wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. Hệ Tim Mạch

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đường đi của máu giàu oxy từ tim đến cơ thể là gì?

a)

Nhĩ phải qua tĩnh mạch chủ đến cơ thể

b)

Thất trái qua động mạch chủ đến cơ thể

c)

Nhĩ trái qua tĩnh mạch phổi đến cơ thể

d)

Thất phải qua động mạch phổi đến cơ thể

2.

Van nhĩ–thất bên trái còn gọi là gì và nằm giữa các buồng nào?

a)

Van động mạch phổi giữa thất phải – động mạch

b)

Van hai lá giữa nhĩ trái – thất trái

c)

Van ba lá giữa nhĩ trái – thất trái

d)

Van động mạch chủ giữa thất trái – động mạch

3.

Chức năng chính của van tim là gì?

a)

Tăng áp lực buồng nhĩ khi tâm trương

b)

Tăng đàn hồi thành mạch khi tim giãn

c)

Giảm co bóp cơ tim trong tâm thu

d)

Ngăn máu chảy ngược, đảm bảo đi một chiều

4.

Luật "tất cả hoặc không" của cơ tim mô tả điều gì?

a)

Kích thích trên ngưỡng làm tim giãn hoàn toàn

b)

Kích thích dưới ngưỡng làm tim co một phần

c)

Kích thích đủ ngưỡng làm tim co toàn bộ

d)

Không có ngưỡng, cơ tim co dần theo kích thích

5.

Nút chủ huy phát nhịp của tim là cấu trúc nào?

a)

Nút xoang (SA node) ở nhĩ phải

b)

Sợi Purkinje ở thành thất

c)

Bó His trong vách liên thất

d)

Nút nhĩ–thất (AV node)

6.

Huyết áp tâm thu hình thành chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Đàn hồi thành mạch khi tim giãn

b)

Co thất trái tống máu vào động mạch

c)

Sức cản mao mạch ngoại vi tăng đột ngột

d)

Trào ngược qua van bán nguyệt

7.

Giá trị huyết áp bình thường gần đúng ở người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

Khoảng 110/70 mmHg

b)

Khoảng 90/60 mmHg

c)

Khoảng 140/90 mmHg

d)

Khoảng 120/80 mmHg

8.

Chọn tất cả các biểu hiện phù hợp của suy tim trái.

a)

Khó thở khi gắng sức

b)

Phù phổi và ho khan

c)

Phù chân và gan to

d)

Tĩnh mạch cổ nổi

9.

Dấu hiệu điển hình hơn của suy tim phải là gì?

a)

Hạ huyết áp tư thế

b)

Đau thắt ngực khi gắng sức

c)

Phù phổi, ho ra bọt hồng

d)

Phù chân, gan to, TM cổ nổi

10.

Hậu quả mạn tính thường gặp của tăng huyết áp kéo dài là gì?

a)

Xơ vữa động mạch

b)

Tăng lưu lượng tim

c)

Phì đại tim

d)

Tai biến mạch máu não

11.

Tần số tim trung bình và lưu lượng tim nghỉ ngơi khoảng bao nhiêu?

a)

70–75 lần/phút, 4–6 lít/phút

b)

60–65 lần/phút, 3–4 lít/phút

c)

80–85 lần/phút, 6–8 lít/phút

d)

50–55 lần/phút, 2–3 lít/phút

12.

Chức năng chính của mao mạch là gì?

a)

Tạo nhịp tim và dẫn truyền xung

b)

Điều chỉnh tần số tim khi gắng sức

c)

Trao đổi khí, dinh dưỡng, chất thải với mô

d)

Giữ van tim đóng trong tâm trương

13.

Vì sao thành thất trái dày hơn thất phải?

a)

Thất trái chịu áp lực thấp hơn phổi

b)

Nhĩ trái tạo lực đẩy lớn hơn thất trái

c)

Thất phải bơm máu lên toàn cơ thể

d)

Thất trái cần tạo áp lực lớn để bơm xa

14.

Van bán nguyệt gồm các van nào và vị trí ở đâu?

a)

Van hai lá, nằm ở động mạch chủ

b)

Van ba lá, nằm ở động mạch phổi

c)

Van nhĩ–thất trái và van nhĩ–thất phải

d)

Van động mạch chủ và van động mạch phổi

15.

Hiệu áp là đại lượng nào trong đo huyết áp?

a)

Chênh lệch giữa tâm thu và tâm trương

b)

Giá trị tối thiểu trong chu chuyển tim

c)

Tổng của tâm thu và tâm trương

d)

Tần số đo huyết áp mỗi phút

16.

Máu từ tim lên phổi đi qua cấu trúc nào?

a)

Động mạch chủ từ thất trái

b)

Tĩnh mạch phổi từ nhĩ trái

c)

Động mạch phổi từ thất phải

d)

Tĩnh mạch chủ từ nhĩ phải

17.

Thành phần nào thuộc đường hô hấp trên của người?

a)

Mũi, hầu, thanh quản

b)

Khí quản, phế quản, phế nang

c)

Phổi phải ba thùy

d)

Phổi trái hai thùy

18.

Cấu trúc nào là một phần của đường hô hấp dưới?

a)

Khí quản và phế quản

b)

Thanh quản và xoang

c)

Vòm miệng và lưỡi

d)

Mũi và hầu

19.

Phổi phải và phổi trái khác nhau ở điểm nào sau đây?

a)

Phổi trái ba thùy

b)

Phổi phải hai thùy

c)

Phổi phải ba thùy

d)

Hai phổi số thùy bằng nhau

20.

Chọn các chức năng đúng của đường dẫn khí.

a)

Lọc bụi, dị vật nhỏ

b)

Dẫn khí vào và ra phổi

c)

Làm ấm không khí hít vào

d)

Tiết dịch vị acid

e)

Tổng hợp hemoglobin

21.

Chức năng chính của hệ hô hấp ở mức trao đổi khí là gì?

a)

Tổng hợp protein huyết tương

b)

Trung hòa gốc tự do

c)

Tạo ATP trong ty thể

d)

Trao đổi O2 và CO2

22.

Cơ chế khuếch tán khí xảy ra tại đâu trong phổi?

a)

Khí quản, nơi dòng khí nhanh

b)

Phế nang, màng hô hấp mỏng

c)

Phế quản lớn, thành dày

d)

Thanh quản, dây thanh rung

23.

Trung tâm hô hấp nằm ở vị trí nào của hệ thần kinh trung ương?

a)

Hành não và cầu não

b)

Thùy trán vỏ não

c)

Tủy sống cổ cao

d)

Tiểu não và hồi hải mã

24.

Trong chu trình hô hấp bình thường, pha nào là chủ động và liên quan chủ yếu đến cơ hoành?

a)

Thở ra, cơ hoành co

b)

Thở ra, hoàn toàn chủ động

c)

Hít vào, cơ hoành giãn

d)

Hít vào, cơ hoành co

25.

Pha thở ra bình thường có đặc điểm nào?

a)

Chủ động, do đóng thanh môn

b)

Thụ động, do co cơ hoành

c)

Thụ động, do đàn hồi phổi

d)

Chủ động, cần co cơ mạnh

26.

Phản xạ hắt hơi có vai trò gì trong hô hấp?

a)

Mở rộng phế quản kéo dài

b)

Bảo vệ mũi khỏi kích thích

c)

Giảm hoạt tính trung tâm hô hấp

d)

Tăng khuếch tán O2 ở phế nang

27.

Tại độ cao lớn, yếu tố nào trực tiếp dẫn đến khó thở và đau đầu?

a)

Khô không khí cực độ

b)

Áp suất O2 thấp

c)

Giảm nhiệt độ không khí

d)

Tăng CO2 môi trường

28.

Tình trạng ngạt do thiếu O2 thường gây hậu quả nào đầu tiên?

a)

Hạ natri máu cấp tính

b)

Tăng huyết áp kéo dài

c)

Tăng tiết dịch vị rõ rệt

d)

Tím tái rồi rối loạn ý thức

29.

Chọn đáp án mô tả đúng thứ tự đường đi của thức ăn trong ống tiêu hóa người.

a)

Miệng → dạ dày → hầu → ruột non → hậu môn

b)

Hầu → miệng → thực quản → ruột non → trực tràng

c)

Miệng → thực quản → hầu → dạ dày → ruột già

d)

Miệng → hầu → thực quản → dạ dày → ruột non

30.

Thành phần nào của nước bọt có vai trò tiêu hóa tinh bột?

a)

Lipase phân giải triglycerid

b)

Mucin bôi trơn khối thức ăn

c)

Amylase xúc tác thủy phân tinh bột

d)

Lysozyme tiêu diệt vi khuẩn bám

31.

Chức năng chính của mucin trong nước bọt là gì?

a)

Phân giải protein thành peptid

b)

Trung hòa axit trong dạ dày

c)

Tăng tiết dịch mật hỗ trợ mỡ

d)

Bôi trơn khối thức ăn đi qua

32.

