Font size
WorksheetsĐề cương ôn tập cuối kì I năm 2025–2026
Total questions: 71
Worksheet time: 36mins
Các nước phát triển có trình độ phát triển kinh tế – xã hội cao hơn các nước đang phát triển, thể hiện chủ yếu ở việc
chiếm phần lớn giá trị xuất khẩu của thế giới.
tỉ trọng của khu vực kinh tế dịch vụ chưa cao.
công nghiệp – xây dựng tăng trưởng nhanh.
tốc độ tăng tổng thu nhập trong nước cao.
Phát biểu nào sau đây đúng về sự thay đổi tỉ trọng các ngành trong cơ cấu nền kinh tế của các nước đang phát triển?
Nông – lâm – ngư có xu hướng giảm.
Công nghiệp và xây dựng tăng nhanh.
Tỉ trọng dịch vụ có nhiều biến động.
Nông – lâm – ngư có xu hướng tăng.
Cơ cấu kinh tế của một quốc gia bao gồm các ngành nào sau đây?
Nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ.
Giao thông, tài chính và du lịch.
Nông nghiệp, công nghiệp và thương mại quốc tế.
Y tế, giáo dục và khoa học kỹ thuật.
Quốc gia có HDI từ 0,800 trở lên được xếp vào loại nào sau đây?
Cao.
Trung bình.
Thấp.
Rất cao.
Một quốc gia có HDI=0,695 và GNI/người=1100USD thuộc nhóm nào sau đây?
HDI thấp, thu nhập trung bình cao.
HDI trung bình, thu nhập cao.
HDI trung bình, thu nhập trung bình thấp.
HDI cao, thu nhập thấp.
Châu lục nào sau đây có tuổi thọ trung bình của người dân thấp nhất thế giới?
Châu Á.
Châu Mĩ.
Châu Phi.
Châu Âu.
Khu vực nào sau đây có mức thu nhập quốc dân bình quân đầu người ( GNI/người ) thấp nhất?
Nam Mĩ.
Đông Phi.
Tây Âu.
Đông Á.
Xu hướng phát triển chung của cả hai nhóm nước phát triển và đang phát triển là
đẩy mạnh khai thác tài nguyên một cách tối đa.
mở rộng sản xuất nông nghiệp tự cung tự cấp.
cắt giảm đầu tư vào các dịch vụ truyền thống.
ưu tiên phát triển các ngành khoa học – công nghệ.
Vào năm 2020, chỉ số HDI của Cộng hòa Nam Phi đạt 0,727 , được xếp vào nhóm có chỉ số HDI
cao.
rất cao.
thấp.
trung bình.
Cho bảng số liệu về tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, giá trị GDP toàn thế giới giai đoạn 1990–2020. Dạng biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện tổng giá trị xuất nhập khẩu và giá trị GDP thế giới trong giai đoạn 1990–2020?
Cột.
Đường.
Tròn.
Miền.
Tài nguyên khoáng sản đa dạng ở khu vực Mĩ La-tinh là cơ sở để phát triển ngành
công nghiệp khai khoáng.
công nghiệp luyện kim.
công nghiệp sản xuất điện.
công nghiệp hóa chất.
Mĩ La tinh không tiếp giáp với đại dương nào dưới đây?
Nam Đại Dương.
Ấn Độ Dương.
Thái Bình Dương.
Đại Tây Dương.
Nền kinh tế của các nước Mĩ La tinh hiện nay còn phụ thuộc nhiều nhất vào thị trường nào dưới đây?
Ca-na-đa.
Hoa Kỳ.
Đức.
Pháp.
Cho biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa của hai địa điểm ở Mĩ Latinh. Địa điểm nào có khả năng cao nhất nằm trong môi trường xích đạo ẩm?
Địa điểm có nhiệt độ trung bình năm 27°C và lượng mưa trung bình năm 2500mm, mưa đều quanh năm.
Địa điểm có nhiệt độ trung bình năm 20°C và lượng mưa trung bình năm 800mm, mùa mưa rõ rệt.
