wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương sinh lý trẻ em — Trích xuất câu hỏi kiểm tra

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Parathyroxin là sản phẩm của tuyến nội tiết nào?

a)

Tuyến thượng thận

b)

Tuyến cận giáp

c)

Tuyến ức

d)

Tuyến giáp

2.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tuyến nội tiết?

a)

Các chất tiết được đổ thẳng vào máu rồi được chuyển tới mọi cơ quan và làm ảnh hưởng tới hoạt động của chúng

b)

Tuyến nội tiết là những tuyến có ống dẫn tới các cơ quan đích

c)

Nhỏ bé về kích thước và trọng lượng

d)

Có một mạng lưới thần kinh và mạch máu tiếp cận với đám tế bào tiết

3.

Tất cả các phát biểu sau đây đều là về hoóc môn ngoại trừ

a)

Được vận chuyển đến các nơi khác nhau trong cơ thể

b)

Được nhờ vận chuyển

c)

Là những chất có hoạt tính sinh học thấp

d)

Được tuyến nội tiết sản xuất ra

4.

Khi máu tâm nhĩ vào tâm thất thì

a)

Van 2 lá đóng, van 3 lá mở

b)

Van nhĩ thất đóng, van tổ chim mở

c)

Van 2 lá mở, van 3 lá đóng

d)

Van nhĩ thất mở, van tổ chim đóng

5.

Trong một chu kì tim 0,8 giây thì giai đoạn tâm nhĩ co chiếm thời gian là

a)

0,1 giây

b)

0,4 giây

c)

0,2 giây

d)

0,3 giây

6.

Một chu kì hoạt động của tim bao gồm các pha theo thứ tự nào dưới đây?

a)

Pha co tâm nhĩ -> Pha co tâm thất -> Pha dãn chung

b)

Pha co tâm nhĩ -> Pha dãn chung -> Pha co tâm thất

c)

Pha co tâm thất -> Pha co tâm nhĩ -> Pha dãn chung

d)

Pha dãn chung -> Pha co tâm thất -> Pha co tâm nhĩ

7.

Lượng khí hít vào cố gắng hết sức sau khi hít vào bình thường được gọi là

a)

Khí cận

b)

Khí lưu thông

c)

Khí bổ trợ

d)

Khí dự trữ

8.

Chỉ số nào sau đây không được sử dụng để đánh giá phát triển thể chất ở trẻ tiểu học?

a)

Khả năng lập luận

b)

Cân nặng

c)

Sức bền

d)

Sức dẻo dai

9.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi là phần phụ của da

b)

Móng và nang lông là phần phụ của da

c)

Biểu bì da là hàng rào sinh học miễn dịch

d)

Lớp hạ bì là lớp mỡ dưới da

10.

Vị trí số 3, 10 ở hình dưới lần lượt là

a)

Cùng mạc, thủy tinh thể, dịch kính

b)

Giác mạc, thủy tinh thể, dịch kính

c)

Giác mạc, con ngươi, dịch kính

d)

Cùng mạc, con ngươi, dịch kính

11.

Vị trí số 3, 10, 12 ở chú thích trong hình dưới đây lần lượt là

a)

Ống tai, vòi hòm nhĩ, màng nhĩ

b)

Ống tai, dây thần kinh thính giác, hòm nhĩ

c)

Ống tai, dây thần kinh tiền đình, màng nhĩ

d)

Ống tai, hòm nhĩ, màng nhĩ

12.

Ngoài chức năng thính giác, tai người còn giữ vai trò gì?

a)

Bảo vệ

b)

Khứu giác

c)

Xúc giác

d)

Giữ thăng bằng cho cơ thể

13.

Quá trình thụ tinh xảy ra ở đâu?

a)

Buồng trứng

b)

Ống dẫn trứng

c)

Tử cung

d)

Âm đạo

14.

Thành phần nào sau đây là chủ yếu của xương đặc?

a)

Nước

b)

Chất khoáng

c)

Chất keo

d)

Protein

15.

Khớp ở sọ nào thuộc loại khớp

a)

Bán động

b)

Động

c)

Bất động

d)

Linh hoạt

16.

