wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kỳ II TIN 12

Total questions: 114

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Trong CSS, thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu chữ của văn bản?

a)

background-color

b)

color

c)

font-size

d)

border-color

2.

Thuộc tính CSS nào dùng để thay đổi kiểu chữ của đoạn văn bản?

a)

font-style

b)

text-align

c)

color

d)

background

3.

Trong CSS, dấu # được sử dụng để xác định loại vùng chọn nào?

a)

Class

b)

ID

c)

Tag

d)

Universal Selector

4.

Để áp dụng một kiểu CSS cho tất cả các thẻ

trong một trang web, ta sử dụng vùng chọn nào?

a)

#p

b)

.p

c)

p

d)

*

5.

Thuộc tính CSS nào sau đây có thể giúp thiết lập hình ảnh nền cho trang web?

a)

background-image

b)

border

c)

text-decoration

d)

font-family

6.

CSS có thể giúp làm cho trang web đẹp, đa dạng và sinh động hơn bằng cách nào?

a)

Tạo kiểu dáng cho văn bản và bố cục trang web

b)

Cải thiện tốc độ tải trang web

c)

Tăng cường bảo mật trang web

d)

Thay đổi mã nguồn HTML

7.

Để tạo đường viền cho một phần tử, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

border

b)

outline

c)

frame

d)

margin

8.

Thuộc tính CSS nào quy định khoảng cách giữa nội dung và đường viền của phần tử?

a)

margin

b)

padding

c)

border-spacing

d)

gap

9.

Thuộc tính nào dùng để thiết lập độ trong suốt của một phần tử?

a)

opacity

b)

visibility

c)

transparent

d)

alpha

10.

Thuộc tính nào giúp thay đổi kiểu hiển thị của một phần tử thành khối (block) hoặc nội tuyến (inline)?

a)

visibility

b)

display

c)

position

d)

overflow

11.

Thuộc tính nào dùng để tạo bóng cho chữ trong CSS?

a)

text-shadow

b)

shadow-text

c)

font-shadow

d)

box-shadow

12.

Thuộc tính nào được sử dụng để căn chỉnh văn bản trong CSS?

a)

text-align

b)

align-text

c)

text-position

d)

justify

13.

Thuộc tính nào có thể thay đổi kiểu hiển thị của văn bản thành chữ in nghiêng?

a)

text-transform

b)

font-italic

c)

font-style

d)

text-style

14.

Thuộc tính nào giúp đặt hình ảnh làm nền cho một trang web?

a)

background-image

b)

image-background

c)

background-src

d)

img-url

15.

Thuộc tính nào giúp thiết lập khoảng cách giữa các dòng trong đoạn văn bản?

a)

line-height

b)

letter-spacing

c)

text-spacing

d)

word-spacing

16.

Thuộc tính nào trong CSS giúp thay đổi độ dày của đường viền?

a)

border-color

b)

border-width

c)

border-style

d)

border-spacing

17.

Thuộc tính nào giúp đặt ảnh nền không lặp lại trên trang web?

a)

background-repeat: repeat

b)

background-repeat: no-repeat

c)

background-size: cover

d)

background-position: center

18.

Để thay đổi màu nền linh hoạt khi người dùng di chuột vào một phần tử, ta sử dụng gì?

a)

hover

b)

click

c)

focus

d)

active

19.

Thuộc tính nào giúp thay đổi màu sắc của liên kết khi người dùng bấm vào?

a)

a:hover

b)

a:link

c)

a:active

d)

a:visited

20.

Để tạo nền dạng ảnh với kích thước phù hợp với màn hình, ta sử dụng giá trị nào?

a)

background-size: cover

b)

background-size: auto

c)

background-repeat: repeat

d)

background-position: center

21.

Thuộc tính nào giúp phần tử di chuyển từ từ thay vì thay đổi ngay lập tức?

a)

transition

b)

animation

c)

motion

d)

timing

22.

Thuộc tính nào dùng để tạo hiệu ứng thay đổi màu nền liên tục?

a)

animation

b)

background-repeat

c)

text-effect

d)

gradient-color

23.

Để đặt ảnh nền trong suốt giúp hiển thị phần tử phía sau, ta dùng thuộc tính nào?

a)

opacity

b)

visibility

c)

transparent

d)

filter: blur()

24.

Khi sử dụng thuộc tính color trong CSS, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn đặt giá trị là rgba(255, 0, 0, 0.5)?

a)

Văn bản sẽ có màu xanh dương với độ trong suốt 50%.

b)

Văn bản sẽ có màu đỏ với độ trong suốt 50%.

c)

Văn bản sẽ có màu đỏ đậm, không trong suốt.

d)

Văn bản sẽ không hiển thị vì màu bị ẩn.

25.

Thuộc tính nào giúp kiểm soát khoảng cách giữa các ký tự trong văn bản, và vì sao điều này quan trọng trong thiết kế web?

a)

text-indent, vì giúp căn lề đoạn văn bản dễ đọc hơn.

b)

letter-spacing, vì tạo sự thoáng đãng hoặc nén chặt văn bản để dễ nhìn hơn.

c)

word-spacing, vì chỉ ảnh hưởng đến khoảng cách giữa các t

d)

line-height, vì giúp kiểm soát độ cao của từng ký tự trong một dòng

26.

Điểm khác biệt chính giữa margin và padding là gì?

a)

margin tạo khoảng cách bên trong phần tử, padding tạo khoảng cách bên ngoài.

b)

padding tạo khoảng cách giữa nội dung và viền, margin tạo khoảng cách giữa các phần tử khác nhau.

c)

margin chỉ áp dụng cho văn bản, còn padding áp dụng cho cả hình ảnh.

d)

Không có sự khác biệt giữa margin và padding.

