wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đề 5

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao phụ nữ sau đẻ thường dễ xuất hiện bệnh Basedow?

a)

Do chế độ dinh dưỡng sau đẻ quá nhiều iod.

b)

Do nồng độ estrogen tăng cao đột ngột.

c)

Do tình trạng ức chế miễn dịch trong thai kỳ không còn sau khi đẻ.

d)

Do stress tâm lý khi chăm sóc con nhỏ.

2.

Yếu tố nào sau đây là nguy cơ rất mạnh đối với bệnh mắt Basedow?

a)

Chế độ ăn nhiều muối.

b)

Hút thuốc lá.

c)

Uống nhiều rượu bia.

d)

Sử dụng thuốc an thần kéo dài.

3.

Đặc điểm nhịp tim của bệnh nhân Basedow là:

a)

Nhịp tim chậm dưới 6060 chu kỳ/phút.

b)

Nhịp tim nhanh thường xuyên ngay cả khi nghỉ ngơi.

c)

Nhịp tim chỉ nhanh khi bệnh nhân vận động mạnh.

d)

Nhịp tim hoàn toàn bình thường khi ngủ.

4.

Đặc điểm của bướu giáp trong bệnh Basedow thường là:

a)

Bướu cứng, không di động khi nuốt.

b)

Bướu mạch, có thể nghe thấy tiếng thổi tâm thu tại tuyến.

c)

Bướu đa nhân to nhỏ không đều.

d)

Bướu gây đau chói khi sờ vào.

5.

Dấu hiệu "mắt nhắm không kín" trong bệnh mắt nội tiết có tên gọi là:

a)

Dấu hiệu Stellwag.

b)

Dấu hiệu Dalrymple.

c)

Dấu hiệu Von Graefe.

d)

Dấu hiệu Mochius.

6.

Phù niêm trước xương chày trong bệnh Basedow có đặc điểm da như thế nào?

a)

Da mỏng, bóng và dễ loét.

b)

Da dày, sần sùi, màu nâu vàng hoặc tím đỏ, không véo lên được.

c)

Da đỏ rực, nóng và đau như viêm mô tế bào.

d)

Xuất hiện các bọng nước lớn trên bề mặt.

7.

Xét nghiệm nào thông dụng nhất và quan trọng nhất để chẩn đoán cường giáp?

a)

Định lượng T3\text{T3} tổng phần.

b)

Định lượng FT4\text{FT4} .

c)

Định lượng TSH\text{TSH} .

d)

Đo độ tập trung iod phóng xạ.

8.

Trong bệnh Basedow điển hình, kết quả xét nghiệm hormon thường là:

a)

TSH\text{TSH} tăng, FT4\text{FT4} giảm.

b)

TSH\text{TSH} giảm, FT4\text{FT4} tăng.

c)

TSH\text{TSH} tăng, FT4\text{FT4} tăng.

d)

TSH\text{TSH} bình thường, FT4\text{FT4} tăng.

9.

Hình ảnh siêu âm tuyến giáp trong bệnh Basedow thường thấy:

a)

Tuyến giáp teo nhỏ, nhu mô đồng nhất.

b)

Nhiều nhân đặc giảm âm, bờ không đều.

c)

Tuyến giảm âm không đồng nhất và tăng sinh mạch.

d)

Các nang dịch lớn chứa nhiều vách ngăn.

10.

Một bệnh nhân có TSH\text{TSH} giảm nhưng FT3\text{FT3}FT4\text{FT4} bình thường được gọi là:

a)

Cường giáp lâm sàng điển hình.

b)

Suy giáp thứ phát.

c)

Cường giáp dưới lâm sàng.

d)

Nhiễm độc giáp do thuốc.

11.

Biến chứng đáng sợ nhất của bệnh Basedow do tỷ lệ tử vong cao là:

a)

Lồi mắt ác tính.

b)

Suy kiệt nặng.

c)

Loạn nhịp tim hoàn toàn.

d)

Cơn nhiễm độc giáp cấp (bão giáp).

12.

Cơ chế tác dụng của thuốc kháng giáp trạng tổng hợp (nhóm thionamid) là:

a)

Tiêu diệt các tế bào nang giáp đang hoạt động quá mức.

b)

Ngăn cản quá trình tổng hợp hormon giáp ở nhiều khâu.

c)

Trung hòa trực tiếp hormon giáp đang lưu hành trong máu.

d)

Tăng cường đào thải hormon giáp qua đường tiêu hóa.

13.

