wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức máy tính

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

2.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

3.

Trong các câu sau, câu nào đúng?

a)

Dung lượng ô cứng đo bằng GHz.

b)

Các bộ nhớ RAM ngày nay có dung lượng hàng TR.

c)

CPU có tốc độ càng cao thì máy tính có hiệu năng càng cao.

d)

Không có đáp án nào đúng

4.

Theo tài liệu hướng dẫn, khi chọn mua thiết bị thông minh, tại sao người dùng nên quan tâm đến dung lượng bộ nhớ trong?

a)

Vì dung lượng bộ nhớ trong càng lớn thì thiết bị càng lưu trữ được nhiều ứng dụng và dữ liệu.

b)

Vì dung lượng bộ nhớ trong ảnh hưởng đến chất lượng màn hình.

c)

Vì dung lượng bộ nhớ trong quyết định tốc độ kết nối mạng.

d)

Vì dung lượng bộ nhớ trong quyết định tuổi thọ của pin.

5.

RAM có chức năng và nhiệm vụ gì trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính.

b)

Lưu trữ chương trình giúp khởi động các chức năng cơ bản của máy tính

c)

Đóng vai trò bộ não của máy tính; đảm nhiệm công việc tìm nạp lệnh, giải mã lệnh và thực thi lệnh cho máy tính

d)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất đi khi máy tính tắt nguồn.

6.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Ổ cứng

d)

Chuột

7.

Đâu là đặc điểm của cổng logic OR?

a)

Đầu ra có giá trị đảo lại giá trị đầu vào

b)

Đầu ra bằng 1, khi tất cả bằng 1

c)

Đầu ra bằng 1 khi hai đầu vào khác nhau

d)

Đầu ra bằng 1, khi hoặc một trong các đầu bằng 1

8.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

9.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xứ Ií thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

10.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông là?

a)

Chỉ sử lý được một phần của vấn đề

b)

Phức tạp hóa vấn đề

c)

Thân thiện và dễ sử dụng

d)

Đắt đỏ và khó tiếp cận

11.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

12.

Thiết bị số giúp xử lí thông tin cho con người?

a)

Đồng hồ

b)

Ti vi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

13.

Độ phân giải của màn hình thiết bị thông minh được đo bằng gì?

a)

Pixel (điểm ảnh)

b)

Số lõi của CPU

c)

Dung lượng pin

d)

Dung lượng bộ nhớ

14.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

15.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

16.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

17.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

18.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

19.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

20.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

21.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động?

a)

MAC và JAVA.

b)

IOS và Android.

c)

CONTROL và BETA.

d)

Android và QC.

22.

Tiện ích nào của Windows để quản lý tệp và thư mục:

a)

Disk Cleanup.

b)

Unikey.

c)

File Explorer.

d)

Microsoft Edge.

23.

Cổng USB được sử dụng để

a)

Kết nối với các loại thiết bị có giao tiếp USB như: chuột, bàn phím, điện thoại,...

b)

Kết nối với màn hình, máy chiếu,...

c)

Kết nối với các thiết bị âm thanh: loa, tai nghe, micro.

d)

Kết nối với tất cả các thiết bị.

24.

Khi kết nối một máy tính với máy chiếu để trình chiếu nội dung từ màn hình, bạn cần đảm bảo điều gì sau đây để đảm bảo quá trình kết nối thành công?

a)

Máy tính và máy chiếu phải cùng một thương hiệu.

b)

Tắt máy tính trước khi kết nối.

c)

Chỉ cần bật máy chiếu và không cần cấu hình gì trên máy tính.

d)

Sử dụng cáp HDMI hoặc VGA phù hợp và chọn chế độ hiển thị đúng trên máy tính.

25.

Để lưu trữ file ảnh lên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

Thực hiện được mọi lúc.

b)

Không thực hiện được.

c)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.

d)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.

26.

Đâu không phải một trợ thủ cá nhân

a)

Máy tính bảng.

b)

Đồng hồ thông minh.

c)

Đồng hồ cơ

27.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

28.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

29.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

30.

Phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Phần mềm phải trả tiền mua để sử dụng dù đó là phần mềm ứng dụng hay OS

b)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trên môi trường web, có thể miễn phí hoặc phải trả tiền từng phiên sử dụng

c)

Phần mềm được cung cấp dưới dạng các mô dun chương trình viết trên ngôn ngữ máy

d)

Phần mềm mà người dùng không ph

31.

Đâu không phải một trợ thủ cá nhân

a)

Máy tính bảng.

b)

Đồng hồ thông minh.

c)

Đồng hồ cơ.

d)

Điện thoại thông minh.

32.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Tất cả đáp án đều sai

33.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

34.

Câu 5: Các phần mềm để soạn thảo văn bản, duyệt web, xử lí hình ảnh, viết chương trình bằng ngôn ngữ Python được gọi là?

a)

Ứng dụng di động.

b)

Các thiết bị ngoại vi.

c)

Phần cứng.

d)

Phần mềm ứng dụng.

35.

Câu 6. Để bảo vệ dữ liệu trên máy tính khi dùng internet, em cần làm gì?

a)

tải các phần mềm ứng dụng không rõ nguồn gốc về máy tính

b)

cung cấp thông tin cá nhân trên mạng xã hội

c)

cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus

d)

truy cập vào các liên kết lạ

36.

Câu 7. Phần mềm nguồn mở có đặc điểm gì quan trọng liên quan đến bản quyền mà người dùng cần lưu ý khi sử dụng?

a)

Người dùng chỉ có thể sử dụng mà không được chia sẻ với người khác

b)

Phần mềm nguồn mở hoàn toàn miễn phí và không có bản quyền.

c)

Người dùng không cần tuân theo bất kỳ quy định nào.

d)

Người dùng có quyền sửa đổi, phát triển và phân phối phần mềm, nhưng phải tuân theo giấy phép đi kèm.

37.

Câu 8: Thuật ngữ "phần mềm tự do nguồn mở" viết tắt là gì?

a)

GNU GPL.

b)

FOSS.

c)

GPL.

d)

HSDD.

38.

Câu 9: Phần mềm chạy trên internet là?

a)

Phần mềm chỉ sử dụng cho các doanh nghiệp lớn.

b)

Phần mềm cần mua bản quyền để sử dụng.

c)

Phần mềm không cần có kết nối internet.

d)

Phần mềm sử dụng trực tiếp trên internet mà không cần cài đặt vào máy.

39.

Câu 10. Khi sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến, bạn gặp vấn đề về tốc độ internet chậm, ảnh hưởng đến việc truy cập và tải dữ liệu. Trong trường hợp này, bạn nên làm gì để tối ưu hóa trải nghiệm?

a)

Tắt máy tính và sử dụng thiết bị di động thay thế.

b)

Kiểm tra và nâng cấp gói dịch vụ internet nếu cần thiết.

c)

Chỉ sử dụng dịch vụ vào ban đêm khi internet ít người sử dụng.

d)

Không

40.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

41.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

42.

Chủ sở hữu quyết định quyền của người được chia sẻ với ba chế độ?

a)

Xem, xóa, khôi phục.

b)

Xem, nhận xét, chỉnh sửa.

c)

Xem, mua, bán

d)

Xem, tải về, lấy tài khoản.

43.

Một trong những ưu điểm cơ bản của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn mà không bao giờ mất.

b)

Có thể có những lỗ hổng bảo mật

c)

Người dùng có thể truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối internet.

d)

Lưu trữ trực tuyến không yêu cầu mật khẩu.

44.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về OneDrive?

a)

OneDrive được phát triển bởi tập đoàn Apple.

b)

OneDrive chỉ có thể sử dụng nếu có máy tính.

c)

Giới hạn lưu trữ miễn phí của OneDrive là 5GB

d)

Không thể chia sẻ tài liệu đã lưu trữ trên OneDrive cho người khác.

