wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTCT mác

Total questions: 145

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin về số chương gợi ý kết cấu nội dung như thế nào?

a)

Bao gồm 8 chuyên đề theo chủ điểm

b)

Gồm 6 chương có câu hỏi và đáp án

c)

Không có phân chương rõ ràng

d)

Chia thành 4 chương độc lập

2.

Nếu bạn cần luyện thi trắc nghiệm môn học ghi trên bìa, tài liệu này phù hợp nhất với mục tiêu nào?

a)

Viết báo cáo nghiên cứu định tính

b)

Thực hành thí nghiệm kinh tế định lượng

c)

Tra cứu thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành

d)

Ôn luyện dạng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án

3.

Trang bìa có nhắc đến tác giả hay cơ quan biên soạn không?

a)

Có, nêu rõ tên tác giả

b)

Có, chỉ tên cơ quan biên soạn

c)

Không, không thấy thông tin tác giả

d)

Có, kèm cả tác giả và nhà xuất bản

4.

Từ khóa nào KHÔNG xuất hiện trong tiêu đề trang bìa?

a)

Bài tập tự luận chuyên sâu

b)

840 câu hỏi và đáp án

c)

Môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin

d)

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm

5.

Với thông tin "Năm 2024" trên bìa, lựa chọn nào mô tả chính xác?

a)

Thời điểm biên soạn hoặc phát hành tài liệu

b)

Số lượng phiên bản được xuất bản

c)

Số chương có trong tài liệu

d)

Thời gian làm bài cho mỗi câu hỏi

6.

Tác phẩm chuyên luận về Kinh tế chính trị của tác giả nào được ghi nhận sớm nhất?

a)

V. I. Lênin

b)

Antoine de Montchrétien

c)

C. Mác

d)

William Petty

7.

Thuật ngữ “kinh tế chính trị” lần đầu xuất hiện vào năm nào?

a)

1618

b)

1612

c)

1615

d)

1610

8.

Kinh tế chính trị Mác ra đời kế thừa trực tiếp từ nền tảng nào?

a)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh

b)

Triết học cổ điển Đức

c)

Chủ nghĩa trọng thương

d)

Chủ nghĩa trọng nông

9.

Kinh tế chính trị chính thức trở thành một môn khoa học vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ 16

b)

Thế kỷ 19

c)

Thế kỷ 17

d)

Thế kỷ 18

10.

Trường phái nào được ghi nhận là hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Chủ nghĩa trọng Nông

b)

Kinh tế chính trị cổ điển

c)

Trường phái trọng Tiền

d)

Chủ nghĩa trọng Thương

11.

Vì sao thuật ngữ “kinh tế chính trị” xuất hiện vào đầu thế kỷ 17 chứ không sớm hơn?

a)

Do lý thuyết giá trị lao động hoàn chỉnh

b)

Do triết học Đức định hình khái niệm

c)

Do cách mạng công nghiệp nổ ra sớm

d)

Do nhu cầu quản lý quốc gia tăng

12.

Điểm khác giữa chủ nghĩa trọng thương và trọng nông về nguồn gốc của của cải là gì?

a)

Của cải từ tri thức khoa học

b)

Của cải từ công nghiệp cơ khí

c)

Của cải từ nông nghiệp ruộng đất

d)

Của cải từ thương mại đối ngoại

13.

Theo kinh tế chính trị cổ điển Anh, yếu tố nào giữ vai trò trung tâm trong phân tích?

a)

Quyền lực chính trị và nhà nước

b)

Thương mại đối ngoại và tiền tệ

c)

Giá trị lao động và sản xuất

d)

Đất đai và nông nghiệp thuần túy

14.

Khi một học thuyết mới ra đời, tiêu chí nào cho thấy nó đã trở thành một môn khoa học độc lập?

a)

Xuất hiện ở nhiều quốc gia

b)

Được dịch sang nhiều ngôn ngữ

c)

Có nhiều nhà tư tưởng nổi tiếng

d)

Có phạm vi nghiên cứu xác định

15.

Nếu một quốc gia theo trọng thương, chính sách kinh tế nào dễ được ưu tiên?

a)

Tăng chi nghiên cứu triết học

b)

Ưu tiên đầu tư nông nghiệp

c)

Khuyến khích xuất khẩu tối đa

d)

Giảm vai trò thương nhân tư nhân

16.

Chủ nghĩa trọng Thương đặc biệt coi trọng vai trò hoạt động trong lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất

b)

Phân phối

c)

Tiêu dùng

d)

Lưu thông

17.

Chủ nghĩa trọng Thương ra đời ở thời kỳ nào?

a)

Chủ nghĩa tư bản độc quyền

b)

Chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh

c)

Tích lũy nguyên thủy tư bản chủ nghĩa

d)

Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước

18.

Ý nghĩa của tư tưởng kinh tế của chủ nghĩa trọng Thương là gì?

a)

Phát hiện ra quy luật kinh tế

b)

Áp dụng quy luật kinh tế

c)

Chưa phát hiện quy luật kinh tế

d)

Phát hiện và áp dụng quy luật kinh tế

19.

Chủ nghĩa trọng Thương đặc biệt coi trọng vai trò hoạt động trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Tiền tệ

d)

Lưu thông

20.

Chủ nghĩa trọng Thương lý giải nguồn gốc của lợi nhuận được tạo ra từ đâu?

a)

Dịch vụ

b)

Thương nghiệp

c)

Công nghiệp

d)

Nông nghiệp

21.

Chủ nghĩa trọng Nông là hệ thống lý luận kinh tế đi sâu vào nghiên cứu và phân tích để rút ra lý luận kinh tế từ lĩnh vực nào?

a)

Thương nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Nông nghiệp

22.

Ngành nào được coi là nền tảng tạo ra giá trị trong kinh tế chính trị cổ điển Anh?

a)

Ngoại thương hàng hóa

b)

Nông nghiệp truyền thống

c)

Dịch vụ phi sản xuất

d)

Công nghiệp sản xuất

23.

