wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Internet Basics and Web Browsers

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Internet có nghĩa là?

a)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính trong một quốc gia được liên kết với nhau

b)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau

c)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính trong một cơ quan được liên kết với nhau

d)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các máy tính được liên kết với nhau

2.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Thư điện tử là nền tảng cho việc xây dựng văn phòng không giấy tờ

b)

WWW là từ viết tắt của World Wide Web

c)

Chúng ta có thể đăng ký để sử dụng thư miễn phí tại địa chỉ MAIL.YAHOO.COM

d)

Internet là dịch vụ do công ty Internet tại Mỹ điều hành và thu phí

3.

Thứ tự kết nối Internet theo đường quay số theo bạn là?

a)

Máy tính - điện thoại - ISP - modem

b)

Máy tính - modem - điện thoại - ISP

c)

Máy tính - ISP - điện thoại - modem

d)

Máy tính - điện thoại - modem - ISP (Internet Service Provider)

4.

ISP là viết tắt của

a)

Internet Service Provider

b)

Không có phương án đúng

c)

Internet Super Provider

d)

Internet Server Provider

5.

WWW là viết tắt của?

a)

Word Wide Website

b)

Word Wild Web

c)

Word Wide Wed

d)

World Wide Web

6.

Mỗi thiết bị khi tham gia vào một mạng máy tính nào đó cũng đều có

a)

GPS

b)

Địa chỉ IP

c)

Mã sản phẩm

d)

Địa chỉ nhà

7.

HTTP là gì?

a)

Là ngôn ngữ để soạn thảo nội dung các trang Web

b)

Là tên của trang web

c)

Là giao thức truyền tải siêu văn bản

d)

Là địa chỉ của trang Web

8.

Địa chỉ nào không phải là địa chỉ trang web?

a)

www.laodong.com.vn

b)

ngoisa​o.net

c)

ninhbinh@yahoo.com

d)

mail.yahoo.com

9.

Đâu là định nghĩa đúng nhất về trang Web?

a)

Là trang văn bản chứa văn bản, hình ảnh

b)

Là trang siêu văn bản phối hợp giữa văn bản thông thường với hình ảnh, âm thanh, video và các mối liên kết đến các trang siêu văn bản khác

c)

Là trang văn bản chứa các liên kết cơ sở dữ liệu ở bên trong nó

d)

Là trang văn bản thông thường

10.

"Link" trên trang web có nghĩa là?

a)

Liên kết đến 1 liên kết khác

b)

Liên kết đến 1 trang web khác

c)

Liên kết

d)

Tất cả đều đúng

11.

Đây là cụm từ viết tắt của địa chỉ tài nguyên trên Internet?

a)

URL (Universe Resource Internet)

b)

Tất cả các đáp án đều đúng

c)

URL (Uniform Resource Locator)

d)

URL (Uniform Resource Location)

12.

Đâu là định nghĩa siêu liên kết?

a)

Dùng liên kết các đường dẫn trong một website

b)

Dùng liên kết các tài nguyên trên Internet qua các đường link trên trang Web

c)

Dùng liên kết với các tài liệu trên Internet

d)

Dùng tải các ứng dụng trên Internet xuống

13.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ các trang tin tức trên mạng?

a)

Webserver

b)

Trình duyệt Web

c)

Tên miền .net

d)

Website

14.

Internet Explorer là gì?

a)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

b)

Website

c)

Bộ giao thức

d)

1 chuẩn mạng cục bộ

15.

Mozilla Firefox là gì?

a)

1 chuẩn mạng cục bộ

b)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

c)

Bộ giao thức

d)

Trình duyệt web

16.

Google Chrome là gì?

a)

1 chuẩn mạng cục bộ

b)

Bộ giao thức

c)

Trình duyệt web

d)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

17.

Opera là gì?

a)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

b)

Bộ giao thức

c)

1 chuẩn mạng cục bộ

d)

Trình duyệt web

18.

