Font size
Worksheetsbảng tính VN-PKPD
Total questions: 96
Worksheet time: 48mins
EC50 của một loại thuốc là gì?
Nồng độ thuốc cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa
Mức độ dung nạp của cơ thể với thuốc
Nồng độ thuốc cần thiết để đạt hiệu lực tối đa
Thời gian tác dụng của thuốc
Khi so sánh hai loại thuốc cùng nhóm dược lý, loại thuốc nào có hoạt lực mạnh hơn?
Thuốc có EC50 cao hơn
Thuốc có thời gian tác dụng dài hơn
Thuốc có EC50 thấp hơn
Thuốc có liều dùng cao hơn
Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng của thuốc theo thời gian thường tuân theo mô hình nào?
Mô hình Emax
Mô hình bậc hai
Mô hình tuyến tính
Mô hình hàm mũ
Trong ví dụ với enalapril, sau khi uống liều 20 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 64 ng/mL sau bao lâu?
2 giờ
4 giờ
2,5 giờ
1 giờ
C50 của enalapril là?
Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương
Nồng độ cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa
Nồng độ thuốc tại đó tác dụng thuốc không còn
Nồng độ thuốc giảm xuống còn 50% sau một chu kỳ bán hủy
Tại sao enalapril có thể dùng một lần mỗi ngày mà vẫn duy trì được tác dụng suốt cả ngày?
Vì thuốc không bị chuyển hóa trong cơ thể
Vì thuốc không có tác dụng phụ
Vì nồng độ thuốc ban đầu rất cao so với C50
Vì thời gian bán thải rất dài
Khi nào khái niệm "thời gian bán thải của thuốc" mới có ý nghĩa?
Khi nồng độ thuốc thấp hơn C50
Khi nồng độ thuốc cao hơn C50
Khi nồng độ thuốc bằng C50
Khi nồng độ thuốc vượt quá Emax
Nguyên nhân chính nào gây ra sự chậm trễ trong tác dụng của thuốc?
Sự phân hủy của thuốc trong gan
Sự bài tiết của thuốc qua thận
Thời gian bán thải dài của thuốc
Sự thay đổi nồng độ trong huyết tương
Tại sao độc tính trên thận của kháng sinh aminoglycoside lại lớn hơn khi tiêm truyền liên tục so với dùng liều ngắt quãng?
Do nồng độ trung bình ở trạng thái ổn định cao hơn
Do nồng độ đỉnh thấp hơn nhiều
Do cơ chế hấp thu vào gan bị bão hòa
Do sự tích lũy aminoglycoside ở vỏ thận cao hơn
Điều gì có thể giải thích sự khác biệt về độc tính giữa các chế độ liều dùng của aminoglycoside?
Sự thay đổi trong cơ chế bài tiết qua thận
Cơ chế hấp thu bão hòa và các dạng nồng độ khác nhau
Sự phân bố khác nhau của thuốc trong cơ thể
Khả năng hấp thu của thuốc vào máu
Tại sao việc đo lượng tiếp xúc tích lũy, như AUC, lại quan trọng trong điều trị ung thư?
Nó dự đoán chính xác sự phát triển của khối u
Nó giúp xác định thời gian điều trị cần thiết
Nó cho phép cá nhân hóa việc điều trị dựa trên mức độ phơi nhiễm với thuốc
Nó xác định liều lượng tối thiểu cần thiết để điều trị khối u
Mục đích của việc xác định nồng độ đích trong chế độ liều dùng hợp lý là gì?
Để tăng cường quá trình chuyển hóa thuốc
Để tối ưu hóa tốc độ hấp thu thuốc
Để tạo ra hiệu quả điều trị mong muốn
Để giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc
Yếu tố dược động học quan trọng nhất cần được xem xét khi xác định chế độ liều dùng ở trạng thái ổn định là gì?
Độ thanh thải
Thể tích phân bố
Tốc độ hấp thu
Thời gian bán thải
Nồng độ trung bình ở trạng thái ổn định khi truyền thuốc liên tục phụ thuộc vào yếu tố nào?
Mô hình dược động học
Thể tích phân bố
Độ thanh thải
Thời gian bán thải
Để ước tính nồng độ tối đa và tối thiểu ở trạng thái ổn định, cần phải thực hiện điều gì?
Sử dụng hệ số tích lũy và tốc độ hấp thu
Xác định thời gian bán thải của thuốc
Đo lường nồng độ thuốc trong máu liên tục
Giả định về mô hình dược động học cụ thể
Liều nạp được sử dụng trong trường hợp nào?
Khi cần nhanh chóng nâng nồng độ thuốc trong huyết tương đến nồng độ đích
Khi thuốc có tác dụng nhanh trong vài phút
Khi không cần quan tâm đến nồng độ thuốc trong huyết tương
Khi thời gian bán thải của thuốc ngắn
Điều gì có thể xảy ra nếu liều nạp được tiêm tĩnh mạch nhanh?
