wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 10 SLNVDV

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hệ tuần hoàn có chức năng chính là gì?

a)

Vận chuyển khí oxy

b)

Đưa chất dinh dưỡng đến tế bào

c)

Loại bỏ các chất thải

d)

Tất cả các đáp án trên

2.

Hệ tuần hoàn mở có đặc điểm nào sau đây?

a)

Máu di chuyển qua tim hai lần trong một chu kỳ

b)

Máu có thể thoát ra khỏi hệ thống tuần hoàn

c)

Máu lưu thông trong mạng lưới mạch máu

d)

Tim có 4 ngăn

3.

Ở loài động vật nào hệ tuần hoàn là hệ tuần hoàn kín?

a)

Động vật thân mềm

b)

Động vật có xương sống

c)

Côn trùng

d)

Tôm

4.

Cấu trúc tim của cá gồm bao nhiêu ngăn?

a)

Ba ngăn

b)

Hai ngăn

c)

Bốn ngăn

d)

Một ngăn

5.

Tim của động vật có vú và chim có cấu trúc bao nhiêu ngăn?

a)

Năm ngăn

b)

Ba ngăn

c)

Bốn ngăn

d)

Hai ngăn

6.

Pha co tâm nhĩ kéo dài bao nhiêu giây trong chu kỳ tim?

a)

0,5 giây

b)

0,3 giây

c)

0,7 giây

d)

0,1 giây

7.

Tốc độ chảy của máu trong động mạch chủ khi tim co là bao nhiêu?

a)

100-200 mm/s

b)

50-100 mm/s

c)

300-400 mm/s

d)

500-600 mm/s

8.

Van nào nằm giữa tâm thất trái và động mạch chủ?

a)

Van động mạch phổi

b)

Van động mạch chủ

c)

Van ba lá

d)

Van hai lá

9.

Sóng P trong điện tâm đồ biểu thị điều gì?

a)

Giãn tâm thất

b)

Co tâm thất

c)

Giãn tâm nhĩ

d)

Co tâm nhĩ

10.

Nhịp tim ở người trưởng thành bình thường là bao nhiêu lần/phút?

a)

50-60 lần/phút

b)

70-80 lần/phút

c)

90-100 lần/phút

d)

100-110 lần/phút

11.

Đặc tính sinh lý nào của cơ tim cho phép nó đáp ứng kích thích theo kiểu "tất cả hoặc không có gì"?

a)

Tính hưng phấn

b)

Tính tự động

c)

Tính dẫn truyền

d)

Tính trơ

12.

Trong hệ tuần hoàn bạch huyết, dòng chảy của bạch huyết được duy trì nhờ vào điều gì?

a)

Áp suất cao trong mao mạch

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Tính tự động của cơ tim

d)

Co cơ vân và sự hút của lồng ngực

13.

Máu trong hệ mạch được vận chuyển nhờ các lực nào sau đây?

a)

Lực co bóp của tim và áp lực của thành mạch

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Sức hút của lồng ngực

d)

Hệ thống van

14.

Điều hòa lưu lượng máu trong động mạch chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Sinh hóa

b)

Cơ học

c)

Điện học

d)

Thần kinh và thể dịch

15.

Trong hệ tuần hoàn của động vật, mạch máu nào có thành mỏng nhất và dễ dàng trao đổi chất với mô?

a)

Tĩnh mạch

b)

Động mạch

c)

Mao mạch

d)

Tất cả các đáp án trên

16.

Khi máu di chuyển từ động mạch đến tĩnh mạch, tốc độ di chuyển thay đổi thế nào?

a)

Lúc tăng lúc giảm

b)

Không đổi

c)

Giảm

d)

Tăng

17.

Pha nào của chu kỳ tim có vai trò đóng van nhĩ thất?

a)

Không có đáp án nào đúng

b)

Co tâm nhĩ

c)

Giãn chung

d)

Co tâm thất

18.

Sóng T trong điện tâm đồ biểu hiện điều gì?

a)

Co tâm nhĩ

b)

Giãn tâm nhĩ

c)

Giãn tâm thất

d)

Co tâm thất

19.

Trong pha giãn của chu kỳ tim, máu từ các tĩnh mạch đổ về đâu?

a)

Động mạch

b)

Tâm nhĩ

c)

Mao mạch

d)

Tâm thất

20.

Hệ thần kinh phó giao cảm có tác động gì đến nhịp tim?

a)

Tăng nhịp tim

b)

Giảm nhịp tim

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm tăng huyết áp

21.

Điện thế hoạt động trong cơ tim phát sinh khi nào?

a)

Khi bạch huyết quay về tim

b)

Khi dòng máu đi qua mao mạch

c)

Do sự co của tâm thất

d)

Đáp ứng kích thích từ kênh Natri-Calci chậm

22.

Cơ chế điều hòa lưu lượng máu trong hệ bạch huyết bao gồm yếu tố nào?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Lực hút của lồng ngực

c)

Sự chênh lệch áp suất

d)

Co cơ

23.

Cơ chế Frank-Starling cho biết điều gì?

a)

Sự dẫn truyền điện tim qua bó His

b)

Lực co cơ tim tỷ lệ thuận với chiều dài sợi cơ trước khi co

c)

Nhịp tim thay đổi theo khối lượng cơ thể

d)

Khả năng tự động của tim

24.

Mạch máu nào trong hệ tuần hoàn có thành dày nhất?

a)

Tĩnh mạch

b)

Mạch bạch huyết

c)

Động mạch

d)

Mao mạch

25.

Điều hòa lưu lượng tim bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nào?

a)

Cường độ co bóp của tim

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Nhịp tim

d)

Lượng máu tĩnh mạch về tim

26.

Cơ chế chính giúp điều hòa nhịp tim là gì?

a)

Tự điều hòa

b)

Cơ chế thần kinh

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Cơ chế thể dịch

27.

Van tim nào giúp máu chỉ lưu thông theo một chiều từ nhĩ xuống thất?

a)

Van tổ chim

b)

Van nhĩ thất

c)

Van động mạch phổi

d)

Van động mạch chủ

28.

Trong chu kỳ tim, pha nào có thời gian kéo dài nhất?

a)

Pha giãn tâm nhĩ

b)

Pha co tâm nhĩ

c)

Pha co tâm thất

d)

Pha giãn chung

29.

Khi áp lực trong tâm thất vượt quá áp lực trong động mạch, điều gì xảy ra?

a)

Tim ngừng hoạt động

b)

Van nhĩ thất mở

c)

Van động mạch mở

d)

Van tổ chim đóng

30.

Nhịp tim tỉ lệ nghịch với yếu tố nào sau đây?

a)

Khối lượng cơ thể

b)

Cường độ hoạt động

c)

Tuổi tác

d)

Cả A và C

31.

Hệ động mạch chủ bao gồm các mạch nào dưới đây?

a)

Động mạch chủ, mao mạch và tiểu tĩnh mạch

b)

Động mạch chủ, động mạch nhánh và tiểu động mạch

c)

Động mạch chủ và tĩnh mạch chủ

d)

Động mạch chủ, động mạch phổi và mao mạch

32.

Chức năng của hệ tuần hoàn bạch huyết là gì?

a)

Tăng áp lực động mạch

b)

Lọc máu

c)

Bảo vệ cơ thể và duy trì cân bằng dịch

d)

Đưa oxy đến các tế bào

33.

Sự khác nhau giữa vòng tuần hoàn đơn và kép là gì?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Vòng tuần hoàn đơn có ở cá

c)

Vòng tuần hoàn đơn chỉ đi qua tim một lần trong chu kỳ

d)

Vòng tuần hoàn kép đi qua tim hai lần trong chu kỳ

34.

Cơ tim hoạt động theo nguyên lý nào?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Tự điều hòa theo cơ chế Frank-Starling

c)

Co giãn liên tục theo chu kỳ

d)

Co tới đa khi đạt ngưỡng kích thích

35.

Trong tuần hoàn, tốc độ máu chảy chậm nhất ở đâu?

a)

Động mạch chủ

b)

Mao mạch

c)

Tĩnh mạch lớn

d)

Động mạch lớn

36.

Điện tim là gì?

a)

Dòng điện sinh ra khi tim co bóp

b)

Dòng điện trong mạch máu

c)

Dòng điện trong hệ tuần hoàn bạch huyết

d)

Hiện tượng điện sinh ra do thần kinh điều khiển

37.

Cơ chế Frank-Starling có liên quan đến yếu tố nào?

a)

Sự thay đổi nhịp tim

b)

Tốc độ giãn của cơ tim

c)

Cường độ dẫn truyền

d)

Chiều dài của sợi cơ tim trước khi co

38.

Loại mạch nào có áp lực cao nhất trong hệ tuần hoàn?

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mao mạch

d)

Mạch bạch huyết

39.

Tốc độ chảy của máu trong tĩnh mạch về gần tim thay đổi thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

Tăng dần

c)

Giảm dần

d)

Tăng ở mao mạch và giảm ở tĩnh mạch

40.

Điện tâm đồ bao gồm bao nhiêu sóng cơ bản?

a)

2 sóng

b)

3 sóng

c)

4 sóng

d)

5 sóng

41.

Tính tự động của tim được thể hiện qua điều gì?

a)

Tim chỉ hoạt động khi nhận được máu

b)

Tim đập theo chỉ đạo của hệ thần kinh

c)

Tim tự co giãn nhịp nhàng ngay cả khi tách rời khỏi cơ thể

d)

Tim cần có tác động từ bên ngoài để co

42.

Khi cơ tim co bóp tối đa nhưng không tăng thêm cường độ dù kích thích mạnh hơn, đặc tính này gọi là gì?

a)

Tính hưng phấn

b)

Tính dẫn truyền

c)

Quy luật "tất cả hoặc không có gì"

d)

Tính tự động

43.

Tĩnh mạch nào có van tổ chim?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Động mạch chủ

c)

Tĩnh mạch chân

d)

Mao mạch

44.

Hormone nào trong hệ giao cảm có tác dụng tăng nhịp tim?

a)

Noradrenalin

b)

Glucagon

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Adrenalin

45.

Mao mạch là loại mạch máu có vai trò chính trong việc gì?

a)

Trao đổi chất giữa máu và mô

b)

Vận chuyển bạch huyết

c)

Tăng áp lực trong mạch

d)

Điều chỉnh nhịp tim

46.

Trong chu kỳ tim, khi nào áp lực trong tâm thất vượt quá áp lực trong động mạch chủ?

a)

Khi tâm thất giãn

b)

Khi tâm thất co

c)

Khi tâm nhĩ giãn

d)

Khi tâm nhĩ co

47.

Tĩnh mạch nào có chức năng đưa máu giàu oxy từ phổi về tim?

a)

Tĩnh mạch đầu

b)

Tĩnh mạch vành

c)

Tĩnh mạch phổi

d)

Tĩnh mạch chủ

48.

Ở người, tim nằm ở đâu trong lồng ngực?

a)

Ở bên trái

b)

Ở giữa lồng ngực

c)

Sau xương ức lệch trái

d)

Ở bên phải

49.

Van tim đóng khi nào trong chu kỳ tim?

a)

Khi máu từ tĩnh mạch vào tâm nhĩ

b)

Khi áp lực trong tâm nhĩ lớn hơn áp lực trong tâm thất

c)

Khi áp lực trong tâm thất lớn hơn áp lực trong động mạch

d)

Khi tim giãn hoàn toàn

50.

Trong hệ tuần hoàn, mạch nào có áp lực máu cao nhất?

a)

Tĩnh mạch phối

b)

Động mạch chủ

c)

Tĩnh mạch chủ

d)

Động mạch phổi

51.

Chất nào dưới đây giúp giãn mạch trong cơ chế thể dịch?

a)

Adrenalin

b)

Noradrenalin

c)

Vasopressin

d)

Bradykinin

52.

Khi nào cơ chế điều hoà thần kinh hoạt động để giảm nhịp tim?

a)

Khi thiếu oxy

b)

Khi căng thẳng

c)

Khi tập thể dục

d)

Khi nghỉ ngơi

53.

Sóng QRS trong điện tâm đồ biểu hiện điều gì?

a)

Co tâm nhĩ

b)

Giãn tâm nhĩ

c)

Giãn tâm thất

d)

Co tâm thất

54.

Vì sao máu vận chuyển chậm trong mao mạch?

a)

Để áp lực giảm

b)

Do mạch hẹp hơn

c)

Để tối ưu cho trao đổi chất với mô

d)

Do máu đặc hơn

55.

Chức năng của hệ tuần hoàn bạch huyết là gì?

a)

Lọc vi khuẩn khỏi các mô

b)

Tăng áp suất trong cơ thể

c)

Vận chuyển khí oxy

d)

Cung cấp glucose

56.

Khi nào tim phát ra tiếng "thịch"?

a)

Khi tâm thất giãn

b)

Khi van nhĩ thất đóng

c)

Khi van động mạch đóng

d)

Khi tâm nhĩ co

57.

Lượng máu mà tim bơm vào động mạch mỗi phút được gọi là gì?

a)

Nhịp tim

b)

Áp suất máu

c)

Lưu lượng tim

d)

Tốc độ máu

58.

Hormone nào gây co mạch máu?

a)

Acetylcholine

b)

Prostaglandin

c)

Adrenalin

d)

Bradykinin

59.

Tế bào nào có vai trò chính trong hệ tuần hoàn bạch huyết?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Hồng cầu

c)

Bạch cầu

d)

Tiểu cầu

60.

Điều hoà hoạt động tim có mấy cơ chế chính?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

3

61.

Sự vận chuyển bạch huyết trong hệ bạch huyết chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

Áp lực cao trong bạch huyết

b)

Sự co cơ và sự hút của lồng ngực

c)

Lực đẩy từ tim

d)

Khối lượng cơ thể

62.

Khi nào van nhĩ thất đóng lại?

a)

Khi áp suất trong tĩnh mạch tăng

b)

Khi tâm nhĩ giãn

c)

Khi tâm thất co

d)

Khi máu về tâm nhĩ

63.

Vai trò chính của van tổ chim là gì?

a)

Ngăn máu chảy ngược trong tĩnh mạch

b)

Ngăn máu chảy ngược trong động mạch

c)

Ngăn máu chảy từ động mạch vào tâm nhĩ

d)

Ngăn máu chảy từ tâm thất vào động mạch chủ

64.

Sự trao đổi chất giữa máu và tế bào mô xảy ra ở đâu?

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mao mạch

d)

Mạch bạch huyết

65.

Hormone nào sau đây làm giảm nhịp tim?

a)

Adrenalin

b)

Thyroxin

c)

Noradrenalin

d)

Acetylcholine

66.

Áp suất cao nhất trong chu kỳ tim xảy ra khi nào?

a)

Khi tâm nhĩ co

b)

Khi tâm thất co

c)

Khi tim giãn hoàn toàn

d)

Khi van nhĩ thất mở

67.

Cấu trúc nào trong tim có vai trò phát xung điện tự động?

a)

Bó His

b)

Nút nhĩ thất

c)

Tĩnh mạch chủ

d)

Nút xoang nhĩ

68.

Sự gia tăng áp suất trong mạch có thể dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Giãn mạch

b)

Co mạch

c)

Giảm lưu lượng tim

d)

Cả A và B

69.

Chức năng của tim ở động vật có vú là gì?

a)

Bơm máu đi nuôi cơ thể

b)

Bơm máu đi nuôi các cơ quan hô hấp

c)

Lọc chất thải

d)

Bơm máu giàu oxy về phổi

70.

Trong hệ tuần hoàn, máu lưu thông trong mạch dưới áp lực nào?

a)

Cao ở động mạch và thấp ở tĩnh mạch

b)

Thấp ở động mạch và cao ở tĩnh mạch

c)

Cao ở tĩnh mạch và thấp ở mao mạch

d)

Cao ở mao mạch và thấp ở động mạch

71.

Nhịp tim thay đổi theo những yếu tố nào?

a)

Tuổi tác

b)

Khối lượng cơ thể

c)

Thời tiết

d)

Tất cả các đáp án trên

72.

Máu giàu oxy từ phổi trở về tim qua cấu trúc nào?

a)

Tĩnh mạch chủ

b)

Tĩnh mạch phổi

c)

Động mạch chủ

d)

Động mạch phổi

73.

Huyết áp được tạo ra do yếu tố nào?

a)

Sự co bóp của tim

b)

Độ nhớt của máu

c)

Độ đàn hồi của mạch máu

d)

Tất cả các yếu tố trên

74.

Loại mạch nào có áp lực thấp nhất?

a)

Động mạch chủ

b)

Động mạch

c)

Mao mạch

d)

Tĩnh mạch

75.

Trong chu kỳ tim, pha nào giúp máu đổ từ nhĩ xuống thất?

a)

Pha co tâm nhĩ

b)

Pha giãn tâm nhĩ

c)

Pha giãn chung

d)

Pha co tâm thất

76.

Sóng nào trong điện tâm đồ đại diện cho sự phục hồi của tâm thất?

a)

Sóng P

b)

Sóng U

c)

Sóng T

d)

Sóng QRS

77.

Nhịp tim của người trưởng thành bình thường là bao nhiêu?

a)

50-60 lần/phút

b)

70-80 lần/phút

c)

90-100 lần/phút

d)

100-110 lần/phút

78.

Van nào ngăn máu từ tâm thất phải chảy ngược vào tâm nhĩ phải?

a)

Van động mạch phổi

b)

Van hai lá

c)

Van ba lá

d)

Van tổ chim

79.

Cơ chế nào không thuộc tính chất của cơ tim?

a)

Tính hưng phấn

b)

Tính dẫn truyền

c)

Tính tự động

d)

Tính đàn hồi

80.

Huyết áp trong tĩnh mạch được hỗ trợ bởi yếu tố nào?

a)

Van tĩnh mạch

b)

Co bóp của cơ vân

c)

Sức hút từ lồng ngực

d)

Tất cả các yếu tố trên

81.

Thành phần nào giúp cho máu chỉ lưu thông một chiều trong tĩnh mạch?

a)

Áp lực từ tim

b)

Van tĩnh mạch

c)

Co bóp của cơ trơn

d)

Kháng lực của thành mạch

82.

Khi tĩnh mạch co lại, điều gì xảy ra với lưu lượng máu về tim?

a)

Không thay đổi

b)

Giảm xuống

c)

Thay đổi theo chu kỳ

d)

Tăng lên

83.

Trong hệ tuần hoàn, tốc độ máu chảy nhanh nhất ở đâu?

a)

Mao mạch

b)

Tĩnh mạch lớn

c)

Động mạch lớn

d)

Động mạch chủ

84.

Cơ chế thần kinh có vai trò gì trong điều hòa tuần hoàn?

a)

Cả A và C

b)

Tăng huyết áp

c)

Co mạch và giãn mạch

d)

Giảm nhịp tim

85.

Vai trò của nút nhĩ thất trong chu kỳ tim là gì?

a)

Phát xung điện tự động

b)

Dẫn truyền xung điện từ nhĩ xuống thất

c)

Đóng mở van tim

d)

Co bóp tâm nhĩ

86.

Chất nào sau đây có tác dụng giãn mạch?

a)

Noradrenalin

b)

Bradykinin

c)

Vasopressin

d)

Adrenalin

87.

Trong tuần hoàn bạch huyết, bạch huyết chảy nhờ vào yếu tố nào?

a)

Sức hút từ tĩnh mạch

b)

Van bạch huyết và co cơ

c)

Sức co bóp từ tim

d)

Kháng lực mao mạch

88.

Thời gian giãn của tâm thất trong chu kỳ tim là bao nhiêu?

a)

0,7 giây

b)

0,1 giây

c)

0,3 giây

d)

0,5 giây

89.

Chức năng của mạch bạch huyết là gì?

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Giúp loại bỏ chất thải khỏi các mô

c)

Điều chỉnh huyết áp

d)

Vận chuyển oxy

90.

Áp suất máu trong động mạch phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Co bóp của tim

b)

Tất cả các yếu tố trên

c)

Độ đàn hồi của thành mạch

d)

Độ nhớt của máu

91.

Hormone nào do hệ thần kinh giao cảm tiết ra giúp tăng nhịp tim?

a)

Noradrenalin

b)

Cả A và B

c)

Acetylcholine

d)

Adrenalin

92.

Sự phục hồi của tâm nhĩ trên điện tâm đồ được biểu hiện bởi sóng nào?

a)

Sóng QRS

b)

Sóng U

c)

Sóng P

d)

Sóng T

93.

Huyết áp thường thấp nhất trong cấu trúc nào của hệ tuần hoàn?

a)

Động mạch chủ

b)

Tĩnh mạch

c)

Mao mạch

d)

Động mạch

94.

Hệ tuần hoàn nào có mạch hở cho phép máu thoát ra ngoài mạch?

a)

Hệ tuần hoàn kín

b)

Hệ tuần hoàn mở

c)

Hệ tuần hoàn mao mạch

d)

Hệ tuần hoàn bạch huyết

95.

Khi nào máu từ tâm nhĩ đổ xuống tâm thất?

a)

Khi tâm nhĩ co

b)

Khi nhịp tim giảm

c)

Khi tâm thất co

d)

Khi áp suất trong động mạch cao

96.

Nút xoang nhĩ nằm ở vị trí nào trong tim?

a)

Tâm thất trái

b)

Tâm nhĩ phải

c)

Tâm nhĩ trái

d)

Tâm thất phải

97.

Van động mạch phổi đóng khi nào?

a)

Khi máu về từ động mạch chủ

b)

Khi áp suất trong động mạch chủ tăng

c)

Khi tâm nhĩ phải giãn

d)

Khi áp suất trong tâm thất phải giảm

98.

Khi nào máu từ tâm thất trái được đẩy vào động mạch chủ?

a)

Khi áp suất trong động mạch chủ giảm

b)

Khi tâm thất trái giãn

c)

Khi van nhĩ thất mở

d)

Khi tâm thất trái co

99.

Khi áp suất trong động mạch tăng, điều này sẽ gây ra điều gì?

a)

Tăng lưu lượng máu

b)

Co mạch

c)

Giãn mạch

d)

Giảm lưu lượng máu

100.

Điều gì giúp cho dòng bạch huyết chảy một chiều về tim?

a)

Áp suất cao trong mạch

b)

Sự chênh lệch nồng độ ion

c)

Các van trong mạch bạch huyết

d)

Co bóp của cơ tim