Chương trình được sử dụng để xem các trang Web được gọi là gì?

a)

Bộ duyệt Web

b)

Chương trình xem Web

c)

Phần mềm xem Web

d)

Trình duyệt Web

19.

Để xem một trang Web, ta cần gõ địa chỉ của trang đó vào đâu?

a)

Thanh trạng thái của trình duyệt

b)

Thanh địa chỉ của trình duyệt

c)

Thanh liên kết của trình duyệt

d)

Thanh công cụ chuẩn của trình duyệt

20.

Phần mềm nào sau đây không phải là trình duyệt Web?

a)

Internet Explorer

b)

Firefox

c)

FireBug

d)

Chromium

21.

Phát biểu nào sau đây đúng về Mozilla Firefox và Chromium?

a)

Chỉ có Chromium là trình duyệt web

b)

Chỉ có Mozilla Firefox là trình duyệt web

c)

Mozilla Firefox và Chromium là các trình duyệt web

d)

Mozilla Firefox là trình duyệt web còn Chromium là phần mềm tìm kiếm

22.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép bạn tìm kiếm thông tin trên WWW?

a)

Refresh

b)

Next

c)

Home

d)

Search

23.

Tường lửa là gì?

a)

Một hệ thống bảo mật thông tin

b)

Thiết bị phần cứng và/hoặc phần mềm chống xâm nhập trái phép từ Internet

c)

Một hệ thống báo cháy

d)

Một hệ thống được xây dựng để đảm bảo an ninh cho công ty

24.

Dấu hiệu nhận biết một website an toàn?

a)

Sử dụng giao thức bảo mật để truyền tải nội dung

b)

Có địa chỉ công ty xây dựng website

c)

Có logo chứng nhận bảo mật trên website

d)

Giao diện đẹp, chức năng và menu có sắp thứ tự

25.

Trình duyệt web không thể hiển thị trang web yêu cầu, có thể do:

a)

Địa chỉ truy cập là một trang web cá nhân

b)

Địa chỉ truy cập không được lưu vào bộ nhớ đệm của trình duyệt

c)

Địa chỉ truy cập không nằm trên máy chủ của Việt Nam

d)

Địa chỉ truy cập không tồn tại hoặc bị nhà quản trị mạng ngăn không cho truy cập

26.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Mở nhiều cửa sổ duyệt web cho nhiều địa chỉ web khác nhau

b)

Vừa mở cửa sổ duyệt web, vừa chơi game trong lúc chờ trang web xuất hiện đầy đủ nội dung

c)

Nhấn nút BACK để đóng cửa sổ duyệt Web

d)

Nhấn nút REFRESH là để bắt đầu lại quá trình tải trang web từ máy phục vụ về máy cá nhân của người dùng

27.

Các thành phần của tên miền được phân cách bằng ký tự gì?

a)

Dấu “.”

b)

Dấu “#”

c)

Dấu “,”

d)

Dấu ";"

28.

Để truy cập vào một trang Web chúng ta cần phải biết:

a)

Tất cả đều sai

b)

Địa chỉ của trang web

c)

Trang web đó của nước nào

d)

Hệ điều hành đang sử dụng

29.

Để truy cập vào một Website ta phải biết

a)

IP của máy tính

b)

Tên miền của Website đó

c)

Tất cả đều sai

d)

Website đó được đặt tại máy chủ nào

30.

Địa chỉ nào không phải là địa chỉ trang web?

a)

mail.yahoo.com

b)

www.laodong.com.vn

c)

ninhbinh@yahoo.com

d)

ngoisao.net

31.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt để thêm một Tab?

a)

Ctrl+N

b)

Alt+N

c)

Ctrl+T

d)

Alt+H

32.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt chuyển đến Tab liền kề bên trái?

a)

Alt+Shift+Tab

b)

Ctrl+Shift+Tab

c)

Ctrl+Tab

d)

Alt+Tab

33.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt chuyển đến Tab liền kề bên phải?

a)

Alt+Tab

b)

Alt+Shift+Tab

c)