27.

Điều gì sẽ xảy ra nếu đặt thuộc tính width: 100vw; cho một phần tử div?

a)

Phần tử sẽ có chiều rộng bằng 100% cửa sổ trình duyệt.

b)

Phần tử sẽ chiếm toàn bộ chiều rộng của phần tử cha.

c)

Phần tử sẽ có chiều rộng bằng 100% chiều cao của màn hình.

d)

Phần tử sẽ không hiển thị vì giá trị 100vw không hợp lệ.

28.

Khi đặt background-image: url("image.jpg");, hình ảnh nền sẽ hiển thị như thế nào mặc định?

a)

Hình ảnh sẽ tự động co giãn để vừa với phần tử.

b)

Hình ảnh sẽ lặp lại để lấp đầy phần tử.

c)

Hình ảnh sẽ cố định ở góc trên bên trái.

d)

Hình ảnh sẽ bị cắt nếu lớn hơn kích thước phần tử.

29.

Nếu đặt border: 5px solid transparent;, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Phần tử sẽ không có viền vì màu trong suốt.

b)

Phần tử sẽ có viền nhưng không nhìn thấy rõ, vẫn chiếm không gian.

c)

Viền sẽ có màu đen mặc định.

d)

Trình duyệt sẽ bỏ qua thuộc tính border.

30.

Điểm khác biệt giữa absolute và relative trong thuộc tính position là gì?

a)

absolute luôn cố định phần tử ở một vị trí trên màn hình, relative di chuyển phần tử dựa theo vị trí ban đầu.

b)

relative giữ phần tử ở vị trí ban đầu nhưng có thể di chuyển so với chính nó, absolute định vị phần tử theo phần tử cha gần nhất có position.

c)

absolute chỉ áp dụng được với hình ảnh, còn relative áp dụng với văn bản.

d)

Cả hai đều hoạt động giống nhau nhưng trên các trình duyệt khác nhau.

31.

Tại sao khi sử dụng z-index, phần tử có giá trị z-index: 100; vẫn có thể bị che khuất?

a)

z-index chỉ hoạt động khi phần tử có position: absolute; hoặc relative;.

b)

Phần tử cha có z-index thấp hơn nên ảnh hưởng đến con.

c)

z-index chỉ có hiệu lực với hình ảnh, không áp dụng cho văn bản.

d)

z-index chỉ hoạt động khi có opacity nhỏ hơn 1.

32.

Sự khác biệt giữa opacity: 0; và visibility: hidden; là gì?

a)

opacity: 0; làm phần tử trong suốt nhưng vẫn chiếm không gian, visibility: hidden; làm phần tử biến mất mà không chiếm không gian.

b)

opacity: 0; làm phần tử hoàn toàn vô hình và không chiếm không gian, visibility: hidden; chỉ giảm độ trong suốt.

c)

opacity: 0; chỉ hoạt động trên trình duyệt Chrome, còn visibility: hidden; hoạt động trên mọi trình duyệt.

d)

Không có sự khác biệt giữa hai thuộc tính này.

33.

Tại sao khi thiết kế giao diện web hiện đại, nhiều lập trình viên sử dụng flexbox hoặc grid thay vì float?

a)

flexbox và grid giúp bố cục linh hoạt, dễ dàng căn chỉnh hơn so với float.

b)

float dễ sử dụng hơn nhưng không hỗ trợ trên trình duyệt mới.

c)

flexbox chỉ hỗ trợ bố cục ngang, còn grid chỉ hỗ trợ bố cục dọc.

d)

float vẫn là cách tốt nhất để bố trí phần tử trên trang web.

34.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để thay đổi màu chữ?

a)

font-family.

b)

color.

c)

background-color.

d)

text-align.

35.

Thuộc tính nào giúp thay đổi màu nền của một phần tử trong CSS?

a)

color.

b)

background-color.

c)

border-color.

d)

opacity.

36.

Trong CSS, để chọn một phần tử dựa trên tên thẻ (tag), ta sử dụng loại selector nào?

a)

Class selector.

b)

ID selector.

c)

Tag selector.

d)

Universal selector.

37.

Để chọn một phần tử có thuộc tính class="box", ta sử dụng cú pháp nào trong CSS?

a)

#box {}

b)

.box {}

c)

box {}

d)

* {}

38.

Để tạo hiệu ứng chuyển động mượt mà giữa các trạng thái CSS, ta dùng thuộc tính nào?

a)

animation.

b)

transform.

c)

transition.

d)

scale.

39.

Để đặt ảnh làm nền cho trang web, ta dùng thuộc tính nào?

a)

background-image.

b)

background-color.

c)

image-src.

d)

background-position.

40.

Để tạo một đoạn văn bản có chữ màu xanh, nền màu vàng và kích thước chữ 20px, ta dùng đoạn CSS nào sau đây?

a)

p {

color: yellow;

background-color: blue;

font-size: 20px; }

b)

p { color: blue; background: yellow; font-size: 20px; }

c)

p { color: green; background-color: yellow; font-size: 15px; }

d)

p { color: blue; background-color: yellow; font-size: 20px; }

41.

Cho đoạn mã HTML và CSS sau: HTML:

Chào mừng bạn đến với trang web của tôi!

