wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KNGT - ĐỀ 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
Trong phòng khám, điều dưỡng giải thích quy trình và bệnh nhân hiểu đúng, hợp tác. Đây phản ánh giao tiếp là gì?
a)
Trao đổi thông tin để tạo hiểu biết chung
b)
Chỉ là nói chuyện xã giao
c)
Chỉ là truyền lệnh
d)
Chỉ là thuyết phục
2.
Khi bệnh nhân nghe nhưng hiểu sai do tiếng ồn, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất?
a)
Kênh truyền/bối cảnh
b)
Mục đích cá nhân
c)
Trang phục người nói
d)
Màu tường phòng
3.
Trong chăm sóc, giao tiếp giúp tăng tuân thủ điều trị chủ yếu nhờ vai trò nào?
a)
Tạo hợp tác và tin tưởng
b)
Tăng quyền lực NVYT
c)
Giảm thời gian khám
d)
Thay thế chuyên môn
4.
Điều dưỡng nói “Chị làm rất tốt, mình tiếp tục nhé!” để bệnh nhân bớt lo. Đây là chức năng gì?
a)
Động viên/khích lệ
b)
Kiểm soát xã hội
c)
Truyền tin hành chính
d)
Giải trí
5.
Gọi điện dặn bệnh nhân tái khám là giao tiếp gì theo phương thức?
a)
Trực tiếp
b)
Gián tiếp
c)
Phi ngôn ngữ
d)
Nội tâm
6.
Bệnh nhân ít nói vì sợ bị phán xét. Yếu tố nào tác động?
a)
Tâm lý – cảm xúc
b)
Ánh sáng phòng
c)
Màu đồng phục
d)
Nhạc nền
7.
Nguyên tắc quan trọng nhất khi cần bệnh nhân hợp tác đo thị lực?
a)
Rõ ràng, dễ hiểu
b)
Nói thật nhanh
c)
Dùng thuật ngữ chuyên môn
d)
Nói càng nhiều càng tốt
8.
Tư vấn trực tiếp tại phòng khám có ưu điểm nổi bật nào?
a)
Nhận phản hồi ngay, thấy phi ngôn ngữ
b)
Không cần chuẩn bị
c)
Luôn nhanh hơn
d)
Không có nhiễu
9.
Gửi tin nhắn nhắc dùng thuốc nhỏ mắt là hạn chế nào hay gặp?
a)
Dễ hiểu sai do thiếu giọng điệu
b)
Không lưu được
c)
Không thể cá nhân hóa
d)
Luôn gây khó chịu
10.
Khi giải thích “tăng nhãn áp”, cách nói nào phù hợp nguyên tắc dễ hiểu?
a)
“Áp lực trong mắt tăng lên”
b)
“IOP tăng do thủy dịch”
c)
“Glôcôm tiến triển”
d)
“Tăng nhãn áp mạn”
11.
Dấu hiệu nào thường thể hiện thái độ “thiếu quan tâm” khi nghe?
a)
Nhìn điện thoại liên tục
b)
Gật đầu nhẹ
c)
Hướng người về phía bệnh nhân
d)
Giữ giọng bình tĩnh
12.
Khi bệnh nhân lo lắng, điều dưỡng nên dùng ánh mắt thế nào?
a)
Thân thiện, tôn trọng
b)
Trừng mắt
c)
Nhìn chỗ khác liên tục
d)
Nhìn chằm chằm gây áp lực
13.
Nét mặt nào dễ làm bệnh nhân “ngại hỏi thêm”?
a)
Cau mày, nhăn mặt
b)
Mỉm cười nhẹ
c)
Biểu cảm bình tĩnh
d)
Gật đầu khích lệ
14.
Trong bối cảnh giải thích điều trị, nụ cười phù hợp nhất là:
a)
Nhẹ nhàng, đúng lúc
b)
Cười lớn liên tục
c)
Cười mỉa
d)
Không bao giờ cười
15.
Tư thế nào giúp thể hiện “sẵn sàng lắng nghe”?
a)
Hơi nghiêng về phía bệnh nhân
b)
Khoanh tay, dựa ghế
c)
Quay lưng
d)
Đứng chống nạnh
16.
Khi tư vấn riêng tư, khoảng cách giao tiếp phù hợp nhất thường là:
a)
Xã giao (>3.5m)
b)
Cá nhân (≈1.2–3.5m)
c)
Thân mật (rất gần)
d)
Công cộng (rất xa)
17.