Ctrl+Tab

d)

Ctrl+Shift+Tab

34.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt Ctrl + Tab dùng để làm gì?

a)

Thoát khỏi trình duyệt web

b)

Trở về trang chủ

c)

Chuyển đến Tab liền kề bên phải

d)

Thêm 1 tab mới

35.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt để đóng một Tab?

a)

Ctrl+F4

b)

Ctrl+W

c)

Ctrl+C

d)

Ctrl+Q

36.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt Ctrl + W dùng để làm gì?

a)

Thêm 1 tab mới

b)

Xóa 1 tab

c)

Trở về trang chủ

d)

Thoát khỏi trình duyệt web

37.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép tải lại một trang web?

a)

Search

b)

Next

c)

Home

d)

Refresh

38.

Nút Refresh trên thanh công cụ của trình duyệt Web cho phép?

a)

Thoát khỏi trình duyệt web

b)

Trở về trang chủ

c)

Tải lại một trang web

d)

Đi đến một trang web khác

39.

Để ngừng tải nội dung một trang Web từ máy chủ, kích chuột tại nút nào sau đây trong cửa sổ trình duyệt?

a)

Start

b)

Stop

c)

End

d)

Disconnect

40.

Nút Stop trên cửa sổ trình duyệt web dùng để làm gì?

a)

Chuyển đến một liên kết khác

b)

Đóng trình duyệt Web

c)

Về trang chủ

d)

Ngừng tải nội dung trang Web

41.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép tải lại một trang web?

a)

Back

b)

Refresh

c)

Home

d)

Next

42.

Nút Refresh trên thanh công cụ của trình duyệt Web cho phép?

a)

Đi đến một trang web khác

b)

Thoát khỏi trình duyệt web

c)

Tải lại một trang web

d)

Trở về trang chủ

43.

Nút “Home” trên trang web có nghĩa là

a)

Không có ý nghĩa gì, chỉ để trang trí

b)

Đi đến trang chủ

c)

Đi đến nhà

d)

Đi đến trang trước

44.

Trong quá trình sử dụng trình duyệt Firefox, muốn xoá toàn bộ lịch sử duyệt web, người dùng có thể thao tác như thế nào?

a)

Vào View chọn Restore Tabs

b)

Vào History chọn Restore Closed Tab

c)

Vào History chọn Recently Closed Tab

d)

Vào History chọn Clear Recent History

45.

Tin nhắn dạng pop-up có tác động

a)

Gây nguy hiểm cho hệ thống

b)

Không gây nguy hiểm cho hệ thống nhưng gây khó chịu cho người dùng

c)

Vừa gây nguy hiểm cho hệ thống vừa gây khó chịu cho người dùng

d)

Hoàn toàn không gây nguy hiểm và khó chịu cho người dùng

46.

Khi đã thiết lập khóa cửa sổ pop-up của 1 trang web:

a)

Bạn phải gửi thông báo tới quản trị trang web nếu muốn hiển thị lại

b)

Bạn phải cài đặt lại trình duyệt mới hiển thị được cửa sổ pop-up

c)

Bạn có thể tự thiết lập mở khóa trong trường hợp cần thiết

d)

Toàn bộ pop-up của tất cả các trang web không được hiển thị

47.

Để xem lại lịch sử duyệt web ta dùng tổ hợp phím trên trình duyệt Internet Explorer

a)

Ctrl + P

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + M

d)

Ctrl + H

48.

Trong một trang web, Hyperlink là gì?

a)

Là địa chỉ của 1 trang Web

b)

Tất cả đều sai

c)

Là nội dung được thể hiện trên Web Browser (văn bản, âm thanh, hình ảnh)

d)

Là một thành phần trong một trang Web liên kết đến vị trí khác trên cùng trang Web đó hoặc liên kết đến một trang Web khác

49.

Nút Back trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?

a)

Quay trở lại màn hình trước đó

b)

Quay trở lại cửa sổ trước đó

c)

Đi đến trang Web tiếp theo

d)

Quay trở lại trang Web trước đó

50.

