NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsC17T1_Passage 1
Total questions: 79
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
a system of tracks that trains travel along
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
reliable (đáng tin cậy)
b)
slum (khu ổ chuột)
c)
schedule (lên lịch)
d)
railway (đường sắt)
2.
surprising, shocking, astounding
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
astonishing (kinh ngạc)
b)
clear (dọn dẹp)
c)
expense (chi phí)
d)
congestion (tắc nghẽn)
3.
overcrowded, crammed, blocked
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
congested (đông nghịt)
b)
coincide (trùng hợp)
c)
slum (khu ổ chuột)
d)
proposal (đề xuất)
4.
extension, growth, enlargement
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
in place (sẵn sàng)
b)
scheme (kế hoạch)
c)
route (tuyến đường)
d)
expansion (sự mở rộng)
5.
a building and the surrounding area where buses or trains stop for people to get on or off
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
vocal (lên tiếng / thẳng thắn)
b)
fume (khói)
c)
congestion (tắc nghẽn)
d)
station (nhà ga)
6.
circle, loop, sphere
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
introduce (giới thiệu)
b)
ring (vòng tròn)
c)
propose (đề xuất)
d)
motor (mô tơ)
7.
a very poor and crowded area, especially of a city
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
slum (khu ổ chuột)
b)
timber (gỗ)
c)
firebrick (gạch chịu lửa)
d)
astonishing (kinh ngạc)
8.
a horse-drawn vehicle is pulled by a horse.
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
originally (ban đầu)
b)
collapse (sụp đổ)
c)
horse-drawn (kéo bằng ngựa)
d)
tunnel (đường hầm)
9.
a vehicle with four wheels that is usually pulled by horses and was used mainly in the past
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
ring (vòng tròn)
b)
condense (ngưng tụ)
c)
carriage (xe ngựa / toa tàu)
d)
propose (đề xuất)
10.
many, plentiful, various
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
poison (đầu độc)
b)
numerous (nhiều)
c)
parliament (quốc hội)
d)
raise (gây quỹ)
11.
plan, method, idea
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
scheme (kế hoạch)
b)
extension (sự kéo dài)
c)
pass (thông qua)
d)
side (mặt bên)
12.
suggest, offer, recommend
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
route (tuyến đường)
b)
motor (mô tơ)
c)
means (phương tiện)
d)
propose (đề xuất)
13.
solve, sort out, settle
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
coincide (trùng hợp)
b)
resolve (giải quyết)
c)
parliament (quốc hội)
d)
schedule (lên lịch)
14.
outspoken, loud, forceful
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
vocal (lên tiếng / thẳng thắn)
b)
merge (sáp nhập)
c)
fume (khói)
d)
railway (đường sắt)
15.
supporter, promoter, activist
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
carry (mang theo)
b)
advocate (người ủng hộ)
c)
pass (thông qua)
d)
beam (xà)
16.
a type of lawyer in Britain and Australia
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
propose (đề xuất)
b)
solicitor (luật sư)
c)
congestion (tắc nghẽn)
d)
railway (đường sắt)
17.
connect, join, bring together
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
trench (rãnh)
b)
link (liên kết)
c)
authorise (cho phép)
d)
advocate (người ủng hộ)
18.
tidy up, clear out, empty
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
condense (ngưng tụ)
b)
raise (gây quỹ)
c)
clear (dọn dẹp)
d)
suburb (ngoại ô)
19.
move, displace, change place
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
authorise (cho phép)
b)
relocate (chuyển chỗ)
c)
carry (mang theo)
d)
eventually (cuối cùng)
20.
in the central part of a city where there are often problems because people are poor and there are few jobs and bad houses
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
suburb (ngoại ô)
b)
inner-city (khu vực nội thành)
c)
route (tuyến đường)
d)
alternative (phương án thay thế)
21.
build, make, create
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
heart (trung tâm)
b)
astonishing (kinh ngạc)
c)
horse-drawn (kéo bằng ngựa)
d)
construct (xây dựng)
22.
an area on the edge of a large town or city
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
suburb (ngoại ô)
b)
resolve (giải quyết)
c)
numerous (nhiều)
d)
collapse (sụp đổ)
23.
present, offer, suggest
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
objector (người phản đối)
b)
in place (sẵn sàng)
c)
submit (nộp)
d)
authorise (cho phép)
24.
the group of people who make the laws for their country
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
originally (ban đầu)
b)
heart (trung tâm)
c)
suburb (ngoại ô)
d)
parliament (quốc hội)
25.
refuse, decline, deny
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
construct (xây dựng)
b)
reject (từ chối)
c)
solicitor (luật sư)
d)
beam (xà)
26.
happen together, overlap, match
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
clear (dọn dẹp)
b)
relocate (chuyển chỗ)
c)
press (báo chí)
d)
coincide (trùng hợp)
27.
