wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

International Investment and Trade Basics (Q1-11)

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của nhà đầu tư gián tiếp nước ngoài là:

a)

Chuyển giao công nghệ cho nước tiếp nhận đầu tư

b)

Đầu tư dài hạn để thu lợi nhuận và kiểm soát doanh nghiệp

c)

Thu lợi nhuận từ cổ tức của doanh nghiệp

d)

Nắm quyền kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp

2.

Các doanh nghiệp tham gia vào các công đoạn khác nhau trong quá trình sản xuất một sản phẩm là hình thức phân công lao động quốc tế nào sau đây?

a)

Hợp tác sản xuất quốc tế

b)

Chuyên môn hóa quốc tế

c)

Chuỗi cung ứng và sản xuất toàn cầu

d)

Chuỗi giá trị toàn cầu

3.

Đặc điểm quan trọng của FDI là:

a)

Nhà đầu tư FDI không có quyền kiểm soát doanh nghiệp nhận đầu tư

b)

FDI thường đi kèm với sự chuyển giao công nghệ, kỹ thuật

c)

FDI không ảnh hưởng đến nền kinh tế nước nhận đầu tư

d)

FDI chủ yếu là dòng tiền đầu tư vào thị trường chứng khoán

4.

Hạn ngạch thuế quan khác gì so với hạn ngạch tuyệt đối?

a)

Không có đáp án nào đúng

b)

Chính phủ không thu được thuế từ hạn ngạch thuế quan

c)

Cho phép nhập khẩu vượt hạn ngạch với mức thuế suất cao hơn

d)

Hạn ngạch thuế quan không bị kiểm soát bởi nhà nước

5.

Chỉ số phát triển con người – HDI được sử dụng làm căn cứ để:

a)

Phân loại trình độ phát triển của lao động

b)

Phân loại mức thu nhập bình quân đầu người

c)

Phân loại hệ thống kinh tế xã hội của các quốc gia

d)

Phân loại trình độ phát triển kinh tế của các quốc gia

6.

Mục đích của chính sách bảo hộ mậu dịch là:

a)

Tăng cường xuất khẩu, giảm nhập khẩu, bảo vệ doanh nghiệp trong nước

b)

Tăng cường cạnh tranh trong nước và quốc tế

c)

Bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ trong nước, tăng nguồn thu vào ngân sách

d)

Giảm thuế quan, tăng cường hợp tác quốc tế trên mọi lĩnh vực

7.

Một trong những lợi ích của FPI đối với quốc gia tiếp nhận là:

a)

Cung cấp nguồn vốn nhanh chóng và đa dạng cho nền kinh tế

b)

Giúp nhà đầu tư nước ngoài kiểm soát nền kinh tế địa phương

c)

Giúp tăng cường quản lý doanh nghiệp trong nước

d)

Giảm sự cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính

8.

Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ nguyên nhân nào?

a)

Khủng hoảng giá nhiên liệu thế giới

b)

Chính sách tài khoá lỏng lẻo

c)

Khủng hoảng nợ công

d)

Bong bóng bất động sản và nợ dưới chuẩn

9.

Điều kiện phát triển phân công lao động quốc tế

a)

Sự khác biệt giữa các quốc gia về văn hoá

b)

Sự tương đồng giữa các quốc gia về điều kiện tự nhiên

c)

Sự khác biệt giữa các quốc gia về trình độ của lực lượng sản xuất

d)

Sự tương đồng giữa các quốc gia về trình độ phát triển của khoa học, kỹ thuật

10.

Khủng hoảng tài chính toàn cầu được hiểu là:

a)

Bong bóng bất động sản và suy thoái kinh tế, tài chính

b)

Quá trình suy thoái kinh tế và lạm phát kéo dài

c)

Sự sụp đổ và mất khả năng thanh khoản của hệ thống tài chính

d)

Sự sụp đổ của hệ thống kinh tế và suy thoái kéo dài

11.

Tại sao các tập đoàn đa quốc gia là một chủ thể quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu?

a)

Vì các tập đoàn đa quốc gia hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau

b)

Vì các tập đoàn đa quốc gia có thể tác động đến đầu tư, thương mại và công nghệ toàn cầu

12.

Thuế quan làm tăng giá sản phẩm ở quốc gia nhập khẩu do:

a)

Khan hiếm nguồn cung trên thị trường nội địa

b)

Nhà nước quy định giá sản phẩm trên thị trường

c)

Phải trả thêm khoản tiền để nhập khẩu hàng hoá

d)

Khan hiếm nguồn cung trên thị trường thế giới

13.

Khi mức thuế đánh vào nguyên liệu nhập khẩu cao, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tỷ lệ bảo hộ thực tế đối với các ngành sản xuất sử dụng nguyên liệu đó sẽ tăng

b)

Tỷ lệ bảo hộ thực tế đối với ngành sản xuất trong nước sẽ giảm

c)

Tỷ lệ bảo hộ thực tế đối với ngành sản xuất sử dụng nguyên liệu đó không thay đổi

d)

Tỷ lệ bảo hộ thực tế đối với các ngành sản xuất sử dụng nguyên liệu đó sẽ giảm

14.