Nút Forward trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?

a)

Đi đến màn hình trước đó

b)

Đi đến trang Web tiếp theo

c)

Quay lại trang Web trước đó

d)

Đi đến cửa sổ trước đó

51.

Để quay lại trang web trước đó, ngoài nút “Back”, ta có thể dùng phím nào?

a)

Ctrl + Tất cả các phương án trên

b)

Alt + F3

c)

Backspace

d)

Alt + T

52.

Nút Back trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?

a)

Đi đến trang Web tiếp theo

b)

Quay trở lại trang Web trước đó

c)

Quay trở lại cửa sổ trước đó

d)

Quay trở lại màn hình trước đó

53.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Mở nhiều cửa sổ duyệt web cho nhiều địa chỉ web khác nhau

b)

Nhấn nút Back để đóng cửa sổ duyệt Web

c)

Vừa mở cửa sổ duyệt web, vừa chơi game trong lúc chờ trang web xuất hiện đầy đủ nội dung

d)

Nhấn nút Refresh là để bắt đầu lại quá trình tải trang web từ máy phục vụ về máy cá nhân của người dùng

54.

Trong trình duyệt Internet Explorer, để lưu lại địa chỉ của trang web ưa thích, ta thực hiện thao chọn?

a)

Edit/Favorites

b)

Favorites/Add to Favorites

c)

View/Favorites

d)

File/Save to Favorites

55.

Xem các trang web đã đánh dấu trong trình duyệt web tại đâu?

a)

Mục All Windows

b)

Mục Bookmark

c)

Mục History

d)

Mục Favourite

56.

Trong trình duyệt Internet Explorer, để lưu lại địa chỉ của trang

a)
b)
c)
d)
57.

Trong biểu mẫu web, nút nào dùng để gửi dữ liệu lên máy chủ sau khi nhập xong?

a)

Clear để xóa nội dung đã nhập

b)

Submit để gửi nội dung biểu mẫu

c)

Back để quay về trang trước

d)

Next để chuyển sang trang kế tiếp

58.

Thành phần nào sau đây không phải là thành phần chuẩn của biểu mẫu (form) trên web?

a)

Hộp danh sách (List box)

b)

Hộp truy cập (Assess box)

c)

Hộp kiểm tra (Check box)

d)

Hộp văn bản (Text box)

59.

Tùy chọn nào cho phép lưu trang web chỉ với phần HTML, không kèm hình ảnh?

a)

Chọn Text file để lưu văn bản

b)

Chọn Web page/ Home page

c)

Chọn Web page/ Html only

d)

Chọn Web page/ complete

60.

Để thêm trang hiện tại vào mục yêu thích của trình duyệt, thao tác phù hợp nhất là gì?

a)

View rồi mở danh mục Favorites

b)

Favorites/Add to Favorites mục mới

c)

File/Save to Favorites tùy chọn

d)

Edit rồi chọn Favorites hiện có

61.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về dịch vụ công trực tuyến?

a)

Dịch vụ cơ quan nhà nước cho doanh nghiệp trực tuyến

b)

Dịch vụ cơ quan nhà nước cho công dân trực tuyến

c)

Dịch vụ cơ quan nhà nước cho nội bộ đơn vị

d)

Dịch vụ cơ quan nhà nước cho tổ chức, cá nhân trên môi trường mạng

62.

Công cụ tìm kiếm thông tin trên Internet phổ biến hiện nay là gì?

a)

Google là công cụ tìm kiếm

b)

Tất cả các đáp án đều đúng

c)

Bing là công cụ tìm kiếm

d)

Cococ là công cụ tìm kiếm

63.

Khách nước ngoài muốn biết thông tin về các khách sạn tại Hà Nội nên dùng dịch vụ nào tiện lợi và miễn phí?

a)

Fax để yêu cầu thông tin chi tiết

b)

Mobiphone để gọi tổng đài hỗ trợ

c)

Yahoo Mail để gửi thư hỏi đáp

d)

Trang web có công cụ tìm kiếm miễn phí như google.com

64.

