Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese Beliefs, Festivals, and Religions

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Trong tục thờ Tứ bất tử, Chử Đồng Tử biểu tượng cho ước mơ nào của người Việt?

a)

Xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

b)

Xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

c)

Sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

d)

Sức mạnh đoàn kết ứng phó môi trường tự nhiên

2.

Trong tục thờ Tứ bất tử, Mẫu Liễu Hạnh biểu tượng cho ước mơ nào của người Việt?

a)

Xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

b)

Xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

c)

Sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

d)

Sức mạnh đoàn kết ứng phó môi trường tự nhiên

3.

Trong tục thờ Tứ bất tử, Thánh Gióng biểu tượng cho ước mơ nào của người Việt?

a)

Sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

b)

Xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

c)

Xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

d)

Sức mạnh đoàn kết ứng phó với môi trường tự nhiên

4.

Trong tục thờ Tứ bất tử, Tản Viên biểu tượng cho ước mơ nào của người Việt?

a)

Xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

b)

Xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

c)

Sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

d)

Sức mạnh đoàn kết ứng phó với môi trường tự nhiên

5.

Những thói quen, nếp sống tốt đẹp ăn sâu vào đời sống xã hội, được đa số người thừa nhận và làm theo gọi là gì?

a)

Phong tục

b)

Tín ngưỡng

c)

Tôn giáo

d)

Tập quán

6.

Theo cách giải thích uyên bác của người xưa, phần Hồn gồm những yếu tố nào?

a)

Cả 3 đáp án A,B,C

b)

Tình

c)

Khí

d)

Thần

7.

Khi chôn cất người chết, vật đặt trên mộ bát cơm, quả trứng và đôi đũa có ý nghĩa gì?

a)

Mong người chết no đủ ở thế giới bên kia

b)

Cúng cho các vong hồn khác khỏi quấy phá người chết

c)

Thể hiện lòng tiếc thương của người sống với người chết

d)

Cầu chúc cho người chết sớm đầu thai trở lại

8.

Theo triết lý âm dương, các thứ liên quan đến người chết trước quàn tài đều phải dùng loại số nào?

a)

Cả hai ý trên đều sai

b)

Cả hai ý trên đều đúng

c)

Số chẵn

d)

Số lẻ

9.

Tết Nguyên tiêu, ngày trăng tròn đầu tiên (15.1 Âm lịch) còn gọi là gì?

a)

Tết Nguyên Đán

b)

Tết Thượng Nguyên

c)

Tết Đoan ngọ

d)

Tết Hàn thực

10.

Tục làm bánh trôi nước, bánh chay cúng gia tiên tiêu biểu cho ngày Tết nào?

a)

Tết Ngâu (7.7 ÂL)

b)

Tết Hàn thực (3.3 ÂL)

c)

Tết Đoan Ngọ (5.5 ÂL)

d)

Tết Cơm mới (15.10 ÂL)

11.

Tập tục đi thăm mộ, quét dọn, sửa sang nơi an nghỉ của người quá cố thường tiến hành vào dịp nào trong năm?

a)

Tết Đoan Ngọ

b)

Lễ Vu Lan

c)

Tết Nguyên Đán

d)

Tết Thanh Minh

12.

Câu Tháng Tám giỗ Cha, tháng ba giỗ Mẹ. Cha - Mẹ ở đây là ai?

a)

Chử Đồng Tử - Tiên Dung

b)

Cả A,B,C đều sai

c)

Đức Thánh Trần - Bà Chúa Liễu

d)

Trọng Thủy - Mị Châu

13.

Tam giáo đồng nguyên trong văn hóa Đại Việt gồm những tôn giáo nào?

a)

Phật giáo - Nho giáo - Đạo giáo

b)

Hồi giáo - Nho giáo - Phật giáo

c)

Công giáo - Phật giáo - Nho giáo

d)

Hồi giáo - Công giáo - Do thái giáo

14.

Thế kỉ XVI–XVII, tôn giáo nào là công cụ để giai cấp thống trị xây dựng chính quyền và quản lí độc tôn?

a)

Nho giáo

b)

Đạo giáo

c)

Phật giáo

d)

Cả 3 đều sai

15.

Quan niệm Tam cương vốn được hình thành vào giai đoạn nào?

a)

Trước thời Khổng tử

b)

Sau khi Khổng tử mất

c)

Trong thời Khổng tử

d)

Cả ba đáp án đều sai

16.

Đạo giáo còn được gọi là gì?

a)

Ấn Độ giáo

b)

Học thuyết Lão – Trang

c)

Công giáo

d)

Đạo Khổng

17.

Vô vi trong Đạo giáo có nghĩa là gì?

a)

Không làm quan hoặc làm tướng

b)

Không làm gì cả

c)

Không làm điều mình không thích

d)

Không làm điều gì trái với tự nhiên

18.

Khuynh hướng Phật giáo thâm nhập vào Việt Nam đầu tiên là gì?

a)

Tịnh độ tông

b)

Thiền tông

c)

Đại thừa

d)

Tiểu thừa

19.

Nhà sư khi ra khỏi chùa luôn mặc áo màu vàng thuộc phái nào?

a)

Mật tông

b)

Nam tông

c)

Cả 3 đều sai

d)

Bắc tông

20.

