Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3.1 감정

Total questions: 50

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

기쁘다

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

hạnh phúc

d)

xấu hổ

2.

행복하다

a)

ngạc nhiên

b)

hạnh phúc

c)

bất hạnh

d)

xấu hổ

3.

흐못하다

a)

ngạc nhiên

b)

hạnh phúc

c)

bất hạnh

d)

thỏa mãn

4.

슬프다

a)

run rẩy

b)

xấu khổ

c)

buồn

d)

vui vẻ

5.

chọn từ phù hợp với thông tin sau :

시험보기 전에 ....................

a)

흐못하다

b)

행복하다

c)

긴장되다

d)

짜증이 나다

6.

괴롭다

a)

nhớ

b)

đau khổ

c)

tiếc nuối

d)

cô đơn

7.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

기쁘다

a)

b)

c)

d)

8.

u uất

a)

괴롭다

b)

슬프다

c)

우울하다

d)

떨리다

9.

떨리다

a)

run rẩy

b)

ngượng ngịu

c)

tiếc nuối

d)

xấu hổ

10.

chọn từ phù hợp với thông tin sau :

선물을 받았을 때..............

a)

감정이 드러나다

b)

행복하다

c)

괴롭다

d)

우울하다

11.

căng thẳng

a)

떨리다

b)

우울하다

c)

긴장되다

d)

불안하다

12.

불안하다

a)

hạnh phúc

b)

bất an

c)

bất mãn

d)

khó chịu

13.

( 우울하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

14.

부끄럽다

a)

vui vẻ

b)

khó chịu

c)

bất an

d)

ngượng ngùng

15.

xấu hổ

a)

부끄럽다

b)

창피하다

c)

불안하다

d)

불쾌하다

16.

불쾌하다

a)

khó chịu

b)

bất mãn

c)

ngượng ngùng

d)

căng thẳng

17.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

슬프다

a)

b)

c)

d)

18.

아쉽다

a)

đau khổ

b)

nhớ

c)

tiếc nuối

d)

khó chịu

19.

만족하다

a)

bất mãn

b)

thỏa mãn

c)

khó chịu

d)

bực bội

20.

( 흐못하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

21.

bất mãn

a)

만족하다

b)

부끄럽다

c)

무섭다

d)

불만스럽다

22.

무섭다

a)

cô đơn

b)

sợ hãi

c)

căng thẳng

d)

bực bội

23.

chọn từ phù hợp với thông tin sau :

친구가 약속 시간에 늦으면..............

a)

불안하다

b)

불쾌하다

c)

행복하다

d)

떨리다

24.

( run rẩy ) viết bằng tiếng hàn :



(a)  

25.

nổi giận

a)

무섭다

b)

화가나다

c)

긴장되다

d)

짜증이 나다

26.

( 아쉽다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

27.

짜증이 나다

a)

bất mãn

b)

khó chịu

c)

nổi giận

d)

bực bội

28.

chán nản

a)

짜증이 나다

b)

심심하다

c)

부끄럽다

d)

지루하다

29.

( 괴롭다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

30.

지루하다

a)

buồn tẻ

b)

vui vẻ

c)

đau hổ

d)

bực bội

31.

( bất an ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

32.

감정이 드러나다

a)

tình cảm được lộ

b)

che giấu tình cảm

c)

kìm nén tình cảm

d)

bày tỏ tình cảm

33.

( 창피하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

34.

biểu hiện tình cảm

a)

감정을 숨기다

b)

감정이 드러나다

c)

감정을 표현하다

d)

감정을 드러내다

35.

( sợ hãi ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

36.

감정을 숨기다

a)

che dấu tình cảm

b)

bày tỏ tình cảm

c)

tỏ tình

d)

kìm nén

37.

( bực bội ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

38.

감정을 억누르다

a)

che dấu tình cảm

b)

kìm nén tình cảm

c)

tình cảm phong phú

d)

nguôi giận

39.

감정이 풍부하다

a)

che dấu tình cảm

b)

tỏ tình

c)

tình cảm phong phú

d)

nguôi giận

40.

화를 풀다

a)

khó chịu

b)

tức giận

c)

bất mãn

d)

nguôi giận

41.

chọn từ phù hợp với thông tin sau :

사람들이 보는 일에서 넘어질 때 .......

a)

기쁘다

b)

슬프다

c)

화를 풀다

d)

부끄럽다

42.

( 감정이 드러나다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

43.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

화가나다

a)

b)

c)

d)

44.

chọn từ phù hợp với thông tin sau :

재미없는 영화가 끝나기를 기다리는 것은............

a)

감정이 드러나다

b)

지루하다

c)

화가나다

d)

감정을 드러내다

45.

( che dấu tình cảm ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

46.

chọn từ phù hợp với thông tin sau :

할 일이 없다

a)

화가나다

b)

기쁘다

c)

떨리다

d)

심심하다

47.

( 감정을 표현하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

48.

chọn từ phù hợp với thông tin sau:

친구가 거짓말을 했다

a)

감정이 드러나다

b)

불만스럽다

c)

감정을 억누르다

d)

감정을 표현하다

49.

( 감정이 풍부하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

50.

nguôi giận

a)

감정이 풍부하다

b)

감정을 드러내다

c)

화를 풀다

d)

감정을 억누르다