wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi dddv

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Protein thô trong thức ăn có nghĩa là tất cả mọi chất chứa N được xác định chung rồi qui đổi ra protein theo hệ số nhân 6.256.25 .

a)

Protein thô

b)

Nitơ

c)

Protein lý tưởng

d)

Protein thuần

2.

Nêu các vai trò của lipit trong cơ thể động vật?

a)

Nguồn năng lượng cao; dung môi cho các vitamin tan trong chất béo, giúp tăng cảm giác ngon miệng.

b)

Dầu nhờn; chất kết dính trong thức ăn chăn nuôi.

c)

Cung cấp axit amin để tạo protein bên trong cơ thể (collagen, elastin, keratins, protein máu,...) và các sản phẩm từ động vật.

d)

Cả phương án thứ nhất và thứ hai đều đúng.

3.

Được kết hợp với một axit amin hoặc một đoạn peptit hoặc được bao phủ trong một phân tử protein để được hấp thụ nhanh chóng và hiệu quả hơn, giảm sự đối kháng giữa các khoáng chất, giảm độc tính. Một số ví dụ là sắt, crom, selen, asen, iốt. Khái niệm nào sau đây phù hợp?

a)

Khoáng vi lượng

b)

Khoáng vô cơ

c)

Khoáng hữu cơ

d)

Vi khoáng

4.

Các chất sau đây đều là monosaccarit, ngoại trừ:

a)

Ribose đơn chức

b)

Tinh bột, xenlulozơ, glycogen

c)

Arabinose, xylose

d)

Glucose, fructose, galactose, mannose

5.

Polysaccharid có thể được cung cấp từ:

a)

Phần sợi của thực vật (chất xơ)

b)

Mạch nha, thực vật và rễ giàu tinh bột

c)

Tinh bột, dextrin, xenlulo, gan và cơ động vật

d)

Sữa

6.

Các vai trò sau đây của lipid, ngoại trừ:

a)

Thành phần cấu tạo nên enzim

b)

Nguồn năng lượng cao

c)

Nguồn axit béo thiết yếu (LFA)

d)

Dung môi hòa tan vitamin trong chất béo, chất màu

7.

Cần cung cấp chất xơ như thế nào cho nhu cầu của vật nuôi?

a)

Nên là 5% (động vật non), hoặc <6% (động vật trưởng thành), hoặc >7% (lợn nái chữa đẻ).

b)

Nên là >7% (con non), hoặc <6% (con trưởng thành), hoặc >5% (con nái chữa đẻ).

c)

Nên là <7% (động vật non), hoặc <6% (động vật trưởng thành), hoặc >5% (lợn nái đẻ non).

d)

Nên <5% (động vật non), hoặc <6% (động vật trưởng thành), hoặc >7% (lợn nái đẻ non).

8.

Loại vitamin nào sử dụng không hiệu quả trên gia cầm?

a)

Vitamin D1

b)

Vitamin D2

c)

Vitamin D3

d)

Tất cả đều sai

9.

Nhu cầu về protein phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Chất lượng protein.

b)

Giống, giới tính, biểu diễn của động vật.

c)

Tỉ lệ giữa năng lượng và protein.

d)

Tất cả đều đúng.

10.

Quy trình dùng để xác định .... được gọi là phương pháp Kjeldahl. Đáp án nào phù hợp với phần trống?

a)

Protein thô

b)

Protein thuần

c)

Nitơ phi protein

d)

Protein lý tưởng

11.

Chức năng chính của vitamin E là gì?

a)

Hạn chế tác dụng của quá trình oxy hóa bên trong tế bào

b)

Bảo vệ màng tế bào

c)

Có tác dụng tích cực đến hệ sinh sản, chất lượng thịt và hệ thần kinh

d)

Tất cả đều đúng

12.

Là một thuật ngữ được sử dụng trong dinh dưỡng động vật để chỉ chung cho các thành phần như urê, biuret và amoniac, không phải là protein nhưng có thể được chuyển hóa thành protein bởi vi sinh vật trong dạ dày của động vật nhai lại. Thuật ngữ đó là:

a)

Protein thô

b)

Nitơ không phải protein

c)

Protein lý tưởng

d)

Protein bài tiết dị ứng

13.

