WorksheetsBài 8: XỬ LÝ DỤNG CỤ
Total questions: 100
Worksheet time: 50hrs 0mins
Xử lý dụng cụ trong cơ sở y tế có vai trò gì?
Ngăn ngừa lây nhiễm chéo
Đảm bảo chất lượng chẩn đoán và điều trị
Bảo vệ nhân viên y tế
Tất cả các ý trên
Nguyên tắc cơ bản trong xử lý dụng cụ là gì?
An toàn, hiệu quả, đúng quy trình
Nhanh chóng, tiện lợi, tiết kiệm
Chỉ khử khuẩn khi cần thiết
Sử dụng nhiều lần không cần xử lý
Dụng cụ y tế sau khi sử dụng cần xử lý thế nào?
Để nguyên tại chỗ
Vứt bỏ ngay
Đưa về khu xử lý tập trung
Rửa sơ bằng nước
Bước đầu tiên trong xử lý dụng cụ là gì?
Thu gom
Làm sạch
Khử khuẩn
Tiệt khuẩn
Dụng cụ dính máu và dịch cơ thể sau khi sử dụng phải:
Rửa sạch ngay bằng xà phòng
Ngâm trong dung dịch khử khuẩn
Lau khô và cất đi
Để khô tự nhiên
Quá trình làm sạch dụng cụ nhằm:
Loại bỏ bụi bẩn và chất hữu cơ
Giảm số lượng vi sinh vật
Tăng hiệu quả khử khuẩn, tiệt khuẩn
Cả A và C
Nước dùng để rửa dụng cụ cần đạt tiêu chuẩn:
Nước sạch
Nước cất
Nước uống được
Nước mưa
Chất hữu cơ còn sót lại trên dụng cụ có thể:
Giúp bảo vệ dụng cụ
Gây giảm hiệu quả khử khuẩn, tiệt khuẩn
Không ảnh hưởng
Chỉ gây đổi màu
Khử khuẩn mức độ cao được áp dụng cho:
Dụng cụ tiếp xúc với da lành
Dụng cụ tiếp xúc với niêm mạc
Dụng cụ tiếp xúc bề mặt
Dụng cụ dùng ngoài da
Tiệt khuẩn được áp dụng cho:
Dụng cụ tiếp xúc trực tiếp máu, mô, dịch vô khuẩn
Dụng cụ tiếp xúc da lành
Dụng cụ tiếp xúc bề mặt môi trường
Dụng cụ không liên quan bệnh nhân
Phân loại Spaulding dựa vào:
Giá trị kinh tế dụng cụ
Mức độ nguy cơ lây nhiễm
Tần suất sử dụng
Kích thước dụng cụ
Dụng cụ nguy cơ cao là loại:
Tiếp xúc da lành
Tiếp xúc niêm mạc
Xâm nhập mô, mạch máu
Tiếp xúc bề mặt môi trường
Dụng cụ nguy cơ trung bình là loại:
Tiếp xúc da lành
Tiếp xúc niêm mạc
Xâm nhập mạch máu
Tiếp xúc môi trường
Dụng cụ nguy cơ thấp là loại:
Tiếp xúc máu
Tiếp xúc da lành
Xâm nhập mô
Tiếp xúc dịch vô khuẩn
Mục đích của tiệt khuẩn là:
Diệt vi khuẩn
Diệt tất cả vi sinh vật, kể cả bào tử
Chỉ diệt nấm và virus
Chỉ diệt vi khuẩn thường
Phương pháp tiệt khuẩn thông dụng nhất là:
Hóa chất
Hấp ướt bằng hơi nước bão hòa
Tia cực tím
Nhiệt khô
Nguyên tắc sắp xếp dụng cụ khi hấp ướt:
Chồng cao nhiều lớp
Sắp xếp thưa, đảm bảo hơi nước thấm đều
Đặt sát nhau để tiết kiệm diện tích
Đặt bất kỳ
Khi bảo quản dụng cụ đã tiệt khuẩn, cần:
Để nơi khô, sạch, thoáng
Để gần nơi ô nhiễm
Đặt trực tiếp xuống sàn
Để nơi ẩm ướt
Bao gói dụng cụ trước khi tiệt khuẩn nhằm:
Tăng hiệu quả diệt khuẩn
Giữ vô khuẩn trong bảo quản và vận chuyển
Giúp dễ vận chuyển
Giúp phân loại dụng cụ
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao thường dùng là:
Cồn 70°
Glutaraldehyde
Clo 0,05%
Xà phòng
Ngâm dụng cụ trong glutaraldehyde cần tối thiểu:
10 phút
30 phút
1 giờ
10 giờ
Dụng cụ sau khi ngâm hóa chất cần:
Dùng ngay
Rửa lại bằng nước vô khuẩn
Lau khô và cất
Không cần xử lý thêm
Mục tiêu của khử khuẩn mức độ trung bình:
Diệt vi khuẩn thường và virus có vỏ
Diệt tất cả bào tử
Diệt nấm, vi khuẩn lao
Diệt mọi vi sinh vật
Khử khuẩn mức độ thấp thường dùng cho:
Dụng cụ tiếp xúc da lành
Dụng cụ tiếp xúc niêm mạc
Dụng cụ tiếp xúc máu
Dụng cụ phẫu thuật
Dụng cụ khử khuẩn mức độ thấp có thể dùng hóa chất nào?
