wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Jobs [ENG-VIET Complete] Level 3

Total questions: 230

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
appointment (or: meeting)
a)
cuộc hẹn, gặp gỡ
b)
phỏng vấn xin việc
c)
bộ phận
2.
bonus
a)
tiền thưởng
b)
bác sĩ thú y
c)
lính cứu hoả
3.
boss (or: employer)
a)
ông chủ / chủ nhân
b)
người lính, quân nhàn
c)
thợ làm bánh
4.
business partner
a)
đối tác kinh doanh
b)
nhân viên lau dọn
c)
phiên dịch
5.
customer
a)
khách hàng
b)
công ty
c)
hợp đồng
6.
client
a)
khách hàng
b)
kinh nghiệm công việc
c)
nghỉ hưu
7.
career
a)
nghề nghiệp
b)
hợp đồng
c)
người làm vườn
8.
colleague (or: co-worker)
a)
đồng nghiệp
b)
giám đốc
c)
công ty
9.
company
a)
công ty
b)
diễn viên múa
c)
y tá
10.
contract
a)
hợp đồng
b)
lính cứu hoả
c)
nha sĩ
11.
resume (or: CV / curriculum vitae)
a)
sơ yếu lý lịch
b)
nha sĩ
c)
thủy thù
12.
department
a)
bộ phận
b)
việc làm toàn thời gian
c)
bác sĩ
13.
degree (or: educational degree)
a)
trình độ giáo dục
b)
người bán kính
c)
công việc ở nước ngoài
14.
experience (or: job experience)
a)
kinh nghiệm công việc
b)
tiếp tân
c)
người làm công tác xã hội
15.
employee
a)
nhân viên
b)
nhà máy
c)
sơ yếu lý lịch
16.
factory
a)
nhà máy
b)
việc làm chia ca
c)
thời gian
17.
full-time job
a)
việc làm toàn thời gian
b)
trình độ giáo dục
c)
họa sĩ, thợ sơn
18.
graduated
a)
tốt nghiệp
b)
nữ tiếp viên hàng không
c)
diễn viên nam, nữ diễn viên
19.
hire
a)
thuê
b)
khách hàng
c)
người nấu ăn
20.
holiday (or: day-off)
a)
ngày nghỉ / ngày nghỉ
b)
thợ mỏ
c)
đầu bếp trưc mu
21.
interview
a)
phỏng vấn
b)
kỹ sư
c)
thợ làm tóc, thợ làm đầu
22.
job position
a)
phỏng vấn xin việc
b)
nhân viên
c)
nghỉ thai sản
23.
manager
a)
giám đốc
b)
thợ làm bánh
c)
thuê
24.
maternity leave (or: paternity leave)
a)
nghỉ thai sản
b)
nhân công
c)
thợ làm móng tay
25.
office
a)
văn phòng
b)
thợ làm tóc, thợ làm đầu
c)
tăng ca
26.
overtime
a)
tăng ca
b)
giáo viên
c)
thợ sửa ốn e nước
27.
overseas work (or: abroad)
a)
công việc ở nước ngoài
b)
du hành vũ trụ
c)
thợ cạo, thợ cat tóc
28.
organization (or: firm)
a)
giám đốc
b)
nhân viên đại lý du lịch
c)
thợ máy
29.
part-time job
a)
thời gian
b)
vú em
c)
dược sĩ
30.
qualification
a)
phẩm chất, năng lực;
b)
lương tháng
c)
chù nhà cho thuê
31.
shift work
a)
việc làm chia ca
b)
thợ điện
c)
giám thị
32.
trainee/intern
a)
sinh viên thực tập
b)
thợ cạo, thợ cat tóc
c)
phi công
33.
unemployed
a)
không có việc làm
b)
thời gian
c)
phóng viên
34.
salary
a)
lương tháng
b)
chính trị gia
c)
giáo sư đại học
35.
wage
a)
tiền công(thường trả theo giờ, ngày, tuần)
b)
ông chủ / chủ nhân
c)
khách hàng
36.