Phát biểu nào sau là "không" đúng khi nói về xương dài?

a)

Hai đầu xương là mô xương cứng, có các nan xương xếp theo kiểu vòng cung tạo ra các ô trống có chứa tuỷ đỏ

b)

Ở hai đầu xương có lớp sụn bao bọc

c)

Thân xương có hình ống, cấu tạo từ ngoài vào trong có màng xương mỏng đến mô xương cứng và khoang xương

d)

Khoang xương chứa tuỷ xương, tuỷ đỏ ở trẻ em và tuỷ vàng ở người trưởng thành

17.

Quá trình tiêu hoá hoá học chủ yếu xảy ra ở

a)

Dạ dày

b)

Hổng tràng

c)

Tá tràng

d)

Hồi tràng

18.

Enzim (men) nào sau đây có vai trò tiêu hoá protein của sữa?

a)

Pepsin

b)

Prezua

c)

Lipaza

d)

Tripsin

19.

Vị trí 1, 3, 5 ở hình dưới đây lần lượt là

a)

Thực quản, tuyến tuỵ, túi mật

b)

Thực quản, tuyến gan, túi mật

c)

Thực quản, túi mật, tuyến tuỵ

d)

Thực quản, lá lách, túi mật

20.

Điều kiện nào dưới đây không đúng?

a)

Phản xạ không điều kiện là cơ sở hình thành phản xạ có điều kiện

b)

Phản xạ không điều kiện là cung phản xạ đơn giản

c)

Phản xạ có điều kiện trả lời kích thích bất kì hay kích thích có điều kiện

d)

Phản xạ có điều kiện có tính chất di truyền và mang tính chủng loại

21.

Chất tiết bài xuất ra ngoài qua một ống dẫn có ở

a)

Tuyến nước bọt

b)

Tuyến giáp

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến thượng thận

22.

Căn cứ vào mối quan hệ giữa hai hệ thống tín hiệu thứ 1 và thứ 2, Paplốp đã chia ra các kiểu thần kinh bao gồm

a)

Kiểu mạnh và cân bằng, kiểu mạnh và không cân bằng, kiểu yếu

b)

Kiểu cân bằng, kiểu vô não, kiểu dưới vô não

c)

Kiểu "bác học", kiểu "nghệ sĩ", kiểu "trung gian"

d)

Kiểu mạnh, kiểu yếu, kiểu trung gian

23.

Kích thích cụ thể nào dưới đây không thuộc hệ thống tín hiệu thứ 1?

a)

Tiếng nói của người dạy thú làm xiếc với con thú

b)

Kích thích cơ học

c)

Kích thích quang học

d)

Kích thích nhiệt học

24.

Đơn vị cơ bản cấu tạo nên hệ thần kinh là

a)

Dây thần kinh

b)

Hạch thần kinh

c)

Cúc xinap

d)

Noron

25.

Cơ deltoid là một cơ lớn ở

a)

Lớp nông vùng cánh tay

b)

Lớp nông vùng cẳng tay

c)

Lớp nông vùng ngực

d)

Lớp nông vùng đai vai

26.

Dùng thuốc ngừa thai dạng uống là một biện pháp tránh thai nhằm

a)

Không cho trứng rụng

b)

Không cho tinh trùng được đưa ra ngoài cơ thể

c)

Không cho tinh trùng gặp trứng

d)

Không cho trứng đã thụ tinh làm tổ trong tử cung

27.

Trong cơ thể lipit không có vai trò nào?

a)

Bảo vệ và cách nhiệt

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Là thành phần cấu tạo của tế bào

d)

Chuyển hoá thành protein

28.

Dạng hình đĩa, lõm hai mặt là một trong những đặc điểm cấu tạo của

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Tế bào động vật

29.

Ở người, mô máu thuộc loại

a)

Biểu mô

b)

Mô liên kết

c)

Mô thần kinh

d)

Mô cơ

30.

Nếu một chu kỳ tim có 0,80{,}8 giây thì giai đoạn Tâm nhĩ co chiếm thời gian là

a)

0,30{,}3 giây

b)

0,40{,}4 giây

c)

0,10{,}1 giây

d)

0,20{,}2 giây

31.

Động tác thở bình thường do các cơ nào?

a)

Cơ liên sườn và cơ hoành

b)

Cơ bụng và cơ ngực

c)

Cơ hoành và cơ bụng

d)

Cơ liên sườn và cơ bụng

32.

