wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về xuất huyết tiêu hóa và viêm tụy cấp

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Ở mức độ xuất huyết tiêu hóa nặng (độ 3), số lượng hồng cầu thường giảm xuống còn mức nào?

a)

> 3 triệu/mm3

b)

2 - 3 triệu/mm3

c)

< 2 triệu/mm3

d)

4 triệu/mm3

2.

Xét nghiệm nào được coi là quan trọng nhất để xác định vị trí và nguyên nhân chảy máu cấp của đường tiêu hóa?

a)

Chụp X-quang dạ dày có thuốc cản quang

b)

Soi thực quản, dạ dày - tá tràng cấp cứu

c)

Xét nghiệm chức năng gan

d)

Thử nhóm máu

3.

Chế độ hộ lý đối với bệnh nhân đang xuất huyết tiêu hóa là gì?

a)

Nằm đầu cao, tuyệt đối nghỉ tại giường

b)

Nằm đầu thấp, nghiêng về một bên

c)

Ăn cơm ngay để lấy lại sức

d)

Uống nước ấm thường xuyên

4.

Chế độ ăn cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa trong những ngày đầu nên áp dụng như thế nào?

a)

Ăn lỏng mềm

b)

Nhịn ăn, sau đó uống sữa lạnh

c)

Ăn cơm bình thường

d)

Chỉ truyền dịch, không được uống gì

5.

Thuốc Transamin dùng để cầm máu thường được sử dụng với liều lượng nào?

a)

1 ống/ngày

b)

2 - 4 ống/ngày (tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch chậm)

c)

10 ống/ngày

d)

Chỉ dùng khi có chỉ định phẫu thuật

6.

Lượng máu truyền cùng nhóm cho bệnh nhân mỗi lần thường là bao nhiêu?

a)

100 ml

b)

200 ml

c)

300 ml

d)

500 ml

7.

Để xử trí nguyên nhân xuất huyết do viêm loét dạ dày - tá tràng, thuốc nào thường được dùng tiêm tĩnh mạch cách mỗi 6 giờ?

a)

Atropin

b)

Cimetidin 300 mg

c)

Vitamin K

d)

Transamin

8.

Trong trường hợp chảy máu đường mật, thuốc nào được chỉ định dùng 4 ống/ngày?

a)

Vitamin K ống 5 mg

b)

Transamin

c)

Glucose 5%

d)

Natri clorid 0,9%

9.

Sonde Blakemore thường được sử dụng để cầm máu trong trường hợp nguyên nhân nào?

a)

Ung thư dạ dày

b)

Loét hành tá tràng

c)

Giãn vỡ tĩnh mạch thực quản

d)

Chảy máu đường mật

10.

Chỉ định điều trị ngoại khoa được đặt ra khi điều trị nội khoa tích cực và đã truyền bao nhiêu máu mà vẫn không cầm?

a)

200 - 500 ml

b)

500 - 800 ml

c)

1000 - 1500 ml

d)

Trên 2000 ml

11.

Khi nào bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa có thể bắt đầu ăn dần trở lại bình thường?

a)

Sau khi nôn xong

b)

Khi hết chóng mặt

c)

Khi đi ngoài phân đã chuyển sang màu vàng

d)

Sau 24 giờ nhịn ăn

12.

Xét nghiệm nào dùng để đánh giá chính xác mức độ mất máu trên lâm sàng?

a)

Công thức máu, tỷ lệ huyết sắc tố và hematocrit

b)

Men gan (AST, ALT)

c)

Urê, creatinin máu

d)

Đường huyết

13.

Viêm tụy cấp được định nghĩa là bệnh lý cấp tính của tuyến tụy với diễn biến bệnh học như thế nào?

a)

Tiến triển mạn đến hoại tử tụy

b)

Niêm tụy phù nề đến hoại tử tụy

c)

Viêm tụy xơ hóa dẫn đến ung thư tụy

d)

Chỉ duy nhất tình trạng hoại tử tụy

14.

Hai nguyên nhân hàng đầu gây ra viêm tụy cấp là gì?

a)

Nhiễm trùng và chấn thương

b)

Sỏi và rượu

c)

Sau phẫu thuật và dùng thuốc

d)

Vi khuẩn và ký sinh trùng

15.

Thuyết cho rằng men như trypsinogen được hoạt hóa ngay trong tụy gây ra viêm tụy cấp liên quan chủ yếu đến cơ chế nào?

a)

Thuyết tắc nghẽn và trào ngược

b)

Thuyết oxy hóa quá mức

c)

Thuyết tự tiêu

d)

Thuyết thay đổi tính thấm ống tụy

16.

Đặc điểm đau bụng trong viêm tụy cấp do giun đũa thường khởi đầu như thế nào?

a)

Đau âm ỉ vùng thượng vị

b)

Đau quặn kiểu giun chui ống mật

c)

Đau tức vùng hạ sườn phải

d)

Đau lan xuống hố chậu phải

17.

