wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Huyết học cơ bản 2

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Erythropoietin (EPO) có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Giảm thiểu tình trạng thiếu máu.

b)

Tăng cường quá trình hô hấp.

c)

Giúp tăng huyết áp.

d)

Điều chỉnh sản xuất hồng cầu.

2.

Kích thước của hồng cầu polychromatophile là gì?

a)

10 - 15 µm

b)

8 - 10 µm

c)

5 - 8 µm

d)

15 - 20 µm

3.

Hình dạng của hồng cầu acidophile là gì?

a)

Hình elip

b)

Hình vuông

c)

Hình tròn

d)

Hình đa giác

4.

Tỷ lệ N/C của hồng cầu polychromatophile là bao nhiêu?

a)

1:1

b)

1:1:1:1

c)

2:4

d)

1:2

5.

Hồng cầu li có đặc điểm gì về cấu trúc nhân?

a)

Có nhân nằm ở trung tâm

b)

Có nhiều nhân

c)

Nhân nằm ở cạnh tế bào

d)

Không còn nhân

6.

Chất nhiễm sắc của hồng cầu polychromatophile có dạng gì?

a)

Dạng mịn, tối màu

b)

Dạng thô, sáng màu

c)

Không có nhiễm sắc

d)

Dạng đều màu, phẳng

7.

Màu sắc của hồng cầu trưởng thành gần giống với bộ tổng hợp nào?

a)

Hồng cầu polychromatophile và acidophile

b)

Hồng cầu li

c)

Bạch cầu

d)

Tiểu cầu

8.

Tỷ lệ hồng cầu li trong máu bình thường là bao nhiêu phần trăm?

a)

0 - 1%

b)

3 - 5%

c)

5 - 10%

d)

1 - 3%

9.

Tỷ lệ của hồng cầu acidophile trong tuỷ là bao nhiêu?

a)

10 - 20%

b)

30 - 40%

c)

5 - 10%

d)

15 - 25%

10.

Hồng cầu li có màu sắc như thế nào khi nhuộm xanh cresyl?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh

d)

Màu tím

11.

Hồng cầu polychromatophile có đặc điểm gì về bào tương?

a)

Có bào tương màu đỏ

b)

Có bào tương màu xanh

c)

Không có bào tương

d)

Có bào tương trong suốt

12.

Viền sáng quanh nhân của hồng cầu trưởng thành thuộc loại nào?

a)

Hồng cầu acidophile

b)

Hồng cầu polychromatophile

c)

Hồng cầu li

d)

Bạch cầu

13.

Chức năng chính của hemoglobin là gì?

a)

Chuyển hóa năng lượng cho tế bào.

b)

Vận chuyển O2 và CO2 trong cơ thể.

c)

Lưu trữ dinh dưỡng cho cơ thể.

d)

Tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.

14.

Hemoglobin không còn khả năng vận chuyển O2 khi nào?

a)

Khi oxy hóa quá mức.

b)

Khi kết hợp với acid lactic.

c)

Khi chuyển thành Ferrihemoglobin.

d)

Khi bị phân hủy bởi enzyme.

15.

Hemoglobin có vai trò gì trong hệ miễn dịch?

a)

Cung cấp năng lượng cho tế bào miễn dịch.

b)

Tháo gỡ độc tố khỏi cơ thể.

c)

Tham gia vào phản ứng miễn dịch.

d)

Tạo ra kháng thể cho cơ thể.

16.

Hemoglobin tương tác với thành phần nào để duy trì chức năng vận chuyển khí?

a)

Enzyme và lipid.

b)

Vitamin và khoáng chất.

c)

Carbohydrate và protein.

d)

Acid và histidin.

17.

Một trong những vai trò của hemoglobin trong cân bằng nội môi là gì?

a)

Duy trì nồng độ ion trong máu.

b)

Tăng cường lưu thông máu.

c)

Cung cấp glucose cho cơ thể.

d)

Hỗ trợ trong quá trình tiêu hóa.

18.

Chức năng miễn dịch của hemoglobin liên quan đến việc kết hợp với ai?

a)

Lympho T.

b)

Bạch cầu đơn nhân.

c)

Tiểu cầu trong máu.

d)

Đại thực bào.