Cơ cấu bữa ăn truyền thống của người Việt là gì?

a)

Cơm - rau - thịt - cá

b)

Cơm - thịt - rau - cá

c)

Cơm - rau - cá - thịt

d)

Cơm - cá - rau - thịt

21.

Cách ăn uống của người Việt có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Cân bằng âm dương người–môi trường

b)

Cân bằng âm dương giữa món, vị

c)

Cả A, B, C đều đúng

d)

Cân bằng âm dương trong cơ thể

22.

Điền vào chỗ trống: “Ăn cơm không … như nhà giàu chết không kèn trống”?

a)

Thịt

b)

Rau

c)

Canh

d)

Cá

23.

“Đói ăn rau, đau uống thuốc” gợi điều gì trong ẩm thực Việt?

a)

Rau giúp lâu đói

b)

Rau giúp giữa bềnh

c)

Rau là thức ăn quan trọng nhất

d)

Đề cao rau quan trọng sau lúa gạo

24.

“Người sống về gạo, cá bạo về nước” muốn nhấn mạnh điều gì?

a)

Lúa gạo giúp lâu đói

b)

Lúa gạo đem lại sự giàu có

c)

Lúa gạo giúp người có sức khỏe

d)

Lúa gạo là thức ăn quan trọng nhất

25.

“Thánh Gióng ăn bảy nong cơm, ba nong cà” thể hiện điều nào?

a)

Sự nhu cầu

b)

Sự khỏe mạnh

c)

Sự lãng phí

d)

Thành phần chính bữa ăn là cơm và rau

26.

Nhận thức “Có thực mới vực được đạo”, “Trời đánh còn tránh bữa ăn” nói lên điều gì?

a)

Tính cấp bách của việc ăn uống

b)

Tầm quan trọng số 1 của việc ăn uống

c)

Ăn uống nên theo quy tắc

d)

Ăn uống làm lại sức khỏe bền

27.

Rượu truyền thống Việt thường được làm từ gì?

a)

Gạo tẻ

b)

Nho

c)

Động vật

d)

Gạo nếp

28.

Phong tục cổ xưa nhất của người Việt là gì?

a)

Hút thuốc lào

b)

Cả A,B,C

c)

Ăn trầu, nhuộm răng

d)

Uống rượu tự nấu

29.

Phong tục ăn trầu nhuộm răng dành cho đối tượng nào?

a)

Phụ nữ

b)

Đàn ông

c)

Người bệnh

d)

Trẻ em

30.

“Nấu canh sương ở trường mà nấu” biểu hiện đặc trưng nào trong lối ăn Việt?

a)

Tính tổng hợp

b)

Tính mực thước

c)

Tính cộng đồng

d)

Tính linh hoạt

31.

“Ăn trông nồi ngồi trông hướng” phản ánh đặc trưng nào trong ăn uống Việt?

a)

Tính tổng hợp

b)

Tính linh hoạt

c)

Tính cộng đồng

d)

Tính mực thước

32.

“Mùa hè cá sông, mùa đông cá bé” nói lên đặc trưng nào?

a)

Tính cân bằng hài hòa theo mùa

b)

Tính cộng đồng

c)

Tính tổng hợp

d)

Tính mực thước

33.

Ăn nhiều món cùng một lúc, dùng cả năm giác quan thể hiện đặc trưng nào?

a)

Tính cộng đồng

b)

Tính tổng hợp

c)

Tính mực thước

d)

Tính linh hoạt

34.

Trong ẩm thực Việt, “ngũ vị” gồm những vị nào?

a)

Chua - cay - ngọt - mặn - đắng

b)

Chua - cay - lạt - mặn - đắng

c)

Chua - cay - mặn - ngọt - chát

d)

Chua - cay - béo - mặn - ngọt

35.

Phân loại âm dương thực phẩm thường gồm các tính nào?

a)

Hàn - bình - lương - nhiệt

b)

Hàn - lương - ôn - nhiệt

c)

Hàn - bình - ôn - nhiệt

d)

Hàn - lương - bình - ôn - nhiệt

36.

Món giò chả, chén nước mắm thể hiện đặc trưng nào trong lối ăn Việt?

a)

Tính tổng hợp

b)

Tính mực thước

c)

Tính biện chứng

d)

Tính cộng đồng

37.

Tính tổng hợp thể hiện trong lối ăn Việt qua yếu tố nào?

a)

Ngũ vị, ngũ chất, ngũ sắc

b)

Cả A, B, C đều đúng

c)

Trong cách ăn

d)

Trong cách chế biến

38.

Tính cộng đồng trong lối ăn Việt thể hiện qua điều gì?

a)

Cả A, B, C đều đúng

b)

Thích chia đồ ăn cho nhau

c)

Thích trò chuyện khi ăn

d)

Thích ăn chung

39.

“Nồi cơm và chén nước mắm” biểu hiện những đặc trưng nào?

a)

Tính mực thước và cộng đồng

b)

Tính cộng đồng và biện chứng

c)

Tính mực thước và tổng hợp

d)

Tính cộng đồng và tổng hợp

40.

