wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VĂN BẢN 1: XÚY VÂN GIẢ DẠI

Total questions: 40

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân trực tiếp khiến Xúy Vân giả điên là gì?

a)

Vì bị Trần Phương ruồng bỏ ngay từ đầu

b)

Vì muốn thoát khỏi Kim Nham để theo Trần Phương

c)

Vì nhớ Kim Nham quá mức

d)

Vì bị gia đình ép gả

2.

Khi Xúy Vân giả điên, điều gì đã xảy ra với nàng sau đó?

a)

Nàng trở về với Kim Nham

b)

Nàng từ giả điên chuyển thành điên thật

c)

Nàng tìm được hạnh phúc mới

d)

Nàng tiếp tục giả điên thành công

3.

Những hình ảnh phi lí như “chuột đậu cành rào, muỗi ấp cánh dơi” có tác dụng gì?

a)

Khắc họa trạng thái điên loạn, rối loạn của nhân vật

b)

Miêu tả sinh hoạt dân gian quen thuộc

c)

Tạo tiếng cười vui nhộn đơn thuần

d)

Thể hiện trí tưởng tượng phong phú

4.

Hình ảnh vợ chồng quằn quại xuất hiện trong đoạn trích nhằm nhấn mạnh điều gì?

a)

Khát vọng hạnh phúc gia đình bình dị của Xúy Vân

b)

Lời phê phán chế độ hôn nhân phong kiến

c)

Hạnh phúc đã có của Xúy Vân

d)

Cuộc sống no đủ của người nông dân

5.

Qua đoạn trích, bi kịch lớn nhất của nhân vật Xúy Vân là gì?

a)

Tự đánh mất hạnh phúc và lý trí của chính mình

b)

Mất đi danh dự cá nhân

c)

Phải sống xa chồng

d)

Bị Trần Phương lừa dối

6.

Câu nói "Lưỡi không xương nhiều đường lắt léo" của Tri huyện cho thấy bản chất nào của nhân vật này?

a)

Sự trò trên, sẵn sàng bẻ cong sự thật để trục lợi.

b)

Sự lo lắng, bất an khi phải đối mặt với công lý.

c)

Sự linh hoạt, thông minh khi xử lý các vụ án phức tạp.

d)

Sự tài giỏi trong việc thuyết phục và giáo hóa người dân.

7.

Ý nghĩa chính của tiếng cười trong đoạn trích "Huyện đường" là gì?

a)

Tiếng cười giải trí đơn thuần về những tình huống nhầm lẫn.

b)

Tiếng cười châm biếm, vạch trần bộ mặt thối nát của quan lại.

c)

Tiếng cười ngợi ca sự nghiêm minh của luật pháp thời phong kiến.

d)

Tiếng cười cảm thông cho áp lực công việc của các viên chức nha môn.

8.

Trong lời tự bạch đầu đoạn trích, Tri huyện công khai mục đích xử kiện là:

a)

Để giữ gìn sự bình yên và công bằng cho huyện.

b)

Dựa trên tiền bạc hối lộ ("Được thua tự đồng tiền").

c)

Để giúp đỡ những người có thế như Thị Hến.

d)

Dựa trên bằng chứng khách quan của vụ án.

9.

Mối quan hệ giữa Tri huyện và Đề lại được khắc họa như thế nào?

a)

Cấu kết chặt chẽ, "ăn ý" trong việc đục khoét dân chúng.

b)

Luôn đối đầu và giám sát hành vi của nhau.

c)

Cấp trên gương mẫu và cấp dưới hết lòng vì việc công.

d)

Chỉ đơn thuần là quan hệ công việc, không có sự riêng tư.

10.

Khi Lính lệ A nhắc Trùm Sò và Lý trưởng phải "biết lễ nghĩa", mục đích thực chất là:

a)

Giúp họ giữ bình tĩnh trước khi vào công đường.

b)

Thể hiện sự hiếu khách của người làm việc tại huyện đường.

c)

Ám chỉ việc phải có tiền đút lót, hối lộ cho quan và tay sai.

d)

Hướng dẫn các quy tắc ứng xử văn minh nơi cửa quan.

11.