CSS: .chuDo { color: red; } Kết quả hiển thị trên trình duyệt sẽ như thế nào?

a)

Đoạn văn bản có màu đỏ.

b)

Đoạn văn bản có màu mặc định của trình duyệt.

c)

Lỗi hiển thị vì chưa có phần tử nào có id="chuDo".

d)

Văn bản bị ẩn đi do không có thuộc tính display.

42.

Nếu muốn đặt màu chữ là đỏ và nền là xanh dương, ta sử dụng đoạn CSS nào sau đây?

a)

color: blue; background-color: red;

b)

text-color: red; bg-color: blue;

c)

color: red; background-color: blue;

d)

font-color: red; bg-color: blue;

43.

Giả sử có đoạn CSS sau: .box { color: red; } #box { color: blue; } Nếu một phần tử có cả class "box" và id "box", màu chữ của phần tử đó sẽ là gì?

a)

Đỏ.

b)

Xanh dương.

c)

Màu mặc định của trình duyệt.

d)

Phụ thuộc vào thứ tự khai báo CSS.

44.

Bạn muốn tạo một nút bấm (

a)

button { background-color: #222; color: blue; border-radius: 10px; }

b)

button { background: blue; text-color: #222; border-radius: 10px; }

c)

button { bg-color: blue; font-color: #222; border-radius: 10px; }

45.

Câu 45. Giả sử bạn có đoạn mã HTML sau:

<h2 id="tieuDe">Chào mừng bạn!</h2>

<p class="noiDung">CSS giúp trang web đẹp hơn.</p>

Câu lệnh CSS nào dưới đây giúp chỉ đổi màu chữ tiêu đề h2 thành màu xanh lá cây, mà không ảnh hưởng đến đoạn văn bản <p>?

a)

A. h2 { color: green; }

b)

B. .tieuDe { color: green; }

c)

C. #tieuDe { color: green; }

d)

D. .noiDung { color: green; }

46.

Câu 46. Bạn muốn tất cả thẻ

có chữ màu đỏ, nhưng nếu thẻ

thuộc class="canhGiua", chữ phải màu xanh dương và được căn giữa. Đoạn CSS nào đúng?

a)

A. p { color: red; } p.canhGiua { color: blue; text-align: center; }

b)

B. p { color: red; } .canGiua p { color: blue; text-align: center; }

c)

C. p { color: blue; text-align: center; } p.canhGiua { color: red; }

d)

D. p { color: red; } #canhGiua { color: blue; text-align: center; }

47.

Câu 47. Cho đoạn CSS sau: h1 { color: red; } h1.dacBiet { color: blue; } Với đoạn HTML:

Xin chào!

Khi hiển thị trên trình duyệt, dòng chữ "Xin chào!" có màu gì?

a)

A. Đỏ

b)

B. Xanh dương

c)

C. Đen (màu mặc định của trình duyệt)

d)

D. Tùy thuộc vào trình duyệt

48.

Câu 48. Để tạo đường viền nét liền màu đỏ dày 3px xung quanh một thẻ

, bạn cần sử dụng quy tắc CSS nào?

a)

A. border: 3px dotted red;

b)

B. border: solid 3px red;

c)

C. border: 3px solid red;

d)

D. border: red solid 3px;

49.

Câu 49. Giả sử bạn có một danh sách như sau: <ul>

<li class="item">Mục 1</li>

<li class="item">Mục 2</li>

</ul>

Để thay đổi màu nền của tất cả các mục trong danh sách có class "item" thành xám, bạn viết CSS như thế nào?

a)

A. ul.item { background-color: gray; }

b)

B. li.item { background-color: gray; }

c)

C. #item { background-color: gray; }

d)

D. .item { background-color: gray; }

50.

Bạn có đoạn văn bản sau và muốn làm cho chữ in đậm, có màu xanh dương, căn giữa và có khoảng cách giữa các dòng là 1.5.

<p class="highlight-text">Đây là một đoạn văn bản quan trọng.</p>

Bạn nên sử dụng CSS nào?

a)

.highlight-text { font-weight: bold; color: blue; text-align: center; line-height: 1.5; }

b)

.highlight-text { font-style: italic; color: blue; text-align: left; line-height: 1.2; }

c)

.highlight-text { font-weight: normal; color: red; text-align: right; line-height: 2; }

d)

.highlight-text { font-size: large; color: black; text-align: center; letter-spacing: 2px; }

51.

Bạn có một danh sách sản phẩm và muốn khi người dùng di chuột vào từng mục, màu nền sẽ thay đổi thành xám nhạt, chữ sẽ in đậm và có hiệu ứng xuất hiện từ từ.

<ul class="product-list">

<li>Máy tính xách tay</li>

<li>Điện thoại thông minh</li>

<li>Máy ảnh kỹ thuật số</li>

</ul>

Bạn nên dùng CSS nào?

a)

.product-list li { transition: background-color 0.3s, font-weight 0.3s; } .product-list li:hover { background-color: #f0f0f0; font-weight: bold; }

b)

.product-list li { hover-effect: smooth; color-change: black-to-gray; }

c)

.product-list li { animation: fade-in 1s; background: highlight; }

d)

.product-list li { border: 1px solid gray; list-style-type: none; }

52.

Bảng quy tắc CSS sau sẽ thiết lập màu nền, màu chữ và kích thước chữ cho phần tử <p>:

p {

    background-color: blue;

    color: #222;

    font-size: 16px;

}

a)

Quy tắc trên đặt màu chữ của đoạn văn bản thành màu trắng.

b)

Thuộc tính font-size quy định màu sắc của chữ.

c)

Quy tắc trên giúp đoạn văn bản có nền màu xanh và chữ màu trắng.

d)

Nếu muốn đoạn văn bản có viền màu đen dày 2px quanh toàn bộ đoạn văn, cần thêm border: 2px solid black;

53.