“Không ăn quá no, quá ít; không ăn hết, không để còn” thể hiện điều gì?

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính cộng đồng

c)

Tính mực thước

d)

Tính tổng hợp

41.

“Đầu chép, mép trôi, môi mè, lưỡn trắm…” thể hiện đặc trưng nào?

a)

Linh hoạt chọn bộ phận giàu dinh dưỡng

b)

Linh hoạt chọn đúng bộ phận ngon

c)

Linh hoạt ăn uống theo mùa

d)

Cả A, B, C

42.

“Cơm hoa vàng, chim ra ràng, gái mấn tang, cá cuống trứng…” thể hiện điều gì?

a)

Cả A, B, C

b)

Linh hoạt ăn uống theo mùa

c)

Linh hoạt chọn bộ phận dinh dưỡng

d)

Linh hoạt chọn đúng bộ phận ngon

43.

Khi ăn, người Việt thường theo hình thức nào?

a)

Ăn ngẫu hứng

b)

Ăn riêng lẻ

c)

Ăn chung

d)

Cả A, B, C đúng

44.

Mặc đối với người Việt có vai trò gì?

a)

Cả A, B, C đúng

b)

Quan trọng sau ăn

c)

Giúp thích nghi thời tiết

d)

Giúp khắc phục nhược điểm cơ thể

45.

“Nạ dòng trăng diền lại giòn như xưa” muốn nói điều gì?

a)

Khắc phục nhược điểm về tuổi tác

b)

Khắc phục nhược điểm về cơ thể

c)

Nét đẹp của cơ thể

d)

Mặc là quan trọng nhất

46.

Loại vải xuất hiện sớm nhất ở Việt Nam là gì?

a)

Tơ tằm

b)

Tơ dày

c)

Tơ chuối

d)

Vải bông

47.

Nguồn gốc chủ đạo của nguyên liệu tạo vải người Việt là gì?

a)

Từ thực vật

b)

Từ động vật

c)

A và B sai

d)

Cả A và B đúng

48.

Câu "Cái trống mà thùng hai đầu, Bên ta thì có bên Tàu thì không" ám chỉ loại trang phục nào?

a)

Quần lá tọa

b)

Khố

c)

Áo dài

d)

Váy quần không đáy

49.

Khố trở thành trang phục phổ biến của nam giới Việt vào giai đoạn nào?

a)

Thời Hùng Vương

b)

Thời Gia Long

c)

Trước công nguyên

d)

Thời Đại Việt

50.

Quần lá tọa là một dạng quần có đặc trưng gì?

a)

Dáng xòe như lá tọa

b)

Dệt bằng tơ lấy từ lá tọa

c)

Có miếng lá che trước sau khi ngồi

d)

Buồn lưng quần ra ngoài dây buộc

51.

Trang phục truyền thống tiêu biểu của người Việt là gì?

a)

Áo bà ba

b)

Áo dài

c)

Áo tứ thân

d)

Yếm đào

52.

Búi tó củ hành là kiểu tóc truyền thống gắn với đối tượng nào?

a)

Nam giới

b)

Cả A, B, C đúng

c)

Trẻ em

d)

Nữ giới

53.

Loại hình giao thông phổ biến nhất thời xưa ở Việt Nam là gì?

a)

Đường bộ

b)

Cả A và B đúng

c)

Đường thủy

d)

Đường hàng không

54.

Thuyền chiến Việt Nam thời cổ có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Dài, nhiều khoang

b)

Dài, ít khoang

c)

Ngắn, nhiều khoang

d)

Ngắn, ít khoang

55.

Người Việt xây nhà sàn cổ vì những điều kiện môi trường nào?

a)

Cả A, B, C đúng

b)

Đất đai thấp trũng

c)

Nước ngập thường xuyên

d)

Nhiều thú dữ

56.

Dấu ấn nhà sàn, nhà cao cẳng xuất hiện đậm nét trong văn hóa Việt từ thời nào?

a)

Chống Mỹ

b)

Đại Việt

c)

Đại Nam

d)

Đông Sơn

57.

Cấu trúc nhà ở Việt Nam có đặc điểm gì phổ biến?

a)

Nóc nhà cao, cửa hẹp

b)

Nóc nhà cao, cửa nhà rộng và thấp

c)

Nóc nhà cao, cửa nhà cao

d)

Nóc nhà thấp, cửa nhà thấp

58.

Kiểu nhà phổ biến trong cư trú truyền thống Việt Nam là gì?

a)

Nhà thuyền

b)

Cả A, B, C đúng

c)

Nhà bè nổi

d)

Nhà sàn

59.

Điền vào chỗ trống: “Lấy vợ đàn bà, làm nhà hướng ……. ” là tục lệ phổ biến.

a)

Nam

b)

Tây

c)

Bắc

d)

Đông

60.

Kết cấu khung nhà của người Việt thể hiện theo mấy chiều chính?

a)

Hai chiều: dọc, ngang

b)

Ba chiều: ngang, dọc, đứng

c)

Bốn chiều: đủ hướng

d)

Một chiều: dọc