Thuế quan ưu đãi tối huệ quốc (MFN) áp dụng cho đối tác nào?

a)

Mọi quốc gia trên thế giới

b)

Chỉ các nước phát triển

c)

Các nước thuộc khối ASEAN

d)

Các nước thành viên WTO

15.

Các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật thường liên quan đến khía cạnh nào?

a)

Số lượng, trọng lượng và thể tích hàng hoá

b)

An toàn vệ sinh thực phẩm, quy định về môi trường

c)

Thời gian, địa điểm và phương thức vận chuyển

d)

Giá cả, chất lượng và bao bì sản phẩm

16.

So với khi tự do hoá thương mại quốc tế, thặng dư sản xuất ở nước nhập khẩu thay đổi như thế nào khi áp dụng thuế quan?

a)

Không thay đổi

b)

Tăng

c)

Giảm

d)

Tuỳ thuộc vào mặt hàng nhập khẩu

17.

Trợ cấp xuất khẩu có tác động gì đến người tiêu dùng trong nước của nước xuất khẩu?

a)

Người tiêu dùng trong nước được lợi do giá hàng hoá giảm

b)

Người tiêu dùng trong nước không bị ảnh hưởng

c)

Người tiêu dùng trong nước được lợi do giá hàng hoá ổn định

d)

Người tiêu dùng trong nước bị thiệt do giá hàng hoá tăng

18.

Trong mô hình chuỗi giá trị, công đoạn mang lại giá trị gia tăng thấp nhất là:

a)

R&D

b)

Sản xuất

c)

Phân phối

d)

Marketing

19.

Phân công lao động quốc tế là quá trình mà các quốc gia:

a)

Sử dụng lao động nước ngoài để tăng năng suất

b)

Tự sản xuất tất cả các mặt hàng để cung cấp cho thị trường thế giới

c)

Mở cửa và hội nhập vào các tổ chức kinh tế quốc tế

d)

Chuyên môn hoá và hợp tác sản xuất quốc tế

20.

Nhóm các nền kinh tế mới nổi BRICS bao gồm các quốc gia nào sau đây?

a)

Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi

b)

Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia

c)

Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc

d)

Brazil, Hàn Quốc, Singapore, Ấn Độ, Trung Quốc

21.

Biện pháp hạn chế xuất khẩu tự nguyện thường được bên nào thực hiện?

a)

WTO

b)

Quốc gia xuất khẩu

c)

Cả hai bên

22.

Kim ngạch nhập khẩu thấp thường dẫn đến nguy cơ nào đối với nền kinh tế?

a)

Nhập siêu với Trung Quốc

b)

Tăng dự trữ ngoại hối nhanh

c)

Xuất siêu bền vững

d)

Cán cân vãng lai thặng dư

23.

Mục đích chính của thuế chống bán phá giá là gì?

a)

Hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu

b)

Tăng thu ngân sách khi xuất khẩu

c)

Bảo vệ ngành sản xuất nội địa

d)

Khuyến khích nhập khẩu hàng hóa

24.

Lĩnh vực chiếm tỉ trọng cao nhất trong dòng vốn FDI vào Việt Nam thường là lĩnh vực nào?

a)

Điện tử

b)

Chế biến chế tạo

c)

Ngân hàng

d)

Bất động sản

25.

Một rủi ro lớn của FPI đối với nước tiếp nhận là gì?

a)

Dòng vốn có thể bị rút ra nhanh

b)

Thị trường chứng khoán kém phát triển

c)

Làm giảm khả năng thu hút FDI

d)

Không mang lại lợi ích kinh tế

26.

Tác động tích cực của FPI đối với nước tiếp nhận có thể là gì?

a)

Chuyển giao công nghệ mới

b)

Đào tạo lao động chuyên sâu

c)

Thúc đẩy hệ thống tài chính – tiền tệ

d)

Nâng cao năng lực cạnh tranh

27.

Khi tự do hóa thương mại, thặng dư tiêu dùng ở nước nhập khẩu thường thay đổi thế nào nếu hàng hóa nước ngoài rẻ do không đánh thuế?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc mặt hàng

28.

Việt Nam được xếp vào nhóm thu nhập nào theo phân loại quốc gia?

a)

Thu nhập trung bình thấp

b)

Thu nhập trung bình cao

c)

Thu nhập thấp

d)

Thu nhập cao

29.

Một xu hướng nổi bật của kinh tế thế giới hiện nay là gì?

a)

Mức độ mở cửa kinh tế tăng

b)

Các nước đang phát triển dẫn đầu

c)

Bảo hộ thương mại gia tăng

d)

Tốc độ tăng trưởng toàn cầu cao

30.

Nếu tỷ giá ngoại tệ tăng so với nội tệ, xu hướng với thương mại hàng hóa là gì?

a)

Cả xuất và nhập cùng tăng

b)

Xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm

c)

Xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng

d)

Cả xuất và nhập cùng giảm

31.

Trong khu vực mậu dịch tự do, hiệp định nào là FTA?

a)

EVFTA – Việt Nam và EU

b)

AFTA – ASEAN

c)

CPTPP – xuyên Thái Bình Dương

d)

Tất cả đều là FTA

32.

Nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) của WTO yêu cầu điều gì?

a)

Bảo hộ ngành nhạy cảm

b)

Ưu đãi thuế nhập khẩu cao

c)

Không phân biệt đối xử hàng hóa

d)

Ưu tiên đối tác chiến lược

33.

Yết giá đơn vị trực tiếp là gì?

a)

Giá một rổ tiền tệ chuẩn

b)

Giá hàng hóa bằng vàng tiêu chuẩn

c)

Giá nội tệ biểu thị bằng ngoại tệ

d)

Giá một đơn vị ngoại tệ bằng nội tệ

34.

Xuất khẩu của Việt Nam có đặc điểm nào nổi bật nhất trong giai đoạn nêu?

a)

Tăng trưởng liên tục ổn định

b)

Tập trung vào 10 nhóm hàng chủ đạo

c)

Phụ thuộc nhiều vào khu vực FDI

d)

Linh kiện điện tử có tỷ trọng cao nhất

35.

Quốc gia theo xu hướng bảo hộ mậu dịch thường áp dụng chính sách nào?

a)

Mở cửa thị trường nội địa mạnh

b)

Cắt giảm hàng rào thuế quan rộng

c)

Giảm hàng rào phi thuế quan sâu

d)

Ưu đãi các doanh nghiệp trong nước

36.

Trong điều kiện tự do hóa thương mại, thặng dư tiêu dùng ở nước xuất khẩu sẽ biến động thế nào?

a)

Giảm đáng kể theo giá thế giới

b)

Tăng nhờ cạnh tranh quốc tế

c)

Không thay đổi đáng kể

d)

Phụ thuộc cấu trúc thị trường

37.

Các tiêu chuẩn kỹ thuật trong thương mại quốc tế chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Hạn chế xuất nhập khẩu qua phi thuế quan

b)

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

c)

Bảo vệ lợi ích nhà sản xuất trong nước

d)

Thúc đẩy xuất nhập khẩu hiệu quả

38.

Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện được xác định là quốc gia nào?

a)

Mỹ là thị trường lớn nhất

b)

Trung Quốc dẫn đầu ổn định

c)

Nhật Bản vượt trội lâu dài

d)

EU chiếm tỷ trọng cao nhất

39.

Quốc gia đứng đầu trong tổng dòng vốn FDI vào Việt Nam qua các năm là ai?

a)

Hàn Quốc dẫn đầu nhiều năm

b)

Trung Quốc chiếm vị trí đầu bảng

c)

Singapore ổn định dẫn đầu

d)

Nhật Bản là số một lâu năm

40.

Thị trường công nghệ thế giới hình thành và phát triển mạnh vào giai đoạn nào?

a)

Từ cuộc cách mạng công nghiệp

b)

Những năm 90 thế kỷ XX

c)

Những năm 80 thế kỷ XX

d)

Những năm 50–60 thế kỷ XX

41.

Hạn chế trong chuyển giao công nghệ FDI tại Việt Nam là điều gì?

a)

Chủ yếu chuyển giao công nghệ nguồn

b)

Chuyển giao rộng rãi cho doanh nghiệp nội

c)

Công nghệ chuyển giao tỷ trọng lớn

d)

Chủ yếu chuyển giao nội bộ FDI

42.

Khi nhà nước áp dụng thuế quan lên hàng hóa nhập khẩu, thặng dư tiêu dùng ở nước nhập khẩu thay đổi như thế nào?

a)

Giảm do giá tăng trong nước

b)

Tăng vì bảo hộ sản xuất nội

c)

Phụ thuộc mặt hàng xuất khẩu

d)

Không thay đổi đáng kể

43.

Nguồn lao động được hiểu bao gồm những nhóm nào?

a)

Dân số độ tuổi lao động và lao động trong độ tuổi nghỉ hưu

b)

Dân số có việc làm và thất nghiệp

c)

Người làm việc toàn thời gian và bán thời gian

d)

Dân số độ tuổi lao động có việc làm

44.

Thuế quan phân loại theo cách tính thuế gồm dạng nào?

a)

Tỷ lệ, tuyệt đối và hỗn hợp

b)

Chống bán phá giá, chuyển giá

c)

Thuế nhập khẩu và xuất khẩu

d)

Giá trị gia tăng và tiêu thụ

45.

Tỉnh nào được đánh giá là một thủ phủ mới của đầu tư FDI tại Việt Nam?

a)

Bình Dương là trọng điểm lâu năm

b)

Bắc Ninh với điện tử dẫn đầu

c)

Nghệ An được xem thủ phủ mới

d)

Đồng Nai thu hút vốn lớn nhất

46.

Yếu tố con người thuộc thành phần nào của công nghệ?

a)

Phần mềm trong vận hành

b)

Phần mô hình quản trị

c)

Phần cứng của thiết bị

d)

Phần cốt lõi của hệ thống

47.

Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, Việt Nam đứng thứ mấy trong bảng xếp hạng chuyển giao công nghệ thông qua FDI?

a)

Thứ 40

b)

Thứ 2

c)

Thứ 63

d)

Thứ 89

48.