Triệu chứng nôn thường gặp trong viêm tụy cấp chiếm tỷ lệ khoảng bao nhiêu?

a)

50-60%

b)

60-70%

c)

70-80%

d)

90-100%

18.

Dấu hiệu bầm tím quanh rốn trong viêm tụy cấp nặng được gọi là gì?

a)

Dấu Turner

b)

Dấu Cullen

c)

Dấu Murphy

d)

Dấu Kerley

19.

Men amylase máu thường bắt đầu tăng sau khi đau bụng bao lâu?

a)

1 đến 2 giờ

b)

4 đến 12 giờ

c)

24 đến 48 giờ

d)

Sau 3 ngày

20.

Trong viêm tụy cấp, amylase máu được coi là có giá trị chẩn đoán khi tăng trên bao nhiêu lần bình thường?

a)

Trên 1,5 lần

b)

Trên 2 lần

c)

Trên 3 lần

d)

Trên 5 lần

21.

Amylase niệu thường đạt giá trị cao nhất vào ngày thứ mấy của bệnh?

a)

Ngày 1-2

b)

Ngày 4-5

c)

Ngày 7-8

d)

Ngày thứ 10

22.

Đặc điểm của lipase máu trong chẩn đoán viêm tụy cấp là gì?

a)

Ít đặc hiệu hơn amylase

b)

Tăng ngắn ngày hơn amylase

c)

Đặc hiệu hơn và kéo dài hơn amylase

d)

Luôn giảm trong mọi thể bệnh

23.

Thương tổn cận lâm sàng nào giúp phân chia viêm tụy cấp thành 5 giai đoạn (A, B, C, D, E) để tiên lượng?

a)

Siêu âm ổ bụng

b)

Chụp cắt lớp vi tính (CT scanner)

c)

Chụp X-quang bụng không chuẩn bị

d)

Nội soi dạ dày

24.

Nguyên tắc điều trị quan trọng nhất để giúp tụy "nghỉ ngơi" là gì?

a)

Ăn nhiều chất đạm để hồi phục

b)

Nhịn ăn và hút dịch vị

c)

Uống nhiều nước trái cây

d)

Dùng thuốc nhuận tràng

25.

Tỷ lệ viêm tụy cấp thể phù (thể nhẹ) thường chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

50-60%

b)

70-75%

c)

85-90%

d)

95-100%

26.

Thuốc giảm đau nào không được dùng trong viêm tụy cấp vì gây co thắt cơ Oddi?

a)

Dolargan

b)

Morphin

c)

Visceralgin

d)

Atropin

27.

Trong viêm tụy cấp do rượu, kháng sinh thường được sử dụng nhằm mục đích nào?

a)

Diệt vi khuẩn gây viêm ngay từ đầu

b)

Chống bội nhiễm (thường dùng muộn sau 5-7 ngày)

c)

Điều trị thay thế nhịn ăn

d)

Không bao giờ được dùng

28.

Trong viêm tụy cấp do giun, kháng sinh cần được sử dụng như thế nào?

a)

Dùng ngay từ đầu vì nhiễm trùng rất sớm

b)

Đợi sau 1 tuần mới dùng

c)

Chỉ dùng khi có áp-xe

d)

Chỉ dùng đường uống

29.

Thuốc nào sau đây được sử dụng sớm để điều trị nguyên nhân trong viêm tụy cấp do giun đũa?

a)

Vitamin C

b)

Levamisole hoặc Albendazole

c)

Omeprazol

d)

Paracetamol

30.

Trong trường hợp albumin máu giảm nhiều (< 60 g/l), cần truyền dung dịch nào?

a)

Nước muối sinh lý

b)

Dung dịch có áp lực keo (albumin, plasmagel)

c)

Đường glucose 5%

d)

Dung dịch Ringer lactate

31.

Biện pháp can thiệp nào phù hợp để xử trí viêm tụy cấp do sỏi mật chèn ép?

a)

Mổ mở toàn bộ ổ bụng ngay lập tức

b)

Nội soi ERCP lấy sỏi và cắt cơ Oddi nếu cần

c)

Chỉ điều trị nội khoa và theo dõi

d)

Tán sỏi ngoài cơ thể

32.

Lượng dịch truyền thông thường trong điều trị thực tế viêm tụy cấp là

a)

11 lít/ngày

b)

22 - 33 lít/ngày

c)

55 - 66 lít/ngày

d)

Chỉ truyền khi bệnh nhân khát

33.

Khi nào bệnh nhân viêm tụy cấp có thể bắt đầu cho ăn dần bằng đường miệng?

a)

Ngay khi nhập viện

b)

Sau khi nôn hết thức ăn cũ

c)

Khi triệu chứng đau giảm nhiều (thường sau 22 - 33 ngày nhịn)

d)

Khi có cảm giác thèm ăn

34.

Chế độ ăn bắt đầu sau khi nhịn đói trong viêm tụy cấp nên là

a)

Ăn cơm mềm

b)

Ăn thức ăn nhiều dầu mỡ để nhuận tràng

c)

Uống nước đường, sau đó chuyển dần sang cháo đường lỏng

d)

Uống sữa tươi nguyên chất

35.