suggestion, request, offer
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
trench (rãnh)
b)
proposal (đề xuất)
c)
alternative (phương án thay thế)
d)
boiler (nồi hơi)
28.
a railway track
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
expense (chi phí)
b)
solicitor (luật sư)
c)
line (đường ray)
d)
boiler (nồi hơi)
29.
accept, permit, approve
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
boiler (nồi hơi)
b)
pass (thông qua)
c)
objector (người phản đối)
d)
carriage (xe ngựa / toa tàu)
30.
combine, join together, team up
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
merge (sáp nhập)
b)
link (liên kết)
c)
water tank (bồn chứa nước)
d)
side (mặt bên)
31.
extreme, far-out, progressive
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
boiler (nồi hơi)
b)
radical (cấp tiến)
c)
steam locomotive (đầu máy hơi nước)
d)
congestion (tắc nghẽn)
32.
disapproving, fault-finding, unfavorable
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
suburb (ngoại ô)
b)
critical (chỉ trích)
c)
inner-city (khu vực nội thành)
d)
circuit (mạch)
33.
media, newspapers, journalists
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
press (báo chí)
b)
numerous (nhiều)
c)
vocal (lên tiếng / thẳng thắn)
d)
resolve (giải quyết)
34.
opponent, skeptic, critic
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
objector (người phản đối)
b)
in place (sẵn sàng)
c)
extension (sự kéo dài)
d)
condense (ngưng tụ)
35.
a long passage under or through the ground
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
link (liên kết)
b)
originally (ban đầu)
c)
means (phương tiện)
d)
tunnel (đường hầm)
36.
breakdown, fall to pieces, fail
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
temporarily (tạm thời)
b)
alternative (phương án thay thế)
c)
collapse (sụp đổ)
d)
station (nhà ga)
37.
harm, infect, injure
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
railway (đường sắt)
b)
vocal (lên tiếng / thẳng thắn)
c)
carriage (xe ngựa / toa tàu)
d)
poison (đầu độc)
38.
exhaust fumes
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
generator (máy phát điện)
b)
parliament (quốc hội)
c)
link (liên kết)
d)
emission (khí thải)
39.
machine, piece of equipment, mechanism
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
heart (trung tâm)
b)
confined (chật hẹp)
c)
firebrick (gạch chịu lửa)
d)
engine (động cơ)
40.
continue, carry on, stick with
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
persist (kiên trì)
b)
link (liên kết)
c)
relocate (chuyển chỗ)
d)
proposal (đề xuất)
41.
center, core, middle
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
condense (ngưng tụ)
b)
expense (chi phí)
c)
technical (kỹ thuật)
d)
heart (trung tâm)
42.
finally, in the end, ultimately
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
coincide (trùng hợp)
b)
boiler (nồi hơi)
c)
eventually (cuối cùng)
d)
tunnel (đường hầm)
43.
to raise money is to succeed in getting it
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
critical (chỉ trích)
b)
raise (gây quỹ)
c)
eventually (cuối cùng)
d)
proposal (đề xuất)
44.
way, road, track
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
demolish (phá hủy)
b)
poison (đầu độc)
c)
route (tuyến đường)
d)
collapse (sụp đổ)
45.
cost, payment, expenditure
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
expense (chi phí)
b)
submit (nộp)
c)
temporarily (tạm thời)
d)
tube (tàu điện ngầm)
46.
destroy, ruin, wreck
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
numerous (nhiều)
b)
clear (dọn dẹp)
c)
condense (ngưng tụ)
d)
demolish (phá hủy)
47.
arrange, plan, organize
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
line (đường ray)
b)
schedule (lên lịch)
c)
suburb (ngoại ô)
d)
circuit (mạch)
48.
firstly, in the beginning, initially
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
technical (kỹ thuật)
b)
raise (gây quỹ)
c)
originally (ban đầu)
d)
timber (gỗ)
49.
a narrow channel dug into the ground
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
pass (thông qua)
b)
reliable (đáng tin cậy)
c)
beam (xà)
d)
trench (rãnh)
50.
a flat outer surface of an object, especially one that is not the top, the bottom, the front, or the back
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
carriage (xe ngựa / toa tàu)
b)
side (mặt bên)
c)
congestion (tắc nghẽn)
d)
coincide (trùng hợp)
51.
in the short term, briefly, provisionally
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
parliament (quốc hội)
b)
expansion (sự mở rộng)
c)
steam locomotive (đầu máy hơi nước)
d)
temporarily (tạm thời)
52.
a long, thick piece of wood, metal, or concrete, especially used to support weight in a building or other structure
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
ventilation (thông gió)
b)
numerous (nhiều)
c)
beam (xà)
d)
merge (sáp nhập)
53.
wood, logs, kindling
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
raise (gây quỹ)
b)
introduce (giới thiệu)
c)
originally (ban đầu)
d)
timber (gỗ)
54.
