wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

triết 3

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Lực lượng sản xuất biểu hiện mối quan hệ nào?

a)

Quan hệ con người với tự nhiên

b)

Quan hệ giữa người với người

c)

Quan hệ kinh tế - xã hội

d)

Quan hệ kinh tế - chính trị

2.

Trong lực lượng sản xuất, yếu tố nào giữ vai trò quyết định?

a)

Tư liệu sản xuất

b)

Người lao động

c)

Công cụ lao động

d)

Đối tượng lao động

3.

Yếu tố nào thúc đẩy sự biến đổi của lực lượng sản xuất?

a)

Sự phong phú của đối tượng lao động

b)

Công cụ lao động

c)

Trình độ của người lao động

d)

Trình độ của lực lượng sản xuất

4.

Nội dung nào giữ vai trò quyết định trong quan hệ sản xuất?

a)

Quan hệ tổ chức, quản lý sản xuất

b)

Quan hệ phân phối sản phẩm

c)

Quan hệ thống trị của phương thức sản xuất

d)

Quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất

5.

Quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất thể hiện như thế nào?

a)

Lực lượng sản xuất phải phù hợp với quan hệ sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất phải phù hợp với trình độ của lực lượng sản xuất

c)

Chúng độc lập với nhau

d)

Quan hệ sản xuất phải vượt trước lực lượng sản xuất

6.

Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất có tính chất như thế nào?

a)

Chính – Phụ

b)

Lệ thuộc

c)

Hữu cơ

d)

Biện chứng

7.

Trong cơ sở hạ tầng, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất?

a)

Quan hệ sản xuất mầm mống

b)

Quan hệ sản xuất thống trị

c)

Quan hệ sản xuất tàn dư

d)

Lực lượng sản xuất

8.

Trong kiến trúc thượng tầng, yếu tố nào có sức mạnh quyết định?

a)

Các tổ chức tôn giáo

b)

Viện kiểm sát

c)

Nhà nước

d)

Chính trị

9.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng có tính chất gì?

a)

Phụ thuộc

b)

Chính – Phụ

c)

Biện chứng

d)

Hữu cơ

10.

Yếu tố nào có vai trò quan trọng nhất trong tồn tại xã hội?

a)

Hoàn cảnh địa lý

b)

Thế giới khách quan

c)

Dân cư

d)

Phương thức sản xuất

11.

Nội dung nào không phù hợp với tính độc lập tương đối của ý thức xã hội?

a)

Ý thức xã hội có thể vượt trước tồn tại xã hội

b)

Ý thức xã hội thường lạc hậu so với tồn tại xã hội

c)

Ý thức xã hội có tính kế thừa

d)

Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội

12.

Nội dung nào thể hiện chính xác tính độc lập tương đối của ý thức xã hội?

a)

Ý thức xã hội luôn lạc hậu so với tồn tại xã hội

b)

Ý thức xã hội có thể vượt trước tồn tại xã hội

c)

Ý thức xã hội luôn tiến bộ hơn tồn tại xã hội

d)

Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội

13.

Quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội thể hiện như thế nào?

a)

Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội

b)

Ý thức xã hội độc lập tuyệt đối so với tồn tại xã hội

c)

Tồn tại xã hội phản ánh ý thức xã hội

d)

Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội

14.

Mỗi hình thái kinh tế - xã hội có mấy phương thức sản xuất đặc trưng?

a)

Một phương thức sản xuất đặc trưng

b)

Một số phương thức sản xuất đặc trưng

c)

Nhiều phương thức sản xuất đặc trưng

d)

Không thể xác định phương thức sản xuất đặc trưng

15.

Hình thái kinh tế xã hội bao gồm những yếu tố nào?

a)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tương ứng

c)

Quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng

d)

Kiến trúc thượng tầng và cơ sở hạ tầng

16.

Yếu tố nào là nền tảng trong hình thái kinh tế - xã hội?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Kiến trúc thượng tầng

c)

Quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng

d)

Kiến trúc thượng tầng và cơ sở hạ tầng

17.

