wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2.1. Tầm quan trọng và 2.2.1. Giới thiệu bộ xương người

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Hệ vận động gồm hai thành phần chính nào trong cơ thể người?

a)

Hệ hô hấp và hệ xương

b)

Hệ xương và hệ cơ

c)

Hệ cơ và hệ thần kinh

d)

Hệ tuần hoàn và hệ cơ

2.

Vai trò chung của hệ xương đối với hình dáng cơ thể là gì?

a)

Tăng tốc độ trao đổi chất

b)

Sản sinh tế bào máu

c)

Tạo khung cứng định hình

d)

Điều hòa nội tiết tố

3.

Xương đầu gồm những phần nào?

a)

Xương gò má và xương tai giữa

b)

Xương sọ và xương mặt

c)

Xương trán và xương tai

d)

Xương mũi và xương hàm

4.

Xương mặt có bao nhiêu xương bất động và xương động?

a)

14 bất động, 0 động

b)

12 bất động, 2 động

c)

10 bất động, 3 động

d)

13 bất động, 1 động

5.

Chức năng chính của hộp sọ là gì?

a)

Tạo điểm bám cho cơ tay

b)

Bảo vệ não bộ bên trong

c)

Hỗ trợ tiêu hóa thức ăn

d)

Điều khiển nhịp tim cơ thể

6.

Bộ phận chính của xương minh giúp đỡ trọng lượng đầu, chi trên và mình là gì?

a)

Cột sống và lồng ngực

b)

Xương vai và xương cánh tay

c)

Xương sườn và xương ức

d)

Xương chậu và xương đùi

7.

Khớp giữa các đốt sống thuộc loại khớp nào?

a)

Khớp bất động

b)

Khớp xoay hoàn toàn

c)

Khớp bán động

d)

Khớp động tự do

8.

Lồng ngực gồm những cấu trúc xương nào tạo thành?

a)

Xương vai, xương đòn, xương cánh tay

b)

Xương bàn tay, xương ngón tay, xương cổ tay

c)

Xương chậu, xương đùi, xương chày

d)

Cột sống, xương sườn, xương ức

9.

Xương chậu nam và nữ khác nhau chủ yếu về đặc điểm nào khi trưởng thành?

a)

Độ rộng và độ thấp của khung chậu

b)

Chiều dài xương cẳng tay

c)

Số lượng đốt sống cổ

d)

Số lượng xương sườn tự do

10.

Các khớp ở chi dưới chủ yếu là loại khớp nào?

a)

Khớp động chịu tải

b)

Khớp bất động liên kết

c)

Khớp bán động co giãn

d)

Khớp sợi không liên tục

11.

Xương cẳng chân gồm những xương nào?

a)

Xương chày và xương mác

b)

Xương quay và xương trụ

c)

Xương vai và xương đòn

d)

Xương bàn chân và xương cổ chân

12.

Loại khớp nào không liên tục, các xương nối với nhau bằng lớp sụn hoặc bao khớp?

a)

Khớp dính bằng mô xương

b)

Khớp bán động bằng dây chằng

c)

Khớp bất động bằng sợi

d)

Khớp động có bao khớp

13.

Vai trò của bao khớp và sụn khớp trong khớp động là gì?

a)

Giảm ma sát và tăng vững chắc

b)

Tăng tốc độ hấp thu khí

c)

Điều chỉnh truyền thần kinh

d)

Tạo năng lượng cho cơ bắp

14.

Tại sao lớp sụn đàn hồi giữa các đốt sống lại quan trọng khi chạy nhảy?

a)

Tăng nhiệt độ vùng cơ lưng

b)

Giảm va chạm, bảo vệ tuỷ và não

c)

Hạn chế hoạt động của dây thần kinh

d)

Tăng lưu lượng máu toàn thân

15.

Loại xương nào có hai lớp xương đặc ở mặt ngoài và lớp xương xốp ở giữa?

a)

Xương không có tủy đỏ

b)

Xương dẹt hai lớp đặc

c)

Xương ngắn chủ yếu xốp

d)

Xương dài thân ống tủy

16.

Thành phần chủ yếu của xương ngắn là gì?

a)

Xương đặc dày quanh

b)

Xương xốp chiếm ưu thế

c)

Ống tủy dài chứa tủy

d)

Màng xương rất mỏng

17.

Ở xương dài, phần nào chứa ống tủy có tủy ở trung tâm?

a)

Thân xương dạng ống

b)

Đầu xương đặc chắc

c)

Lớp xương xốp ngoài

d)

Màng xương hai lớp

18.