Hàm lượng nước trong cơ thể .... từ khi sinh ra đến khi trưởng thành và là tỷ lệ nghịch với hàm lượng chất béo trong cơ thể. Chọn đáp án đúng cho phần trống.

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Tất cả đều sai

14.

Chất khô là khối lượng của .... mẫu sau khi được làm khô ở .... đến khối lượng không đổi (khoảng 4–6 giờ) (chỉ có nước bay hơi). Chọn cặp phù hợp.

a)

Thức ăn / 60 độ C

b)

Thức ăn / 105 độ C

c)

Nước / 60 độ C

d)

Nước / 105 độ C

15.

Những chất nào là lipit hợp chất?

a)

Phospholipid (lecithin, cephalin)

b)

Glycolipid

c)

Lipoprotein

d)

Tất cả đều đúng

16.

Cả hai .... và .... có thể được cung cấp từ muối; nguồn này rẻ nhưng không cân đối (Na ít, Cl nhiều). .... có thể được cung cấp từ NaHCO3 – thích hợp cho gà đẻ; .... hiếm khi bị thiếu hụt. Lựa chọn chuỗi phù hợp để điền vào các chỗ trống.

a)

K / Na / HCO3 / K

b)

Na / Cl / Na / Mn

c)

K / Na / Na / Mg

d)

Na / Cl / Na / K

17.

Thành phần của vitamin B12 là khoáng chất nào?

a)

Đồng

b)

Iốt

c)

Coban

d)

Sắt

18.

Nước trong cơ thể động vật có những chức năng gì?

a)

Là thành phần chính trong quá trình trao đổi chất của cơ thể (tiêu hóa, chuyển hóa, các hoạt động hóa học, áp suất hấp thu ...)

b)

Là nhân tố chính kiểm soát thân nhiệt

c)

Một yếu tố chính để hỗ trợ năng lượng

19.

Việc hấp thụ sắt sẽ gặp trở ngại nếu gặp:

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin E

d)

Thiếu vitamin B

20.

Thiếu vitamin K có những triệu chứng gì?

a)

Bệnh còi xương ở động vật đang phát triển và bệnh loãng xương ở người lớn

b)

Làm cho thời gian đông máu kéo dài và xuất huyết toàn thân

c)

Suy sinh sản trong bữa ăn, chết phôi và sinh trưởng kém

d)

Bệnh keo não

21.

Axit amin thiết yếu là gì?

a)

Axit amin không được tổng hợp trong mô động vật của hầu hết các loài với số lượng đủ để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất; phải có trong khẩu phần, không thể thiếu

b)

Axit amin được tổng hợp trong mô động vật của hầu hết các loài với số lượng đủ để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất mà không cần bổ sung vào khẩu phần; được coi là thiết yếu hoặc không thể thiếu

c)

Axit amin được tổng hợp trong hầu hết thức ăn chăn nuôi với số lượng đủ đáp ứng nhu cầu trao đổi chất mà không cần bổ sung vào khẩu phần; được coi là thiết yếu hoặc không thể thiếu

d)

Tất cả đều không chính xác

22.

Ghép A (vi khoáng) với B (dấu hiệu thiếu hụt) để tạo thành mệnh đề phù hợp đối với từng vi khoáng sau: 1 Sắt (Fe); 2 Đồng (Cu); 3 Kẽm (Zn); 4 Mangan (Mn); 5 Iốt; 6 Selen; 7 Asen; 8 Coban. Các lựa chọn dấu hiệu thiếu hụt: A Độc tính ở mức độ thấp; B Phì đại tuyến giáp (bướu cổ), bệnh trắng da, bệnh nhuỵn não; D Phân trắng ở lợn con; E Chết phôi, hoại tử P; F Viêm da, parakeratosis. Chọn dấu hiệu phù hợp cho Sắt (Fe).

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

e)

F

23.