45.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

20 GB

46.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

c)

Giá cả đắt đỏ

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

47.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

48.

ăng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây.

49.

Lưu trữ trực tuyến? Chọn đáp án SAI

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ.

d)

Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

50.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

51.

Máy tìm kiếm google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng anh

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng việt

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng anh và tiếng việt.

52.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

53.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm

a)

Google

b)

Word

c)

Windows Explorer

d)

Excel

54.

Để tìm kiếm thông tin trên trang web về ứng dụng của tin học, có thể dùng các từ khóa nào sau đây?

a)

Nhà trường

b)

Dạy và học

c)

Văn phòng

d)

Ứng dụng và tin học

55.

Tính năng nào sau đây cho phép người dùng tìm kiếm thông tin trên internet một cách nhanh chóng và hiệu quả?

a)

Máy tìm kiếm

b)

Chỉnh sửa tài liệu

c)

Lưu trữ đám mây

d)

Phần mềm diệt virus

56.

Khi sử dụng máy tìm kiếm, ký tự nào được sử dụng để tìm kiếm cụm từ chính xác?

a)

Dấu cách

b)

Dấu gạch chéo (/)

c)

Dấu nháy kép (" ")

d)

Dấu sao (*)

57.

Đâu là cơ chế bảo vệ tài khoản của các mạng xã hội?

a)

Sử dụng một mật khẩu cho nhiều tài khoản

b)

Thiết lập bảo mật hai lớp

c)

Không đăng xuất tài khoản khi sử dụng

d)

Không thay đổi mật khẩu thường xuyên

58.

Để tắt những thông báo không cần thiết trên facebook, chúng ta có thể làm gì?

a)

Truy cập vào trang Facebook cá nhân trên Smartphone và chọn chỉnh sửa.

b)

Truy cập vào phần Cài đặt Thông báo và tùy chỉnh chúng.

c)

Truy cập vào trang Facebook cá nhân trên Smartphone và chọn Chỉnh sửa Quyền riêng tư.

d)

Truy cập vào trang Facebook cá nhân trên Smartphone và chọn Đã lưu.

59.

Em hãy sắp xếp các bước sau để kích hoạt bảo mật hai lớp cho tài khoản Facebook của mình.

1) Chọn Security and login, chọn Use two-factor authentication trong mục Two-factor authentication và chọn Edit

(2) Lựa chọn các phương án để nhận xã xác minh.

(3) Đăng nhập tài khoản Facebook, chọn Your Profile, chọn Setting & privacy, chọn Settings tại cửa sổ Setting & privacy

a)

(1)(2)(3)

b)

(2)(3)(1)

c)

(3)(1)(2)

d)

(1)(3)(2)

60.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Youtube?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nh

61.

Khi bị bắt nạt trên mạng xã hội chúng ta nên làm gì?

a)

Chặn và báo cho người lớn.

b)

Cảm thấy buồn vì bị bắt nạt.

c)

Kệ,không quan tâm.

d)

Khiêu khích lại.

62.

Điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội là gì?

a)

Xao lãng mục tiêu cá nhân.

b)

Giảm tương tác giữa người với người.

c)

Tiếp nhận thông tin, học hỏi kiến thức và kỹ năng.

d)

Thiếu riêng tư.

63.

Bảo mật hai lớp là gì?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Đặt mật khẩu cho nhiều tài khoản

c)

Thêm một bước xác thực

d)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

64.

Bạn cần gửi một email cho nhiều người cùng lúc nhưng muốn đảm bảo rằng từng người nhận không thấy danh sách những người còn lại. Bạn sẽ sử dụng tính năng nào sau đây?

a)

Gửi email theo cách thông thường và nhập tất cả các địa chỉ vào ô "To" (Người nhận).

b)

Sử dụng tính năng "Cc" (Carbon Copy) để gửi email cho nhiều người cùng lúc.

c)

Gửi email cho từng người một để giữ bí mật danh sách người nhận.

d)

Sử dụng tính năng "Bcc" để gửi email cho nhiều người và ẩn danh sách người nhận.