Khi cần tìm trang viết về cách trồng hoa Phong Lan trên Google, cách gõ từ khóa hiệu quả là gì?

a)

phong lan không có dấu ngoặc

b)

phong+lan dùng dấu cộng nối

c)

"phonglan" gộp từ khóa lại

d)

"trồng hoa phong lan" dùng cụm từ chính xác

65.

Để tìm nhanh trang web nói về cách thức nuôi cá Basa, thao tác phù hợp nhất là gì?

a)

Mở trình duyệt mà không tìm kiếm

b)

Mở google.com và nhập "cách thức nuôi cá Basa" vào ô tìm kiếm

c)

Truy cập trang vàng tại www.vnn.vn

d)

Vào trang mail.yahoo.com để dò

66.

Cách nhanh nhất để tìm ra địa chỉ của một trang web bất kỳ là gì?

a)

Hỏi bạn bè quen biết gần đây

b)

Mở các liên kết tham khảo ngẫu nhiên

c)

Sử dụng công cụ tìm kiếm trên Web

d)

Tra trong sách, tài liệu liên quan

67.

Để chỉ lấy kết quả về "Công chức" từ trang lamdong.gov.vn trên Google, toán tử giới hạn phù hợp là gì?

a)

ON: lamdong.gov.vn với từ khóa

b)

SITE:lamdong.gov.vn với từ khóa

c)

IN: lamdong.gov.vn với từ khóa

d)

FROM:lamdong.gov.vn với từ khóa

68.

Google có thể trả về kết quả theo những loại nội dung nào?

a)

Tất cả các đáp án nêu trên

b)

Website chứa nội dung liên quan

c)

Video theo chủ đề được tìm

d)

Hình ảnh với từ khóa truy vấn

69.

Trong Internet Explorer, muốn lưu trang web đang xem về máy tính, bạn nên chọn lệnh nào?

a)

File/ Download cho trình duyệt

b)

File/ Save As để lưu trang đang xem

c)

File/ Edit để chỉnh nội dung

d)

File/ Exit để thoát ngay lập tức

70.

Trong Internet Explorer, để lưu một bức ảnh về máy tính, thao tác chuẩn là gì?

a)

Nhấn chuột phải vào ảnh, chọn Save picture as

b)

Hai cách trên đều chính xác như nhau

c)

Chọn Tools/ Save picture as trực tiếp

d)

Kích đúp vào ảnh rồi chọn Download

71.

Phương án nào dưới đây không dùng để in trang web?

a)

Vào menu File rồi chọn Print

b)

Dùng Command Bar và nhấn Print

c)

Dùng Command Bar nhưng nhấn Print Preview

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+P để in

72.

Khi in trang web, nơi có thể chỉnh tên trang, số trang hiện tại, địa chỉ trang, ngày tháng hiển thị là mục nào?

a)

Paper để chọn khổ giấy in

b)

Headers and Footers để cấu hình đầu trang, chân trang

c)

Orientation để xoay chiều giấy

d)

Margin để điều chỉnh lề trang

73.

Cấu trúc một địa chỉ thư điện tử?

a)

@

b)

Tất cả đều sai

c)

@

d)

.

74.

Điều nào sau đây là lợi thế của thư điện tử so với tín gửi qua đường bưu điện

a)

Tốc độ chuyển thư nhanh

b)

Thư điện tử luôn luôn được phân phát

c)

Thư điện tử luôn có độ an ninh cao hơn

d)

Có thể chuyển được lượng văn bản lớn hơn nhờ chức năng gắn kèm

75.

Kí hiệu nào sau đây có thể tồn tại trong một địa chỉ Email?

a)

Kí hiệu $

b)

Kí hiệu &

c)

Kí hiệu @

d)

Kí hiệu %

76.