Xét đoạn CSS sau:

#title {

    color: red;

}

 

.subtitle {

    font-style: italic;

}

 

h1 {

    text-align: center;

}

a)

Lớp .subtitle áp dụng cho tất cả các thẻ HTML trên trang web.

b)

ID #title có thể được sử dụng nhiều lần trong một trang HTML.

c)

Quy tắc h1 { text-align: center; } căn giữa tiêu đề cấp 1 (h1).

d)

Nếu muốn áp dụng kiểu chữ nghiêng cho tất cả tiêu đề phụ (h2), ta có thể viết h2.subtitle { font-style: italic; }.

54.

Để tạo hiệu ứng giúp trang web sinh động hơn, một lập trình viên viết đoạn CSS sau:

.button {

    background-color: orange;

    border-radius: 10px;

    transition: all 0.3s ease;

}

 

.button:hover {

    background-color: red;

}

a)

Khi người dùng di chuột vào nút có class .button, màu nền sẽ chuyển sang màu đỏ.

b)

border-radius: 10px; giúp chữ trong nút bo tròn.

c)

transition: all 0.3s ease; giúp hiệu ứng thay đổi màu nền diễn ra mượt mà.

d)

Để làm nút có bóng đổ, ta có thể thêm box-shadow: 3px 3px 5px gray; vào quy tắc .button.

55.

Câu 55. Một nhà phát triển muốn tạo một hộp chứa nội dung có nền xám nhạt, viền nét đứt, khoảng cách lề trong 10px và viền ngoài 20px. Những thuộc tính nào phù hợp?

a)

background-color: lightgray; giúp đặt nền màu xám nhạt cho hộp.

b)

border: dashed; giúp thiết lập viền với đường nét đứt.

c)

padding: 20px; giúp tạo khoảng cách giữa nội dung và viền hộp.

d)

margin: 20px; giúp tạo khoảng cách giữa hộp và các phần tử xung quanh.

56.

Câu 56. Một lập trình viên muốn áp dụng kiểu dáng cho một phần tử duy nhất, chẳng hạn như thanh điều hướng chính của trang. Vùng chọn nào phù hợp nhất?

a)

Dùng id selector (#navbar {}) vì mỗi trang chỉ có một thanh điều hướng chính.

b)

Dùng class selector (.navbar {}) vì ID không được sử dụng trong CSS.

c)

Dùng tag selector (nav {}) để áp dụng kiểu dáng cho tất cả phần tử

d)

Dùng descendant selector (header nav {}) để chỉ áp dụng kiểu cho thanh điều hướng nằm trong

.

57.

Câu 57. Một lập trình viên muốn làm văn bản trên trang web trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thêm hiệu ứng và kiểu chữ đặc biệt. Những cách nào phù hợp?

a)

Dùng text-shadow: 2px 2px 5px gray; để tạo hiệu ứng bóng cho chữ.

b)

Dùng letter-spacing: -2px; để làm chữ rõ nét hơn và dễ đọc hơn.

c)

Dùng font-family: 'Pacifico', cursive; để áp dụng font chữ nghệ thuật, tạo điểm nhấn.

d)

Dùng @font-face để tải font chữ từ nguồn ngoài, giúp

58.

Công việc chính của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Kiểm tra, khắc phục sự cố phần cứng và phần mềm của máy tính

b)

Thiết kế giao diện trang web

c)

Lập trình phần mềm di động

d)

Phát triển hệ thống trí tuệ nhân tạo

59.

Kỹ năng nào sau đây là thiết yếu đối với người làm nghề Quản trị mạng?

a)

Kỹ năng thiết kế đồ họa

b)

Kỹ năng lắp ráp phần cứng máy tính

c)

Kỹ năng quản lý, cấu hình hệ thống mạng

d)

Kỹ năng viết bài quảng cáo

60.

Nếu muốn theo học chuyên sâu về Bảo mật hệ thống thông tin, bạn nên chọn ngành nào sau đây?

a)

Công nghệ thực phẩm

b)

Kỹ thuật phần mềm

c)

An toàn thông tin

d)

Kỹ thuật xây dựng

61.

Trong tương lai, nhu cầu nhân lực của nhóm nghề Dịch vụ và Quản trị sẽ thế nào?

a)

Giảm mạnh do không còn cần thiết

b)

Ổn định, không thay đổi nhiều

c)

Tăng cao do sự phát triển của công nghệ số

d)

Giảm nhẹ do tự động hóa thay thế con người

62.

Khi muốn tìm hiểu về ngành nghề công nghệ thông tin, bạn có thể giao lưu với bạn bè qua đâu?

a)

Facebook, Zalo, diễn đàn công nghệ

b)

Báo giấy

c)

Sách giáo khoa

d)

Đài phát thanh

63.

Ngành đào tạo nào sau đây thuộc lĩnh vực Công nghệ thông tin?

a)

Kỹ thuật xây dựng

b)

Khoa học máy tính

c)

Quản trị khách sạn

d)

Công nghệ thực phẩm

64.

Công việc chính của nghề Sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Thiết kế website và ứng dụng di động

b)

Cài đặt, sửa chữa phần cứng, phần mềm máy tính

c)

Phát triển các hệ thống trí tuệ nhân tạo

d)

Lập trình phần mềm quản lý dữ liệu

65.