Kinh tế chính trị cổ điển Anh hình thành và phát triển chủ yếu vào giai đoạn nào?

a)

Cuối thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 17

b)

Cuối thế kỷ 19 đến nửa đầu thế kỷ 20

c)

Cuối thế kỷ 17 đến nửa đầu thế kỷ 18

d)

Cuối thế kỷ 18 đến nửa đầu thế kỷ 19

24.

W. Petty được xem là người khởi xướng trường phái nào?

a)

Kinh tế chính trị tiểu tư sản

b)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh

c)

Kinh tế chính trị cổ điển Pháp

d)

Chủ nghĩa trọng thương

25.

Theo C. Mác, ai là người đặt nền móng cho kinh tế chính trị cổ điển Anh?

a)

Thomas Malthus

b)

David Ricardo

c)

Adam Smith

d)

W. Petty

26.

Lý luận kinh tế chính trị của C. Mác kế thừa trực tiếp thành tựu của trường phái nào?

a)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh

b)

Chủ nghĩa trọng nông

c)

Kinh tế chính trị tiểu tư sản

d)

Chủ nghĩa trọng thương

27.

Ai trong các nhà tư tưởng sau đây được xếp là nhà kinh tế chính trị cổ điển Anh?

a)

François Quesnay

b)

Jean-Baptiste Say

c)

David Ricardo

d)

C. Mác

28.

So sánh ngắn: Vì sao công nghiệp sản xuất được ưu tiên hơn nông nghiệp trong khung lý thuyết cổ điển Anh?

a)

Do năng suất lao động cao hơn

b)

Do đất đai màu mỡ hơn

c)

Do thương mại quốc tế sôi động hơn

d)

Do dịch vụ phát triển mạnh hơn

29.

Chọn nhận định đúng về thời điểm phát triển của trường phái cổ điển Anh.

a)

Bị thay thế bởi trọng nông

b)

Suy tàn trước thế kỷ 18

c)

Nở rộ cùng cách mạng công nghiệp

d)

Xuất hiện trước thời trọng thương

30.

Cặp khái niệm nào gắn với đóng góp của Adam Smith trong truyền thống cổ điển?

a)

Giá trị sử dụng và giá trị trao đổi

b)

Cân bằng tổng quát và tối ưu Pareto

c)

Giá trị thặng dư và tích lũy tư bản

d)

Cung tiền và lãi suất

31.

Nhận định nào phản ánh đúng điểm nối giữa Ricardo và Mác?

a)

Cùng xem thương mại là nguồn giá trị

b)

Cùng đồng nhất lợi nhuận với địa tô

c)

Cùng phủ nhận vai trò lao động

d)

Cùng dựa vào lý thuyết giá trị lao động

32.

Lý luận kinh tế chính trị của C.Mác và Ph.Ăngghen được thể hiện tập trung nhất trong tác phẩm nào?

a)

Hệ tư tưởng Đức

b)

Lao động làm thuê và tư bản

c)

Tư bản

d)

Bàn thảo kinh tế

33.

Học thuyết nào giữ vị trí là “hòn đá tảng” trong toàn bộ lý luận kinh tế của Mác?

a)

Học thuyết giá trị thặng dư

b)

Học thuyết tích lũy

c)

Học thuyết giá trị

d)

Học thuyết tuần hoàn và chu chuyển tư bản

34.

Kinh tế chính trị Mác - Lênin bắt đầu phát triển vào thời gian nào?

a)

Từ giữa thế kỷ XIX

b)

Từ đầu thế kỷ XIX

c)

Từ cuối thế kỷ XIX

d)

Từ đầu thế kỷ XX

35.

Đối tượng nghiên cứu của chủ nghĩa trọng Thương thuộc lĩnh vực nào?

a)

Tiền tệ

b)

Dịch vụ

c)

Sản xuất

d)

Lưu thông

36.

Chủ nghĩa trọng Nông có đối tượng nghiên cứu thuộc lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Dịch vụ

c)

Công nghiệp

d)

Thương nghiệp

37.

Đối tượng nghiên cứu của Kinh tế chính trị cổ điển Anh là các quan hệ kinh tế trong lĩnh vực nào?

a)

Phân phối

b)

Sản xuất

c)

Tiêu dùng

d)

Lưu thông

38.

Theo kinh tế chính trị Mác - Lênin, nguồn gốc giá trị thặng dư xuất phát chủ yếu từ đâu?

a)

Khấu hao tài sản cố định

b)

Tiết kiệm chi phí lưu thông

c)

Tăng giá bán nhờ độc quyền

d)

Lao động thặng dư của công nhân

39.

Vì sao trường phái trọng Nông coi sản xuất nông nghiệp là nguồn của ‘sản phẩm ròng’?

a)

Vì đất đai tạo giá trị vượt trội

b)

Vì lưu thông tạo giá trị mới

c)

Vì thương nghiệp làm tăng giá trị

d)

Vì công nghiệp không sinh lợi nhuận

40.

Điểm khác biệt chính giữa chủ nghĩa trọng Thương và kinh tế chính trị cổ điển Anh là gì?

a)

Nhấn mạnh lưu thông vs sản xuất

b)

Ưu tiên nông nghiệp vs công nghiệp

c)

Phân tích bằng mô hình toán học

d)

Tập trung vào tiêu dùng cá nhân

41.

Vai trò của V.I.Lênin trong phát triển kinh tế chính trị Mác là gì?

a)

Hoàn toàn phản bác học thuyết Mác

b)

Xây dựng chủ nghĩa trọng Thương

c)

Sáng lập học thuyết giá trị

d)

Bổ sung lý luận trong thời đế quốc

42.

Trong những nhà tư tưởng sau, ai là nhà Kinh tế chính trị cổ điển Anh?

a)

S. Phuriê

b)

A. Smith

c)

Hegel

d)

C. Mác

43.

Đối tượng nghiên cứu của Kinh tế chính trị cổ điển Anh là các quan hệ kinh tế trong lĩnh vực nào?

a)

Phân phối

b)

Lưu thông

c)

Sản xuất

d)

Tiêu dùng

44.

Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác - Lênin là…

a)

Các quan hệ xã hội của sản xuất và trao đổi đặt trong mối liên hệ biện chứng với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng tương ứng với phương thức sản xuất nhất định

b)

Quan hệ xã hội giữa người với người trong quá trình sản xuất

c)

Quan hệ sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng

d)

Sản xuất của cải vật chất

45.

Mục đích nghiên cứu của Kinh tế chính trị Mác - Lênin là gì?

a)

Giải quyết hài hoà các lợi ích kinh tế

b)

Tìm ra các quy luật kinh tế chi phối sự vận động của phương thức sản xuất

c)

Phát hiện ra các quy luật kinh tế chi phối các quan hệ giữa người với người trong sản xuất và trao đổi

d)

Vận dụng quy luật kinh tế chi phối quan hệ sản xuất và trao đổi

46.

Kinh tế chính trị Mác - Lênin có nhiệm vụ nghiên cứu là…

a)

Phân tích các quy luật của quan hệ sản xuất trong phương thức sản xuất nhất định

b)

Khảo sát lịch sử hình thành kinh tế học cổ điển

c)

Tìm ra bản chất của lực lượng sản xuất

d)

Xây dựng hệ tiêu chuẩn đo lường hiệu quả kinh tế

47.

Trong bốn lĩnh vực kinh tế nêu ra, lĩnh vực nào gắn trực tiếp với việc tạo ra của cải vật chất?

a)

Phân phối

b)

Lưu thông

c)

Sản xuất

d)

Tiêu dùng

48.

Ai trong danh sách sau không thuộc nhóm nhà kinh tế chính trị cổ điển Anh?

a)

D. Ricardo

b)

A. Smith

c)

C. Mác

d)

J. Mill

49.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất cách tiếp cận của Mác - Lênin về quan hệ kinh tế?

a)

Tách rời sản xuất khỏi trao đổi và tiêu dùng

b)

Tập trung vào hành vi tiêu dùng cá nhân

c)

Chỉ xem xét lưu thông hàng hoá

d)

Đặt các quan hệ sản xuất trong liên hệ biện chứng với lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng

50.

Lựa chọn nào thể hiện một nhiệm vụ ứng dụng của kinh tế chính trị Mác - Lênin đối với thực tiễn?

a)

Thiết kế mô hình tối ưu hoá toán học thuần túy

b)

Thu thập số liệu thống kê mô tả thị trường

c)

Dùng quy luật kinh tế để hoạch định chính sách sản xuất và trao đổi

d)

Phân loại các ngành kinh tế theo chuẩn quốc tế

51.

Trong danh sách dưới đây, khái niệm nào không phải là lĩnh vực nghiên cứu tách biệt trong kinh tế chính trị cổ điển Anh?

a)

Văn hoá

b)

Phân phối

c)

Lưu thông

d)

Sản xuất

52.

Câu 28: Quy luật kinh tế là…?

a)

Những mối liên hệ phản ánh bản chất, khách quan, lặp lại của các hiện tượng và quá trình kinh tế

b)

Chủ quan tồn tại trong mọi phương thức sản xuất

c)

Phản ánh bản chất của các hiện tượng trong xã hội

d)

Khách quan tồn tại trong mọi phương thức sản xuất

53.

Câu 29: Điền từ vào chỗ trống: […] tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý chí của con người, con người không thể thủ tiêu [… ] nhưng có thể nhận thức và vận dụng để phục vụ cho lợi ích của mình.

a)

Quy luật kinh tế … quy luật kinh tế

b)

Chính sách kinh tế … thể chế kinh tế

c)

Đường lối kinh tế … chính sách kinh tế

d)

Quy luật kinh tế … chính sách kinh tế

54.

Câu 30: Điền từ vào chỗ trống: Chính sách kinh tế là sản phẩm chủ quan của con người được hình thành trên cơ sở vận dụng các […].

a)

Chính sách kinh tế

b)

Thể chế kinh tế

c)

Quy luật kinh tế

d)

Đường lối kinh tế

55.

Trong bảng "Đáp án Chương 1" trên trang, định dạng dữ liệu thể hiện điều gì về từng câu hỏi?

a)

Mỗi câu yêu cầu viết đáp án tự luận dài

b)

Mỗi câu không có đáp án được cung cấp

c)

Mỗi câu có nhiều đáp án đúng cùng lúc

d)

Mỗi câu có một đáp án chữ cái duy nhất

56.

Quan sát quy luật xuất hiện của đáp án, ký tự nào xuất hiện nhiều nhất trong toàn bộ bảng?

a)

Ký tự C xuất hiện nhiều nhất

b)

Ký tự A xuất hiện nhiều nhất

c)

Ký tự B xuất hiện nhiều nhất

d)

Ba ký tự xuất hiện cân bằng nhau

57.

Nếu bảng có "Câu 1 A" và "Câu 2 B", mô tả chính xác cấu trúc của một ô trong bảng là gì?

a)

Nhãn câu kèm một chữ cái đáp án

b)

Một đoạn văn giải thích đáp án

c)

Một công thức toán kèm ký hiệu

d)

Một biểu đồ tần suất theo hàng

58.

Giả sử cần kiểm tra nhanh các câu có đáp án B trong cột giữa, bạn sẽ tìm ở đâu?

a)

Các ô ghi Câu 16, Câu 17, Câu 19

b)

Các ô ghi Câu 4, Câu 5, Câu 6

c)

Các ô ghi Câu 11, Câu 12, Câu 13

d)

Các ô ghi Câu 21, Câu 22, Câu 23

59.

Trong hàng cuối cùng của bảng, đáp án của "Câu 30" là gì?

a)

Đáp án B được ghi lại

b)

Đáp án A được ghi lại

c)

Không hiển thị đáp án nào

d)

Đáp án C được ghi lại

60.

