Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 14 - Bắc Trung Bộ (trắc nghiệm)

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Phía Bắc của vùng Bắc Trung Bộ giáp với dãy núi nào sau đây?

a)

Hoành Sơn.

b)

Bạch Mã.

c)

Trường Sơn Nam.

d)

Tam Điệp.

2.

Loại khoáng sản lớn nhất của vùng Bắc Trung Bộ là

a)

đá vôi.

b)

đất sét.

c)

than đá.

d)

dầu khí.

3.

Các tỉnh Bắc Trung Bộ xếp theo thứ tự từ Bắc vào Nam là

a)

Thanh Hoá, Hà Tĩnh, Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế.

b)

Thanh Hoá, Nghệ An, Quảng Bình, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế.

c)

Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế.

d)

Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Quảng Bình, Thừa Thiên Huế.

4.

Bắc Trung Bộ không giáp với vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Sông Cửu Long.

b)

Đồng bằng sông Hồng.

c)

Trung du miền núi Bắc Bộ.

d)

Nam Trung Bộ.

5.

Các tuyến đường Bắc - Nam chạy qua Bắc Trung Bộ là

a)

Quốc lộ 1, đường sắt Bắc - Nam, đường 8.

b)

Quốc lộ 1, đường sắt Bắc - Nam, đường Hồ Chí Minh.

c)

Quốc lộ 1, đường sắt Bắc - Nam, đường 9.

d)

Quốc lộ 1, đường sắt Bắc - Nam, đường 14.

6.

Nghề cá là nghề trọng điểm của tỉnh nào ở khu vực Bắc Trung Bộ?

a)

Nghệ An.

b)

Thanh Hóa.

c)

Hà Tĩnh.

d)

Quảng Bình.

7.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với Bắc Trung Bộ?

a)

Tất cả các tỉnh trong vùng đều giáp biển.

b)

Vùng có vịnh biển rộng lớn ở phía đông.

c)

Phía tây của vùng có địa hình đồi núi thấp.

d)

Vùng có các đồng bằng rộng lớn ven biển.

8.

Ở các đồng bằng Bắc Trung Bộ, phần lớn là

a)

đất cát pha.

b)

đất mặn.

c)

đất phù sa.

d)

đất phèn.

9.

Điều kiện tốt nhất để vùng Bắc Trung Bộ phát triển dịch vụ là

a)

hình dáng.

b)

vị trí địa lí.

c)

địa hình.

d)

khí hậu.

10.

Vào thời kì đầu mùa hạ, Bắc Trung Bộ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió nào sau đây?

a)

Tín phong.

b)

Mùa Đông nam.

c)

Gió phơn (Lào).

d)

Mùa Đông Bắc.

11.

Vùng nào nước ta chịu nhiều tác hại của hiện tượng cát bay, cát chảy ở vùng ven biển?

a)

Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long.

b)

Bắc Trung Bộ và đồng bằng sông Hồng.

c)

Nam Trung Bộ và đồng bằng sông Cửu Long.

d)

Bắc Trung Bộ và duyên hải Nam Trung Bộ.

12.

Vùng Bắc Trung Bộ có di sản văn hóa và di sản thiên nhiên nào được UNESCO công nhận

a)

Cố đô Huế, Quần thể lăng tẩm ở Huế.

b)

Cố đô Huế, động Phong Nha - Kẻ Bàng.

c)

Lăng Khải Định, Phong Nha - Kẻ Bàng.

d)

Quần thể Cố đô Huế, Lăng vua Tự Đức.

13.

Các loại cây công nghiệp hàng năm thích hợp với vùng đất cát pha ở đồng bằng ven biển Bắc Trung Bộ là

a)

đậu tương, đay, cói.

b)

mía, bông, dâu tằm.

c)

lạc, đậu tương, bông.

d)

lạc, mía, thuốc lá.

14.

Các điểm du lịch nổi tiếng nào sau đây không thuộc Bắc Trung Bộ?

a)

Cửa Lò, Cố đô Huế.

b)

Vịnh Hạ Long, Cát Bà.

c)

Nhật Lệ, Lăng Cô.

d)

Sầm Sơn, Thiên Cầm.

15.

Bắc Trung Bộ không có các trung tâm công nghiệp nào sau đây?

a)

Quy Nhơn.

b)

Huế.

c)

Bỉm Sơn.

d)

Vinh.

16.

Trung tâm du lịch lớn ở miền Trung và cả nước là

a)

Huế.

b)

Thanh Hóa.

c)

Vinh.

d)

Hà Tĩnh.