Người làm nghề Quản trị mạng chủ yếu làm gì?

a)

Quản lý, giám sát và bảo trì hệ thống mạng của tổ chức

b)

Phát triển ứng dụng web và thương mại điện tử

c)

Sửa chữa phần cứng máy tính cá nhân

d)

Viết phần mềm diệt virus

66.

Công việc nào thuộc về lĩnh vực Bảo mật hệ thống thông tin?

a)

Thiết kế đồ họa và lập trình game

b)

Phát hiện, ngăn chặn và xử lý các mối đe dọa an ninh mạng

c)

Cài đặt hệ điều hành và phần mềm văn phòng

d)

Kiểm tra lỗi phần cứng trong máy tính cá nhân

67.

Công việc chính của nghề Quản trị và bảo trì hệ thống là gì?

a)

Quản lý, bảo trì hệ thống máy chủ và cơ sở dữ liệu

b)

Lập trình ứng dụng di động cho doanh nghiệp

c)

Sửa chữa phần cứng máy tính cá nhân

d)

Thiết kế website cho doanh nghiệp nhỏ

68.

Một kỹ thuật viên Sửa chữa và bảo trì máy tính cần làm gì khi máy tính không khởi động được?

a)

Cài đặt lại hệ điều hành mà không kiểm tra lỗi phần cứng

b)

Kiểm tra nguồn điện, bộ nhớ, ổ cứng và các linh kiện khác

c)

Thay toàn bộ linh kiện trong máy mà không cần kiểm tra

d)

Gỡ bỏ tất cả các phần mềm trong máy

69.

Người làm nghề Quản trị mạng cần thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Cấu hình và bảo trì thiết bị mạng như router, switch

b)

Lập trình game 3D trên nền tảng Unity

c)

Sửa chữa màn hình điện thoại bị vỡ

d)

Viết mã nguồn mở cho phần mềm diệt virus

70.

Công việc của chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin chủ yếu liên quan đến:

a)

Quản lý máy chủ của một công ty

b)

Phát triển website cho doanh nghiệp nhỏ

c)

Kiểm tra, phát hiện lỗ hổng bảo mật và phòng chống tấn công mạng

d)

Sửa chữa phần cứng máy tính cá nhân

71.

Công việc nào thuộc phạm vi của Quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Phát triển phần mềm quản lý bán hàng

b)

Lập trình ứng dụng trí tuệ nhân tạo

c)

Giám sát hoạt động của hệ thống máy chủ và cơ sở dữ liệu

d)

Lắp ráp linh kiện máy tính cá nhân

72.

Một người làm trong lĩnh vực Sửa chữa và bảo trì máy tính cần trang bị kiến thức nào?

a)

Cách cấu hình hệ thống mạng nội bộ

b)

Cách kiểm tra, sửa chữa và thay thế linh kiện máy tính

c)

Lập trình phần mềm quản lý doanh nghiệp

d)

Tạo nội dung quảng cáo cho sản phẩm công nghệ

73.

Công việc chính của Quản trị mạng không bao gồm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Xây dựng và duy trì hệ thống mạng máy tính

b)

Cấu hình bảo mật và ngăn chặn truy cập trái phép

c)

Lập trình phần mềm kế toán cho doanh nghiệp

d)

Giám sát hiệu suất hệ thống mạng

74.

Một người làm trong lĩnh vực Sửa chữa và bảo trì máy tính cần có kiến thức nào sau đây?

a)

Thiết kế giao diện website

b)

Kiểm tra, sửa chữa và thay thế linh kiện máy tính

c)

Viết nội dung quảng cáo trên mạng xã hội

d)

Phát triển ứng dụng di động

75.

Người làm trong lĩnh vực Bảo mật hệ thống thông tin cần có kiến thức gì?

a)

Cách sửa chữa các thiết bị điện tử dân dụng

b)

Các phương pháp mã hóa, bảo vệ dữ liệu và phòng chống tấn công mạng

c)

Viết phần mềm kế toán cho doanh nghiệp

d)

Lập trình trò chơi điện tử

76.

Một chuyên viên quản trị và bảo trì hệ thống cần có kiến thức gì để làm việc hiệu quả?

a)

Lập trình ứng dụng AI

b)

Quản lý và giám sát hoạt động của hệ thống máy chủ và cơ sở dữ liệu

c)

Chỉnh sửa video chuyên nghiệp

d)

Xây dựng chiến lược quảng bá thương hiệu

77.

Người làm nghề Quản trị mạng cần thành thạo công cụ nào sau đây?

a)

Photoshop và Illustrator

b)

Thiết bị mạng như router, switch, firewall

c)

Công cụ biên tập video

d)

Phần mềm thiết kế nội thất

78.

Nếu muốn làm việc trong lĩnh vực Quản trị và bảo trì hệ thống, bạn nên học ngành nào?

a)

Hệ thống thông tin quản lý

b)

Kỹ thuật xây dựng

c)

Nông nghiệp công nghệ cao

d)

Thiết kế nội thất

79.

Chuyên viên tin học có vai trò gì trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng?

a)

Phát triển hệ thống giao dịch trực tuyến và bảo mật dữ liệu khách hàng

b)

Tư vấn khách hàng về vay vốn

c)

Quản lý kho tiền của ngân hàng

d)

Xây dựng chính sách tín dụng

80.

Ngành nào sau đây không sử dụng nhiều nhân lực tin học?

a)

Lập trình phần mềm

b)

Quản trị hệ thống mạng

c)

Nghiên cứu bảo mật thông tin

d)

Chế tác đồ gốm thủ công

81.

