wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 ngày từ vựng du học #7

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Inflammation (n)

a)

Viêm

b)

Khô

c)

Sưng lên

d)

Không công bằng

2.

Parched (a)

a)

Viêm

b)

Khô

c)

Sưng lên

d)

Không công bằng

3.

Swollen (v)

a)

Viêm

b)

Khô

c)

Sưng lên

d)

Không công bằng

4.

Unfair (a)

a)

Viêm

b)

Khô

c)

Sưng lên

d)

Không công bằng

5.

Resolved (v)

a)

Đã giải quyết, quyết định (adj)

b)

Hành hạ

c)

Dồn lại, tích lũy

d)

Q

6.

Torment (a)

a)

Đã giải quyết, quyết định (adj)

b)

Hành hạ

c)

Dồn lại, tích lũy

d)

Q

7.

Accumulate (v)

a)

Đã giải quyết, quyết định (adj)

b)

Hành hạ

c)

Dồn nén, tích lũy

d)

Quỹ

8.

Fund (n)

a)

Đã giải quyết, quyết định (adj)

b)

Hành hạ

c)

Dồn lại, tích lũy

d)

Quỹ

9.

Bode (v)

a)

Điềm báo

b)

Bất cứ ai

c)

Thô tục, đụng chạm

d)

Phạm lỗi

10.

Whoever (pr)

a)

Điềm báo

b)

Bất cứ ai

c)

Thô tục, đụng chạm

d)

Phạm lỗi

11.

Foul (a)

a)

Điềm báo

b)

Bất cứ ai

c)

Thô tục, đụng chạm

d)

Phạm l

12.

Fell foul

a)

Điềm báo

b)

Bất cứ ai

c)

Thô tục, đụng chạm

d)

Phạm lỗi

13.

Metamorphose (v)

a)

Biến đổi

b)

Quỷ dữ

c)

Sự cứu tế, giải vây

d)

14.

Fiend (n)

a)

Biến đổi

b)

Quỷ dữ

c)

Sự cứu tế, giải vây

d)

Bo

15.

Relief (n)

a)

Biến đổi

b)

Quỷ dữ

c)

Sự cứu tế, giải vây

d)

16.

Bundle (n)

a)

Biến đổi

b)

Quỷ dữ

c)

Sự cứu tế, giải vây

d)

17.

Gingerly (a)

a)

Thận trọng

b)

Cảnh giác

c)

Tường cao

d)

Xệ

18.

Vigilant (a)

a)

Thận trọng

b)

Cảnh giác

c)

Tường cao

d)

Xệ xuống

19.

High-walled

a)

Thận trọng

b)

Cảnh giác

c)

Tường cao

d)

Xệ xuống

20.

Sag (n)

a)

Thận trọng

b)

Cảnh giác

c)

Tường cao

d)

Xệ xuống

21.

Divined (v)

a)

Tiên đoán

b)

Ném, lao

c)

Dứt khoát

d)

Cái r

22.

Hurl (v)

a)

Tiên đoán

b)

Ném, lao

c)

Dứt khoát

d)

Cái rìu

23.

Grimly (adv)

a)

Tiên đoán

b)

Ném, lao

c)

Dứt khoát

d)

Cái rìu

24.

Hatchet (n)

a)

Tiên đoán

b)

Ném, lao

c)

Dứt khoát

d)

Cái rìu

25.

Club (n)

a)

Cái dùi cui

b)

Nâng lên

c)

Trợn trạo

d)

Tức thời

26.

Pry (v)

a)

Cái dùi cui

b)

Nâng lên

c)

Trợn trạo

d)

Tức thời

27.

Grim (a)

a)

Cái dùi cui

b)

Trợn trạo

c)

Nâng lên

d)

Tức thời

28.

Instantaneous (a)

a)

Cái dùi cui

b)

Nâng lên

c)

Trợn trạo

d)

Tức thời

29.

Perch (v)

a)

Đậu

b)

Đập vỡ

c)

Dâng trào

d)

Sự đánh vật

30.

Splinter (v)

a)

Đậu

b)

Đập vỡ

c)

Dâng trào

d)

Sự đánh va

31.

Surge (v)

a)

Đậu

b)

Đập vỡ

c)

Dâng trào

d)

Sự đánh vật

32.

Wrestling (n)

a)

Đậu

b)

Đập vỡ

c)

Dâng trào

d)

Sự đánh vật

33.

Snarl (v)

a)

Gầm gừ

b)

Giận dữ

c)

Ý định

d)

Không nhìn thẳng vào

34.

Furious (a)

a)

Gầm gừ

b)

Giận dữ

c)

Ý định

d)

Không nhìn thẳng vào

35.

Intent (a)

a)

Gầm gừ

b)

Giận dữ

c)

Ý định

d)

Không nhìn thẳng vào

36.

Look away

a)

Gầm gừ

b)

Giận dữ

c)

Ý định

d)

Không nhìn thẳng vào

37.

Flaw (n)

a)

Ý định

b)

Không nhìn thẳng vào

c)

Khiếm khuyết

d)

T

38.

Fend off

a)

Ý định

b)

Không nhìn thẳng vào

c)

Khiếm khuyết

d)

Tránh cái gì