Dung dịch Lugol (iod vô cơ) thường được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Điều trị duy trì kéo dài hàng năm cho bệnh nhân Basedow.

b)

Chuẩn bị phẫu thuật để làm giảm chảy máu tuyến giáp.

c)

Điều trị thay thế cho bệnh nhân bị suy giáp.

d)

Chẩn đoán phân biệt với viêm tuyến giáp bán cấp.

14.

Thuốc chẹn beta giao cảm (như propranolol) được dùng trong Basedow nhằm mục đích:

a)

Giảm tổng hợp hormon tại tuyến giáp.

b)

Kháng lại tác dụng của các kháng thể tự miễn.

c)

Kiểm soát các biểu hiện cường giao cảm như nhịp tim nhanh, run tay.

d)

Làm nhỏ kích thước bướu giáp nhanh chóng.

15.

Chống chỉ định tuyệt đối của điều trị bằng iod phóng xạ là:

a)

Bệnh nhân trên 6060 tuổi.

b)

Phụ nữ có thai và đang cho con bú.

c)

bệnh nhân có bứu nhân độc tuyến giáp

d)

bệnh nhân tái phát sau mổ

16.

Phẫu thuật điều trị Basedow được chỉ định khi:

a)

Bệnh nhân mới phát hiện bệnh lần đầu, bướu nhỏ.

b)

Bệnh nhân có biến chứng tim nặng như suy tim.

c)

Bướu giáp to, bướu đa nhân hoặc tái phát sau điều trị nội khoa.

d)

Trẻ em dưới 10 tuổi mắc bệnh Basedow.

17.

Định nghĩa nào sau đây đúng nhất về suy giáp?

a)

Tình trạng tăng chức năng tuyến giáp dẫn đến nồng độ hormon tăng cao.

b)

Tình trạng giảm chức năng tuyến giáp, gây giảm sản xuất các hormon giáp dưới mức bình thường.

c)

Tình trạng viêm tuyến giáp cấp tính gây phá hủy tế bào.

d)

Sự tăng nồng độ TSH máu làm thay đổi cấu trúc tuyến giáp.

18.

Suy giáp thứ phát phát sinh từ tổn thương tại cơ quan nào?

a)

Tuyến giáp và mạch máu vùng cổ.

b)

Vùng dưới đồi hoặc tuyến yên.

c)

Gan và thận.

d)

Tế bào đích ở cơ quan ngoại vi.

19.

Đặc điểm dịch tễ nổi bật của bệnh suy giáp là:

a)

Hay gặp ở nam giới trẻ tuổi.

b)

Hay gặp ở phụ nữ trên 50 tuổi hoặc sau mãn kinh.

c)

Chủ yếu gặp ở trẻ em vùng núi.

d)

Nam và nữ có tỷ lệ mắc bệnh ngang nhau.

20.

bộ mặt điển hình của khuôn mặt bệnh nhân suy giáp được mô tả là:

a)

Mặt gầy hốc hác, mắt to sáng.

b)

bộ mặt vô cảm, mất nét nhăn, da vàng sậm.

c)

Mặt đỏ bừng, thường xuyên vã mồ hôi.

d)

Mặt tròn trịa, nhiều mụn trứng cá.

21.

Tình trạng thâm nhiễm niêm mạc trong suy giáp có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Nói nhanh và âm sắc cao.

b)

Nói khàn hoặc thay đổi giọng nói.

c)

Thính lực tăng nhạy bén.

d)

Lưỡi nhỏ lại và teo dần.

22.

Hội chứng giảm chuyển hóa trong suy giáp bao gồm triệu chứng nào dưới đây?

a)

Sợ nóng, thích uống nước lạnh.

b)

Sợ lạnh, hạ nhiệt độ cơ thể.

c)

Nhịp tim nhanh, hồi hộp.

d)

Gầy sút cân nhanh chóng mặc dù ăn nhiều.

23.

Đặc điểm về cân nặng của bệnh nhân suy giáp thường là:

a)

Tăng cân mặc dù ăn kém.

b)

Sút cân nhanh do tăng nhu động ruột.

c)

Cân nặng không thay đổi trong suốt quá trình bệnh.

d)

Tăng cân đi kèm với cảm giác ăn ngon miệng.

24.

Phản xạ gân xương ở bệnh nhân suy giáp có đặc điểm gì?

a)

Phản xạ tăng nhạy.

b)

Phản xạ giảm hoặc mất.

c)

Phản xạ chỉ tăng ở các chi dưới.

d)

Không có sự thay đổi về phản xạ gân xương.

25.

