wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Excel và An toàn thông tin

Total questions: 76

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Định dạng trang in thực hiện tại:

a)

Layout → Page Setup

b)

Insert → Page

c)

File → Options

d)

Home → Format

2.

Địa chỉ tuyệt đối có dạng:

a)

A1$

b)

$A$1

c)

$A1

d)

A$1

3.

Khi Excel không tính đúng kết quả, người dùng nên:

a)

Thêm cột mới

b)

Cài lại Office

c)

Kiểm tra định dạng dữ liệu (số, chuỗi, ngày)

d)

Đổi theme

4.

Để thay đổi cỡ chữ, dùng nhóm lệnh:

a)

Font

b)

Page Layout

c)

Paragraph

d)

Review

5.

Gộp nhiều đối tượng:

a)

Insert → Combine

b)

Group → Combine

c)

Merge → Object

d)

Link → Group

6.

Trong môi trường số, yếu tố cần đánh giá đầu tiên khi xảy ra sự cố là:

a)

Cấu hình phần mềm

b)

Tuổi thọ phần cứng

c)

Mức độ ảnh hưởng đến hệ thống và người dùng

d)

Số lượng thiết bị

7.

Lỗ hổng (Vulnerability) là:

a)

Hành động tấn công mạng

b)

Virus máy tính

c)

Cấu hình phần mềm sai

d)

Điểm yếu tiềm ẩn trong tài sản hoặc hệ thống phòng thủ

8.

Bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại:

a)

Ctrl + P

b)

F5

c)

Shift + F5

d)

Alt + S

9.

Một ví dụ về tích hợp công nghệ số trong công việc là:

a)

In tài liệu giấy

b)

Ghi chép thủ công

c)

Dùng Google Sheet và AI để tự động tổng hợp báo cáo doanh thu

d)

Lưu file vào USB

10.

Để thay đổi kiểu đoạn văn nhanh, chọn:

a)

Insert → Style

b)

Design → Font

c)

Style Gallery trong tab Home

d)

Layout → Paragraph

11.

Ba mục tiêu cốt lõi của an toàn thông tin là:

a)

Kiểm thử, Giám sát, Cập nhật

b)

Bí mật, Toàn vẹn, Sẵn sàng (Confidentiality – Integrity – Availability)

c)

Tốc độ, Hiệu suất, Tiện lợi

d)

Mã hóa, Phân quyền, Sao lưu

12.

Địa chỉ ô A1 là loại địa chỉ:

a)

Tương đối

b)

Tuyệt đối

c)

Hỗn hợp

d)

Cố định

13.

Để thay đổi phông chữ trong Word, chọn tab:

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

View

14.

Hàm RANK dùng để:

a)

Đếm ô

b)

Xếp hạng giá trị trong danh sách

c)

Tính tổng

d)

Tính trung bình

15.

Căn đều hai lề:

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + J

d)

Ctrl + R

16.

Trong thuyết trình, nên giới hạn văn bản trên mỗi slide để:

a)

Tăng thời gian trình chiếu

b)

Tăng khả năng tập trung của người nghe

17.

Trong thuyết trình, nên giới hạn văn bản trên mỗi slide để:

a)

Tăng thời gian trình chiếu

b)

Tăng khả năng tập trung của người nghe

c)

Giảm kích thước tệp

d)

Trang trí đẹp hơn

18.

Để chọn toàn bộ văn bản:

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + A

19.

Chọn loại biểu đồ phù hợp để thể hiện tỷ lệ:

a)

Line

b)

Column

c)

Area

d)

Pie chart (Biểu đồ tròn)

20.

Để lọc dữ liệu, chọn:

a)

Home → Sort

b)

Data → Filter

c)

Review → Data

d)

View → Filter

21.

So sánh vlookup và hlookup trong Excel:

a)

Chỉ hoạt động trong Google Sheets

b)

Cùng mục đích tra cứu, khác hướng tìm kiếm (theo cột hoặc hàng)

c)

Không áp dụng được

d)

Giống nhau hoàn toàn

22.

Để theo dõi các chỉnh sửa, chọn:

a)

View → Change Mode

b)

Layout → Tracking

c)

Home → Editing

d)

Review → Track Changes

23.

Để chia văn bản thành nhiều cột:

a)

Layout → Columns

b)

Review → Columns

c)

View → Columns

d)

Home → Paragraph

24.

Thêm chú thích bình luận:

a)

View → Review

b)

Insert → Note

c)

Review → New Comment

d)

Layout → Comment

25.

Vùng điều kiện lọc dữ liệu là:

a)

Bảng kết quả lọc

b)

Trang tính trống

c)

Biểu đồ

d)

Nơi xác định tiêu chí để lọc dữ liệu trong bảng

26.

“Phòng thủ theo chiều sâu” là:

a)

Chỉ dùng tường lửa

b)

Sử dụng một công cụ bảo vệ duy nhất

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Áp dụng nhiều lớp bảo mật đồng thời để bảo vệ hệ thống

27.

