Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 (51-100)

Total questions: 52

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
地
a)
de_/_(trợ từ)
b)
zhòngdiǎn_/_(trọng điểm)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
2.
灯
a)
dēng_/_(đèn)
b)
zhòng_/_(nặng)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
3.
低
a)
dī_/_(thấp)
b)
zhuǎn_/_(chuyển)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
4.
地方
a)
dìfāng_/_(nơi chốn)
b)
zhuàn_/_(kiếm)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
5.
地铁
a)
dìtiě_/_(tàu điện ngầm)
b)
zhìliàng_/_(chất lượng)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
6.
地图
a)
dìtú_/_(bản đồ)
b)
zérèn_/_(trách nhiệm)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
7.
电梯
a)
diàntī_/_(thang máy)
b)
zhèngmíng_/_(chứng minh)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
8.
电子邮箱
a)
diànzǐ yóuxiāng_/_(email)
b)
zhùmíng_/_(nổi tiếng)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
9.
东
a)
dōng_/_(hướng Đông)
b)
zhìshǎo_/_(chí ít)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
10.
冬
a)
dōng_/_(mùa đông)
b)
zìrán_/_(tự nhiên)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
11.
动物
a)
dòngwù_/_(động vật)
b)
zìxìn_/_(tự tin)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
12.
短
a)
duǎn_/_(ngắn)
b)
zāng_/_(bẩn)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
13.
段
a)
duàn_/_(đoạn)
b)
zhíyè_/_(nghề nghiệp)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
14.
锻炼
a)
duànliàn_/_(rèn luyện)
b)
zū_/_(thuê)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
15.
多么
a)
duōme_/_(biết bao, thật là)
b)
zhùhè_/_(chúc mừng)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
16.
饿
a)
è_/_(đói)
b)
zhīshí_/_(tri thức, kiến thức)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
17.
而且
a)
érqiě_/_(hơn nữa)
b)
zhēnzhèng_/_(thật)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
18.
耳朵
a)
ěrduo_/_(tai)
b)
zhíjiē_/_(trực tiếp)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
19.
发烧
a)
fāshāo_/_(sốt)
b)
zhào_/_(chiếu)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
20.
发现
a)
fāxiàn_/_(phát hiện)
b)
zhèngquè_/_(chính xác)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
21.
方便
a)
fāngbiàn_/_(thuận tiện)
b)
zhèngshì_/_(chính thức)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
22.
放
a)
fàng_/_(đặt, để)
b)
zhèngcháng_/_(bình thường)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
23.
放心
a)
fàngxīn_/_(yên tâm)
b)
zhènghǎo_/_(vừa hay)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
24.
分
a)
fēn_/_(phút/ chia)
b)
zhíwù_/_(thực vật)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
25.
附近
a)
fùjìn_/_(gần đây)
b)
zuìhǎo_/_(tốt nhất)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
26.
复习
a)
fùxí_/_(ôn tập)
b)
zànshí_/_(tạm thời)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
27.
干净
a)
gānjìng_/_(sạch)
b)
zhěnglǐ_/_(chỉnh sửa)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
28.
敢
a)
gǎn_/_(dám)
b)
zhīchí_/_(ủng hộ)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
29.
感冒
a)
gǎnmào_/_(cảm)
b)
zhǐ_/_(chỉ)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
30.
刚才
a)
gāngcái_/_(lúc nãy)
b)
zhāopìn_/_(tuyển dụng)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
31.
跟
a)
gēn_/_(với, cùng)
b)
zǒngjié_/_(tổng kết)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
32.
根据
a)
gēnjù_/_(căn cứ theo)
b)
zuòwèi_/_(chỗ ngồi)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
33.
更
a)
gèng_/_(càng)
b)
zuò_/_(tòa)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
34.
公园
a)
gōngyuán_/_(công viên)
b)
zuǒyòu_/_(khoảng)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
35.
故事
a)
gùshi_/_(câu chuyện)
b)
zūnzhòng_/_(tôn trọng)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
36.
刮风
a)
guāfēng_/_(gió thổi)
b)
zēngjiā_/_(tăng thêm)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
37.
关
a)
guān_/_(đóng)
b)
zánmen_/_(chúng ta)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
38.
关系
a)
guānxì_/_(quan hệ)
b)
zhōuwéi_/_(xung quanh)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
39.
关心
a)
guānxīn_/_(quan tâm)
b)
zhǐyào_/_(chỉ cần)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
40.
关于
a)
guānyú_/_(về, liên quan đến)
b)
zhǐhǎo_/_(đành)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
41.
国家
a)
guójiā_/_(quốc gia)
b)
zhànxiàn_/_(máy bận)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
42.
果汁
a)
guǒzhī_/_(nước hoa quả)
b)
zhǔnquè_/_(chính xác)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
43.
过去
a)
guòqù_/_(quá khứ / đi qua)
b)
zhǔnshí_/_(đúng giờ)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
44.
还是
a)
háishi_/_(hay là / vẫn)
b)
zhídé_/_(đáng)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
45.
害怕
a)
hàipà_/_(sợ)
b)
zuòzhě_/_(tác gia)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
46.
河
a)
hé_/_(sông)
b)
zuòyòng_/_(tác dụng)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
47.
黑板
a)
hēibǎn_/_(bảng đen)
b)
zuòjiā_/_(tác gia)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
48.
护照
a)
hùzhào_/_(hộ chiếu)
b)
zǐxì_/_(cẩn thận)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
49.
花
a)
huā_/_(hoa / tiêu (tiền))
b)
zhī_/_(chi)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
50.
花园
a)
huāyuán_/_(vườn hoa)
b)
zhǔyì_/_(chủ ý)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
51.
画
a)
huà_/_(vẽ / bức tranh)
b)
zhuānmén_/_(chuyên môn)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)
52.
坏
a)
huài_/_(xấu, hỏng)
b)
zhuānyè_/_(chuyên ngành)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
dǎo_/_(đổ, ngã)