a structure, consisting of a curved top on two supports, that holds the weight of something above it
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
propose (đề xuất)
b)
circuit (mạch)
c)
submit (nộp)
d)
arch (vòm)
55.
transport, bring, transfer
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
tube (tàu điện ngầm)
b)
carry (mang theo)
c)
numerous (nhiều)
d)
extension (sự kéo dài)
56.
lengthening, expansion, increase
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
scheme (kế hoạch)
b)
arch (vòm)
c)
extension (sự kéo dài)
d)
heart (trung tâm)
57.
approve, permit, give permission
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
fume (khói)
b)
route (tuyến đường)
c)
authorise (cho phép)
d)
beam (xà)
58.
a vehicle with an engine powered by steam, used for pulling trains
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
introduce (giới thiệu)
b)
firebrick (gạch chịu lửa)
c)
press (báo chí)
d)
steam locomotive (đầu máy hơi nước)
59.
a type of brick that is not damaged by high temperatures
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
carriage (xe ngựa / toa tàu)
b)
firebrick (gạch chịu lửa)
c)
numerous (nhiều)
d)
trench (rãnh)
60.
a device that heats water
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
alternative (phương án thay thế)
b)
radical (cấp tiến)
c)
beam (xà)
d)
boiler (nồi hơi)
61.
begin, launch, start
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
radical (cấp tiến)
b)
station (nhà ga)
c)
side (mặt bên)
d)
introduce (giới thiệu)
62.
a large container for collecting and storing water
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
tunnel (đường hầm)
b)
poison (đầu độc)
c)
slum (khu ổ chuột)
d)
water tank (bồn chứa nước)
63.
to change or make something change from a gas to a liquid or solid state
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
station (nhà ga)
b)
relocate (chuyển chỗ)
c)
condense (ngưng tụ)
d)
link (liên kết)
64.
gas, smog, emission
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
merge (sáp nhập)
b)
congestion (tắc nghẽn)
c)
horse-drawn (kéo bằng ngựa)
d)
fume (khói)
65.
air circulation, freshening, airing
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
vocal (lên tiếng / thẳng thắn)
b)
raise (gây quỹ)
c)
ventilation (thông gió)
d)
extension (sự kéo dài)
66.
a long passage through a building or through the ground
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
extension (sự kéo dài)
b)
steam locomotive (đầu máy hơi nước)
c)
shaft (trục / ống thông)
d)
numerous (nhiều)
67.
overcrowding, jamming, blocking
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
expansion (sự mở rộng)
b)
side (mặt bên)
c)
alternative (phương án thay thế)
d)
congestion (tắc nghẽn)
68.
route, path, track
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
circuit (mạch)
b)
eventually (cuối cùng)
c)
authorise (cho phép)
d)
steam locomotive (đầu máy hơi nước)
69.
another possibility, substitute, replacement
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
proposal (đề xuất)
b)
alternative (phương án thay thế)
c)
objector (người phản đối)
d)
ring (vòng tròn)
70.
dig, excavate, burrow
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
proposal (đề xuất)
b)
scheme (kế hoạch)
c)
expense (chi phí)
d)
tunnel (đường hầm)
71.
small, cramped, enclosed
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
propose (đề xuất)
b)
expansion (sự mở rộng)
c)
confined (chật hẹp)
d)
inner-city (khu vực nội thành)
72.
trustworthy, dependable, unfailing
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
technical (kỹ thuật)
b)
motor (mô tơ)
c)
reliable (đáng tin cậy)
d)
boiler (nồi hơi)
73.
a device that changes electricity or fuel into movement and makes a machine work
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
resolve (giải quyết)
b)
congested (đông nghịt)
c)
inner-city (khu vực nội thành)
d)
motor (mô tơ)
74.
way, method, measure
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
circuit (mạch)
b)
congestion (tắc nghẽn)
c)
means (phương tiện)
d)
motor (mô tơ)
75.
power producer
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
generator (máy phát điện)
b)
eventually (cuối cùng)
c)
demolish (phá hủy)
d)
press (báo chí)
76.
any of the separate parts of a train in which the passengers sit
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
scheme (kế hoạch)
b)
objector (người phản đối)
c)
advocate (người ủng hộ)
d)
carriage (xe ngựa / toa tàu)
77.
mechanical, industrial, scientific
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
tube (tàu điện ngầm)
b)
technical (kỹ thuật)
c)
press (báo chí)
d)
construct (xây dựng)
78.
London's underground train system
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
engine (động cơ)
b)
tube (tàu điện ngầm)
c)
authorise (cho phép)
d)
objector (người phản đối)
79.
ready, ripe, primed
(Chọn nghĩa tiếng Anh đúng)
a)
in place (sẵn sàng)
b)
suburb (ngoại ô)
c)
beam (xà)
d)
engine (động cơ)
Reset
