wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cđ1: Giới thiệu và LS Vi sinh vật

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Vi sinh vật là gì?

a)

Sinh vật chỉ sống trong nước

b)

Sinh vật sống trong môi trường khắc nghiệt

c)

Sinh vật nhỏ bé không thể nhìn thấy bằng mắt thường

d)

Sinh vật lớn có thể nhìn thấy bằng mắt thường

2.

Ai là người đầu tiên quan sát vi sinh vật?

a)

Joseph Lister

b)

Antony van Leeuwenhoek

c)

Louis Pasteur

d)

Alexander Fleming

3.

Thuyết nào đã bị Louis Pasteur bác bỏ?

a)

Thuyết tiến hóa

b)

Thuyết tự sinh

c)

Thuyết di truyền

d)

Thuyết tế bào

4.

Loại vi sinh vật nào thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm?

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm men

c)

Động vật nguyên sinh

d)

Tảo

5.

Ai phát hiện ra Penicillin?

a)

Louis Pasteur

b)

David Bergey

c)

Joseph Lister

d)

Alexander Fleming

6.

Cấu tạo của vi-rút bao gồm?

a)

Vật chất di truyền và vỏ protein

b)

Chỉ có protein

c)

Chỉ có vật chất di truyền

d)

Chỉ có tế bào

7.

Nấm men là gì?

a)

Sinh vật đơn bào

b)

Sinh vật không có màng nhân

c)

Sinh vật sống trong đất

d)

Sinh vật đa bào

8.

Thí nghiệm nào của Pasteur chứng minh vi sinh vật không tự sinh ra?

a)

Thí nghiệm bình cổ ngỗng

b)

Thí nghiệm phân loại

c)

Thí nghiệm nuôi cấy

d)

Thí nghiệm tiệt trùng

9.

Cổ khuẩn khác vi khuẩn ở điểm nào?

a)

Cổ khuẩn là sinh vật đa bào

b)

Cổ khuẩn có màng nhân

c)

Cổ khuẩn sống ở môi trường cực đoan

d)

Cổ khuẩn không có DNA

10.

Vai trò chính của vi sinh vật trong tự nhiên là gì?

a)

Sản xuất thực phẩm

b)

Phân hủy chất hữu cơ

c)

Tạo ra ô nhiễm

d)

Gây bệnh cho động vật

11.

Nấm mốc là gì?

a)

Sinh vật đơn bào

b)

Sinh vật đa bào

c)

Sinh vật không có màng nhân

d)

Sinh vật sống trong nước

12.

Ai là người đề xuất hệ thống phân loại vi khuẩn?

a)

Alexander Fleming

b)

Joseph Lister

c)

David Bergey

d)

Louis Pasteur

13.

Vi sinh vật nào có khả năng quang hợp?

a)

Tảo

b)

Nấm

c)

Cổ khuẩn

d)

Vi khuẩn

14.

Cấu trúc nào giúp vi khuẩn di chuyển?

a)

Màng tế bào

b)

Nội bào tử

c)

Vỏ nhầy

d)

Tiên mao

15.

Vi sinh vật nào không phải là nhân thực?

a)

Động vật nguyên sinh

b)

Tảo

c)

Nấm

d)

Vi khuẩn

16.

Thí nghiệm nào chứng minh vi sinh vật đến từ không khí?

a)

Thí nghiệm nuôi cấy

b)

Thí nghiệm phân loại

c)

Thí nghiệm tiệt trùng

d)

Thí nghiệm bình cổ ngỗng

17.

Ai là người phát triển phương pháp tiệt trùng?

a)

Joseph Lister

b)

David Bergey

c)

Louis Pasteur

d)

Alexander Fleming

18.

Vi sinh vật nào có thể sống trong môi trường cực đoan?

a)

Nấm

b)

Cổ khuẩn

c)

Tảo

d)

Vi khuẩn

19.

Vi sinh vật nào có cấu tạo đơn giản nhất?

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm

c)

Vi-rút

d)

Tảo

20.

Vi sinh vật nào có thể gây bệnh cho con người?

a)

Nấm

b)

Tất cả đều đúng

c)

Vi-rút

d)

Vi khuẩn

21.

Vi sinh vật nào có thể sống trong nước?

a)

Tảo

b)

Nấm

c)

Vi khuẩn

d)

Tất cả đều đúng

22.

Vi sinh vật nào có khả năng phân hủy chất hữu cơ?

a)

Cổ khuẩn

b)

Vi khuẩn

c)

Tất cả đều đúng

d)

Nấm

23.

