wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hpt chuong 9

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Sắc ký khí (GC) phân tách các chất dựa trên:

a)

Độ hòa tan trong nước

b)

Sự khác nhau về độ bay hơi và tương tác với pha tĩnh trong cột khi được mang bởi khí mang (carrier gas)

c)

Độ dẫn điện của mẫu

d)

Màu sắc của mẫu

2.

Khí mang (carrier gas) trong GC thường dùng là:

a)

O2

b)

He, N2 hoặc H2 (helium, nitrogen, hydrogen)

c)

CO2 lỏng

d)

Không khí ẩm

3.

Loại cột thường dùng cho phân tích độ phân giải cao trong GC là:

a)

Cột nhồi (packed column)

b)

Cột mao quản (capillary, capillary column)

c)

Cột giấy

d)

Cột lọc dạng gel

4.

Trong GC, injector kiểu “split” (chia đôi) dùng để:

a)

Tách mẫu thành hai phần khác nhau trước detector

b)

Giảm lượng mẫu đưa vào cột bằng tỉ lệ split, phù hợp mẫu đậm đặc

c)

Kết hợp hai cột với nhau

d)

Tăng áp suất buồng

5.

Detector FID (flame ionization detector) nhạy với:

a)

Các hợp chất hữu cơ cháy được (hydrocarbon) — tạo ion trong ngọn lửa

b)

Các khí trơ

c)

Ion âm

d)

Độ ẩm duy nhất

6.

Detector TCD (thermal conductivity detector) hoạt động theo nguyên tắc:

a)

Đo sự khác biệt độ dẫn nhiệt giữa khí mang thuần và khí mang chứa analyte

b)

Đốt cháy mẫu trong ngọn lửa

c)

Tạo tia electron để ion hóa

d)

Đo hấp thụ UV

7.

Để phân tích hợp chất có phần tử điện hoạt (electron-capturing) như halogen, detector phù hợp là:

a)

FID

b)

ECD (electron capture detector)

c)

RID

d)

UV–Vis

8.

Yêu cầu cơ bản của mẫu để phân tích bằng GC là:

a)

Phải dễ bay hơi (volatile) hoặc có thể biến đổi thành dễ bay hơi (derivatization)

b)

Phải ở dạng polymer rắn

c)

Phải màu sắc đậm

d)

Phải điện tích dương

9.

Chức năng của lò (oven) trong GC là:

a)

Làm mát cột

b)

Điều chỉnh nhiệt độ để kiểm soát retention time (có thể lập trình tăng nhiệt độ)

c)

Ion hóa mẫu

d)

Tăng áp suất khí mang

10.

“Retention time” (thời gian lưu) là:

a)

Thời gian detector tắt

b)

Thời gian từ khi đưa mẫu vào tới khi đỉnh của chất xuất hiện ở detector

c)

Thời gian cần để làm sạch cột

d)

Thời gian chờ injector nguội

11.

Khi nói về “splitless injection” trong GC, mục đích chính là:

a)

Loại bỏ hoàn toàn mẫu trước khi vào cột

b)

Cho toàn bộ mẫu vào cột (không chia) — dùng cho phân tích vết (trace)

c)

Kết hợp hai detector

d)

Giảm thời gian chạy lò

12.

Để tránh phân hủy mẫu trong GC, cần chú ý:

a)

Nhiệt độ injector và lò quá cao có thể phân hủy hợp chất nhiệt không bền → chọn điều kiện thích hợp hoặc derivatize

b)

Không cần quan tâm nhiệt độ vì GC luôn an toàn

c)

Luôn tăng nhiệt độ tối đa để nhanh phân tích

d)

Thêm O2 vào khí mang để bảo quản mẫu

13.

Trong GC–MS, chức năng của MS là:

a)

Tăng áp suất cột

b)

Xác định m/z của ion, cho thông tin định tính (phân tử, mảnh) kết hợp với retention time

c)

Thay thế detector FID trong mọi trường hợp

d)

Làm tăng lượng mẫu đi vào cột

14.