Nguồn gốc trực tiếp của sự phân hóa giai cấp là gì?

a)

Bản tính tự nhiên của con người

b)

Chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất

c)

Sự phát triển chưa đạt đến trình độ xã hội hóa của lực lượng sản xuất

d)

Sự tác động của nhân tố bạo lực trong xã hội

18.

Nguồn gốc sâu xa của sự phân hóa giai cấp là gì?

a)

Bản tính tự nhiên của con người

b)

Chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất

c)

Sự phát triển chưa đạt đến trình độ xã hội hóa của lực lượng sản xuất

d)

Sự tác động của nhân tố bạo lực trong xã hội

19.

Vấn đề cơ bản của mọi cuộc cách mạng xã hội là gì?

a)

Đấu tranh giai cấp

b)

Chính quyền nhà nước

c)

Lợi ích kinh tế

d)

Lực lượng cách mạng

20.

Cơ sở trực tiếp dẫn đến ra đời và tồn tại của nhà nước là gì?

a)

Đấu tranh giai cấp

b)

Mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa

c)

Lợi ích kinh tế

d)

Chế độ tư hữu

21.

Cơ sở sâu xa dẫn đến ra đời và tồn tại của nhà nước là gì?

a)

Đấu tranh giai cấp

b)

Mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa

c)

Lợi ích kinh tế

d)

Chế độ tư hữu

22.

Bản chất của nhà nước là gì?

a)

Công cụ duy trì trật tự xã hội

b)

Công cụ điều hòa mâu thuẫn giai cấp

c)

Công cụ bạo lực của giai cấp thống trị

d)

Công cụ quyền lực của mọi giai cấp

23.

Nhà nước không còn nguyên nghĩa, nhà nước nửa nhà nước là nhà nước nào?

a)

Nhà nước chủ nô

b)

Nhà nước phong kiến

c)

Nhà nước tư sản

d)

Nhà nước vô sản

24.

“Sự biến đổi có tính chất bước ngoặt và căn bản về chất trong toàn bộ các lĩnh vực của đời sống xã hội” là nội dung của khái niệm nào?

a)

Cải cách

b)

Đảo chính

c)

Tiến hóa

d)

Cách mạng xã hội

25.

“Những cuộc cải biến diễn ra trên một hay một số lĩnh vực trong phạm vi một hình thái kinh tế - xã hội” là nội dung của khái niệm nào?

a)

Cải cách

b)

Đảo chính

c)

Tiến hóa

d)

Cách mạng xã hội

26.

Cách mạng xã hội có vai trò như thế nào?

a)

Một trong những phương thức, động lực phát triển xã hội

b)

Giải quyết mâu thuẫn giai cấp

c)

Xóa bỏ chế độ tư hữu

d)

Dung hòa mâu thuẫn xã hội

27.

Triết học mácxit quan niệm con người là gì?

a)

Thực thể tự nhiên mang đặc tính tự nhiên

b)

Thực thể xã hội mang đặc tính tự nhiên

c)

Thực thể tự nhiên mang đặc tính xã hội

d)

Thực thể xã hội mang đặc tính xã hội

28.

Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là gì?

a)

Là thực thể tự nhiên

b)

Là thực thể xã hội

c)

Là tổng hòa các quan hệ xã hội

d)

Mang tính lịch sử - xã hội

29.

Nhân tố nào đóng vai trò là chủ thể sáng tạo ra lịch sử?

a)

Lãnh tụ

b)

Cá nhân kiệt xuất

c)

Vĩ nhân

d)

Quần chúng nhân dân

30.

Những cá nhân kiệt xuất trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa... gọi là gì?

a)

Lãnh tụ

b)

Anh hùng

c)

Vĩ nhân

d)

Quần chúng nhân dân

31.

Phát minh vĩ đại của C.Mác về lịch sử xã hội là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội

32.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, phạm trù nào là phạm trù rộng nhất?

a)

Vật chất

b)

Ý thức

c)

Tồn tại

d)

Vận động

33.

Theo Lênin, vật chất là gì?

a)

Là tất cả những gì có thể nhìn thấy bằng mắt

b)

Là thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác

c)

Là mọi thứ tồn tại trong vũ trụ

d)

Là sự phản ánh của ý thức con người về thế giới

34.