19.

Tác động của histidin đến hemoglobin chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Cấu trúc và chức năng của nó.

b)

Tốc độ lưu thông máu.

c)

Khả năng tự sửa chữa.

d)

Sự tổng hợp protein.

20.

Hồng cầu nhỏ đôi khi xuất hiện do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu vitamin B12

b)

Thiếu axit folic

c)

Bệnh gan

d)

Thiếu máu do thiếu sắt

21.

Hồng cầu lớn thường liên quan đến tình trạng nào?

a)

Thiếu sắt

b)

Thiếu máu tan máu

c)

Thiếu máu do thiếu vitamin B12

d)

Bệnh thalassemia

22.

Hồng cầu hình cầu có đặc điểm gì?

a)

Hình giống bia

b)

Có hình dạng tròn, không thay đổi về kích thước

c)

Hình cong giống liềm

d)

Có nồng độ hemoglobin cao

23.

Hồng cầu hình bia thường xuất hiện trong bệnh lý nào?

a)

Bệnh thalassemia

b)

Bệnh gan

c)

Thiếu máu do thiếu sắt

d)

Bệnh lý huyết sắc tố khác

24.

Hồng cầu hình liềm thường xuất hiện trong trường hợp bệnh gì?

a)

Thiếu máu do thiếu sắt

b)

Thalassemia

c)

Thiếu vitamin B12

d)

Bệnh huyết sắc tố S (HbS)

25.

Tại sao việc nhận diện các loại hồng cầu quan trọng?

a)

Để thay đổi loại hồng cầu

b)

Giúp xác định nguyên nhân và phương pháp điều trị

c)

Để kiểm soát lượng hemoglobin

d)

Để giảm thiểu triệu chứng bệnh

26.

Huyết sắc tố có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Giữ ấm cho cơ thể

b)

Vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể

c)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

d)

Sản xuất hormone cần thiết

27.

Thalassemia là gì?

a)

Một loại bệnh tim mạch

b)

Bệnh do virus gây ra

c)

Bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến sản xuất huyết sắc tố

d)

Rối loạn tiêu hóa mạn tính

28.

Số lượng hồng cầu bình thường của nam giới là bao nhiêu?

a)

Từ 6.3 đến 7.8 T/L

b)

Từ 5.3 đến 6.8 T/L

c)

Từ 4.3 đến 5.8 T/L

d)

Từ 3.3 đến 4.8 T/L

29.

Giá trị thiếu máu của nam giới là gì?

a)

> 9 T/L

b)

< 9 T/L

c)

> 6 T/L

d)

< 6 T/L

30.

Nồng độ huyết sắc tố bình thường của phụ nữ là bao nhiêu?

a)

> 130 g/l

b)

< 110 g/l

c)

Khoảng 100 g/l

d)

> 120 g/l

31.

Hematocrit có vai trò gì trong xét nghiệm máu?

a)

Đo lượng oxy trong máu

b)

Kiểm tra tình trạng tiểu đường

c)

Đánh giá tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu

d)

Đánh giá chức năng thận

32.

Theo dõi chỉ số nào là cần thiết để phát hiện bệnh lý huyết sắc tố?

a)

Số lượng hồng cầu, nồng độ huyết sắc tố, hematocrit

b)

Chỉ số đường huyết và cholesterol

c)

Số lượng tiểu cầu, nồng độ huyết sắc tố, hematocrit

d)

Số lượng bạch cầu, nồng độ huyết sắc tố, hematocrit

33.

Nồng độ huyết sắc tố thiếu máu của cả nam và nữ là gì?

a)

> 125 g/l

b)

< 125 g/l

c)

> 110 g/l

d)

< 110 g/l

34.

Phân ngưỡng thuận nghịch trong vận chuyển CO2 xảy ra theo chiều nào?

a)

Chiều nồng độ của O2

b)

Chiều nồng độ của CO2

c)

Chiều niêm mạc của hồng cầu

d)

Chiều tĩnh mạch của máu

35.