Đơn vị thường dùng để mô tả m/zm/z trong GC–MS là:

a)

Mol/L

b)

Da (Dalton) hoặc atomic mass unit uu cho khối lượng phân tử

c)

Candela

d)

Pascal

15.

Khi phát hiện peak “ghost” (đỉnh ma) trong GC, nguyên nhân có thể là:

a)

Tạp chất lưu lại trên cột hoặc trong bề mặt injector/test kit từ phân tích trước đó

b)

Detector hoạt động hoàn hảo

c)

Mẫu quá tinh khiết

d)

Thời gian lưu quá ngắn

16.

Chỉ số lưu giữ (retention index) Kovats dùng để:

a)

So sánh retention time giữa các máy/cột khác nhau bằng chuẩn hóa với chuỗi n-alkane

b)

Tăng áp suất cột

c)

Đo độ phân giải

d)

Tính pH của mẫu

17.

Trong GC, backflush là kỹ thuật dùng để:

a)

Đẩy ngược vài phần của eluate ra ngoài để loại bỏ tạp chất nặng để bảo vệ detector/cột

b)

Tăng lượng mẫu đưa vào cột

c)

Thêm chất làm lạnh cho cột

d)

Do lưu lượng khí mang

18.

Nếu muốn tăng độ nhạy cho phân tích vết bằng GC–FID, cách hợp lý là:

a)

Dùng split ratio cao (ví dụ 100:1100:1 )

b)

Dùng splitless injection hoặc giảm split ratio để đưa nhiều mẫu hơn vào cột

c)

Giảm nhiệt độ lò xuống −100°C

d)

Thêm O2 vào carrier gas

19.

Một ưu điểm lớn của cột mao quản coated (lớp pha mỏng) so với cột nhồi là:

a)

Khối lượng mẫu lớn hơn nhiều

b)

Số plates rất cao → độ phân giải tốt hơn, tiêu thụ khí mang ít hơn

c)

Giá thành luôn thấp hơn

d)

Không cần detector

20.

Khi lựa chọn detector cho GC để phân tích hợp chất hữu cơ tổng quát (không phải halogen đặc biệt), detector thường được chọn là:

a)

ECD

b)

FID (flame ionization detector) vì độ nhạy cao cho hydrocarbon và dải tuyến tính rộng

c)

RID

d)

UV–Vis

21.

Trong sắc ký khí (GC), pha động thường là:

a)

Dung môi lỏng

b)

Khí trơ (He, N2, Ar)

c)

Pha rắn

d)

Polymer

22.

Pha tĩnh trong GC có thể là:

a)

Dung môi lỏng phủ lên chất rắn

b)

Chất rắn hấp phụ

c)

Cả A và B

d)

Khí trơ

23.

Nguyên lý tách trong GC dựa trên:

a)

Độ tan của mẫu trong pha động

b)

Sự khác nhau về độ bay hơi và tương tác với pha tĩnh

c)

Điện tích ion

d)

Khối lượng phân tử

24.

Trong GC, chất nào sẽ có thời gian lưu tRt_R ngắn nhất?

a)

Chất có độ bay hơi cao

b)

Chất tương tác mạnh với pha tĩnh

c)

Chất phân cực cao

d)

Chất phân tử lớn

25.

Detector phổ biến trong GC là:

a)

UV–Vis

b)

FID (Flame Ionization Detector)

c)

Phân cực kế

d)

Quang phổ khúc xạ

26.

FID phát hiện mẫu dựa trên:

a)

Ion hóa trong ngọn lửa

b)

Hấp thụ UV

c)

Thay đổi chiết suất

d)

Tán xạ ánh sáng

27.

Trong GC, ngọn lửa N2O–acetylene thường dùng để:

a)

Tách cation

b)

Phát hiện Na, K

c)

Tách anion

d)

Phát hiện hợp chất hữu cơ

28.

Trong GC, tăng nhiệt độ cột sẽ:

a)

Tăng thời gian lưu

b)

Giảm thời gian lưu

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng áp suất ngọn lửa

29.