Ghép A (vi khoáng) với B (dấu hiệu thiếu hụt) đối với Kẽm (Zn). Các lựa chọn dấu hiệu: A Độc tính ở mức độ thấp; B Phì đại tuyến giáp (bướu cổ), bệnh trắng da, bệnh nhuỵn não; D Phân trắng ở lợn con; E Chết phôi, hoại tử P; F Viêm da, parakeratosis.

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

e)

F

24.

Ghép A (vi khoáng) với B (dấu hiệu thiếu hụt) đối với Mangan (Mn). Các lựa chọn dấu hiệu: A Độc tính ở mức độ thấp; B Phì đại tuyến giáp (bướu cổ), bệnh trắng da, bệnh nhuỵn não; D Phân trắng ở lợn con; E Chết phôi, hoại tử P; F Viêm da, parakeratosis.

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

e)

F

25.

Ghép A (vi khoáng) với B (dấu hiệu thiếu hụt) đối với Iốt. Các lựa chọn dấu hiệu: A Độc tính ở mức độ thấp; B Phì đại tuyến giáp (bướu cổ), bệnh trắng da, bệnh nhuỵn não; D Phân trắng ở lợn con; E Chết phôi, hoại tử P; F Viêm da, parakeratosis.

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

e)

F

26.

Ghép A (vi khoáng) với B (dấu hiệu thiếu hụt) đối với Selen. Các lựa chọn dấu hiệu: A Độc tính ở mức độ thấp; B Phì đại tuyến giáp (bướu cổ), bệnh trắng da, bệnh nhuỵn não; D Phân trắng ở lợn con; E Chết phôi, hoại tử P; F Viêm da, parakeratosis.

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

e)

F

27.

Ghép A (vi khoáng) với B (dấu hiệu thiếu hụt) đối với Asen. Các lựa chọn dấu hiệu: A Độc tính ở mức độ thấp; B Phì đại tuyến giáp (bướu cổ), bệnh trắng da, bệnh nhuỵn não; D Phân trắng ở lợn con; E Chết phôi, hoại tử P; F Viêm da, parakeratosis.

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

e)

F

28.

Những điều sau đây là các nguyên tố đa lượng cần thiết, ngoại trừ:

a)

Natri (Na), clo (Cl), kali (K)

b)

Lưu huỳnh (S), kali (K), magiê (Mg)

c)

Sắt (Fe), đồng (Cu), kẽm (Zn), mangan (Mn)

d)

Canxi (Ca), phốtpho (P), magiê (Mg)

29.

Axit amin nào có thể thay thế một phần cystin?

a)

Methionin

b)

Phenylalanin

c)

Threonine

d)

Leucine

30.

Axit amin giới hạn (LAA) đối với gia cầm được minh họa bằng hình sau. Trong tình huống này, axit amin nào có thể là LAA?

a)

Threonine

b)

Valine

c)

Methionine

d)

Lysine

31.

Chức năng chính của vitamin D là gì?

a)

Ảnh hưởng đến thị giác, tế bào niêm mạc của các đường (tiêu hóa, hô hấp, sinh sản)

b)

Chất chống oxy hóa tự nhiên

c)

Tăng cường đông máu

d)

Ảnh hưởng đến chuyển hóa Ca/P và hình thành xương, răng, vỏ trứng

32.

Tại sao phải sử dụng enzyme để tiêu hóa cơ chất NSP?

a)

Tăng giá trị năng lượng của thức ăn (năng lượng tiêu hóa)

b)

Tăng tỉ lệ tiêu hóa protein, axit amin

33.

Ưu điểm của chất xơ là gì?

a)

Tăng cường nhuận tràng; lợi ích tuyệt vời cho lợn nái sắp đẻ; và cung cấp năng lượng (động vật ăn cỏ)

b)

Nó tiêu hóa được đối với động vật dạ dày đơn.

c)

Tạo khả năng cho vi khuẩn có hại phát triển. Phân ướt (phân) bất lợi

d)

Tất cả đều đúng.

34.

Các chức năng sau đây là chức năng của nước trong cơ thể, ngoại trừ

a)

Dung môi

b)

Dung môi cho vitamin tan trong chất béo

c)

chất pha loãng

d)

Môi trường vận chuyển

35.