Phần trăm CO2 tồn tại dưới dạng hòa tan trong huyết tương là bao nhiêu?

a)

7%

b)

10%

c)

8%

d)

9%

36.

Hemoglobin không chỉ kết hợp với O2 mà còn với hợp chất nào?

a)

N2 (nitrogen)

b)

CO (carbon monoxide)

c)

H2O (nước)

d)

H2 (hydrogen)

37.

HbCO là hợp chất như thế nào?

a)

Dễ phân ly và vận chuyển oxy

b)

Hoàn toàn không bền vững

c)

Rất bền vững và không vận chuyển oxy

d)

Chỉ kết hợp với CO2

38.

Ái lực của CO với Hb gấp bao nhiêu lần so với oxy?

a)

100-150 lần

b)

50-100 lần

c)

300-350 lần

d)

210-250 lần

39.

Phản ứng nào xảy ra khi HbO2 kết hợp với CO?

a)

Hb + O2 → HbO2

b)

HbCO + O2 → HbO2 + CO

c)

HbO2 + CO → HbCO + O2

d)

Hb + CO2 → HbCO2

40.

Nồng độ oxy cao có tác dụng gì đối với HbCO?

a)

Phân ly HbCO

b)

Tăng cường HbCO

c)

Giảm nồng độ O2

d)

Hạ thấp áp suất CO2

41.

Cơ thể hấp thụ tỷ lệ oxy và CO2 nào trong điều kiện bình thường?

a)

50% O2 và 50% CO2

b)

35% O2 và 65% CO2

c)

95% O2 và 5% CO2

d)

80% O2 và 20% CO2

42.

Hồng cầu đóng vai trò gì trong cơ thể?

a)

Chỉ vận chuyển O2

b)

Chỉ vận chuyển CO2

c)

Không có chức năng gì

d)

Vận chuyển khí và duy trì cân bằng O2 và CO2

43.

Đông hồng cầu có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Vận chuyển dinh dưỡng đến tế bào

b)

Vận chuyển oxy đến các mô

c)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

d)

Cung cấp năng lượng cho tế bào

44.

Giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển dòng hồng cầu là gì?

a)

Erythroblast baz.

b)

Reticulocyte

c)

Erythrocyte

d)

Proerythroblast

45.

Kích thước của Proerythroblast là bao nhiêu?

a)

20-25 μm

b)

25-30 μm

c)

30-35 μm

d)

35-40 μm

46.

Đặc điểm hình thái của Proerythroblast là gì?

a)

Nhân lớn, màu tím, không có bào tương

b)

Nhân tròn, bào tương màu xanh tím

c)

Nhân nhỏ, không màu và có bào tử

d)

Nhân lớn, bào tương sáng hơn

47.

Giai đoạn nào có sự tích tụ hemoglobin?

a)

Erythroblast baz.

b)

Reticulocyte

c)

Erythroblast acidophile

d)

Proerythroblast

48.

Tỷ lệ N/C của Erythroblast baz là bao nhiêu?

a)

8:1

b)

6:1

c)

4:1

d)

10:1

49.

Giai đoạn cuối cùng trước khi tế bào trở thành hồng cầu là gì?

a)

Erythroblast polychromatophile

b)

Reticulocyte

c)

Erythroblast acidophile

d)

Proerythroblast

50.

Đặc điểm nào của Erythroblast polychromatophile?

a)

Sự thay đổi trong màu sắc và cấu trúc bào tương

b)

Có nhân nhỏ và bào tương màu sáng

c)

Không có hiện tượng chết tế bào

d)

Bắt đầu tích tụ hemoglobin

51.

Erythrocyte là gì?

a)

Giai đoạn ban đầu của dòng hồng cầu

b)

Tế bào chết trong quá trình phát triển

c)

Định dạng trưởng thành của dòng hồng cầu

d)

Sự chuyển tiếp từ Erythroblast

52.

Mỗi giai đoạn phát triển dòng hồng cầu có vai trò gì?

a)

Đơn giản hóa quá trình tiêu hóa

b)

Đảm bảo sự hình thành và chức năng của dòng hồng cầu

c)

Bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật

d)

Tăng cường hệ miễn dịch

53.