Địa điểm có nhiệt độ trung bình năm 15°C và lượng mưa trung bình năm 1200mm, mùa đông lạnh.
Địa điểm có nhiệt độ trung bình năm 30°C và lượng mưa trung bình năm 500mm, mùa khô kéo dài.
Năm 1993, với Hiệp ước Ma–xtrích, châu Âu đã có sự thay đổi quan trọng nào trong quá trình liên kết khu vực?
Chính thức thành lập Liên minh châu Âu (EU) thay cho Cộng đồng châu Âu.
Thành lập Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mĩ (NAFTA).
Hình thành Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Giải thể Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
Cơ quan có quyền lực cao nhất trong Liên minh châu Âu là
Hội đồng Bộ trưởng châu Âu.
Hội đồng châu Âu.
Nghị viện châu Âu.
Ủy ban Liên minh châu Âu.
Việc sử dụng đồng tiền chung Ơ-rô mang lại lợi ích gì đối với các nước thành viên Liên minh châu Âu trong thương mại quốc tế?
Tạo nguồn vốn khổng lồ để phát triển các ngành công nghệ cao.
Hình thành rào cản thuế quan đối với các nước ngoài liên minh.
Giảm chi phí chuyển đổi tiền tệ, nâng cao năng lực cạnh tranh.
Giảm tỉ trọng nhập khẩu hàng hóa từ các nước ngoài liên minh.
Nhân tố nào dưới đây góp phần tạo vị thế trung tâm kinh tế hàng đầu của Liên minh châu Âu?
Các quốc gia thành viên có tình hình chính trị ổn định.
Công nghệ sản xuất hiện đại, hạ tầng đồng bộ.
Thị trường chung tự do, thuận lợi và minh bạch.
Thu hút nhiều lao động trình độ cao từ khu vực khác.
Dựa vào bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng về vai trò của EU trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ năm 2021?
EU chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của thế giới.
EU không đóng góp đáng kể vào xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của thế giới.
EU có trị giá xuất khẩu nhỏ hơn đáng kể so với thế giới.
EU đứng sau các nước đang phát triển về xuất khẩu.
Cho bảng số liệu về giá trị sản xuất các ngành kinh tế của Liên minh châu Âu (EU) giai đoạn 2016–2022. Giai đoạn 2020–2022, ngành nào phục hồi và tăng trưởng nhanh nhất?
Nông nghiệp.
Công nghiệp – xây dựng.
Dịch vụ.
Không ngành nào tăng.
Eo biển có vai trò quan trọng đối với hàng hải ở Đông Nam Á là
Ba-xơ.
Ma-giên-lăng.
Ma-lắc-ca.
Mô-dăm-bích.
Quốc gia duy nhất không giáp biển ở khu vực Đông Nam Á
Mi-an-ma.
Lào.
Cam-pu-chia.
Bru-nây.
Khó khăn còn tồn tại đối với Hiệp hội các nước Đông Nam Á hiện nay không phải là
sự chênh lệch kinh tế giữa các nước.
tình trạng thiếu lương thực trầm trọng.
các loại thiên tai diễn ra thường xuyên.
tỉ lệ thất nghiệp, thiếu việc làm cao.
Hiến chương ASEAN chính thức có hiệu lực vào năm nào sau đây?
Năm 2005.
Năm 2006.
Năm 2008.
Năm 2007.
Để giảm thiểu sự phụ thuộc của nền kinh tế vào nước ngoài, giải pháp quan trọng nhất của các nước Tây Nam Á là
đẩy mạnh quảng bá hình ảnh, tập trung đầu tư vào các dịch vụ du lịch.
chuyển dịch đa dạng hóa nền kinh tế, giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ.
tập trung xuất khẩu khoáng sản qua chế biến, đáp ứng tiêu chuẩn cao.
tăng cường hợp tác quốc tế về giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực.
Dựa vào bảng số liệu về tốc độ tăng trưởng GDP của khu vực Mỹ La-tinh giai đoạn 1961–2021 (đơn vị: %) với các mốc năm và giá trị: 1961: 6,2; 1980: 6,7; 2000: 3,6; 2010: 6,4; 2020: -6,6; 2021: 6,5. Loại biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện sự thay đổi tốc độ tăng trưởng GDP qua các năm này?
