NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi từ vựng tiếng Việt
Total questions: 78
Worksheet time: 39mins
Câu 188. Collide
agree – đồng ý
crash – va chạm
avoid – tránh
separate – tách ra
Câu 189. At times
always – luôn luôn
never – không bao giờ
sometimes – thỉnh thoảng
usually – thường xuyên
Câu 190. Understanding
ignorance – sự thiếu hiểu biết
knowledge – sự hiểu biết
doubt – sự nghi ngờ
confusion – sự bối rối
Câu 191. Perspective
opinion – quan điểm
color – màu sắc
distance – khoảng cách
argument – cuộc tranh luận
Câu 192. Frightened
excited – phấn khích
calm – bình tĩnh
afraid – sợ hãi
bored – chán
Câu 1. Decade
thế kỷ – 100 years
thập kỷ – a period of ten years
năm – a year
giai đoạn ngắn – short time
Câu 2. Major
nhỏ, không quan trọng – minor
nổi tiếng – famous
quan trọng – important
bình thường – ordinary
Câu 3. Figure
con số – number
người, nhân vật – person
hình vẽ – drawing
vật thể – object
Câu 4. Remarkably
bình thường – ordinarily
đáng ngạc nhiên – surprisingly
thỉnh thoảng – occasionally
hiếm khi – rarely
Câu 5. Be independent from
phụ thuộc vào – rely on
tách biệt, không bị ảnh hưởng bởi – be free from
giống với – be similar to
liên quan đến – be related to
Câu 6. Shift
giữ nguyên – stay the same
thay đổi – change
che giấu – hide
cải thiện – improve
Câu 7. Stay true (to something)
từ bỏ – abandon
trung thành với – remain faithful to
nghi ngờ – doubt
phản đối – oppose
Câu 8. Abstract
rõ ràng, cụ thể – concrete
trừu tượng, không rõ ràng – vague
thực tế – realistic
đơn giản – simple
Câu 9. Exceptionally
bình thường – typically
hiếm khi – rarely
đặc biệt, cực kỳ – extraordinarily
hơi hơi – slightly
Câu 10. Keen
chậm chạp – slow
không nhận ra – imperceptive
nhạy bén, sắc sảo – sharp
thờ ơ – indifferent
Câu 11. Observation
hành động phá hủy – destruction
sự quan sát – careful watching
sự tưởng tượng – imagination
sự giải thích – explanation
Câu 12. Finesse
sự vụng về – clumsiness
sức mạnh – strength
kỹ năng tinh tế – great skill
sự may mắn – luck
Câu 13. Subtle
rõ ràng, dễ thấy – obvious
mạnh mẽ – strong
tinh tế, khó nhận ra – not obvious
ồn ào – noisy
Câu 14. Nuance
sự đồng nhất – uniformity
sắc thái nhỏ, khác biệt tinh tế – subtle difference
quyết định lớn – major decision
thay đổi đột ngột – sudden change
Câu 15. Enliven
làm sống động, làm tươi sáng – brighten
làm buồn chán – bore
làm chậm lại – slow down
Câu 15. Enliven
làm sống động, làm tươi sáng – brighten
làm buồn chán – bore
làm chậm lại – slow down
làm hỏng – ruin
Câu 16. Breeder
nhà sưu tầm – collector
người chăn nuôi – livestock producer
họa sĩ – painter
người huấn luyện – coach
Câu 17. Determine
do dự – hesitate
tránh né – avoid
quyết định – decide
trì hoãn – delay
Câu 18. Make one’s way
bỏ cuộc – give up
di chuyển tiến lên – move forward
quay lại – turn back
đứng yên – stay still
Câu 19. Experiment
trang trí – decorate
thử nghiệm – try out
sao chép – copy
phá hủy – destroy
Câu 20. Composition
buổi biểu diễn – performance
bản nháp – draft
tác phẩm nghệ thuật – work of art
công cụ – tool
Câu 21. Innovative
truyền thống – conventional
sáng tạo, đổi mới – pioneering
đơn giản – simple
cổ xưa – ancient
Câu 22. Collector
người biểu diễn – performer
người sưu tầm – gatherer
người bán hàng – seller
người thiết kế – designer
Câu 23. Exhibit
che giấu – hide
trưng bày – display
phá hỏng – damage
cất giữ – store
Câu 24. Avant-garde
lỗi thời – outdated
truyền thống – traditional
tiên phong, rất mới – cutting-edge
bình thường – ordinary
Câu 25. Encourage (Encouragement)
làm nản lòng – discourage
hỗ trợ, động viên – give support
chỉ trích – criticize
phớt lờ – ignore
Câu 26. Vigorously
yếu ớt – weakly
chậm chạp – slowly
mạnh mẽ, nhiệt tình – energetically
miễn cưỡng – reluctantly
Câu 27. Solo
theo nhóm – in a group
một mình – alone
công khai – publicly
ngẫu nhiên – randomly
Câu 28. Ups and downs
sự ổn định – stability
thay đổi tích cực – improvement
thăng trầm – highs and lows
thất bại hoàn toàn – total failure
Câu 29. Celebrated
vô danh – unknown
nổi tiếng – renowned
bị lãng quên – forgotten
gây tranh cãi – controversial
Câu 30. Over the course of
ngay lập tức – at once
đột ngột – suddenly
trong suốt khoảng thời gian – throughout
hiếm khi – rarely
Câu 31. Depict
che giấu – hide
miêu tả, khắc họa – portray
phá hủy – destroy
đơn giản hóa – simplify
Câu 32. Soaring
thấp – low
rơi xuống – falling
cao vút – sky-high
chậm chạp – slow
Câu 33. Botanical
liên quan đến động vật – animal-related
liên quan đến thực vật – plant-related
liên quan đến con người – human-related
liên quan đến đá – rock-related
Câu 33. Botanical
liên quan đến động vật – animal-related
liên quan đến thực vật – plant-related
liên quan đến con người – human-related
liên quan đến đá – rock-related
Câu 34. Inspire
làm nản lòng – discourage
truyền cảm hứng – motivate
làm bối rối – confuse
bắt chước – imitate
Câu 35. Magnified
thu nhỏ – minimized
phóng to – enlarged
làm mờ – blurred
làm hỏng – damaged
Câu 36. Entire
một phần – partial
tạm thời – temporary
toàn bộ – complete
trống rỗng – empty
Câu 37. Emphasize
xem nhẹ – downplay
bỏ qua – ignore
nhấn mạnh – highlight
che đậy – hide
Câu 38. Daring
nhút nhát – timid
cẩn thận – careful
táo bạo – bold
yếu đuối – weak
Câu 39. Establish
phá bỏ – destroy
trì hoãn – delay
thành lập, xây dựng – found
nghi ngờ – doubt
Câu 40. Reputation
tai tiếng – infamy
danh tiếng – public image
bí mật – secret
thái độ – attitude
Câu 41. Extended
ngắn – short
kéo dài – prolonged
đột ngột – sudden
hiếm – rare
Câu 42. Exquisitely
vụng về – clumsily
tệ – poorly
tinh xảo, tuyệt đẹp – beautifully
bình thường – ordinarily
Câu 43. Lasting
tạm thời – temporary
ngắn ngủi – brief
lâu dài – persistent
yếu – weak
Câu 44. Immediate
chậm – slow
dần dần – gradual
ngay lập tức – instant
hiếm khi – rarely
Câu 45. Solitude
tình bạn – companionship
cô đơn, một mình – isolation
đám đông – crowd
niềm vui – joy
Câu 46. Pattern
sự ngẫu nhiên – randomness
cách sắp xếp/khuôn mẫu – organized way something happens
sai lầm – mistake
thay đổi – change
Câu 47. Permanently
tạm thời – temporarily
vĩnh viễn – forever
thỉnh thoảng – occasionally
bất ngờ – suddenly
Câu 48. Inspiration
sự chán nản – boredom
nguồn cảm hứng – something that gives ideas
sự trì hoãn – delay
áp lực – pressure
Câu 49. Sun-bleached
bị làm tối đi – darkened
bị phai màu do nắng – faded by the sun
bị ướt – soaked
bị phủ bụi – dusty
Câu 50. Rugged
bằng phẳng – smooth
yếu ớt – weak
gồ ghề, lởm chởm – rough and uneven
mềm mại – soft
Câu 51. Terrain
khí hậu – climate
địa hình – type of land
đại dương – ocean
khu rừng – forest
Câu 52. Spark
dập tắt – suppress
trì hoãn – delay
khơi dậy, châm ngòi – trigger
che giấu – hide
Câu 53. Imagination
thực tế – reality
logic – reasoning
trí tưởng tượng – creativity/fantasy
ký ức – memory
Câu 53. Imagination
thực tế – reality
logic – reasoning
trí tưởng tượng – creativity/fantasy
ký ức – memory
Câu 54. Exquisitely
cẩu thả – poorly
vụng về – clumsily
một cách tinh tế / tuyệt đẹp – beautifully, elegantly
bình thường – ordinarily
Câu 55. Reproduce
phá hủy – destroy
sao chép – copy, replicate
tưởng tượng – imagine
làm mờ – blur
Câu 56. Weathered
mới tinh – new
bị bào mòn theo thời gian – worn, aged
sáng bóng – shiny
mềm mại – soft
Câu 57. Jagged
nhẵn, mịn – smooth
đều đặn – even
lởm chởm, gồ ghề – rough, uneven
mỏng – thin
Câu 58. Edge
trung tâm – center
cạnh, rìa – border, boundary
chiều cao – height
độ sâu – depth
Câu 59. Irregular
đều đặn – regular
cân bằng – balanced
không đều, thất thường – inconsistent, erratic
đơn giản – simple
Câu 60. Variation
sự giống nhau – similarity
sự thay đổi, khác biệt – difference, change
kích thước – size
hình dạng – shape
Câu 61. Contrast
sự tương phản, khác biệt – difference, distinction
sự hòa hợp – harmony
sự giống nhau – likeness
sự lặp lại – repetition
Câu 62. Convex
lõm vào – concave
phẳng – flat
lồi ra – curved outward
méo mó – distorted
Câu 63. Concave
lồi ra – convex
lõm vào – curved inward
vuông – square
tròn đều – circular
Câu 64. Solid
lỏng – liquid
khí – gas
rắn – having a fixed shape and volume
mềm – soft
Câu 65. Spectacular
bình thường – ordinary
ngoạn mục, ấn tượng – amazing, stunning
buồn tẻ – dull
nhỏ bé – tiny
Câu 66. Geological
liên quan đến sinh học – biological
liên quan đến trái đất, địa chất – relating to the earth’s structure
liên quan đến hóa học – chemical
liên quan đến thời tiết – meteorological
Câu 67. Vivid
mờ nhạt – dull
sống động, rực rỡ – bright, vibrant
tối tăm – dark
đơn điệu – plain
Câu 68. Clarity
sự mơ hồ – vagueness
sự rõ ràng – clearness, sharpness
sự ồn ào – noisiness
sự phức tạp – complexity
Câu 69. Exotic
quen thuộc – common
kỳ lạ, ngoại lai – unusual, unfamiliar
cổ điển – traditional
đơn giản – simple
Câu 70. Cliff
bãi biển – beach
vách đá – steep rock face
thung lũng – valley
cao nguyên – plateau