Hình dạng tế bào hồng cầu giọt nước có đặc điểm gì?

a)

Có hình dạng giống như miệng

b)

Có hình dạng bầu dục

c)

Có hình dạng giống như gai

d)

Có hình dạng giống như giọt nước

54.

Nguyên nhân nào khiến tế bào hồng cầu giọt nước xuất hiện?

a)

Thiếu vitamin E và gan nặng

b)

Thiếu máu và thiếu sắt

c)

Thiếu máu tan huyết

d)

Rối loạn lipid và bệnh gan

55.

Bệnh lý nào liên quan đến tế bào hồng cầu giọt nước?

a)

Bệnh hồng cầu hình liềm di truyền

b)

Bệnh hồng cầu hình bầu dục di truyền

c)

Bệnh hồng cầu hình miệng di truyền

d)

Rối loạn lipid

56.

Hình dạng tế bào hồng cầu hình miệng có đặc điểm gì?

a)

Có hình dạng giống như miệng

b)

Có hình dạng giống như giọt nước

c)

Có hình dạng bầu dục

d)

Có hình dạng giống như gai

57.

Khi nào tế bào hồng cầu hình miệng xuất hiện?

a)

Khi tế bào không có sự hấp thụ trung tâm

b)

Khi gan suy yếu

c)

Khi tế bào có sự hấp thụ trung tâm

d)

Khi thận suy yếu

58.

Các bệnh lý nào liên quan đến tế bào hồng cầu hình miệng?

a)

Bệnh hồng cầu hình bầu dục di truyền

b)

Bệnh hồng cầu hình liềm di truyền

c)

Bệnh hồng cầu hình miệng di truyền

d)

Thrombotic thrombocytopenic purpura

59.

Hình dạng tế bào hồng cầu bầu dục có đặc điểm gì?

a)

Có hình dạng giống như giọt nước

b)

Có hình dạng bầu dục

c)

Có hình dạng giống như miệng

d)

Có hình dạng giống như gai

60.

Nguyên nhân nào khiến tế bào hồng cầu bầu dục xuất hiện?

a)

Thiếu máu do thiếu sắt

b)

Gan nặng và xơ gan

c)

Thiếu vitamin E

d)

Thiếu máu tan huyết

61.

Bệnh nào liên quan đến tế bào hồng cầu bầu dục?

a)

Bệnh hồng cầu hình liềm di truyền

b)

Bệnh hồng cầu hình bầu dục di truyền

c)

Bệnh hồng cầu hình miệng di truyền

d)

Bệnh gan mẫn tính

62.

Bệnh nào liên quan đến tế bào hồng cầu bầu dục?

a)

Bệnh hồng cầu hình liềm di truyền

b)

Bệnh hồng cầu hình bầu dục di truyền

c)

Bệnh hồng cầu hình miệng di truyền

d)

Bệnh gan mẫn tính

63.

Nguyên nhân nào khiến tế bào hồng cầu gai xuất hiện?

a)

Thiếu máu do thiếu sắt

b)

Gan nặng, xơ gan và thiếu vitamin E

c)

Thiếu máu tan huyết

d)

Khó thở và mệt mỏi

64.

Bệnh lý nào liên quan đến tế bào hồng cầu gai?

a)

Bệnh hồng cầu hình bầu dục di truyền

b)

Thrombotic thrombocytopenic purpura

c)

Thiếu máu do ngộ độc

d)

Bệnh gan và rối loạn lipid

65.

Hình dạng tế bào hồng cầu phân mảnh có đặc điểm gì?

a)

Có hình dạng giống như giọt nước

b)

Tế bào hồng cầu bị phân mảnh

c)

Tế bào hồng cầu không bị phân mảnh

d)

Có dạng hình dài như 1 đường thẳng

66.

Nguyên nhân nào khiến tế bào hồng cầu phân mảnh xuất hiện?

a)

Thiếu sắt và thiếu vitamin E

b)

Thiếu máu tan huyết

c)

Gan nặng và xơ gan

d)

Rối loạn lipid và bệnh gan

67.