accountant
a)
kế toán
b)
thợ mộc
c)
nữ tiếp viên hàng không
37.
actor, actress
a)
diễn viên nam, nữ diễn viên
b)
lập trình viên / IT
c)
người lái xe buýt
38.
architect
a)
kiến trúc sư
b)
người làm vườn
c)
nhân công
39.
artist
a)
nghệ sĩ
b)
không có việc làm
c)
chính trị gia
40.
astronaut
a)
du hành vũ trụ
b)
diễn viên nam, nữ diễn viên
c)
công an
41.
athlete (or: player, coach)
a)
lực sĩ (thể thao)
b)
đầu bếp trưc mu
c)
ngày nghỉ / ngày nghỉ
42.
baker
a)
thợ làm bánh
b)
phiên dịch
c)
đồng nghiệp
43.
barber
a)
thợ cạo, thợ cat tóc
b)
y tá
c)
nhà máy
44.
barista
a)
thợ pha cà phê
b)
nghỉ hưu
c)
ngư dân
45.
businessman
a)
thương nhân, doanh nhân
b)
thợ chừa khóa
c)
nội trợ
46.
butcher
a)
người bán thịt
b)
khách hàng
c)
tiền công(thường trả theo giờ, ngày, tuần)
47.
carpenter
a)
thợ mộc
b)
người mẫu
c)
nghề nghiệp
48.
chef
a)
đầu bếp trưc mu
b)
bác sĩ
c)
lương tháng
49.
pharmacist (US) (or: chemist (UK))
a)
dược sĩ
b)
người thiết kế đồ họa
c)
sinh viên thực tập
50.
cleaner
a)
nhân viên lau dọn
b)
người làm công tác xã hội
c)
giám đốc
51.
construction worker
a)
công nhân xây dựng
b)
giám đốc
c)
người thiết kế đồ họa
52.
cook
a)
người nấu ăn
b)
giám đốc
c)
người hầu bàn
53.
dancer
a)
diễn viên múa
b)
nha sĩ
c)
người lính, quân nhàn
54.
delivery boy
a)
người giao hàne
b)
người làm tự do
c)
tốt nghiệp
55.
dentist
a)
nha sĩ
b)
thợ may
c)
người giao hàne
56.
detective
a)
thám từ
b)
nghệ sĩ
c)
giám đốc
57.
director
a)
giám đốc
b)
thương nhân, doanh nhân
c)
người mẫu
58.
doctor
a)
bác sĩ
b)
công an
c)
du hành vũ trụ
59.
driver (or: bus, taxi, private..)
a)
người lái xe buýt
b)
dược sĩ
c)
thợ chụp anh
60.
electrician
a)
thợ điện
b)
người bán đồ trang sức
c)
thám từ
61.
engineer
a)
kỹ sư
b)
ca sĩ
c)
kỹ sư
62.
estate agent
a)
nhân viên bất động sàn
b)
phi công
c)
nhân viên lau dọn
63.
farmer
a)
nông dân
b)
nhà khoa học
c)
người bán hoa
64.
fashion designer
a)
thiết kế thời trang
b)
nhân viên kiềm soát đỗ xe
c)
người làm tự do
65.
fireman
a)
lính cứu hoả
b)
thuê
c)
không có việc làm
66.
fisherman
a)
ngư dân
b)
quản gia
c)
thiết kế thời trang
67.
florist
a)
người bán hoa
b)
giám thị
c)
nhân viên đại lý du lịch
68.
freelancer (or: self-employed)
a)
người làm tự do
b)
nghề nghiệp
c)
thợ may
69.
gardener
a)
người làm vườn
b)
tăng ca
c)
phỏng vấn
70.
graphic designer
a)
người thiết kế đồ họa
b)
thiết kế thời trang
c)
thợ mộc
71.
hairdresser
a)
thợ làm tóc, thợ làm đầu
b)
phỏng vấn
c)
nhà văn
72.