Nếu chuyển bảng này thành một khóa chấm, lợi ích trực tiếp là gì cho người chấm?

a)

Tra cứu đáp án nhanh cho từng câu

b)

Phân tích chuyên sâu từng chủ đề

c)

Ẩn đi đáp án để tránh lộ lọt

d)

Giải thích chi tiết lý do chọn đáp án

61.

Khi kiểm tra các hàng, mục nào cho thấy chuỗi "Câu 27 B"?

a)

Cột thứ nhất, hàng đầu tiên

b)

Cột thứ ba, hàng cuối cùng

c)

Cột thứ ba, hàng có số 27

d)

Cột giữa, hàng đầu tiên

62.

Trong bảng, "Câu 25" có đáp án nào?

a)

Đáp án D được ghi

b)

Đáp án C được ghi

c)

Đáp án B được ghi

d)

Đáp án A được ghi

63.

Nếu thống kê nhanh theo cột ngoài cùng bên trái, xu hướng đáp án chủ đạo là gì?

a)

Không có quy luật nào

b)

Nhiều A xen kẽ C và B

c)

Chỉ có B xuất hiện liên tục

d)

Chủ yếu là C không có A

64.

Để xác nhận đáp án cho "Câu 22", bạn cần đọc thông tin ở đâu trong bảng?

a)

Cột thứ ba, ô cùng hàng số 22

b)

Ghi chú dưới bảng minh họa

c)

Cột thứ nhất, ô có số 22

d)

Tiêu đề lớn ở đầu trang

65.

Sản xuất hàng hoá là…

a)

kiểu tổ chức kinh tế nơi sản phẩm nhằm mục đích trao đổi, mua bán

b)

kiểu tổ chức kinh tế nơi sản phẩm không nhằm tiêu dùng của chính người sản xuất

c)

kiểu tổ chức kinh tế nơi sản phẩm nhằm thoả mãn nhu cầu của bản thân người sản xuất

d)

kiểu tổ chức kinh tế nơi sản phẩm nhằm thoả mãn nhu cầu mang tính nội bộ

66.

Hình thức kinh tế đầu tiên của xã hội loài người là….

a)

kinh tế hàng hoá

b)

Kinh tế cá thể

c)

kinh tế thị trường

d)

kinh tế tự nhiên

67.

Chọn phương án đúng nhất: Sản xuất hàng hoá xuất hiện dựa trên cơ sở…

a)

Phân công lao động chung và chế độ sở hữu khác nhau về TLSX

b)

Phân công lao động nội bộ và sự tách biệt về kinh tế giữa những người sản xuất

c)

Phân công lao động xã hội và sự tách biệt tương đối về kinh tế giữa những người sản xuất

d)

Phân công lao động cá biệt và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất

68.

Mục đích của người sản xuất trong kinh tế tự nhiên là gì?

a)

Tăng cường độ lao động

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Tự tiêu dùng

d)

Trao đổi, mua bán

69.

Phân công lao động xã hội là:

a)

Sự phân chia lao động xã hội thành các ngành, nghề khác nhau

b)

Sự hợp tác lao động trong một đơn vị sản xuất

c)

Sự chuyên môn hoá lao động theo từng cá nhân

d)

Sự đổi mới công nghệ để tăng năng suất

70.

Mục đích của người sản xuất trong kinh tế hàng hoá là…

a)

tăng cường độ lao động

b)

tăng năng suất lao động

c)

tự tiêu dùng

d)

trao đổi, mua bán

71.

Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống: Phân công lao động xã hội là sự ...(1)... lao động trong xã hội thành các ngành, lĩnh vực sản xuất ...(2)... tạo nên sự ...(3)... của những người sản xuất những ngành, nghề khác nhau.

a)

(1) phân chia, (2) giống nhau, (3) hiện đại hoá

b)

(1) phân chia, (2) khác nhau, (3) hiện đại hoá

c)

(1) phân chia, (2) giống nhau, (3) chuyên môn hoá

d)

(1) phân chia, (2) khác nhau, (3) chuyên môn hoá

72.

Điều kiện ra đời và tồn tại của sản xuất hàng hoá là gì?

a)

Phân công lao động xã hội và đa dạng hoá các thành phần kinh tế

b)

Phân công lao động xã hội và chế độ công hữu về tư liệu sản xuất

c)

Phân công lao động cá biệt và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất

d)

Phân công lao động xã hội và sự tách biệt về mặt kinh tế của các chủ thể sản xuất

73.

Ưu thế của sản xuất hàng hoá là…

a)

phát triển lực lượng sản xuất xã hội và mở rộng giao lưu kinh tế

b)

thúc đẩy sự phân công lao động xã hội, năng suất lao động và mở rộng giao lưu kinh tế

c)

thúc đẩy năng suất lao động, phát triển lực lượng sản xuất xã hội và mở rộng giao lưu kinh tế

d)

thúc đẩy phân công lao động xã hội, chuyên môn hoá sản xuất và mở rộng giao lưu kinh tế

74.

Chọn phương án đúng nhất: Mặt trái của sản xuất hàng hoá là gì?

a)

Ổn định việc làm lâu dài cho mọi ngành, hạn chế cạnh tranh không lành mạnh

b)

Tập trung hoá vốn, tăng cường sở hữu nhà nước ở mọi lĩnh vực

c)

Gia tăng phúc lợi xã hội, bình đẳng thu nhập và giảm ô nhiễm môi trường

d)

Phân hoá giàu - nghèo, tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng kinh tế, khai thác cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên

75.

Sự phân chia tư liệu sản xuất giữa các ngành thể hiện điều gì trong nền kinh tế hàng hoá?

a)

Sự chuyên môn hoá sản xuất theo ngành, lĩnh vực

b)

Sự tự cấp, tự túc của các nhà sản xuất nhỏ

c)

Sự tập trung toàn bộ tư liệu vào một chủ thể

d)

Sự bình quân hoá năng lực và sản phẩm giữa ngành

76.

Trong sản xuất hàng hoá, vì sao trao đổi, mua bán trở thành mục đích của người sản xuất?

a)

Vì nhà nước bao cấp toàn bộ sản phẩm

b)

Vì thị trường luôn loại bỏ cạnh tranh

c)

Vì người sản xuất không cần thu nhập tiền tệ

d)

Vì sản phẩm làm ra chủ yếu để đưa ra thị trường

77.

