NEW
Font size
Worksheetstest 23-24
Total questions: 40
Worksheet time: 34mins
예습하다
học trước
bài giảng
vận động
luyện tập
나중에, 그다음에,
앞으로
hiện tại
tương lai
sau này
một chút
우리 교실에서 담배를 피우 ..... 금연해요
(으)니까
려고
으면
면
건설업은 인기가 만나..... 건걸업.....대기업을 많이 나왔어요.
니까/ 에 대한
(으)면서
도
(으)려고 하다
조사/조사하다
tìm kiếm
cuộc điều tra/ điều tra
bắt trước
đăng ký
tìm từ trái nghĩa với 어렵다
한가하다
쉽다
예습하다
혼내다
정착하다/
재정착하다
tái sử dụng
Học hỏi, tiếp thu, tiếp nhận
Định cư
Tái định cư
Bao hàm, bao gồm
한국에 가기 위한 한국어를 열심히 공부했습니다.
Tôi sẽ học tiếng hàn để đi hàn
Tôi đã học tiếng hàn chăm chỉ để đi hàn
Tôi đang học tiếng Hàn để đi hàn
tôi đã học tiếng hàn chăm chỉ ở hàn
한국어하고 영어를 잘하고 싶으면 반 친구의 도움이 필요해요
nếu muốn học giỏi tiếng hàn và từ mới thì phải giúp đỡ bạn cùng lớp
bạn cùng lớp của tôi muốn học giỏi tiếng hàn và tiếng anh nên cần tôi giúp đỡ
vì muốn học giỏi tiếng hàn và tiếng anh nên tôi đã giúp đỡ bạn cùng lớp
nếu muốn giỏi tiếng Hàn và tiếng Anh thì cần sự giúp đỡ của bạn cùng lớp
한국에 도착할 때 농축산물을 바로 신청하려고 해요
khi đặt chân đến hàn quốc tôi định đăng ký ngành nông súc sản ngay lập tức
tôi định đăng ký ngành nông sản khi đến Hàn quốc
tôi định đăng ký đến Hàn quốc ngay vì ngành nông súc sản
khi đặt chân đến hàn quốc tôi sẽ đăng ký ngành nông súc sản ngay lập tức
생신 축하드립니다
bạn đã vất vả rồi ạ
xin chúc mừng sinh nhật ạ
chúc mừng sinh nhật
sinh nhật vui vẻ
고생하다/ 수고하다
nhiều việc
mát mẻ
Vất vả, khó khăn
Yên lặng, yên tĩnh
떨다
Run rẩy, rung
bị run
cúi
cầm lên
경우
Cắm,gài
Trường hợp
kinh nghiệm
rất
고개를 돌리다
Xoay(quay) đầu
dừng, ngừng
Vất vả, khó khăn
đau cổ
chắc là tôi sẽ không sửa chữa cho bạn nữa.
너에게 수리를 안 할 것 같아요
너에게 수리하지 않을 거예요
너에게 수리해주지 않을 것 같아요
너에게 수리해주지 않을까요?
일정
nhất
nhất định, lịch trình
quyết định
định
한국하고 베트남의 식사 예절은 달라요. 그래서 우리는 더 습득해야 해요.
phép tắc ăn uống của Việt Nam và Hàn Quốc khác nhau. vì vậy chúng ta phải học hỏi nhiều hơn
phép tắc ăn uống của Hàn Quốc khác Việt Nam nên cần phải học hỏi
phải học hỏi nhiều hơn về phép tắc ăn uống của Việt Nam và Hàn Quốc
Tôi định học hỏi thêm về phép tắc ăn uống của Việt Nam và Hàn Quốc
tìm từ đồng nghĩa với 말씀
마다
말하다
말
높임말
tìm từ đồng nghĩa với 밥
잔지
댁
성함
병환
tìm từ đồng nghĩa với 고생하다
걱정하다
당황하다
조용하다
수고하다
điền vào chỗ trống sau:
N+에 대한 +....
N+에 대해 +....
động từ/danh từ
tính từ/danh từ
danh từ/động từ
trợ từ/ động từ
건강에 좋다
tốt cho sức khoẻ
sức khoẻ tốt
điền vào chỗ trống:
V +기 위해(서)+....
N+을/를+ 위해(서)+.....
động từ/tính từ
động từ/động từ
danh từ/ tính từ
danh từ/động từ
cách biến đổi nào sau đây là đúng
tính từ+아/어지다= động từ
danh từ+ 아/어지다= động từ
động từ bỏ 하다/다= tính từ
tính từ+ 하다=động từ
cách dùng của 지만 là
nối 2 câu đơn thành 1 câu ghép
nối danh từ
nối động từ
nối 2 câu đơn
놓다
bỏ(vào)
Cắm,gài
Đặt,để,để lại
dán
An toàn
안정하다
안전하다
정착하다
구성하다
들다
Cầm lên
nghe
quét
ăn
điền vào chỗ trống:
V+ 기 위한 +...
N+ 을/를+ 위한+...
động từ/danh từ
đông từ/động từ
danh từ/ danh từ
danh từ/ động từ
꼬다
vắt chéo
rung
cúi
tắt
현지
hiện trường, cơ sở
hiện đại
hiện tại
tình huống
từ điển
사전
사진
사과
실제
bài giảng
숙제
문법
강의
단어
chọn ngữ pháp giống với V+ 고 있다
V+ 려고 하다
V+ 고생하다
V+고 계시다
V+ 게
Làm theo, bắt chước
당황하다
따라하다
독같다
다 하다
구성하다,되다
Cấu thành
chế tạo
cấu trúc
hoàn thành
이 집을 사기 위한 우리 부부가 열심히 돈을 벌었어요
vợ chồng chúng tôi đang chăm chỉ kiếm tiền để mua ngôi nhà này
vợ chồng chúng tôi sẽ chăm chỉ kiếm tiền để mua ngôi nhà này
vợ chồng chúng tôi đã chăm chỉ kiếm tiền để mua ngôi nhà này.
đã số đều đã chăm chỉ kiếm tiền để mua nhà
제공하다
공급하다
cung cấp
yêu cầu
bỏ cuộc
thức dậy
khuyên bảo
걱정하다
조언하다/ 충언하다
당황하다
정비하다