Hai người đã tạo được tài khoản thư miễn phí tại địa chỉ MAIL.YAHOO.COM. Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Mật khẩu mở hộp thư của hai người này phải khác nhau.

b)

Người này có thể mở được hộp thư của người kia và ngược lại nếu như 2 người biết tên đăng nhập và mật khẩu của nhau

c)

Hai người này buộc phải lựa chọn hai tên đăng nhập khác nhau

d)

Hộp thư của cả hai đều nằm trên máy Mail Server của công ty Yahoo

77.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Người sử dụng có thể tự tạo cho mình 1 tài khoản sử dụng thư điện tử miễn phí qua trang Web

b)

Thư điện tử luôn có độ tin cậy, an toàn tuyệt đối

c)

Các thư từ máy gửi đến máy nhận qua Internet luôn chuyển tiếp qua máy Server của nhà cung cấp dịch vụ.

d)

Có thể đính kèm tệp văn bản theo thư điện tử

78.

Với thư điện tử, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Hai người có thể có địa chỉ thư giống nhau, ví dụ hoahong@yahoo.com

b)

Tệp tin đính kèm theo thư có thể chứa virút, vậy nên cần kiểm tra virút trước khi sử dụng

c)

1 người có thể gửi thư cho chính mình, nhiều lần

d)

Có thể gửi 1 thư đến 10 địa chỉ khác nhau

79.

Địa chỉ nào không phải là địa chỉ email?

a)

nguyenvanb@hanoi.gov.vn

b)

vnexpress.net

c)

tranvana@gmail.com

d)

ninhbinh@yahoo.com

80.

Địa chỉ nào là địa chỉ email?

a)

hanoi.edu.vn

b)

google.com

c)

vnexpress.net

d)

ninhbinh@yahoo.com

81.

Một người đang sử dụng dịch vụ thư điện tử miễn phí của Yahoo. Địa chỉ nào dưới đây được viết đúng?

a)

alpha2005@yahoo.com

b)

yahoo.com@alpha2005

c)

alpha2005@yahoo

d)

Alpha

82.

Kí hiệu nào sau đây cần có trong một địa chỉ Email?

a)

Kí hiệu @

b)

Kí hiệu &

c)

Kí hiệu $

d)

Kí hiệu %

83.

Để chặn các Email không mong muốn, thực hiện thao tác chọn Email, sau đó?

a)

Kích nút Spam

b)

Kích nút Reply

c)

Kích nút Delete

d)

Kích nút Forward

84.

Các Email rác được lưu trong thư mục nào?

a)

Draft

b)

Sent

c)

Inbox

d)

Spam

85.

Để tránh lây lan virus qua email, người dùng nên làm gì?

a)

Quét virus trước khi mở file gắn kèm trong email (1)

b)

Không mở email của người lạ (2)

c)

Không tải tập tin từ email khi không cần thiết (3)

d)

Tất cả đáp án (1), (2) và (3) đều đúng

86.

Để soạn thảo email cần mở phần mềm nào?

a)

Notepad

b)

Microsoft Excel

c)

Microsoft Word

d)

Outlook Express

87.

Email đang soạn thảo dở chưa được gửi đi sẽ được lưu tại đâu?

a)

Trong thư mục Sent

b)

Trong thư mục Inbox

c)

Trong thư mục Draft

d)

Trong thư mục Bulk

88.

Để chuyển tiếp thư tới người khác, bạn sử dụng nút nào?

a)

Attachment

b)

Compose

c)

Forward

d)

Reply

89.

Để soạn một thư điện tử mới, bạn chọn nút nào?

a)

Compose

b)

Reply

c)

Check Mail

d)

Attachment

90.

Để trả lời ngay thư điện tử khi đang xem thư, bạn chọn nút nào?

a)

Check Mail

b)

Reply

c)

Attachment

d)

Compose

91.

Tại sao cần thiết phải điền vào dòng chủ đề khi gửi thư?

a)

Để người nhận có thể nhận được thư

b)

Vì bạn bắt buộc phải điền vào phần đó thì mới gửi thư được

c)

Để cung cấp cho người nhận nội dung ngắn gọn của thư

92.