Yết giá trực tiếp có nghĩa là gì?

a)

Yết giá 1 đơn vị ngoại tệ so với ít đơn vị nội tệ

b)

Yết giá 1 đơn vị nội tệ so với ít đơn vị ngoại tệ

c)

Yết giá nhiều đơn vị nội tệ so với nhiều đơn vị ngoại tệ

d)

Yết giá nhiều đơn vị ngoại tệ so với nhiều đơn vị nội tệ

49.

Phá giá tiền tệ có nghĩa là gì?

a)

Cả ba ý trên đều đúng

b)

Nâng giá nội tệ so với ngoại tệ

c)

Đánh tụt sức mua của ngoại tệ so với nội tệ

d)

Đánh tụt sức mua của nội tệ so với ngoại tệ

50.

Biện pháp nào sau đây được chính phủ sử dụng khi muốn hạn chế xuất khẩu?

a)

Nâng giá tiền tệ

b)

Phá giá tiền tệ

c)

Nâng lãi suất tiết kiệm

d)

Nâng lãi suất cho vay

51.

Yêu cầu các nước thành viên áp dụng thuế quan và quy định khác đối với hàng hóa từ các nước thành viên khác một cách bình đẳng là nguyên tắc nào trong WTO?

a)

Nguyên tắc đãi ngộ quốc gia

b)

Nguyên tắc đối xử tối huệ quốc

c)

Nguyên tắc cạnh tranh bình đẳng

d)

Nguyên tắc minh bạch hóa thương mại

52.

Nếu tỷ giá ngoại tệ so với nội tệ tăng thì điều gì xảy ra?

a)

Xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng

b)

Xuất khẩu tăng và nhập khẩu tăng

c)

Xuất khẩu tăng và hạn chế nhập khẩu

d)

Không ý nào ở trên

53.

NAFTA là khu vực nào sau đây?

a)

Khu vực mậu dịch tự do Trung Đông, Nam Phi

b)

Khu vực mậu dịch tự do châu Âu

c)

Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ

d)

Khu vực mậu dịch tự do châu Mỹ

54.

Điểm khác biệt của liên minh thuế quan so với khu vực mậu dịch tự do là gì?

a)

Các nước thành viên tự do di chuyển hàng hóa và dịch vụ

b)

Các nước thành viên xóa bỏ rào cản thương mại nội khối

c)

Các nước thành viên áp dụng biểu thuế quan thống nhất với nước ngoài khối

d)

Các nước thành viên tự do di chuyển lao động nội khối

55.

Điểm khác biệt của thị trường chung so với liên minh thuế quan là gì?

a)

Tự do di chuyển lao động nội khối

b)

Tự do di chuyển hàng hóa nội khối

c)

Xóa bỏ rào cản thương mại nội khối

d)

Áp dụng biểu thuế quan thống nhất với ngoại khối

56.

RCEP là gì?

a)

Hiệp định đối tác tiến bộ và toàn diện Thái Bình Dương

b)

Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực

c)

Hiệp định mậu dịch tự do Bắc Mỹ

d)

Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và EU

57.

Việt Nam hiện đang áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái nào?

a)

Thị trường

b)

Cố định

c)

Thả nổi có quản lý/ thả nổi có kiểm soát

d)

Thả nổi

58.

Tác động đúng nhất của phá giá đồng nhân dân tệ của Trung Quốc đến Việt Nam là gì?

a)

Làm giảm nhập siêu giữa Việt Nam và Trung Quốc

b)

Làm giảm tổng nợ nước ngoài của Việt Nam

c)

Làm gia tăng tổng nợ nước ngoài của Việt Nam

d)

Làm tăng thặng dư thương mại của Việt Nam với Trung Quốc

59.

Đặc điểm của liên minh thuế quan là

a)

Tự do hoá thương mại trong nội bộ khối và áp dụng biểu thuế quan chung cho toàn khối.

b)

Các nước thành viên xây dựng chính sách kinh tế chung

c)

Các nước thành viên xóa bỏ các rào cản quan hệ thương mại nội khối

d)

Tự do di chuyển sản xuất như vốn và lao động

60.

Việt Nam gia nhập WTO năm

a)

2005

b)

2006

c)

2008

d)

2007 (150)

61.

Xu hướng phát triển của kinh tế thế giới hiện nay

a)

Cả 2 đều sai

b)

Các nước đang phát triển doanh thu đứng đầu thế giới

c)

Mức độ mở cửa nền kinh tế quốc gia ngày càng gia tăng

62.

Ý nào sau đây không phải là đặc điểm phát triển của nền kinh tế thế giới

a)

Thương mại quốc tế tăng trưởng nhanh chóng

b)

Sự gia tăng mạnh mẽ của nền kinh tế Châu Âu

c)

Sự dịch chuyển cơ cấu ngành theo hướng hiện đại

d)

Toàn cầu hóa diễn ra ngày càng sâu rộng

63.

Ý nào sau đây đúng nhất về đóng góp giá trị của các công đoạn sản xuất cho sản phẩm

a)

Phân phối là công đoạn mang lại giá trị gia tăng cao nhất

b)

Phân phối nguyên vật liệu là công đoạn mang lại giá trị gia tăng cao nhất

c)

Sản xuất gia công là công đoạn mang lại giá trị gia tăng cao nhất

d)

Nghiên cứu phát triển là công đoạn mang lại giá trị gia tăng cao nhất

64.