Phân công lao động xã hội dẫn đến điều gì đối với người sản xuất?

a)

Họ trở nên chuyên môn hoá trong ngành nghề nhất định

b)

Họ buộc phải sản xuất tất cả sản phẩm cần thiết

c)

Họ không tham gia vào trao đổi trên thị trường

d)

Họ giảm năng suất do chia nhỏ công việc

78.

Điều kiện nào KHÔNG thuộc về sự tách biệt kinh tế của các chủ thể sản xuất?

a)

Các chủ thể tự chịu trách nhiệm về lãi, lỗ

b)

Mọi chủ thể cùng chia sẻ sản phẩm theo mức bình quân cưỡng bức

c)

Các chủ thể độc lập về lợi ích và mục tiêu sản xuất

d)

Mỗi chủ thể có quyền sở hữu và quyết định riêng về tư liệu

79.

Một hệ quả tiêu cực của sản xuất hàng hoá đối với môi trường là gì?

a)

Khai thác cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên

b)

Loại bỏ hoàn toàn chất thải công nghiệp

c)

Tăng diện tích rừng và đa dạng sinh học

d)

Giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu

80.

Chọn phương án đúng nhất: Hàng hoá là…

a)

sản phẩm của lao động thoả mãn nhu cầu nào đó của con người

b)

sản phẩm của lao động, thoả mãn nhu cầu của những người khác không thông qua trao đổi, mua bán

c)

sản phẩm của lao động, có thể thoả mãn một nhu cầu nào đó của con người thông qua trao đổi, mua bán

d)

sản phẩm của lao động, thoả mãn nhu cầu của chính những người sản xuất ra hàng hoá

81.

Chọn phương án đúng nhất: Hàng hoá có những đặc điểm nào?

a)

Không cất trữ được, sản xuất và tiêu dùng tách rời nhau

b)

Cất trữ được, sản xuất và tiêu dùng tách rời nhau

c)

Cất trữ được, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời

d)

Không cất trữ được, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời

82.

Chọn phương án đúng nhất: Đặc điểm của hàng hoá hữu hình là…

a)

không thể cất trữ được, tồn tại ở các dạng phi vật thể, thực hiện giá trị sử dụng và giá trị cùng diễn ra

b)

có thể cất trữ được, tồn tại ở các dạng phi vật thể, thực hiện giá trị sử dụng và giá trị cùng diễn ra

c)

không thể cất trữ được, tồn tại ở các dạng vật thể, thực hiện giá trị sử dụng và giá trị cùng diễn ra

d)

có thể cất trữ được, tồn tại ở các dạng vật thể, thực hiện giá trị sử dụng và giá trị cùng diễn ra

83.

Sản xuất hàng hoá là kiểu tổ chức kinh tế mà ở đó sản phẩm sản xuất ra để…

a)

lưu kho dài hạn và dự trữ quốc gia

b)

tiêu dùng cho chính người sản xuất ra nó

c)

trao đổi hoặc mua bán trên thị trường

d)

phân phối nội bộ không theo giá thị trường

84.

Theo nội dung được trình bày, lựa chọn nào mô tả đúng hệ quả tiêu cực tiềm ẩn của phát triển kinh tế?

a)

Gia tăng phân hoá giàu nghèo và nguy cơ khủng hoảng kinh tế

b)

Cải thiện môi trường và phục hồi tài nguyên thiên nhiên

c)

Loại bỏ hoàn toàn ô nhiễm và chấm dứt suy thoái văn hoá

d)

Tăng trưởng bền vững không có tác động đến xã hội

85.

Trong ngữ cảnh hàng hoá, "giá trị sử dụng" được hiểu là…

a)

mức giá niêm yết bởi cơ quan quản lý

b)

chi phí sản xuất tính bằng thời gian lao động xã hội

c)

công dụng thỏa mãn nhu cầu của con người

d)

khả năng trao đổi lấy hàng khác trên thị trường

86.

Vì sao sản xuất và tiêu dùng của hàng hoá có thể tách rời nhau?

a)

Do người sản xuất luôn là người tiêu dùng cuối

b)

Do hàng hoá có thể cất trữ và vận chuyển

c)

Do hàng hoá chỉ tồn tại khi được tiêu dùng

d)

Do thị trường không cho phép lưu kho

87.

Điểm nào phân biệt hàng hoá với sản phẩm tự cung tự cấp?

a)

Được nhà nước định giá bắt buộc

b)

Giá trị sử dụng cao hơn mọi sản phẩm khác

c)

Sản xuất bằng công nghệ hiện đại hơn

d)

Mục đích trao đổi mua bán trên thị trường

88.

Phát biểu nào sau đây sai về hàng hoá hữu hình?

a)

Giá trị sử dụng và trao đổi diễn ra đồng thời

b)

Tồn tại độc lập với người tiêu dùng trong thời gian

c)

Có thể tồn kho và vận chuyển

d)

Có dạng vật thể và có thể cất trữ

89.

Hệ quả nào không được nêu là rủi ro của tăng trưởng kinh tế?

a)

Giảm phân hoá giàu nghèo trong xã hội

b)

Ô nhiễm môi trường và khai thác cạn kiệt tài nguyên

c)

Làm xói mòn giá trị văn hoá truyền thống

d)

Tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng kinh tế

90.

Câu 15: Phân công lao động xã hội làm cho những người sản xuất hàng hóa…

a)

phụ thuộc vào nhau

b)

độc lập với nhau

c)

đối lập với nhau

d)

tách rời nhau

91.

Câu 16: C. Mác cho rằng, các hàng hoá trao đổi được với nhau, bởi vì…

a)

Đều có giá trị sử dụng

b)

Đều tính đến thời gian hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất

c)

Có lượng hao phí vật tư, kĩ thuật bằng nhau

d)

Đều là sản phẩm của lao động, kết tinh một lượng lao động xã hội bằng nhau

92.