Triệu chứng tim mạch thường gặp ở bệnh nhân suy giáp là:

a)

Nhịp tim nhanh, huyết áp tâm thu tăng.

b)

Nhịp tim chậm, cung lượng tim giảm, huyết áp thấp.

c)

Nhịp xoang nhanh và rung nhĩ.

d)

Các mạch máu lớn đập mạnh kích động.

26.

Tại sao bệnh nhân suy giáp thường bị táo bón mạn tính?

a)

Do tăng nhu động ruột gây phân nát.

b)

Do giảm nhu động ruột và chậm thời gian làm trống dạ dày.

c)

Do chế độ ăn quá nhiều chất xơ.

d)

Do tình trạng nhiễm khuẩn đường ruột tái diễn.

27.

Rối loạn kinh nguyệt thường gặp ở phụ nữ bị suy giáp nặng là:

a)

Kinh nguyệt quá nhiều (rong kinh).

b)

Mất kinh, vô kinh hoặc chảy sữa do tăng Prolactin.

c)

Chu kỳ kinh ngắn lại và đều đặn hơn.

d)

Không có sự thay đổi về chu kỳ kinh nguyệt.

28.

Xét nghiệm lipid máu ở bệnh nhân suy giáp thường cho kết quả:

a)

Cholesterol và Triglycerid đều giảm.

b)

Cholesterol tăng, tăng LDL và Triglycerid.

c)

Chỉ có Triglycerid tăng, Cholesterol bình thường.

d)

Lipid máu hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi hormon giáp.

29.

Kết quả xét nghiệm hormon trong suy giáp thứ phát thường là:

a)

TSH tăng cao, FT4 giảm.

b)

TSH giảm thấp, FT4 tăng cao.

c)

TSH trong giới hạn bình thường hoặc thấp, FT4 giảm.

d)

TSH tăng, FT4 tăng.

30.

Thành phần hữu hình nào của máu có số lượng nhiều nhất và làm cho máu có màu đỏ?

a)

Bạch cầu.

b)

Tiểu cầu.

c)

Hồng cầu.

d)

Huyết tương.

31.

Nguyên nhân nào sau đây được xếp vào nhóm mất máu cấp tính?

a)

Nhiễm giun móc.

b)

Trĩ.

c)

Chấn thương đứt mạch máu lớn.

d)

Ung thư đại tràng.

32.

Nguyên nhân nào sau đây thuộc nhóm mất máu mạn tính?

a)

Vỡ tĩnh mạch thực quản.

b)

Băng kinh, đờ tử cung sau đẻ.

c)

Xuất huyết dạ dày, ung thư đại tràng, trĩ.

d)

Tai nạn giao thông.

33.

Bệnh lý nào sau đây thuộc nhóm tan máu bẩm sinh?

a)

Thiếu máu huyết tán ở trẻ sơ sinh do yếu tố th.

b)

Thiếu men G6PD, bất thường màng hồng cầu.

c)

Đái ra huyết sắc tố ban đêm.

d)

Nhiễm độc hoá chất.

34.

Ở người trưởng thành, nồng độ HST dưới mức nào thì được coi là thiếu máu?

a)

Nữ < 130g/l và Nam < 120g/l.

b)

Nữ < 120g/l và Nam < 130g/l.

c)

Nữ < 110g/l và Nam < 120g/l.

d)

Cả nam và nữ dưới 120g/l.

35.

Triệu chứng cơ năng nào thường xuất hiện khi bệnh nhân thiếu máu thay đổi tư thế nhanh?

a)

Khó thở thường xuyên.

b)

Đánh trống ngực.

c)

Hoa mắt, chóng mặt.

d)

Chán ăn.

36.

Biểu hiện thực thể nào sau đây điển hình của tình trạng thiếu máu?

a)

Da đỏ mọng, niêm mạc hồng.

b)

Da xanh, niêm mạc nhợt, móng tay khum, tóc khô dễ gãy.

c)

Gan to, lách to.

d)

Xuất huyết dưới da dạng chấm.

37.

Xét nghiệm nào là cơ sở để chẩn đoán xác định thiếu máu?

a)

Tuỷ đồ.

b)

Định lượng huyết sắc tố trong máu.

c)

Sắt huyết thanh.

d)

Bilirubin.

38.

Thuốc Erythropoietin được sử dụng hiệu quả nhất khi nào?

a)

Khi bệnh nhân thiếu sắt.

b)

Khi bệnh nhân thiếu vitamin B12.

c)

Khi bệnh nhân thiếu máu do suy thận mạn.

d)

Khi bệnh nhân bị tan máu bẩm sinh.

39.