65.

Em sưu tầm được nhiều ảnh đẹp muốn gửi cho bạn bè ở nhiều nơi em dùng dịch vụ gì?

a)

Thương mại điện tử.

b)

Đào tạo qua mạng.

c)

Thư điện tử đính kèm tệp.

d)

Tìm kiếm thông tin.

66.

Tìm kiếm email trong hộp thư được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sử dụng từ khóa liên quan đến email.

b)

Sắp xếp email theo ngày gửi.

c)

Chọn danh sách liên lạc.

d)

Xóa email không cần thiết.

67.

Mục đích chính của việc quản lý email bằng bộ lọc và tìm kiếm là gì?

a)

Loại bỏ tất cả các email không cần thiết.

b)

Tạo danh sách liên lạc tiện lợi.

c)

Dễ dàng tìm kiếm và xử lý email.

d)

Gửi email tự động.

68.

Một người đang sử dụng dịch vụ thư điện tử miễn phí của Google. Địa chỉ nào dưới đây được viết đúng?

a)

gmail.com@yahoo2010

b)

vietjack@yahoo.com.vn

c)

vietjack@gmail.com

d)

Không có đáp án đúng

69.

Khi nhận được thông báo "bạn đã trúng thưởng", bước nào sau đây là cần thiết nhất?

a)

Chuyển ngay phí vận chuyển để nhận quà

b)

Kiểm tra lại thông tin từ các nguồn chính thống

c)

Cung cấp thông tin cá nhân để nhận thưởng

d)

Nhấn vào liên kết trong email để xác nhận

70.

Bạn nên làm gì nếu phát hiện mình đã cung cấp thông tin thẻ tín dụng cho một trang web lừa đảo?

a)

Thay đổi mật khẩu ngay lập tức

b)

Liên hệ với ngân hàng để thông báo

c)

Chặn tất cả các email từ trang web đó

d)

Xóa lịch sử trình duyệt để tránh bị theo dõi

71.

Nguyên tắc nào sau đây giúp hạn chế nguy cơ bị lừa đảo qua mạng?

a)

Cung cấp thông tin cá nhân cho mọi trang web

b)

Chỉ sử dụng tên miền chính thức của các tổ chức uy tín

c)

Mở tất cả các tệp đính kèm mà không cần kiểm tra

d)

Nhấn vào tất cả các liên kết trong email

72.

Khi nhận được tin nhắn từ một người lạ yêu cầu chuyển tiền, bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay nếu thấy tin nhắn khẩn cấp

b)

Xác minh lại danh tính người gửi trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào

c)

Xóa tin nhắn và bỏ qua

d)

Nhấn vào liên kết trong tin nhắn để kiểm tra

73.

Trong văn hóa ứng xử trên mạng, điều nào sau đây là KHÔNG đúng?

a)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

b)

Đăng bài nhiều lần để thu hút sự chú ý

c)

Rộng lượng với người khác khi họ mắc lỗi

d)

Tôn trọng "văn hóa nhóm" khi tha

74.

Điều nào sau đây là KHÔNG đúng?

a)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

b)

Đăng bài nhiều lần để thu hút sự chú ý

c)

Rộng lượng với người khác khi họ mắc lỗi

d)

Tôn trọng "văn hóa nhóm" khi tham gia mạng xã hội

75.

Điều nào sau đây là nguyên tắc xử lý tốt nhất khi tham gia các nhóm mạng xã hội?

a)

Đăng thông tin cá nhân của người khác mà không cần sự cho phép

b)

Tôn trọng văn hóa của nhóm

c)

Gây chiến trên mạng nếu bị xúc phạm

d)

Sử dụng thông tin riêng tư của người khác để chế giễu

76.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để di chuyển ảnh mà không di chuyển khung ảnh?

a)

Move.

b)

Crop.

c)

Rotate.

d)

Scale.