Câu 17: Số lượng các giá trị sử dụng của hàng hoá phụ thuộc vào nhân tố nào?

a)

Những yếu tố điều kiện tự nhiên

b)

Phong tục, tập quán

c)

Trình độ khoa học công nghệ

d)

Chuyên môn hoá sản xuất

93.

Câu 18: Giá trị sử dụng của hàng hoá nhằm…

a)

thỏa mãn nhu cầu của người sản xuất ra nó

b)

thỏa mãn nhu cầu của người mua

c)

thỏa mãn nhu cầu của người bán

d)

thỏa mãn nhu cầu của người quản lí

94.

Câu 19: Sự tách biệt tương đối về mặt kinh tế của những người sản xuất hàng hóa làm cho những người sản xuất hàng hoá…

a)

Độc lập, đối lập với nhau

b)

Tách rời nhau

c)

Vừa độc lập, đối lập, vừa phụ thuộc vào nhau

d)

Phụ thuộc vào nhau

95.

Câu 20: Mục đích của kinh tế tự nhiên là…

a)

Tiêu dùng cho bản thân người sản xuất ra nó

b)

Trao đổi

96.

Giá trị hàng hoá được tạo ra từ quá trình nào?

a)

phân phối

b)

tiêu dùng

c)

sản xuất

d)

trao đổi

97.

Nhân tố nào quyết định giá trị hàng hoá?

a)

Giá trị sử dụng của hàng hoá

b)

Lao động cụ thể của người sản xuất hàng hoá

c)

Hao phí lao động của người sản xuất

d)

Sự khan hiếm của hàng hoá

98.

Hình thức biểu hiện ra bên ngoài của giá trị hàng hoá là gì?

a)

giá trị thặng dư

b)

giá trị cá biệt

c)

giá trị trao đổi

d)

giá trị xã hội

99.

Mục đích của sản xuất hàng hoá là gì?

a)

Mua, bán

b)

Cho, tặng

c)

Giá trị sử dụng

d)

Lợi nhuận

100.

Lao động của người sản xuất hàng hoá có đặc điểm nào?

a)

Vừa mang tính giản đơn, vừa mang tính phức tạp

b)

Vừa mang tính tư nhân, vừa mang tính xã hội

c)

Vừa mang tính đặc thù, vừa mang tính phổ biến

d)

Vừa mang tính độc lập, vừa mang tính phụ thuộc

101.

Giá cả hàng hoá là gì?

a)

quan hệ về lượng giữa hàng và tiền

b)

giá trị của hàng hoá

c)

mức độ khan hiếm của hàng hoá

d)

sự biểu hiện bằng tiền của giá trị sử dụng hàng hoá

102.

Trong thực tiễn, vì sao giá trị trao đổi là hình thức biểu hiện của giá trị hàng hoá?

a)

Vì nó phản ánh sự hữu ích cụ thể của hàng hoá

b)

Vì nó đo bằng tiền trên thị trường

c)

Vì nó chỉ phụ thuộc vào khan hiếm tự nhiên

d)

Vì nó gắn với quá trình tiêu dùng trực tiếp

103.

Hao phí lao động quyết định giá trị hàng hoá vì lý do nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Thời gian lao động xã hội cần thiết tạo giá trị

b)

Nhu cầu người mua làm tăng giá trị

c)

Lao động tạo ra giá trị sử dụng

d)

Chi phí vận chuyển làm tăng giá trị

104.

Mục tiêu tối hậu của sản xuất hàng hoá hướng tới điều gì trong nền kinh tế thị trường?

a)

Giảm thiểu khan hiếm tự nhiên

b)

Ổn định khối lượng tiền lưu thông

c)

Tối đa hoá giá trị sử dụng cho người tiêu dùng

d)

Tối đa hoá lợi nhuận cho chủ thể sản xuất

105.

Trong mối quan hệ giữa hàng và tiền, giá cả được hiểu như thế nào?

a)

Chi phí xã hội để tiêu dùng hàng hoá

b)

Tỷ lệ trao đổi định lượng với tiền tệ

c)

Mức độ hữu ích được người mua cảm nhận

d)

Giá trị nội tại bất biến của hàng hoá

106.

Để xác định giá cả của hàng hoá cần dựa trên cơ sở nào?

a)

Giá trị sử dụng của hàng hoá

b)

Quan hệ cung, cầu về hàng hoá

c)

Mốt thời thượng của hàng hoá

d)

Giá trị của hàng hoá

107.

Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hoá là…

a)

Lao động cụ thể và lao động phức tạp

b)

Lao động giản đơn và lao động trừu tượng

c)

Lao động giản đơn và lao động phức tạp

d)

Lao động cụ thể và lao động trừu tượng

108.

Lao động cụ thể là…

a)

Lao động chuyên môn hóa

b)

Sự tiêu hao sức cơ bắp, thần kinh

c)

Sự tiêu hao sức lao động của người sản xuất hàng hoá nói chung

d)

Lao động có ích dưới một hình thức cụ thể của những nghề nghiệp chuyên môn nhất định

109.

Cơ sở để hàng hoá A có thể trao đổi được với hàng hoá B là…

a)

Cả A, B, C đều sai

b)

lượng lao động hao phí của hàng hoá A < hàng hoá B

c)

lượng lao động hao phí của hàng hoá A > hàng hoá B

d)

lượng lao động hao phí của hàng hoá A = hàng hoá B

110.

Giá trị sử dụng của hàng hoá là phạm trù…

a)

lịch sử

b)

vĩnh viễn

c)

tất nhiên

d)

ngẫu nhiên

111.

Giá trị của hàng hoá là phạm trù…

a)

lịch sử

b)

vĩnh viễn

112.

Sự biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hoá là…

a)

Chi phí sản xuất

b)

Thu nhập thực tế

c)

Giá trị hàng hoá

d)

Giá cả hàng hoá

113.

