wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz7.2

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
"ÁP SUẤT (pressure) là yếu tố dẫn đến sự tái kết tinh (recrystallization) - tạo ra khoáng vật mới và bền hơn ở nhiệt độ mới". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI ?
a)
Đúng
b)
Sai
2.
"Môi trường biển (Marine environment) chỉ bao gồm biển nông (Shallow marine) mà không có biển sâu (Deep marine) vì biển sâu là 1 môi trường riêng biệt hoàn toàn". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
3.
"Mức độ phong hóa (weathering intensity) thường mạnh hơn ở vùng khí hậu ẩm nóng (humid tropical climate) so với vùng khí hậu khô lạnh (cold arid climate)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
4.
"Nén chặt (Compaction) xảy ra khi các trầm tích (sediments) tích tụ và nước dư thừa bị đẩy ra ngoài". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
5.
"Phong hóa cơ học (mechanical weathering) là quá trình làm vỡ vụn khoáng vật hoặc đá mà không làm thay đổi thành phần hóa học của chúng". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
6.
"Quá trình hình thành dấu nứt nẻ (Cracking) chỉ xảy ra ở đá trầm tích bột (Clay sediment) và không xảy ra ở đá trầm tích cát (Sand sediment)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
7.
"Quá trình hình thành than (Coal formation) bao gồm nhiều giai đoạn từ mức độ mềm đến cứng". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
8.
"Quá trình lắng đọng (Deposition) liên quan đến sự thu thập các hạt vật chất". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
9.
"Quá trình xi măng (cementation) là quá trình lấp đầy các lỗ rỗng (pores) trong trầm tích (sediment) bằng các khoáng chất (minerals)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
10.
"Sự kết tinh của nước trong các khe nứt (cracks) của đá có thể tạo ra áp lực (pressure) đủ lớn để phá hủy đá". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
11.
"Sự kết tủa của vật liệu diễn ra do quá trình nào dưới đây?"
a)
Vô cơ (Inorganic)
b)
Hữu cơ (Organic)
c)
Lắng đọng (Deposition)
d)
Cả a và b đều đúng
12.
"Sự kết tủa hữu cơ (Organic precipitation) chỉ xảy ra trong môi trường nước". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
13.
"Sự phát triển của rễ cây vào các khe nứt trong đá có thể làm mở rộng thêm các khe nứt này, góp phần đẩy nhanh quá trình phong hoá". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
14.
"Sự sắp xếp (Sorting) của các hạt trong đá có thể tiết lộ thông tin về quá trình lắng đọng (Depositional process)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
15.
"Tái kết tinh (Recrystallization) là quá trình hình thành khoáng vật ổn định hơn từ khoáng vật không ổn định". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
16.
"Than bùn (Peat) là loại đá trầm tích cứng nhất trong quá trình hình thành". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
17.
"Thành phần khoáng vật (Mineral composition) là yếu tố quan trọng nhất để phân loại đá trầm tích vụn (Clastic sedimentary rocks)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
18.
"Thứ tự độ chọn lọc của các hạt từ tốt nhất đến kém nhất là gì?"
a)
Rất tốt (Very well sorted) → Tốt (Well sorted) → Trung bình (Moderately sorted) → Kém (Poorly sorted) → Rất kém (Very poorly sorted)
b)
Rất kém (Very poorly sorted) → Kém (Poorly sorted) → Trung bình (Moderately sorted) → Tốt (Well sorted) → Rất tốt (Very well sorted)
c)
Kém (Poorly sorted) → Trung bình (Moderately sorted) → Tốt (Well sorted) → Rất tốt (Very well sorted)
d)
Trung bình (Moderately sorted) → Tốt (Well sorted) → Rất kém (Very poorly sorted)
19.
"Trầm tích thô (coarse sediments) bao gồm sỏi, cuội, và cát lớn thường được lắng đọng ở môi trường năng lượng cao (high-energy environment)." Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
20.
"Trong môi trường năng lượng cao (high-energy environment), các hạt trầm tích thô (coarse sediments) được lắng đọng nhanh hơn các hạt trầm tích mịn (fine sediments)." Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
21.