Đặc trưng cơ bản nhất của vật chất theo quan điểm của Lênin là gì?

a)

Tồn tại vĩnh viễn

b)

Không thể bị tiêu diệt

c)

Thực tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức

d)

Có thể nhận thức được bằng cảm giác

35.

 Quan điểm triết học nào cho rằng ý thức có trước và quyết định vật chất?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy vật siêu hình

c)

Duy tâm

d)

Nhị nguyên luận

36.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức là gì?

a)

Sự phản ánh sáng tạo của bộ não con người về thế giới khách quan

b)

Sự phản chiếu của vật chất vào bộ não

c)

Một thực thể có trước và quyết định vật chất

d)

Sản phẩm của thế giới siêu nhiên

37.

Phép biện chứng duy vật của Mác - Lênin chịu ảnh hưởng trực tiếp từ triết học của ai?

a)

Platôn

b)

Aristốt

c)

Hêghen

d)

Kant

38.

Tính chất cơ bản của sự phát triển theo quan điểm của phép biện chứng duy vật là gì?

a)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa

b)

Tính ngẫu nhiên, tính tuyệt đối, tính không thể đoán trước

c)

Tính chủ quan, tính tạm thời, tính không xác định

d)

Tính bất biến, tính nhất thời, tính duy ý chí

39.

Quy luật nào phản ánh sự chuyển hóa về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập

c)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại

d)

Quy luật nhân - quả

40.

Biểu hiện của quy luật từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất là gì?

a)

Nước sôi ở 100 độ C chuyển từ lỏng sang khí

b)

Cây mọc nhanh hơn khi tưới nước nhiều

c)

Con người có thể sống mãi nếu có đầy đủ thức ăn

d)

Một vật có thể tăng kích thước mãi mà không thay đổi tính chất

41.

 Theo quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, sự vật phát triển là do?

a)

Tác động từ bên ngoài

b)

Sự dung hòa giữa các mặt đối lập

c)

Đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật

d)

Ý thức con người quyết định

42.

Theo quy luật phủ định của phủ định, sự phát triển có đặc điểm gì?

a)

Lặp lại y hệt trạng thái ban đầu

b)

Quay trở lại điểm xuất phát ở trình độ cao hơn

c)

Tiến lên theo đường thẳng

d)

Biến đổi hoàn toàn ngẫu nhiên

43.

 Phạm trù là gì?

a)

Những khái niệm chung chung không có tính xác định

b)

Những khái niệm phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối liên hệ phổ biến của sự vật và hiện tượng

c)

Những suy đoán mang tính chủ quan về thế giới

d)

Những quy luật khách quan chi phối vạn vật

44.

Cặp phạm trù nguyên nhân và kết quả phản ánh điều gì?

a)

Sự chuyển hóa giữa các mặt đối lập

b)

Mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng

c)

Mối liên hệ giữa cái sinh ra và cái bị sinh ra

d)

Mối quan hệ giữa vận động và đứng im

45.

Trong các nhận định sau, đâu là biểu hiện của quan hệ nguyên nhân - kết quả?

a)

Gió mạnh làm cây cối đổ

b)

Mặt trời mọc ở hướng Đông

c)

Con người có thể cảm nhận được tình yêu

d)

Bóng đèn phát sáng vì có điện

46.

Cặp phạm trù cái chung và cái riêng phản ánh điều gì?

a)

Quan hệ giữa sự vật và hiện tượng

b)

Quan hệ giữa cá nhân và xã hội

c)

Mối liên hệ giữa cái bao quát và cái cụ thể

d)

Quan hệ giữa bản chất và hiện tượng

47.

Trong mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng, điều nào sau đây đúng?

a)

Cái chung tồn tại độc lập với cái riêng

b)

Cái riêng có thể tồn tại mà không cần cái chung

c)

Cái chung tồn tại trong cái riêng và thông qua cái riêng mà biểu hiện

d)

Cái chung luôn bao trùm và quyết định mọi cái riêng

48.