Chức năng kiểm tra chính tả và sửa lỗi chính tả của thư điện tử nằm ở phần nào?

a)

Thư đã gửi (Sent)

b)

Soạn thư (compose)

c)

Thư nháp (Draft)

d)

Hộp thư đến (Inbox)

93.

Để gửi kèm một tệp với thư điện tử, bạn chọn nút nào?

a)

Compose

b)

Reply

c)

Check Mail

d)

Attachment

94.

Trong khi soạn thảo email nếu muốn gửi kèm file chúng ta Nhấn vào nút?

a)

save

b)

copy

c)

send

d)

attachment

95.

Email đã soạn thảo sẽ được lưu trữ trong mục nào sau đây nếu người dùng chưa bấm nút gửi thư?

a)

Draft

b)

Spam

c)

Sent

d)

Outbox

96.

Muốn mở hộp thư đã lập bạn phải làm gì?

a)

Đăng ký một tài khoản thư điện tử

b)

Cung cấp tài khoản sử dụng Internet

c)

Cung cấp chính xác User và Password đã đăng ký cho máy chủ thư điện tử

d)

Có chương trình nhận/gửi thư điện tử

97.

Để trả lời thư cho người gửi, bạn sử dụng nút nào?

a)

Reply

b)

Forward

c)

Compose

d)

Attachment

98.

Để chuyển tiếp thư tới người khác, bạn sử dụng nút nào?

a)

Forward

b)

Attachment

c)

Reply

d)

Compose

99.

Để trả lời thư cho nhiều người, bạn sử dụng nút nào?

a)

Attachment

b)

Compose

c)

Forward

d)

Reply to all

100.

Chức năng lọc trong hộp thư đến không thể sắp xếp thư theo trình tự nào?

a)

Sắp xếp thư theo chủ đề

b)

Sắp xếp thư theo người gửi

c)

Sắp xếp thư theo dung lượng file đính kèm

d)

Sắp xếp thư theo ngày nhận

101.

Khi dòng chủ đề trong thư bạn nhận được bắt đầu bằng chữ "RE:", thì thông thường thư đó là thư gì?

a)

Thư của nhà cung cấp dịch vụ Email mà bạn đang sử dụng

b)

Thư mới

c)

Thư rác, thư quảng cáo

d)

Thư trả lời cho thư mà bạn đã gửi cho người đó

102.

Cách nhận thư điện tử đã đọc và thư điện tử chưa đọc trong hộp thư đến (Inbox) là gì?

a)

Thư đã đọc in thường, thư chưa đọc in đậm

b)

Thư đã đọc in đậm, thư chưa đọc in thường

c)

Thư đã đọc in đậm, thư chưa đọc in nghiêng

d)

Thư đã đọc in nghiêng, thư chưa đọc in đậm

103.

Muốn tìm kiếm email có nguồn gốc từ địa chỉ home@hanoiitct.edu.vn. Ta dùng cú pháp nào sau đây?

a)

"from:home@hanoi-itct.edu.vn"

b)

"source:home@hanoi-itct.edu.vn"

c)

"to:home@hanoi-itct.edu.vn"

d)

"send:home@hanoi-itct.edu.vn"

104.

Đâu là thư mục không có sẵn trong tài khoản Email

a)

Sent

b)

MyEmail

c)

Spam

d)

Draft

105.

Email đã soạn thảo sẽ được lưu trữ trong mục nào sau đây nếu người dùng chưa bấm nút gửi thư?

a)

Draft

b)

Spam

c)

Outbox

d)

Sent

106.

Thông tin nào bắt buộc phải có trong sổ địa chỉ Email

a)

Địa chỉ

b)

Số điện thoại

c)

Họ và tên

d)

Địa chỉ Email

107.