Hàm COUNT đếm:

a)

Chuỗi văn bản

b)

Các ô chứa giá trị số

c)

Các ô rỗng

d)

Mọi ô không trống

28.

Một sự cố nghiêm trọng là khi:

a)

Gây gián đoạn toàn bộ hoạt động hoặc mất dữ liệu quan trọng

b)

Chỉ ảnh hưởng đến một người dùng

c)

Có thể tự khắc phục dễ dàng

d)

Không ảnh hưởng đến dữ liệu

29.

Một sinh viên dùng AI để gợi ý ý tưởng thiết kế poster sáng tạo là ví dụ của:

a)

Giảm chất lượng đồ họa

b)

Sao chép nội dung

c)

Vi phạm bản quyền

d)

Ứng dụng kỹ năng số để sáng tạo nội dung

30.

Hàm TEXT dùng để

a)

Viết hoa ký tự

b)

Chuyển chữ thành số

c)

Tách ký tự

d)

Chu

31.

Giảm chất lượng đồ họa

a)

Giảm chất lượng đồ họa

b)

Sao chép nội dung

c)

Vi phạm bản quyền

d)

Ứng dụng kỹ năng số để sáng tạo nội dung

32.

Hàm TEXT dùng để

a)

Viết hoa ký tự

b)

Chuyển chữ thành số

c)

Tách ký tự

d)

Chuyển số thành chuỗi theo định dạng

33.

Hàm MID(A1,2,4) có nghĩa:

a)

4 ký tự cuối

b)

Toàn bộ chuỗi

c)

2 ký tự đầu

d)

Lấy 4 ký tự từ vị trí thứ 2 của A1

34.

Thiết lập Tab trong Word dùng để:

a)

Căn dòng

b)

Dịch đoạn

c)

Căn vị trí con trỏ theo khoảng cố định

d)

Thay đổi cỡ chữ

35.

Để sao chép định dạng nhanh:

a)

Duplicate Slide

b)

Clone

c)

Copy – Paste

d)

Format Painter

36.

Tìm và thay thế văn bản nhanh bằng:

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + G

c)

Ctrl + H

d)

Ctrl + P

37.

Để chèn phương trình toán học:

a)

Insert → Table

b)

Insert → Equation

c)

Insert → Symbol

d)

Insert → Object

38.

Khi nghi ngờ máy bị nhiễm mã độc, bước đầu tiên cần làm là:

a)

Xóa tất cả tệp tin

b)

Ngắt kết nối Internet và cô lập thiết bị

c)

Cài lại Windows

d)

Gửi email cho mọi người

39.

Tấn công kiểu “người đứng giữa” (Man-in-the-Middle) là:

a)

Cài phần mềm gián điệp

b)

Tấn công từ chối dịch vụ

c)

Kẻ tấn công chặn và thay đổi thông tin giữa hai bên giao tiếp

d)

Tấn công mạng xã hội

40.

Chữ cái lớn đầu đoạn văn được gọi là:

a)

Style

b)

WordArt

c)

Drop Cap

d)

Uppercase

41.

Lệnh Ctrl + B dùng để:

a)

Gạch chân

b)

Căn giữa

c)

In đậm

d)

In nghiêng

42.

Slide Master cho phép:

a)

Sửa từng slide riêng

b)

Chèn hiệu ứng

c)

Chèn âm thanh

d)

Thay đổi thiết kế đồng bộ cho toàn bộ slide

43.

Multilevel List dùng để:

a)

Tạo danh sách nhiều cấp (I, 1, a, …)

b)

Tạo bảng biểu

c)

Sắp xếp dữ liệu

d)

Định dạng ký tự

44.

Tài sản thông tin không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Mạng xã hội công cộng không liên quan đến tổ chức

b)

Máy chủ lưu trữ nội bộ

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Dữ liệu tài chính

45.

Hiệu ứng chuyển trang giữa các slide:

a)

Animations

b)

Slide Show

c)

Design

d)

Transitions

46.

Căn lề đoạn văn thực hiện trong nhóm:

a)

Review

b)

Paragraph

c)

Font

d)

View

47.

Hàm INT dùng để:

4 lines
48.

Hiệu ứng chuyển trang giữa các slide:

a)

Animations

b)

Slide Show

c)

Design

d)

Transitions

49.

Căn lề đoạn văn thực hiện trong nhóm:

a)

Review

b)

Paragraph

c)

Font

d)

View

50.

Hàm INT dùng để:

a)

Làm tròn lên

b)

Làm tròn 2 chữ số

c)

Làm tròn xuống

d)

Lấy phần nguyên của số

51.

Để hiển thị thanh thước (Ruler), chọn tab:

a)

Layout → Ruler

b)

Insert → Ruler

c)

View → Ruler

d)

File → Options

52.