Phương pháp luận biện chứng duy vật yêu cầu con người nhận thức sự vật như thế nào?

a)

Theo từng bộ phận, không cần xét đến mối liên hệ

b)

Trong trạng thái cô lập, tách rời các yếu tố

c)

Trong sự vận động, phát triển và mối liên hệ qua lại lẫn nhau

d)

Chỉ tập trung vào những yếu tố chính, bỏ qua các yếu tố phụ

49.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, nhận thức của con người có đặc điểm gì?

a)

Là quá trình phản ánh thụ động thế giới khách quan

b)

Là quá trình phản ánh chủ quan, không phụ thuộc vào thực tế

c)

Là quá trình sáng tạo, phản ánh thế giới khách quan một cách biện chứng

d)

Là quá trình lặp lại kiến thức có sẵn

50.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, thực tiễn có vai trò gì đối với nhận thức?

a)

Là nguồn gốc, động lực, mục đích và tiêu chuẩn của nhận thức

b)

là hoạt động tinh thần thuần túy của con người

c)

Là nhân tố phụ trong quá trình nhận thức

d)

Là một hình thức tư duy trừu tượng

51.

Một trong những nguyên tắc phương pháp luận quan trọng rút ra từ phép biện chứng duy vật là gì?

a)

Nguyên tắc xem xét sự vật trong trạng thái tĩnh

b)

Nguyên tắc xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và phát triển

c)

Nguyên tắc chờ đợi sự thay đổi một cách tự nhiên

d)

Nguyên tắc phủ định hoàn toàn những quan điểm cũ

52.

Trong thực tiễn, việc áp dụng quy luật từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất có ý nghĩa gì?

a)

Giúp hiểu rõ những thay đổi dần dần và bước nhảy trong phát triển

b)

Chứng minh rằng chất có thể thay đổi mà không cần lượng thay đổi

c)

Khẳng định rằng mọi sự thay đổi đều diễn ra đồng thời

d)

Loại bỏ vai trò của các yếu tố khách quan trong sự phát triển

53.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức nào sau đây là hình thức cơ bản của vận động?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động vật lý

c)

Vận động sinh học

d)

Cả A, B và C

54.

Trong nhận thức luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận thức được chia thành mấy giai đoạn cơ bản?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

55.

Chân lý trong triết học Mác - Lênin có tính chất gì?

a)

Tuyệt đối và không thay đổi

b)

Phù hợp với thực tiễn khách quan

c)

Chỉ mang tính tương đối

d)

Do con người đặt ra

56.

Trong triết học Mác - Lênin, điều nào sau đây là một trong những đặc điểm của phép biện chứng duy vật?

a)

Nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên và không có quy luật

b)

Nhấn mạnh vai trò của ý thức đối với vật chất

c)

Nhấn mạnh sự phát triển có tính quy luật và khách quan

d)

Xem xét sự vật tách rời khỏi quá trình phát triển

57.

Trong phép biện chứng duy vật, mối liên hệ phổ biến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ diễn ra trong một số lĩnh vực nhất định

b)

là hiện tượng ngẫu nhiên, không có tính quy luật

c)

Diễn ra trong toàn bộ thế giới khách quan và có tính khách quan

d)

Là sản phẩm của tư duy con người

58.

Trong thực tiễn, nguyên tắc toàn diện của phương pháp luận biện chứng có nghĩa là gì?

a)

Xem xét một sự vật chỉ từ một khía cạnh duy nhất

b)

Xem xét sự vật trong tất cả các mối quan hệ của nó

c)

Xem xét sự vật theo cách chủ quan, tùy theo góc nhìn cá nhân

d)

Chỉ tập trung vào khía cạnh chính, bỏ qua các yếu tố phụ

59.

Một người đang học tập và dần dần tích lũy kiến thức, đến một lúc nào đó họ có sự thay đổi về tư duy. Đây là minh họa của quy luật nào?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập

d)

Quy luật nhân - quả

60.

Việc đấu tranh giữa cái cũ và cái mới trong xã hội phản ánh quy luật nào của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật nhân - quả

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập

d)

Quy luật từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất

61.