Cồn 70°
Glutaraldehyde
Oxy già nồng độ cao
Khí EO
Dụng cụ nội soi thuộc nhóm nào trong phân loại Spaulding?
Nguy cơ cao
Nguy cơ trung bình
Nguy cơ thấp
Không thuộc nhóm nào
Dụng cụ phẫu thuật mổ bụng thuộc nhóm nào?
Nguy cơ cao
Nguy cơ trung bình
Nguy cơ thấp
Không phân loại
Máy thở, mặt nạ hô hấp thuộc nhóm dụng cụ:
Nguy cơ cao
Nguy cơ trung bình
Nguy cơ thấp
Không cần xử lý
Nhiệt độ tiệt khuẩn bằng hơi nước bão hòa thường dùng:
100°C
110°C
121°C
80°C
Thời gian tiệt khuẩn bằng hơi nước bão hòa ở 121°C là:
5 phút
15–30 phút
1 giờ
3 giờ
Phương pháp tiệt khuẩn khí EO (ethylene oxide) thường dùng cho:
Dụng cụ kim loại chịu nhiệt
Dụng cụ nhựa, cao su, thiết bị điện tử
Quần áo vải
Dụng cụ thủy tinh
Nhược điểm của tiệt khuẩn khí EO là:
Chi phí cao, thời gian dài
Gây ăn mòn kim loại
Làm hỏng nhựa
Không tiệt khuẩn được
Phương pháp tiệt khuẩn nhiệt khô thường dùng cho:
Dụng cụ kim loại, thủy tinh
Dụng cụ cao su
Dụng cụ điện tử
Dụng cụ nhựa
Nhiệt độ tiệt khuẩn bằng nhiệt khô thường là:
100°C
121°C
160–180°C
60°C
Thời gian tiệt khuẩn bằng nhiệt khô 160°C là:
15 phút
60 phút
120 phút
180 phút
Bao gói dụng cụ để hấp ướt nên dùng vật liệu nào?