Độc tính nghiêm trọng có thể xảy ra, đặc biệt với các thuốc chống loạn nhịp tim
Nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ không đạt được mức mong muốn
Tốc độ hấp thu sẽ chậm hơn
Thể tích phân bố sẽ tăng lên
Trong việc tính toán liều nạp cho các thuốc có mô hình phân bố hai ngăn, điều gì cần được xem xét?
Tốc độ hấp thu tương đối so với sự phân bố
Tính toán thể tích phân bố bằng cách lấy nồng độ đỉnh
Tính liều duy trì trước khi tính liều nạp
Bỏ qua giai đoạn phân bố
Điều gì có thể làm thay đổi thể tích phân bố biểu kiến của một loại thuốc?
Chỉ số creatinine huyết thanh
Sự chuyển hóa của thuốc trong gan
Chức năng gan suy giảm
Khả năng liên kết của thuốc với protein trong mô hoặc huyết tương
Tại sao thể tích phân bố của digoxin thường giảm ở người lớn tuổi?
Vì giảm khả năng chuyển hóa thuốc ở gan
Vì tăng khối lượng mỡ trong cơ thể
Vì giảm lượng nước trong cơ thể
Vì giảm khối lượng cơ xương
Điều gì giải thích sự tăng thời gian bán thải của diazepam theo tuổi tác?
Tăng chuyển hóa thuốc ở gan
Tăng thể tích phân bố theo tuổi tác
Giảm độ thanh thải của diazepam
Sự thay đổi chức năng thận theo tuổi tác
Mô hình hóa ngăn trong dược động học giúp dự đoán điều gì trong cơ thể?
Tác dụng phụ của thuốc
Nồng độ thuốc theo thời gian
Tương tác thuốc
Hiệu quả của thuốc
Ngăn trung tâm trong mô hình hóa ngăn thường đại diện cho:
Các mô ngoại biên
Máu và các cơ quan có sự tưới máu cao
Dạ dày và ruột
Cơ bắp và mỡ
Mô hình dược động học dựa trên sinh lý toàn cơ thể (PBPK) có thể có tối đa bao nhiêu ngăn?
Ba ngăn
Một ngăn
Một ngăn cho mỗi cơ quan của cơ thể
Nhiều ngăn tuỳ theo ứng dụng
Phương pháp phân tích dược động học không ngăn (NCA) có đặc điểm nào sau đây?
Cần có kiến thức lịch sử về đặc tính dược động học của thuốc
Ước tính các thông số PK trực tiếp từ dữ liệu quan sát được
Phụ thuộc vào mô hình
Phải phân chia cơ thể thành các ngăn cụ thể
Mô hình một ngăn giả định điều gì về sự phân bố thuốc trong cơ thể?
Thuốc được phân bố trong ngăn ngoại vi
Thuốc được phân bố đồng đều khắp cơ thể
Thuốc chỉ được phân bố trong máu
Thuốc được phân bố không đều
Lợi ích chính của mô hình dược động học một ngăn so với các mô hình phức tạp hơn là gì?
Khả năng phân tích sự biến thiên giữa các đối tượng
Sự đơn giản trong xây dựng và tiết kiệm chi phí
Độ chính xác cao hơn
Đặc điểm phân bố chính xác của thuốc
Hạn chế chính của mô hình dược động học một ngăn là gì?
Cần phải có thông tin chi tiết về từng mô trong cơ thể
Không thể ước tính các thông số PK
Quá phức tạp để xây dựng
Giả định thuốc được phân bố đồng đều, điều này hiếm khi đúng
B2: Phân tích dược động học không ngăn (NCA) có thể ngoại suy điều gì khi thay đổi phác đồ liều dùng?
Tương tác thuốc và hiệu quả của phác đồ phối hợp
Ảnh hưởng của sự thay đổi liều đến thời gian điều trị
Ảnh hưởng của chế độ liều thay thế bằng phương pháp liều đơn giản
Phân bố thuốc trong các ngăn khác nhau
Mô hình dược động học toàn cơ thể (PBPK) khác với các mô hình ít ngăn hơn ở điểm nào sau đây?
Mỗi mô của cơ thể được thể hiện bằng một ngăn riêng dựa trên sinh lý học
Dựa trên các ngăn giả định không có cơ sở sinh học
Giảm yêu cầu dữ liệu để xây dựng mô hình
Không bao gồm lưu lượng máu đến các cơ quan riêng biệt
Một trong những hạn chế chính của mô hình PBPK là gì?
Không áp dụng được cho các loại thuốc mới
Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc (DDI)
Thiếu độ chính xác trong việc dự đoán liều đầu tiên ở người (FIH)
Yêu cầu dữ liệu lớn và tốn chi phí cũng như thời gian để xây dựng mô hình
B2: Thải trừ bậc 1 là gì?
Tốc độ thải trừ không đổi với bất kể nồng độ nào của thuốc
Tốc độ thải trừ tỷ lệ thuận với nồng độ thuốc
Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian
Tốc độ thải trừ giảm dần theo thời gian
Trong thải trừ bậc 0, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cách nào?