housekeeper
a)
quản gia
b)
kế toán
c)
nhân viên
73.
housewife
a)
nội trợ
b)
tiền công(thường trả theo giờ, ngày, tuần)
c)
kiến trúc sư
74.
jeweler
a)
người bán đồ trang sức
b)
thợ đồng hồ
c)
quản gia
75.
journalist (or: writer)
a)
nhà báo
b)
thư kí
c)
phẩm chất, năng lực;
76.
landlord
a)
chù nhà cho thuê
b)
nhà văn
c)
lực sĩ (thể thao)
77.
lawyer
a)
luật sư
b)
bộ phận
c)
nhân viên kiềm soát đỗ xe
78.
locksmith
a)
thợ chừa khóa
b)
luật sư
c)
nhân viên bất động sàn
79.
manicurist
a)
thợ làm móng tay
b)
người bán thịt
c)
tiền thưởng
80.
mechanic
a)
thợ máy
b)
nhân viên bất động sàn
c)
kinh nghiệm công việc
81.
miner
a)
thợ mỏ
b)
đối tác kinh doanh
c)
nông dân
82.
model
a)
người mẫu
b)
nông dân
c)
việc làm toàn thời gian
83.
nanny (or: baby sitter)
a)
vú em
b)
công việc ở nước ngoài
c)
nhà báo
84.
nurse
a)
y tá
b)
thủy thù
c)
thợ pha cà phê
85.
optician
a)
người bán kính
b)
người lái xe buýt
c)
thợ điện
86.
painter
a)
họa sĩ, thợ sơn
b)
cuộc hẹn, gặp gỡ
c)
luật sư
87.
photographer
a)
thợ chụp anh
b)
nội trợ
c)
phỏng vấn xin việc
88.
pilot
a)
phi công
b)
sinh viên thực tập
c)
công nhân xây dựng
89.
plumber
a)
thợ sửa ốn e nước
b)
họa sĩ, thợ sơn
c)
người bán đồ trang sức
90.
police
a)
công an
b)
công nhân xây dựng
c)
bác sĩ thú y
91.
politician
a)
chính trị gia
b)
người hầu bàn
c)
thợ đồng hồ
92.
professor
a)
giáo sư đại học
b)
phóng viên
c)
tiếp tân
93.
Programmer (or: IT)
a)
lập trình viên / IT
b)
thợ pha cà phê
c)
người bán kính
94.
receptionist
a)
tiếp tân
b)
giáo sư đại học
c)
nhà khoa học
95.
reporter
a)
phóng viên
b)
thợ máy
c)
đối tác kinh doanh
96.
retired
a)
nghỉ hưu
b)
lực sĩ (thể thao)
c)
việc làm chia ca
97.
sailor
a)
thủy thù
b)
nhàn viên bao vệ
c)
văn phòng
98.
scientist
a)
nhà khoa học
b)
người giao hàne
c)
nhàn viên bao vệ
99.
secretary
a)
thư kí
b)
ngày nghỉ / ngày nghỉ
c)
trình độ giáo dục
100.
security guard
a)
nhàn viên bao vệ
b)
thợ sửa ốn e nước
c)
vú em
101.
shop worker (or: shop keeper)
a)
nhân công
b)
kiến trúc sư
c)
lập trình viên / IT
102.
singer
a)
ca sĩ
b)
thợ làm móng tay
c)
kế toán
103.
social worker
a)
người làm công tác xã hội
b)
văn phòng
c)
giáo viên
104.
soldier
a)
người lính, quân nhàn
b)
người bán hoa
c)
cuộc hẹn, gặp gỡ
105.
steward (or: stewardess / flight attendant)
a)
nữ tiếp viên hàng không
b)
tốt nghiệp
c)
thư kí
106.
supervisor
a)
giám thị
b)
người nấu ăn
c)
người bán thịt
107.
tailor
a)
thợ may
b)
đồng nghiệp
c)
thợ chừa khóa
108.
