wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Theo Khuyến cáo 2024, liều khởi đầu của Sacubitril/Valsartan cho bệnh nhân đang dùng Enalapril liều 5mg/ngày là bao nhiêu?

a)

24/26 mg ngày 2 lần

b)

49/51 mg ngày 2 lần

c)

97/103 mg ngày 2 lần

d)

50 mg ngày 1 lần

2.

Liều mục tiêu (liều tối đa) của Enalapril trong điều trị suy tim theo nghiên cứu lâm sàng là:

a)

5 mg ngày 2 lần

b)

10 – 20 mg ngày 2 lần

c)

40 mg ngày 1 lần

d)

2.5 mg ngày 2 lần

3.

(Câu hỏi phủ định) Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là chống chỉ định tuyệt đối của Sacubitril/Valsartan (ARNi)?

a)

Tiền sử phù mạch liên quan đến ACEi/ARB

b)

Đang sử dụng Aliskiren trên bệnh nhân đái tháo đường

c)

Phân suất tống máu thất trái (LVEF) < 35%

d)

Suy gan nặng (Child-Pugh C)

4.

Khi chuyển từ ACEi sang ARNi, thời gian ngưng thuốc ACEi tối thiểu để tránh nguy cơ phù mạch là:

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

36 giờ

d)

48 giờ

5.

Liều khởi đầu của Ramipril trong điều trị suy tim là:

a)

1.25 mg ngày 1 lần

b)

2.5 mg ngày 2 lần

c)

5 mg ngày 1 lần

d)

10 mg ngày 1 lần

6.

(Câu hỏi phủ định) Trong các thuốc ức chế thụ thể (ARB), loại nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo chính thức với liều mục tiêu 32mg/ngày?

a)

Candesartan

b)

Valsartan

c)

Losartan

d)

Cả B và C đều đúng

7.

Nghiên cứu nào chứng minh ARNi giúp đảo ngược tái cấu trúc thất trái bắt đầu từ tuần thứ 12?

a)

PARADIGM-HF

b)

PIONEER-HF

c)

EVALUATE-HF

d)

PROVE-HF

8.

Liều khởi đầu của thuốc ức chế thụ thể Valsartan trong điều trị suy tim là:

a)

40 mg ngày 2 lần

b)

80 mg ngày 1 lần

c)

160 mg ngày 2 lần

d)

20 mg ngày 2 lần

9.

(Câu hỏi phủ định) Khi sử dụng Sacubitril/Valsartan trên bệnh nhân suy thận nặng (eGFR < 30 mL/ph/1.73 m2), điều nào sau đây là SAI?

a)

Cần giảm liều khởi đầu xuống 24/26 mg ngày 2 lần

b)

Chống chỉ định tuyệt đối nếu eGFR < 30

c)

Tăng liều mỗi 2 – 4 tuần đến liều mục tiêu

d)

Cần theo dõi Kali máu và chức năng thận

10.

Thuốc ACEi nào có liều khởi đầu 6.25 mg dùng 3 lần mỗi ngày?

a)

Lisinopril

b)

Enalapril

c)

Captopril

d)

Perindopril

11.

Liều mục tiêu của Bisoprolol trong điều trị suy tim là:

a)

5 mg ngày 1 lần

b)

10 mg ngày 1 lần

c)

20 mg ngày 1 lần

d)

2.5 mg ngày 2 lần

12.

(Câu hỏi phủ định) Thuốc chẹn Beta nào sau đây KHÔNG nằm trong "trụ cột" được khuyến cáo chính thức cho suy tim PSTMG?

a)

Bisoprolol

b)

Atenolol

c)

Carvedilol

d)

Nebivolol

13.

Liều khởi đầu của Carvedilol cho bệnh nhân suy tim là:

a)

6.25 mg ngày 2 lần

b)

3.125 mg ngày 2 lần

c)

12.5 mg ngày 1 lần

d)

25 mg ngày 2 lần

14.

Đối với bệnh nhân nặng trên 85kg, liều mục tiêu của Carvedilol là bao nhiêu?

a)

25 mg ngày 2 lần

b)

50 mg ngày 2 lần

c)

75 mg ngày 2 lần

d)

100 mg ngày 1 lần

15.