Trong môi trường y tế, bắt tay phù hợp nhất khi nào?
a)
Khi phù hợp bối cảnh và đảm bảo vệ sinh
b)
Bất cứ lúc nào
c)
Khi bệnh nhân đang đau
d)
Khi bệnh nhân đang ngủ
18.
Để bệnh nhân lớn tuổi nghe rõ, điều dưỡng nên:
a)
Nói rõ, tốc độ vừa phải
b)
Nói thật nhanh
c)
Nói nhỏ để “lịch sự”
d)
Chỉ ra hiệu tay
19.
“Cách nói năng, cử chỉ đặc trưng ổn định của mỗi người” là:
a)
Phong cách giao tiếp
b)
Kỹ năng thuyết trình
c)
Kênh truyền
d)
Nhiễu
20.
Vì sao cần nhận biết phong cách giao tiếp?
a)
Để chọn cách ứng xử phù hợp tình huống
b)
Để đánh giá đạo đức
c)
Để nói nhiều hơn
d)
Để tránh giao tiếp
21.
Người nói thẳng, nhanh, dễ lấn át người khác giống phong cách nào?
a)
Dân chủ
b)
Độc đoán
c)
Dễ dãi
d)
Tránh né
22.
Trưởng nhóm lắng nghe, khuyến khích góp ý, thống nhất quyết định là:
a)
Dân chủ
b)
Độc đoán
c)
Dễ dãi
d)
Công kích
23.
Người quản lý “ai muốn sao cũng được”, ít kiểm soát, dễ rối việc là:
a)
Dân chủ
b)
Độc đoán
c)
Dễ dãi
d)
Hợp tác
24.
Khi tiếp bệnh nhân đang cáu gắt, phong cách nào nên ưu tiên?
a)
Bình tĩnh – tôn trọng – hướng giải pháp
b)
Đối đầu gay gắt
c)
Bỏ mặc
d)
Châm biếm
25.
Dấu hiệu “lắng nghe chủ động” rõ nhất là:
a)
Phản hồi/nhắc lại ý chính
b)
Im lặng hoàn toàn
c)
Ngắt lời liên tục
d)
Chỉ nhìn đồng hồ
26.
Bệnh nhân nói lan man. Cách xử lý tốt nhất?
a)
Tóm tắt, kéo về mục tiêu
b)
Quát “nói ngắn thôi”
c)
Bỏ đi
d)
Cãi đúng-sai
27.
Khi cần bệnh nhân mô tả triệu chứng, nên dùng câu hỏi:
a)
Mở (open-ended)
b)
Đóng có/không
c)
Dẫn dắt
d)
Buộc tội
28.
Câu nào là câu hỏi đóng?
a)
“Mắt đau từ khi nào?”
b)
“Anh có đau mắt không?”
c)
“Anh kể rõ cảm giác?”
d)
“Điều gì làm anh lo nhất?”
29.
Muốn bệnh nhân nhỏ thuốc đúng, cách thuyết phục hiệu quả nhất là:
a)
Nêu lợi ích + hướng dẫn rõ + kiểm tra lại hiểu
b)
Hù dọa biến chứng
c)
Chỉ đưa tờ giấy
d)
Tranh luận hơn thua
30.
Khi bệnh nhân từ chối vì sợ đau, bước đúng là:
a)
Thừa nhận cảm xúc, giải thích, đề nghị thử
b)
Chê “yếu đuối”
c)
Bỏ qua không nói
d)
Ép ký cam kết
31.
Khi báo cáo ca ngắn, thứ tự hợp lý nhất là:
a)
Mục tiêu → thông tin chính → kết luận
b)
Kết luận trước rồi bỏ qua dữ kiện
c)
Kể lan man
d)
Đưa cảm xúc cá nhân
32.
Tóm tắt văn bản tốt nhất là:
a)
Giữ ý chính, bỏ chi tiết thừa
b)
Chép nguyên văn
c)
Chỉ lấy ví dụ
d)
Thêm ý ngoài tài liệu
33.
Ghi chép hồ sơ giao tiếp tốt cần:
a)
Rõ ràng, khách quan, đúng trọng tâm
b)
Cảm tính, suy đoán
c)
Viết tắt tùy ý
d)
Ghi theo “tin đồn”
34.
Đang tư vấn mà liên tục bị gián đoạn, điều dưỡng nên làm gì?
a)
Xin phép tạm dừng, sắp xếp lại, quay lại nội dung
b)
Cố nói tiếp thật nhanh
c)
Tỏ thái độ khó chịu
d)
Bỏ cuộc
35.