Trong sự phát triển của xã hội, cái mới luôn thắng cái cũ vì sao?

a)

Vì cái mới luôn đúng hơn cái cũ

b)

Vì cái mới ra đời trên cơ sở kế thừa và phát triển cái cũ

c)

Vì cái cũ tự nhiên biến mất

d)

Vì con người mong muốn thay đổi

62.

Trong nhận thức, vì sao cần vận dụng nguyên tắc lịch sử - cụ thể?

a)

Vì mọi sự vật đều không thay đổi theo thời gian

b)

Vì mỗi sự vật, hiện tượng chỉ tồn tại trong một bối cảnh nhất định

c)

Vì mọi sự vật đều có thể tách rời khỏi bối cảnh lịch sử

d)

Vì lịch sử chỉ là một yếu tố phụ

63.

Một nhà quản lý khi ra quyết định phải xem xét nhiều yếu tố khách quan và mối quan hệ giữa chúng. Đây là minh họa của nguyên tắc nào trong phép biện chứng duy vật?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc lịch sử - cụ thể

c)

Nguyên tắc phát triển

d)

Nguyên tắc đấu tranh

64.

Nguyên lý phát triển trong phép biện chứng duy vật khẳng định điều gì?

a)

Mọi sự vật, hiện tượng đều giữ nguyên trạng thái ban đầu

b)

Sự phát triển diễn ra theo con đường thẳng tắp

c)

Sự phát triển là xu hướng tất yếu, có tính kế thừa

d)

Sự phát triển chỉ phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài

65.

Sự thay đổi về chất diễn ra như thế nào theo phép biện chứng duy vật?

a)

Đột ngột, không có sự tích lũy về lượng

b)

Từ từ, không có điểm đột phá

c)

Khi sự thay đổi về lượng đạt đến một giới hạn nhất định

d)

Hoàn toàn ngẫu nhiên

66.

 Nguyên lý nào yêu cầu chúng ta phải xem xét mọi sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ với các sự vật, hiện tượng khác?

a)

Nguyên lý phát triển

b)

Nguyên lý toàn diện

c)

Nguyên lý phản ánh

d)

Nguyên lý vận động

67.

Trong hệ thống triết học Mác - Lênin, vật chất và ý thức có mối quan hệ như thế nào?

a)

Ý thức có trước và quyết định vật chất

b)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

c)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập với nhau

d)

Ý thức quyết định sự vận động của vật chất

68.

Vận dụng phép biện chứng duy vật trong học tập, chúng ta cần chú ý điều gì?

a)

Tích lũy kiến thức từng bước, kết hợp lý thuyết với thực tiễn

b)

Chỉ học lý thuyết mà không cần áp dụng thực tế

c)

Chỉ cần học một số môn quan trọng, bỏ qua các môn khác

d)

Học theo cảm hứng, không cần kế hoạch cụ thể

69.

Theo phép biện chứng duy vật, muốn nhận thức đúng sự vật thì cần làm gì?

a)

Nhìn nhận sự vật một cách phiến diện

b)

Xem xét sự vật trong trạng thái tĩnh

c)

Xem xét sự vật trong sự vận động và phát triển của nó

d)

Chỉ dựa vào cảm giác cá nhân

70.

Theo phép biện chứng duy vật, trong quá trình nhận thức, con người có thể đạt đến chân lý tuyệt đối không?

a)

Có thể đạt được ngay lập tức

b)

Không thể đạt được vì nhận thức luôn chủ quan

c)

Có thể đạt được nhưng phải trải qua nhiều giai đoạn nhận thức

d)

Chân lý tuyệt đối không tồn tại

71.

Điều kiện để một sự vật, hiện tượng phát triển theo hướng tiến bộ là gì?

a)

Do ý chí chủ quan của con người

b)

Do tác động của các yếu tố ngẫu nhiên

c)

Do tác động của quy luật khách quan và sự vận dụng đúng đắn của con người

d)

Không có quy luật chung nào quy định sự phát triển

72.