"Trong quá trình phong hóa cơ học (mechanical weathering), đá không bị thay đổi về thành phần hóa học". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
22.
“Bậc phân phiến (degree of foliation) của đá biến chất (metamorphic rock) phân phiến phụ thuộc vào NHIỆT ĐỘ”. Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
23.
“Biến chất (Metamorphism) là sự thay đổi về tổ hợp khoáng vật (mineral composition) và kiến trúc (structure) trên đá có trước chỉ bởi NHIỆT ĐỘ và THỜI GIAN”. Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
24.
“Đá biến chất (metamorphic rock) rồi thì KHÔNG THỂ biến chất (metamorphose) được nữa”. Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
25.
“Đá vôi (limestone) hoặc đá dolomite bị biến chất (metamorphosed) tạo thành đá hoa (marble)”. Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
26.
“Hầu hết các loại đá biến chất (metamorphic rocks) có thành phần hóa học tổng thể (overall chemical composition) giống như đá gốc (parent rock) mà chúng hình thành”. Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
27.
“Nhiệt độ (temperature) và áp suất (pressure) đều GIẢM DẦN theo độ sâu”. Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
28.
“Thời gian biến chất (metamorphic time) càng dài dẫn đến các khoáng vật kết tinh (crystallization) với tinh thể (crystals) càng lớn dẫn đến các đá biến chất (metamorphic rocks) hạt thô (coarse-grained)”. Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
29.
Các loại đá biến chất (metamorphic rocks) phổ biến theo kiến trúc (structure) là?
a)
Phân phiến (foliated) và không phân phiến (non-foliated)
b)
Phân phiến (foliated), phân phiến yếu (weakly foliated), không phân phiến (non-foliated)
c)
Phân lớp (layered), phân phiến (foliated), không phân phiến (non-foliated)
d)
Chỉ A và B là đúng
e)
Chỉ A và C là đúng
30.
Có bao nhiêu giai đoạn của sản phẩm phong hóa (weathering products) tại vùng nhiệt đới (tropical region)?
a)
4 giai đoạn: vỡ vụn (fragmentation), sialit (siallitic), sialit axit (acid siallitic) và alit (alit)
b)
4 giai đoạn: vỡ vụn (fragmentation), sialit axit (acid siallitic), sialit (siallitic) và alit (alit)
c)
4 giai đoạn: vỡ vụn (fragmentation), sialit (siallitic), alit (alit) và sialit axit (acid siallitic)
d)
Các câu a, b và c đều sai
31.
Có mấy dạng biến chất (metamorphism) chính?
a)
Biến chất tiếp xúc (contact metamorphism), thủy nhiệt (hydrothermal) và khu vực (regional)
b)
Biến chất cà nát (cataclastic), chôn vùi (burial) và va chạm (collision)
c)
Biến chất do gió (aeolian), cà nát (cataclastic) và bào mòn (erosion)
d)
Chỉ có A và B đúng
e)
Chỉ có B và C đúng
32.
Dấu nứt nẻ (Cracking) trong đá trầm tích thường xảy ra trong điều kiện nào?
a)
Khi nước trong trầm tích bốc hơi (Evaporation of water)
b)
Khi nhiệt độ tăng cao (High temperatures)
c)
Khi áp suất tăng (Increased pressure)
d)
Khi trầm tích bị nén chặt (Compaction of sediments)
e)
Khi có rễ cây phát triển vào đá
33.
Feldspar bị phong hóa thông qua quá trình nào để tạo thành khoáng vật sét (clay minerals)?
a)
Hydrat hóa (hydration)
b)
Phong hóa cơ học (mechanical weathering)
c)
Carbonat hóa (carbonation)
d)
Phong hóa sinh học (biological weathering)
34.
Kích thước nào dưới đây được sử dụng để phân loại hạt vụn?
a)
Tảng (Boulder), Cuội (Cobble), Sỏi (Pebble)
b)
Cát (Sand), Bột (Silt), Sét (Clay)
c)
Cả a và b đều đúng
d)
Cả a và b đều sai
35.