77.

Phím nào sau đây giúp di chuyển ảnh và khung ảnh cùng lúc?

a)

Space.

b)

Ctrl.

c)

Alt.

d)

Shift.

78.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để cắt ảnh trong quá trình chỉnh sửa?

a)

Zoom.

b)

Move.

c)

Crop.

d)

Flip.

79.

Khi sử dụng công cụ Perspective để chỉnh ảnh bị nghiêng, làm thế nào để xác nhận kết quả?

a)

Nhấn Enter.

b)

Nhấn ESC.

c)

Nhấn Space.

d)

Nhấn Ctrl.

80.

Để chỉnh sửa màu sắc cho một vùng ảnh, lệnh nào sau đây được sử dụng?

a)

Colors → Curves.

b)

Image → Adjustments.

c)

Edit → Transform.

d)

Filter → Blur.

81.

Công cụ nào được sử dụng để tẩy xóa ảnh trong GIMP

a)

Clone

b)

Resize

c)

Filter

d)

Gradient

82.

Công cụ nào giúp hòa trộn độ sáng và sắc thái giữa các điểm ảnh?

a)

Clone

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Eraser

83.

Khi sử dụng công cụ Perspective Clone, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Xác định hình dạng khung phối cảnh

b)

Chọn chế độ Modify Perspective

c)

Nhấn phím Ctrl

d)

Lưu lại ảnh

84.

Công cụ nào có thể giúp làm mờ vết tẩy xóa trên đường biên của vùng ảnh bị tẩy xóa?

a)

Eraser

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Clone

85.

g cụ nào có thể giúp làm mờ vết tẩy xóa trên đường biên của vùng ảnh bị tẩy xóa?

a)

Eraser

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Clone

86.

Khi sử dụng công cụ Clone, điều gì xảy ra với điểm ảnh tại chỗ vừa nháy chuột?

a)

Nó sẽ bị xóa hoàn toàn

b)

Nó sẽ được thay thế bằng một màu đen

c)

Nó sẽ có màu sắc giống như điểm ảnh mẫu

d)

Nó sẽ không thay đổi

87.

Tẩy xóa ảnh bằng công cụ nào sẽ làm lộ ra dấu vết tại đường biên của vùng ảnh bị tẩy xóa?

a)

Healing

b)

Perspective Clone

c)

Clone

d)

Crop

88.

Ảnh động được tạo từ:

a)

Các hiệu ứng chuyển động

b)

Các khung hình tĩnh

c)

Các hình ảnh động

d)

Các đoạn video

89.

Kịch bản của ảnh động được thể hiện qua:

a)

Các hiệu ứng của ảnh động

b)

Thứ tự và thời gian xuất hiện của các khung hình

c)

Nội dung hình ảnh trong ảnh động

d)

Tất cả các lựa chọn trên

90.

Điều gì xảy ra nếu chỉ có hai khung hình đầu và cuối trong ảnh động?

a)

Chuyển động sẽ rất mượt mà

b)

Chuyển động sẽ bị giật

c)

Không có chuyển động

d)

Không có ảnh động nào được tạo ra

91.

Khi tạo ảnh động trong GIMP, bạn cần phải làm gì trước khi xuất ảnh động?

a)

Kiểm tra từng khung hình và kích thước lớp ảnh

b)

Tạo thêm khung hình mới

c)

Tẩy xoá các lớp ảnh không cần thiết

d)

Không cần kiểm tra gì cả

92.

Trong GIMP, để tạo dãy khung hình cho ảnh động và gắn thời gian, bạn cần thực hiện lệnh nào?

a)

File\Open

b)

Filters\Animation

c)

Image\Scale

d)

Edit\Undo

93.

Khi thiết kế ảnh động, tại sao cần phải có các khung hình?

a)

Để tạo ra nhiều màu sắc

b)

Để tạo ra cảm giác chuyển động

c)

Để tăng kích thước ảnh

d)

Để giảm thời gian tải ảnh