Theo quan điểm biện chứng duy vật, trong cuộc sống, khi giải quyết vấn đề chúng ta cần lưu ý điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào yếu tố chủ quan

b)

Xem xét mọi vấn đề trong sự liên hệ và vận động

c)

Chỉ nhìn nhận vấn đề từ một khía cạnh duy nhất

d)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân mà không cần nghiên cứu lý luận

73.

Đâu là điểm khác biệt giữa phép biện chứng duy vật và phép biện chứng duy tâm?

a)

Phép biện chứng duy vật xem ý thức là yếu tố quyết định

b)

Phép biện chứng duy tâm cho rằng vật chất quyết định ý thức

c)

Phép biện chứng duy vật nhấn mạnh vai trò của vật chất, còn phép biện chứng duy tâm nhấn mạnh vai trò của ý thức

d)

Phép biện chứng duy vật nhấn mạnh vai trò của vật chất, còn phép biện chứng duy tâm nhấn mạnh vai trò của ý thức

74.

Phương pháp luận rút ra từ quy luật phủ định của phủ định là gì?

a)

Chấp nhận sự phủ định hoàn toàn những gì đã có

b)

Xem xét sự phát triển dưới góc độ kế thừa và phát triển

c)

Duy trì nguyên trạng, tránh thay đổi

d)

Phủ định những tư tưởng mới để giữ gìn cái cũ

75.

Trong quá trình phát triển, sự vật có thể quay trở lại trạng thái ban đầu nhưng ở trình độ cao hơn. Đây là nội dung của quy luật nào?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập

c)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất

d)

Quy luật nhân - quả

76.

Theo phép biện chứng duy vật, muốn nhận thức đúng sự vật thì cần làm gì?

a)

Nhìn nhận sự vật một cách phiến diện

b)

Xem xét sự vật trong trạng thái tĩnh

c)

Xem xét sự vật trong sự vận động và phát triển của nó

d)

Chỉ dựa vào cảm giác cá nhân

77.

Yếu tố đóng vai trò là điều kiện đủ của sự ra đời ý thức là gì?

a)

Thế giới khách quan

b)

Bộ óc người

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Bộ óc người và thế giới khách quan

78.

Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, nhà nước là gì?

a)

Một tổ chức xã hội do dân bầu ra

b)

Một tổ chức quyền lực đặc biệt của giai cấp thống trị

c)

Một tổ chức tôn giáo cao nhất

d)

Một tổ chức phi giai cấp

79.

Nhà nước xuất hiện khi nào trong lịch sử?

a)

Ngay từ thời cộng sản nguyên thủy

b)

Khi có văn bản pháp luật đầu tiên

c)

Khi xã hội phân hóa thành các giai cấp đối kháng

d)

Khi con người biết trồng trọt, chăn nuôi

80.

Ai là người khẳng định: “Nhà nước là sản phẩm và biểu hiện của những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa”?

a)

Các Mác

b)

Lênin

c)

Ăngghen

d)

Hêghen

81.

Bản chất của nhà nước là gì?

a)

Tổ chức xã hội dân chủ

b)

Công cụ hòa giải mâu thuẫn giai cấp

c)

Công cụ thống trị của giai cấp này với giai cấp khác

d)

Tổ chức phục vụ lợi ích chung của toàn xã hội

82.

Nhà nước ra đời là kết quả của:

a)

Sự lựa chọn của nhân dân

b)

Ý chí thần linh

c)

Mâu thuẫn giữa các cộng đồng dân cư

d)

Mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa

83.

Kiểu nhà nước nào phản ánh sự thống trị của giai cấp công nhân?

a)

Nhà nước tư sản

b)

Nhà nước phong kiến

c)

Nhà nước chủ nô

d)

Nhà nước xã hội chủ nghĩa

84.

Chức năng đối nội cơ bản của nhà nước là:

a)

Thiết lập quan hệ ngoại giao

b)

Bảo vệ lãnh thổ quốc gia

c)

Đàn áp giai cấp bị trị và duy trì trật tự xã hội

d)

Hợp tác kinh tế quốc tế

85.