Cấu tạo bởi 16162020 vòng sụn hình móng ngựa chồng lên nhau dài khoảng 1212 cm là cơ quan nào?

a)

Thanh quản

b)

Khí quản

c)

Phế quản

d)

Phế nang

33.

Tỷ lệ giữa chất vô cơ và chất hữu cơ trong thành phần cấu tạo của xương ở người là

a)

3:13{:}1

b)

2:12{:}1

c)

1:11{:}1

d)

3:43{:}4

34.

Một học sinh giải thích rằng: “Quá trình đồng hóa giúp cơ thể tạo ra chất hữu cơ phức tạp từ chất đơn giản nhờ sử dụng năng lượng do cơ thể cung cấp”. Nhận xét nào đúng với giải thích trên?

a)

Hoàn toàn đúng, vì đồng hóa đúng bản chất là tổng hợp chất phức tạp từ chất đơn giản

b)

Sai, vì đó là mô tả của quá trình dị hóa

c)

Sai, vì đó là mô tả của quá trình trao đổi chất

d)

Đúng một phần, vì đồng hóa không cần năng lượng từ môi trường

35.

Một học sinh cho rằng: “Cơ thể tạo năng lượng nhờ phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn”. Nhận xét nào đúng với phát biểu trên?

a)

Hoàn toàn đúng, vì đó là quá trình dị hóa

b)

Sai, vì mô tả trên thuộc về quá trình đồng hóa

c)

Sai, vì đó là sự tổng hợp chất phức tạp từ chất đơn giản

d)

Sai, vì đó chỉ là sự thích nghi với môi trường

36.

Hiện tượng đối ứng là ví dụ cho loại sự thống nhất nào giữa các cơ quan trong cơ thể?

a)

Một bộ phận ảnh hưởng đến các bộ phận khác

b)

Toàn bộ cơ thể ảnh hưởng đến một bộ phận

c)

Trong từng cơ quan có sự phối hợp giữa các thành phần

d)

Không thuộc các trường hợp trên

37.

Trong mô tả về biểu diễn nghệ thuật cho thấy nhịp tim nhanh hơn, nhịp thở gấp hơn, mô hôi ra nhiều, tim đập nhanh hơn… thể hiện sự thống nhất nhất giữa

a)

Đồng hóa và dị hóa

b)

Cấu tạo và chức phận

c)

Các cơ quan trong cơ thể

d)

Cơ thể với môi trường

38.

Trong cơ thể người, cơ chế thần kinh và thể dịch phối hợp điều hòa hoạt động của các cơ quan theo nguyên tắc nào?

a)

Hoạt động hoàn toàn độc lập, không ảnh hưởng đến nhau

b)

Tác động tương hỗ và ảnh hưởng lẫn nhau

c)

Cơ chế thần kinh giữ vai trò quan trọng nhất, cơ chế thể dịch chỉ bổ sung

d)

Cơ chế thể dịch giữ vai trò quan trọng nhất, cơ chế thần kinh chỉ bổ sung

39.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về sinh trưởng và phát triển của trẻ?

a)

Sự tăng trưởng của các cơ quan diễn ra không đồng thời

b)

Nhịp độ tăng trưởng của cơ thể không đồng đều

c)

Quá trình phát triển của cơ thể trẻ đi từ đơn giản đến phức tạp

d)

Phát triển là sự biến đổi về lượng của cơ thể

40.

Khi cơ thể lớn lên, sự thay đổi về “chất” của cơ thể chủ yếu là gì?

a)

Tăng chiều cao và cân nặng

b)

Sự thay đổi về chức năng của các cơ quan

c)

Tăng số lượng tế bào

d)

Tăng sức mạnh cơ bắp

41.

Một học sinh cuối bậc tiểu học thường xuyên làm đổ sách vở và có những cử động không chính xác, vụng về. Giải thích hiện tượng này như thế nào?

a)

Sự tăng trưởng của cơ và xương diễn ra không đồng thời

b)

Nhịp độ tăng trưởng của cơ và xương diễn ra không đồng đều

c)

Quá trình phát triển của cơ và xương đi từ đơn giản đến phức tạp

d)

Quá trình phát triển của cơ và xương đi từ chưa hoàn thiện đến hoàn thiện

42.

Nam 11 tuổi cao hơn hẳn so với bạn bè cùng lớp nhưng trong các trò chơi cần sự phối hợp tay – mắt như ném bóng vào rổ, Nam thường chậm và kém chính xác. Điều này phản ánh đặc điểm nào trong sự tăng trưởng và phát triển của trẻ?

a)

Sự phát triển các cơ quan diễn ra không đồng đều và không đồng thời

b)

Hệ thần kinh hoàn thiện trước các hệ cơ quan khác

c)

Cơ thể phát triển cân đối giữa chiều cao và kỹ năng vận động

d)

Mọi hệ cơ quan đều phát triển cùng một lúc

43.

Quá trình hoàn thiện hệ tiêu hóa chủ yếu diễn ra trong giai đoạn nào?

a)

Sơ sinh

b)

Thời kỳ bú mẹ

c)

Răng sữa

d)

Dậy thì

44.

Giai đoạn nào trong quá trình phát triển của trẻ em đặc trưng bởi sự thay thế răng sữa bằng răng vĩnh viễn và sự hoàn thiện về cấu tạo của hệ thần kinh?

a)

Thời kỳ sơ sinh

b)

Thời kỳ bú mẹ

c)

Thời kỳ thiếu niên

d)

Thời kỳ dậy thì

45.

Quá trình tiêu hóa tinh bột trong dạ dày diễn ra do tác dụng của enzyme nào?

a)

Amylase từ tuyến nước bọt ở miệng

b)

Amylase của tuyến tụy

c)

Peptidase

d)

Lipase

e)

Prezu(a)

46.

Phát biểu nào sau đây là đúng về pepsin?

a)

Do tụy sản xuất ra

b)

Có vai trò nhũ hóa mỡ

c)

Phân cắt maltose thành các monosaccharide

d)

Được hoạt hóa bởi hoạt động của HCl\mathrm{HCl} trên pepsinogen

e)

Bị biến tính và bất hoạt trong môi trường pH thấp

47.

Quá trình tiêu hóa hóa học xảy ra chủ yếu ở đâu?

a)

Ruột non

b)

Ruột già

c)

Dạ dày

d)

Gan

48.

Phát biểu nào sau đây là đúng về trypsin, chymotrypsin?

a)

Chúng đều được tạo ra từ gan

b)

Chúng là các dạng enzyme khác nhau của lipase

c)

Chúng thủy phân tinh bột thành các disaccharide

d)

Chúng được enzyme enterokinase hoạt hóa tiền thân là trypsinogen và chymotrypsinogen

e)

Chúng được HCl\mathrm{HCl} hoạt hóa từ dạng tiền thân là trypsinogen và chymotrypsinogen

49.

Hầu hết các chất dinh dưỡng được hấp thụ qua biểu mô của cơ quan nào?

a)

Ruột kết

b)

Dạ dày

c)

Thực quản

d)

Ruột non

e)

Ruột thừa

50.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Mô liên kết tạo mô xương sơ cấp bằng cách xuất hiện các tế bào tạo xương, đồng thời tạo ra các gian bào của mô xương

b)

Trong giai đoạn bào thai, lúc đầu bộ xương là bộ xương sụn và sau này mới biến thành bộ xương

c)

Mô sụn trở thành mô xương theo hai cách cốt hóa nội sụn và cốt hóa ngoại sụn

d)

Bộ xương đã xuất hiện luôn trong giai đoạn bào thai mà không phải trải qua giai đoạn sụn

51.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Ngay từ tháng thứ 2 trong giai đoạn phát triển bào thai các cơ đã có khả năng co

b)

Ngay trong nửa đầu của thời kỳ phát triển bào thai, các cơ đã có sẵn hình dạng và cấu tạo; sau đó chiều dài và bề dày của cơ tăng lên nhanh chóng

c)

Các sợi cơ của trẻ còn mảnh, lực cơ còn yếu nên trẻ làm việc chóng mệt

d)

Trong quá trình phát triển cơ ở trẻ, các cơ dày lên chủ yếu là do các sợi cơ mới được hình thành và một phần là do tăng đường kính của các sợi cơ

52.

Chất nào không có trong nước tiểu chính thức?

a)

Axit amin

b)

Phosphat

c)

Axit uric

d)

Ion K+\mathrm{K}^+

53.

Khoảng 90%90\% chất thải có trong máu được bài tiết nhờ cơ quan nào?

a)

Da

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Ruột già

54.

Ngoài chức năng thính giác, tai người còn giữ vai trò gì cho cơ thể?

a)

Bảo vệ

b)

Khứu giác

c)

Xúc giác

d)

Giữ thăng bằng cho cơ thể

55.

Quá trình thụ tinh xảy ra ở đâu?

a)

Buồng trứng

b)

Ống dẫn trứng

c)

Tử cung

d)

Âm đạo

56.

Thành phần nào sau đây là chủ yếu của xương đặc?

a)

Nước

b)

Chất khoáng

c)

Chất keo

d)

Protein

57.

Phát biểu nào sau đây là "không" đúng khi nói về xương dài?

a)

Hai đầu xương là mô xương cứng, có các nan xương xếp theo kiểu vòng cung tạo ra các ô trống có chứa tuỷ đỏ

b)

Ở hai đầu xương có lớp sụn bao bọc

c)

Thân xương có hình ống, cấu tạo từ ngoài vào trong có màng xương mỏng đến mô xương cứng và khoang xương

d)

Khoang xương chứa tuỷ xương, tuỷ đỏ ở trẻ em và tuỷ vàng ở người trưởng thành

58.

Quá trình tiêu hoá hoá học chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Hổng tràng

c)

Tá tràng

d)

Hồi tràng

59.

Enzim (men) nào sau đây có vai trò tiêu hoá protein của sữa?

a)

Pepsin

b)

Prezua

c)

Lipaza

d)

Tripsin

60.

Vị trí 1, 3, 5 ở hình dưới đây lần lượt là gì?

a)

Thực quản, tuyến tuỵ, túi mật

b)

Thực quản, tuyến gan, túi mật

c)

Thực quản, túi mật, tuyến tuỵ

d)

Thực quản, lạ lách, túi mật

61.

Điều kiện nào dưới đây không đúng?

a)

Phản xạ không điều kiện là cơ sở hình thành phản xạ có điều kiện

b)

Phản xạ không điều kiện có cung phản xạ đơn giản

c)

Phản xạ có điều kiện trả lời kích thích bất kì hay kích thích có điều kiện

d)

Phản xạ có điều kiện có tính chất di truyền và mang tính chủng loài

62.

Ngoài chức năng thính giác, tai người còn giữ vai trò gì?

a)

Bảo vệ

b)

Khứu giác

c)

Xúc giác

d)

Giữ thăng bằng cho cơ thể

63.

Vị trí số 1, 3, 10 ở hình dưới đây lần lượt là gì?

a)

Cùng mạc, thuỷ tinh thể, dịch kính

b)

Giác mạc, thuỷ tinh thể, dịch kính

c)

Giác mạc, con ngươi, dịch kính

d)

Cùng mạc, con người, dịch kính

64.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của lớp trung bì ở da người?

a)

Bài tiết mồ hôi, chất nhờn, đào thải chất bã và các chất độc

b)

Điều chỉnh thân nhiệt

c)

Tiếp nhận cảm giác

d)

Quy định sắc tố

65.

Phát biểu nào sau đây là sai về cấu tạo da?

a)

Tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi là phần phụ của da

b)

Móng và nang lông là phần phụ của da

c)

Biểu bì là là hàng rào sinh học miễn dịch

d)

Lớp hạ bì là lớp mỡ dưới da

66.

Ở người, loại mạch nào là nơi xảy ra sự trao đổi chất với tế bào?

a)

Tĩnh mạch

b)

Động mạch

c)

Mao mạch

d)

Mao mạch và tĩnh mạch

67.

Lượng khí hít vào cố gắng hết sức sau khi hít vào bình thường được gọi là gì?

a)

Khí cặn

b)

Khí lưu thông

c)

Khí bổ trợ

d)

Khí dự trữ

68.

Chỉ số nào sau đây không được sử dụng để đánh giá phát triển thể chất ở trẻ tiểu học?

a)

Khả năng lập luận

b)

Cân nặng

c)

Sức bền

d)

Sức dẻo dai

69.

Trong một chu kì tim 0,80{,}8 giây thì giai đoạn tâm nhĩ co chiếm thời gian là bao nhiêu?

a)

0,10{,}1 giây

b)

0,40{,}4 giây

c)

0,20{,}2 giây

d)

0,30{,}3 giây

70.

Các mô tả sau về tâm thất phải đều đúng ngoại trừ điều nào?

a)

Thông với tâm nhĩ phải qua lỗ nhĩ thất phải

b)

Ngăn cách với tâm thất trái bằng vách liên thất

c)

Dẫn máu ra động mạch chủ

d)

Có thành dày hơn các tâm nhĩ

71.

Khi máu từ tâm nhĩ vào tâm thất thì xảy ra điều gì?

a)

Van 2 lá đóng, van 3 lá mở

b)

Van nhĩ thất đóng, van tổ chim mở

c)

Van 2 lá mở, van 3 lá đóng

d)

Van nhĩ thất mở, van tổ chim đóng

72.

Insulin và glucagon là sản phẩm của tuyến nội tiết nào?

a)

Tuyến não dưới

b)

Tuyến ức

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến tuỵ

73.

Khi máu từ tâm thất đổ vào động mạch thì van nào mở và van nào đóng?

a)

Van 2 lá mở, van 3 lá đóng

b)

Van nhĩ thất đóng, van tổ chim mở

c)

Van nhĩ thất mở, van tổ chim mở

d)

Van nhĩ thất mở, van tổ chim đóng

74.

Tất cả các phát biểu sau đây đều đúng về hoóc môn ngoại trừ điều nào?

a)

Được vận chuyển đến các nơi khác nhau trong cơ thể

b)

Được máu vận chuyển

c)

Là những chất có hoạt tính sinh học thấp

d)

Được tuyến nội tiết sản xuất ra

75.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tuyến nội tiết?

a)

Các chất tiết được đổ thẳng vào máu rồi được chuyển tới mọi cơ quan và làm ảnh hưởng tới hoạt động của chúng

b)

Tuyến nội tiết là những tuyến có ống dẫn tới các cơ quan đích

c)

Nhỏ bé về kích thước và trọng lượng

d)

Có một mạng lưới thần kinh và mạch máu tiếp cận với đám tế bào tiết

76.

Parathyroxin là sản phẩm của tuyến nội tiết nào?

a)

Tuyến thượng thận

b)

Tuyến cận giáp

c)

Tuyến ức

d)

Tuyến giáp

77.

Đơn vị cơ bản cấu tạo nên hệ thần kinh là gì?

a)

Dây thần kinh

b)

Hạch thần kinh

c)

Cúc xinap

d)

Noron

78.

Dạng hình đĩa, lõm hai mặt là một trong những đặc điểm cấu tạo của loại tế bào nào?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Tế bào động vật

79.

Phần vòi thông với họng để đảm bảo cân bằng áp lực hai bên của màng nhĩ thuộc phần nào của tai?

a)

Tai ngoài

b)

Tai giữa

c)

Tai trong

d)

Dây thần kinh

80.

Tuyến nào có vai trò cực kì quan trọng, không chỉ đối với các tuyến nội tiết mà còn với hệ thần kinh trung ương?

a)

Tuyến Yên

b)

Tuyến Sinh dục

c)

Tuyến Tùng

d)

Tuyến Giáp

81.

Mọi cơ quan, mô và tế bào trong cơ thể đều được liên kết với nhau thành một khối thống nhất; lao động và ngôn ngữ quyết định cấu tạo của con người khác với khi hình người thể hiện sự thống nhất nhất giữa điều gì?

a)

Đồng hoá và dị hoá

b)

Cấu tạo và chức phận

c)

Các cơ quan trong cơ thể

d)

Cơ thể với môi trường

82.

Bình thường mỗi lần hít vào thở ra 0,50{,}5 l gọi là gì?

a)

Khí lưu thông

b)

Khí bổ trợ

c)

Dung tích sống

d)

Khí dự trữ

83.

Lượng không khí tối đa có thể trao đổi qua phổi trong một lần thở (lượng khí sau khi đã hít vào hết sức và thở ra tận lực) được gọi là gì?

a)

Khí lưu thông

b)

Khí dự trữ thở ra

c)

Dung tích sống

d)

Khí dự trữ hít vào

84.

