SFA

b)

SFA < MUFA < PUFA

c)

MUFA < PUFA < SFA

d)

PUFA < SFA < MUFA

71.

Sitosterol/campesterol là:

a)

Phytosterol ở thực vật

b)

Sterol ở động vật

c)

Sáp khoáng

d)

Aminoalcol

72.

Oxidative stability index thường tăng khi:

a)

IV tăng

b)

Thêm chất chống oxy hoá thích hợp và giảm linolenic

c)

Tăng FFA

d)

Tăng nước

73.

Plasmalogen là dạng phospholipid có:

a)

Liên kết vinyl-ether ở sn-1

b)

Ether no ở sn-3

c)

Không có phosphate

d)

Không có base nitơ