Trong trao đổi, yếu tố quyết định tính ngang giá giữa hai hàng hoá là…

a)

Thị hiếu người tiêu dùng

b)

Lượng lao động xã hội cần thiết

c)

Mức độ khan hiếm trên thị trường

d)

Chiến lược quảng cáo của doanh nghiệp

114.

Lao động trừu tượng được hiểu là…

a)

Hoạt động sáng tạo mang tính độc đáo cá nhân

b)

Lao động quản lý trong doanh nghiệp hiện đại

c)

Kỹ năng nghề nghiệp cụ thể tạo ra công dụng

d)

Sự tiêu hao sức lao động nói chung tạo ra giá trị

115.

Vì sao hàng hoá A có thể trao đổi với hàng hoá B dù công dụng khác nhau?

a)

Vì chúng có cùng thời trang thịnh hành

b)

Vì chúng cùng xuất xứ địa lý giống nhau

c)

Vì chúng đều được quảng bá rộng rãi

d)

Vì chúng có giá trị do lao động tạo ra

116.

Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống: Thời gian lao động xã hội cần thiết là thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện ...(1)... của xã hội với trình độ ...(2)... trung bình, cường độ lao động ...(3)...

a)

(1) tốt, (2) thành thạo, (3) tốt

b)

(1) trung bình, (2) thành thạo, (3) trung bình

c)

(1) bình thường, (2) thành thạo, (3) trung bình

d)

(1) xấu, (2) trung bình, (3) xấu

117.

Lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá là gì?

a)

Lao động sống của người sản xuất hàng hoá kết tinh trong hàng hoá đó

b)

Lao động trừu tượng của người sản xuất hàng hoá kết tinh trong hàng hoá đó

c)

Thời gian lao động hao phí sản xuất ra hàng hoá đó

d)

Lượng lao động đã hao phí để sản xuất ra hàng hoá đó

118.

Lao động đòi hỏi phải được đào tạo, huấn luyện thành lao động chuyên môn lành nghề mới có thể tiến hành được là…

a)

Lao động cụ thể

b)

Lao động phức tạp

c)

Lao động giản đơn

d)

Lao động trừu tượng

119.

Mặt nào trong lao động sản xuất hàng hoá tạo ra giá trị hàng hoá?

a)

Lao động cụ thể

b)

Lao động trừu tượng

c)

Lao động tư nhân

d)

Lao động cá biệt

120.

Khi năng suất lao động tăng lên thì…

a)

tổng số sản phẩm tăng và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hoá giảm

b)

tổng số sản phẩm giảm và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hoá tăng

c)

tổng số sản phẩm tăng và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hoá tăng

d)

tổng số sản phẩm giảm và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hoá giảm

121.

Khái niệm “lao động trừu tượng” được hiểu là…

a)

lao động của từng cá nhân với kỹ năng riêng biệt

b)

lao động có mục tiêu cụ thể, tạo ra hình thái sử dụng

c)

lao động chỉ diễn ra trong ngành dịch vụ hiện đại

d)

lao động tiêu hao sức lực người lao động được đồng nhất hoá

122.

Một hàng hoá có giá trị cao hơn khi…

a)

trình độ tay nghề xã hội tốt hơn

b)

thời gian lao động xã hội cần thiết lớn hơn

c)

cường độ lao động của cá nhân thấp hơn

d)

năng suất lao động tăng lên nhanh chóng

123.

Lao động phức tạp khác lao động giản đơn ở điểm chính là…

a)

yêu cầu nhiều người phối hợp hơn

b)

diễn ra trong các nhà máy hiện đại hơn

c)

cần quá trình đào tạo, huấn luyện chuyên môn

d)

được trả lương cao hơn theo quy định pháp luật

124.

Trong sản xuất hàng hoá, yếu tố quyết định lượng giá trị trong một đơn vị sản phẩm là…

a)

cường độ lao động của doanh nghiệp lớn

b)

thời gian lao động cá biệt của người thợ

c)

thời gian lao động xã hội cần thiết

d)

giá cả thị trường biến động theo chu kỳ

125.

Nếu cường độ lao động tăng nhưng thời gian lao động xã hội cần thiết không đổi, thì lượng giá trị trong một đơn vị hàng hoá sẽ…

a)

không đổi vì đo bằng thời gian xã hội cần thiết

b)

tăng lên đáng kể do tiêu hao sức lực cao hơn

c)

giảm xuống vì sản lượng tăng nhanh hơn

d)

phụ thuộc hoàn toàn vào giá cả thị trường

126.

Chọn phương án đúng nhất: Việc tăng năng suất lao động ảnh hưởng đến các nhân tố khác như thế nào?

a)

Tổng sản phẩm tăng, tổng giá trị không đổi, lượng giá trị đơn vị giảm

b)

Tổng sản phẩm tăng, tổng giá trị không đổi, lượng giá trị đơn vị tăng

c)

Tổng sản phẩm tăng, tổng giá trị tăng, lượng giá trị đơn vị giảm

d)

Tổng sản phẩm tăng, tổng giá trị giảm, lượng giá trị đơn vị giảm

127.

Vai trò của lao động trừu tượng trong sản xuất hàng hóa là gì?

a)

Tạo ra giá trị sử dụng

b)

Nâng cao năng suất và chất lượng

c)

Tạo ra tính hữu ích sản phẩm

d)

Tạo ra giá trị hàng hóa

128.

Mâu thuẫn cơ bản của lao động sản xuất hàng hóa là mâu thuẫn giữa những gì?

a)

Lao động tư nhân và lao động xã hội

b)

Giai cấp bị trị và giai cấp thống trị

c)

Giá trị sử dụng và giá trị hàng hóa

d)

Giá trị và giá cả hàng hóa

129.

Quan hệ giữa năng suất lao động và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa là thế nào?

a)

Tỉ lệ thuận

b)

Tỉ lệ nghịch

c)

Không đổi theo thời gian

d)

Quyết định giá trị sử dụng

130.

Khi tăng cường độ lao động thì điều gì xảy ra?

a)

Tổng sản phẩm tăng, lượng giá trị đơn vị giảm

b)

Tổng sản phẩm tăng, lượng giá trị đơn vị không đổi

c)

Tổng sản phẩm tăng, lượng giá trị đơn vị tăng

d)

Tổng sản phẩm giảm, lượng giá trị đơn vị giảm

131.