Biểu đồ cột
Biểu đồ đường
Biểu đồ tròn
Biểu đồ kết hợp
Khu vực Mỹ La-tinh đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm trong tổng GDP của thế giới vào năm 2020?
Khoảng 12%
Khoảng 6%
Khoảng 9%
Khoảng 14%
Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên minh châu Âu (EU) kể từ khi thành lập đến nay?
Gia tăng sức mạnh quân sự và tầm ảnh hưởng chính trị trên thế giới
Số lượng thành viên và phạm vi lãnh thổ ngày càng mở rộng
Sự hợp tác giữa các nước thành viên về nhiều mặt được tăng cường
Các quyết định kinh tế ngày càng có vai trò quan trọng ở các nước thành viên
Cho bảng số liệu về giá trị sản xuất các ngành kinh tế của Liên minh châu Âu (EU) giai đoạn 2016–2022 (đơn vị: tỉ USD): Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản: 2016: 219; 2018: 254; 2020: 246; 2022: 285. Công nghiệp và xây dựng: 2016: 3.116; 2018: 3.577; 2020: 3.421; 2022: 3.894. Dịch vụ: 2016: 9.125; 2018: 10.491; 2020: 10.200; 2022: 11.087. Nhận xét nào đúng nhất về cơ cấu giá trị sản xuất các ngành kinh tế của EU trong giai đoạn này?
Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tăng tỉ trọng nông nghiệp, giảm tỉ trọng dịch vụ
Dịch vụ luôn chiếm tỉ trọng lớn nhất; công nghiệp và xây dựng đứng thứ hai; nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản nhỏ nhất
Công nghiệp và xây dựng chiếm tỉ trọng lớn nhất trong toàn bộ giai đoạn và tăng nhanh
Cơ cấu giá trị sản xuất các ngành ít biến động, dịch vụ luôn giữ vai trò thứ yếu
Biểu đồ thể hiện số dân và tỉ lệ gia tăng dân số của khu vực Đông Nam Á giai đoạn 1990–2020 với số dân (triệu người) lần lượt khoảng 444,4; 525,0; 596,8; 668,4 và tỉ lệ gia tăng dân số (%) giảm dần từ khoảng 2,09 xuống 1,00. Nhận xét nào sau đây đúng nhất về xu hướng số dân và tỉ lệ gia tăng dân số của khu vực này trong giai đoạn 1990–2020?
Số dân tăng, tỉ lệ gia tăng dân số giảm nhưng tổng dân số vẫn tăng nhanh
Số dân và tỉ lệ gia tăng dân số đều tăng nhanh
Số dân giảm nhưng tỉ lệ gia tăng dân số tăng
Số dân và tỉ lệ gia tăng dân số đều giảm
Dựa vào bảng số liệu tỉ trọng trữ lượng dầu mỏ của một số quốc gia Tây Nam Á so với thế giới năm 2020 (đơn vị: %): Ả‑rập Xê‑út: 17,2; I‑ran: 9,1; I‑rắc: 8,4; Cô‑oét: 5,9; Các Tiểu vương quốc Ả‑rập Thống nhất: 5,6; Ca‑ta: 1,5; Ô‑man: 0,3; Y‑ê‑man: 0,2. Nhóm quốc gia nào có tỉ trọng trữ lượng dầu mỏ lớn hơn 5% so với thế giới?
I‑ran, I‑rắc, Ca‑ta
Ả‑rập Xê‑út, I‑ran, I‑rắc, Cô‑oét, Các Tiểu vương quốc Ả‑rập Thống nhất
Ô‑man, Y‑ê‑man, Ca‑ta
Các Tiểu vương quốc Ả‑rập Thống nhất, Ca‑ta, Ô‑man
Tây Nam Á tiếp giáp với các biển nào sau đây?
