NEW
Font size
WorksheetsPage 1
Total questions: 71
Worksheet time: 36mins
Tăng đường huyết mạn tính gây:
Tổn thương mạch máu
Giảm lọc cầu thận
Hạ huyết áp
Phù toàn thân
Glucagon được tiết khi:
Glucose máu cao
Sau ăn
Đói
Uống nước
Tác dụng chính của glucagon là:
Tăng tạo glycogen
Giảm phân giải glycogen
Tăng glucose máu
Tăng tổng hợp lipid
Cortisol ảnh hưởng glucose bằng cách:
Giảm tân tạo đường
Tăng tân tạo đường
Tăng sử dụng glucose
Giảm phân giải protein
GH làm tăng glucose máu chủ yếu do:
Tăng tiết insulin
Giảm sử dụng glucose ngoại vi
Tăng hấp thu ruột
Giảm glycogen
Glucose được chuyển thành mỡ khi:
Đói
Vận động
Dư năng lượng
Stress
Galactose chủ yếu chuyển hóa tại:
cơ
não
gan
mỡ
Pentose tham gia chủ yếu vào:
Tổng hợp ATP
Tổng hợp acid nucleic
Tạo glycogen
Dự trữ mỡ
Nhu cầu glucid phụ thuộc chủ yếu vào:
Tuổi và giới
Nhu cầu năng lượng
Nhiệt độ
Giấc ngủ
Glucid chiếm khoảng bao nhiêu % trọng lượng khô cơ thể?
1%
2%
5%
10%
Lipid vận chuyển trong máu chủ yếu dưới dạng:
Acid béo tự do
Lipoprotein
Triglycerid
Cholesterol
LDL-C vận chuyển cholesterol từ:
Mô về gan
Gan về mô
Ruột về gan
Thận về mô
HDL-C có tác dụng:
Tăng xơ vữa
Vận chuyển cholesterol về gan
Tăng lipid máu
Tăng triglycerid
Acid béo không no có lợi vì:
Dễ gây xơ vữa
Giảm LDL-C
Tăng cholesterol
Gây béo phì
Lipid cung cấp năng lượng cao do:
Trọng lượng nhẹ
Nhiều liên kết giàu năng lượng
Tan trong nước
Dễ chuyển hóa
Nhu cầu lipid chiếm khoảng bao nhiêu % tổng năng lượng?
5–10%
10–15%
15–20%
30–40%
Cholesterol nội sinh được tổng hợp chủ yếu tại:
Não
Cơ
Gan
Thận
Rối loạn chuyển hóa mỡ lâu dài dễ gây:
Đái tháo đường typ I
Xơ vữa động mạch
Thiếu máu
Phù
Protid được vận chuyển trong máu dưới dạng:
Acid amin
Albumin
Globulin
Fibrinogen
. Protein huyết tương có vai trò:
. Dự trữ năng lượng chính
Duy trì áp lực keo
. Điều hòa nhiệt
Vận chuyển Na⁺
Enzym bản chất là:
Lipid
Glucid
Protid
Vitamin
Acid amin KHÔNG thiết yếu là:
Leucin
Valin
Alanin
Methionin
Thiếu protid giai đoạn đầu có đặc điểm:
Mất thích nghi
Thích nghi tích cực
Suy kiệt
Sự mất protid bắt buộc mỗi ngày khoảng:
5–10 g
10–15 g
20–30 g
40–50 g
Nhu cầu năng lượng từ protid khoảng:
5%
10%
12–15%
25%
Chuyển hóa năng lượng là sự chuyển đổi:
Cơ năng → hóa năng
Hóa năng → các dạng năng lượng
Điện năng → nhiệt năng
Thẩm thấu → hóa học
Nhiệt năng trong cơ thể dùng để:
Co cơ
Dẫn truyền thần kinh
Điều hoà thân nhiệt
Tổng hợp ATP
Yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến CHCS:
Tuổi
Giới
Nhịp ngày đêm
Nhóm máu
Cường giáp làm CHCS:
Giảm
Không đổi
Tăng
Mất
Khi vận cơ, bao nhiêu phần trăm năng lượng chuyển thành nhiệt?