Trong GC, hệ số tách α > 1 nghĩa là:

a)

Hai chất không tách được

b)

Chất 2 giữ lại nhiều hơn chất 1

c)

Chất 1 giữ lại nhiều hơn chất 2

d)

Chất 2 bay hơi nhanh hơn chất 1

30.

Trong GC, áp suất pha động cao sẽ:

a)

Giảm thời gian lưu

b)

Tăng thời gian lưu

c)

Không thay đổi

d)

Tăng độ phân cực

31.

Trong GC, chất nào di chuyển nhanh hơn:

a)

Chất tương tác mạnh với pha tĩnh

b)

Chất tương tác yếu với pha tĩnh

c)

Chất có nhiệt độ sôi cao

d)

Chất phân cực

32.

Trong GC, cột mao quản có đặc điểm:

a)

Tách kém hơn cột nhồi

b)

Tách tốt hơn nhờ chiều dài cột dài và bề mặt pha tĩnh lớn

c)

Không dùng detector FID

d)

Không cần nhiệt độ

33.

Trong GC, để cải thiện độ phân giải, có thể:

a)

Tăng chiều dài cột

b)

Giảm dòng khí

c)

Chọn pha tĩnh phù hợp

d)

Cả A, B và C

34.

Trong GC, “thời gian chết” t0t_0 là:

a)

Thời gian chất di chuyển qua cột mà không tương tác với pha tĩnh

b)

Thời gian chất bị phân hủy

c)

Thời gian chất hấp thụ ánh sáng

d)

Thời gian pha động cháy hết

35.

Trong GC, tăng nhiệt độ cột giúp:

a)

Giảm áp suất pha động

b)

Tăng tốc độ mẫu

c)

Giảm độ bay hơi

d)

Tăng độ phân cực

36.

Trong GC, loại detector quan trọng để phát hiện hợp chất không có nhóm ion hóa:

a)

FID

b)

ECD

c)

TCD (Thermal Conductivity Detector)

d)

UV–Vis

37.

Trong GC, FID không nhạy với:

a)

Hợp chất hữu cơ

b)

Hydrocarbons

c)

N2, O2

d)

Alkane

38.

Trong GC, hệ số giữ lại kk được tính bằng:

a)

k=(tRt0)/t0k=(t_R-t_0)/t_0

b)

k=tR/t0k=t_R/t_0

c)

k=t0/tRk=t_0/t_R

d)

k=tR2k=t_R^2

39.

Trong GC, chất có nhiệt độ sôi thấp thường:

a)

Giữ lâu trên cột

b)

Đi nhanh qua cột

c)

Không đi qua cột

d)

Phân cực cao

40.

Trong GC, để tách hỗn hợp nhiều thành phần, phương pháp tốt nhất là:

a)

Tăng chiều dài cột và chọn pha tĩnh phù hợp

b)

Giảm áp suất pha động

c)

Dùng detector đơn giản

d)

Không cần pha tĩnh

41.

Ưu điểm của cột mao quản so với cột nhồi là

a)

Độ nhạy cao hơn

b)

Độ phân giải cao hơn nhờ số đĩa lý thuyết lớn

c)

Dễ tiêm mẫu hơn

d)

Ít bị nhiễm bẩn hơn

42.

Để giảm hiện tượng peak fronting trong GC, ta cần

a)

Tăng lượng mẫu tiêm

b)

Giảm lượng mẫu tiêm hoặc dùng split injection

c)

Tăng nhiệt độ buồng tiêm

d)

Tăng tốc độ dòng

43.

Một chất có áp suất hơi thấp thường

a)

Không được giữ trên cột

b)

Có tR dài

c)

Có peak rất sắc

d)

Dễ bay hơi

44.

Detector TCD hoạt động dựa trên nguyên tắc

a)

Do ion tạo ra khi đốt cháy

b)

Do độ bẫy electron của phân tử

c)

Do sự thay đổi dẫn nhiệt của khí khi có chất phân tích

d)

Do hấp thụ UV

45.