Biển Đen, biển Ca‑xpi, Biển Đỏ, biển A‑rập, biển Địa Trung Hải
Biển Đen, Biển Đông, biển Gia‑va, biển Ban‑đa, Biển Chết
Biển Bắc, Biển Đông, Biển Đỏ, biển Ca‑xpi, biển Ben‑gan, biển Địa Trung Hải
Biển A‑rập, biển Ca‑xpi, biển Trung Hoa, biển Ben‑gan
Quan sát Hình 1: Bản đồ thế giới năm 2020 thể hiện chỉ số HDI, cơ cấu GDP và GNI/người của một số nước (Nguồn: WB, UN, 2022; Niên giám thống kê Việt Nam 2021). Theo hình này, năm 2020 chỉ số HDI của Việt Nam đạt mức nào?
Từ 0,800 trở lên
Từ 0,550 đến 0,699
Dưới 0,550
Từ 0,700 đến 0,799
Trong quá trình liên kết kinh tế khu vực, các quốc gia cần chú trọng vấn đề nào sau đây?
Khai thác nguồn tài nguyên và bảo vệ môi trường
Nâng cao trình độ lao động, cải tiến quy trình sản xuất
Hợp tác thương mại đa phương hóa, giảm thuế quan
Tự chủ trong quản lý kinh tế và quyền lực quốc gia
Khu vực Đông Nam Á thường xuyên chịu ảnh hưởng của các thiên tai như động đất, núi lửa chủ yếu do nguyên nhân nào?
Có nhiều tuyến đường biển quốc tế quan trọng đi qua
Nơi giao thoa của các luồng sinh vật nhiệt đới
Nằm giữa lục địa Á‑Âu với lục địa Ô‑xtrây‑li‑a
Phần lớn lãnh thổ nằm trong khu vực nội chí tuyến
Nguyên nhân chủ yếu khiến chăn nuôi ở Tây Nam Á gắn liền với hình thức chăn thả là gì?
Chính sách khuyến khích duy trì các phương thức sản xuất truyền thống
Điều kiện kinh tế – kĩ thuật hạn chế, khó phát triển chăn nuôi tập trung
Tập quán du mục từ lâu đời cùng với diện tích đồng cỏ rộng lớn
Sản phẩm chăn nuôi tiêu thụ trong nước là chủ yếu, xuất khẩu thấp
Tính đến năm 2025, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á có bao nhiêu quốc gia thành viên?
8 thành viên
9 thành viên
11 thành viên
10 thành viên
Biểu đồ cột – đường cho thấy số dân Đông Nam Á tăng từ khoảng 444,4 triệu người (1990) lên 668,4 triệu người (2020) trong khi tỉ lệ gia tăng dân số giảm từ khoảng 2,09% xuống 1,00%. Nhận định nào sau đây không đúng về đặc điểm dân cư Đông Nam Á giai đoạn 1990–2020?
Tỉ lệ gia tăng dân số cao và có xu hướng giảm
Là khu vực đông dân và có tỉ lệ gia tăng dân số cao
Trung bình mỗi năm dân số tăng khoảng 7,5 triệu người
Là khu vực dân số khá ổn định, tỉ lệ gia tăng dân số thấp
Cho bảng số liệu về giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2010–2022 (đơn vị: tỉ USD): Xuất khẩu: 2010: 1.049,7; 2016: 1.144,0; 2022: 1.959,5. Nhập khẩu: 2010: 953,4; 2016: 1.078,7; 2022: 1.876,5. Nhận xét nào đúng nhất về cán cân thương mại của khu vực trong giai đoạn này?
Luôn nhập siêu và mức nhập siêu tăng
Luôn xuất siêu nhưng mức xuất siêu không ổn định
Luôn xuất siêu và mức xuất siêu tăng dần
Chuyển từ nhập siêu sang xuất siêu
Những diễn biến phức tạp trên Biển Đông đã tác động như thế nào đến hợp tác an ninh trong ASEAN?
Mở rộng tìm kiếm hỗ trợ quân sự từ các đối tác ngoài khu vực
Thúc đẩy hợp tác chặt chẽ hơn trong lĩnh vực an ninh biển
Dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc giữa các nước thành viên
Làm gia tăng chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng biển
Tài nguyên dầu khí của Tây Nam Á tập trung nhiều nhất ở khu vực nào?