Chức năng chính của B12 (Cyanocobalamin) là gì?

a)

Nguồn CH3 (chất cho metyl) để tạo cơ chất mới.

b)

Chất xúc tác cho môi trường tạo máu

c)

Ảnh hưởng đến xương, da, vỏ trứng.

d)

Tăng cường chuyển hóa protein, axit amin

36.

Vitamin ........ Phản ứng đông máu

a)

A

b)

D

c)

E

d)

K

37.

Ở gia cầm, một số axit amin cần thiết có thể là:

a)

Phenylalanin, Histidin, Isoleucin.

b)

Prolin, Methionin. Arginine, Threonine, Tryptophan.

c)

Lysin, Leucin, Valin, Glyxin.

d)

Tất cả đều đúng.

38.

NFE (Nitrogen - free Extracts) là gì?

a)

Chúng được tạo thành chủ yếu từ cacbohydrat cấu trúc thực vật như xenlulozơ và hemixenlulozơ.

b)

Chúng có thể hòa tan, có độ nhớt (beta-glucan, arabinoxylan) hoặc không hòa tan (cellulose, lignin).

c)

Chúng được tạo thành chủ yếu từ các loại carbohydrate có sẵn, chẳng hạn như đường và tinh bột.

d)

Câu trả lời thứ 2 và thứ 3 đều đúng.

39.

Các disaccharide là

a)

cây mía, củ cải đường, mạch nha, cây và rễ cây có tinh bột.

b)

Mật mía, bạch đàn, hạt bông vải.

c)

arabinose, xylose, ribose.

d)

tinh bột, dextrin, xenlulozơ, glycogen, inulin.

40.

Chức năng chính của choline là gì?

a)

Xúc tác chuyển hóa cacbohydrat.

b)

Tạo thành nhóm axetyl coA.

c)

Cung cấp nhóm metyl (CH3).

d)

Nguồn cung cấp nhóm amin (NH2).

41.

Một tên khác của vitamin D3 là

a)

thiamine (B1)

b)

cholecalciferol

c)

retinol (A)

d)

tocopherol (E)

42.

..... đi vào máu tạo ra một cân bằng có tên là cân bằng điện giải (dEB - hoà tan cân bằng điện giải).

a)

Natri, kali và Clo

b)

Sắt, đồng và kẽm

c)

Natri, canxi và kali

d)

Canxi, phophpo và Clo

43.

Có bao nhiêu phần trăm chất khô trong thức ăn hỗn hợp và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi để dự trữ?

a)

>86%

b)

<86%

c)

<14%

d)

>14%

44.

NSP (Polysaccharid không chứa tinh bột) là gì?

a)

Chúng có thể là chất hòa tan, chất nhớt (beta-glucan, arabinoxylan) hoặc chất không hòa tan (cellulose, lignin).

b)

Chúng được tạo thành chủ yếu từ cacbohydrat cấu trúc thực vật như xenlulozơ và hemixenlulozơ.

c)

Chúng còn được gọi là CF (Sợi thô).

d)

Tất cả đều đúng.

45.

Thiếu vitamin B12 có những triệu chứng gì?

a)

Bao-quanh (viêm da dây thần kinh)

b)

Viêm da, viêm khớp 5

c)

Hội chứng Pellagra

d)

Thiếu máu

46.

Có thể lấy phophpo trong thức ăn ở đâu?

a)

Vỏ hàu.

b)

Dicalcium phosphate (DCP); Monocalci phosphate (MCP); bột xương (hiếm)

c)

Đá vôi (quyển)

d)

Tất cả đều đúng

47.

Axit amin nào thiết yếu (không thể thiếu)? PH

a)

Phenylalanin, Histidine, Isoleucine, Lysine, Leucine

b)

Glutamine, Glycine, Asparaginine, Serine, argimins

c)

Valine, Methionine, Arginine, Threonine, Tryptophan

d)

Cả câu trả lời thứ 1 và thứ 3 đều đúng.

48.

Các lipit này là este của axit béo với các rượu khác nhau như dầu mỡ và sáp. Họ là gì?

a)

Sterol

b)

Terpenes

c)

Lipid hợp chất

d)

Các lipid đơn giản

49.