Dịch vị có pH khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 1 đến 2 rất axit

b)

Khoảng 3 đến 4 hơi axit

c)

Khoảng 6 đến 8 trung tính

d)

Khoảng 8 đến 9 kiềm mạnh

33.

Thời gian lưu ở dạ dày dài nhất thuộc nhóm dinh dưỡng nào?

a)

Lipid khoảng 6–8 giờ

b)

Glucid khoảng 2–3 giờ

c)

Nước khoảng 4–6 giờ

d)

Protid khoảng 1–2 giờ

34.

Phát biểu đúng về dịch mật và tác động khi tắc mật.

a)

Tạo pepsin hoạt hóa protein

b)

Tăng pH dạ dày từ 1–2 lên 8

c)

Nhũ tương hóa mỡ giúp hấp thu

d)

Tắc mật kém hấp thu mỡ, phân mỡ

35.

Vai trò chính của ruột non và ruột già lần lượt là gì?

a)

Tiêu hóa protein; hấp thu glucid

b)

Hấp thu nước tạo phân; tiêu hóa và hấp thu

c)

Tiêu diệt vi khuẩn; tiết dịch vị

d)

Tiêu hóa và hấp thu; hấp thu nước tạo phân

36.

Hậu quả nào xảy ra khi cắt tụy ngoại tiết?

a)

Tăng tiết dịch vị kéo dài

b)

Giảm nhũ tương hóa của mật

c)

Hấp thu nước ở ruột già tăng

d)

Rối loạn tiêu hóa nặng toàn diện

37.

Dịch tụy có đặc điểm nào sau đây?

a)

Làm axit hóa mạnh dạ dày

b)

Chứa đủ enzym tiêu hóa G–L–P

c)

pH kiềm khoảng 8

d)

Chỉ tiêu hóa glucid đơn giản

38.

Enzym nào tiêu hóa lipid chủ yếu sau khi được nhũ tương hóa bởi mật?

a)

Lipase tụy xúc tác thủy phân

b)

Amylase nước bọt hoạt động

c)

Pepsin dạ dày cắt peptid

d)

Lysozyme phá vách vi khuẩn

39.

Nước rời dạ dày nhanh nhất so với các chất dinh dưỡng khác. Giải thích hợp lý nhất là gì?

a)

Được pepsin phân giải mạnh

b)

Bị nhũ tương hóa bởi mật

c)

Bị giam giữ bởi dạ dày lâu

d)

Không cần tiêu hóa phức tạp

40.

Nephron là đơn vị cấu tạo – chức năng của thận. Đặc điểm nào mô tả đúng vai trò tổng quát của nephron?

a)

Thực hiện lọc, tái hấp thu, bài tiết

b)

Chỉ lọc huyết tương tạo nước tiểu

c)

Chỉ tái hấp thu nước và muối

d)

Chỉ bài tiết chất thải vào máu

41.

Ước lượng số lượng nephron trong mỗi quả thận người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

Khoảng 5–6 triệu đơn vị

b)

Khoảng 10–20 nghìn đơn vị

c)

Khoảng 1–1,2 triệu đơn vị

d)

Khoảng 50–80 nghìn đơn vị

42.

Quá trình tạo nước tiểu gồm những bước chính nào ở thận?

a)

Lọc tại cầu thận

b)

Bài tiết chủ động vào ống thận

c)

Tái hấp thu tại ống thận

d)

Tổng hợp glucose tại cầu thận

43.

Cấu trúc nào là nơi xảy ra quá trình lọc đầu tiên của máu trong thận?

a)

Cầu thận trong tiểu cầu thận

b)

Ống góp vùng tủy thận

c)

Ống lượn xa gần tiểu cầu

d)

Ống lượn gần trong vỏ thận

44.

Erythropoietin do thận tiết có tác dụng sinh lý nào?

a)

Ức chế tổng hợp cortisol ở vỏ thượng thận

b)

Tăng tái hấp thu natri tại ống thận

c)

Kích thích tủy xương tạo hồng cầu

d)

Giảm sản xuất insulin ở tụy nội tiết

45.

Phát biểu nào đúng về hormon nói chung trong hệ nội tiết?

a)

Do tuyến nội tiết tiết vào máu

b)

Tác động đặc hiệu lên cơ quan đích

c)

Bị điều hòa bằng cơ chế ngược âm

d)

Khởi phát phản xạ tủy sống nhanh

46.