Vịnh Ô‑man
Biển Đen
Vịnh Péc‑xích
Biển Đỏ
Mục tiêu thiết yếu của Liên minh châu Âu (EU) là gì?
Ngăn chặn nguy cơ xung đột giữa các dân tộc, tôn giáo
Kiểm soát chặt chẽ các dòng nhập cư trái phép vào EU
Xây dựng EU thành khu vực tự do và liên kết chặt chẽ
Bảo vệ an ninh, ứng phó và giảm nhẹ biến đổi khí hậu
Đặc điểm thể hiện vai trò là trung tâm kinh tế lớn trên thế giới của Liên minh châu Âu (EU) là gì?
Quy mô GDP chiếm khoảng 17,8% toàn cầu.
Ngày càng mở rộng số thành viên, diện tích và số dân.
Trở thành đối tác thương mại của 80 quốc gia.
Hình thành ngân hàng chung và đồng tiền chung Ơ-rô.
Địa hình phổ biến nhất dọc bờ tây Mĩ La-tinh do tác động của Vành đai núi lửa Thái Bình Dương là gì?
Đồng bằng phù sa rộng lớn.
Sơn nguyên cổ.
Dãy núi trẻ cao, hiểm trở.
Cao nguyên bazan thấp.
Khu vực Tây Nam Á gặp nhiều hạn chế trong sản xuất nông nghiệp chủ yếu do yếu tố tự nhiên nào?
Tài nguyên nước mặt nghèo nàn, không có hệ thống sông lớn.
Địa hình chủ yếu là núi và sơn nguyên, độ dốc lớn và hiểm trở.
Thảm thực vật rừng rậm phát triển dày, khó khai phá để canh tác.
Đất đai bị nhiễm phèn và mặn trên diện rộng, khó cải tạo.
Hai con sông lớn ở Tây Nam Á hình thành nên vùng đồng bằng nào?
Đồng bằng Xi-ri.
Đồng bằng Ca-xpi.
Đồng bằng Lưỡng Hà.
Đồng bằng Péc-xích.
Nguyên nhân chính khiến dầu khí trở thành nguồn gốc các tranh chấp ở Tây Nam Á là gì?
Đóng vai trò lớn trong phát triển nông nghiệp và công nghiệp.
Giá trị kinh tế rất cao, phân bố không đều giữa các quốc gia.
Là ngành duy nhất giải quyết việc làm cho toàn bộ dân cư.
Tập trung nhiều ở các vùng có vị trí địa – chiến lược quan trọng.
Biển Ca-xpi có vai trò quan trọng nào đối với Tây Nam Á?
Giúp kết nối với các khu vực khác ở châu Á và châu Âu.
Giúp điều hòa khí hậu và giảm khô hạn ở khu vực nội địa.
Tạo điều kiện khai thác dầu khí ngoài khơi với trữ lượng lớn.
Cung cấp nguồn thủy sản phục vụ đời sống và xuất khẩu.
Nhận định nào không phản ánh đúng đặc điểm sinh vật ở Tây Nam Á?
Phổ biến nhiều loài bò sát và gặm nhấm nhỏ.
Một số vùng ven Địa Trung Hải có rừng lá cứng.
Động vật đa dạng gồm voi, gấu và các loài thú lớn.
Thực vật chủ yếu là cây bụi gai chịu hạn tốt.
Dựa vào thông tin sau: “EU tiếp tục coi thúc đẩy hòa bình và an ninh quốc tế, hợp tác phát triển, nhân quyền và ứng phó khủng hoảng nhân đạo là trọng tâm của các chính sách đối ngoại và an ninh của mình. Trong quá trình phát triển, Liên minh châu Âu ngày càng mở rộng cả về số thành viên, diện tích và quy mô GDP.” Chọn những nhận định đúng.
Trong quá trình phát triển, Liên minh châu Âu ngày càng mở rộng cả về số thành viên, diện tích và quy mô GDP.
Mục tiêu trong khu vực của Liên minh châu Âu là thương mại tự do và công bằng, xóa đói nghèo.