Giấy chuyên dụng, vải
Túi nilon
Giấy báo
Giấy thường
Chỉ thị hóa học bên ngoài gói dụng cụ nhằm:
Kiểm tra chất lượng hấp
Xác định gói đã qua hấp tiệt khuẩn
Đảm bảo vô khuẩn tuyệt đối
Kiểm tra độ bền bao gói
Chỉ thị sinh học dùng để:
Kiểm tra sự hiện diện bào tử vi khuẩn
Xác định độ sạch dụng cụ
Đo nhiệt độ hấp
Kiểm tra áp suất nồi hấp
Vi khuẩn dùng làm chỉ thị sinh học trong hấp ướt là:
A. Bacillus stearothermophilus
B. Bacillus subtilis
C. E. coli
D. Pseudomonas
Vi khuẩn dùng làm chỉ thị sinh học trong nhiệt khô là:
Bacillus stearothermophilus
Bacillus subtilis
Staphylococcus aureus
Candida albicans
Dụng cụ đã tiệt khuẩn nên bảo quản ở nhiệt độ:
10–15°C
25°C, khô, thoáng
35–40°C
Ngoài trời
Thời gian bảo quản tối đa của dụng cụ hấp ướt được gói bằng giấy chuyên dụng:
1 ngày
7 ngày
1 tháng
6 tháng
Khử khuẩn mức độ cao có thể diệt được:
Bào tử
Vi khuẩn lao, virus không vỏ
Vi khuẩn thường và nấm
Chỉ vi khuẩn Gram dương
Clo được dùng để khử khuẩn dụng cụ ở nồng độ:
0,05%
0,1–0,5%
1–2%
5%
Dung dịch oxy già 6% dùng để:
Tiệt khuẩn
Khử khuẩn mức độ cao
Khử khuẩn mức độ trung bình
Khử khuẩn mức độ thấp
Dung dịch cồn 70° có tác dụng:
Tiệt khuẩn
Khử khuẩn mức độ thấp
Khử khuẩn mức độ cao
Khử khuẩn trung bình
Trong quy trình xử lý dụng cụ, khâu quan trọng nhất là:
Thu gom
Làm sạch
Tiệt khuẩn
Bảo quản
Nếu bỏ qua khâu làm sạch, việc tiệt khuẩn sẽ:
Vẫn hiệu quả
Giảm hoặc mất tác dụng
Không thay đổi
Tăng hiệu quả
Khi vận chuyển dụng cụ bẩn, cần:
Dùng khay kín, có nắp
Vận chuyển bằng tay
Để lẫn với dụng cụ sạch
Để ngoài xe đẩy
Khi mở gói dụng cụ vô khuẩn, phải:
Mở trong buồng vô khuẩn, đúng kỹ thuật
Mở ở bất cứ nơi nào
Mở bằng tay không
Mở trước đó vài ngày
Mục tiêu chính của xử lý dụng cụ y tế là:
Tiết kiệm chi phí
Đảm bảo an toàn cho người bệnh và nhân viên y tế
Tăng tốc độ khám chữa bệnh
Giảm thời gian nằm viện
Dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch cơ thể phải được:
Khử khuẩn mức thấp
Tiệt khuẩn
Không cần xử lý
Rửa sạch bằng nước
Dụng cụ tiếp xúc với da lành cần:
Tiệt khuẩn
Khử khuẩn mức thấp
Không cần xử lý
Hấp sấy
Để tiệt khuẩn bằng hơi nước, cần đạt áp suất khoảng:
0,5 atm
1 atm
1–2 atm
5 atm
Nhiệt độ và thời gian tiệt khuẩn bằng hơi nước ở 134°C là:
3–4 phút
10 phút
30 phút
60 phút
Hóa chất glutaraldehyde 2% được dùng để:
Tiệt khuẩn lạnh
Khử khuẩn mức thấp
Làm sạch sơ bộ
Tẩy rửa quần áo
Hạn chế của glutaraldehyde là:
Thời gian tác dụng chậm, độc hại cho da và đường hô hấp
Giá thành quá cao
Không có tác dụng trên virus
Không diệt được vi khuẩn lao
Dung dịch formaldehyde 2–8% dùng để:
Tiệt khuẩn khí
Khử khuẩn mức thấp
Làm chất tẩy
Bảo quản mô
Hóa chất peracetic acid có ưu điểm:
Diệt được bào tử nhanh
Không ăn mòn dụng cụ
Thời gian tiếp xúc dài
Giá thành rất rẻ
Dung dịch iodophor thường được dùng để:
Sát khuẩn da
Tiệt khuẩn dụng cụ
Rửa sàn nhà
Khử mùi phòng bệnh
Khi rửa dụng cụ sau sử dụng, cần:
Dùng nước sạch, xà phòng hoặc enzym
Dùng cồn 70° ngay
Dùng nước lạnh
Không cần rửa
Rửa dụng cụ bằng bàn chải phải thực hiện:
Ở nơi thông thoáng, đeo găng bảo hộ
Bằng tay trần
Ở ngoài hành lang
Ở cùng nơi để dụng cụ sạch
Sau khi làm sạch, dụng cụ phải:
Sấy khô hoặc lau khô trước khi tiệt khuẩn
Để ướt cho nhanh hấp
Không cần làm gì thêm
Để ngoài không khí
Khi kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn, chỉ thị hóa học bên trong gói dụng cụ giúp:
Đảm bảo hơi nước thấm vào tận bên trong
Trang trí cho gói
Thay thế chỉ thị sinh học
Làm nhãn dán
Chỉ thị hóa học loại 5 và 6 có khả năng:
Đánh giá toàn bộ chu trình hấp
Chỉ thay đổi màu sắc đơn giản
Thay thế được chỉ thị sinh học
Không dùng trong thực tế
Mỗi nồi hấp nên được kiểm tra chỉ thị sinh học với tần suất:
Hằng ngày hoặc ít nhất 1 lần/tuần
1 lần/tháng
1 lần/năm
Khi nào có sự cố
Bảo quản dụng cụ đã tiệt khuẩn cần:
Đặt nơi sạch, khô, thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp
Đặt trong kho ẩm
Để chung với dụng cụ bẩn
Để ngoài hành lang
Thời gian bảo quản dụng cụ tiệt khuẩn bằng EO thường là:
1 ngày
7 ngày
3–6 tháng
1 năm
Việc dán nhãn gói dụng cụ tiệt khuẩn cần ghi:
Ngày hấp, hạn dùng, người hấp
Chỉ ngày hấp
Chỉ tên dụng cụ
Chỉ chữ ký trưởng khoa
Khi gói dụng cụ bị rách hoặc ướt, cần:
Dùng ngay vì bên trong vẫn vô khuẩn
Vẫn để trong kho
Hấp tiệt khuẩn lại trước khi dùng
Vá lại để tiếp tục dùng
Dụng cụ nội soi mềm sau khi khử khuẩn mức độ cao, cần:
Rửa lại bằng nước vô khuẩn
Ngâm lại trong dung dịch sát khuẩn
Lau khô bằng khăn vải
Để khô tự nhiên
Dụng cụ nội soi mềm sau khi làm sạch và khử khuẩn phải được:
A. Treo thẳng đứng trong tủ chuyên dụng
B. Cuộn tròn để tiết kiệm chỗ
C. Bỏ vào túi nilon
D. Đặt ngang trên bàn
Nguyên nhân gây thất bại trong tiệt khuẩn thường gặp nhất là:
Bao gói không đúng kỹ thuật hoặc quá tải nồi hấp
Thiết bị hấp mới
Dùng chỉ thị sinh học
Nhiệt độ cao quá mức
Để đảm bảo hiệu quả, dụng cụ khử khuẩn mức cao cần:
Ngâm đủ thời gian theo hướng dẫn hóa chất
Ngâm nhanh cho tiết kiệm
Ngâm bất kỳ dung dịch nào
Không cần rửa sau khi ngâm
Tại khoa kiểm soát nhiễm khuẩn, dụng cụ phải được xử lý theo nguyên tắc:
Một chiều: bẩn → sạch → vô khuẩn
Hai chiều song song
Ngẫu nhiên tuỳ ý
Tuỳ nhân viên sắp xếp
Dụng cụ sau tiệt khuẩn phải được mở sử dụng trong:
Môi trường vô khuẩn, đúng kỹ thuật
Bất kỳ môi trường nào
Khi cần nhanh, không cần quy trình
Trước khi bệnh nhân vào phòng mổ nhiều giờ
Khi vận chuyển dụng cụ vô khuẩn đến khoa lâm sàng, phải:
Dùng xe sạch, có che chắn
Để lẫn với dụng cụ bẩn
Vận chuyển tay không
Dùng bất kỳ túi nào có sẵn
Mục đích của bao gói dụng cụ trước tiệt khuẩn là:
Giữ dụng cụ vô khuẩn đến khi sử dụng
Trang trí cho đẹp
Dễ ghi chép
Giảm số lượng dụng cụ
Phương pháp tiệt khuẩn plasma hydroperoxide (H₂O₂) thích hợp cho:
Dụng cụ nhạy nhiệt, nhạy ẩm
Dụng cụ chịu nhiệt
Vải và quần áo
Dụng cụ dùng một lần