Chuỗi giá trị toàn cầu là

a)

Chuỗi các công đoạn sản xuất hàng hóa và dịch vụ với sự tham gia của các chủ thể quốc gia khác nhau

b)

Chuỗi các hợp tác thương mại hóa đầu tư quốc tế

c)

Cả 3 ý trên đều sai

d)

Chuỗi các hoạt động sản xuất và thương mại quốc tế

65.

Tỷ lệ đói nghèo toàn cầu hiện nay đang vào khoảng

a)

30%

b)

10% dân số thế giới

c)

5% dân số thế giới

d)

15%

66.

Khủng hoảng tài chính toàn cầu được hiểu là

a)

Mất khả năng thanh khoản của các tập đoàn tài chính dẫn tới sự sụp đổ và sập dây chuyền trong hệ thống tài chính

b)

Sự sụp đổ của hệ thống tiền tệ dẫn đến lạm phát suy giảm hệ thống tài chính dài hạn

c)

Sự sụp đổ về hệ thống kinh tế kéo theo suy giảm sản xuất tiêu dùng và đầu tư trong thời gian dài

d)

Tình trạng tăng trưởng quá nóng của thị trường chứng khoán và ...giảm

67.

Theo IMF, FDI được hiểu là nguồn vốn

a)

Nhằm thiết lập mối quan hệ ngoại giao

b)

Mang tính dài hạn

c)

Xây ra bên ngoài quốc gia

d)

Đầu tư vào thị trường chứng khoán

68.

Vấn đề nào sau đây không phải là vấn đề toàn cầu

a)

Khủng hoảng tài chính thế giới

b)

Bất bình đẳng thu nhập toàn cầu

c)

Ô nhiễm môi trường biển

d)

Biến đổi khí hậu ở VN

69.

Việt Nam nhập siêu chủ yếu với đối tác nào sau đây

a)

Nhật Bản

b)

Hoa Kỳ

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

70.

Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường kinh doanh của nước tiếp nhận đầu tư có ảnh hưởng đến thu hút FDI

a)

Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội

b)

Quy mô và chất lượng nguồn nhân lực trong nước

c)

Quy mô và tốc độ tăng trưởng của thị trường nội địa

d)

Vị trí địa lý và tự nhiên

71.

Nhóm hàng hóa có giá trị nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam là

a)

Phụ kiện dệt may và da giày

b)

Nông sản

c)

Xăng dầu thô và thành phẩm

d)

Sản xuất các sản phẩm máy vi tính, điện tử, linh kiện

72.

Ý nào sau đây không phải mục đích của nhà đầu tư FDI

a)

Mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm

b)

Thu chênh lệch từ hoạt động mua bán chứng khoán

c)

Thu lợi từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

d)

Quản lý hoạt động của doanh nghiệp

73.

Thuế quan làm tăng giá sản phẩm ở quốc gia nhập khẩu do

a)

Khan hiếm nguồn cung trên thị trường thế giới

b)

Nhà nước quy định giá sản phẩm trên thị trường

c)

Phải trả thêm khoản tiền để nhập khẩu hàng hóa

74.

Điểm khác biệt giữa FDI và FPI là

a)

Nhà đầu tư FPI không trực tiếp tham gia quản lý

b)

FDI chỉ mua chứng khoán trên thị trường vốn

c)

FPI luôn kiểm soát điều hành doanh nghiệp

75.

Tỉnh nào là thủ phủ mới của đầu tư FDI vào VN?

a)

Bà Rịa–Vũng Tàu

b)

Đồng Nai

c)

Bình Dương

d)

Quảng Ninh

76.

Lĩnh vực chiếm tỷ trọng cao nhất trong dòng vốn FDI vào VN là?

a)

Nông nghiệp

b)

Tài chính ngân hàng

c)

Bất động sản

d)

Sản xuất & chế biến

77.

VN tham gia AFTA vào năm nào?

a)

1994

b)

1996

c)

2000

d)

1998

78.

Nguồn lao động bao gồm?

a)

Dân số trong độ tuổi lao động và người lao động trong độ tuổi nghỉ hưu

b)

Tất cả dân số và người lao động thời vụ

c)

Người thất nghiệp và người lao động bán thời gian

79.

Thương mại quốc tế được phân chia thành bao nhiêu hoạt động chính?

a)

4 nhóm hoạt động chính

b)

5 nhóm hoạt động chính

c)

2 nhóm hoạt động chính

d)

3 nhóm hoạt động chính

80.

Dân số đang hoạt động kinh tế là?

a)

Đang và muốn đi làm

b)

Đang học và muốn nghỉ

c)

Đang thất nghiệp dài hạn

d)

Đang làm việc bán thời gian

81.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của mậu dịch quốc tế:

a)

Phức tạp hơn

b)

Chi phí vận chuyển lớn

c)

Không có quan hệ với thị trường ngoại hối

d)

Gắn liền với các hình thức hạn chế mậu dịch

82.