Lựa chọn dung môi tiêm mẫu trong GC cần dựa vào

a)

Dung môi phải nặng hơn chất phân tích

b)

Dung môi phải có độ bay hơi cao và không phản ứng

c)

Dung môi phải có hấp thụ UV mạnh

d)

Dùng bất kỳ dung môi nào cũng được

46.

Ý nghĩa của hệ số dung lượng k’ trong GC

a)

Tính độ phân cực của khí mang

b)

Phản ánh mức độ giữ của chất trên cột

c)

Tính độ nhạy detector

d)

Tính độ nhớt pha động

47.

Thời gian chết m trong GC là thời gian

a)

Chất phân tích nhanh nhất xuất hiện

b)

Một khí không bị giữ (unretained gas) đi qua cột

c)

Detector đáp ứng tối đa

d)

Cột đạt cân bằng

48.

Muốn tăng hiệu suất tách (N), ta nên

a)

Giảm chiều dài cột

b)

Tăng đường kính cột

c)

Dùng cột mao quản đường kính nhỏ

d)

Tăng tốc độ dòng quá lớn

49.

Pha tĩnh kiểu “bonded phase” trong GC có đặc điểm

a)

Bị rửa trôi theo thời gian

b)

Cố định bằng liên kết hóa học lên thành cột

c)

Chỉ dùng được trong GC–MS

d)

Phải thay hàng tuần

50.

Điều nào gây tăng độ rộng peak trong GC

a)

Tốc độ dòng tối ưu

b)

Nhiệt độ cột quá thấp

c)

Cột mới làm sạch

d)

Lượng mẫu rất nhỏ

51.

Trong GC, khi tốc độ dòng khí mang quá thấp

a)

Peak thu hẹp

b)

Peak rộng và tR tăng

c)

Không ảnh hưởng

d)

Peak biến mất

52.

GC không phù hợp để phân tích

a)

Hợp chất thân dầu

b)

Hợp chất dễ bay hơi

c)

Hợp chất nhiệt bền

d)

Hợp chất có phân cực cao hoặc nhiệt kém bền

53.

Mục đích của việc sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ buồng tiêm (injector)

a)

Làm lạnh mẫu

b)

Hóa hơi mẫu nhanh, đồng nhất

c)

Giảm độ nhạy detector

d)

Làm mẫu tan trong nước

54.

Trong GC, sự tách chủ yếu dựa trên

a)

Khả năng hấp thụ UV

b)

Khác nhau về độ bay hơi và tương tác pha tĩnh

c)

Khối lượng phân tử

d)

Cấu trúc điện tử

55.

Khi sử dụng chế độ splitless injection, phù hợp cho

a)

Mẫu rất đậm đặc

b)

Mẫu rất loãng, cần độ nhạy cao

c)

Mẫu khí

d)

Mẫu rắn không bay hơi

56.

Gradient nhiệt (temperature programming) thường dùng khi

a)

Mẫu có một chất

b)

Các chất có nhiệt độ sôi rất khác nhau

c)

Phân tích khí trơ

d)

Chạy isothermal quá tốt

57.

Vai trò chính của bộ điều áp khí mang

a)

Giảm độ nhạy detector

b)

Giữ tốc độ dòng ổn định

c)

Làm bay hơi mẫu

d)

Tạo tín hiệu điện

58.

Tại sao GC–FID không thể phân tích các chất vô cơ

a)

Vì vô cơ không có liên kết C–H để ion hóa trong ngọn lửa

b)

Vì FID quá nhạy

c)

Vì FID bị quá tải

d)

Vì khí mang nhiễm bẩn

59.

Trong GC–MS, cột thường sử dụng là

a)

Cột nhồi đường kính lớn

b)

Cột mao quản, đường kính nhỏ (0.25–0.32 mm)

c)

Cột rộng

d)

Cột hấp phụ rắn

60.

Độ phân giải Rs giữa hai peak trong GC tăng khi

a)

Tăng tốc độ dòng

b)

Tăng chiều dài cột hoặc giảm đường kính cột

c)

Tăng lượng mẫu tiêm

d)

Giảm nhiệt độ buồng tiêm

61.