25%
50%
75%
90%
Điều nhiệt trong môi trường lạnh làm:
Giảm NL tiêu hao
Tăng NL tiêu hao
Không đổi
Ngừng chuyển hóa
Tiêu hóa làm tăng NL tiêu hao do:
Co cơ
Hoạt động enzym
Tạo hormon
Điều hòa nước
Phương pháp đo NL trực tiếp dựa vào:
O2 tiêu thụ
CO2 thải ra
. Nhiệt tỏa ra
Glucose máu
Đo NL gián tiếp qua hô hấp dựa vào:
Tỉ lệ lipid/protid
Tỉ lệ O2 – CO2
Thể tích phổi
Nhịp thở
Tỉ lệ chuyển hóa NL cao nhất ở:
Người ngủ
Người sốt
Người nghỉ
Người đói
Bilan NL âm xảy ra khi:
Ăn nhiều
Vận động ít
Tiêu hao > ăn vào
Mang thai
Bilan NL dương lâu dài dẫn đến:
Suy kiệt
Gầy
Béo phì
Thiếu máu
Insulin trong điều hòa NL có tác dụng:
Tăng phân giải
Tăng dự trữ
Tăng sinh nhiệt
Giảm tổng hợp
Adrenalin làm tăng tiêu hao NL bằng cách:
Giảm CHCS
Tăng chuyển hóa
Giảm oxy
Giảm nhiệt
GH ảnh hưởng NL chủ yếu do:
Tăng mỡ
Tăng tổng hợp protein
Giảm CHCS
Giảm ăn
Feedback trong điều hòa NL xảy ra tại:
Ruột
Gan
Tế bào
Phổi
Thiếu vitamin B1 gây rối loạn:
Lipid
Protid
Chuyển hóa glucid
Nước điện giải
Thiếu vitamin PP ảnh hưởng:
Hô hấp tế bào
Tiêu hóa
Điều nhiệt
. Bài tiết
Nhược năng tuyến giáp gây:
Tăng NL
Giảm NL
Không đổi
Bilan dương
Nhược năng tuyến yên thường gây:
Tăng ăn
Giảm thèm ăn
Béo phì
Sốt
Suy dinh dưỡng protid–năng lượng làm:
Tăng CHCS
Giảm CHCS
Không đổi
NL ăn vào < NL tiêu hao kéo dài gây:
Bilan dương
Bilan âm
Phù
Tăng cân
Chuyển hóa NL chịu chi phối bởi:
Chỉ thần kinh
Chỉ thể dịch
Thần kinh và thể dịch
Cơ học
Hệ enzym tham gia điều hòa NL ở mức:
Cơ thể
Tế bào
Cơ quan
Tuần hoàn
Mức điều hòa NL cao nhất là:
Tế bào
Cơ quan
Cơ thể
Phân tử
Mang thai làm tăng tiêu hao NL do:
Tăng vận động
Tăng CHCS
Tăng khối lượng mô
Giảm ăn
Cho con bú làm tăng NL do:
Điều nhiệt
Tổng hợp sữa
Co cơ
Ngủ ít
Phục hồi sau bệnh làm tăng NL vì:
Sốt
Tổng hợp mô
Giảm ăn
Stress
Tư thế lao động ảnh hưởng tiêu hao NL do:
Hormon
Vận cơ
Điều nhiệt
Hô hấp
Mục tiêu cuối cùng của chuyển hóa NL là:
Sinh nhiệt
Dự trữ mỡ
Duy trì hoạt động sống
Thải CO2
Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể người trưởng thành?
40–50%
50–60%
60–80%
80–90%
Vai trò nào sau đây không đúng của nước trong cơ thể?
Là dung môi cho các phản ứng hóa học
Tham gia phản ứng thủy phân
Cung cấp năng lượng trực tiếp
Điều hòa thân nhiệt
Ở người trưởng thành bình thường, lượng nước tiểu thải ra mỗi ngày khoảng bao nhiêu?
0,5 L
1,0 L
1,5 L
2,5 L
Ion nào quyết định chủ yếu thể tích dịch ngoại bào?
K+
Ca2+
Cl−
Na+
Đặc điểm phân bố ion trong dịch nội bào là:
Na+ cao, K+ thấp
Na+ thấp, K+ cao
Na+ cao, Cl- cao
K+ thấp, Cl- cao
Bơm Na+/K+-ATPase có vai trò:
Vận chuyển thụ động theo gradient
Vận chuyển Na+ vào tế bào
Duy trì Na+ cao ngoại bào và K+ cao nội bào
Chỉ hoạt động khi thiếu oxy
Tại đầu mao mạch, nước di chuyển chủ yếu do:
Áp lực keo > áp lực thủy tĩnh
Áp lực thủy tĩnh > áp lực keo
Hai áp lực bằng nhau
Do bơm ion
Hormon ADH có tác dụng chính là:
Tăng tái hấp thu Na+
Tăng bài tiết nước tiểu
Tăng tái hấp thu nước tại ống thận xa
Giảm áp suất thẩm thấu máu
Công thức tính áp suất thẩm thấu máu lý thuyết là:
Na++Glucose+Ure
2[Na+]+[BUN]+[Glucose]
[Na+]+[K+]+[Cl−]
2[Na+]+[Cl−]
Dạng dự trữ chủ yếu của glucid trong cơ thể là:
Glucose
Fructose
Glycogen
Galactose
Glucid cung cấp khoảng bao nhiêu % năng lượng cho cơ thể
. 30%
. 50%
. 70%
90%
Nồng độ glucose máu lúc đói bình thường là:
. < 50 mg%
. 60–80 mg%
80–120 mg%
. > 140 mg%
Hormon nào làm giảm glucose máu?
Glucagon
Adrenalin
Cortisol
Insulin
. Lipoprotein nào có vai trò bảo vệ tim mạch?
LDL-C
VLDL-C
IDL-C
HDL-C
Nguyên nhân chính gây xơ vữa động mạch là:
Giảm HDL-C
. Tăng LDL-C
. Giảm triglycerid
Thiếu phospholipid
Protid tham gia không đúng vai trò nào sau đây?
Cấu tạo cơ thể
. Hoạt động chức năng
Cung cấp vitamin
Cung cấp năng lượng
