wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ba` beo map dit

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

AI là gì?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ bản.

c)

Khả năng của con người trong việc sử dụng máy tính.

d)

Một phần mềm điều khiển máy tính.

2.

Thuật ngữ "AI" bắt đầu được sử dụng vào năm nào?

a)

1945

b)

1956

c)

1970

d)

1985

3.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục.

b)

Y học.

c)

Hoá học.

d)

Giao thông.

4.

Trợ lí ảo của Samsung là

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

5.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

6.

Hệ thống khuyến nghị, tích hợp trên YouTube là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

7.

Khái niệm "AI mạnh" là gì?

a)

AI có khả năng học từ dữ liệu.

b)

AI có thể giải quyết bất kỳ loại vấn đề phức tạp nào như con người.

c)

AI có thể thực hiện các tác vụ đơn giản.

d)

AI có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng.

8.

Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

9.

Hai phân loại chính nào sau đây của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI tổng quát (AGI).

10.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt.

d)

Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ.

11.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

12.

Các trợ lý ảo như Google Assistant, Siri có thể làm gì?

a)

Giao tiếp với người dùng bằng văn bản hoặc tiếng nói.

b)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên chăm sóc khách hàng.

c)

Tạo ra nội dung văn bản mới.

d)

Điều khiển các thiết bị gia dụng thông minh.

13.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

b)

Google dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển.

c)

Các hệ thống nhận dạng giọng nói là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.

d)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.

14.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học?

a)

Dịch thuật.

b)

Bảo mật thông tin.

c)

Nhận dạng biển số xe.

d)

Xác định các bất thường trên hình ảnh CT/MRI sọ não.

15.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

16.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

17.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

18.

AI có lợi ích như thế nào đối với khoa học và nghiên cứu?

a)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lí của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

c)

Các hệ thống AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi.

19.

Hiện nay Trí tuệ nhân tạo KHÔNG có đặc trưng nào?

a)

Khả năng học và tích lũy tri thức.

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ của con người.

c)

Khả năng cảm nhận và thấu hiểu cảm xúc của con người một cách trọn vẹn.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

20.

Phương thức nào dưới đây nêu ĐÚNG về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

21.

AI tạo sinh là gì?

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung từ dữ liệu đã có.

b)

AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

d)

AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

22.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

hệ thống lập ráp tự động.

b)

hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

hệ thống lập ráp tự động.

d)

hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

23.

ChatGPT được phát triển bởi

a)

Apple.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

Meta.

24.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

25.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

26.

Sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn vì:

a)

AI có thể bị lợi dụng để tấn công mạng, xâm phạm quyền riêng tư.

b)

AI giúp tăng cường bảo mật tuyệt đối.

c)

AI không ảnh hưởng đến an ninh, an toàn.

d)

AI chỉ được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục.

27.

Cảnh báo về ứng dụng AI nào sau đây sai?

a)

Vi phạm quyền riêng tư.

b)

Tạo công việc làm cho con người.

c)

Xuất hiện các hình thức lừa đảo thông qua không gian mạng.

d)

Đe dọa an ninh hệ thống.

28.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

b)

Tăng tình trạng thất nghiệp.

c)

Tăng khả năng tự học của con người.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

29.

AI trong lĩnh vực ngân hàng có thể làm gì?

a)

Trả lời các câu hỏi thường gặp.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên dịch vụ.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý dữ liệu khách hàng.

30.

Ứng dụng AI trong ngân hàng giúp gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ có dấu hiệu lừa đảo.

b)

Tạo ra các loại thẻ tín dụng mới.

c)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên ngân hàng.

d)

Quản lý tài sản của ngân hàng.

31.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hóa cấp nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lý giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

32.

Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

a)

Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

b)

Có khả năng tự lái, tự vận hành.

c)

Khả năng vận chuyển lớn.

d)

Tăng tính thẩm mĩ.

33.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là một cảnh báo về ứng dụng AI trong tương lai?

a)

Có nhiều sản phẩm được trang bị tính năng thông minh.

b)

Xuất hiện các hình ảnh, âm thanh, video giả mạo.

c)

Một số công việc có thể bị thay thế bởi các robot tự động.

34.

