WorksheetsBÀI 3.1 감정
Total questions: 50
Worksheet time: 44mins
기쁘다
vui vẻ
buồn
hạnh phúc
xấu hổ
행복하다
ngạc nhiên
hạnh phúc
bất hạnh
xấu hổ
흐못하다
ngạc nhiên
hạnh phúc
bất hạnh
thỏa mãn
슬프다
run rẩy
xấu khổ
buồn
vui vẻ
chọn từ phù hợp với thông tin sau :
시험보기 전에 ....................
흐못하다
행복하다
긴장되다
짜증이 나다
괴롭다
nhớ
đau khổ
tiếc nuối
cô đơn
chọn ảnh phù hợp với từ sau :
기쁘다
u uất
괴롭다
슬프다
우울하다
떨리다
떨리다
run rẩy
ngượng ngịu
tiếc nuối
xấu hổ
chọn từ phù hợp với thông tin sau :
선물을 받았을 때..............
감정이 드러나다
행복하다
괴롭다
우울하다
căng thẳng
떨리다
우울하다
긴장되다
불안하다
불안하다
hạnh phúc
bất an
bất mãn
khó chịu
( 우울하다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
부끄럽다
vui vẻ
khó chịu
bất an
ngượng ngùng
xấu hổ
부끄럽다
창피하다
불안하다
불쾌하다
불쾌하다
khó chịu
bất mãn
ngượng ngùng
căng thẳng
chọn ảnh phù hợp với từ sau :
슬프다
아쉽다
đau khổ
nhớ
tiếc nuối
khó chịu
만족하다
bất mãn
thỏa mãn
khó chịu
bực bội
( 흐못하다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
bất mãn
만족하다
부끄럽다
무섭다
불만스럽다
무섭다
cô đơn
sợ hãi
căng thẳng
bực bội
chọn từ phù hợp với thông tin sau :
친구가 약속 시간에 늦으면..............
불안하다
불쾌하다
행복하다
떨리다
( run rẩy ) viết bằng tiếng hàn :
(a)
nổi giận
무섭다
화가나다
긴장되다
짜증이 나다
( 아쉽다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
짜증이 나다
bất mãn
khó chịu
nổi giận
bực bội
chán nản
짜증이 나다
심심하다
부끄럽다
지루하다
( 괴롭다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
지루하다
buồn tẻ
vui vẻ
đau hổ
bực bội
( bất an ) viết bằng tiếng hàn :
(a)
감정이 드러나다
tình cảm được lộ
che giấu tình cảm
kìm nén tình cảm
bày tỏ tình cảm
( 창피하다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
biểu hiện tình cảm
감정을 숨기다
감정이 드러나다
감정을 표현하다
감정을 드러내다
( sợ hãi ) viết bằng tiếng hàn :
(a)
감정을 숨기다
che dấu tình cảm
bày tỏ tình cảm
tỏ tình
kìm nén
( bực bội ) viết bằng tiếng hàn :
(a)
감정을 억누르다
che dấu tình cảm
kìm nén tình cảm
tình cảm phong phú
nguôi giận
감정이 풍부하다
che dấu tình cảm
tỏ tình
tình cảm phong phú
nguôi giận
화를 풀다
khó chịu
tức giận
bất mãn
nguôi giận
chọn từ phù hợp với thông tin sau :
사람들이 보는 일에서 넘어질 때 .......
기쁘다
슬프다
화를 풀다
부끄럽다
( 감정이 드러나다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
chọn ảnh phù hợp với từ sau :
화가나다
chọn từ phù hợp với thông tin sau :
재미없는 영화가 끝나기를 기다리는 것은............
감정이 드러나다
지루하다
화가나다
감정을 드러내다
( che dấu tình cảm ) viết bằng tiếng hàn :
(a)
chọn từ phù hợp với thông tin sau :
할 일이 없다
화가나다
기쁘다
떨리다
심심하다
( 감정을 표현하다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
chọn từ phù hợp với thông tin sau:
친구가 거짓말을 했다
감정이 드러나다
불만스럽다
감정을 억누르다
감정을 표현하다
( 감정이 풍부하다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
nguôi giận
감정이 풍부하다
감정을 드러내다
화를 풀다
감정을 억누르다