Bản chất của bệnh lơ xê mi cấp là gì?

a)

Sự tăng sinh quá mức của các tế bào máu trưởng thành.

b)

Tế bào sinh sản mà không biệt hoá hay trưởng thành được, gây tăng tế bào non và thiếu tế bào trưởng thành.

c)

Sự thiếu hụt các tế bào gốc ban đầu trong tuỷ xương.

d)

Quá trình biệt hoá tế bào diễn ra quá nhanh khiến tế bào bị lỗi chức năng.

40.

Ở trẻ em, thể bệnh lơ xê mi cấp nào thường gặp nhất?

a)

Lơ xê mi tuỷ cấp.

b)

Lơ xê mi lympho cấp.

c)

Lơ xê mi kinh dòng hạt.

d)

Đau tuỷ xương.

41.

Triệu chứng toàn thân thường gặp của bệnh nhân lơ xê mi cấp bao gồm

a)

Mệt mỏi, chán ăn, gầy sút.

b)

Tăng cân đột ngột.

c)

Ăn ngon miệng nhưng không hấp thu được.

d)

Chỉ bị sốt nhẹ về chiều.

42.

Hội chứng nhiễm trùng ở bệnh nhân lơ xê mi cấp xảy ra do:

a)

Tăng quá nhiều bạch cầu trưởng thành.

b)

Thiếu bạch cầu trưởng thành có chức năng.

c)

Nhạc xâm nhập trực tiếp vào tuỷ xương.

d)

Phản ứng phụ của quá trình tăng sinh hồng cầu.

43.

Tổn thương não không phục hồi hồi sau bao nhiêu phút bị ngừng tuần hoàn?

a)

30 giây đến 1 phút.

b)

3-4 phút.

c)

10-15 phút.

d)

1-2 giờ.

44.

Ba dấu hiệu quan trọng nhất để chẩn đoán xác định ngay tình trạng ngừng tuần hoàn là gì?

a)

Mất ý thức đột ngột, ngừng thở, mất mạch bẹn hoặc mạch cảnh

b)

Da tím tái, đồng tử giãn, không đo được huyết áp

c)

Ngưng thở, nghe không có tiếng tim, chân tay lạnh

d)

Mất phản xạ ánh sáng, máu ngừng chảy ở vết mổ, hôn mê

45.

Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (hoặc bóp bóng) ở người lớn theo quy trình CPR là gì?

a)

15 lần ép tim / 2 lần thổi ngạt

b)

30 lần ép tim / 5 lần thổi ngạt

c)

15 lần ép tim / 1 lần thổi ngạt

d)

30 lần ép tim / 2 lần thổi ngạt

46.

Tình trạng sốc phản vệ có thể xảy ra trong hoàn cảnh nào?

a)

Chỉ xảy ra trong bệnh viện khi tiêm thuốc

b)

Chỉ xảy ra khi ăn các loại thực phẩm lạ

c)

Xảy ra trong bất cứ hoàn cảnh nào, ở tất cả các chuyên khoa

d)

Chỉ xảy ra đối với những người có cơ địa dị ứng bẩm sinh

47.

Nhóm nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra sốc phản vệ?

a)

Thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau, gây tê, gây mê

b)

Các loại thực phẩm như nhộng tằm, tôm cua, một số loài cá biển

c)

Nọc côn trùng (ong, rắn, nhện...) và các chế phẩm máu

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

48.

Triệu chứng của sốc phản vệ thường xuất hiện vào thời điểm nào?

a)

Ngay lập tức hoặc trong vòng vài phút tới nhiều giờ sau khi tiếp xúc nguyên nhân

b)

Luôn luôn sau 24 giờ kể từ khi tiếp xúc dị nguyên

c)

Chỉ xuất hiện vào ban đêm khi pH máu giảm

d)

Sau khi bệnh nhân đã kết thúc liệu trình điều trị thuốc

49.

Triệu chứng nào ở da và niêm mạc thường mang tính chất báo hiệu sớm của phản vệ?

a)

Da xanh xao, nhợt nhạt và khô

b)

Ngứa, nóng ran, nổi mày đay, mẩn đỏ hoặc phù Quincke

c)

Xuất huyết hoại tử từng mảng lớn dưới da

d)

Da không có biểu hiện gì bất thường

50.

Biểu hiện hô hấp nào thường gặp trong sốc phản vệ?

a)

Thở chậm, nhịp thở đều đặn

b)

Khó thở thanh quản, co thắt phế quản, có tiếng rít như hen

c)

Chỉ có triệu chứng ho khan kéo dài

d)

Tăng thông khí do lo âu

51.

Dấu hiệu tuần hoàn nào cho thấy bệnh nhân đang rơi vào tình trạng sốc phản vệ nặng?

a)

Huyết áp tăng cao đột ngột

b)

Nhịp tim chậm và ổn định

c)

Mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp tụt hoặc không đo được

d)

Da hồng hào, ấm áp do giãn mạch

52.

Theo phân loại mức độ, phản vệ độ 1 (nhẹ) chỉ có các triệu chứng ở cơ quan nào?

a)

Cơ quan tiêu hóa (đau bụng, nôn)

b)

Da, tổ chức dưới da và niêm mạc

c)

Cơ quan hô hấp (khó thở nhẹ)

d)

Hệ thần kinh (đau đầu, chóng mặt)

53.

Phản vệ độ II (nặng) được xác định khi có biểu hiện ở ít nhất mấy cơ quan?

a)

Chỉ 1 cơ quan duy nhất

b)

Từ 2 cơ quan trở lên (như da và tiêu hóa, hoặc da và hô hấp...)

c)

Tất cả các hệ cơ quan trong cơ thể

d)

Chỉ khi có tụt huyết áp rõ rệt

54.

Triệu chứng nào dưới đây thuộc phân loại phản vệ độ III (nguy kịch)?

a)

Mày đay, ngứa toàn thân

b)

Đau bụng kèm theo nôn mửa

c)

Tụt huyết áp, mất ý thức, co giật, rối loạn cơ tròn

d)

Chảy nước mũi và hắt hơi liên tục

55.

Phản vệ độ IV được xác định khi bệnh nhân rơi vào tình trạng nào?

a)

Khó thở dữ dội nhưng mạch còn rõ

b)

Ngưng hô hấp hoặc ngừng tuần hoàn

c)

Co thắt phế quản không đáp ứng với thuốc giãn phế quản

d)

Nổi mày đay toàn thân kèm theo phù mạch

56.

Thuốc thiết yếu, quan trọng nhất để cứu sống bệnh nhân phản vệ là thuốc nào?

a)

Methylprednisolon (corticoid)

b)

Diphenhydramin (kháng histamin)

c)

Adrenalin

d)

Salbutamol (thuốc giãn phế quản)

57.

Mục tiêu của việc sử dụng Adrenalin trong cấp cứu phản vệ là gì?

a)

Giảm ngứa và nổi mày đay nhanh chóng

b)

Chống co thắt phế quản và nâng huyết áp

c)

Để bệnh nhân dễ ngủ và giảm lo lắng

d)

Để trung hòa trực tiếp dị nguyên trong máu

58.

Sau khi tiêm bắp Adrenalin lần 1, nếu huyết áp chưa lên và triệu chứng không cải thiện, cần làm gì?

a)

Đợi thêm 30 phút để thuốc có tác dụng

b)

Tiêm bắp Adrenalin liều tương tự lần 2 sau 5–15 phút

c)

Truyền dịch chậm và tránh dùng thêm Adrenalin

d)

Ch alike thở LOXY và theo dõi thêm 1 giờ

59.

Khi có sốc phản vệ độ III, ngoài Adrenalin, việc xử trí dịch truyền cần lưu ý gì?

a)

Chỉ truyền dịch khi đã tiêm đủ 5 lần Adrenalin.

b)

Truyền nhanh dung dịch Natri clorid 0,9% (1–2 lít ở người lớn).

c)

Tuyệt đối không truyền dịch vì gây phù phổi.

d)

Chỉ được truyền các loại dung dịch đường (Glucose).

60.

Trong giai đoạn cấp của sốc phản vệ, cần theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở bao lâu một lần?

a)

Mỗi 3–5 phút/lần.

b)

Mỗi 30 phút/lần.

c)

Mỗi 1 giờ/lần.

d)

Chỉ cần theo dõi một lần sau khi tiêm thuốc.

61.

Sau khi huyết áp đã ổn định, bệnh nhân cần được theo dõi tại bệnh viện trong bao lâu?

a)

2 giờ.

b)

6 giờ.

c)

12 giờ.

d)

Ít nhất 24 giờ để đề phòng phản ứng pha 2.

62.

Đâu là nguyên tắc xử trí quan trọng nhất khi nghi ngờ bệnh nhân bị phản vệ?

a)

Ngay lập tức ngưng tiếp xúc với dị nguyên (thuốc, thực phẩm...).

b)

Chờ có kết quả xét nghiệm máu mới dùng thuốc.

c)

Gọi người nhà đến để hội chẩn trước khi tiêm Adrenalin.

d)

Chuyển ngay bệnh nhân đi bệnh viện tuyến Trung ương mà không cần xử trí tại chỗ.

63.

Phù phổi cấp được định nghĩa là tình trạng cấp cứu nội khoa do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Sự thiếu hụt dịch trong khoang kẽ phổi.

b)

Tích tụ nước và các thành phần hữu hình của huyết tương trong khoang kẽ và phế nang.

c)

Viêm nhiễm cấp tính tại các phế nang do vi khuẩn.

d)

Tắc nghẽn đường thở do dị vật gây suy hô hấp.

64.

Nguyên nhân thường gặp nhất gây phù phổi cấp huyết động do tim là gì?

a)

Suy thất trái và bệnh van hai lá.

b)

Suy tim phải đơn thuần.

c)

Hở van ba lá mức độ nhẹ.

d)

Thông liên nhĩ lỗ nhỏ.

65.

Nhóm nguyên nhân nào sau đây gây phù phổi cấp tổn thương (không do tim)?

a)

Hẹp khít van hai lá.

b)

Ngạt nước, hơi ngạt, chất độc hóa học.

c)

Suy thất trái cấp do nhồi máu cơ tim.

d)

Truyền quá nhiều dịch đẳng trương.

66.

Triệu chứng cơ năng điển hình khởi phát một cơn phù phổi cấp huyết động thường là gì?

a)

Khó thở từ từ, tăng dần trong nhiều ngày.

b)

Cơn khó thở đột ngột, dữ dội, bệnh nhân phải ngồi dậy để thở.

c)

Ho khan kéo dài không kèm theo khó thở.

d)

Đau ngực âm ỉ vùng dưới xương ức.

67.

Khi nghe phổi của bệnh nhân phù phổi cấp, dấu hiệu điển hình là gì?

a)

Rì rào phế nang mất hoàn toàn ở hai đáy phổi.

b)

Rales ẩm nhỏ hạt xuất hiện từ hai đáy phổi dâng nhanh lên như "thuỷ triều dâng".

c)

Chỉ có tiếng rít khu trú ở một thùy phổi.

d)

Phổi hoàn toàn yên lặng, không có tiếng rales.

68.

Nhóm thuốc nào sau đây được sử dụng để giảm tiền gánh trong điều trị phù phổi cấp?

a)

Lợi tiểu quai (Lasix).

b)

Thuốc vận mạch Noradrenalin.

c)

Kháng sinh liều cao.

d)

Vitamin K và các yếu tố đông máu.

69.

Thời gian tiềm tàng trong ngộ độc cấp là gì?

a)

Thời gian từ lúc chất độc vào cơ thể đến khi chất độc được đào thải hết.

b)

Thời gian từ lúc tiếp xúc với chất độc đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên.

c)

Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi bệnh nhân tử vong.

d)

Thời gian chất độc tồn tại trong máu trước khi vào gan.

70.

Công tác cấp cứu ngộ độc có hiệu quả nhất khi được tiến hành vào thời điểm nào?

a)

Khi bệnh nhân đã hôn mê sâu.

b)

Khi các triệu chứng lâm sàng đã biểu hiện rầm rộ.

c)

Trong thời gian tiềm tàng (những giờ đầu tiên).

d)

Sau khi đã có kết quả xét nghiệm độc chất từ phòng thí nghiệm.

71.

Ưu tiên hàng đầu trong xử trí ngộ độc cấp tại phòng cấp cứu là gì?

a)

Tìm bằng được chất độc để báo cảnh sát.

b)

Rửa dạ dày ngay lập tức cho mọi trường hợp.

c)

Hồi sức các chức năng sống (A-B-C: Đường thở – Hô hấp – Tuần hoàn).

d)

Cho bệnh nhân uống thuốc giải độc đặc hiệu ngay khi vừa vào viện.

72.

Biện pháp nào sau đây thuộc nhóm loại bỏ chất độc tại da và niêm mạc?

a)

Gây nôn.

b)

Rửa dạ dày.

c)

Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa vùng da tiếp xúc bằng xà phòng và nước sạch.

d)

Cho uống than hoạt.

73.

Thời điểm tốt nhất để tiến hành rửa dạ dày là:

a)

Trong vòng 1–3 giờ đầu sau khi ngộ độc.

b)

Sau 12 giờ kể từ khi uống chất độc.

c)

Khi chất độc đã xuống hết đại tràng.

d)

Bất cứ lúc nào, kể cả sau 24 giờ mà không cần cân nhắc.

74.

Vai trò chính của than hoạt trong xử trí ngộ độc là:

a)

Trung hòa acid dạ dày.

b)

Hấp phụ chất độc, ngăn trở chất độc hấp thu vào máu.

c)

Kích thích bệnh nhân nôn ra chất độc.

d)

Làm giảm đau bụng và chống tiêu chảy.

75.

Than hoạt có tác dụng hấp phụ kém đối với nhóm chất nào sau đây?

a)

Thuốc ngủ, thuốc an thần.

b)

Kim loại nặng (sắt, chì), lithium, kali, rượu, acid và kiềm.

c)

Các loại độc tố vi khuẩn trong thực phẩm.

d)

Các loại thuốc chống trầm cảm.

76.

Thuốc nhuận tràng (như Sorbitol) thường được dùng kèm với than hoạt nhằm mục đích:

a)

Giúp bệnh nhân ăn ngon hơn.

b)

Tăng khả năng hấp phụ của than hoạt.

c)

Kích thích ruột đào thải nhanh chất độc và than hoạt ra ngoài.

d)

Giảm tình trạng buồn nôn do than hoạt gây ra.

77.

Biện pháp “Rửa toàn bộ ruột” thường được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Ngộ độc rượu cấp tính.

b)

Ngộ độc thuốc ngủ nhẹ.

c)

Ngộ độc kim loại nặng hoặc trường hợp nuốt các gói ma túy để vận chuyển.

d)

Ngộ độc thức ăn gây tiêu chảy dữ dội.

78.

Đặc điểm của thuốc giải độc theo cơ chế cạnh tranh receptor (ví dụ Naloxone đối với Opi) là:

a)

Có cấu trúc hóa học tương tự chất độc và tranh chấp vị trí tác dụng.

b)

Làm chất độc bị phân hủy nhanh chóng trong dạ dày.

c)

Gắn vào chất độc để tạo thành một phức hợp không độc.

d)

Chỉ có tác dụng khi chất độc chưa vào máu.

79.

Biện pháp “Kiềm hóa nước tiểu” bằng Natri Bicarbonat thường được dùng để tăng thải trừ chất độc nào?

a)

Các chất có tính base.

b)

Các chất có tính acid yếu (như Phenobarbital, Aspirin).

c)

Các kim loại nặng.

d)

Rượu Methanol.

80.

Một bệnh nhân ngộ độc được đưa đến sớm trong giờ đầu, dù triệu chứng còn nhẹ, thái độ xử trí đúng là:

a)

Cho bệnh nhân về nhà theo dõi.

b)

Coi là trường hợp nhẹ và chỉ cần uống nước lọc.

c)

Không được chủ quan, cần theo dõi sát và tiến hành các biện pháp loại bỏ chất độc kịp thời.

d)

Chờ đến khi có triệu chứng nặng mới nhập viện.

81.

Trong xử trí ngộ độc qua đường hô hấp, bước đầu tiên cần làm là:

a)

Cho uống than hoạt.

b)

Đưa ngay bệnh nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, nơi thoáng khí.

c)

Tiêm thuốc trợ tim.

d)

Rửa mũi bằng nước muối sinh lý.

82.

Nhóm nguyên nhân nào sau đây thuộc loại “Ngạt nước do hít nước vào phế quản – phổi”?

a)

Sốc do tiếp xúc với nước lạnh đột ngột.

b)

Chấn thương áp lực khi nhảy từ trên cao xuống nước.

c)

Người đang bơi bị đuối sức hoặc bị chuột rút.

d)

Sốc do đập vùng thượng vị vào mặt nước.

83.

Triệu chứng lâm sàng nào báo hiệu tình trạng nguy kịch của nạn nhân ngạt nước?

a)

Nạn nhân tỉnh táo, chỉ ho nhẹ.

b)

Da tím tái, trào bọt hồng, mạch nhanh nhỏ hoặc ngừng tim.

c)

Nạn nhân cảm thấy lạnh và run lập cập.

d)

Nạn nhân đau bụng và nôn ra nước cỏ học.

84.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong cấp cứu tại chỗ nạn nhân ngạt nước là:

a)

Đưa nạn nhân ra khỏi nước ngay lập tức.

b)

Đưa nạn nhân đi bệnh viện ngay mà không cần sơ cứu.

c)

Thực hiện ép tim ngoài lồng ngực ngay dưới nước.

d)

Tìm thuốc trợ tim để tiêm cho nạn nhân.

85.

Khi vận chuyển nạn nhân đến bệnh viện, nếu có cơn co giật, thuốc nào thường được sử dụng?

a)

Adrenalin

b)

Diazepam (Seduxen) hoặc Phenobarbital

c)

Nitroglycerin

d)

Vitamin K

86.