Công việc chính của một kỹ thuật viên sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Lập trình ứng dụng và phát triển phần mềm.

b)

Kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa lỗi phần cứng, phần mềm máy tính.

c)

Quản lý và phân tích dữ liệu trong hệ thống lớn.

d)

Thiết kế giao diện người dùng cho website.

82.

Người làm nghề quản trị mạng cần có kỹ năng nào quan trọng nhất?

a)

Hiểu biết về hệ điều hành, thiết bị mạng và cấu hình hệ thống mạng.

b)

Thiết kế website chuyên nghiệp.

c)

Viết phần mềm ứng dụng trên điện thoại di động.

d)

Sửa chữa các thiết bị điện tử như điện thoại và máy in.

83.

Muốn theo đuổi nghề bảo mật hệ thống thông tin, sinh viên nên chọn ngành học nào?

a)

Phát triển phần mềm.

b)

Hệ thống nhúng.

c)

An toàn thông tin.

d)

Thiết kế website.

84.

Với sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng, nhu cầu tuyển dụng đối với nghề nào trong nhóm Dịch vụ và Quản trị đang tăng cao?

a)

Kỹ sư phần cứng.

b)

Chuyên viên bảo mật hệ thống thông tin.

c)

Lập trình viên game.

d)

Chuyên viên hỗ trợ khách hàng.

85.

Khi tham gia các nhóm hoặc diễn đàn trực tuyến về hướng nghiệp, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Tôn trọng ý kiến của người khác và chia sẻ thông tin hữu ích.

b)

Đăng thông tin cá nhân chi tiết để nhiều người biết đến.

c)

Gửi tin nhắn quảng cáo liên tục để thu hút sự chú ý.

d)

Tranh cãi với người có ý kiến trái ngược.

86.

Ngành Công nghệ Thông tin tại Đại học FPT có định hướng chuyên sâu nào?

a)

Trí tuệ Nhân tạo.

b)

Khoa học Dữ liệu.

c)

An toàn Thông tin.

d)

Công nghệ Phần mềm.

87.

Công việc chính của một kỹ sư bảo mật hệ thống thông tin là gì?

a)

Cài đặt hệ điều hành cho máy tính cá nhân.

b)

Kiểm tra và sửa chữa phần cứng máy tính.

c)

Xây dựng và triển khai các giải pháp bảo mật để ngăn chặn tấn công mạng.

d)

Thiết kế giao diện website cho doanh nghiệp.

88.

Một quản trị viên mạng cần có những kỹ năng nào sau đây để thực hiện tốt công việc của mình?

a)

Quản lý hệ thống mạng, bảo trì phần cứng và đảm bảo an toàn thông tin.

b)

Lắp ráp máy tính, cài đặt phần mềm văn phòng.

c)

Thiết kế đồ họa và chỉnh sửa video.

d)

Viết bài quảng cáo cho các sản phẩm công nghệ.

89.

Nếu muốn trở thành một kỹ sư quản trị hệ thống, sinh viên có thể theo học ngành nào sau đây?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Kế toán doanh nghiệp

c)

Công nghệ thực phẩm

d)

Y khoa

90.

Xu hướng phát triển nhân lực trong lĩnh vực bảo trì và sửa chữa máy tính trong tương lai gần như thế nào?

a)

Giảm mạnh do máy tính không còn phổ biến.

b)

Ổn định vì nhu cầu sử dụng máy tính không thay đổi.

c)

Tăng cao do sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và yêu cầu bảo trì thường xuyên.

d)

Không thay đổi vì không có yếu tố ảnh hưởng lớn đến ngành này.

91.

Chuyên viên tin học trong lĩnh vực thương mại điện tử thường thực hiện công việc gì?

a)

Thiết kế và bảo trì hệ thống website bán hàng trực tuyến.

b)

Quản lý sản xuất hàng hóa trong nhà máy.

c)

Lập kế hoạch chiến lược tài chính cho doanh nghiệp.

d)

Hỗ trợ khách hàng trực tiếp tại cửa hàng bán lẻ.

92.

Trong các nhóm ngành sau, nhóm ngành nào có ứng dụng công nghệ thông tin nhiều nhất?

a)

Nông nghiệp và chế biến thực phẩm

b)

Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo

c)

Nghệ thuật và thiết kế thời trang

d)

Giáo dục thể chất và thể thao

93.

Điểm khác biệt chính giữa Quản trị mạng và Quản trị và bảo trì hệ thống là gì?

a)

Quản trị mạng tập trung vào duy trì kết nối và bảo mật mạng, trong khi Quản trị hệ thống đảm bảo hoạt động ổn định của máy chủ và phần mềm

b)

Quản trị mạng chỉ làm việc với phần cứng, còn Quản trị hệ thống chỉ làm việc với phần mềm

c)

Quản trị mạng liên quan đến bảo trì máy tính cá nhân, còn Quản trị hệ thống chỉ làm việc với hệ điều hành

d)

Quản trị mạng làm việc với các thiết bị viễn thông, còn Quản trị hệ thống không liên quan đến công nghệ

94.

Tại sao các doanh nghiệp lớn thường có một đội ngũ chuyên biệt về bảo mật hệ thống thông tin?

a)

Vì họ cần bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi các cuộc tấn công mạng, rò rỉ thông tin và mã độc

b)

Vì họ cần sửa chữa máy tính cá nhân cho nhân viên

c)

Vì họ muốn tăng tốc độ mạng Internet trong công ty

d)

Vì họ cần thiết kế giao diện trang web chuyên nghiệp hơn

95.