... điều đó cho ảnh hưởng đến thị lực, tế bào niêm mạc của các bộ phận (tiêu hóa, hô hấp, sinh sản)

a)

A

b)

E

c)

D

d)

B5 (axit pantothenic)

50.

Axit amin nào có thể được thay thế một phần bằng tyrosin?

a)

Phenylalanin

b)

Valine

c)

Methionineth

d)

Histidine

51.

Canxi trong thức ăn có thể lấy ở đâu?

a)

Vỏ hàu, đá vôi vật thô (hạt to hơn) tốt hơn bột (vật mịn)

b)

Mono natri photphat (ít khi).

c)

Dicalcium phosphate (DCP); Monocalci phosphate (MCP), bột xương (hiếm)

d)

Cả câu trả lời thứ nhất và thứ ba đều đúng.

52.

Nếu chế độ ăn không đủ axit amin thiết yếu thì quá trình tổng hợp protein không thể tiến hành vượt quá tốc độ cung cấp axit amin đó. Đây được gọi là

a)

axit amin thiết yếu

b)

axit amin hạn chế

c)

axit amin không thể thiếu

d)

axit amin phân phối

53.

Vitamin bảo vệ tế bào niêm mạc của lưỡi, miệng, da.

a)

B1 (thyamin)

b)

B2 (riboflavin)

c)

B3 (niacin, PP)

d)

B5 (axit pantothenic)

54.

Protein trung bình chứa khoáng nitơ.

a)

16%

b)

15%

c)

14%

d)

12%

55.

Thiếu vitamin B1 có triệu chứng gì?

a)

Thiếu b12

b)

Giảm tốc độ phát triển

c)

Peri-peri (viêm da dây thần kinh)

d)

Hội chứng Pellagra (lưỡi đen)

56.

Lipit là gì?

a)

Lipit là những hợp chất vô cơ có chứa phốtpho, magie, nitơ ......

b)

Không tan trong nước nhưng tương đối tan trong dung môi hữu cơ

c)

Tan tương đối trong nước nhưng không tan tương đối trong dung môi hữu cơ

d)

Cả câu trả lời thứ nhất và thứ hai là đúng.

57.

Loãng xương có thể do thiếu vitamin.

a)

C (axit ascorbic)

b)

H (Biotin)

c)

D

d)

E

58.

Cholesterol là

a)

lipid đơn giản Rượu, chất béo, dầu, sáp

b)

hợp chất lipid phospholipid, glycolipid, lipoprotein

c)

sterol

d)

Tất cả đều sai.

59.

Các axit amin đóng vai trò là các khu vực riêng lẻ tạo nên cái thùng. Nếu một cọc (axit amin) ngắn hơn các cọc khác (giới hạn), thùng chỉ có thể được lấp đầy đến mức của cọc ngắn nhất. Điều này mô tả về

a)

Axit amin giới hạn

b)

Axit amin không thiết yếu

c)

Axit amin không thể thiếu

d)

Cả câu trả lời thứ 2 và thứ 3 đều đúng.

60.

Ảnh hưởng xấu của lipit là

a)

độc tính của axit béo; độc của glyxerol; nhiễm độc vitamin tan trong chất béo.

b)

Quá trình oxy hóa cao dẫn đến tăng nhu cầu vitamin tan trong chất béo; xơ vữa động mạch

c)

Quá trình oxy hóa cao dẫn đến tăng nhu cầu vitamin tan trong nước.

d)

Tất cả đều đúng.

61.

Trong thức ăn chăn nuôi có chứa 4% nito. Xác định hàm lượng protein thô của nó.

a)

4%

b)

50%

c)

21.5%

d)

25%

62.

Các chất khoáng vi lượng có chức năng gì?

a)

chúng góp phần hình thành các hoocmôn.

b)

chúng góp phần hình thành các co-enzim.

c)

chúng góp phần hình thành các enzim.

d)

chúng góp phần hình thành các globulin miễn dịch.

63.