Ưu điểm của phương pháp plasma H₂O₂ là:
Thời gian nhanh, an toàn môi trường
Giá rất rẻ
Dễ thực hiện thủ công
Không cần máy móc
Hạn chế của plasma H₂O₂ là:
Chi phí cao, không tiệt khuẩn được ống dài hẹp
Gây ăn mòn kim loại
Làm hỏng nhựa
Không diệt được vi khuẩn
Sau khi rửa, dụng cụ có nhiều khớp nối phải:
Mở hết các khớp, tháo rời trước khi hấp
Để nguyên để tiết kiệm thời gian
Buộc chặt lại
Ngâm nước
Khi khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm, phải tuân thủ:
Quy trình chuẩn, đủ thời gian ngâm
Tùy kinh nghiệm nhân viên
Chỉ rửa sơ qua nước
Không cần vệ sinh
Trong bảo quản dụng cụ đã khử khuẩn, cần tránh:
Bụi, ẩm, ánh sáng trực tiếp
Kho sạch, khô thoáng
Tủ chuyên dụng
Bao gói kín
Nguyên tắc xử lý dụng cụ tại bệnh viện là:
Tập trung, theo quy trình chuẩn
Phân tán, tùy khoa tự làm
Tùy từng cá nhân
Không cần chuẩn hóa
Phòng xử lý dụng cụ phải đảm bảo nguyên tắc:
Một chiều: bẩn → sạch → vô khuẩn
Hai chiều, song song
Tùy ý sắp xếp
Gọn nhất có thể
Phòng rửa dụng cụ cần trang bị:
Máy rửa, chậu rửa, bàn chải, găng bảo hộ
Quạt điện
Giấy báo
Thùng rác thường
Nhân viên rửa dụng cụ cần được:
Đào tạo kỹ thuật và trang bị phương tiện phòng hộ cá nhân
Tự học
Làm theo đồng nghiệp
Không cần bảo hộ
Sau khi làm sạch, dụng cụ phải được:
Làm khô, kiểm tra, bao gói trước khi hấp
Ngâm lại nước lạnh
Để ngoài không khí
Đưa thẳng vào sử dụng
Để đảm bảo an toàn, dụng cụ tái sử dụng phải:
Được xử lý đúng quy trình, đủ các bước
Rửa qua loa
Ngâm nước muối
Để tự khô
Khi dụng cụ bị nghi ngờ chưa tiệt khuẩn, phải:
A. Hấp lại trước khi dùng
B. Vặn dùng vì đã sạch
C. Lau cồn 70°
D. Rửa lại bằng nước
Khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế (monitor, bơm tiêm điện) thường dùng:
Cồn 70°
Nước muối
Nước sạch
Xà phòng
Tủ bảo quản dụng cụ vô khuẩn cần:
Đóng kín, sạch, khô
Đặt ngoài hành lang
Để chung với dụng cụ bẩn
Dùng tủ gỗ thấm nước
Dụng cụ dùng một lần cần:
Hủy đúng quy định sau khi sử dụng
Rửa lại và tái sử dụng
Ngâm hóa chất rồi dùng lại
Đưa về kho
Quy định về xử lý dụng cụ tại bệnh viện do ai ban hành?
B. Nhân viên y tế
C. Người bệnh
D. Nhà sản xuất thuốc
Hệ thống CSSD (Central Sterile Supply Department) là:
Trung tâm tiệt khuẩn tập trung
Kho thuốc
Khoa hồi sức
Khoa ngoại
Ưu điểm của xử lý dụng cụ tập trung tại CSSD là:
A. Đồng bộ, chuẩn hóa, kiểm soát nhiễm khuẩn tốt hơn
B. Tiện cho từng khoa
C. Nhanh chóng tại chỗ
D. Giảm nhân lực
Nhược điểm khi các khoa tự xử lý dụng cụ là:
Không đảm bảo chất lượng, nguy cơ lây nhiễm cao
Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn
Tiết kiệm chi phí
Chuẩn hóa quy trình
Khi kiểm tra gói dụng cụ, chỉ thị hóa học bên ngoài không đổi màu nghĩa là:
Gói chưa được hấp tiệt khuẩn
Gói đã được tiệt khuẩn
Gói sạch
Gói vô khuẩn tuyệt đối
Khi phát hiện dụng cụ vô khuẩn bị rơi xuống đất, phải:
Hấp lại trước khi dùng
Vẫn sử dụng vì còn trong hạn
Lau sạch bằng cồn
Rửa lại bằng nước