Nhận định nào SAI dưới đây:

a)

Kinh tế quốc tế nghiên cứu sự phụ thuộc về mặt kinh tế giữa một quốc gia với toàn bộ phần còn lại của thế giới

b)

Toàn cầu hóa và hội nhập là xu hướng phát triển tất yếu mà mỗi quốc gia không thể là người đứng ngoài cuộc

c)

Một trong những đặc điểm cơ bản của mậu dịch quốc tế là sử dụng các đồng tiền khác nhau

d)

Mậu dịch quốc tế chỉ mang lại lợi ích cho các quốc gia lớn

83.

Đặc điểm của mậu dịch quốc tế so với mậu dịch quốc gia là:

a)

Gắn liền với các hình thức hạn chế mậu dịch

b)

Nhiều sản phẩm trao đổi hơn

c)

Có lợi hơn

d)

Chính trị ổn định hơn

84.

Xu hướng khu vực hóa – toàn cầu hóa là nội dung của xu hướng

a)

Đối thoại

b)

Không theo xu hướng nào

c)

Quốc tế hóa đời sống kinh tế

d)

Phát triển kinh tế dựa vào khoa học công nghệ

85.

Xu thế quốc tế hóa đời sống kinh tế làm cho thế giới ngày nay:

a)

Ngày càng “phẳng”

b)

Ngày càng dời lắp

c)

Ngày càng xa cách

d)

Ngày càng độc lập

86.

Các hoạt động của thương mại quốc tế không bao gồm:

a)

Nhập khẩu tại chỗ

b)

Nhập khẩu

c)

Xuất khẩu

d)

Xuất khẩu tại chỗ

87.

Mở cửa kinh tế quốc gia không phải do:

a)

Lịch sử phát triển kinh tế

b)

Tác động của xu thế toàn cầu hóa

c)

Xuất phát từ điều kiện chủ quan

d)

Đòi hỏi từ thực tế khách quan

88.

Thị trường thế giới có ảnh hưởng đến:

a)

Hoạt động thương mại quốc tế

b)

Cả A, B và C đều đúng

c)

Hoạt động đầu tư quốc tế

d)

Hoạt động dịch vụ quốc tế

89.

Ngày nay sản xuất ở mỗi nước:

a)

Có tính phụ thuộc và có mối quan hệ mật thiết với sản xuất ở các nước khác

b)

Có tính phụ thuộc và không có mối quan hệ với sản xuất ở các nước khác

c)

Có tính độc lập và có mối quan hệ mật thiết với sản xuất ở các nước khác

d)

Có tính độc lập và không có mối quan hệ với sản xuất ở các nước khác

90.

Nền kinh tế đóng cửa có ưu điểm gì?

a)

Nền kinh tế phát triển nhanh

b)

Hạn chế những tác động xấu từ bên ngoài

c)

Khai thác được nguồn lực bên ngoài

d)

Tiết kiệm các nguồn lực

91.

Chiến lược kinh tế “Mở cửa” là sự phát triển kinh tế dựa vào điều gì?

a)

Nguồn lực trong nước và ngoài nước

b)

Sự kết hợp hợp lý cả hai nguồn lực trong nước và ngoài nước

c)

Nguồn lực ngoài nước

d)

Nguồn lực trong nước

92.

Nhận định nào sau đây đúng?

a)

Lợi thế tuyệt đối là lợi thế trong sản xuất khi chi phí sản xuất thấp hơn

b)

Tính tổng quát hóa của quy luật lợi thế so sánh cao hơn hẳn lý thuyết lợi thế tuyệt đối

c)

Lợi thế so sánh là lợi thế thể hiện ở hàng hóa có chi phí sản xuất lớn hơn

d)

Lợi thế tuyệt đối là một trường hợp đặc biệt của lợi thế so sánh

93.

Mậu dịch tự do là có lợi nhất vì những lý do nào?

a)

Làm tăng khả năng cạnh tranh giữa các quốc gia

b)

Góp phần xóa bỏ đi sự cách biệt một cách tương đối giá cả các yếu tố sản xuất giữa các quốc gia

c)

A, B, C đều đúng

d)

Làm tăng khả năng tiêu dùng của dân chúng

94.

Chính sách thương mại quốc tế của một quốc gia bảo vệ lợi ích ai?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Quốc gia

c)

Doanh nghiệp nhà nước

d)

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

95.

Hiện nay, trong thương mại quốc tế, mức thuế quan trung bình ngày càng có xu hướng nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm đi

c)

Ổn định

d)

Không thay đổi

96.

Thực hiện chính sách bảo hộ thương mại có giới hạn trong thời gian dài có thể gây tác động nào?

a)

Cả A và C đều đúng

b)

Không có tác động gì đến sản xuất trong nước

c)

Làm cho một số ngành sản xuất trong nước trì trệ

d)

Giúp cho các ngành non yếu trong nước có điều kiện phát triển

97.

Xu hướng áp dụng biện pháp hạn chế số lượng và biện pháp mang tính kỹ thuật thường là gì?

a)

Hạn chế số lượng giảm và mang tính kỹ thuật tăng

b)

Hạn chế số lượng tăng và mang tính kỹ thuật tăng

c)

Hạn chế số lượng giảm và mang tính kỹ thuật giảm

d)

Hạn chế số lượng tăng và mang tính kỹ thuật giảm

98.