Đóng một vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất và dự trữ năng lượng trong các mô. Nhu cầu cao về động vật làm việc và giống đực giống.

a)

Kali

b)

chlorine

c)

Natri

d)

)phốt pho

64.

___ là giá trị được tính toán sau khi kiểm tra trực tiếp mức độ protein trong thực phẩm chính xác và nó cung cấp cái nhìn chính xác hơn về lượng protein trong thức ăn.

a)

Protein chuyển hóa

b)

N tổng

c)

) Protein thô

d)

Protein thực miễn dịch

65.

Vitamin... tăng cường chuyển hóa protein, aa:

a)

B6

b)

Choline

c)

H (Biotin)

d)

C (Axit ascobic)

66.

Động vật dạ dày đơn sử dụng lưu huỳnh từ các axit amin có lưu huỳnh như

a)

Threonine

b)

Leucine

c)

Methionine

d)

Methionine và cysteine

67.

Tại sao chúng ta cần các axit béo thiết yếu?

a)

Chúng là một phần không thể thiếu trong cấu trúc lipid - protein của màng tế bào.

b)

Chúng đóng một vai trò quan trọng trong cấu trúc của eicosanoid (thromboxan, leukotrienes và prostaglandin).

c)

Chúng là nguồn cung cấp năng lượng chính cho các phản ứng trao đổi chất của cơ.

d)

Cả câu trả lời thứ nhất và thứ hai đều đúng.

68.

Vitamin tan trong nước là chất nào sau đây?

a)

B1, B2, B3, B5, B6, B12.

b)

Cholin, biotin, axit ascobic.

c)

A, D, E, K.

d)

Cả câu trả lời thứ nhất và thứ hai đều đúng.

69.

Những chức năng chính của thiamin?

a)

Bảo vệ tế bào niêm mạc của lưỡi, miệng, da.

b)

Chất xúc tác tạo máu.

c)

Tăng cường chuyển hóa carbohydrate và chuyển mạch thần kinh.

d)

Tăng cường chuyển hóa protein, axit amin.

70.

Sự khác nhau giữa tinh bột và glycogen là gì?

a)

Tinh bột là polisaccarit, glycogen là oligosaccarit.

b)

Tinh bột được hình thành bởi liên kết alpha - 1,4 giữa các glucoza như amy mát, hoặc bởi cả liên kết anpha - 1,4 và anpha -1,6 như amylopectin. Glycogen có cả liên kết anpha -1,4 và anpha -1,6.

c)

Tinh bột có liên kết alpha -1,6 giữa các glucozo. Glycogen có cả liên kết anpha - 1,4 và anpha - 1,6.

d)

Tinh bột tan, glycogen không tan,

71.

Trong cơ thể động vật, vitamin PP (Vitamin B3) có thể được tổng hợp từ với chất xúc tác là vitamin B2 và B6.

a)

arginine

b)

pyridoxine

c)

Tryptophan

d)

Riboflavin

72.

Lipid tương đối ..... trong nước nhưng tương đối ..... trong các dung môi hữu cơ (như ete, cloroform và benzen)

a)

tan / hòa tan

b)

không hòa tan /không hòa tan

c)

Không hòa tan / hòa tan

d)

hòa tan / không hòa tan

73.

Hàm lượng protein thô được tính toán của thức ăn có 8% N sẽ là:

a)

8%

b)

25%

c)

50%

d)

62.5%

74.

Quá trình lên men kỵ khí carbohydrate có thể tạo ra axit béo dễ bay hơi như:

a)

Axit axetic

b)

Axit propionic

c)

Axit butyric

d)

Tất cả đều đúng

75.

Tro gồm những thành phần nào?

a)

Vitamin, chất xơ thô, chất khoáng.

b)

Nước và chất khoáng.

c)

Khoáng sản vi mô và khoáng sản vi mô.

d)

Câu trả lời thứ nhất và thứ hai đều đúng.

76.

Hoạt độ nước (Aw) là tỷ số giữa áp suất của thực phẩm và áp suất hơi của nước cất ở cùng điều kiện.

a)

chất lỏng

b)

rắn

c)

Hơi nước

d)

Tất cả đều sai.

