wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng HSK 1 -3

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ “晚上 (wǎnshang)” là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Buổi trưa

d)

Ban ngày

2.

Nghĩa của từ “早上 (zǎoshang)” là gì?

a)

Buổi trưa

b)

Buổi sáng

c)

Buổi tối

d)

Ban đêm

3.

Nghĩa của từ “中午 (zhōngwǔ)” là gì?

a)

Buổi tối

b)

Buổi trưa

c)

Buổi sáng

d)

Ban ngày

4.

Nghĩa của từ “今天 (jīntiān)” là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Tối nay

5.

Nghĩa của từ “明天 (míngtiān)” là gì?

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Hôm nay

d)

Tối qua

6.

Nghĩa của từ “昨天 (zuótiān)” là gì?

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

d)

Tối nay

7.

Nghĩa của từ “现在 (xiànzài)” là gì?

a)

Khi nào

b)

Bây giờ

c)

Hôm nay

d)

Lúc khác

8.

Nghĩa của từ “时候 (shíhou)” là gì?

a)

Giờ

b)

Lúc

c)

Năm

d)

Ngày

9.

Nghĩa của từ “年 (nián)” là gì?

a)

Tháng

b)

Tuần

c)

Năm

d)

Giờ

10.

Nghĩa của từ “月 (yuè)” là gì?

a)

Ngày

b)

Tháng

c)

Năm

d)

Tuần

11.

Nghĩa của từ “日 (rì)” là gì?

a)

Năm

b)

Ngày

c)

Tháng

d)

Giờ

12.

Nghĩa của từ “星期 (xīngqī)” là gì?

a)

Ngày

b)

Tuần

c)

Tháng

d)

Năm

13.

Nghĩa của từ “点 (diǎn)” là gì?

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Giây

d)

Năm

14.

Nghĩa của từ “分钟 (fēnzhōng)” là gì?

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Giây

d)

Lúc

15.

Nghĩa của từ “现在几点 (xiànzài jǐ diǎn)” là gì?

a)

Hôm nay mấy giờ

b)

Ngày mấy

c)

Bao nhiêu tuổi

d)

Học gì

16.

Nghĩa của từ “多少 (duōshao)” là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Ai

c)

Khi nào

d)

Ở đâu

17.

Nghĩa của từ “几 (jǐ)” là gì?

a)

b)

Mấy

c)

Ai

d)

Bao nhiêu

18.

Nghĩa của từ “岁 (suì)” là gì?

a)

Năm

b)

Tuổi

c)

Ngày

d)

Tuần

19.

Nghĩa của từ “块 (kuài)” là gì?

a)

Đồng

b)

Cái

c)

Chiếc

d)

Ly

20.

Nghĩa của từ “多少岁 (duōshao suì)” là gì?

a)

Mấy giờ

b)

Bao nhiêu tuổi

c)

Bao nhiêu tiền

d)

Bao nhiêu người

21.

Nghĩa của từ “几岁 (jǐ suì)” là gì?

a)

Bao nhiêu tuổi (trẻ em)

b)

Bao nhiêu tiền

c)

Bao nhiêu giờ

d)

Bao nhiêu ngày

22.

Nghĩa của từ “几岁 (jǐ suì)” là gì?

a)

Bao nhiêu tuổi (trẻ em)

b)

Bao nhiêu tiền

c)

Bao nhiêu giờ

d)

Bao nhiêu ngày

23.

Nghĩa của từ “小姐 (xiǎojiě)” là gì?

a)

Cô gái

b)

Cô giáo

c)

d)

Bạn

24.

Nghĩa của từ “先生 (xiānsheng)” là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Ông, anh

c)

Cha

d)

Chồng

25.

Nghĩa của từ “朋友 (péngyou)” là gì?

a)

Người thân

b)

Bạn bè

c)

Đồng nghiệp

d)

Hàng xóm

26.

Nghĩa của từ “同学 (tóngxué)” là gì?

a)

Bạn cùng lớp

b)

Bạn thân

c)

Giáo viên

d)

Người quen

27.

Nghĩa của từ “老师 (lǎoshī)” là gì?

a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Cô gái

28.

Nghĩa của từ “学生 (xuésheng)” là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bạn

d)

Người học

29.

Nghĩa của từ “医生 (yīshēng)” là gì?

a)

Bệnh nhân

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Người ốm

30.

Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Trường học

c)

Nhà

d)

Cửa hàng

31.

Nghĩa của từ “学校 (xuéxiào)” là gì?

a)

Trường học

b)

Lớp học

c)

Phòng

d)

Nhà

32.