Chọn nhận định đúng: Giá trị hàng hóa do yếu tố nào quyết định chủ yếu?

a)

Khả năng chi trả người mua

b)

Nhu cầu thị trường ngắn hạn

c)

Lao động xã hội cần thiết

d)

Chi phí vận chuyển cuối kỳ

132.

Một doanh nghiệp tăng gấp đôi năng suất lao động với thời gian làm việc không đổi. Hệ quả hợp lý là gì?

a)

Sản lượng tăng, giá trị đơn vị giảm

b)

Sản lượng giảm, giá trị đơn vị tăng

c)

Sản lượng tăng, giá trị đơn vị tăng

d)

Sản lượng không đổi, giá trị đơn vị giảm

133.

Phân biệt đúng: Giá trị sử dụng khác giá trị ở điểm nào?

a)

Giá trị sử dụng do thị hiếu, giá trị do cạnh tranh

b)

Giá trị sử dụng nói về chi phí, giá trị nói về lợi nhuận

c)

Giá trị sử dụng cố định, giá trị luôn biến đổi

d)

Giá trị sử dụng nói về công dụng, giá trị nói về lao động kết tinh

134.

Một hàng hóa có giá trị sử dụng cao nhưng năng suất lao động xã hội tăng nhanh. Khả năng về lượng giá trị đơn vị là gì?

a)

Tăng do cầu cao vượt cung

b)

Biến động mạnh theo mùa vụ

c)

Giảm do ít thời gian lao động cần thiết

d)

Không đổi vì công dụng không thay đổi

135.

Đánh giá phát biểu sau: "Tăng cường độ lao động làm thay đổi thời gian lao động xã hội cần thiết cho một đơn vị hàng hóa." Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng vì rút ngắn thời gian cần thiết

b)

Sai vì chỉ tăng tổng thời gian lao động thực hiện

c)

Sai vì làm giảm sản lượng

d)

Đúng nếu kèm tăng năng suất

136.

Việc tăng cường độ lao động làm cho…

a)

tổng số sản phẩm tăng, tổng giá trị sản phẩm tăng và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa không đổi

b)

tổng số sản phẩm được sản xuất ra tăng, tổng giá trị sản phẩm tăng và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa giảm

c)

tổng số sản phẩm tăng, tổng giá trị sản phẩm tăng và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa tăng

d)

tổng số sản phẩm tăng, tổng giá trị sản phẩm giảm và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa giảm

137.

Hai thuộc tính của hàng hóa là…

a)

Lao động cụ thể và lao động trừu tượng

b)

Giá trị sử dụng và giá trị trao đổi

c)

Giá trị sử dụng và giá trị

d)

Giá trị và giá trị trao đổi

138.

Khi năng suất lao động tăng lên 2 lần thì…

a)

tổng số sản phẩm và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa cùng tăng lên 2 lần

b)

tổng số sản phẩm giảm xuống 2 lần và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa cùng tăng lên 2 lần

c)

tổng số sản phẩm tăng lên 2 lần và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa cùng giảm xuống 2 lần

d)

tổng số sản phẩm và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa cùng giảm xuống 2 lần

139.

Hàng hóa là sản phẩm của lao động…

a)

Cả A, B, C đều sai

b)

Thỏa mãn nhu cầu của con người thông qua trao đổi, mua bán trên thị trường

c)

Để trao đổi, mua bán và cho, tặng

d)

Để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của người sản xuất ra nó

140.

Khi tăng cường độ lao động lên 2 lần thì các nhân tố khác như thế nào?

a)

Tổng số sản phẩm không đổi và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa giảm xuống 2 lần

b)

Tổng số sản phẩm giảm xuống 2 lần và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa cùng tăng lên 2 lần

c)

Tổng số sản phẩm tăng lên 2 lần và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa cùng giảm xuống 2 lần

d)

Tổng số sản phẩm và lượng giá trị trong một đơn vị hàng hóa cùng tăng lên 2 lần

141.

Phân biệt đúng nhất giữa giá trị sử dụng và giá trị trao đổi là…

a)

giá trị sử dụng và giá trị trao đổi hoàn toàn đồng nhất

b)

giá trị sử dụng phản ánh công dụng, giá trị trao đổi phản ánh khả năng đổi

c)

giá trị sử dụng phản ánh chi phí, giá trị trao đổi phản ánh giá cả thị trường

d)

giá trị sử dụng do lao động trừu tượng quyết định, giá trị trao đổi do lao động cụ thể quyết định

142.

Nếu năng suất lao động tăng gấp đôi, lượng giá trị đơn vị hàng hóa…

a)

giảm một nửa do thời gian lao động cần thiết giảm

b)

không đổi vì cường độ lao động tăng

c)

tăng gấp đôi theo thời gian lao động xã hội

d)

biến động ngẫu nhiên theo thị trường

143.

Tăng cường độ lao động khác với tăng năng suất lao động ở điểm…

a)

một bên làm tăng số sản phẩm, bên kia giữ nguyên số sản phẩm

b)

cả hai đều làm tăng lượng giá trị đơn vị

c)

một bên làm thay đổi lượng giá trị đơn vị, bên kia không làm thay đổi

d)

cả hai đều làm giảm tổng giá trị sản phẩm

144.

Hàng hóa chỉ có giá trị sử dụng khi…

a)

có giá cả được quy định bởi thị trường quốc tế

b)

được trao đổi trực tiếp theo vật ngang giá

c)

thỏa mãn nhu cầu thông qua công dụng cụ thể

d)

được sản xuất bằng lao động trừu tượng xã hội

145.

Giá trị của hàng hóa do yếu tố nào quyết định chủ yếu?

a)

mức độ hữu ích cảm tính của người mua

b)

thời gian lao động xã hội cần thiết

c)

giá cả do người bán ấn định

d)

cường độ lao động trong từng doanh nghiệp