Theo văn bản, múa rối nước ở Việt Nam được hình thành từ khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ IX – X

b)

Thế kỉ XI – XII

c)

Thế kỉ XV – XVI

d)

Thế kỉ XIII – XIV

12.

Không gian biểu diễn đặc trưng của múa rối nước là:

a)

Sân khấu ngoài trời

b)

Đình làng

c)

Trên mặt nước

d)

Trong nhà hát

13.

Múa rối nước là loại hình nghệ thuật dân gian hình thành ở đâu

a)

Miền núi phía Bắc

b)

Đồng bằng Bắc bộ

c)

Miền Trung

d)

Nam Bộ

14.

Nghệ thuật múa rối là sự kết hợp giữa gì?

a)

Nghệ thuật tạo hình và kĩ thuật biểu diễn

b)

Âm nhạc truyền thống và nghệ thuật hát dân gian

c)

Văn học dân gian và ngôn ngữ nói hằng ngày

d)

Hội họa trang trí và nghệ thuật sắp đặt sân khấu

15.

Yếu tố nào sau đây không góp phần tạo nên thành công của một tiết mục múa rối nước?

a)

Âm thanh

b)

Ánh sáng

c)

Trang phục khán giả

d)

Kĩ năng điều khiển rối

16.

Nội dung các tích trò múa rối nước thường phản ánh điều gì?

a)

Cuộc sống cung đình

b)

Chiến tranh hiện đại

c)

Sinh hoạt và lao động của người nông dân

d)

Cuộc sống đô thị

17.

Người điều khiển rối nước thường đứng ở vị trí nào?

a)

Trên bờ, trước sân khấu

b)

Sau phông màn, dưới nước

c)

Trên khán đài

d)

Trên mái đình

18.

Những con rối nước thường được làm từ chất liệu nào?

a)

Gỗ lim

b)

Gỗ sung

c)

Tre

d)

Nhựa

19.

Múa rối nước thường được biểu diễn trong dịp nào?

a)

Các buổi hội làng và dịp Tết

b)

Các lễ hội âm nhạc hiện đại

c)

Những buổi triển lãm nghệ thuật quốc tế

d)

Các chương trình truyền hình hằng ngày

20.

Giá trị nổi bật của múa rối nước là gì?

a)

Tính giải trí đơn thuần

b)

Tính khoa học – kỹ thuật

c)

Thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc

d)

Phản ánh đời sống công nghiệp

21.

Trong các vở chèo cổ, nhân vật "Hề" thường đóng vai trò gì?

a)

Chỉ làm nền cho các vai chính múa hát

b)

Đại diện cho tầng lớp thống trị, quan lại

c)

Gây cười, phê phán thói hư tật xấu và đả kích xã hội

d)

Là nhân vật bi kịch chính của vở diễn

22.

Nhạc cụ nào đóng vai trò "cầm trịch", giữ nhịp quan trọng nhất trong dàn nhạc Chèo?

a)

Đàn Nguyệt

b)

Sáo trúc

c)

Trống đế

d)

Đàn Nhị

23.

Không gian diễn xướng đặc trưng của Chèo sân đình xưa là ở đâu?

a)

Sân khấu nhà hát lớn

b)

Trên một chiếc chiếu trải giữa sân đình

c)

Trong cung đình vua chúa

d)

Trên thuyền rồng

24.

Đặc điểm nghệ thuật nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của Chèo?

a)

Tính tổng hợp (hát, múa, nhạc, kịch)

b)

Tính ước lệ

c)

Tính hiện thực nghiêm ngặt

d)

Tính tự sự (kể chuyện)

25.

Các làn điệu dân ca nào thường được sử dụng phong phú trong nghệ thuật Chèo?

a)

Hò Huế và Lý Nam Bộ

b)

 Xẩm, Sa lệch, Đào liễu, Cách cú

c)

Vọng cổ và Bài bản

d)

Then và Lượn

26.

Phần mở đầu của một vở chèo, nơi người ra trò giới thiệu nội dung và mục đích vở diễn, được gọi là gì?

a)

A. Hạ màn

b)

B. Giáo đầu

c)

 C. Cao trào

d)

D. Vĩ thanh

27.