teacher
a)
giáo viên
b)
thợ chụp anh
c)
thương nhân, doanh nhân
109.
traffic police (or: officer)
a)
nhân viên kiềm soát đỗ xe
b)
nhà báo
c)
thợ mỏ
110.
translator (or: interpreter)
a)
phiên dịch
b)
nghỉ thai sản
c)
ca sĩ
111.
travel agent
a)
nhân viên đại lý du lịch
b)
tiền thưởng
c)
diễn viên múa
112.
vet (or: veterinarian)
a)
bác sĩ thú y
b)
chù nhà cho thuê
c)
ông chủ / chủ nhân
113.
waiter (or: waitress)
a)
người hầu bàn
b)
phẩm chất, năng lực;
c)
nghệ sĩ
114.
watchmaker
a)
thợ đồng hồ
b)
ngư dân
c)
khách hàng
115.
writer
a)
nhà văn
b)
thám từ
c)
công ty
116.
cuộc hẹn, gặp gỡ
a)
appointment (or: meeting)
b)
hire
c)
shift work
117.
tiền thưởng
a)
bonus
b)
construction worker
c)
business partner
118.
ông chủ / chủ nhân
a)
boss (or: employer)
b)
client
c)
fashion designer
119.
đối tác kinh doanh
a)
business partner
b)
professor
c)
client
120.
khách hàng
a)
customer
b)
soldier
c)
security guard
121.
khách hàng
a)
client
b)
engineer
c)
steward (or: stewardess / flight attendant)
122.
nghề nghiệp
a)
career
b)
steward (or: stewardess / flight attendant)
c)
wage
123.
đồng nghiệp
a)
colleague (or: co-worker)
b)
graduated
c)
travel agent
124.
công ty
a)
company
b)
manager
c)
estate agent
125.
hợp đồng
a)
contract
b)
director
c)
supervisor
126.
sơ yếu lý lịch
a)
resume (or: CV / curriculum vitae)
b)
housekeeper
c)
mechanic
127.
bộ phận
a)
department
b)
travel agent
c)
overseas work (or: abroad)
128.
trình độ giáo dục
a)
degree (or: educational degree)
b)
Programmer (or: IT)
c)
manicurist
129.
kinh nghiệm công việc
a)
experience (or: job experience)
b)
shop worker (or: shop keeper)
c)
pilot
130.
nhân viên
a)
employee
b)
journalist (or: writer)
c)
butcher
131.
nhà máy
a)
factory
b)
teacher
c)
department
132.
việc làm toàn thời gian
a)
full-time job
b)
secretary
c)
optician
133.
tốt nghiệp
a)
graduated
b)
singer
c)
retired
134.
thuê
a)
hire
b)
nurse
c)
qualification
135.
ngày nghỉ / ngày nghỉ
a)
holiday (or: day-off)
b)
barber
c)
dancer
136.
phỏng vấn
a)
interview
b)
model
c)
holiday (or: day-off)
137.
phỏng vấn xin việc
a)
job position
b)
waiter (or: waitress)
c)
unemployed
138.
giám đốc
a)
manager
b)
architect
c)
watchmaker
139.
nghỉ thai sản
a)
maternity leave (or: paternity leave)
b)
wage
c)
colleague (or: co-worker)
140.
văn phòng
a)
office
b)
watchmaker
c)
vet (or: veterinarian)
141.
tăng ca
a)
overtime
b)
company
c)
director
142.
công việc ở nước ngoài
a)
overseas work (or: abroad)
b)
fireman
c)
chef
143.
giám đốc
a)
organization (or: firm)
b)
full-time job
c)
jeweler
144.
thời gian
a)
part-time job
b)
retired
c)
reporter
145.
phẩm chất, năng lực;
a)
qualification
b)
dancer
c)
trainee/intern
146.
việc làm chia ca
a)
shift work
b)
miner
c)
office
147.
sinh viên thực tập
a)
trainee/intern
b)
holiday (or: day-off)
c)
police
148.
không có việc làm
a)
unemployed
b)
salary
c)
cleaner
149.
lương tháng
a)
salary
b)
shift work
c)
detective
150.
tiền công(thường trả theo giờ, ngày, tuần)
a)
wage
b)
traffic police (or: officer)
c)
manager
151.
kế toán
a)
accountant
b)
baker
c)
experience (or: job experience)
152.
diễn viên nam, nữ diễn viên
a)
actor, actress
b)
delivery boy
c)
career
153.
kiến trúc sư
a)
architect
b)
boss (or: employer)
c)
freelancer (or: self-employed)
154.
nghệ sĩ
a)
artist
b)
estate agent
c)
florist
155.
du hành vũ trụ
a)
astronaut
b)
graphic designer
c)
artist
156.
lực sĩ (thể thao)
a)
athlete (or: player, coach)
b)
pilot
c)
waiter (or: waitress)
157.
thợ làm bánh
a)
baker
b)
career
c)
model
158.
thợ cạo, thợ cat tóc
a)
barber
b)
gardener
c)
journalist (or: writer)
159.
thợ pha cà phê
a)
barista
b)
bonus
c)
locksmith
160.
thương nhân, doanh nhân
a)
businessman
b)
organization (or: firm)
c)
scientist
161.
người bán thịt
a)
butcher
b)
unemployed
c)
customer
162.
thợ mộc
a)
carpenter
b)
chef
c)
plumber
163.
đầu bếp trưc mu
a)
chef
b)
police
c)
traffic police (or: officer)
164.
dược sĩ
a)
pharmacist (US) (or: chemist (UK))
b)
manicurist
c)
graduated
165.
nhân viên lau dọn
a)
cleaner
b)
housewife
c)
resume (or: CV / curriculum vitae)
166.
công nhân xây dựng
a)
construction worker
b)
dentist
c)
photographer
167.
người nấu ăn
a)
cook
b)
supervisor
c)
actor, actress
168.
diễn viên múa
a)
dancer
b)
freelancer (or: self-employed)
c)
hire
169.
người giao hàne
a)
delivery boy
b)
florist
c)
miner
170.
nha sĩ
a)
dentist
b)
tailor
c)
architect
171.
thám từ
a)
detective
b)
hairdresser
c)
accountant
172.
giám đốc
a)
director
b)
fashion designer
c)
construction worker
173.
bác sĩ
a)
doctor
b)
cook
c)
carpenter
174.
người lái xe buýt
a)
driver (or: bus, taxi, private..)
b)
barista
c)
soldier
175.
thợ điện
a)
electrician
b)
soldier
c)
engineer
176.
kỹ sư
a)
engineer
b)
optician
c)
full-time job
177.
nhân viên bất động sàn
a)
estate agent
b)
contract
c)
singer
178.
nông dân
a)
farmer
b)
driver (or: bus, taxi, private..)
c)
nanny (or: baby sitter)
179.
thiết kế thời trang
a)
fashion designer
b)
scientist
c)
housekeeper
180.
lính cứu hoả
a)
fireman
b)
business partner
c)
graphic designer
181.
ngư dân
a)
fisherman
b)
plumber
c)
shop worker (or: shop keeper)
182.
người bán hoa
a)
florist
b)
qualification
c)
electrician
183.
người làm tự do
a)
freelancer (or: self-employed)
b)
employee
c)
landlord
184.
người làm vườn
a)
gardener
b)
trainee/intern
c)
writer
185.
người thiết kế đồ họa
a)
graphic designer
b)
locksmith
c)
translator (or: interpreter)
186.
thợ làm tóc, thợ làm đầu
a)
hairdresser
b)
part-time job
c)
social worker
187.
quản gia
a)
housekeeper
b)
security guard
c)
hairdresser
188.
nội trợ
a)
housewife
b)
athlete (or: player, coach)
c)
driver (or: bus, taxi, private..)