Xơ gan được định nghĩa là hậu quả của tình trạng nào?

a)

Tế bào gan bị thoái hóa, hoại tử và tổ chức xơ phát triển mạnh

b)

Tế bào gan bị viêm cấp tính do vi khuẩn

c)

Gan bị tích mỡ quá nhiều

d)

Gan bị nhiễm trùng do ký sinh trùng

36.

Đặc điểm hình thái của gan xơ điển hình là

a)

Gan mềm, mặt nhẵn bóng

b)

Gan rất cứng, mặt lằn sần như da cóc

c)

Gan to đều, màu đỏ tươi

d)

Gan nhỏ lại nhưng mặt vẫn nhẵn

37.

Nguyên nhân chính dẫn đến xơ gan ở Việt Nam hiện nay là

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Virus viêm gan BBCC

c)

Do thuốc giảm đau

d)

Do tắc mật bẩm sinh

38.

Để dẫn đến xơ gan do rượu, một người cần uống trung bình bao nhiêu rượu mỗi ngày và trong bao lâu?

a)

5050 ml liên tục trong 11 năm

b)

100100 ml liên tục trong 55 năm

c)

200200 ml liên tục ít nhất trong 22 năm

d)

500500 ml liên tục trong 66 tháng

39.

Xơ gan thường tiến triển qua hai giai đoạn lâm sàng là

a)

Giai đoạn cấp tính và giai đoạn mạn tính

b)

Giai đoạn tiềm tàng (còn bù) và giai đoạn mất bù

c)

Giai đoạn nhiễm trùng và giai đoạn xơ hóa

d)

Giai đoạn nhẹ và giai đoạn ác tính

40.

Triệu chứng nào sau đây thường hay gặp ở da của bệnh nhân xơ gan giai đoạn còn bù?

a)

Da trắng nhợt nhạt

b)

Sao mạch, giãn mạch hoặc lòng bàn tay son

c)

Da nổi mề đay, ngứa ngáy

d)

Da khô nứt nẻ

41.

Ở giai đoạn mất bù, xơ gan biểu hiện bởi hai hội chứng chính là

a)

Hội chứng nhiễm trùng và hội chứng thiếu máu

b)

Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và hội chứng suy chức năng gan

c)

Hội chứng đau bụng và hội chứng nôn mửa

d)

Hội chứng vàng da và hội chứng xuất huyết

42.

Đặc điểm của cổ trướng trong hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa là

a)

Cổ trướng khu trú, dịch có mủ

b)

Cổ trướng tự do, dịch màu vàng chanh, lượng dịch từ 33 - 1010 lít

c)

Cổ trướng ít, không gây căng bụng

d)

Dịch cổ trướng có máu đỏ tươi

43.

Tuần hoàn bàng hệ trong xơ gan xuất hiện do

a)

Áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao làm nổi các tĩnh mạch ở da bụng

b)

Bệnh nhân bị thiếu máu trầm trọng

c)

Do vi khuẩn xâm nhập vào thành bụng

d)

Do bệnh nhân gầy sút quá nhanh

44.

Phương pháp nào tốt nhất để phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản trong xơ gan?

a)

Chụp X-quang phổi

b)

Siêu âm ổ bụng

c)

Nội soi thực quản bằng ống soi mềm

d)

Chụp CT Scanner ngực

45.

Triệu chứng nào thuộc hội chứng suy chức năng gan?

a)

Lách to

b)

Cổ trướng và tuần hoàn bàng hệ

c)

Chảy máu cam, chảy máu chân răng, chảy máu dưới da

d)

Giãn tĩnh mạch thực quản

46.

Xét nghiệm nào cho thấy khả năng đông máu của gan bị suy giảm?

a)

Albumin máu tăng

b)

Tỷ lệ Prothrombin giảm

c)

Chỉ số Bilirubin giảm

d)

Men gan AST, ALT giảm

47.

Trong xơ gan, tỷ lệ Albumin/Globulin thường thay đổi như thế nào?

a)

Albumin tăng, Globulin giảm

b)

Cả hai cùng tăng mạnh

c)

Albumin giảm, Globulin tăng (đảo ngược tỷ lệ A/GA/G )

d)

Không có sự thay đổi

48.

Biến chứng nào của xơ gan thường gây tử vong đột ngột và nhanh chóng nhất?

a)

Suy kiệt

b)

Nhiễm trùng

c)

Chảy máu tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản

d)

Vàng da kéo dài

49.

Hôn mê gan là biến chứng xảy ra khi

a)

Gan không còn khả năng thải độc, các chất độc tích tụ ảnh hưởng đến não

b)

Bệnh nhân bị thiếu máu não cục bộ

c)

Bệnh nhân bị cao huyết áp

d)

Do dùng quá liều thuốc giảm đau

50.

Tiên lượng của xơ gan giai đoạn mất bù thường kéo dài trung bình bao lâu?

a)

1010 - 2020 năm

b)

33 - 44 năm

c)

Chỉ vài tháng

d)

Trên 3030 năm