Biến chứng muộn có thể xảy ra sau khi nạn nhân đuối nước đã được cứu sống là gì?

a)

Viêm phổi do hít (viêm phổi đuối nước)

b)

Phù não do thiếu oxy kéo dài

c)

Suy thận cấp do tiêu cơ vân hoặc thiếu máu nuôi dưỡng

d)

Tất cả các phương án trên

87.

Việc ủ ấm cho nạn nhân ngạt nước nhằm mục đích gì?

a)

Làm nạn nhân đổ mồ hôi để thải độc

b)

Chống hạ thân nhiệt (yếu tố làm nặng thêm tình trạng ngừng tim)

c)

Để nạn nhân nhanh tỉnh táo hơn

d)

Để da hồng hào trở lại cho dễ quan sát

88.

Tại sao triệu chứng lâm sàng và cách xử trí mỗi loại rắn độc cắn lại rất khác nhau?

a)

Do thời điểm rắn cắn (ngày hay đêm)

b)

Do kích thước của con rắn

c)

Do đặc điểm nọc độc giữa các chủng loại rắn rất khác nhau

d)

Do vị trí vết cắn trên cơ thể

89.

Nhóm rắn nào sau đây có nọc độc chủ yếu gây liệt cơ, dẫn đến suy hô hấp?

a)

Nhóm rắn Lục

b)

Nhóm rắn Hổ như rắn hổ chúa, hổ mang, cạp nong, cạp nia

c)

Các loại rắn nước thông thường

d)

Rắn ráo

90.

Đặc điểm nọc độc của nhóm rắn gây ra tình trạng nào nổi bật nhất?

a)

Liệt các cơ hô hấp

b)

Rối loạn đông máu, chảy máu và hoại tử tại chỗ

c)

Gây tăng huyết áp đột ngột

d)

Gây co giật toàn thân

91.

Triệu chứng toàn thân sớm nhất thường gặp sau khi bị rắn hổ cắn là gì?

a)

Liệt cơ mi mắt (sụp mi)

b)

Tụt huyết áp

c)

Tiểu ra máu

d)

Co cứng cơ toàn thân

92.

Biến chứng nguy hiểm nhất của rắn hổ mang chúa cắn dẫn đến tử vong nhanh là gì?

a)

Suy thận cấp

b)

Liệt cơ hô hấp gây ngừng thở

c)

Xuất huyết não

d)

Nhiễm trùng vết cắn

93.

Triệu chứng đặc trưng tại vết cắn của rắn Lục xanh là gì?

a)

Không đau, không sưng

b)

Sưng nề, bầm tím nhanh chóng và chảy máu không cầm tại chỗ

c)

Vết cắn khô ráo, trắng bệch

d)

Vết cắn bị tê liệt, mất cảm giác hoàn toàn

94.

Kỹ thuật băng ép bất động đặc biệt hiệu quả với loại rắn nào?

a)

Rắn Lục (gây sưng nề mạnh)

b)

Các loại rắn gây liệt như cạp nia, hổ mang chúa

c)

Chỉ dùng cho rắn không độc

d)

Tất cả các loại rắn mà không cần phân biệt

95.

Phương pháp điều trị tối ưu và đặc hiệu nhất đối với rắn độc cắn là gì?

a)

Truyền dịch thật nhiều

b)

Sử dụng huyết thanh kháng nọc rắn tương ứng

c)

Thở máy oxy 100%

d)

Tiêm kháng sinh liều cao

96.

Khi chưa có huyết thanh kháng nọc, ưu tiên hàng đầu trong điều trị rắn hổ cắn gây liệt là gì?

a)

Kháng sinh liều cao

b)

Hỗ trợ hô hấp (đặt nội khí quản, thở máy)

c)

Tiêm thuốc giảm đau Morphine

d)

Truyền máu toàn phần

97.

Xét nghiệm đông máu toàn bộ là cực kỳ quan trọng đối với nạn nhân bị loại rắn nào cắn?

a)

Rắn Cạp nia cắn

b)

Rắn Lục cắn

c)

Rắn Cạp nong cắn

d)

Rắn nước cắn

98.

biện pháp gây nôn chỉ nên thực hiện khi:

a)

bệnh nhân đang hôn mê hoặc co giật

b)

bệnh nhân vừa ăn uống phải chất độc và còn tỉnh táo

c)

bệnh nhân uống phải acid hoặc kiềm mạnh

d)

bệnh nhân uống phải xăng dầu, dầu hoả