Định đề Koch được sử dụng để làm gì?

a)

Phát hiện vi sinh vật mới

b)

Phân loại vi khuẩn

c)

Chứng minh vi sinh vật gây bệnh

d)

Tiệt trùng môi trường

24.

Các bước nào là cần thiết trong thí nghiệm của định đề Koch?

a)

Tiêm vi sinh vật vào động vật thí nghiệm

b)

Nuôi cấy vi sinh vật

c)

Phân lập vi sinh vật từ động vật bị bệnh

d)

Tất cả đều đúng

25.

Định đề Koch có bao nhiêu tiêu chí chính?

a)

3

b)

5

c)

2

d)

4

26.

David Bergey nổi tiếng với công trình nào?

a)

Khám phá vi sinh vật trong nước

b)

Tiến hành thí nghiệm tiệt trùng

c)

Phân loại vi khuẩn

d)

Phát hiện vi khuẩn gây bệnh

27.

Thí nghiệm nào của Robert Koch đã chứng minh vi khuẩn Bacillus anthracis gây bệnh than?

a)

Thí nghiệm tiêm chủng

b)

Thí nghiệm phân lập vi khuẩn

c)

Thí nghiệm nuôi cấy vi khuẩn

d)

Thí nghiệm trên động vật

28.

Định đề Koch được áp dụng trong nghiên cứu nào?

a)

Vi sinh vật gây bệnh

b)

Vi sinh vật trong thực phẩm

c)

Vi sinh vật trong môi trường

d)

Vi sinh vật có lợi

29.

Các tiêu chí nào không thuộc định đề Koch?

a)

Vi sinh vật phải được nuôi cấy trong điều kiện vô trùng

b)

Vi sinh vật phải tồn tại trong môi trường tự nhiên

c)

Vi sinh vật phải gây bệnh cho động vật thí nghiệm

d)

Vi sinh vật phải được phân lập từ bệnh nhân

30.

Định đề Koch có vai trò gì trong y học hiện đại?

a)

Phát triển vaccine mới

b)

Giúp phát hiện vi khuẩn kháng thuốc

c)

Chứng minh mối liên hệ giữa vi sinh vật và bệnh tật

d)

Tiến hành nghiên cứu di truyền vi khuẩn

31.

Vi sinh vật nào có vai trò quan trọng trong quá trình lên men?

a)

Vi khuẩn gây bệnh

b)

Nấm men

c)

Cổ khuẩn

d)

Vi khuẩn lactic

32.

Phân loại vi khuẩn theo Bergey dựa trên tiêu chí nào?

a)

Khả năng gây bệnh

b)

Cấu trúc tế bào và tính chất sinh hóa

c)

Vị trí sống trong môi trường

d)

Hình dạng và kích thước

33.

Đặc điểm nào sau đây không phải là tiêu chí phân loại vi khuẩn theo Bergey?

a)

Khả năng sinh sản

b)

Khả năng chuyển hóa năng lượng

c)

Cấu trúc màng tế bào

d)

Hình thái tế bào

34.

Tên vi khuẩn theo danh pháp nhị phân thường bao gồm bao nhiêu phần?

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

35.

Ai là người đầu tiên đề xuất hệ thống danh pháp nhị phân cho vi khuẩn?

a)

Charles Darwin

b)

Louis Pasteur

c)

Carolus Linnaeus

d)

Robert Koch

36.

Danh pháp nhị phân của vi khuẩn thường được viết như thế nào?

a)

Chữ in hoa cho cả hai phần

b)

Chữ in hoa cho phần đầu và chữ thường cho phần sau

c)

Chữ thường cho cả hai phần

d)

Chữ in nghiêng cho cả hai phần

37.

Danh pháp nhị phân của vi khuẩn thường bao gồm bao nhiêu phần?

a)

2

b)

1

c)

4

d)

3

38.

Tên vi khuẩn nào sau đây được viết đúng theo quy tắc danh pháp nhị phân?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Escherichia coli

c)

Staphylococcus aureus

d)

Salmonella

39.

Tại sao danh pháp nhị phân lại quan trọng trong phân loại vi khuẩn?

a)

Giúp phát triển vaccine hiệu quả hơn

b)

Giúp dễ dàng nhận diện và phân loại

c)

Giúp nghiên cứu di truyền vi khuẩn

d)

Giúp tăng cường khả năng gây bệnh

40.

Vi khuẩn nào được biết đến với khả năng phân hủy chất hữu cơ trong môi trường?

a)

Streptococcus

b)

Escherichia coli

c)

Bacillus subtilis

d)

Clostridium