Thực hiện chính sách thương mại tự do có giới hạn làm cho thị trường trong nước như thế nào?

a)

Đa dạng, người tiêu dùng được lợi

b)

Đơn điệu, người tiêu dùng được lợi

c)

Đơn điệu, người tiêu dùng không được lợi

d)

Đa dạng, người tiêu dùng không được lợi

99.

Mục đích áp dụng biện pháp mang tính kỹ thuật là gì?

a)

Mở cửa thị trường mạnh mẽ

b)

Nâng cao trình độ khoa học công nghệ trong nước

c)

Bảo hộ sản xuất trong nước, bảo vệ lợi ích quốc gia và người tiêu dùng

d)

Cả A và B đều đúng

100.

Một quốc gia áp dụng chính sách thương mại bảo hộ khi nền kinh tế trong nước có đặc điểm gì?

a)

Đủ sức cạnh tranh

b)

Đủ sức vươn ra thị trường thế giới

c)

Sức cạnh tranh mạnh

d)

Không đủ sức cạnh tranh

101.

Lợi thế của chính sách thương mại tự do là gì?

a)

Làm cho thị trường nội địa phong phú hàng hóa hơn

b)

Tất cả đều đúng

c)

Xóa bỏ mọi trở ngại trong thương mại

d)

Giúp hàng hóa, dịch vụ và tư bản tự do lưu thông

102.

Thực hiện chính sách thương mại tự do có giới hạn có thể đem lại kết quả nào?

a)

Thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển

b)

Thu hẹp thương mại quốc tế đáng kể

c)

Làm giảm đa dạng hàng hóa quốc tế

d)

Làm tăng chi phí thương mại quốc tế

103.

Thuế quan là:

a)

Một quan điểm về thương mại quốc tế

b)

Một chính sách nhập khu thương mại quốc tế

c)

Một nguyên tắc của thương mại quốc tế

d)

Một công cụ thương mại quốc tế

104.

Quan điểm thương mại quốc tế không bao gồm:

a)

tự do

b)

Bảo hộ

c)

Hỗn hợp tự do và bảo hộ ngành đặc thù

d)

Thả nổi thị trường

105.

Thuế quan, phân chia theo các phương pháp đánh thuế, bao gồm:

a)

Thuế tuyệt đối và thuế tương đối

b)

Thuế tuyệt đối, thuế tương đối và thuế quan đánh theo giá trị

c)

Thuế tuyệt đối, thuế tương đối và thuế quan cảnh theo số lượng

d)

Thuế quan đánh theo số lượng, thuế quan đánh theo giá trị và thuế quan hỗn hợp

106.

Quota hàng hóa mà chính phủ cho phép các doanh nghiệp xuất hay nhập khẩu một loại hàng hóa nhất định trong một năm là chỉ tiêu giới hạn trên:

a)

Vẫn được phép xuất hay nhập khẩu nhiều hơn nhưng phải nộp thuế nhiều hơn trên số lượng vượt giới hạn

b)

Vận được phép xuất hay nhập khẩu nhiều hơn nhưng phải nộp thuế nhiều hơn

c)

Không được phép xuất hay nhập khẩu nhiều hơn mức độ

d)

Buộc phải thực hiện dưới mức độ

107.

Tình trạng bảo hộ mậu dịch ở các quốc gia công nghiệp phát triển hiện nay:

a)

Bảo hộ rất tinh vi

b)

Bảo hộ rất thấp

c)

Không còn bảo hộ

d)

Bảo hộ không cao

108.

Nhận định nào sai dưới đây?

a)

Thuế quan là công cụ mang tính chất truyền thống để làm tăng nguồn thu cho Chính phủ

b)

Thuế quan làm tăng lợi tức cho một nước nhỏ

c)

Thuế quan là một công cụ để phân biệt đối xử

d)

Thuế quan để bảo vệ ngành công nghiệp còn non trẻ

109.

Câu nào sai trong các câu sau:

a)

Hạn chế mậu dịch phi thuế quan có nhiều loại hơn thuế quan

b)

Hạn ngạch nhập khẩu bảo hộ sản xuất nội địa chặt chẽ hơn thuế quan

c)

Thuế quan là công cụ để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

d)

Các quốc gia sử dụng quota nhập khẩu để bảo hộ nền sản xuất trong nước

110.

Thuế quan là một hình thức phân phối lại thu nhập

a)

Từ người tiêu dùng sang người sản xuất

b)

Từ người sản xuất sang người tiêu dùng

c)

Từ người sản xuất sang người tiêu dùng và ngân sách chính phủ

d)

Từ người sản xuất sang ngân sách Chính phủ

111.

Nhận định nào không đúng dưới đây?

a)

Thuế quan là hình thức bảo hộ mậu dịch

b)

Thuế quan làm tăng ngân sách chính phủ

c)

Thuế quan là loại thuế đánh lên sản phẩm di chuyển qua biên giới quốc gia.

d)

Thuế quan là một công cụ hạn chế mậu dịch mà người sản xuất ưa chuộng nhất

112.