Phần mềm IBM Watson for Oncology góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gì?

a)

Bệnh ung thư.

b)

Bệnh tim.

c)

Bệnh tiểu đường.

d)

Bệnh phổi.

35.

Chat GPT có khả năng học từ dữ liệu mới như thế nào?

a)

Học trực tiếp từ người dùng

b)

Học từ dữ liệu được cập nhật trong các phiên bản mới

c)

Học từ sách vở cũ

d)

Học từ các phần mềm diệt virus

36.

Đánh giá nào KHÔNG phù hợp về tri thức của ChatGPT?

a)

Có hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

b)

Có khả năng tạo văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

c)

Có khả năng trả lời câu hỏi ở nhiều dạng khác nhau.

d)

Có kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực.

37.

Một ứng dụng thông dụng phổ biến của trí tuệ nhân tạo trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Máy giặt tự động

b)

Hệ thống định vị GPS

c)

Bút bi

d)

Máy photocopy

38.

Một ví dụ điển hình của trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe là:

a)

Máy phân tích máu tự động

b)

Thiết bị đo huyết áp

c)

Máy tập thể dục

d)

Ứng dụng theo dõi chế độ ăn uống

39.

Chương trình trên nào sau đây là một ví dụ điển hình về trí tuệ nhân tạo trong trò chơi điện tử?

a)

IBM Watson

b)

AlphaGo

c)

Siri

d)

Google Translate

40.

Trong các phương pháp trí tuệ nhân tạo sau đây, cái nào sau đây không phải là một phương pháp học máy?

a)

Học có giám sát (Supervised Learning)

b)

Học không giám sát (Unsupervised Learning)

c)

Học tăng cường (Reinforcement Learning)

d)

Học phân tích văn bản (Text Analysis)

41.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

42.

Thiết bị nào sau đây có chức năng 'Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi qua mạng và ngược lại'?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access point

43.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

44.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub.

b)

Wireless Access Point.

c)

Switch.

d)

Router.

45.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wifi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng điện rộng như Internet.

46.

Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dạng.

b)

Số cổng.

c)

Cách thức hoạt động.

d)

Màu sắc.

47.

Mạng cục bộ còn được gọi là?

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

48.

Bộ định tuyến là thiết bị nào sau đây?

a)

Router.

b)

WAP.

c)

Modem.

d)

Switch.

49.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mạng.

50.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAN.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng LAN.

d)

Cổng AP.

51.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số.

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,…

c)

Modem ADSL.

d)

Modem quang.

52.

Thiết bị Switch KHÔNG có khả năng nào sau đây?

a)

Kết nối các thiết bị với nhau theo mô mạng hình sao.

b)

Kết nối các thiết bị không dây vào mạng. Cho phép kết nối nhiều thiết bị vào mạng.

c)

Kết nối trực tiếp các máy tính với đường truyền của nhà cung cấp dịch vụ.

d)

Kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN.

53.

Hub khác với Switch ở điểm nào?

a)

Hub chỉ hoạt động ở tầng mạng.

b)

Hub không thể kết nối nhiều thiết bị cùng lúc.

c)

Hub phát sóng dữ liệu tới tất cả các cổng, còn Switch chỉ gửi đến cổng đích.

d)

Hub có khả năng định tuyến lưu lượng mạng.

54.

Access Point có chức năng gì?

a)

Kết nối các thiết bị không dây với mạng có dây.

b)

Mã hóa dữ liệu mạng.

c)

Định tuyến lưu lượng mạng.

d)

Giám sát và bảo vệ mạng.

55.

Thiết bị nào thường được sử dụng để chia sẻ kết nối Internet trong gia đình?

(a)  

56.

Modem có nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Kết nối các mạng khác nhau.

b)

Mã hóa dữ liệu truyền tải.

c)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

d)

Giám sát lưu lượng mạng.

57.

Thiết bị nào có thể làm tăng phạm vi phủ sóng Wi-Fi trong nhà?

a)

Router

b)

Hub

c)

Repeater

d)

Switch

58.

Trong phòng thực hành Tin học có 30 máy tính, muốn kết nối các máy tính đó thành mạng LAN, ta nên dùng thiết bị nào sau đây?

a)

Modem

b)

Access point

c)

Switch

d)

Router

59.