Hội đồng châu Âu là cơ quan quyền lực cao nhất, có vai trò hòa giải tranh chấp nội bộ và đại diện đàm phán quốc tế.
Chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu chú trọng hợp tác đa phương với các tổ chức và các quốc gia khác.
Dựa vào thông tin sau của IRRI về vai trò lúa gạo ở Đông Nam Á: Lúa gạo có vai trò sống còn trong phát triển kinh tế – xã hội và văn hoá của các quốc gia Đông Nam Á; 50 năm qua sản lượng lúa tăng đáng kể nhờ thâm canh; In-đô-nê-xi-a, Việt Nam và Thái Lan là các nước sản xuất và xuất khẩu gạo lớn nhất khu vực, góp phần bảo đảm an ninh lương thực và nguồn cung gạo toàn cầu. Chọn những nhận định đúng.
Lúa gạo là cây lương thực truyền thống và quan trọng nhất của Đông Nam Á.
Sản lượng lúa của Đông Nam Á tăng chủ yếu do mở rộng diện tích trồng lúa.
Thái Lan và Việt Nam là hai nước Đông Nam Á xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
Xuất khẩu gạo giúp Đông Nam Á giữ vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu.
Quan sát lược đồ phân bố dân cư ở khu vực Trung Mĩ, chọn nhận định đúng: Dân cư tập trung đông ở khu vực ven biển, gần sông lớn và xung quanh các đô thị lớn; thưa thớt ở vùng núi cao, vùng đầm lầy và vùng khô hạn phía tây.
Đúng.
Sai.
Cho bảng số liệu: Quy mô GDP (tỉ USD) của một số nước Tây Nam Á giai đoạn 2010–2022: 2010: Thổ Nhĩ Kỳ 776,9; I-ran 486,9; Áp-ga-ni-xtan 15,9. 2016: Thổ Nhĩ Kỳ 869,7; I-ran 457,9; Áp-ga-ni-xtan 18,12. 2022: Thổ Nhĩ Kỳ 907,1; I-ran 413,4; Áp-ga-ni-xtan 14,5. Nhận định nào đúng nhất?
Quy mô GDP của Áp-ga-ni-xtan giảm liên tục trong giai đoạn 2010–2022.
Tốc độ tăng trưởng GDP của I-ran giai đoạn 2010–2022 đạt 117,8%.
Quy mô GDP của Thổ Nhĩ Kỳ tăng nhanh nhất trong giai đoạn 2010–2016.
Biểu đồ kết hợp là dạng phù hợp nhất để thể hiện tốc độ tăng trưởng GDP của các nước giai đoạn 2010–2022.
Dựa vào đoạn thông tin: “Tây Nam Á nằm ở vị trí tiếp giáp giữa châu Á, châu Âu và châu Phi. Khu vực có khí hậu chủ yếu khô hạn, hoang mạc và bán hoang mạc chiếm diện tích lớn. Dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở ven biển và các thung lũng sông lớn.” Chọn những nhận định đúng.
Tây Nam Á có vị trí địa lí quan trọng do nằm ở nơi tiếp giáp ba châu lục.
Điều kiện khí hậu của Tây Nam Á thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
Hoang mạc và bán hoang mạc chiếm phần lớn diện tích lãnh thổ Tây Nam Á.
Dân cư Tây Nam Á phân bố đồng đều trên toàn khu vực.
Dựa vào đoạn thông tin: “Tây Nam Á là khu vực giàu tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là dầu mỏ và khí tự nhiên, tập trung nhiều ở khu vực Vịnh Péc-xích. Dầu mỏ trở thành mặt hàng xuất khẩu quan trọng, giữ vai trò lớn trong nền kinh tế của nhiều quốc gia trong khu vực.” Chọn những nhận định đúng.
Tây Nam Á là một trong những khu vực có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới.
Dầu mỏ không có vai trò quan trọng trong xuất khẩu của các nước Tây Nam Á.
Kinh tế của nhiều quốc gia Tây Nam Á phụ thuộc vào khai thác dầu.