(Câu hỏi phủ định) Nguyên tắc tăng liều chẹn Beta nào sau đây là SAI?

a)

Chỉ tăng liều khi bệnh nhân đã ổn định, không còn xung huyết

b)

Tăng gấp đôi liều mỗi 24 giờ cho đến khi đạt liều đích

c)

Theo dõi sát tần số tim và huyết áp

d)

Tăng liều mỗi 2 tuần nếu bệnh nhân dung nạp được

16.

Nghiên cứu nào chứng minh Metoprolol Succinate làm giảm 34% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân?

a)

CIBIS-II B

b)

MERIT-HF

c)

COPERNICUS

d)

US Carvedilol Program

17.

Liều khởi đầu của Metoprolol Succinate (dạng phóng thích kéo dài) là:

a)

12.5 – 25 mg/ngày

b)

50 mg/ngày

c)

100 mg/ngày

d)

200 mg/ngày

18.

(Câu hỏi phủ định) Tác dụng phụ hoặc tình trạng lâm sàng nào cần thận trọng/ngừng tăng liều chẹn Beta?

a)

Tần số tim < 50 lần/phút

b)

Huyết áp tâm thu < 90 mmHg

c)

Hen phế quản nặng

d)

Phân suất tống máu LVEF > 40%

19.

Liều mục tiêu của Nebivolol trong điều trị suy tim theo khuyến cáo là:

a)

2.5 mg/ngày

b)

5 mg/ngày

c)

10 mg/ngày

d)

20 mg/ngày

20.

Nghiên cứu nào khẳng định vai trò của Nebivolol trên bệnh nhân suy tim người cao tuổi?

a)

SENIORS

b)

SHIFT

c)

RALES

d)

PARADIGM

21.

Theo Khuyến cáo 2024, chống chỉ định sử dụng Spironolactone khi eGFR là:

a)

< 45 mL/ph/1.73 m2

b)

< 30 mL/ph/1.73 m2

c)

< 20 mL/ph/1.73 m2

d)

< 60 mL/ph/1.73 m2

22.

(Câu hỏi phủ định) Nghiên cứu nào sau đây KHÔNG liên quan đến nhóm thuốc kháng Aldosterone?

a)

RALES

b)

EMPHASIS-HF

c)

EPHESUS

d)

DIG

23.

Liều khởi đầu của Spironolactone cho bệnh nhân suy tim NYHA II-IV là:

a)

12.5 – 25 mg/ngày

b)

50 mg/ngày

c)

100 mg/ngày

d)

25 mg dùng 2 lần mỗi ngày

24.

Liều tối đa của Eplerenone khuyến cáo trong suy tim là:

a)

25 mg/ngày

b)

50 mg/ngày

c)

100 mg/ngày

d)

50 mg dùng 2 lần mỗi ngày

25.

(Câu hỏi phủ định) Tác dụng phụ thường gặp khiến bệnh nhân ngưng Spironolactone là gì?

a)

Tăng Kali máu

b)

Suy chức năng thận

c)

Nữ hóa tuyến vú (vú to ở nam giới)

d)

Ho khan

26.

Sau khi khởi đầu hoặc tăng liều MRA, cần kiểm tra Kali và Creatinine máu sau bao lâu?

a)

1 - 2 tuần

b)

1 tháng

c)

3 tháng

d)

6 tháng

27.

Mức Kali máu nào được xem là ngưỡng cần giảm liều hoặc tạm ngưng MRA?

a)

> 4.5 mmol/L

b)

> 5.0 mmol/L

c)

> 5.5 mmol/L

d)

< 3.5 mmol/L

28.

Nghiên cứu RALES thực hiện trên đối tượng bệnh nhân suy tim nào?

a)

NYHA I-II B

b)

NYHA II-III

c)

NYHA III-IV, EF ≤ 35%

d)

Suy tim cấp

29.

(Câu hỏi phủ định) Thuốc MRA thế hệ sau (Eplerenone) có ưu điểm gì so với Spironolactone?

a)

Giảm tỉ lệ tử vong mạnh hơn rõ rệt

b)

Ít gây tác dụng phụ nữ hóa tuyến vú hơn

c)

Không gây tăng Kali máu

d)

Có thể dùng cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối

30.