Đoạn trích "Xúy Vân giả dại" thuộc vở chèo cổ nào?

a)

Quan Âm Thị Kính

b)

Lưu Bình - Dương Lễ

c)

Kim Nham

d)

Trương Viên

28.

Trong đoạn trích "Xúy Vân giả dại", nguyên nhân sâu xa dẫn đến bi kịch và hành động giả dại của Xúy Vân là gì?

a)

Bị ép gả cho người mình không yêu và khao khát tình yêu tự do

b)

Mắc bệnh tâm thần thực sự do áp lực gia đình

c)

Muốn trêu chọc dân làng và chồng

d)

Bị mẹ chồng đối xử tệ bạc

29.

Hình ảnh ẩn dụ "Con gà rừng ăn lẫn với công / Đắng cay chẳng có chịu được ức" trong lời hát của Xúy Vân thể hiện điều gì?

a)

Sự hòa hợp giữa cô và gia đình chồng

b)

Nỗi tủi phận, lạc lõng và tình cảnh trớ trêu của Xúy Vân

c)

Niềm vui sướng khi được tự do bay nhảy

d)

Vẻ đẹp rực rỡ của Xúy Vân

30.

Nội dung chính của tuồng thường phản ánh điều gì

a)

Cuộc sống sinh hoạt thường ngày

b)

Truyện cổ tích dân gian

c)

Lịch sử , chiến tranh, đạo lí trung – hiếu – tiết – nghĩa

d)

Tình yêu đôi lứa lãng mạn

31.

Đặc điểm nổi bật nhất của nghệ thuật tuồng là gì?

a)

Lời thoại giản dị, gần với ngôn ngữ đời thường

b)

Hóa trang cầu kỳ, động tác và cử chỉ mang tính ước lệ cao

c)

Nội dung chủ yếu phản ánh đời sống sinh hoạt hàng ngày

d)

Không sử dụng âm nhạc trong biểu diễn

32.

Trong hóa trang Tuồng, gương mặt được tô màu đỏ rực thường đại diện cho loại nhân vật nào?

a)

Nhân vật trung thần, chính trực, nóng nảy

b)

Nhân vật nữ hiền thục

c)

Nhân vật phản diện, gian xảo

d)

Nhân vật có phép thuật, yêu ma

33.

Đặc điểm nổi bật của hóa trang trong tuồng là gì?

a)

Tự nhiên, giống đời thường

b)

Đơn giản, ít màu sắc

c)

Cách điệu, màu sắc mang ý nghĩa tính cách

d)

Không sử dụng hóa trang

34.

Tuồng phát triển mạnh mẽ giai đoạn nào?

a)

Văn học tự sự

b)

Văn học trữ tình

c)

Văn học kịch

d)

Văn học nghị luận

35.

Âm nhạc trong tuồng chủ yếu có vai trò gì?

a)

Chỉ để giải trí giữa các màn

b)

Minh họa cảnh trí

c)

Hỗ trợ diễn xuất, biểu đạt cảm xúc nhân vật

d)

Không quan trọng

36.

Tuồng phát triển mạnh mẽ giai đoạn nào?

a)

Thế kỉ 13-14

b)

Thế kỉ 14-15

c)

Thế kỉ 16-18

d)

Thế kỉ 18-19

37.

Giá trị nội dung nổi bật nhất của văn bản Huyện đường là gì?

a)

Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên

b)

Phản ánh cuộc sống giàu sang

c)

Tố cáo sự bất công của xã hội phong kiến

d)

Đề cao tình bạn

38.

Nhan đề Huyện đường do người biên soạn sách giáo khoa đặt?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không đề cập

d)

Ai hỏi, bỏ qua cũng có điểm???

39.

Huyện đường" ( trích Nghêu, Sò, Ốc, Hến) thuộc thể loại tuồng nào

a)

Tuồng đồ / Tuồng hài

b)

Tuồng cổ điển

c)

Tuồng Bắc Bộ

d)

Tuồng Cung Đình

40.

Trả lời câu cuối này, cô Thoa dễ thương không?

a)

Khó suy nghĩ

b)

Who ask

c)

Hỏi nhiều

d)