Các hàng rào kỹ thuật trong thương mại quốc tế là những quy định về:

a)

Thủ tục thông quan hàng nhập khẩu

b)

Quản lý hành chính cần thiết để điều tiết xuất nhập khẩu

c)

Kiểm tra quy cách chất lượng hàng nhập khẩu để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng

d)

Quản lý hành chính để điều tiết xuất nhập khẩu được gọi là hàng rào phi thuế quan an có tác dụng bảo hộ rất mạnh

113.

Câu nào sai trong các câu sau:

a)

Đối với các nước đang phát triển, hạn ngạch là nhằm bảo vệ ngành công nghiệp thời trẻ trước áp lực cạnh tranh quốc tế

b)

Hạn ngạch là một trong những biện pháp hạn chế thương mại phi thuế quan

c)

Mục tiêu của hạn ngạch nhập khẩu là bảo hộ người tiêu dùng trong nước

d)

Hạn ngạch (quota) nhập khẩu là giấy phép của Chính phủ quy định số lượng và thời gian về một mặt hàng được phép nhập khẩu

114.

Mục đích của các quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng là:

a)

Bảo vệ sức khỏe và an toàn của con người

b)

A, B và C đều đúng

c)

Bảo vệ sức khỏe, đời sống động thực vật

d)

Bảo vệ môi trường sinh thái

115.

Các rào cản kỹ thuật trong thương mại bao gồm:

a)

A, B và C đều đúng

b)

Các biện pháp và sinh an toàn thực phẩm

c)

Quy định về đóng gói, dán nhãn...

d)

Các biện pháp kiểm dịch động vật, thực vật

116.

Xét về lý thuyết, nếu sản xuất có hiệu quả, thước nhỏ sẽ thu lợi lớn hơn nước lớn do

a)

Giá thế giới gắn với giá nước lớn

b)

Không chi phối được giá thế giới

c)

A, B và C đều đúng

d)

Chênh lệch về giá

117.

Giá gạo của thế giới đang tăng nhưng Chính phủ Việt Nam hạn chế xuất khẩu gạo bằng hạn ngạch xuất khẩu nhằm

a)

A, B đều đúng

b)

Đảm bảo an ninh lương thực

c)

Góp phần làm tăng giá gạo thế giới

d)

A, B đều sai

118.

Hạn ngạch là:

a)

Một công cụ phi thuế quan

b)

Hạn chế được số lượng hàng hóa xuất, nhập khẩu

c)

Một công cụ hành chính

d)

Cả A, B và C đều đúng

119.

Các công cụ chính của thương mại quốc tế bao gồm:

a)

Hạn ngạch và tiêu chuẩn kỹ thuật

b)

Thuế quan và phi thuế quan

c)

Thuế quan và hạn ngạch

d)

Thuế quan, hạn ngạch và tiêu chuẩn kỹ thuật

120.

Xu hướng bảo hộ thương mại ở các nước hiện nay:

a)

Là ưu đãi dành cho các nước phát triển

b)

Là ưu đãi dành cho các nước còn đang phát triển

c)

Nhằm tạo sự hỗ trợ cho các doanh nghiệp trong nước

d)

Là xu hướng phát triển chung của thương mại quốc tế

121.

Thực chất của hành vi bán phá giá là trợ giá cho sản phẩm xuất khẩu tăng sức cạnh tranh trên thị trường nước ngoài, nhằm:

a)

Tiến đến kiểm soát thị trường, giành thế độc quyền ở nước nhập khẩu

b)

Lũng đoạn giá cả để tranh thị phần

c)

Cả ba câu trên đều đúng

d)

Tăng sức khai thác năng lực sản xuất dư thừa

122.

Bán phá giá trong ngoại thương là khi doanh nghiệp xuất khẩu một sản phẩm với giá xuất khẩu thấp hơn:

a)

Chi phí sản xuất

b)

Giá vốn của sản phẩm đó ở thị trường nước ngoài

c)

Giá bán tại nước xuất khẩu trong điều kiện thương mại thông thường

d)

Giá bán bình quân của sản phẩm đó trên thị trường thế giới

123.

Các quốc gia bị xâm hại thường chống lại hành vi bán phá giá bằng cách:

a)

Nhờ tổ chức thương mại thế giới (WTO) phân xử trong khuôn khổ luật chơi của hệ thống

b)

Đánh thuế chống phá giá để triệt tiêu tác dụng phá giá

c)

Cấm nhập khẩu hàng từ quốc gia có doanh nghiệp bán phá giá

d)

Cấm nhập khẩu hàng của các doanh nghiệp bán phá giá

124.

Khi Việt Nam chưa được công nhận là kinh tế thị trường, điều đó tác động trực tiếp đến

a)

Bán phá giá

b)

Trợ cấp xuất khẩu

c)

Những hạn chế mang tính chất hành chính và kỹ thuật

d)

Hạn ngạch xuất - nhập khẩu (quota)

125.

AFTA có mục đích là tạo ra;

a)

Chính sách kinh tế chung

b)

Đồng tiền chung

c)

Biểu thuế quan chung

d)

Thị trường chung

126.

Ngày 11 tháng 01 năm 2007, Việt Nam được công nhận là thành viên chính

a)

Của ASEAN

b)

Của APEC

c)

Của WTO

d)

Của AFTA