Cơ chế điều hòa ngược âm (feedback âm) trong nội tiết thường xảy ra như thế nào?

a)

Hormon đích ức chế tuyến tiết ban đầu

b)

Hormon đích kích thích tăng bài tiết liên tục

c)

Máu loại bỏ toàn bộ hormon ngay lập tức

d)

Thụ thể đích bị phá hủy vĩnh viễn

47.

Hormon tăng trưởng (GH) có vai trò nào sau đây ở người?

a)

Giảm phân giải lipid toàn thân

b)

Tăng tạo hồng cầu trực tiếp

c)

Giảm hấp thu canxi ở ruột

d)

Phát triển xương, tăng chiều cao

48.

Insulin có tác dụng chủ đạo lên chuyển hóa glucose như thế nào?

a)

Giảm đường huyết do tăng phân giải glycogen

b)

Không ảnh hưởng đến đường huyết đáng kể

c)

Tăng đường huyết do tăng tân tạo glucose

d)

Giảm đường huyết nhờ tăng thu nhận glucose

49.

Cortisol có vai trò sinh lý nào phù hợp nhất?

a)

Kích hoạt trực tiếp tạo hồng cầu

b)

Tăng đường huyết, hỗ trợ chống stress

c)

Tăng bài tiết insulin tức thời

d)

Giảm đường huyết, ức chế phản ứng stress

50.

Chu kỳ kinh nguyệt là gì theo mô tả trong hình?

a)

Sự thay đổi chỉ xảy ra mỗi vài năm

b)

Biến đổi sinh lý lặp lại hàng tháng

c)

Sự tăng trưởng nội mạc không chu kỳ

d)

Quá trình chỉ liên quan đến buồng trứng

51.

Thời điểm rụng trứng thường diễn ra vào khoảng ngày nào của chu kỳ?

a)

Ngày đầu của chu kỳ kinh

b)

Khoảng ngày 7 của chu kỳ

c)

Khoảng ngày 14 của chu kỳ

d)

Khoảng ngày 21 của chu kỳ

52.

Vị trí thụ tinh phổ biến nhất của ống dẫn trứng là ở đâu?

a)

Một phần ba ngoài vòi trứng

b)

Trong buồng tử cung chủ yếu

c)

Một phần ba trong vòi trứng

d)

Ngay tại buồng trứng thường gặp

53.

Những hormon nào được tiết ra trong thai kỳ theo danh mục đã cho?

a)

hCG từ nhau thai

b)

Testosterone từ tuyến yên

c)

Estrogen do nhau và buồng trứng

d)

Progesterone từ hoàng thể/nhau

54.

Các yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến tinh trùng theo danh sách?

a)

Nhiệt độ cao hoặc thấp

b)

Vitamin C liều cao thường xuyên

c)

pH của môi trường

d)

Căng thẳng tâm lý kéo dài

e)

Rượu bia tiêu thụ

55.

Dậy thì bao gồm những thay đổi cơ bản nào?

a)

Biến mất chu kỳ kinh nguyệt

b)

Giảm hormon tuyến giáp

c)

Xuất hiện tính sinh dục thứ phát

d)

Phát triển cơ quan sinh dục

56.

Cơ chế nào thuộc các biện pháp tránh thai theo liệt kê?

a)

Ngăn quá trình thụ tinh

b)

Kích thích phôi bám tốt hơn

c)

Ngăn rụng trứng xảy ra

d)

Ngăn phôi làm tổ

57.

Hormon nào dùng để chẩn đoán sớm thai kỳ nhờ đo trong nước tiểu hoặc máu?

a)

Progesterone hoàng thể

b)

Estrogen nội sinh

c)

hCG từ nhau thai

d)

FSH tuyến yên

58.

Nếu một biện pháp tránh thai làm đặc dịch cổ tử cung và ức chế rụng trứng, nó thuộc cơ chế nào trong danh sách?

a)

Tăng hoạt tính tinh trùng

b)

Ngăn rụng trứng xảy ra

c)

Ngăn thụ tinh trực tiếp

d)

Ngăn làm tổ của phôi

59.

Tại sao thụ tinh không thường diễn ra trong buồng tử cung?

a)

Vì trứng chỉ rụng vào buồng tử cung

b)

Vì estrogen ngăn gặp gỡ tinh trùng

c)

Vì pH tử cung quá axit để thụ tinh

d)

Vì tinh trùng gặp trứng ở đoạn ngoài vòi