Trong khi gửi Email, để người nhận không thể biết những ai cùng nhận thư với mình ta cần điền địa chỉ email của người đó vào mục nào sau đây?

a)

BCC

b)

TO

c)

SEND

d)

CC

108.

Đâu là thuật ngữ chỉ dịch vụ tin nhắn tức thời?

a)

IM (Instant Messaging)

b)

IM (Internet Message)

c)

IM (Internet Messaging)

d)

IM (Instant Message)

109.

Đâu không phải là lợi ích chủ yếu của dịch vụ tin nhắn tức thời?

a)

Kho lưu trữ dữ liệu lớn

b)

Truyền thông thời gian thực

c)

Gửi dữ liệu nhanh chóng

d)

Biết rõ người liên hệ đang trực tuyến hay không

110.

Khi cần trao đổi thông tin theo thời gian thực, người dùng sử

a)
b)
c)
d)
111.

Hai người trao đổi thông tin với nhau qua ứng dụng hội thoại trong cùng một mạng cơ quan. Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Dữ liệu truyền từ máy đang hội thoại lên máy chủ dịch vụ hội thoại của cơ quan và quay về máy bên kia

b)

Dữ liệu đi trực tiếp giữa hai máy

c)

Dữ liệu truyền về máy chủ internet Việt Nam và quay về máy đang chat

d)

Dữ liệu truyền không được

112.

Muốn trao đổi trực tuyến với người dùng khác trên mạng, bạn sử dụng dịch vụ gì?

a)

Tán gẫu trực tuyến (Chat)

b)

Tải tệp tin trực tuyến (FTP)

c)

Thư điện tử cơ bản (E-mail)

d)

Tìm kiếm thông tin (Search)

113.

Facebook hay Myspace là…?

a)

Trang mạng xã hội

b)

Trang web của chính phủ

c)

Trang viết cá nhân

d)

Trang cung cấp thông tin thời sự

114.

Nơi cộng đồng mạng thường trao đổi gọi là gì?

a)

Nhật ký mạng (Blog)

b)

Diễn đàn trực tuyến (Forum)

c)

Cộng đồng trực tuyến (Community)

d)

Cổng thông tin (Portal)

115.

Nội dung các trang tin cá nhân (blog) bao gồm những loại dữ liệu gì?

a)

Đa phương tiện gồm văn bản, hình ảnh, video

b)

Chỉ chứa hình ảnh tĩnh

c)

Chỉ chứa văn bản đơn thuần

d)

Chỉ chứa video và ảnh động

116.

Trong các câu sau đây, câu nào sai về thương mại điện tử?

a)

Thương mại điện tử là một khái niệm mới mẻ ở Việt Nam

b)

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng hiệu quả quảng cáo

c)

Thương mại điện tử hoàn toàn độc lập với các hoạt động thương mại truyền thống

d)

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp vươn ra thị trường thế giới

117.

Phương tiện điện tử được dùng phổ biến nhất để thanh toán là gì?

a)

Thẻ ghi nợ nội địa

b)

Tiền điện tử ví số

c)

Thẻ tín dụng chuẩn

d)

Thẻ thông minh đa năng

118.

Nguyên tắc đảm bảo an toàn cho mật khẩu đối với người sử dụng khi điền thông tin, các biểu mẫu để thực hiện thanh toán khi giao dịch thương mại điện tử là gì?

a)

Không dùng mật khẩu ngắn, tránh dùng tên, mật khẩu có ý nghĩa từ điển

b)

Đặt mật khẩu trùng với địa chỉ email giao dịch

c)

Quy định thời gian sử dụng tối đa của mật khẩu

d)

Mã hóa mật khẩu khi lưu trữ trên thiết bị

119.

Lựa chọn góp phần giảm thiểu rủi ro khi mua hàng trực tuyến là gì?

a)

Đảm bảo trang web an toàn và URL hiển thị https

b)

Gửi thông tin thẻ tín dụng chỉ bằng e-mail

c)

Cung cấp thông tin thẻ tín dụng qua điện thoại

d)

Chỉ mua hàng trong giờ làm việc