77.

Sự thay đổi hàm lượng nước trong cơ thể động vật phụ thuộc vào

a)

Tuổi và các cơ quan bên trong

b)

Tuổi, ngoại hình, các cơ quan nội tạng, tình trạng dinh dưỡng của cơ thể.

c)

Hàm lượng các chất chuyển hóa trong cơ thể động vật.

d)

Tình trạng dinh dưỡng của cơ thể.

78.

Chất khô của thức ăn chứa những chất hữu cơ nào?

a)

Chất chiết nitơ, chất chiết ete, vitamin.

b)

Crade protein, chất xơ thô, lipid thô và chất khoáng.

c)

Vitamin, khoáng chất vi mô và micm.mixcrals.

d)

Chiết xuất nitơ, chiết xuất ete, polysaccharide không chứa tinh bột, nitơ - không chứa toi toon.

79.

Protein thô có thể được tính bằng:

a)

CP =N tổng x 6,75

b)

CP= N tổng x 7,25

c)

CP = N tổng x 6,25

d)

CP =N tổng / 6,25

80.

"Một loại protein cung cấp AA với tỷ lệ chính xác theo yêu cầu của lợn hoặc gia cầm và do đó có thể được sử dụng đầy đủ trong những trường hợp thích hợp." (Sổ tay Dinh dưỡng Động vật số 2 - Lee L Chiba). Đây là định nghĩa của

a)

các axit amin giới hạn

b)

các axit amin thiết yếu

c)

các axit amin không thể thiếu

d)

là protein lý tưởng

81.

Các triệu chứng thiếu vitamin A là gì?

a)

Xerophathalmia (kích ứng giác mạc và kết mạc mắt).

b)

Sự sừng hóa của biểu mô đường hô hấp

c)

Không sinh sản trong bữa ăn, chết phôi và sinh trưởng kém.

d)

Tất cả đều đúng.

82.

Bệnh những não do thiếu vitamin nào

a)

E

b)

B3

c)

D

d)

A

83.

Natri trong cơ thể động vật bị biến đổi thành những dạng nào?

a)

Chất xúc tác tạo máu.

b)

Tăng cường chuyển hóa cacbohydrat và chuyển mạch thần kinh.

c)

Tăng cường sự hấp thụ của màng (tế bào) và truyền xung thần kinh.

d)

Tạo HCl trong dạ dày và góp phần truyền xung thần kinh.

84.

Những loại vitamin nào tan trong dầu?

a)

A, D

b)

E, K

c)

B, C, H

d)

Cả câu trả lời thứ nhất và thứ hai đều đúng.

85.

Hội chứng Pellagra (lưỡi đen) có thể do

a)

B2 (Riboflavin)

b)

B1 (Thiamin)

c)

Thiếu B12 (Cyanocobalamin)

d)

B3

86.

Nước cung cấp cho mô của động vật có thể được lấy từ những nguồn nào?

a)

Chỉ nước uống.

b)

Nước uống, nước chứa trong thức ăn chăn nuôi và nước chuyển hóa.

c)

Chỉ có phân.

d)

Câu trả lời thứ nhất và thứ hai đều đúng.

87.

Axit béo thiết yếu bao gồm những loại nào?

a)

Axit linoleic (C18: 2) và axit linolenic (C18: 3).

b)

Axit arachidonic (C20: 4), axit linoleic (C18: 2) và axit linolenic (C18: 3).

c)

Axit stearic (C18: 0) và axit arachidonic (C20: 4).

d)

Tất cả đều không chính xác.

88.

Viêm da và viêm khớp có thể do thiếu chất nào?

a)

Vitamin B3 (Niacin, PP).

b)

Vitamin B5 (Axit pantothenic).

c)

Vitamin C (Axit ascorbic).

d)

Choline.

89.

… được yêu cầu như các thành phần cấu trúc của khung xương, răng, cấu trúc vỏ trứng; nhu cầu rất cao ở gà đẻ và các loài chim đẻ khác và ở các động vật sinh sản khác.

a)

Magie.

b)

Phốt pho.

c)

Natri.

d)

Canxi.