Ưu điểm nổi bật của sắc ký khí là gì

a)

Phân tích được mọi chất rắn

b)

Phân tích nhanh, độ phân giải cao

c)

Không cần detector

d)

Không yêu cầu nhiệt độ cao

62.

Điều kiện bắt buộc của mẫu phân tích trong sắc ký khí là gì

a)

Không bị phân hủy bởi nhiệt

b)

Có màu rõ ràng

c)

Hòa tan tốt trong nước

d)

Có khả năng hấp thụ UV

63.

Trong sắc ký khí GC, chất phân tích được tách dựa trên cơ sở nào

a)

Khả năng hấp thụ UV

b)

Tốc độ khuếch tán vào cột

c)

Áp suất hơi và ái lực với pha tĩnh

d)

Khối lượng phân tử

64.

Trong sắc ký khí detector TCD (Thermal Conductivity Detector) có ưu điểm là gì

a)

Độ nhạy rất cao

b)

Không phá hủy mẫu

c)

Chỉ phân tích được chất vô cơ

d)

Chỉ dùng được với cột mao quản

65.

Trong sắc ký khí GC, tăng nhiệt độ cột thường sẽ gây ảnh hưởng gì

a)

Giảm độ bay hơi mẫu

b)

Tăng thời gian lưu

c)

Làm mẫu bị phá hủy

d)

Giảm thời gian lưu

66.

Khi sử dụng chương trình nhiệt trong sắc ký khí GC, mục đích chính là gì

a)

Làm khô mẫu

b)

Làm sạch cột

c)

Cải thiện tách hỗn hợp có các chất có dải sôi rộng

d)

Tăng độ nhớt pha động

67.

Trong sắc ký khí GC, nguyên tắc chọn khí mang phù hợp nhất dựa vào yếu tố nào

a)

Giá thành khí

b)

Tốc độ bay hơi của mẫu

c)

Khả năng tương tác với detector

d)

Tính trơ và độ dẫn nhiệt

68.

Thời gian lưu trong sắc ký khí GC phụ thuộc vào yếu tố nào

a)

Tốc độ dòng khí mang

b)

Áp suất buồng tiêm

c)

Loại detector

d)

Thể tích mẫu tiêm

69.

Trong sắc ký khí detector nào không phá hủy mẫu

a)

FID

b)

ECD

c)

TCD

d)

PID

70.

Trong sắc ký khí, chất có áp suất hơi cao hơn sẽ bị ảnh hưởng như thế nào

a)

Rửa giải chậm hơn

b)

Rửa giải nhanh hơn

c)

Có thời gian lưu dài hơn

d)

Không tách được

71.

Ưu điểm chính của cột mao quản so với cột nhồi là gì

a)

Độ phân giải cao hơn nhiều

b)

Có thể dùng cho mẫu rắn

c)

Đơn giản hơn

d)

Dễ sử dụng hơn

72.

Loại mẫu không phù hợp cho phân tích bằng sắc ký khí GC là

a)

Dung môi hữu cơ dễ bay hơi

b)

Các ester bay hơi

c)

Các acid béo bay hơi

d)

Protein và peptide lớn

73.

Trong sắc ký khí GC, để giảm hiện tượng kéo đuôi (tailing) pic, cần dùng kỹ thuật nào

a)

Dùng cột có xử lý bề mặt tốt

b)

Thay khí mang bằng không khí

c)

Dùng nhiệt độ cột thấp hơn

d)

Tăng thể tích mẫu tiêm

74.

Detector nào phổ biến nhất trong sắc ký khí GC vì tính nhạy cao, áp dụng rộng rãi

a)

TCD

b)

ECD

c)

FID

d)

UV

75.

Trong sắc ký khí GC, khí mang thường được điều chỉnh qua bộ phận nào

a)

Van điều áp và lưu lượng kế

b)

Cảm biến nhiệt

c)

Cảm biến UV

d)

Bơm chân không