17.

Các tỉnh trọng điểm sản xuất lúa ở Bắc Trung Bộ là

a)

Thanh Hóa, Quảng Bình, Huế.

b)

Hà Tĩnh, Nghệ An, Huế.

c)

Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Nghệ An.

d)

Hà Tĩnh, Huế, Quảng Bình.

18.

Thành phố nào sau đây được coi là hạt nhân để hình thành trung tâm công nghiệp và dịch vụ của vùng Bắc Trung Bộ?

a)

Thanh Hóa.

b)

Vinh.

c)

Hà Tĩnh.

d)

Huế.

19.

Hoạt động kinh tế chủ yếu ở khu vực đồi núi phía tây vùng Bắc Trung Bộ là

a)

nghề rừng, trồng cây công nghiệp lâu năm, chăn nuôi gia súc.

b)

sản xuất công nghiệp, phát triển thương mại, dịch vụ du lịch.

c)

nuôi trồng thủy hải sản, sản xuất lương thực và trồng lúa nước.

d)

trồng cây công nghiệp hàng năm, đánh bắt thủy sản, gia cầm.

20.

Giải pháp để Bắc Trung Bộ thích ứng với biến đổi khí hậu là

a)

trồng giống lúa ngắn ngày và chịu hạn.

b)

sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả.

c)

hạn chế sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

d)

áp dụng các công nghệ sản xuất xanh.

21.

Phân bố dân cư ở Bắc Trung Bộ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dân cư chủ yếu tập trung ở khu vực nông thôn.

b)

Phân hóa rõ rệt theo hướng từ Bắc xuống Nam.

c)

Phân hóa rõ rệt theo hướng từ Đông sang Tây.

22.

Di sản văn hóa thế giới ở Bắc Trung Bộ được UNESCO công nhận là

a)

Di tích Mỹ Sơn.

b)

Phố cổ Hội An.

c)

Cố đô Huế.

d)

Phong Nha - Kẻ Bàng.

23.

Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng thuộc tỉnh nào sau đây?

a)

Thừa Thiên Huế.

b)

Quảng Bình.

c)

Thanh Hóa.

d)

Quảng Trị.

24.

Địa hình Bắc Trung Bộ từ tây sang đông là

a)

Đồi núi; đồng bằng; biển, thềm lục địa, đảo.

b)

Đồng bằng; biển, thềm lục địa, đảo; đồi núi.

c)

Biển, thềm lục địa, đảo; đồng bằng; đồi núi.

d)

Đồng bằng; đồi núi; biển, thềm lục địa, đảo.

25.

Địa hình Bắc Trung Bộ thuận lợi cho việc

a)

hình thành cơ cấu kinh tế nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản.

b)

phát triển đa dạng các loại cây trồng có nguồn gốc cận nhiệt.

c)

thu hút vốn đầu tư, đặc biệt nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài.

d)

hình thành vùng chuyên canh cây lương thực có quy mô lớn.

26.

Loại rừng nào sau đây có vai trò quan trọng trong phòng, chống và giảm nhẹ tác hại thiên tai của Bắc Trung Bộ?

a)

Rừng phòng hộ.

b)

Rừng sản xuất.

c)

Rừng đặc dụng.

d)

Rừng tự nhiên.

27.

Bắc Trung Bộ đã hình thành vùng chuyên canh cây cà phê ở

a)

Tây Nghệ An, Quảng Trị.

b)

Quảng Trị, tây Thừa Thiên Huế.

c)

Tây Thừa Thiên Huế, Hà Tĩnh.

d)

Hà Tĩnh, tây Nghệ An.

28.

Các cảng nước sâu đang được đầu tư xây dựng, hoàn thiện ở Bắc Trung Bộ là

a)

Nghi Sơn, Vũng Áng, Dung Quất.

b)

Chân Mây, Nghi Sơn, Vũng Áng.

c)

Vũng Áng, Dung Quất, Chân Mây.

d)

Dung Quất, Nghi Sơn, Chân Mây.

29.

Tỉnh/thành phố nào sau đây không thuộc Bắc Trung Bộ?

a)

Quảng Nam.

b)

Thanh Hóa.

c)

Hà Tĩnh.

d)

Quảng Bình.

30.

Vị trí địa lí Bắc Trung Bộ

a)

phía đông có vùng biển rộng lớn.

b)

phía nam giáp Đồng bằng sông Hồng.

c)

tiếp giáp với Cam-pu-chia, Lào.

d)

cửa ngõ ra biển của Trung Quốc.