Bệnh lý nào liên quan đến tế bào hồng cầu phân mảnh?

a)

Thrombotic thrombocytopenic purpura (TTP)

b)

Bệnh hồng cầu hình bầu dục di truyền

c)

Bệnh hồng cầu hình miệng di truyền

d)

Rối loạn lipid

68.

Cơ quan tiêu hủy hồng cầu và tiểu cầu già:

a)

Lách

b)

Gan

c)

Tủy xương

d)

Thận

69.

Giai đoạn phôi thai, tủy xương tham gia tạo máu vào tháng:

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

70.

Tế bào gốc định hướng dòng tủy (CFU-GEMM) là nguồn gốc của các dòng:

a)

Dòng hồng cầu và tiểu cầu

b)

Dòng Lympho

c)

Dòng Bạch cầu hạt

d)

Tất cả đều đúng

71.

Ở người trưởng thành, hạch là nơi tạo ra:

a)

Lymphocyte

b)

Hồng cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Bạch cầu hạt

72.

Sự sinh máu ở giai đoạn trung mô tạo ra:

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Tế bào máu nguyên thủy, tế bào nội mạch mạch máu, huyết tương

73.

Tế bào non nhất của dòng hồng cầu:

a)

Erythroblast

b)

Proerythroblast

c)

Reticulocyte

d)

Normoblast

74.

Tế bào gốc định hướng dòng tiểu cầu:

a)

CFU-E

b)

CFU-Meg

c)

CFU-GM

d)

CFU-G

75.

Quá trình điều hòa tạo máu bằng cơ chế ức chế ngược xảy ra khi:

a)

Số lượng tế bào máu ngoại vi tăng quá mức

b)

Số lượng tế bào máu ngoại vi giảm

c)

Nhu cầu oxy của mô tăng

d)

Khi bị mất máu cấp

76.

Đường kính của hồng cầu bình thường trưởng thành:

a)

7 – 8 um

b)

8 – 9 um

c)

10 – 11 um

d)

6 – 7 um

77.

Kích thước hồng cầu thay đổi như thế nào trong quá trình phát triển:

a)

Giảm dần

b)

Tăng dần

c)

Không thay đổi

d)

Tăng đến giai đoạn xuất hiện huyết sắc tố rồi giảm

78.

Chức năng chính của hồng cầu:

a)

Chống lại các tác nhân gây bệnh

b)

Kết dính và ngưng tụ

c)

Tham gia vào quá trình đông cầm máu

d)

Vận chuyển O2 và CO2

79.

Tên gọi khác của giai đoạn "Reticulocyte":

a)

Nguyên hồng cầu ưa acid

b)

Nguyên hồng cầu ưa base

c)

Hồng cầu lưới

d)

Nguyên hồng cầu đa sắc

80.

Enzyme quan trọng trong chuyển hóa hồng cầu:

a)

Glutathion reductase

b)

Glucose 6 phosphat dehydrogenase (G6PD)

c)

Hexokinase

d)

Glutathion synthetase

81.

Đặc điểm của hồng cầu bình thường:

a)

Tế bào có nhân, hình cầu

b)

Tế bào sống, có nhân, hình oval

c)

Tế bào sống, không nhân, hình đĩa lõm 2 mặt

d)

Tế bào chết, không nhân, hình cầu

82.

Đời sống của hồng cầu bình thường:

a)

100 ngày

b)

120 ngày

c)

140 ngày

d)

80 ngày

83.

Chất không cần thiết cho sự thành lập hồng cầu:

a)

Acid folic

b)

Vitamin B12

c)

Sắt

d)

Thrombopoietin

84.

Chọn câu SAI về ưu điểm của hình dạng đĩa lõm hai mặt của hồng cầu:

a)

Tăng diện tích tiếp xúc

b)

Tăng tốc độ khuếch tán khí

c)

Tăng vận tốc của hồng cầu khi lưu hành trong lòng mạch

d)

Giúp hồng cầu biến dạng dễ dàng khi xuyên qua các mao mạch nhỏ

85.