Chức năng đối ngoại của nhà nước là:

a)

Tuyên truyền tư tưởng trong dân

b)

Tổ chức thi tuyển công chức

c)

Bảo vệ chủ quyền và thiết lập quan hệ với các quốc gia khác

d)

Giám sát hoạt động thương mại nội địa

86.

iểu nhà nước đầu tiên trong lịch sử là:

a)

Nhà nước phong kiến

b)

Nhà nước tư bản

c)

Nhà nước chủ nô

d)

Nhà nước xã hội chủ nghĩa

87.

Nhà nước xã hội chủ nghĩa mang bản chất của giai cấp nào?

a)

Giai cấp tư sản

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Giai cấp công nhân

d)

Tầng lớp trí thức

88.

Nhà nước có thể tiêu vong khi nào?

a)

Khi chiến tranh thế giới xảy ra

b)

Khi mất đi niềm tin của nhân dân

c)

Khi không còn giai cấp và đối kháng giai cấp

d)

Khi bị nước khác xâm lược

89.

Hình thức tiêu biểu của công cụ cưỡng chế nhà nước là:

a)

Hệ thống giáo dục

b)

Các tổ chức chính trị xã hội

c)

Quân đội, công an, tòa án

d)

Công đoàn

90.

Trong xã hội cộng sản chủ nghĩa, nhà nước sẽ:

a)

Tiếp tục tồn tại để duy trì ổn định

b)

Bị thay thế bởi một nhà nước mới

c)

Tiêu vong do không còn giai cấp

d)

Chuyển sang mô hình dân chủ đại diện

91.

Kiểu nhà nước tư sản ra đời sau sự sụp đổ của kiểu nhà nước nào?

a)

Nhà nước xã hội chủ nghĩa

b)

Nhà nước chủ nô

c)

Nhà nước phong kiến

d)

Nhà nước nguyên thủy

92.

Theo quan điểm Mác – Lênin, nhà nước có tính chất gì?

a)

Trung lập

b)

Phi giai cấp

c)

Mang bản chất giai cấp

d)

Đại diện toàn dân

93.

Ai là người có công trình nổi bật về nguồn gốc nhà nước với tác phẩm "Nguồn gốc của gia đình, chế độ tư hữu và nhà nước"?

a)

Lênin

b)

Ăngghen

c)

Mác

d)

Hôbơxơ

94.

Nhà nước có vai trò gì trong xã hội có giai cấp?

a)

Tổ chức sản xuất trực tiếp

b)

Quản lý xã hội, bảo vệ lợi ích giai cấp thống trị

c)

Trung gian giải quyết tranh chấp

d)

Xóa bỏ mọi xung đột

95.

Theo học thuyết Mác – Lênin, hình thức tổ chức chính trị của giai cấp thống trị là:

a)

Đảng phái

b)

Nhà nước

c)

Tòa án

d)

Quân đội

96.

Nhà nước xã hội chủ nghĩa có đặc điểm gì khác biệt?

a)

Vẫn là công cụ bóc lột

b)

Không cần luật pháp

c)

Là công cụ của giai cấp công nhân nhằm xây dựng xã hội mới

d)

Được điều hành bởi tôn giáo

97.

Trong quá trình tiêu vong của nhà nước, điều gì sẽ thay thế vai trò quản lý xã hội?

a)

Pháp luật cưỡng chế

b)

Đảng phái chính trị

c)

Tập quán, đạo đức và tự quản

d)

Quân đội

98.

Yếu tố giữ vai trò quyết định sự thay thế hình thái kinh tế – xã hội này bằng hình thái khác là:

a)

Mâu thuẫn dân tộc

b)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất

c)

Sự thay đổi trong luật pháp

d)

Cải cách hành chính

99.

Quá trình phát triển của các hình thái kinh tế – xã hội là:

a)

Tuần hoàn khép kín

b)

Phát triển tuyến tính không thay đổi

c)

Tiến lên từ thấp đến cao theo quy luật khách quan

d)

Dừng lại ở thời phong kiế

100.

Hình thái kinh tế – xã hội tư bản chủ nghĩa thay thế hình thái phong kiến thông qua:

a)

Di cư tự nhiên

b)

Bầu cử dân chủ

c)

Cách mạng xã hội

d)

Thay đổi khí hậu