31.

Vịnh biển nào sau đây không thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Quy Nhơn, Xuân Đài.

b)

Vân Phong, Nha Trang.

c)

Hạ Long, Diễn Châu.

d)

Cam Ranh, Dung Quất.

32.

Đảo, quần đảo nào sau đây không trực thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Phú Quý.

b)

Hoàng Sa.

c)

Trường Sa.

d)

Phú Quốc.

33.

Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa lần lượt thuộc tỉnh/thành nào dưới đây?

a)

TP Đà Nẵng và tỉnh Khánh Hòa.

b)

Tỉnh Quảng Nam và Quảng Ngãi.

c)

Tỉnh Bình Định và tỉnh Phú Yên.

d)

Tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận.

34.

Cánh đồng muối Cà Ná nổi tiếng ở nước ta thuộc tỉnh nào dưới đây?

a)

Phú Yên.

b)

Ninh Thuận.

c)

Bình Thuận.

d)

Khánh Hòa.

35.

Nghề nuôi tôm hùm, tôm sú trong vùng Duyên hải Nam Trung Bộ phát triển nhất tại các tỉnh nào dưới đây?

a)

Bình Thuận, Khánh Hòa, Phú Yên.

b)

Khánh Hòa, Ninh Thuận, Quảng Nam.

c)

Quảng Nam, Quảng Ngãi, Đà Nẵng.

d)

Ninh Thuận, Bình Thuận, Khánh Hòa.

36.

Di sản văn hóa thế giới Phố cổ Hội An và Di tích Mỹ Sơn thuộc tỉnh nào dưới đây?

a)

Quảng Bình.

b)

Quảng Nam.

c)

Quảng Ngãi.

d)

Quảng Ninh.

37.

Duyên hải Nam Trung Bộ không giáp với vùng nào dưới đây?

a)

Bắc Trung Bộ.

b)

Đồng bằng sông Cửu Long.

c)

Tây Nguyên.

d)

Đông Nam Bộ.

38.

Quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh, thành phố nào sau đây?

a)

Đà Nẵng.

b)

Quảng Ngãi.

c)

Quảng Nam.

d)

Khánh Hòa.

39.

Tỉnh/thành nào dưới đây có nạn hạn hán kéo dài nhất ở khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Ninh Thuận, Bình Thuận.

b)

Ninh Thuận, Phú Yên.

c)

Bình Thuận, Quảng Nam.

d)

Phú Yên, Quảng Nam.

40.

Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung?

a)

Khánh Hòa.

b)

Quảng Ngãi.

c)

Bình Định.

d)

Quảng Nam.

41.

Các bãi biển ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ lần lượt từ Bắc vào Nam là

a)

Mỹ Khê, Nha Trang, Mũi Né, Sa Huỳnh.

b)

Mỹ Khê, Nha Trang, Sa Huỳnh, Mũi Né.

c)

Mỹ Khê, Sa Huỳnh, Nha Trang, Mũi Né.

42.

Các trung tâm kinh tế quan trọng của Duyên hải Nam Trung Bộ là

a)

Hội An, Vĩnh Hảo, Mũi Né.

b)

Huế, Tam Kỳ, Quảng Ngãi.

c)

Tuy Hòa, Phan Rang, Phan Thiết.

d)

Đà Nẵng, Quy Nhơn, Nha Trang.

43.

Các hải cảng ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ lần lượt từ Bắc vào Nam là

a)

Đà Nẵng, Nha Trang, Quy Nhơn, Vân Phong.

b)

Quy Nhơn, Đà Nẵng, Vân Phong, Nha Trang.

c)

Quy Nhơn, Đà Nẵng, Nha Trang, Vân Phong.

d)

Đà Nẵng, Quy Nhơn, Vân Phong, Nha Trang.

44.

Trung tâm công nghiệp nào dưới đây có quy mô lớn nhất ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Nha Trang.

b)

Dung Quất.

c)

Đà Nẵng.

d)

Quy Nhơn.

45.

Loại hình dịch vụ có điều kiện phát triển nhất của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ là

a)

Bưu chính.

b)

Thương mại.

c)

Du lịch.

d)

Giao thông vận tải.

46.

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Bắc Trung Bộ có điểm giống nhau nào sau đây về nguồn lợi biển?

a)

Nuôi trồng, đánh bắt thuỷ hải sản.

b)

Khai thác du lịch và khai khoáng.

c)

Khai thác và chăn nuôi tổ yến.

d)

Phát triển mạnh nghề làm muối.