Để chèn hình ảnh, chọn:

a)

Insert → Shapes

b)

Insert → Pictures

c)

Insert → Symbol

d)

Insert → Object

53.

SmartArt dùng để:

a)

Đánh số tự động

b)

Minh họa mối quan hệ, quy trình, sơ đồ tổ chức

c)

Tạo bảng biểu

d)

Chèn biểu đồ số liệu

54.

Cập nhật mục lục khi nội dung thay đổi bằng:

a)

Reload

b)

Refresh

c)

Auto Number

d)

Update Table

55.

Hàm VLOOKUP tra cứu theo:

a)

Cột đầu tiên bên trái của vùng dữ liệu

b)

Hàng đầu tiên

c)

Giá trị bất kỳ

d)

Cột cuối cùng

56.

Tạo danh mục bảng biểu, hình vẽ:

a)

Layout → Caption

b)

Insert → Object

c)

References → Insert Caption → Table of Figures

d)

View → Figure

57.

Khi báo cáo bị mất định dạng, giải pháp nhanh nhất là:

a)

Dùng Style để đồng nhất định dạng toàn văn bản

b)

Đổi font từng chữ

c)

Sao chép từng đoạn

d)

Gõ lại nội dung

58.

Sắp xếp dữ liệu trong bảng:

a)

Insert → Order

b)

Layout → Sort

c)

View → Sort

d)

Data → Sort

59.

Thay đổi thứ tự chồng lớp của đối tượng:

a)

Arrange Layer

b)

Up / Down

c)

Move Layer

d)

Bring to Front / Send to Back

60.

Biện pháp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu là:

a)

Sử dụng chữ ký số để chứng minh nguồn gốc và chống giả mạo

b)

Sử dụng tường lửa

c)

Lưu trữ dữ liệu ở đám mây

d)

Mã hóa dữ liệu

61.

Kỹ năng “prompting” giúp người dùng:

a)

Giảm độ chính xác

b)

Tạo câu hỏi rõ ràng, chính xác để AI phản hồi hiệu quả hơn

c)

Thay đổi ngôn ngữ

d)

Viết code cho AI

62.

Bước “Phân tích nguyên nhân gốc” giúp:

a)

Cảnh báo người dùng

b)

Tăng hiệu năng

c)

Sao lưu hệ thống

d)

Xác định lý do thực sự gây sự cố để tránh lặp lại

63.

Bước “Phân tích nguyên nhân gốc” giúp:

a)

Cảnh báo người dùng

b)

Tăng hiệu năng

c)

Sao lưu hệ thống

d)

Xác định lý do thực sự gây sự cố để tránh lặp lại

64.

Hàm OR trả về TRUE khi:

a)

Không có giá trị

b)

Ít nhất một điều kiện đúng

c)

Tất cả sai

d)

Cả hai sai

65.

Tính toán trong bảng Word thực hiện qua:

a)

Review → Formula

b)

Layout → Formula

c)

Home → Sum

d)

Insert → Equation

66.

SUMIF là:

a)

Tính trung bình

b)

Đếm ô

c)

Tính tổng các ô thỏa điều kiện

d)

Lấy giá trị nhỏ nhất

67.

Để tạo mục lục tự động:

a)

Review → References

b)

Layout → Page Setup

c)

Insert → Index

d)

References → Table of Contents

68.

Tường lửa (Firewall) trong Windows có tác dụng:

a)

Xóa file tạm

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài qua mạng Internet

c)

Tăng tốc CPU

d)

Cập nhật Windows

69.

Xuất file trình chiếu thành video:

a)

File → Export → Create a Video

b)

Slide Show → Record Video

c)

View → Movie

d)

Design → Export Video

70.

Muốn tạo danh sách đánh số, chọn:

a)

Format

b)

Multilevel List

c)

Bullets

d)

Numbering

71.

Chèn biểu đồ (Chart) trong Word để:

a)

Chèn video

b)

Trực quan hóa dữ liệu dạng biểu đồ

c)

Liên kết dữ liệu

d)

Tạo công thức

72.

“Cô lập thiết bị lỗi khỏi mạng” là bước thuộc giai đoạn nào?

a)

Khôi phục hệ thống

b)

Khoanh vùng và hạn chế tác động của sự cố

c)

Báo cáo người quản trị

d)

Xác định nguyên nhân

73.

Để chèn ký tự đặc biệt:

a)

Insert → Symbol

b)

Format → Character

c)

Insert → Equation

d)

View → Symbol

74.

Trong môi trường số, khi gặp lỗi trình duyệt không vào được trang web, việc đầu tiên nên:

a)

Gỡ trình duyệt

b)

Kiểm tra kết nối mạng

c)

Cài lại Windows

d)

Xóa dữ liệu ổ cứng

75.

Thêm slide mới bằng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + M

b)

Alt + Insert

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + Shift + N

76.

Căn đều hai lề:

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + J

d)

Ctrl + R