Mặt trong phế nang có lớp tế bào biểu bì dẹp, có khả năng tiêu diệt bụi và vật lạ bằng cơ chế nào?

a)

Khuếch tán

b)

Ẩm bào

c)

Thực bào

d)

Thấm thấu

85.

Câu nào dưới đây không đúng về tuần hoàn phổi?

a)

Máu đến phổi có nồng độ O2\mathrm{O_2} thấp và nồng độ CO2\mathrm{CO_2} cao hơn so với ở phế nang

b)

Máu từ phổi về tim giàu O2\mathrm{O_2} , nghèo CO2\mathrm{CO_2} , theo động mạch chủ phân phối đến các tế bào của cơ thể

c)
86.

Cơ của dạ dày thuộc loại cơ nào?

a)

Cơ vân

b)

Cơ tim

c)

Cơ trơn

d)

Cơ xiên

87.

Tại sao tủy xương được coi là cơ quan quan trọng của cơ thể?

a)

Vì tủy xương dẫn nhiều mạch máu nuôi dưỡng xương

b)

Vì tủy xương chứa các tế bào sinh ra hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu

c)

Vì tủy xương giúp xương phát triển theo chiều dài và chiều ngang

d)

Vì tủy xương là nơi dự trữ chất khoáng như canxi và photpho

88.

Khớp nào sau đây là khớp bán bất động?

a)

Khớp vai và khớp khuỷu tay

b)

Khớp gối và khớp háng

c)

Khớp giữa các đốt sống

d)

Khớp giữa các xương hộp sọ

89.

Bộ phận nào giúp xương phát triển theo chiều dài?

a)

Sụn tăng trưởng

b)

Màng xương

c)

Sụn bọc đầu xương

d)

Mô xương xốp và nang xương

90.

Bề ngang của xương phát triển bằng cách nào?

a)

Nhờ sụn tăng trưởng ở đầu xương, tạo xương mới ở mặt ngoài

b)

Nhờ sụn bọc đầu xương, tạo xương mới ở mặt trong

c)

Nhờ mô xương xốp và nang xương, tạo xương mới ở cả mặt trong và ngoài

d)

Nhờ màng xương, tạo xương mới ở mặt ngoài xương

91.

Trẻ em thường ngồi học sai tư thế trong thời gian dài, dẫn đến cột sống bị cong. Nguyên nhân khiến xương trẻ em dễ biến dạng là gì?

a)

Vì xương trẻ em có chất khoáng (vô cơ) chiếm ưu thế, nên cứng và dễ gãy

b)

Vì xương trẻ em có chất hữu cơ (chất cốt giao) chiếm ưu thế, giúp xương mềm và dẻo, dễ biến dạng dưới áp lực sai tư thế

c)

Vì trẻ em ít vận động, nên cơ bắp yếu và xương không chắc

d)

Vì xương trẻ em thiếu canxi hoàn toàn, không chịu được áp lực

92.

Tại sao xương của người già lại trở nên giòn và dễ gãy?

a)

Do tỷ lệ thành phần vô cơ chiếm đa số

b)

Do tỷ lệ thành phần hữu cơ và vô cơ cân bằng

c)

Vì xương không được cung cấp đủ máu

d)

Do tỷ lệ thành phần hữu cơ chiếm đa số

93.

Một trẻ 7 tuổi thường xuyên uống nước ngọt có ga nhưng lại ít ăn thực phẩm giàu canxi. Hậu quả nào có thể xảy ra đối với sự phát triển của hệ xương?

a)

Quá trình cốt hóa nội sụn diễn ra bình thường

b)

Xương phát triển chậm do các tế bào sụn tạo ra nhiều chất gian bào hơn

c)

Xương phát triển chậm do thiếu canxi lắng đọng trong mô xương

d)

Xương tay, chân dài ra nhanh hơn nhưng thiếu độ chắc chắn

94.

Cơ thể người trưởng thành có khoảng bao nhiêu cơ?

a)

Khoảng 206 cơ

b)

Khoảng 456 cơ

c)

Khoảng 600 cơ

d)

Khoảng 850 cơ

95.

Bộ phận nào dưới đây được cấu tạo bởi cơ vân?

a)

Lưỡi

b)

Thực quản

c)

Tim

d)

Phổi

96.