47.

Thuận lợi của nguồn nước ở Duyên hải Nam Trung Bộ đối với phát triển thuỷ điện là

a)

sông ngắn dốc nhiều thác ghềnh.

b)

nhiều mỏ nước khoáng có giá trị.

c)

có nhiều hồ tự nhiên và nhân tạo.

d)

các đầm phá rộng có ở nhiều nơi.

48.

Thuận lợi chủ yếu của nguồn nước ở Duyên hải Nam Trung Bộ đối với cung cấp nước cho sản xuất là

a)

sông ngắn dốc nhiều thác ghềnh.

b)

nhiều mỏ nước khoáng có giá trị.

c)

có nhiều hồ tự nhiên và nhân tạo.

d)

các đầm phá rộng có ở nhiều nơi.

49.

Thuận lợi của nguồn nước ở Duyên hải Nam Trung Bộ đối với nuôi trồng thuỷ sản nước lợ là

a)

sông ngắn dốc nhiều thác ghềnh.

b)

nhiều mỏ nước khoáng có giá trị.

c)

có nhiều hồ tự nhiên và nhân tạo.

d)

các đầm phá rộng có ở nhiều nơi.

50.

Thuận lợi chủ yếu của sinh vật ở Duyên hải Nam Trung Bộ đối với phát triển du lịch là

a)

nhiều vườn quốc gia, khu dự trữ sinh quyển.

b)

diện tích rừng khá lớn độ che phủ khá cao.

c)

sinh vật đa dạng và có những loài có giá trị.

d)

trong rừng có nhiều loài dược liệu gỗ quý.

51.

Phát biểu nào sau đây không đúng với việc phát triển nghề cá ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Hoạt động chế biến hải sản ngày càng đa dạng và phong phú.

b)

Sản lượng cá biển chiếm phần lớn sản lượng thuỷ sản ở vùng.

c)

Việc nuôi tôm hùm, tôm sú đang được phát triển ở nhiều tỉnh.

d)

Tập trung đánh bắt gần bờ, hạn chế phát triển đánh bắt xa bờ.

52.

Thuận lợi chủ yếu cho việc nuôi trồng thuỷ sản ở Duyên hải Nam Trung Bộ là

a)

bờ biển có nhiều vụng, đầm phá.

b)

biển có nhiều loài cá, tôm, mực.

c)

nhiều ngư trường giàu có hải sản.

d)

công nghiệp chế biến phát triển.

53.

Duyên hải Nam Trung Bộ giáp với

a)

Đông Nam Bộ.

b)

Đồng bằng sông Hồng.

c)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

d)

Đồng bằng sông Cửu Long.

54.

Huyện đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh/thành phố nào sau đây của Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Đà Nẵng.

b)

Quảng Nam.

c)

Quảng Ngãi.

d)

Bình Định.

55.

Huyện đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào sau đây của Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Bình Định.

b)

Phú Yên.

c)

Khánh Hòa.

d)

Bình Thuận.

56.

Huyện đảo Lý Sơn thuộc tỉnh nào sau đây của Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Quảng Nam

b)

Quảng Ngãi

c)

Bình Định

d)

Khánh Hòa

57.

Huyện đảo Phú Quý thuộc tỉnh nào sau đây của Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Phú Yên

b)

Khánh Hòa

c)

Ninh Thuận

d)

Bình Thuận

58.

Khó khăn đáng kể về đất để phát triển nông nghiệp ở Duyên hải Nam Trung Bộ là

a)

quỹ đất nông nghiệp hạn chế.

b)

đất nhiễm phèn, nhiễm mặn.

c)

độ dốc của đồng bằng khá lớn.

d)

đất trống, đồi núi trọc nhiều.

59.

Tỉnh nào sau đây nằm ở ngã ba biên giới Việt Nam, Lào và Campuchia?

a)

Kon Tum.

b)

Gia Lai.

c)

Lâm Đồng.

d)

Đắk Lắk.

60.

Loại đất nào sau đây chiếm diện tích lớn nhất ở vùng Tây Nguyên?

a)

Phù sa.

b)

Phù sa cổ.

c)

Ba dan.

d)

Mùn núi cao.

61.

Về mật độ dân số, Tây Nguyên hiện là vùng

a)

cao hơn trung bình cả nước.

b)

cao hơn vùng Bắc Trung Bộ.

c)

cao nhất so với các vùng.

d)

thấp nhất so với các vùng.