Dấu hiệu cần tự chăm sóc để giao tiếp không “bùng nổ” là:
a)
Dễ cáu, kiệt sức, mất kiên nhẫn
b)
Hài lòng công việc
c)
Ngủ đủ
d)
Bình tĩnh
36.
Yếu tố quan trọng nhất để nhóm làm việc hiệu quả là:
a)
Mục tiêu chung rõ ràng
b)
Ai cũng nói nhiều
c)
Không cần phân công
d)
Tránh phản hồi
37.
Khi tranh luận, quy tắc giao tiếp nhóm tốt nhất là:
a)
Tập trung vấn đề, không công kích cá nhân
b)
“Ai to tiếng thắng”
c)
Cắt lời liên tục
d)
Nói xấu sau lưng
38.
Nhóm mới thành lập thường cần nhất điều gì?
a)
Thống nhất mục tiêu, quy tắc làm việc
b)
Chỉ trích nhau
c)
Tách nhóm ngay
d)
Làm việc không kế hoạch
39.
Trí tuệ cảm xúc giúp giao tiếp tốt nhất vì:
a)
Nhận biết–điều chỉnh cảm xúc của mình và người khác
b)
Giúp nói “hay” hơn mọi lúc
c)
Giúp thắng tranh luận
d)
Giúp né trách nhiệm
40.
Khi bị bệnh nhân phàn nàn gay gắt, bước đầu tiên nên làm là:
a)
Hít thở, giữ bình tĩnh trước khi đáp
b)
Cãi lại ngay
c)
Bỏ đi
d)
Đổ lỗi đồng nghiệp
41.
Câu phản hồi nào thể hiện đồng cảm tốt?
a)
“Tôi hiểu anh đang lo, mình cùng xem cách xử lý nhé.”
b)
“Anh sai rồi.”
c)
“Không có gì đâu.”
d)
“Tùy anh.”
42.
Khi bắt đầu tư vấn, trình tự hợp lý nhất là:
a)
Chào–giới thiệu–nêu mục đích
b)
Hỏi dồn triệu chứng ngay
c)
Nói chuyện riêng
d)
Phán đoán bệnh ngay
43.
Khen bệnh nhân đúng cách nên:
a)
Cụ thể hành vi (“Anh giữ vệ sinh kính rất tốt”)
b)
Khen chung chung “giỏi quá”
c)
Khen để lấy lòng
d)
Khen mỉa
44.
Khi cần góp ý bệnh nhân không tuân thủ, cách tốt nhất là:
a)
Nêu факт + tác hại + đề nghị giải pháp
b)
Mắng trước mặt người khác
c)
Chê bai con người
d)
Đe dọa
45.
Khi quá tải không nhận thêm việc ngay, câu từ chối phù hợp là:
a)
“Tôi đang xử lý ca này, tôi sẽ hỗ trợ sau 15 phút.”
b)
“Không!”
c)
Im lặng bỏ đi
d)
“Việc đó không phải của tôi”
46.
Nói chuyện riêng về bệnh nhân ở hành lang đông người là vi phạm gì?
a)
Nguyên tắc bảo mật/tôn trọng
b)
Kỹ năng thuyết trình
c)
Kỹ năng kể chuyện
d)
Không vấn đề gì
47.
Khi giải thích sai sót nhỏ và xin lỗi bệnh nhân, yếu tố quan trọng nhất là:
a)
Trung thực + trách nhiệm + hướng khắc phục
b)
Đổ lỗi thiết bị
c)
Né tránh
d)
Chỉ xin lỗi cho xong
48.
Khi cần góp ý đồng nghiệp trước ca trực, cách nói tốt nhất là:
a)
Nói riêng, cụ thể, tôn trọng
b)
Nói to trước tập thể
c)
Đăng lên nhóm chat
d)
Mỉa mai
49.
Khi gặp khách hàng nước ngoài ít giao tiếp mắt (có thể do văn hóa), điều dưỡng nên:
a)
Tôn trọng khác biệt, quan sát phản ứng và điều chỉnh
b)
Ép họ nhìn thẳng
c)
Kết luận họ “thiếu trung thực”
d)
Tránh giao tiếp
50.
Trong giao tiếp đa văn hóa, vai trò đúng của NVYT là:
a)
Cầu nối, giải thích rõ, tôn trọng giá trị khác nhau
b)
Bắt người khác theo văn hóa mình
c)
Tránh tiếp xúc
d)
Chỉ giao tiếp qua giấy tờ