Để thiết lập kết nối không dây (Wi-Fi) giữa máy tính và Router, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên trên máy tính?

a)

Kết nối cáp mạng từ Router tới máy tính.

b)

Bật chế độ máy bay.

c)

Mở danh sách mạng Wi-Fi khả dụng và chọn mạng của bạn.

d)

Tắt bộ định tuyến (Router).

60.

Muốn kết nối máy tính với một router bằng cáp mạng, đầu cáp nào sẽ được cắm vào cổng mạng của máy tính?

a)

Cổng USB

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng Ethernet (RJ-45)

d)

Cổng VGA

61.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

Giao thức HTTPS.

b)

Giao thức TCP/IP.

c)

Giao thức DNS.

d)

Giao thức Ethernet.

62.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Địa chỉ MAC.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ Server.

63.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

64.

Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hóa) các trang web là

a)

SNMP.

b)

DNS.

c)

HTTP.

d)

DHCP.

65.

Địa chỉ email nào sau đây là không hợp lệ?

a)

baochual1805@gmail.com.

b)

ngoc anh2007@gmail.com.

c)

nguyenthutrang_k68@vnu.edu.vn.

d)

minhtuan@yahoo.com.vn.

66.

Câu 6: Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

a)

Giao thức SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)

b)

Giao thức FTP (File Transfer Protocol)

c)

Giao thức HTTP (HyperText Transfer Protocol)

d)

Giao thức POP3 (Post Office Protocol 3)

67.

Tại thiết bị gửi, ngay sau khi đóng gói dữ liệu, xác định địa chỉ IP và địa chỉ MAC, giao thức mạng nào sau đây sẽ được thực hiện?

a)

Truyền gói dữ liệu ngay lập tức.

b)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu.

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác.

d)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy sau khi truyền gói dữ liệu.

68.

Tại thiết bị nhận, giao thức mạng nào sau đây cần thực hiện ngay trước khi giải nén dữ liệu nhận được?

a)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy.

b)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu.

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác.

d)

Đóng gói dữ liệu.

69.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6.

b)

IPv2 và IPv4.

c)

IPv4 và IPv5.

d)

IPv1 và IPv3.

70.

Địa chỉ email của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng

a)

moet.edu.com.

b)

edu.com.vn.

c)

moet.edu.vn.

d)

edu.moet.vn.

71.

Lệnh nào của giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) giúp kiểm tra máy tính có kết nối được với một máy tính hay một thiết bị mạng hay không?

a)

touch.

b)

mkdir.

c)

ping.

d)

tracert.

72.

Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) cung cấp tính năng gì quan trọng nhất?

a)

Giao thức không kết nối.

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và kiểm soát lỗi.

c)

Xác thực người dùng.

d)

Mã hóa dữ liệu.

73.

Giao thức UDP (User Datagram Protocol) khác với TCP ở điểm nào?

a)

UDP cung cấp kết nối, còn TCP không cung cấp kết nối.

b)

UDP không đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, còn TCP thì có.

c)

UDP sử dụng mã hóa, còn TCP không sử dụng.

d)

UDP có tính năng nén dữ liệu, còn TCP không có.

74.

Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền dữ liệu giữa máy chủ và máy khách trên web.

b)

Kết nối các thiết bị mạng.

c)

Quản lý địa chỉ IP.

d)

Kiểm soát lưu lượng mạng.

75.

Giao thức nào là giao thức chính để gửi email?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

POP3

76.

Giao thức nào thường được sử dụng để nhận email từ máy chủ?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

DNS

d)

HTTP

77.

Giao thức nào đảm bảo việc truyền tải dữ liệu đến đúng địa chỉ IP?

a)

ARP

b)

DHCP

c)

DNS

d)

ICMP

78.

Giao thức nào được sử dụng để phân giải tên miền thành địa chỉ IP?

a)

FTP

b)

DNS

c)

DHCP

d)

SMTP

79.

Giao thức nào giúp máy tính nhận địa chỉ IP tự động từ máy chủ?

a)

FTP

b)

DNS

c)

DHCP

d)

SMTP

80.

Giao thức nào giúp kiểm tra và quản lý trạng thái kết nối mạng?

a)

A. ICMP

b)

B. HTTP

c)

C. FTP

d)

D. TCP