62.

Khó khăn lớn nhất về khí hậu đối với sản xuất và đời sống ở Tây Nguyên là

a)

nắng nóng, mưa nhiều làm đất bị xói mòn.

b)

mùa mưa thường xuyên xảy ra lũ nhiều nơi.

c)

mùa khô kéo dài, thiếu nước nghiêm trọng.

d)

sương muối, giá rét kéo dài vào mùa đông.

63.

Loại khoáng sản nào sau đây giàu trữ lượng nhất ở vùng Tây Nguyên?

a)

Bô-xít.

b)

Kẽm.

c)

Than đá.

d)

Vàng.

64.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên trong sản xuất cây công nghiệp ở Tây Nguyên hiện nay là

a)

đất badan màu mỡ.

b)

khô hạn kéo dài.

c)

đất đai thoái hóa.

d)

khí hậu phân hóa.

65.

Cây chè được trồng nhiều ở Tây Nguyên nhờ có

a)

đất badan tập trung thành vùng lớn.

b)

khí hậu mát mẻ ở các cao nguyên.

c)

một mùa mưa nhiều, một mùa khô.

d)

khí hậu nhiệt đới ẩm, mưa nhiều.

66.

Điều kiện tự nhiên thuận lợi nào sau đây giúp Tây Nguyên trở thành một trong những vùng chuyên canh cây công nghiệp lớn nhất nước ta?

a)

Đất bazan giàu dinh dưỡng, khí hậu mang tính chất cận xích đạo.

b)

Đất feralit phân bố trên các cao nguyên xếp tầng.

c)

Đất bazan có tầng phong hoá sâu, địa hình sơn nguyên cao.

d)

Khí hậu cận xích đạo, khô nóng quanh năm.

67.

Nhân tố tự nhiên nào sau đây có thể coi là quan trọng nhất để vùng Tây Nguyên phát triển cây cà phê?

a)

Đất badan với tầng phong hoá sâu, giàu dinh dưỡng.

b)

Địa hình có nhiều cao nguyên rộng lớn.

c)

Khí hậu cận xích đạo với nền nhiệt, ẩm cao.

d)

Có một hệ thống sông lớn cung cấp nước tưới.

68.

Thuận lợi của đất đỏ badan ở Tây Nguyên đối với việc hình thành các vùng chuyên canh cây công nghiệp lâu năm là

a)

các tầng đất giàu chất dinh dưỡng.

b)

phân bố chủ yếu ở các cao nguyên 400-500 m.

c)

có tầng phong hoá sâu, rất giàu chất dinh dưỡng.

d)

phân bố tập trung với những mặt bằng rộng lớn.

69.

Đất badan phân bố tập trung với những mặt bằng rộng lớn thuận lợi cho việc

a)

nâng cao năng suất cây công nghiệp lâu năm.

b)

thành lập các vùng chuyên canh quy mô lớn.

c)

vận chuyển sản phẩm nông sản đến nơi tiêu thụ.

d)

trồng nhiều loại cây công nghiệp lâu năm.

70.

Một trong những vấn đề đáng lo ngại trong việc phát triển rừng ở Tây Nguyên là

a)

Các vườn quốc gia bị khai thác bừa bãi.

b)

Đất rừng ngày càng bị thu hẹp.

c)

Công tác trồng rừng gặp nhiều khó khăn.

d)

Tình trạng rừng bị phá, bị cháy diễn ra thường xuyên.

71.

Nông sản nổi tiếng ở Buôn Ma Thuột và Đà Lạt là

a)

Hồ tiêu, bông và thuốc lá.

b)

Cà phê và hoa, rau quả ôn đới.

c)

Chè, điều và mía.

d)

Cao su và hoa, quả nhiệt đới.

72.

Mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực hiện nay của Tây Nguyên là

a)

Ca cao.

b)

Hồ tiêu.

c)

Cao su.

d)

Cà phê.

73.

Hoạt động dịch vụ phát triển mạnh nhất ở Tây Nguyên là

a)

Du lịch.

b)

Xuất nhập khẩu.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Bưu chính viễn thông.

74.

Việc xây dựng các công trình thuỷ điện ở Tây Nguyên không phải nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Góp phần phát triển du lịch, nuôi trồng thuỷ sản.

b)

Thúc đẩy các ngành công nghiệp phát triển.

c)

Chỉ để phục vụ khai thác và chế biến bôxit.

d)

Đem lại nguồn nước tưới quan trọng vào mùa khô.