Tài nguyên dầu khí của Tây Nam Á phân bố đồng đều trên toàn khu vực.
Dựa vào đoạn thông tin: “Đông Nam Á nằm ở phía đông nam châu Á, gồm cả bộ phận lục địa và hải đảo; có vị trí địa lí quan trọng, nằm trên các tuyến giao thông hàng hải và hàng không quốc tế liên châu Á – châu Âu – châu Đại Dương.” Chọn những nhận định đúng.
Vị trí địa lí của Đông Nam Á tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu kinh tế, văn hoá và hội nhập với nhiều khu vực trên thế giới.
Việc Đông Nam Á gồm cả bộ phận lục địa và hải đảo làm cho đặc điểm tự nhiên của khu vực hoàn toàn đồng nhất.
Vị trí địa lí là một trong những nhân tố góp phần nâng cao vai trò địa – kinh tế và địa – chính trị của Đông Nam Á.
Vị trí địa lí chỉ có ý nghĩa về mặt tự nhiên, không ảnh hưởng đến phát triển kinh tế – xã hội.
Dựa vào đoạn thông tin: “Đông Nam Á có khí hậu chủ yếu là nhiệt đới gió mùa và xích đạo, nóng ẩm quanh năm, lượng mưa lớn. Điều kiện khí hậu này tạo thuận lợi cho phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới đa dạng, nhưng cũng gây ra nhiều thiên tai.” Chọn những nhận định đúng.
Khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều giúp Đông Nam Á phát triển mạnh các loại cây trồng và vật nuôi nhiệt đới.
Điều kiện khí hậu thuận lợi khiến sản xuất nông nghiệp Đông Nam Á không gặp bất kì khó khăn nào.
Khí hậu vừa tạo điều kiện thuận lợi, vừa đặt ra nhiều thách thức đối với phát triển kinh tế – xã hội của Đông Nam Á.
Khí hậu là nhân tố duy nhất quyết định sự phát triển kinh tế của các nước Đông Nam Á.
Dựa vào thông tin: “Ả-rập Xê-út có dân số khoảng 33 triệu người và sử dụng khoảng 6 triệu lao động nước ngoài (chiếm tỉ lệ lớn). Lao động nước ngoài đã góp phần mở cửa và đa dạng cho nền kinh tế, đồng thời cạnh tranh với lao động nội địa; năm 2018, tỉ lệ thất nghiệp 12,9%, tương đương khoảng 2 triệu người không có việc làm.” Chọn những nhận định đúng.
Động lực chính cho sự phát triển kinh tế của Ả-rập Xê-út là dầu mỏ.
Thu nhập bình quân đầu người của Ả-rập Xê-út cao nhất trong các nước Tây Nam Á.
Dầu khí là một trong những nguyên nhân dẫn đến mâu thuẫn, bất bình đẳng ở Ả-rập Xê-út.
Cạnh tranh lao động giữa người nhập cư và lao động bản địa là một vấn đề kinh tế – xã hội đáng chú ý.
Dựa vào thông tin: “Với diện tích khoảng 4,5 triệu km2, Đông Nam Á gồm bán đảo Trung Ấn và quần đảo Mã Lai; nằm trên một phần đất liền rộng lớn, biển và đảo liên kết chặt chẽ; khí hậu nóng và mưa nhiều; địa hình phức tạp, hệ sinh thái đa dạng.” Chọn nhận định đúng.
Các dãy núi ở Đông Nam Á lục địa chạy theo hướng chính là tây bắc – đông nam.
Nhóm đất chính của Đông Nam Á là đất feralit, đất phù sa và đất pốtđôn.
Các quốc gia thuộc Đông Nam Á đều có thuận lợi phát triển kinh tế biển.
Giao thông vận tải đường sông phát triển mạnh ở Đông Nam Á do có nhiều hệ thống sông lớn và lượng mưa nhiều.
Dựa vào bảng: Tuổi thọ trung bình và số năm đi học trung bình của người từ 25 tuổi trở lên của một số nước ở khu vực Đông Nam Á và thế giới năm 2000 và 2023 (Bru-nây, Lào, Mi-an-ma, Xin-ga-po, Việt Nam, Thế giới), hãy cho biết nhận định sau là đúng hay sai: Năm 2023, tuổi thọ trung bình của Mi-an-ma thấp nhất.