Yếu tố làm các tế bào hồng cầu không dính nhau:

a)

Glycoprotein

b)

Glycolipid

c)

Acid sialic (tạo điện tích âm bề mặt)

d)

Áp suất thẩm thấu

86.

Thứ tự phát triển của dòng bạch cầu hạt:

a)

Nguyên tủy bào -> Tủy bào -> Tiền tủy bào -> Hậu tủy bào -> BC dũa -> BC đoạn

b)

Nguyên tủy bào -> Tiền tủy bào -> Tủy bào -> Hậu tủy bào -> BC dũa -> BC đoạn

c)

Tiền tủy bào -> Nguyên tủy bào -> Tủy bào -> Hậu tủy bào -> BC dũa -> BC đoạn

d)

Tủy bào -> Tiền tủy bào -> Hậu tủy bào -> BC dũa -> BC đoạn

87.

Tế bào có vai trò trong miễn dịch thể (sản xuất kháng thể):

a)

Lympho T

b)

Lympho B

c)

Monocyte

d)

Neutrophil

88.

Yếu tố giúp phân biệt Lympho B và Lympho T:

a)

Dấu ấn bề mặt (Cluster of Differentiation - CD)

b)

Kích thước tế bào

c)

Hình dạng nhân

d)

Màu sắc bào tương

89.

Cơ quan "huấn luyện" các tế bào Lympho T:

a)

Tủy xương

b)

Tuyến ức (Thymus)

c)

Hạch lympho

d)

Lách

90.

Đại thực bào (Macrophage) có nguồn gốc từ tế bào:

a)

Monocyte

b)

Lymphocyte

c)

Neutrophil

d)

Basophil

91.

Bạch cầu hạt ưa acid (Eosinophil) tăng cao trong bệnh:

a)

Nhiễm khuẩn cấp tính

b)

Nhiễm ký sinh trùng hoặc dị ứng

c)

Suy tủy

d)

Nhiễm virus

92.

Đặc tính nào dưới đây KHÔNG phải của bạch cầu:

a)

Hóa ứng động

b)

Xuyên mạch

c)

Vận động bằng chân giả

d)

Biến dạng nhỡt (là đặc tính của hồng cầu)

93.

Chức năng chính của tiểu cầu:

a)

Vận chuyển khí

b)

Tham gia vào quá trình đông cầm máu

c)

Thực bào vi khuẩn

d)

Sản xuất kháng thể

94.

Hormon điều hòa biệt hóa và tăng sinh tiểu cầu:

a)

Thrombopoietin

b)

Erythropoietin

95.

Thành phần KHÔNG tham gia vào chức năng kết dính của tiểu cầu:

a)

Collagen

b)

vWF (Von-Willebrand factor)

c)

Prostaglandin

d)

Receptor GPIb

96.

Điều kiện bảo quản tiểu cầu ngoài cơ thể:

a)

20-24°C, lắc liên tục, tối đa 5 ngày

b)

2-6°C, không lắc, 30 ngày

c)

-18°C, 1 năm

d)

37°C, 24 giờ

97.

Mỗi mẫu tiểu cầu (Megakaryocyte) có thể giải phóng khoảng:

a)

100 tiểu cầu

b)

1000 tiểu cầu

c)

2000 - 3000 tiểu cầu

d)

10.000 tiểu cầu

98.

Chỉ số quan trọng nhất để xác định tình trạng thiếu máu:

a)

Số lượng hồng cầu

b)

Nồng độ huyết sắc tố (Hb)

c)

Chỉ số Hct

d)

Số lượng tiểu cầu

99.

Sắt được hấp thu tốt nhất ở dạng:

a)

Fe 2+^{2+} (Sắt II)

b)

Fe 3+^{3+} (Sắt III)

c)

Sắt nguyên tố

d)

Ferritin

100.

Dạng sắt dự trữ trong cơ thể chủ yếu là:

a)

Hemoglobin

b)

Transferrin

c)

Ferritin và Hemosiderin

d)

Myoglobin

101.

Sản phẩm thoái hóa cuối cùng của nhân Heme là:

a)

Globin

b)

Sắt

c)

Bilirubin

d)

Verdohemoglobin