Mục tiêu chính khi phối hợp MRA vào "trụ cột" là gì?

a)

Chỉ để lợi tiểu giảm phù

b)

Giảm tỉ lệ tử vong và nhập viện

c)

Tăng huyết áp cho bệnh nhân D

d)

Thay thế hoàn toàn ACEi/ARB

31.

Thuốc ức chế SGLT2 được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim PSTMG (EF ≤ 40%):

a)

Chỉ khi có kèm Đái tháo đường

b)

Bất kể có Đái tháo đường hay không

c)

Chỉ khi ACEi/ARB không có hiệu quả

d)

Chỉ dùng ở giai đoạn suy tim cấp

32.

Liều dùng hàng ngày của Dapagliflozin và Empagliflozin trong suy tim là:

a)

5 mg/ngày

b)

10 mg/ngày

c)

20 mg/ngày

d)

25 mg/ngày

33.

(Câu hỏi phủ định) Chống chỉ định của thuốc ức chế SGLT2 trong điều trị suy tim bao gồm, NGOẠI TRỪ:

a)

Đái tháo đường típ 1

b)

Thai kỳ và cho con bú

c)

Đái tháo đường típ 2 kèm suy thận nặng

d)

Dị ứng với thuốc

34.

Ngưỡng eGFR tối thiểu để khởi đầu Dapagliflozin theo Khuyến cáo 2024 là:

a)

≥ 20 mL/min/1.73 m2

b)

≥ 25 mL/min/1.73 m2

c)

≥ 30 mL/min/1.73 m2

d)

≥ 45 mL/min/1.73 m2

35.

Để tránh nguy cơ nhiễm toan Ketone (ketoacidosis), cần ngưng SGLT2i bao lâu trước phẫu thuật chương trình?

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

3 ngày

d)

7 ngày

36.

(Câu hỏi phủ định) Tác dụng phụ thường gặp nhất của SGLT2i là gì?

a)

Nhiễm nấm sinh dục

b)

Phù mạch

c)

Tăng Kali máu

d)

Ho khan

37.

Nghiên cứu nào chứng minh SGLT2i giảm nhập viện và tử vong trên bệnh nhân suy tim không tiểu đường?

a)

DAPA-HF và EMPEROR-Reduced

b)

PARADIGM-HF

c)

SHIFT

d)

RALES

38.

SGLT2i có liều khởi đầu 200mg/ngày và liều tối đa 400mg/ngày là:

a)

Dapagliflozin

b)

Empagliflozin

c)

Sotagliflozin

d)

Canagliflozin

39.

(Câu hỏi phủ định) Biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng khi dùng SGLT2i là:

a)

Viêm cân mạc hoại tử tầng sinh môn (Fournier gangrene)

b)

Nhiễm toan Ketone bất kể đường huyết

c)

Giảm thể tích tuần hoàn quá mức

d)

Nữ hóa tuyến vú

40.

Khi phối hợp SGLT2i vào phác đồ, thầy thuốc cần lưu ý điều gì về thuốc lợi tiểu khác?

a)

Phải ngừng hoàn toàn lợi tiểu quai

b)

Có thể cần giảm liều lợi tiểu nếu bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích

c)

Tăng liều lợi tiểu lên gấp đôi

d)

SGLT2i không ảnh hưởng đến tình trạng dịch

41.

Điều kiện để khởi đầu Ivabradine trên bệnh nhân suy tim PSTMG là:

a)

Nhịp xoang kèm tần số tim ≥ 70 lần/phút

b)

Rung nhĩ đáp ứng thất nhanh

c)

Block nhĩ thất độ 2

d)

Nhịp xoang kèm tần số tim < 60 lần/phút

42.

(Câu hỏi phủ định) Chống chỉ định của Ivabradine bao gồm, NGOẠI TRỪ:

a)

Suy nút xoang

b)

Suy tim mất bù cấp

c)

Nhịp xoang tần số 80 lần/phút

d)

Huyết áp < 90/50 mmHg

43.

Mục tiêu tần số tim khi chỉnh liều Ivabradine là:

a)

40 – 50 lần/phút

b)

55 – 60 lần/phút

c)

70 – 80 lần/phút

d)

Càng chậm càng tốt

44.