Loại đá trầm tích nào được hình thành từ các hạt vụn do gió hoặc nước mang lại?
a)
Đá cuội kết (Conglomerate)
b)
Đá phiến sét (Shale)
c)
Đá cát kết (Sandstone)
d)
Các câu a, b và c đều đúng
36.
Loại đá vôi nào sau đây được hình thành trong hang động?
a)
Đá vôi trứng cá (oolitic limestone)
b)
Đá hoa vôi (travertine)
c)
Đá vôi biển (marine limestone)
d)
Đá vôi hóa thạch (fossiliferous limestone)
37.
Loại khoáng sản nào sau đây có nguồn gốc từ đá trầm tích (Sedimentary rocks) và mang lại giá trị kinh tế?
a)
Than (Coal)
b)
Dầu khí (Petroleum)
c)
Khí đốt tự nhiên (Natural gas)
d)
Các câu a, b và c đều đúng
e)
Các câu a, b và c đều sai
38.
Mặt phân lớp (Bedding plane) trong đá trầm tích có chức năng gì?
a)
Đánh dấu sự thay đổi của môi trường lắng đọng (Change of deposition environment)
b)
Tạo ra áp lực (Pressure creation)
c)
Ngăn cản nước thấm vào đá (Prevent water infiltration)
d)
Các câu a, b và c đều đúng
39.
Môi trường nào sau đây thuộc môi trường trầm tích lục địa (Continental sedimentary environment)?
a)
Sa mạc (Desert)
b)
Bờ biển (Beach) vì các trầm tích từ lục địa được lắng đọng đầu tiên tại đây
c)
Vịnh nhỏ (Lagoon) vì phần lớn các trầm tích hạt mịn được chuyển từ lục địa ra đây
d)
Biển nông (Shallow marine) vì đây là môi trường gần lục địa
40.
Ở vùng khí hậu nào sau đây, phong hóa hóa học (chemical weathering) diễn ra mạnh nhất?
a)
Vùng khí hậu khô lạnh (cold arid climate)
b)
Vùng khí hậu ôn đới (temperate climate)
c)
Vùng khí hậu ẩm nóng (humid tropical climate)
d)
Vùng sa mạc (desert climate)
41.
Phong hóa cơ học (mechanical weathering) chủ yếu làm gì với đá và khoáng vật (mineral)?
a)
Làm biến đổi thành phần hóa học (change chemical composition)
b)
Làm vỡ vụn thành các mảnh nhỏ (break into smaller pieces)
c)
Tạo ra khoáng vật mới (create new minerals)
d)
Tăng độ bền của đá (increase rock durability)
42.
Quá trình nào sau đây là một ví dụ của tái kết tinh (Recrystallization)?
a)
Hình thành thạch anh (quartz)
b)
Biến đổi đá vôi (limestone) thành đá cẩm thạch (marble)
c)
Hình thành đá phiến (shale)
d)
Hình thành trầm tích (sediment)
43.
Quá trình nào sau đây liên quan nhiều đến nén chặt (Compaction)?
a)
Hình thành đá biến chất (metamorphic rock)
b)
Hình thành đá trầm tích (sedimentary rock)
c)
Hình thành magma
d)
Hình thành đá magma (igneous rock)
44.
Sản phẩm nào sau đây không phải là khoáng sản từ đá trầm tích?
a)
Dầu mỏ (Petroleum)
b)
Vàng (Gold)
c)
Khí đốt tự nhiên (Natural gas)
d)
Than (Coal)
45.
Sự kết tinh của tinh thể (crystallization of crystals) trong các khe nứt (cracks) của đá chủ yếu gây ra hiện tượng gì?
a)
Nén đá (compress rocks)
b)
Làm đá tan chảy (melt rocks)
c)
Tạo ra áp lực (create pressure)
d)
Thay đổi màu sắc đá (change rock color)
46.
Sự phong hóa hóa học (chemical weathering) diễn ra mạnh nhất ở môi trường nào?
a)
Môi trường khô hạn (arid environment)
b)
Môi trường ôn đới (temperate environment)
c)
Môi trường nhiệt đới ẩm (humid tropical environment)
d)
Môi trường lạnh (cold environment)
47.