Nghĩa của từ “商店 (shāngdiàn)” là gì?

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng

c)

Nhà hàng

d)

Trường học

33.

Nghĩa của từ “饭馆 (fànguǎn)” là gì?

a)

Cửa hàng

b)

Nhà hàng

c)

Bệnh viện

d)

Siêu thị

34.

Nghĩa của từ “火车站 (huǒchēzhàn)” là gì?

a)

Ga tàu

b)

Sân bay

c)

Bến xe

d)

Cảng

35.

Nghĩa của từ “飞机 (fēijī)” là gì?

a)

Máy bay

b)

Tàu hỏa

c)

Xe bus

d)

Ô tô

36.

Nghĩa của từ “出租车 (chūzūchē)” là gì?

a)

Xe khách

b)

Xe taxi

c)

Xe đạp

d)

Xe bus

37.

Nghĩa của từ “汽车 (qìchē)” là gì?

a)

Ô tô

b)

Xe đạp

c)

Xe máy

d)

Tàu

38.

Nghĩa của từ “桌子 (zhuōzi)” là gì?

a)

Ghế

b)

Bàn

c)

Giường

d)

Tủ

39.

Nghĩa của từ “椅子 (yǐzi)” là gì?

a)

Ghế

b)

Bàn

c)

Giường

d)

Cửa

40.

Nghĩa của từ “杯子 (bēizi)” là gì?

a)

Ly

b)

Bàn

c)

Ghế

d)

Cốc

41.

Nghĩa của từ “衣服 (yīfu)” là gì?

a)

Quần áo

b)

Giày

c)

Túi

d)

Nón

42.

Nghĩa của từ “杯子 (bēizi)” là gì?

a)

Ly

b)

Bàn

c)

Ghế

d)

Cốc

43.

Nghĩa của từ “衣服 (yīfu)” là gì?

a)

Quần áo

b)

Giày

c)

Túi

d)

Nón

44.

Nghĩa của từ “水 (shuǐ)” là gì?

a)

Nước

b)

Trà

c)

Cơm

d)

Canh

45.

Nghĩa của từ “茶 (chá)” là gì?

a)

Cà phê

b)

Trà

c)

Nước

d)

Sữa

46.

Nghĩa của từ “米饭 (mǐfàn)” là gì?

a)

Cơm

b)

Cháo

c)

d)

Bánh

47.

Nghĩa của từ “水果 (shuǐguǒ)” là gì?

a)

Thức ăn

b)

Hoa quả

c)

Món ăn

d)

Rau

48.

Nghĩa của từ “苹果 (píngguǒ)” là gì?

a)

Táo

b)

Cam

c)

Chuối

d)

49.

Nghĩa của từ “猫 (māo)” là gì?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

Thỏ

d)

50.

Nghĩa của từ “狗 (gǒu)” là gì?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

d)

51.

Nghĩa của từ “天气 (tiānqì)” là gì?

a)

Nhiệt độ

b)

Thời tiết

c)

Mùa

d)

Trời

52.

Nghĩa của từ “热 (rè)” là gì?

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Mát

d)

Ấm

53.

Nghĩa của từ “冷 (lěng)” là gì?

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Mát

d)

Ấm

54.

Nghĩa của từ “高兴 (gāoxìng)” là gì?

a)

Buồn

b)

Vui

c)

Mệt

d)

Giận

55.

Nghĩa của từ “漂亮 (piàoliang)” là gì?

a)

Xinh đẹp

b)

Cao

c)

Giỏi

d)

Thông minh

56.

Nghĩa của từ “大 (dà)” là gì?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

Nặng

d)

Cao

57.

Nghĩa của từ “小 (xiǎo)” là gì?

a)

Nhỏ

b)

Lớn

c)

Nặng

d)

Thấp

58.

Nghĩa của từ “多 (duō)” là gì?

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Lớn

d)

Cao

59.

Nghĩa của từ “少 (shǎo)” là gì?

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Lớn

d)

Nhỏ

60.

Nghĩa của từ “好 (hǎo)” là gì?

a)

Tốt

b)

Xấu

c)

Đẹp

d)

Dở

61.

Nghĩa của từ “坏 (huài)” là gì?

a)

Tốt

b)

Xấu

c)

Đẹp

d)

Hay

62.

Nghĩa của từ “新 (xīn)” là gì?

a)

Mới

b)

c)

Đẹp

d)

Hay

63.

Nghĩa của từ “旧 (jiù)” là gì?

a)

b)

Mới

c)

Lớn

d)

Nhỏ