WorksheetsAn ninh mạnh đề 5
Total questions: 69
Worksheet time: 35mins
SSL viết tắt của từ nào?
Secure Socket Layer
Security Service Link
Secure Service Layer
Security Socket Link
TLS viết tắt của từ nào?
Transfer Layer Security
Transport Layer Security
Trusted Link Security
Transport Login Service
Mục tiêu chính của TLS/SSL là gì?
Nén dữ liệu
Bảo mật truyền thông trên mạng
Tăng tốc độ mạng
Quản lý truy cập
TLS/SSL thường hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?
Tầng ứng dụng
Tầng phiên (session)
Tầng vận chuyển (transport)
Tầng mạng
Quá trình bắt tay (handshake) TLS nhằm mục đích:
Xác thực, trao đổi khóa, thỏa thuận thuật toán mã hóa
Thiết lập phiên VPN
Cấp phát địa chỉ IP
Mã hóa toàn bộ dữ liệu ngay lập tức
Trong quá trình handshake, ClientHello chứa gì?
Phiên bản TLS, danh sách cipher suites, số ngẫu nhiên
Chứng chỉ số máy chủ
Khóa công khai của server
Session ID đã mã hóa
Thông điệp nào trong handshake TLS được gửi từ server để xác thực danh tính?
ServerHello
Certificate
KeyExchange
Finished
Thứ tự cơ bản trong handshake TLS là:
ClientHello -> ServerHello -> Certificate -> KeyExchange -> Finished
ServerHello -> ClientHello -> Certificate -> Finished
ClientHello -> Certificate -> ServerHello -> Finished
ClientHello -> Finished -> ServerHello
“Session resumption” trong TLS là gì?
Thiết lập lại kết nối từ đầu
Dùng lại session ID hoặc ticket để giảm chi phí bắt tay
Đổi thuật toán mã hóa liên tục
Bỏ qua chứng chỉ số
TLS sử dụng cơ chế “Finished” để:
Kiểm tra tính toàn vẹn quá trình bắt tay
Bắt đầu truyền dữ liệu
Tạo khóa phiên
Xác thực máy khách
Một kết nối TLS thành công phải đảm bảo:
Bảo mật (Confidentiality), toàn vẹn (Integrity), xác thực (Authentication)
Tốc độ cao, chi phí thấp
Chỉ bảo mật dữ liệu
Chỉ xác thực máy chủ
Một tấn công phổ biến vào handshake TLS/SSL là:
Man-in-the-Middle (MITM)
Buffer Overflow
SQL Injection
Cross Site Scripting
SSL Stripping là dạng tấn công gì?
Giảm phiên bản từ HTTPS về HTTP không bảo mật
Chặn DNS
Thay đổi chứng chỉ
Tấn công brute-force
Tấn công BEAST nhằm vào điểm yếu nào?
TLS 1.0 trong cơ chế CBC
RSA key exchange
AES-GCM
DTLS handshake
Tấn công POODLE khai thác:
SSL 3.0 và cơ chế padding của CBC
RSA key reuse
TLS 1.3 handshake
Chứng chỉ số EV
Heartbleed là lỗ hổng thuộc về:
OpenSSL trong phần mở rộng Heartbeat
Cơ chế RSA
TLS 1.3
WAF
CRIME attack lợi dụng gì?
Cơ chế nén TLS/SSL
Chứng chỉ giả mạo
RSA handshake
Diffie-Hellman
BREACH là dạng tấn công gì?
Khai thác nén HTTP kết hợp TLS
Tấn công MITM
Khai thác chứng chỉ số
Overflow trong TLS
Lucky 13 attack nhắm vào:
CBC padding trong TLS (Timing attack)
HMAC-SHA1
RSA
AES-GCM
Tấn công Downgrade trong TLS nhằm:
Vượt qua firewall
Đánh cắp chứng chỉ số
Ép client/server dùng phiên bản hoặc cipher yếu hơn
Ngăn chặn Perfect Forward Secrecy
Giải pháp phòng chống SSL Stripping là:
Sử dụng HSTS (HTTP Strict Transport Security)
Bỏ TLS
Chỉ dùng HTTP
Tắt firewall
Giải pháp phòng chống Heartbleed là:
Ngừng RSA
Bỏ SSL 3.0
Dùng HTTP thay HTTPS
Cập nhật OpenSSL bản vá
Phòng chống Downgrade attack hiệu quả bằng:
TLS_FALLBACK_SCSV
Tắt firewall
Tăng tốc độ CPU
Bỏ xác thực máy chủ
TLS Record Protocol dùng để:
Chia nhỏ, nén, mã hóa, kiểm tra toàn vẹn dữ liệu
Quản lý chứng chỉ
Tạo khóa
Cấp phát IP
Record Protocol nằm ở tầng nào? Nó nằm dưới Handshake protocol và trên TCP.
Tầng ứng dụng
Tầng vận chuyển
Giữa ứng dụng và TCP
Các thành phần chính của TLS Record Protocol gồm:
Fragmentation, Compression, Encryption, MAC
Handshake, Heartbeat, Session
DNS, TCP, IP
Nén, Mã hóa, VPN
Trước khi mã hóa, bản ghi TLS có thể:
Bị phân mảnh (Fragmented) và nén (Compressed)
Bị giải mã
Bị vô hiệu hóa
Được cấp chứng chỉ
Cơ chế MAC trong TLS Record nhằm:
Kiểm tra tính toàn vẹn
Mã hóa dữ liệu
Nén dữ liệu
Xác thực máy chủ
TLS Record Protocol làm việc trực tiếp với:
TCP
IP
DNS
HTTP
Một chức năng không thuộc TLS Record là:
Mã hóa dữ liệu
Nén dữ liệu
Trao đổi khóa
Tính toán MAC
Dữ liệu ứng dụng (Application Data) trong TLS được xử lý bởi:
Handshake Protocol
Record Protocol
ChangeCipherSpec
Alert Protocol
Thông điệp cảnh báo (Alert Protocol) trong TLS được truyền qua thành phần nào?
Record Protocol
Handshake Protocol
IP
DNS
Trong TLS, một cảnh báo “fatal” có ý nghĩa gì?
Ngắt kết nối ngay lập tức
Bỏ qua cảnh báo
Chỉ cảnh báo nhẹ
Ghi log nhưng tiếp tục
Trong TLS, alert “close_notify” nhằm mục đích gì?
Báo hiệu đóng kết nối an toàn
Cảnh báo lỗi chứng chỉ
Cảnh báo tấn công
Yêu cầu reset session
TLS hỗ trợ các loại thuật toán nào?
Mã hóa đối xứng, bất đối xứng, hàm băm
Chỉ mã hóa đối xứng
Chỉ hàm băm
Chỉ mã hóa bất đối xứng
Các thuật toán thường dùng cho mã hóa đối xứng trong TLS là gì?
AES, 3DES, ChaCha20
RSA, DSA, DH
SHA-256, MD5, SHA-1
ECC, ElGamal, Diffie-Hellman
Thuật toán thường dùng cho trao đổi khóa TLS là:
RSA, Diffie-Hellman, ECDHE
AES, 3DES
MD5
DES
Thuật toán thường dùng cho chữ ký số trong TLS:
RSA, ECDSA
AES
Diffie-Hellman
3DES
Thuật toán băm dùng trong TLS:
SHA-256, SHA-384
AES
RSA
DES
Trong TLS, thuật toán bất đối xứng thường dùng để:
Mã hóa dữ liệu lớn
Trao đổi khóa và xác thực
Nén dữ liệu
Băm dữ liệu
Mã hóa đối xứng trong TLS chủ yếu để:
Tăng tốc độ xử lý dữ liệu phiên (bulk encryption)
Xác thực người dùng
Tạo chứng chỉ số
Sinh khóa
Vì sao TLS không dùng RSA để mã hóa toàn bộ dữ liệu?
RSA chậm và không phù hợp cho dữ liệu lớn
RSA không an toàn
RSA không hỗ trợ trong TLS
RSA không có khóa công khai
AES-GCM trong TLS được dùng để:
Cung cấp mã hóa + xác thực (AEAD)
Chỉ mã hóa
Chỉ băm
Chỉ nén
ChaCha20-Poly1305 trong TLS được dùng để:
Mã hóa và xác thực hiệu quả trên thiết bị di động
Nén dữ liệu
Thay thế chứng chỉ
Sinh khóa
RSA trong TLS thường dùng ở bước:
Trao đổi khóa và xác thực
Mã hóa bulk data
Nén bản ghi
Sinh alert
ECDHE trong TLS cho phép:
Trao đổi khóa bảo mật, hỗ trợ Perfect Forward Secrecy (PFS)
Mã hóa dữ liệu trực tiếp
Nén dữ liệu
Sinh chứng chỉ số
DTLS viết tắt của:
Direct TLS
Data Transmission Layer Security
Datagram Transport Layer Security
Datagram TLS Socket
DTLS được thiết kế để hoạt động trên:
UDP
TCP
ICMP
IPsec
Mục tiêu chính của DTLS là:
Bảo mật trên giao thức UDP không tin cậy
Thay thế TLS
Mã hóa file
Sao lưu dữ liệu
DTLS phù hợp với ứng dụng nào?
VoIP, video streaming, VPN dựa trên UDP
Web browser HTTPS
File transfer qua TCP
Sao lưu cơ sở dữ liệu
DTLS tương tự TLS nhưng có thêm cơ chế:
Xử lý mất gói, sắp xếp lại gói (reordering)
Sinh chứng chỉ số
Bảo vệ file
Tăng tốc CPU
Thách thức lớn nhất khi triển khai DTLS là:
Xử lý mất gói, trễ, tái sắp xếp gói UDP
Không hỗ trợ chứng chỉ
Không hỗ trợ mã hóa
Không có handshake
Phiên bản DTLS phổ biến hiện nay là:
DTLS 1.2 và DTLS 1.3
DTLS 1.0
DTLS 2.0
DTLS 3.0
Một ứng dụng điển hình sử dụng DTLS là:
HTTPS
OpenVPN chế độ UDP (hoặc WebRTC)
FTP
SMTP
DTLS được mô tả lần đầu trong RFC nào?
RFC 4347
RFC 2246
RFC 8446
RFC 2818
DTLS 1.3 tương thích về cơ bản với:
TLS 1.3
TLS 1.0
SSL 3.0
TLS 2.0
DTLS cung cấp bảo mật tương đương TLS nhưng cho:
Giao thức datagram (UDP)
Giao thức TCP
Giao thức ICMP
Giao thức IPsec
TLS/SSL sử dụng chứng chỉ số để làm gì?
Xác thực máy chủ và/hoặc máy khách
Nén dữ liệu
Tăng tốc CPU
Sinh khóa
Chứng chỉ số TLS/SSL tuân theo chuẩn nào?
X.509
ISO 27001
PKCS#12
RFC 1918
Thành phần quan trọng trong chứng chỉ số là gì? Lưu ý: Chứng chỉ số không bao giờ chứa khóa riêng.
Khóa công khai (Public Key)
Khóa riêng
File log
Session ID
CA viết tắt của cụm từ nào?
Certificate Authority
Central Authentication
Cryptography Agency
Control Access
Root CA là gì?
CA gốc, phát hành chứng chỉ cho Intermediate CA
Chứng chỉ máy chủ
Chứng chỉ người dùng
Khóa riêng
Intermediate CA dùng để:
Thay thế VPN
Phát hành chứng chỉ từ Root CA cho end-entity
Sinh khóa RSA
Nén dữ liệu
Self-signed certificate là gì?
Chứng chỉ tự ký, không do CA đáng tin cậy cấp
Chứng chỉ do Root CA cấp
Chứng chỉ EV
Chứng chỉ wildcard
Wildcard certificate cho phép:
Dùng cho nhiều subdomain (*.domain.com)
Dùng cho nhiều domain khác nhau
Chỉ dùng cho 1 domain
Dùng cho email
EV (Extended Validation) certificate thường hiển thị:
Tên tổ chức trong trình duyệt (thanh địa chỉ màu xanh lá ở các trình duyệt cũ)
Chỉ biểu tượng ổ khóa
Không có gì đặc biệt
Địa chỉ IP
Công cụ phổ biến để tạo CSR (Certificate Signing Request) là:
OpenSSL
Wireshark
Nmap
SQLmap
CSR chứa gì?
Root CA
Khóa riêng
Thông tin tổ chức, khóa công khai
Session ID
Sau khi nhận chứng chỉ từ CA, quản trị viên cần:
Cài đặt lên server để kích hoạt HTTPS
Tạo lại khóa riêng
Xóa chứng chỉ
Tắt firewall