Sự sắp xếp (Sorting) của các hạt trong đá cung cấp thông tin gì?
a)
Độ dày của đá (Rock thickness)
b)
Kích thước của các hạt (Grain size)
c)
Điều kiện lắng đọng (Depositional conditions)
d)
Thành phần hóa học (Chemical composition)
48.
Tên gọi đúng với thuật ngữ tiếng Anh của các hạt vụn sau?
a)
Tảng (Boulder), Cuội (Cobble), Sỏi (Pebble)
b)
Tảng (Sand), Cuội (Silt), Sỏi (Clay)
c)
Cát (Sand), Bột (Silt), Sét (Clay)
d)
Chỉ có a và c đúng
e)
Chỉ có b và c đúng
49.
Tên gọi đúng với thuật ngữ tiếng Anh của các loại đá vụn nào sau đây là đúng?
a)
Dăm kết (Conglomerate), Cuội kết (Gravel)
b)
Sét kết (Claystone), Cát (Sand)
c)
Bột kết (Siltstone), Sét (Shale), Cát kết (Sandstone)
d)
Cuội (Cobble), Cát (Gravel)
e)
Chỉ có a và c đúng
50.
Than đá (Coal) là một dạng của:
a)
Đá trầm tích hóa học (Chemical sedimentary rock)
b)
Đá trầm tích sinh hóa (Biochemical sedimentary rock)
c)
Đá trầm tích vụn (Clastic sedimentary rock)
d)
Đá trầm tích hữu cơ (Organic sedimentary rock)
51.
Thứ tự nào sau đây mô tả quá trình hình thành từ mềm đến cứng một cách chính xác?
a)
Than antraxit (Anthracite) → Nhựa đường (Bitumen) → Than bùn (Peat) → Than nâu (Lignite)
b)
Than bùn (Peat) → Than nâu (Lignite) → Than antraxit (Anthracite) → Nhựa đường (Bitumen)
c)
Nhựa đường (Bitumen) → Than bùn (Peat) → Than nâu (Lignite) → Than antraxit (Anthracite)
d)
Than nâu (Lignite) → Nhựa đường (Bitumen) → Than bùn (Peat) → Than antraxit (Anthracite)
e)
Các câu a, b, c và d đều sai
52.
Thuật ngữ tiếng Anh nào tương ứng với Bột?
a)
Pebble
b)
Silt
c)
Clay
d)
Cobble
53.
Trầm tích nào thường được lắng đọng trong môi trường năng lượng cao?
a)
Trầm tích thô (coarse sediments)
b)
Trầm tích mịn (fine sediments)
c)
Trầm tích hữu cơ (organic sediments)
d)
Trầm tích phiêu sinh (suspended sediments)
54.
"Trong lòng các suối nước chảy nhanh và mạnh thì không thể lắng đọng trầm tích". Nhận xét nầy là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
55.
Trong các yếu tố sau đây, yếu tố nào không ảnh hưởng đến tỷ lệ xói mòn tự nhiên của đất?
a)
Đặc điểm đất (soil characteristics)
b)
Khí hậu (climate)
c)
Độ dốc (slope)
d)
Hướng ra biển (sea orientation)
56.
Trong giai đoạn sialit axit (acid siallitic stage), SiO2 (silicon dioxide) được chuyển đổi từ môi trường nào?
a)
Môi trường kiềm (alkaline environment)
b)
Môi trường axit (acidic environment)
c)
Môi trường trung tính (neutral environment)
d)
Môi trường lạnh (cold environment)
57.
Vỏ phong hóa (weathering mantle) chủ yếu được hình thành từ quá trình nào?
a)
Phong hóa cơ học (mechanical weathering)
b)
Phong hóa hóa học (chemical weathering)
c)
Lắng đọng (deposition)
d)
Cả a và b
58.
Yếu tố chính được sử dụng để phân loại đá trầm tích vụn (Clastic sedimentary rocks) là gì?
a)
Thành phần khoáng vật (Mineral composition)
b)
Kích thước hạt (Grain size)
c)
Độ thấm (Permeability)
d)
Thành phần hóa học (Chemical composition)
59.
Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ của quá trình xi măng hóa (cementation)?
a)
Độ thấm (permeability) của vật liệu
b)
Áp suất (Pressure)
c)
Lượng nước
d)
Các câu a, b và c đều đúng
e)
Các câu a, b và c đều sai
60.
Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến độ chọn lọc (sorting)?
a)
Kích thước hạt (grain size)
b)
Năng lượng vận chuyển (transport energy)
c)
Độ ẩm (moisture content)
d)
Hình dạng hạt (particle shape)
61.
Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình phong hóa (weathering process)?
a)
Khí hậu (climate)
b)
Vi khuẩn (bacteria)
c)
Kiến trúc và thành phần đá (rock structure and composition)
d)
Thời gian (time)
62.
"Các lớp trầm tích (Sedimentary layers) thường có độ dày đồng nhất và không thay đổi theo thời gian". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
63.
"Các môi trường trầm tích lục địa (Continental sedimentary environments) bao gồm môi trường sa mạc (Desert), môi trường băng hà (Glacial) và môi trường sông suối (Fluvial)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
64.
"Cát (Sand) và sỏi (Gravel) là hai loại hạt có kích thước như sau, người gọi tên có thể sử dụng 1 trong 2 tuỳ thích". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
65.
"Cát kết (Sandstone) là loại đá trầm tích hạt vụn được hình thành từ các hạt cát". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
66.
"Cấu tạo phân lớp của đá trầm tích (Sedimentary rock layering) có thể chứa thông tin về lịch sử địa chất của khu vực". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
67.
"Cuội kết (Conglomerate) thường chứa các mảnh đá lớn hơn 2 mm". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
68.
"Đá trầm tích (Sedimentary rocks) được hình thành chủ yếu từ sự lắng đọng của các vật liệu vỡ vụn (Fragmented materials)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
69.
"Đá trầm tích chỉ được hình thành từ các khoáng vật (Minerals) mà không bao gồm các chất hữu cơ (Organic matter)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
70.
"Đá vôi vô cơ (inorganic limestone) bao gồm đá hoa vôi (travertine) và đá vôi trứng cá (oolitic limestone)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
71.
"Dấu nứt nẻ (Cracks) của đá trầm tích có thể xuất hiện do sự co lại của trầm tích khi chúng khô". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
72.
"Độ chọn lọc (sorting) thể hiện mức độ đồng nhất (uniformity) về kích thước hạt (grain size)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
73.
"Độ chọn lọc của các hạt vụn (grains) sẽ tăng khi khoảng cách vận chuyển (transport distance) từ nguồn đến nơi lắng đọng (deposition site) tăng." Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
74.
"Độ chọn lọc rất kém (very poor sorting) thường xuất hiện ở các hạt được vận chuyển qua môi trường có năng lượng thấp (low energy) như lắng đọng ở hồ (lake deposits)." Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
75.
"Feldspar bị phong hóa hóa học (chemical weathering) thông qua quá trình hydrat hóa (hydration) để tạo ra khoáng vật sét (clay minerals)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
76.
"Giai đoạn alit (alit stage) phân hủy các khoáng vật (minerals) thành các dạng bền như hidroxit của Al, Fe, Si dưới dạng keo (gel form)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
77.
"Giai đoạn phong hóa chuyển SiO2 (silicon dioxide) dần từ môi trường kiềm (alkaline environment) sang axit (acidic environment) tạo khoáng vật Kaolin là giai đoạn sialit axit (acid siallitic stage)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
78.
"Khí hậu (climate) là một trong những nhân tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của vỏ phong hóa (weathering mantle)". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
79.
"Kích thước hạt (Grain size) của đá vụn xác định loại đá trầm tích mà nó hình thành". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
80.
"Laterite hình thành ở khí hậu nhiệt đới (tropical climate), tích tụ hydroxyd nhôm (aluminum hydroxide) và oxit sắt (iron oxide) trong tầng B". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai