wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Lịch sử Việt Nam (lớp 11)

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vị trí địa lí chiến lược của Việt Nam?

a)

Là cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á.

b)

Nằm trên các trục đường giao thông quốc tế huyết mạch.

c)

Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa với Đông Nam Á hải đảo.

d)

Kiểm soát tuyến đường thương mại giữa Ấn Độ và Đông Nam Á.

2.

Việt Nam được coi là “cầu nối” giữa Trung Quốc với khu vực nào?

a)

Đông Bắc Á.

b)

Đông Nam Á.

c)

Tây Á.

d)

Nam Á.

3.

Trong lịch sử Việt Nam, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quyết định đối với

a)

sự sinh tồn và phát triển của dân tộc Việt Nam.

b)

chính sách đối nội, đối ngoại của đất nước.

c)

chiều hướng phát triển kinh tế của đất nước.

d)

tình hình văn hóa – xã hội của quốc gia.

4.

Nhân vật lịch sử nào được đề cập đến trong câu thơ dân gian sau đây? “Đỗ ai trên Bạch Đằng giang, Làm cho cọc nhọn dọc ngang sáng ngời, Phá quân Nam Hán tới bời, Gươm thần độc lập giữa trời vang lên?”

a)

Lê Hoàn.

b)

Ngô Quyền.

c)

Trần Hưng Đạo.

d)

Dương Đình Nghệ.

5.

Kế sách nào của Ngô Quyền đã được quân dân nhà Tiền Lê kế thừa, vận dụng để đánh đuổi quân Tống xâm lược (981)?

a)

Tiên phát chế nhân.

b)

Đánh thành diệt viện.

c)

Vườn không nhà trống.

d)

Đóng cọc trên sông Bạch Đằng.

6.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng nguyên nhân thắng lợi của chiến thắng Bạch Đằng ở Việt Nam (năm 938)?

a)

Quân Nam Hán chịu quan, hiếu chiến, không thông thạo địa hình.

b)

Nhân dân Việt Nam có tinh thần yêu nước, ý chí đấu tranh bất khuất.

c)

Quân Nam Hán lực lượng ít, khí thế chiến đấu kém cỏi, vũ khí thô sơ.

d)

Tài thao lược và vai trò chỉ huy của Ngô Quyền cùng các tướng lĩnh khác.

7.

Người đã chỉ huy nhân dân Đại Cồ Việt tiến hành cuộc kháng chiến chống Tống năm 981 là

a)

Đinh Bộ Lĩnh.

b)

Lê Hoàn.

c)

Ngô Quyền.

d)

Lý Công Uẩn.

8.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc kháng Tống năm 981?

a)

Nền độc lập của đất nước Đại Cồ Việt được giữ vững.

b)

Đất nước được thống nhất, thoát ra khỏi chiến tranh loạn lạc.

c)

Khiến cho nhà Tống sợ hãi, từ bỏ tham vọng xâm lược nước ta.

d)

Chấm dứt thời Bắc thuộc, mở ra thời kì độc lập, tự chủ cho dân tộc.

9.

Cuộc kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê kết thúc thắng lợi là bởi

a)

quân dân Đại Cồ Việt đã chiến đấu anh dũng.

b)

Lê Hoàn đã nghĩ giảng hòa để giảm bớt hao tổn.

c)

Tống bị hao tổn binh lực nên chủ động rút quân.

d)

nhà Tống nhận thấy việc xâm lược Đại Việt là phi nghĩa.

10.

Sau cuộc tập kích trên đất nhà Tống, Lý Thường Kiệt nhanh chóng rút quân về nước để

a)

chuẩn bị lực lượng tiến công tiếp.

b)

kêu gọi Chăm-pa cùng đánh Tống.

c)

chuẩn bị phòng tuyến chặn giặc.

d)

kêu gọi nhân dân tỵ li, sơ tán.

11.

Cuộc kháng chiến chống Tống của quân dân nhà Lý đặt dưới sự lãnh đạo của

a)

Lê Long Đĩnh.

b)

Lý Thường Kiệt.

c)

Lê Lợi.

d)

Lê Hoàn.

12.

Lý Thường Kiệt chọn khúc sông Như Nguyệt làm phòng tuyến chặn quân Tống xâm lược vì dòng sông này

a)

nằm ở ven biển có thế chặn giặc từ biển vào.

b)

là biên giới tự nhiên ngăn cách Đại Việt và Tống.

c)

chặn ngang con đường bộ để tiến vào Thăng Long.

d)

là con đường thủy duy nhất để tiến vào Đại Việt.

13.

Cách kết thúc chiến tranh của Lý Thường Kiệt có gì độc đáo?

a)

Chủ động đề nghị giảng hòa.

b)

Chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng.

c)

Tổng tiến công, truy kích kẻ thù đến cùng.

d)

Tổ chức Hội thề Đông Quan với đại diện quân Tống.

14.

Thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên ở thế kỉ XIII gắn liền với sự lãnh đạo của vương triều nào?

a)

Nhà Tiền Lê.

b)

Nhà Lý.

c)

Nhà Trần.

d)

Nhà Hồ.

15.

Khi quân Mông Cổ tiến vào Thăng Long (năm 1258), vua Trần đã chỉ đạo nhân dân thực hiện chủ trương

a)

kiên quyết chống trả để bảo vệ Kinh đô.

b)

“Vườn không nhà trống”.

c)

tấn công trước để chặn thế mạnh của giặc.

d)

đầu hàng quân giặc để tránh tổn thất.

16.

Tác giả của câu nói: “Đầu thần chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo” là

a)

Trần Bình Trọng.

b)

Trần Thủ Độ.

c)

Trần Quốc Tuấn.

d)

Trần Khánh Dư.

17.

Nội dung nào không thể hiện chính xác nguyên nhân ba lần giặc Mông – Nguyên thất bại trong cuộc xâm lược Đại Việt?

a)

Đường lối quân sự của Đại Việt rất độc đáo, linh hoạt, sáng tạo.

b)

Lực lượng quân Mông – Nguyên ít, khí thế chiến đấu kém cỏi.

c)

Đại Việt có đội ngũ tướng lĩnh tài giỏi với nhiều danh tiếng kiệt xuất.

d)

Nhân dân Đại Việt có lòng yêu nước, đoàn kết chống ngoại xâm.

18.

Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay, chúng ta có thể vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên dưới thời Trần?

a)

Tiến công giặc một cách thần tốc, bất ngờ.

b)

Tập trung vào việc xây dựng thành lũy kiên cố.

c)

Bồi dưỡng sức dân, củng cố khối đoàn kết dân tộc.

d)

Chủ động tấn công để chặn trước thế mạnh của giặc.

19.

Trận Bạch Đằng năm 938 (do Ngô Quyền lãnh đạo) với trận Bạch Đằng năm 1288 (do Trần Quốc Tuấn lãnh đạo) đều

a)

diễn ra khi giặc từ ngoài biển tiến vào.

b)

diễn ra khi quân giặc rút lui về nước.

c)

giết chết được chủ tướng của quân giặc.

d)

sử dụng kế sách “đóng cọc gỗ”.

20.

Nguyễn Huệ lựa chọn đoạn sông Tiền từ Rạch Gầm đến Xoài Mút làm nơi quyết chiến với quân Xiêm, vì

a)

nơi này là biên giới tự nhiên ngăn cách lãnh thổ Việt – Xiêm.

b)

đoạn sông này chặn ngang mọi con đường tiến vào Thăng Long.

c)

quân Xiêm chỉ tiến sang xâm lược Đại Việt theo con đường thủy.

d)

nơi này có địa thế hiểm trở, phù hợp cho bố trí trận địa mai phục.

21.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng nét độc đáo trong cách đánh của quân Tây Sơn khi chiến đấu với quân Mãn Thanh xâm lược (1788 – 1789)?

a)

Rút lui nhằm tránh thế giặc mạnh và bảo toàn lực lượng.

b)

Chú trọng xây dựng phòng tuyến tại Tam Điệp – Biện Sơn.

c)

Chủ động tấn công để chặn trước thế mạnh của giặc Thanh.

d)

Tiến công bí mật, thần tốc, táo bạo vào các căn cứ của giặc.

22.

Nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam?

a)

Quân giặc gặp nhiều khó khăn trong quá trình xâm lược.

b)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất của người Việt.

c)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa.

d)

Quân giặc không quen địa hình và điều kiện tự nhiên của Đại Việt.

23.

Nguyên nhân khách quan nào dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam?

a)

Kẻ xâm lược đánh giặc dùng dằn, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo.

b)

Các cuộc bảo vệ độc lập dân tộc của Việt Nam mang tính chính nghĩa.

c)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa.

d)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất của người Việt.

24.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng nguyên nhân dẫn đến sự diệt vong của Nhà nước Âu Lạc?

a)

Nội bộ Nhà nước Âu Lạc mất đoàn kết.

b)

Nước Âu Lạc không có thành lũy kiên cố, vũ khí thô sơ.

c)

Triệu Đà dùng kế nội gián để phá hoại, do thám tình hình.

d)

An Dương Vương chủ quan, thiếu cảnh giác trước kẻ thù.

25.

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Minh của nhà Hồ (1406 – 1407) thất bại đã để lại bài học kinh nghiệm nào cho các cuộc chiến đấu chống ngoại xâm, bảo vệ Tổ quốc sau này?

a)

Xây dựng thành lũy chiến đấu kiên cố.

b)

Quy tụ những tướng lĩnh tài giỏi.

26.

Nguyên nhân sâu xa thúc đẩy thực dân Pháp tiến hành xâm lược Việt Nam vào nửa cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Nhu cầu ngày càng cao của tư bản Pháp về vốn, nhân công và thị trường

b)

Triều đình nhà Nguyễn cấm thương nhân Pháp đến Việt Nam buôn bán

c)

Chính sách “cấm đạo”, “bế quan tỏa cảng” của triều đình nhà Nguyễn

d)

Triều đình nhà Nguyễn trả tối hậu thư cho Pháp không đúng hạn

27.

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Minh của nhà Hồ đã diễn biến như thế nào?

a)

Thất bại, Đại Ngu rơi vào ách đô hộ của nhà Minh

b)

Thắng lợi, bảo vệ được nền độc lập, tự chủ của dân tộc

c)

Thắng lợi, đập tan ý chí xâm lược Đại Ngu của nhà Minh

d)

Thất bại, Đại Ngu tuy độc lập nhưng phải thần phục nhà Minh

28.

Hiệp ước Patơnốt (1884) được ký kết giữa triều đình nhà Nguyễn với thực dân Pháp là mốc đánh dấu điều gì?

a)

Bắt đầu quá trình bình định toàn bộ Việt Nam của Pháp

b)

Thực dân Pháp căn bản hoàn thành công cuộc xâm lược Việt Nam

c)

Pháp thiết lập ách đô hộ trực tiếp trên toàn lãnh thổ Việt Nam

d)

Các vua nhà Nguyễn hoàn toàn đầu hàng thực dân Pháp

29.

Nguyên nhân nào dẫn đến sự thất bại của một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam?

a)

Không xây dựng được khối đoàn kết toàn dân

b)

Không có tướng lĩnh tài giỏi, quân đội mạnh

c)

Không có vũ khí hiện đại, thành lũy kiên cố

d)

Nhân dân bị khuất phục trước sức mạnh của giặc

30.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam?

a)

Tương quan lực lượng quá chênh lệch

b)

Những sai lầm trong đường lối kháng chiến

c)

Không có tướng lĩnh tài giỏi, thành lũy kiên cố

d)

Không xây dựng được khối đoàn kết toàn dân

31.

Cuộc khởi nghĩa nào mở ra thời kì đấu tranh giành độc lập, tự chủ của người Việt dưới thời Bắc thuộc?

a)

Khởi nghĩa Mai Thúc Loan

b)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

c)

Khởi nghĩa Phùng Hưng

d)

Khởi nghĩa Bà Triệu

32.

Cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng đã đem lại kết quả chủ yếu nào?

a)

Giành và giữ được chính quyền độc lập trong khoảng 60 năm

b)

Thắng lợi, lật đổ ách cai trị của nhà Ngô, giành độc lập dân tộc

c)

Chấm dứt thời kì Bắc thuộc, mở ra thời kì độc lập, tự chủ lâu dài

d)

Thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí anh hùng của phụ nữ Việt Nam

33.

Ai là tác giả câu nói: “Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở bể Đông, chứ không thèm bắt chước người đời cúi đầu cong lưng để làm ti thiếp người ta”?

a)

Lê Chân

b)

Bùi Thị Xuân

c)

Triệu Thị Trinh

d)

Nguyễn Thị Định

34.

Việc những người phụ nữ như Trưng Trắc, Trưng Nhị, Triệu Thị Trinh lãnh đạo các cuộc khởi nghĩa lớn cho thấy điều gì?

a)

Vai trò, vị trí quan trọng và nổi bật của phụ nữ trong xã hội đương thời

b)

Sự áp đảo và thắng lợi của chế độ mẫu quyền trước chế độ phụ quyền

c)

Nam giới không có vai trò, vị trí gì trong đời sống chính trị đương thời

d)

Vai trò quyết định của người phụ nữ trong đời sống chính trị đương thời

35.

Năm 544, Lý Bí tự xưng là Lý Nam Đế, lập ra nhà nước nào?

a)

Vạn An

b)

Đại Nam

c)

Đại Việt

d)

Vạn Xuân

36.

Nhân vật lịch sử nào được nhắc đến trong câu ca dao: “Lấy Dạ Trạch làm nơi kháng chiến, Mơ ngày về đánh chiếm Long Biên, Nhiều năm kham khổ liền miên, Hỏi ai ngang dọc khắp miền sậy lau?”

a)

Mai Thúc Loan

b)

Triệu Thị Trinh

c)

Triệu Quang Phục

d)

Dương Đình Nghệ

37.

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40–43) và khởi nghĩa Lý Bí (542–603) đều có điểm chung nào?

a)

Giành và giữ được chính quyền độc lập trong gần 60 năm

b)

Diễn ra qua hai giai đoạn: khởi nghĩa và kháng chiến

c)

Giành thắng lợi, khôi phục nền độc lập của người Việt

d)

Chống lại ách cai trị hà khắc, tàn bạo của nhà Lương

38.

Dấu tích thành Vạn An trong cuộc khởi nghĩa Mai Thúc Loan hiện nay nằm ở đâu?

a)

Huyện Đông Anh, Hà Nội

b)

Huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình

c)

Huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An

d)

Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ

39.

Năm 776, Phùng Hưng lãnh đạo người Việt nổi dậy chống ách cai trị của triều đại nào?

a)

Nhà Hán

b)

Nhà Ngô

c)

Nhà Tùy

d)

Nhà Đường

40.

Khúc Thừa Dụ đã tận dụng cơ hội nào để phát động khởi nghĩa giành lại quyền tự chủ cho người Việt (năm 905)?

a)

Nhà Đường không bố trí quân đồn trú tại thành Đại La

b)

Nhà Đường suy yếu nên khó kiểm soát tình hình An Nam

c)

Nhà Ngô chưa thiết lập được chính quyền đô hộ ở Việt Nam

d)

Chính quyền đô hộ nhà Đường mới thiết lập, còn lỏng lẻo

41.

Nhận xét nào sau đây không đúng về các cuộc khởi nghĩa của nhân dân Việt Nam thời Bắc thuộc?

a)

Thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí tự chủ và tinh thần dân tộc của người Việt

b)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm cho các cuộc đấu tranh yêu nước sau này

c)

Minh chứng cho tinh thần bất khuất không cam chịu làm nô lệ của người Việt

d)

Mâu thuẫn giữa nông dân với địa chủ là nguyên nhân bùng nổ các cuộc đấu tranh

42.

Người lãnh đạo tối cao của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427) là ai?

a)

Lê Lợi

b)

Lê Hoàn

c)

Nguyễn Huệ

d)

Nguyễn Nhạc

43.

Điểm tương đồng trong đường lối chỉ đạo giữa kháng chiến chống Tống thời Lý và khởi nghĩa Lam Sơn là gì?

a)

Phòng ngự tích cực với chiến thuật “vườn không nhà trống”

b)

Triệt để thực hiện kế sách đánh nhanh, thắng nhanh

c)

Chủ động giảng hòa để kết thúc chiến tranh

d)

Chủ động tiến công để chặn trước thế mạnh của địch

44.

Tháng 10/1427, khi Liễu Thăng dẫn quân Minh ồ ạt tiến vào Việt Nam, chúng bị nghĩa quân Lam Sơn phục kích và tiêu diệt ở đâu?

a)

Nam Quan

b)

Đông Quan

c)

Chi Lăng

d)

Vân Nam

45.

Năm 1424, theo đề nghị của Nguyễn Chích, nghĩa quân Lam Sơn tạm rời núi rừng Thanh Hóa, chuyển quân đến đâu?

a)

Ra Đông Đô

b)

Vào Nghệ An

c)

Vào Hà Tĩnh

d)

Lên núi Chí Linh

46.

Trong giai đoạn đầu khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1423), nghĩa quân ở trong tình trạng nào?

a)

Lực lượng nghĩa quân đông đảo và hùng mạnh

b)

Lực lượng nghĩa quân còn yếu, gặp nhiều khó khăn

c)

Liên tiếp giành thắng lợi, buộc địch phải rút quân

d)

Giành nhiều thắng lợi, địa bàn hoạt động được mở rộng

47.

Cuối năm 1426, nghĩa quân Lam Sơn giành chiến thắng ở địa điểm nào?

a)

Chi Lăng – Xương Giang

b)

Ngọc Hồi – Đống Đa

c)

Tốt Động – Chúc Động

d)

Rạch Gầm – Xoài Mút

48.

Thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn có ý nghĩa chủ yếu nào?

a)

Khôi phục nền độc lập, mở ra thời kì phát triển mới của đất nước

b)

Lật đổ ách thống trị của nhà Minh, bảo vệ vững chắc nền độc lập

c)

Mở ra thời kì phát triển mới của quốc gia Đại Việt – thời Tiền Lê

d)

Buộc nhà Minh phải lệ thuộc và thực hiện triều cống với Đại Việt

49.

Đoạn tư liệu về tình trạng “việc buôn bán gặp khó khăn… nếu không thì bị trộm cắp, bị gặp mọi điều rủi ro” phản ánh vấn đề nào ở Đàng Trong giữa thế kỉ XVIII?

a)

Sự phát triển của kinh tế Đàng Trong

b)

Đời sống thanh bình, thịnh trị, ấm no

c)

Quan lại tham nhũng, hà hiếp dân chúng

d)

Sự ổn định của chính quyền chúa Nguyễn

50.

Sự suy yếu, khủng hoảng của chính quyền phong kiến chúa Nguyễn ở Đàng Trong vào giữa thế kỉ XVIII dẫn đến hậu quả nào?

a)

Nông dân Đàng Trong vùng lên khởi nghĩa chống lại chính quyền

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho nhà Minh xâm lược lãnh thổ Đại Việt

c)

Bùng nổ cuộc khởi nghĩa của Hoàng Công Chất ở vùng Điện Biên

d)

Tạo điều kiện cho thực dân Pháp mở rộng xâm lược Việt Nam

51.

Đến giữa năm 1774, nghĩa quân Tây Sơn làm chủ được vùng rộng lớn từ đâu đến đâu?

a)

Quảng Nam đến Bình Thuận

b)

Bình Thuận đến Gia Định

c)

Quảng Nam đến Gia Định

d)

Phú Xuân đến Gia Định

52.

Trận đánh nào quyết định thắng lợi trong cuộc chiến chống quân Xiêm của nghĩa quân Tây Sơn (1785)?

a)

Tốt Động – Chúc Động

b)

Rạch Gầm – Xoài Mút

c)

Chi Lăng – Xương Giang

d)

Ngọc Hồi – Đống Đa

53.

Thắng lợi của quân Tây Sơn trong cuộc chiến chống quân Mãn Thanh (1789) có ý nghĩa nào?

a)

Giành lại chính quyền tự chủ từ tay quân Thanh

b)

Hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước

c)

Tạo điều kiện cho sự thống nhất quốc gia

d)

Bảo vệ được nền độc lập của đất nước

54.

Việc đánh đổ các tập đoàn phong kiến Lê – Trịnh, Nguyễn cho thấy phong trào Tây Sơn đã đóng góp gì cho lịch sử dân tộc?

a)

Hoàn thành việc thống nhất đất nước sau nhiều thế kỉ bị chia cắt

b)

Xóa bỏ sự chia cắt Đàng Trong – Đàng Ngoài, bước đầu thống nhất đất nước

c)

Hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước và bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc

d)

Thiết lập vương triều mới (Tây Sơn) tiến bộ hơn chính quyền Lê – Trịnh, Nguyễn

55.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bài học lịch sử rút ra từ các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử dân tộc Việt Nam?

a)

Luôn nhân nhượng kẻ thù xâm lược để giữ môi trường hòa bình

b)

Chú trọng xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân

c)

Tiến hành chiến tranh nhân dân, thực hiện “toàn dân đánh giặc”

56.

Ở In-đô-nê-xi-a, từ cuối thế kỉ XVI, phong trào đấu tranh chống thực dân Hà Lan bùng nổ mạnh mẽ, tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa của

a)

Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô.

b)

Hoàng thân Si-vô-tha.

c)

Đa-ga-hô.

d)

A-cha-xoa.

57.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân ở Phi-líp-pin diễn ra sôi nổi, tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa của

a)

Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô.

b)

Hoàng thân Si-vô-tha.

c)

Đa-ga-hô.

d)

A-cha-xoa.

58.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân Phi-líp-pin nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của

a)

thực dân Anh.

b)

thực dân Pháp.

c)

thực dân Tây Ban Nha.

d)

thực dân Hà Lan.

59.

Một trong những cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Cam-pu-chia chống lại ách cai trị của thực dân Pháp là: khởi nghĩa của

a)

Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô.

b)

Hoàng thân Si-vô-tha.

c)

Đa-ga-hô.

d)

A-cha-xoa.

60.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Mi-an-ma nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của

a)

thực dân Anh.

b)

thực dân Pháp.

c)

thực dân Tây Ban Nha.

d)

thực dân Hà Lan.

61.

Để áp đặt được ách đô hộ trên toàn bộ đất nước Việt Nam, thực dân Pháp đã phải mất

a)

30 năm.

b)

28 năm.

c)

26 năm.

d)

24 năm.

62.

Nguyên nhân quyết định khiến thực dân Pháp không thực hiện được âm mưu đánh nhanh thắng nhanh trong quá trình xâm lược Việt Nam (1858 - 1884) là

a)

quân Pháp từ xa đến, không quen khí hậu, địa hình Việt Nam.

b)

quan quân triều đình nhà Nguyễn có chiến thuật đánh Pháp độc đáo.

c)

triều đình nhà Nguyễn kiến định lãnh đạo nhân dân kháng chiến.

d)

Pháp vấp phải sự kháng cự quyết liệt của nhân dân Việt Nam.

63.

Quá trình đấu tranh chống thực dân phương Tây của nhân dân các nước Đông Nam Á có điểm giống nhau cơ bản về

a)

mục đích đấu tranh.

b)

thời điểm diễn ra.

c)

hình thức đấu tranh.

d)

lực lượng lãnh đạo.

64.

Điểm nổi bật trong phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920 là gì?

a)

Phong trào theo khuynh hướng tư sản thay thế phong trào theo ý thức hệ phong kiến.

b)

Phong trào theo ý thức hệ phong kiến thay thế phong trào theo khuynh hướng tư sản.

c)

Tồn tại song song hai khuynh hướng tư sản và vô sản trong phong trào yêu nước.

d)

Phong trào đấu tranh theo khuynh hướng vô sản chiếm ưu thế tuyệt đối.

65.

Vào cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, tại Đông Nam Á, phong trào giải phóng dân tộc theo xu hướng tư sản diễn ra sớm nhất ở

a)

Việt Nam, Cam-pu-chia, Lào.

b)

Thái Lan, Việt Nam, Lào.

c)

In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin.

d)

Phi-lip-pin, Thái Lan, Việt Nam.

66.

Trong những năm 1920 - 1939, nhân dân các dân tộc Đông Nam Á tiếp tục cuộc đấu tranh chống chính sách cai trị, bóc lột thuộc địa của các nước thực dân phương Tây với hai hình thức là

a)

bãi công và cải cách ôn hòa.

b)

biểu tình và tổng bãi công chính trị.

c)

bất bạo động và bất hợp tác.

d)

cải cách ôn hòa và bạo động vũ trang.

67.

Mục tiêu đấu tranh của nhân dân Đông Nam Á trong những năm 1940 - 1945 là

a)

chống thực dân Pháp, giành lại độc lập dân tộc.

b)

đánh Pháp, đuổi Nhật, lật đổ chế độ phong kiến.

c)

chống ách cai trị và xâm lược của quân phiệt Nhật.

d)

chống phong kiến tay sai, giành ruộng đất cho dân cày.

68.

Trong những năm 1945 - 1975, nhân dân các nước Đông Dương tiếp tục đấu tranh chống lại những thế lực ngoại xâm nào?

a)

Thực dân Pháp và thực dân Anh.

b)

Thực dân Anh và thực dân Hà Lan.

c)

Thực dân Pháp và đế quốc Mĩ.

d)

Thực dân Anh và thực dân Tây Ban Nha.

69.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tác động từ chính sách “chia để trị” của thực dân phương Tây đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Tranh chấp biên giới.

b)

Xung đột sắc tộc, tôn giáo.

c)

Tranh chấp lãnh thổ.

d)

Gắn kết khu vực và thế giới.

70.

Chính sách cai trị nào của thực dân phương Tây được coi là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự chia rẽ giữa các cộng đồng dân cư ở Đông Nam Á?

a)

“Đồng hóa văn hóa”.

b)

“Cưỡng ép trong trợt”.

c)

“Chia để trị”.

d)

“Ngu dân”.

71.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, mâu thuẫn bao trùm trong xã hội Đông Nam Á là mâu thuẫn giữa

a)

nhân dân Đông Nam Á với thực dân xâm lược.

b)

giai cấp nông dân và địa chủ phong kiến.

c)

giai cấp tư sản với chính quyền thực dân.

d)

giai cấp vô sản và giai cấp tư sản.

72.

Chính sách cai trị của thực dân phương Tây cũng đưa đến một số tác động tích cực đối với khu vực Đông Nam Á, ngoại trừ việc

a)

du nhập nền sản xuất công nghiệp.

b)

gắn kết khu vực với thị trường thế giới.

c)

thúc đẩy phát triển một số yếu tố về văn hóa.

d)

các mâu thuẫn xã hội được giải quyết triệt để.

73.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tác động tích cực từ chính sách cai trị của thực dân phương Tây đến khu vực Đông Nam Á?

a)

Kinh tế phát triển với tốc độ nhanh, quy mô lớn.

b)

Gắn kết Đông Nam Á với thị trường thế giới.

c)

Đặt cơ sở hình thành nền văn hóa truyền thống.

d)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong xã hội.

74.

Từ giữa những năm 50 đến giữa những năm 60 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo.

c)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc.

d)

Quốc hữu hóa các doanh nghiệp nước ngoài.

75.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng hạn chế của chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu được tiến hành ở năm nước sáng lập ASEAN trong những năm 50 - 60 của thế kỉ XX?

a)

Đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn.

b)

Chi phí sản xuất cao dẫn đến tình trạng thua lỗ.

c)

Phụ thuộc nhiều vào vốn và thị trường bên ngoài.

d)

Thiếu nguồn vốn, nguyên liệu và công nghệ sản xuất.

76.

Từ giữa thập niên 80 của thế kỉ XX, Chính phủ Bru-nây thi hành chính sách

a)

phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa.

b)

cải cách đất nước, lấy đổi mới về chính trị làm trọng tâm.

c)

xây dựng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp.

d)

đa dạng hóa nền kinh tế, gia tăng sản xuất hàng tiêu dùng và xuất khẩu.

77.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á được coi là một trong 4 “con rồng” của kinh tế châu Á?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Xin-ga-po.

d)

In-đô-nê-xi-a.

78.

Đến cuối những năm 80 của thế kỉ XX, các nước Việt Nam, Lào, cam-pu-chia bắt đầu

a)

lựa chọn con đường phát triển đất nước theo hướng xã hội chủ nghĩa.

b)

tiến hành công nghiệp hóa, từng bước chuyển sang nền kinh tế thị trường.

c)

đẩy mạnh xây dựng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp.

d)

cải cách đất nước một cách toàn diện, trọng đổi mới chính trị là trọng tâm.

79.

Từ giữa những năm 60 đến cuối những năm 80 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo.

c)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc.

d)

Quốc hữu hóa các doanh nghiệp nước ngoài.

80.

Chính sách nô dịch, áp đặt văn hóa ngoại lai của chính quyền thực dân tác động như thế nào đến nền văn hóa các dân tộc ở Đông Nam Á?

a)

Cư dân Đông Nam Á được khai hóa văn minh.

b)

Thúc đẩy sự hòa hợp tôn giáo ở nhiều nước.

c)

Xói mòn những giá trị văn hóa truyền thống.

d)

Đặt cơ sở hình thành nền văn hóa truyền thống.