Một nhân viên Quản trị mạng cần làm gì để đảm bảo hệ thống mạng hoạt động ổn định?

a)

Giám sát hệ thống, khắc phục sự cố mạng, cài đặt và nâng cấp thiết bị mạng

b)

Phát triển phần mềm và ứng dụng di động

c)

Chỉnh sửa video và hình ảnh cho doanh nghiệp

d)

Quản lý dữ liệu tài chính của công ty

96.

Một kỹ thuật viên sửa chữa và bảo trì máy tính cần thực hiện công việc nào khi máy tính bị lỗi hệ điều hành?

a)

Cài đặt lại hệ điều hành, kiểm tra driver và cập nhật phần mềm.

b)

Thay thế toàn bộ linh kiện phần cứng để đảm bảo hoạt động.

c)

Tạo tài khoản mới để sử dụng tạm thời thay vì sửa lỗi.

d)

Chỉ khởi động lại máy tính nhiều lần để khắc phục sự cố.

97.

Nếu một công ty bị rò rỉ dữ liệu khách hàng, trách nhiệm thuộc về bộ phận nào?

a)

Bảo mật hệ thống thông tin.

b)

Thiết kế đồ họa và truyền thông.

c)

Hỗ trợ khách hàng và chăm sóc người dùng.

d)

Kế toán và tài chính.

98.

Khi hệ thống mạng của một công ty bị chậm, quản trị mạng cần làm gì?

a)

Kiểm tra băng thông, giám sát lưu lượng và tối ưu thiết bị.

b)

Cập nhật phần mềm kế toán để giảm tải hệ thống.

c)

Xóa bớt dữ liệu cũ để tăng tốc độ xử lý.

d)

Ngắt kết nối toàn bộ nhân viên để giảm sử dụng mạng.

99.

Một công ty nên tuyển quản trị hệ thống khi nào?

a)

Khi họ cần người duy trì máy chủ, quản lý dữ liệu và kiểm tra hiệu suất.

b)

Khi họ cần người viết phần mềm quản lý doanh nghiệp.

c)

Khi họ cần thiết kế website cho dịch vụ trực tuyến.

d)

Khi họ muốn sửa chữa và nâng cấp linh kiện máy tính.

100.

Một doanh nghiệp có thể gặp rủi ro gì nếu thiếu chuyên viên bảo mật?

a)

Dữ liệu có thể bị đánh cắp, hệ thống có thể bị tấn công.

b)

Máy tính có thể chạy chậm hơn theo thời gian.

c)

Nhân viên không thể sử dụng phần mềm văn phòng.

d)

Website của công ty không có giao diện đẹp.

101.

Tại sao ngành Quản trị mạng có nhu cầu tuyển dụng ngày càng cao?

a)

Vì công nghệ mạng đang dần lỗi thời, cần nhiều người nâng cấp.

b)

Vì doanh nghiệp không cần bảo trì mạng nhưng vẫn muốn tuyển nhân sự.

c)

Vì hệ thống mạng ngày càng mở rộng và cần nhân sự duy trì, bảo trì.

d)

Vì quản trị mạng là công việc không yêu cầu chuyên môn cao.

102.

Nhóm ngành bảo mật hệ thống thông tin đang có nhu cầu nhân lực cao chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng và yêu cầu bảo vệ dữ liệu.

b)

Các hệ thống bảo mật đã hoàn chỉnh, không còn rủi ro tấn công.

c)

Việc bảo mật chỉ quan trọng đối với các tập đoàn lớn, không cần phổ biến.

d)

Doanh nghiệp nhỏ không quan tâm đến bảo mật nên không cần nhân sự.

103.

Yếu tố nào khiến ngành sửa chữa và bảo trì máy tính vẫn có nhu cầu nhân lực dù công nghệ phát triển?

a)

Các thiết bị máy tính ngày càng dễ hỏng và cần sửa chữa thường xuyên.

b)

Dù công nghệ tiên tiến hơn, số lượng thiết bị sử dụng vẫn ngày càng tăng.

c)

Máy tính hiện nay không thể sửa chữa mà chỉ có thể thay thế mới.

d)

Các doanh nghiệp tự sửa chữa máy tính mà không cần nhân viên chuyên môn.

104.

Ngành quản trị và bảo trì hệ thống có triển vọng trong tương lai vì lý do nào?

a)

Hệ thống máy chủ ngày càng ít quan trọng, nên cần nhiều nhân lực bảo trì.

b)

Các doanh nghiệp đều có thể tự động bảo trì hệ thống mà không cần chuyên viên.

c)

Việc duy trì hệ thống máy chủ ổn định là cần thiết cho mọi tổ chức.

d)

Công việc này không ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

105.

Lý do chính khiến ngành Quản trị mạng cần nhiều nhân lực hơn trong tương lai là gì?

a)

Vì các thiết bị mạng và hệ thống kết nối Internet ngày càng phổ biến.

b)

Vì công nghệ mạng không thay đổi nên cần nhiều người kiểm tra.

c)

Vì doanh nghiệp không cần duy trì hệ thống mạng riêng.

d)

Vì quản trị mạng là công việc không yêu cầu chuyên môn cao.

106.

Sự phát triển của công nghệ điện toán đám mây ảnh hưởng thế nào đến nhu cầu nhân lực ngành Quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Tăng cao do các doanh nghiệp cần nhân sự để quản lý và duy trì hệ thống.

b)

Giảm xuống vì hệ thống có thể tự vận hành mà không cần con người.

c)

Không ảnh hưởng vì điện toán đám mây không phổ biến.

d)

Giảm nhẹ do công nghệ này không yêu cầu bảo trì.