Cơ tim hoạt động như thế nào?

a)

Đều đặn và theo ý muốn con người

b)

Đều đặn và không theo ý muốn con người

c)

Nhanh và theo ý muốn con người

d)

Nhanh và không theo ý muốn con người

97.

Một học sinh nói: "Cơ tay và cơ tim đều là cơ, vậy chắc chúng hoạt động giống nhau". Hãy giải thích giúp bạn ấy.

a)

Đúng, vì cả cơ tay và cơ tim đều co bóp theo ý muốn con người

b)

Sai, vì cơ tim co bóp tự động, còn cơ tay chỉ co bóp khi có ý muốn điều khiển

c)

Đúng, vì cả hai đều không bao giờ mỏi

d)

Sai, vì cơ tim không cần máu nuôi, còn cơ tay thì cần

98.

Phát biểu nào dưới đây không đúng?

a)

Cơ vân có cấu tạo một nhân tế bào và có các vân sáng tối xen kẽ

b)

Cơ trơn có cấu tạo một nhân tế bào và có hình thoi

c)

Cơ tim cấu tạo nên quả tim và hoạt động như một hợp bào

d)

Hoạt động của cơ vân được điều khiển chủ động bởi ý thức

99.

Trong quá trình co cơ, chất nào dưới đây không được thải ra?

a)

Nhiệt

b)

Axit lactic

c)

Khí cacbonic

d)

Khí oxy

100.

Khi học sinh bị mỏi cơ sau khi chơi đá bóng liên tục, giáo viên nên hướng dẫn biện pháp nào là phù hợp nhất?

a)

Cho học sinh tiếp tục vận động mạnh để quen dần

b)

Hướng dẫn học sinh nghỉ ngơi, hít thở sâu và xoa bóp nhẹ nhàng cơ

c)

Khuyên học sinh uống thật nhiều nước ngọt có ga để nhanh hồi phục

d)

Yêu cầu học sinh ngồi yên, không được cử động cơ

101.

Một học sinh chơi nhảy dây liên tục và sau đó than phiền mỏi, nặng ở cơ chân. Nguyên nhân chính nào gây ra hiện tượng này?

a)

Do cơ bị thiếu oxy và tích lũy axit lactic

b)

Do cơ bị đứt sợi cơ khi hoạt động mạnh

c)

Do cơ không nhận đủ máu nuôi dưỡng từ tim

d)

Do cơ bị mất nước hoàn toàn trong quá trình vận động

102.

Điều gì xảy ra nếu hệ cơ không hoạt động đồng bộ với hệ xương?

a)

Cơ thể vẫn vận động bình thường

b)

Cử động sẽ bị rối loạn hoặc mất kiểm soát

c)

Xương sẽ trở nên cứng rắn hơn

d)

Cơ sẽ tự động phục hồi chức năng

103.

Tại sao trẻ em không nên nằm trên đệm quá cứng hoặc quá mềm?

a)

Vì sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ tiêu hóa

b)

Vì điều đó có thể ảnh hưởng đến cột sống của trẻ

c)

Vì có thể gây co cơ và làm giảm sự lưu thông máu

d)

Vì điều đó có thể gây khó khăn trong việc duy trì tư thế đúng khi ngủ

104.

Làm thế nào để bảo vệ hệ xương cho trẻ trong quá trình phát triển?

a)

Tăng cường thực phẩm giàu chất béo

b)

Vận động quá sức để phát triển xương

c)

Bổ sung thực phẩm giàu canxi và duy trì tư thế đúng

d)

Hạn chế các bài tập thể dục

105.

Tại sao trẻ em nên hạn chế mang vác nặng?

a)

Tránh gây tổn thương cho các cơ

b)

Để ngăn ngừa sự tổn thương hệ xương đang phát triển

c)

Để cải thiện sự cân bằng cơ thể

d)

Để tránh làm mỏi cơ bắp

106.

Cơ quan phân tích thị giác bao gồm các bộ phận nào?

a)

Cầu mắt, dây thần kinh thị giác, thuỳ chấm

b)

Cầu mắt, dây thần kinh thị giác, thuỳ thái dương

c)

Cầu mắt, hành tuỷ, thuỳ trán

d)

Cầu mắt, dây thần kinh thị giác, thuỳ chấm, vỏ não