Liều khởi đầu của Ivabradine cho bệnh nhân dưới 75 tuổi là:

a)

2.5 mg ngày 2 lần

b)

5 mg ngày 2 lần

c)

7.5 mg ngày 2 lần

d)

10 mg ngày 1 lần

45.

(Câu hỏi phủ định) Vai trò chính của Digoxin trong điều trị suy tim hiện nay là gì?

a)

Lựa chọn hàng đầu để giảm tử vong

b)

Giảm triệu chứng và tỉ lệ nhập viện

c)

Kiểm soát tần số thất trong suy tim kèm rung nhĩ

d)

Chỉ định khi bệnh nhân vẫn còn triệu chứng dù đã dùng tối ưu các thuốc khác

46.

Liều mục tiêu của Vericiguat trong điều trị suy tim là:

a)

2.5 mg/ngày

b)

5 mg/ngày

c)

10 mg/ngày

d)

20 mg/ngày

47.

Cơ chế tác dụng của Vericiguat là:

a)

Ức chế kênh If tại nút xoang

b)

Kích hoạt trực tiếp Guanylate cyclase hòa tan (sGC)

c)

Đối kháng thụ thể Mineralocorticoid

d)

Ức chế Neprilysin

48.

(Câu hỏi phủ định) Vericiguat KHÔNG được dùng chung với loại thuốc nào sau đây?

a)

Thuốc ức chế PDE-5 (Sildenafil)

b)

Chẹn Beta

c)

ARNI

d)

Lợi tiểu quai

49.

Nghiên cứu nào chứng minh Vericiguat có hiệu quả trên bệnh nhân suy tim PSTMG có triệu chứng nặng dần?

a)

VICTORIA

b)

SHIFT

c)

PARADIGM-HF

d)

DAPA-HF

50.

Khi sử dụng Vericiguat, thầy thuốc cần theo dõi định kỳ chỉ số nào để phát hiện tác dụng phụ?

a)

Kali máu

b)

Huyết sắc tố (Hb) để phát hiện thiếu máu

c)

Men gan

d)

Đường huyết

51.

Theo chiến lược điều trị "Tứ trụ", thời gian cần đạt đến liều mục tiêu nên là:

a)

Trong vòng 1 tuần

b)

Không muộn hơn 3 tháng

c)

Sau 6 tháng

d)

Tùy ý bác sĩ

52.

(Câu hỏi phủ định) Yếu tố nào sau đây KHÔNG cản trở việc đạt liều mục tiêu của các thuốc suy tim?

a)

Huyết áp quá thấp

b)

Bệnh đồng mắc phức tạp

c)

Khả năng kinh tế của bệnh nhân

d)

Bệnh nhân tuân thủ tuyệt đối phác đồ

53.

Liều khởi đầu của Hydralazine khi phối hợp với Isosorbide dinitrate là:

a)

12.5 mg ngày 3 lần

b)

25 mg ngày 3 lần

c)

50 mg ngày 1 lần

d)

75 mg ngày 3 lần

54.

Tỉ lệ phối hợp cố định trong 1 viên thuốc Isosorbide dinitrate/Hydralazine khuyến cáo là:

a)

10 mg / 25 mg

b)

20 mg / 37.5 mg

c)

40 mg / 75 mg

d)

25 mg / 50 mg

55.

(Câu hỏi phủ định) Theo phân tích từ nghiên cứu VICTORIA, tỉ lệ tuân thủ thuốc chẹn Beta sau khi tăng liều chỉ còn:

a)

93.1%

b)

75%

c)

45.4%

d)

25.5%

56.

Đối với bệnh nhân suy kiệt, huyết áp thấp, liều khởi đầu Sacubitril/Valsartan có thể là:

a)

1/2 viên 50mg, ngày 2 lần

b)

1/4 viên 50mg, ngày 2 lần

c)

1 viên 100mg, ngày 2 lần

d)

50 mg ngày 1 lần

57.

Thuốc nào sau đây có thể sử dụng ngay liều mục tiêu 10mg/ngày mà không cần khởi đầu liều thấp rồi tăng dần?

a)

Enalapril

b)

Bisoprolol

c)

Empagliflozin

d)

Spironolactone

58.