Màng xương có mấy lớp và lớp ngoài có chức năng gì?

a)

Hai lớp, lớp ngoài che chở

b)

Một lớp bảo vệ duy nhất

c)

Ba lớp nuôi dưỡng mạch

d)

Hai lớp, lớp trong sinh xương

19.

Ở trẻ em, các khoang xương chứa loại tủy nào và chức năng chính là gì?

a)

Không có tủy chức năng

b)

Tủy đỏ, tạo máu

c)

Tủy vàng, dự trữ mỡ

d)

Tủy trắng, miễn dịch

20.

Tỷ lệ chất hữu cơ và vô cơ trong xương bình thường là bao nhiêu?

a)

Ba phần hữu cơ, bốn vô cơ

b)

Hai phần hữu cơ, một vô cơ

c)

Một phần hữu cơ, hai vô cơ

d)

Một nửa mỗi loại

21.

Chất vô cơ chủ yếu làm xương cứng là gì?

a)

Keratin bền vững

b)

Elastin dẻo dai

c)

CaCO3 và Ca3(PO4)2

d)

Collagen đàn hồi

22.

Ở người già, đặc điểm nào của xương khiến dễ gãy?

a)

Tủy đỏ nhiều hơn

b)

Vô cơ tăng nhiều

c)

Hữu cơ chiếm ưu thế

d)

Xốp giảm mạch máu

23.

Trong giai đoạn bào thai, bộ xương ban đầu là gì trước khi hoá thành xương?

a)

Mô xơ liên kết

b)

Mô xương sơ cấp

c)

Mô mỡ dự trữ

d)

Mô sụn chưa mạch

24.

Nguồn dinh dưỡng của mô sụn trong bào thai được cung cấp chủ yếu qua đâu?

a)

Chất gian bào đặc

b)

Hệ mao mạch sụn

c)

Dịch tủy xương

d)

Màng sụn mạch hóa

25.

Quá trình cốt hoá nội sụn bắt đầu bằng hiện tượng nào?

a)

Màng xương dày lên quanh sụn

b)

Tế bào xương xuất hiện trong lòng sụn

c)

Tủy vàng lắng đọng mỡ

d)

Khoáng hóa bề mặt ngoại sụn

26.

Cốt hoá ngoại sụn diễn ra nhanh hơn cốt hoá nội sụn vì lý do nào?

a)

Tiếp giáp mạch máu trực tiếp

b)

Sụn bị phá từ trong ra

c)

Do tủy đỏ tạo máu

d)

Do ống tủy mở rộng

27.

Xương dẹt lớn lên theo cơ chế nào chủ yếu?

a)

Hình thành ống tủy kéo dài

b)

Tích lũy mô xương ở bề mặt và mép

c)

Tạo đĩa sụn tăng trưởng giữa thân

d)

Chuyển hoá từ tủy vàng sang đỏ

28.

Xương dài lớn lên về chiều dài nhờ cấu trúc nào?

a)

Màng xương dày lên

b)

Tăng sinh tủy đỏ trung tâm

c)

Phần sụn nối giữa thân và đầu

d)

Khoáng hóa quanh ống tủy

29.

Sau khi cốt hoá lớp sụn tăng trưởng, điều gì xảy ra với sự lớn lên về chiều dài của xương?

a)

Chỉ tăng ở đầu xa

b)

Tiếp tục tăng nhanh

c)

Ngừng tăng chiều dài

d)

Tăng chậm không dứt

30.

Ở trẻ sơ sinh, vì sao có thể xác định tuổi xương bằng phim chụp?

a)

Tủy đỏ chiếm chủ yếu

b)

Màng xương phân tầng rõ

c)

Ống tủy hình thành dài

d)

Trung tâm cốt hoá xuất hiện ổn định

31.

Thóp lớn giữa xương trán và xương đỉnh ở trẻ sơ sinh có đặc điểm nào?

a)

Đã kín ngay sau sinh

b)

Khoảng rộng chưa tiếp giáp

c)

Chứa tủy đỏ tạo máu

d)

Chỉ còn vết mảnh sụn

32.

Xương dài tăng bề dày bằng cơ chế nào sau khi trẻ ra đời?

a)

Tăng sinh sụn ở tấm tăng trưởng

b)

Phá huỷ xương vỏ tạo khoang rỗng

c)

Lắng đọng mô xương ở ngoài bởi màng xương

d)

Chuyển tủy vàng thành tủy đỏ

33.

Cơ vân chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể người trưởng thành?

a)

Khoảng 20 phần trăm trọng lượng cơ thể

b)

Khoảng 30 phần trăm trọng lượng cơ thể

c)

Khoảng 42 phần trăm trọng lượng cơ thể

d)

Khoảng 55 phần trăm trọng lượng cơ thể

34.

Đặc điểm nào phân biệt cấu trúc sarcomere ở cơ vân?

a)

Chỉ có sợi actin tạo thành lưới đều

b)

Có đĩa I, đĩa A, vạch Z, vùng H, vạch M

c)

Chỉ có bó sợi trơn không vân ngang

d)

Gồm màng cơ dày không phân vùng

35.

Trong cơ vân, sợi nào tạo nên tính co rút chủ động khi trượt?

a)

Tropomyosin gắn ATP và trượt

b)

Actin có đầu gắn ATP và trượt

c)

Troponin gắn ATP và trượt

d)

Myosin có đầu gắn ATP và trượt

36.

Vùng H trong sarcomere có thành phần sợi nào?

a)

Chỉ có sợi myosin không actin

b)

Có cả actin lẫn myosin đan xen

c)

Chỉ có sợi actin không myosin

d)

Không chứa bất kỳ loại sợi nào

37.

Trong co cơ, khi sợi actin trượt vào vùng A, hiệu ứng nào xảy ra?

a)

Vạch Z tách xa nhau và sarcomere dài

b)

Kích thước sarcomere không hề thay đổi

c)

Vạch Z tiến lại gần nhau và sarcomere ngắn

d)

Bản chất sợi dày tăng đường kính rõ

38.

Nguồn năng lượng trực tiếp cho hoạt động co cơ là chất nào?

a)

ATP tạo ra trong ty thể

b)

ADP tích lũy trong bào tương

c)

Lactat sinh ra từ hô hấp yếm khí

d)

Glucôzơ nguyên dạng chưa phân

39.

Sản phẩm cuối cùng khi phân giải glucôzơ cung cấp năng lượng cho cơ là gì?

a)

ATP, CO2 và H2O tạo thành

b)

ATP, NH3 và H2O tạo thành

c)

ADP, CO2 và ure tạo thành

d)

NADH, CO2 và H2O tạo thành

40.

Một kích thích đơn gây ra co cơ đơn có ba pha. Pha nào xảy ra đầu tiên?

a)

Pha dãn diễn ra trước

b)

Pha co rút diễn ra trước

c)

Pha tiềm tàng diễn ra trước

d)

Pha mỏi diễn ra trước

41.

Tần số xung động khoảng bao nhiêu thì xuất hiện co cơ rung?

a)

Chính xác 1 xung mỗi giây

b)

Khoảng 10 xung mỗi giây

c)

Thấp hơn 2 xung mỗi giây

d)

Lớn hơn tần số co đơn hợp lý

42.

Hiện tượng 'chuột rút' thường liên quan đến nguyên nhân sinh lý nào?

a)

Giảm áp suất khí quyển xung quanh

b)

Rối loạn trao đổi chất và thiếu điện giải

c)

Tích tụ ure trong huyết tương

d)

Tăng đường huyết và dư insulin

43.

Cơ trơn có đặc điểm hoạt động nào sau đây?

a)

Co chậm, không theo ý muốn

b)

Co mạnh, theo nhịp thần kinh ý thức

c)

Co đều, phụ thuộc vạch Z rõ ràng

d)

Co nhanh, theo ý muốn người

44.

Nhân tế bào của sợi cơ trơn thường có dạng gì?

a)

Hình dẹt không phân cực

b)

Hình sao nhiều mấu nhỏ

c)

Hình cầu lớn đa nhân

d)

Hình que thon dài điển hình

45.

Cơ tim khác cơ vân ở điểm cấu trúc nào?

a)

Không có vạch Z trong sarcomere

b)

Màng tế bào không chứa kênh ion

c)

Không có myosin trong sợi dày

d)

Sợi cơ phân nhánh nối thành mạng lưới

46.

Hoạt động của cơ tim giống cơ trơn ở đặc điểm nào?

a)

Không chịu điều khiển theo ý muốn

b)

Theo ý muốn và co nhanh mạnh

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào vạch Z

d)

Chỉ co khi có tín hiệu ngoại lai

47.

Ở cơ vân, vạch M nằm ở vị trí nào của sarcomere?

a)

Ngoài màng tế bào cơ

b)

Giữa đĩa I sát vạch Z

c)

Giữa vùng H trong đĩa A

d)

Giữa hai sarcomere liền kề

48.

Khi cơ ở trạng thái yên tĩnh, quan hệ giữa actin và myosin như thế nào?

a)

Hai sợi liên kết cố định bền

b)

Myosin phá vỡ cấu trúc actin

c)

Myosin cách biệt với actin

d)

Actin bám chặt đầu myosin

49.

Vai trò của vạch Z trong sarcomere là gì?

a)

Mốc giới hạn hai sarcomere liên tiếp

b)

Vị trí gắn đầu myosin năng động

c)

Vùng đặc biệt chỉ có sợi dày

d)

Trung tâm chứa enzym phân giải

50.

Trong co cơ, sự trượt sợi actin làm thay đổi dải nào rõ nhất?

a)

Vạch Z biến mất hoàn toàn

b)

Vùng M mở rộng gấp đôi

c)

Đĩa A dài thêm đáng kể

d)

Đĩa I ngắn lại và vùng H thu hẹp

51.

Cơ đầu mặt có vai trò chức năng nào?

a)

Tạo nét mặt và tham gia nhai

b)

Giữ cột sống và nâng ngực

c)

Tham gia hô hấp vùng bụng

d)

Gây cử động xoay của chi

52.

Cơ thân đảm nhận nhiệm vụ chính nào?

a)

Tăng nhịp tim theo ý muốn

b)

Tạo xoay tròn cổ tay và ngón

c)

Tạo nét mặt và cử động mắt

d)

Giữ thẳng cột sống và hỗ trợ hô hấp

53.

Cơ chi dưới tạo ra loại vận động nào?

a)

Cử động đẩy và di chuyển cơ thể

b)

Co bóp tiêu hoá và nhu động ruột

c)

Điều chỉnh nhịp thở và ho

d)

Co rút tim và dẫn truyền điện

54.

Ở học sinh tiểu học, thời điểm ổn định của đường cong thắt lưng được thiết lập vào khoảng mấy tuổi?

a)

13 tuổi

b)

9 tuổi

c)

10 tuổi

d)

12 tuổi

55.

Màng xương ở lứa tuổi tiểu học có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Dày, ít mạch máu

b)

Mỏng, giàu mạch máu

c)

Mỏng, ít mạch máu

d)

Dày, giàu mạch máu

56.

Trong giai đoạn 7–12 tuổi, nhịp độ tăng trưởng chiều cao của trẻ như thế nào?

a)

Giảm mạnh kéo dài

b)

Chậm lại rồi ổn định

c)

Không thay đổi đáng kể

d)

Tăng rất nhanh liên tục

57.

Từ 8–10 tuổi, bộ phận nào phát triển mạnh ở trẻ?

a)

Cẳng tay và bàn tay

b)

Lưng và ngực

c)

Chân và khớp háng

d)

Vai và cổ

58.

Ở tuổi 7, lực tay phải mạnh hơn tay trái khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

20%

b)

40%

c)

60%

d)

80%

59.

So với em gái, ở 8 tuổi lực cơ của em trai như thế nào?

a)

Yếu hơn đáng kể

b)

Nhạt bằng nhau

c)

Mạnh hơn gấp đôi

d)

Mạnh hơn một chút

60.

Vòng ngực của trẻ 12 tuổi khác nhau thế nào giữa nam và nữ?

a)

Bằng nhau hoàn toàn

b)

Khác biệt không đáng kể

c)

Nam lớn hơn rõ rệt

d)

Nữ lớn hơn một vài xăng-ti-mét

61.

Khớp sườn–đòn xuất hiện rõ vào khoảng mấy tuổi?

a)

9–11 tuổi

b)

6–8 tuổi

c)

11–12 tuổi

d)

12–13 tuổi

62.

Biện pháp nào giúp phòng ngừa còi xương và suy dinh dưỡng ở trẻ?

a)

Giảm vận động hàng ngày

b)

Ngồi lâu không đổi tư thế

c)

Cho ăn đủ chất và phù hợp tuổi

d)

Ngủ trên đệm rất mềm

63.

Yêu cầu đúng khi sắp xếp bàn ghế trong lớp để đảm bảo tư thế ngồi của trẻ là gì?

a)

Phù hợp lứa tuổi và tầm vóc

b)

Ghế thấp hơn bàn nhiều

c)

Bàn ghế cố định một chiều

d)

Bàn cao để trẻ thẳng lưng

64.

Trong khi ngủ, tư thế nào nên tránh để bảo vệ cột sống của trẻ?

a)

Nằm trên đệm quá cứng

b)

Nằm trên đệm quá mềm

c)

Nằm ngửa đầu thấp

d)

Nằm nghiêng đổi bên

65.

Theo khuyến cáo, trước mấy tháng không nên cho trẻ đứng?

a)

6 tháng

b)

3 tháng

c)

9 tháng

d)

2 tháng