189.
người bán đồ trang sức
a)
jeweler
b)
landlord
c)
company
190.
nhà báo
a)
journalist (or: writer)
b)
office
c)
employee
191.
chù nhà cho thuê
a)
landlord
b)
vet (or: veterinarian)
c)
housewife
192.
luật sư
a)
lawyer
b)
maternity leave (or: paternity leave)
c)
tailor
193.
thợ chừa khóa
a)
locksmith
b)
carpenter
c)
cook
194.
thợ làm móng tay
a)
manicurist
b)
cleaner
c)
professor
195.
thợ máy
a)
mechanic
b)
politician
c)
degree (or: educational degree)
196.
thợ mỏ
a)
miner
b)
painter
c)
painter
197.
người mẫu
a)
model
b)
artist
c)
Programmer (or: IT)
198.
vú em
a)
nanny (or: baby sitter)
b)
butcher
c)
pharmacist (US) (or: chemist (UK))
199.
y tá
a)
nurse
b)
detective
c)
barista
200.
người bán kính
a)
optician
b)
overseas work (or: abroad)
c)
sailor
201.
họa sĩ, thợ sơn
a)
painter
b)
overtime
c)
organization (or: firm)
202.
thợ chụp anh
a)
photographer
b)
customer
c)
fireman
203.
phi công
a)
pilot
b)
jeweler
c)
contract
204.
thợ sửa ốn e nước
a)
plumber
b)
receptionist
c)
doctor
205.
công an
a)
police
b)
accountant
c)
dentist
206.
chính trị gia
a)
politician
b)
pharmacist (US) (or: chemist (UK))
c)
farmer
207.
giáo sư đại học
a)
professor
b)
reporter
c)
politician
208.
lập trình viên / IT
a)
Programmer (or: IT)
b)
sailor
c)
barber
209.
tiếp tân
a)
receptionist
b)
actor, actress
c)
baker
210.
phóng viên
a)
reporter
b)
job position
c)
interview
211.
nghỉ hưu
a)
retired
b)
degree (or: educational degree)
c)
astronaut
212.
thủy thù
a)
sailor
b)
department
c)
bonus
213.
nhà khoa học
a)
scientist
b)
writer
c)
part-time job
214.
thư kí
a)
secretary
b)
interview
c)
job position
215.
nhàn viên bao vệ
a)
security guard
b)
astronaut
c)
boss (or: employer)
216.
nhân công
a)
shop worker (or: shop keeper)
b)
appointment (or: meeting)
c)
teacher
217.
ca sĩ
a)
singer
b)
colleague (or: co-worker)
c)
lawyer
218.
người làm công tác xã hội
a)
social worker
b)
fisherman
c)
athlete (or: player, coach)
219.
người lính, quân nhàn
a)
soldier
b)
businessman
c)
receptionist
220.
nữ tiếp viên hàng không
a)
steward (or: stewardess / flight attendant)
b)
farmer
c)
appointment (or: meeting)
221.
giám thị
a)
supervisor
b)
lawyer
c)
overtime
222.
thợ may
a)
tailor
b)
translator (or: interpreter)
c)
nurse
223.
giáo viên
a)
teacher
b)
factory
c)
secretary
224.
nhân viên kiềm soát đỗ xe
a)
traffic police (or: officer)
b)
nanny (or: baby sitter)
c)
delivery boy
225.
phiên dịch
a)
translator (or: interpreter)
b)
photographer
c)
salary
226.
nhân viên đại lý du lịch
a)
travel agent
b)
resume (or: CV / curriculum vitae)
c)
maternity leave (or: paternity leave)
227.
bác sĩ thú y
a)
vet (or: veterinarian)
b)
mechanic
c)
gardener
228.
người hầu bàn
a)
waiter (or: waitress)
b)
doctor
c)
businessman
229.
thợ đồng hồ
a)
watchmaker
b)
experience (or: job experience)
c)
factory
230.
nhà văn
a)
writer
b)
social worker
c)
fisherman