107.

Người làm nghề Quản trị mạng thường phải thực hiện công việc nào?

a)

Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho các ứng dụng web.

b)

Cài đặt, cấu hình và giám sát hệ thống mạng, đảm bảo kết nối ổn định và an toàn.

c)

Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm cho doanh nghiệp.

d)

Quản lý hệ thống kế toán và phần mềm quản trị doanh nghiệp.

108.

Một quản trị viên mạng cần có kỹ năng nào để thực hiện công việc hiệu quả?

a)

Cài đặt, cấu hình, giám sát hệ thống mạng và xử lý sự cố kết nối.

b)

Viết nội dung và quản lý fanpage doanh nghiệp.

c)

Chỉnh sửa ảnh và thiết kế đồ họa trên Photoshop.

d)

Lập trình ứng dụng trên nền tảng Android và iOS.

109.

Nếu muốn làm việc trong lĩnh vực bảo mật hệ thống thông tin, người học nên theo học ngành nào?

a)

An toàn Thông tin.

b)

Kỹ thuật Phần mềm.

c)

Trí tuệ Nhân tạo.

d)

Công nghệ Kỹ thuật Máy tính.

110.

Nghề quản trị mạng có xu hướng phát triển mạnh trong tương lai vì lý do nào?

a)

Hệ thống mạng ngày càng phức tạp, nhu cầu đảm bảo kết nối ổn định tăng cao.

b)

Công nghệ mạng không thay đổi nhiều nên không cần th

c)

Máy tính ngày càng hiện đại nên không cần quản trị mạng.

d)

Các công ty không sử dụng hệ thống mạng nội bộ nữa.

111.

Ngành y tế và chăm sóc sức khỏe sử dụng nhân lực tin học như thế nào?

a)

A. Ứng dụng phần mềm bệnh án điện tử, hỗ trợ chẩn đoán bệnh dựa trên dữ liệu lớn.

b)

B. Phát triển nội dung y khoa, viết tài liệu hướng dẫn sử dụng thuốc và điều trị.

c)

C. Lập trình game mô phỏng y tế, tạo ứng dụng thực tế ảo cho sinh viên ngành y.

d)

D. Kiểm tra trang thiết bị y tế, thực hiện công việc bảo trì máy móc trong bệnh viện.

112.

Trong ngành thương mại điện tử, chuyên viên CNTT có trách nhiệm gì?

a)

A. Xây dựng nền tảng mua sắm trực tuyến, tối ưu hóa hệ thống thanh toán điện tử.

b)

B. Quản lý đội ngũ bán hàng, triển khai chiến lược chăm sóc khách hàng trực tuyến.

c)

C. Chụp ảnh sản phẩm, biên tập video quảng cáo và thiết kế poster cho doanh nghiệp.

d)

D. Theo dõi đơn hàng, giám sát quá trình vận chuyển và phân phối sản phẩm.

113.

Em hãy đọc thông báo tuyển dụng dưới đây và xác định tính đúng/sai của mỗi phương án:

THÔNG BÁO TUYỂN DỤNG

Công ty ABC tuyển dụng vị trí: Chuyên viên Quản trị mạng

🔹 Mô tả công việc:

·         Quản lý hệ thống mạng nội bộ, đảm bảo tính bảo mật.

·         Hỗ trợ nhân viên công ty về các vấn đề kết nối mạng.

·         Cấu hình và giám sát hệ thống tường lửa.

🔹 Yêu cầu:

·         Có kiến thức về bảo mật hệ thống, cấu hình mạng LAN/WAN.

·         Thành thạo hệ điều hành Linux, Windows Server.

·         Có chứng chỉ CCNA hoặc tương đương là lợi thế.

🔹 Quyền lợi:

·         Mức lương: 12 – 18 triệu/tháng, thưởng theo hiệu suất công việc.

·         Được tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về bảo mật mạng.

·         Môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội thăng tiến cao.

·         Hỗ trợ chi phí thi chứng chỉ quốc tế về quản trị mạng.

a)

Chuyên viên quản trị mạng là một ngành nghề thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin và yêu cầu kiến thức chuyên môn về mạng máy tính.

b)

Người làm quản trị mạng cần thành thạo ít nhất một ngôn ngữ lập trình để viết phần mềm quản lý hệ thống.

c)

Công việc của chuyên viên quản trị mạng bao gồm quản lý hệ thống mạng nội bộ và đảm bảo tính bảo mật.

d)

Để làm công việc này, chỉ cần có chứng chỉ CCNA mà không cần học thêm về hệ điều hành và bảo mật.

114.

Một học sinh muốn tìm hiểu về các ngành đào tạo Công nghệ Thông tin (CNTT) tại các trường đại học để lựa chọn ngành học phù hợp. Những nhận định sau đây có đúng không?

a)

Ngành Khoa học Máy tính thường tập trung vào nghiên cứu thuật toán, trí tuệ nhân tạo và lập trình phần mềm.

b)

Tất cả các trường đại học đều đào tạo chung một chương trình CNTT giống nhau, không có sự khác biệt giữa các trường.

c)

Người học ngành An toàn Thông tin sẽ được đào tạo về bảo mật hệ thống, phòng chống tấn công mạng và quản lý rủi ro bảo mật.

d)

Để lựa chọn ngành học phù hợp, học sinh cần xem xét các yếu tố như nội dung đào tạo, cơ hội nghề nghiệp và thế mạnh của từng trường.