Đúng
Sai
Dựa vào bảng: Tuổi thọ trung bình và số năm đi học trung bình của người từ 25 tuổi trở lên của một số nước ở khu vực Đông Nam Á và thế giới năm 2000 và 2023, hãy cho biết nhận định sau là đúng hay sai: Năm 2023, số năm đi học trung bình của người từ 25 tuổi trở lên của Xin-ga-po thấp nhất.
Đúng
Sai
Dựa vào bảng số liệu đã cho, đánh giá đúng hay sai: Năm 2023 so với năm 2000, tuổi thọ trung bình của Việt Nam giảm 2,1 năm.
Đúng
Sai
Dựa vào bảng số liệu đã cho, đánh giá đúng hay sai: Năm 2023 so với năm 2000, số năm đi học trung bình của người từ 25 tuổi trở lên của Bru-nây tăng ít nhất.
Đúng
Sai
Đọc đoạn thông tin về rủi ro địa chính trị làm gián đoạn nguồn cung dầu mỏ ở Tây Nam Á và tác động kinh tế toàn cầu, đánh giá đúng hay sai: Kinh tế nhiều quốc gia Tây Nam Á phụ thuộc nặng nề vào dầu mỏ và khí đốt.
Đúng
Sai
Đọc đoạn thông tin về rủi ro địa chính trị ở Tây Nam Á, đánh giá đúng hay sai: Các nước xuất khẩu nông sản thường ít bị ảnh hưởng trước tình trạng gián đoạn nguồn cung dầu mỏ ở Tây Nam Á.
Đúng
Sai
Đọc đoạn thông tin về rủi ro địa chính trị ở Tây Nam Á, đánh giá đúng hay sai: Giá dầu tăng mạnh có thể làm chi phí vận tải, sản xuất hàng hoá trên thế giới leo thang, kéo theo lạm phát toàn cầu.
Đúng
Sai
Đọc đoạn thông tin về rủi ro địa chính trị ở Tây Nam Á, đánh giá đúng hay sai: Giải pháp toàn cầu để đối phó rủi ro năng lượng là đầu tư công nghệ khai thác dầu mỏ hiện đại ở Tây Nam Á.
Đúng
Sai
Năm 2021, dân số Phi-lip-pin là 108,1 triệu người; diện tích lãnh thổ là 300 nghìn km 2 . Mật độ dân số của Phi-lip-pin năm 2021 là bao nhiêu người/km 2 (làm tròn đến số hàng đơn vị)?
340 người/km 2
360 người/km 2
380 người/km 2
400 người/km 2
Năm 2021, dân số Phi-lip-pin là 108,1 triệu người; diện tích lãnh thổ là 300 nghìn km 2 . Bình quân diện tích đất tự nhiên trên đầu người của Phi-lip-pin năm 2021 là bao nhiêu m 2 /người (làm tròn đến số hàng đơn vị)?
2 500 m 2 /người
2 700 m 2 /người
2 775 m 2 /người
3 000 m 2 /người
Năm 2020, công nghiệp và xây dựng chiếm 49,7% trong cơ cấu GDP của khu vực Đông Nam Á. Tổng GDP khu vực này là 3083,3 tỉ USD. Giá trị ngành công nghiệp và xây dựng năm 2020 của khu vực Đông Nam Á là bao nhiêu tỉ USD (làm tròn đến số hàng đơn vị)?
1 420 tỉ USD
1 532 tỉ USD
1 650 tỉ USD
1 780 tỉ USD
Năm 2016, tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hoá của khu vực Đông Nam Á là 2222,7 tỉ USD; đến năm 2022 đạt 3836,1 tỉ USD. Tốc độ tăng (phần trăm) của tổng giá trị xuất nhập khẩu năm 2022 so với năm 2016 là bao nhiêu? (Làm tròn đến một chữ số thập phân)
epsilon 9,5\%
36,2\%
72,6\%
117,6\%