(Câu hỏi phủ định) Khi tăng liều thuốc ức chế hệ RAAS, nếu Creatinine tăng bao nhiêu % so với trước đó thì cần cân nhắc giảm liều?

a)

> 10%

b)

> 20%

c)

> 30%

d)

> 50%

59.

Liều tối đa của thuốc chẹn Beta Nebivolol là:

a)

5 mg/ngày

b)

10 mg/ngày

c)

20 mg/ngày

d)

40 mg/ngày

60.

Đối với bệnh nhân suy gan vừa (Child-Pugh B), liều khởi đầu của Sacubitril/Valsartan nên là:

a)

24/26 mg ngày 2 lần

b)

49/51 mg ngày 2 lần

c)

Không được dùng

d)

12/13 mg ngày 2 lần

61.

Chỉ điểm sinh học nào được ưu tiên để theo dõi hiệu quả điều trị khi bệnh nhân đang dùng ARNI?

a)

BNP

b)

NT-proBNP

c)

Troponin T

d)

Galectin-3

62.

(Câu hỏi phủ định) Lý do nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm nguyên nhân "Hệ thống y tế" gây không tuân thủ điều trị (theo WHO)?

a)

Thông tin kém

b)

Chăm sóc rời rạc

c)

Bệnh nhân tự cô lập với xã hội

d)

Không đủ khả năng chi trả

63.

Nồng độ NT-proBNP dưới ngưỡng nào giúp tiên lượng bệnh nhân có sự đảo ngược tái cấu trúc tốt?

a)

< 125 pg/mL

b)

< 300 pg/mL

c)

< 1000 pg/mL

d)

< 5000 pg/mL

64.

Thuốc nào được chứng minh có thể làm giảm hở van 2 lá thứ cấp tới 44% cho thấy hiệu quả điều trị nội khoa tối ưu?

a)

Digoxin

b)

Sacubitril/Valsartan

c)

Ivabradine

d)

Furosemide

65.

(Câu hỏi phủ định) Những trường hợp nào sau đây gợi ý cần chuyển bệnh nhân đến chuyên sâu suy tim (I-NEED-HELP)?

a)

PSTM ≤ 35% kéo dài

b)

Nhập viện > 1 lần vì suy tim trong 12 tháng

c)

Huyết áp ổn định 120/80 mmHg

d)

NYHA III hoặc IV kéo dài

66.

Thuốc nào mới được bổ sung dữ liệu hỗ trợ giảm cân cho bệnh nhân suy tim PSTM bảo tồn (HFpEF)?

a)

Đồng vận thụ thể GLP-1

b)

SGLT2i

c)

Lợi tiểu kháng Aldosterone

d)

Metformin

67.

Khi bệnh nhân bị tăng Kali máu do dùng ACEi/MRA, loại thuốc nào có thể cân nhắc sử dụng để tiếp tục duy trì các thuốc ức chế hệ RAAS?

a)

Patiromer

b)

Sodium zirconium cyclosilicate

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Resin trao đổi Ion liều cao

68.

(Câu hỏi phủ định) Khi điều trị thiếu sắt trên bệnh nhân suy tim, điều nào sau đây là SAI?

a)

Cần bù sắt nếu có thiếu hụt, bất kể có thiếu máu hay không

b)

Ưu tiên sử dụng sắt đường uống hơn đường tĩnh mạch

c)

Bổ sung sắt giúp cải thiện triệu chứng và chất lượng sống

d)

Cần tìm nguyên nhân gây thiếu sắt (như xuất huyết)

69.

Tần suất đo NT-proBNP để lượng định độ nặng và tiên lượng suy tim được khuyến cáo là:

a)

Chỉ đo một lần khi chẩn đoán

b)

Đo nhiều lần để hiểu rõ sự thay đổi suy tim tăng hay giảm

c)

Đo hằng ngày trong suốt quá trình điều trị

d)

Không cần đo nếu lâm sàng ổn định

70.

Một trong mười biện pháp tăng sự tuân thủ điều trị là:

a)

Chỉ kê những thuốc đắt tiền nhất

b)

Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như hộp nhờ nhắc/hộp thuốc chia theo ngày/tuần

c)

Hạn chế giải thích bệnh tật cho bệnh nhân

d)

Yêu cầu bệnh nhân tự tìm hiểu thông tin trên mạng