Font size
WorksheetsKIỂM TRA ĐẦU GIỜ - TỪ VỰNG & NGỮ PHÁP - SEOUL 2B - BÀI 13
Total questions: 67
Worksheet time: 6mins
1. Nơi cư trú
(a)
2. Chi phí sinh hoạt
(a)
3. Điều kiện sống, yêu cầu về nơi ở
(a)
4. Tìm nhà (V)
(a)
5. Môi trường sống, môi trường xunh quanh nơi cư trú
(a)
6. Điều kiện cho thuê
(a)
7. Bạn cùng phòng
(a)
8. Nhà cổ Hanok
(a)
9. Âm bật hơi hóa
(a)
10. Kí túc xá
(a)
11. Chung cư
(a)
12. Nhà biệt lập, nhà mặt đất
(a)
13. Chung cư tầm trung, biệt thự
(a)
14. Phòng trọ đơn, phòng trọ khép kín, chung cư mini
(a)
14. Tòa nhà tổ hợp văn phòng và khách sạn
(a)
15. Phòng khách, phòng lớn
(a)
16. Bếp
(a)
17. Ban công
(a)
18. Thềm trong nhà ở cửa ra vào, thềm nhà, hiên
(a)
19. Phòng rộng rãi (A)
(a)
20. Giá phòng đắt (A)
(a)
21. Mới xây (V)
(a)
22. Cơ sở vật chất còn tốt (A)
(a)
23. Giao thông thuận tiện (A)
(a)
24. Xung quanh yên tĩnh (A)
(a)
25. View đẹp, quang cảnh đẹp, tầm nhìn tốt (A)
(a)
26. Chủ nhà tốt (A)
(a)
27. Tiền nhà
(a)
28. Tiền ăn
(a)
29. Chi phí đi lại
(a)
30. Phí dịch vụ (Chi phí quản lý, phí vệ sinh...)
(a)
31. Tiền điện
(a)
32. Tiền gas
(a)
33. Tiền nước
(a)
34. Tiền điện thoại
(a)
35. Bất động sản, môi giới nhà đất
(a)
36. Nhà trọ chung chủ
(a)
37. Tìm kiếm, cứu giúp (V)
(a)
38. Ồn ào (A)
(a)
39. Cho dù không nói thì cũng, dù không như vậy thì cũng
(a)
40. Tiền nhà đóng theo tháng
(a)
41. Môi trường xung quanh
(a)
42. Độ lớn, kích thước
(a)
43. Hợp đồng
(a)
44. Ngay, chính
(a)
45. Làm ồn (V)
(a)
46. Không khí
(a)
47. Vừa đúng lúc
(a)
48. Thuê nhà dài hạn, thuê trọn gói
(a)
49. Tiền cọc
(a)
50. Quyết định (V)
(a)
51. Chuyển công tác, chuyển việc, đi làm công ty khác (V)
(a)
52. Đi chợ (V)
(a)
53. Dưới một mức nào đó
(a)
54. Vị trí
(a)
55. Những mục khác, điều khác
(a)
56. Việc mua bán
(a)
57. Nhà trọ hộp diêm
(a)
58. Đại đa số, đại bộ phận, hầu hết
(a)
59. Được thay đổi, bị thay đổi (V)
(a)
60. Du học
(a)
61. Làng dân tộc
(a)
62. Thoáng gió, lưu thông gió tốt (V)
(a)