Theo hàm số mũ
Giảm theo thời gian bất quy tắc
Tuyến tính theo thời gian
Tăng dần theo thời gian
Mô hình một ngăn có thể được mô tả bằng các tham số nào?
Độ thanh thải và thể tích phân bố
Thời gian bán thải và hệ số phân bố thuốc
Tốc độ thải trừ và thời gian bán thải
Độ thanh thải và thời gian bán thải
Một ví dụ về thuốc có dược động học thải trừ bậc 0?
Amoxicillin ở nồng độ cao
Ibuprofen ở nồng độ thấp
Paracetamol ở nồng độ điều trị
Aspirin ở nồng độ điều trị cao
Một trong những nhược điểm của phương pháp không chia ngăn là:
Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc
Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình
Không thể tính toán độ thanh thải thuốc
B2: Mô hình dược động học một ngăn thường được sử dụng để làm gì?
Dự đoán sự bài xuất thuốc qua thận
Dự đoán tác dụng phụ của thuốc
Dự đoán nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào
Dự đoán tương tác thuốc-thuốc
Độ thanh thải thuốc trong dược động học bậc 1 được định nghĩa như thế nào?
Thay đổi theo nồng độ thuốc
Không thay đổi bất kể nồng độ thuốc
Giảm dần theo thời gian
Tăng dần theo thời gian
Mô hình một ngăn giả định điều gì về tốc độ thải trừ thuốc?
Có thể tuân theo dược động học bậc 1 hoặc bậc 0
Chỉ tuân theo dược động học bậc 1
Không liên quan đến dược động học bậc 1 hoặc bậc 0
Chỉ tuân theo dược động học bậc 0
Nhược điểm của phương pháp dược động học không ngăn là gì?
Không áp dụng được cho dược động học bậc 1
Khó khăn trong việc dự đoán liều dùng thuốc
Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
Không thể tính toán độ thanh thải thuốc
Mô hình dược động học nhiều ngăn thường được sử dụng khi nào?
Khi đường biểu diễn của nồng độ thuốc theo thời gian có một giai đoạn đào thải duy nhất
Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian là một đường thẳng
Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian không phải là một đường thẳng
Khi sử dụng các phép tính thống số dược động học không cần tính thời gian bán thải
Mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những ngăn nào?
Ngăn thải trừ và ngăn phân bố
Ngăn trung tâm và ngăn tiêm
Ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi
Ngăn huyết tương và ngăn mỡ
B2: Pha phân bố trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa khoang máu và khoang mô
Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thận
Sự thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể
B2: Pha thải trừ trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
Sự giảm nồng độ thuốc khi thuốc bị chuyển hóa và bài xuất
Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn bài xuất
Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa các ngăn
Sự tăng nồng độ thuốc trong khoang mô
Mô hình dược động học hai ngăn thường được sử dụng khi nào?
Khi không cần phân biệt giữa các ngăn trung tâm và ngoại vi
Khi thuốc có giai đoạn phân bố và thải trừ riêng biệt
Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
Khi thuốc chỉ phân bố trong ngăn trung tâm
B2: Mô hình dược động học hai ngăn được sử dụng phổ biến nhất khi nào?
Khi thuốc không tuân theo dược động học bậc 1
Khi thuốc có giai đoạn đào thải riêng biệt
Khi thuốc có hai giai đoạn phân bố và thải trừ rõ ràng
Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
Trong mô hình dược động học hai ngăn, tại sao vancomycin cần một khoảng thời gian trước khi lấy mẫu máu để đo nồng độ đỉnh?
Để đạt nồng độ đỉnh trong giai đoạn phân bố
Để tránh giai đoạn phân bố ban đầu
Để giảm tác dụng phụ của vancomycin
Để đảm bảo mẫu máu không bị nhiễm tạp chất
Điều gì làm cho TDM trở nên quan trọng trong điều trị thuốc?
Đảm bảo thuốc không gây tương tác với thực phẩm
Đánh giá sự tương thích của thuốc với hệ miễn dịch
Đáp ứng điều trị phụ thuộc chủ yếu vào nồng độ thuốc thực tế
Giảm chi phí điều trị với những thuốc biệt dược
Trong thực hành TDM, tại sao khoảng thời gian thuốc có tại vị trí tác dụng là quan trọng đối với kháng sinh nhóm beta-lactam?
Vì beta-lactam phải hiện diện khi tế bào vi khuẩn đang phân chia để có tác dụng ức chế
Vì beta-lactam có tác dụng lâu dài
Vì beta-lactam cần thời gian để hấp thụ vào máu
Vì beta-lactam bị phân hủy nhanh chóng trong cơ thể
Aminoglycosid (AG) đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau bao lâu kể từ khi tiêm bắp?
2-4 giờ
12-24 giờ
30-90 phút
5-15 phút
Ở những bệnh nhân bị sốc, sự hấp thu của aminoglycosid có thể giảm do:
Tăng tưới máu tại các vị trí tiêm bắp
Giảm bài tiết thuốc
Sự tươi máu kém
Hấp thu quá mức
Thể tích phân bố của aminoglycosid ở người lớn là bao nhiêu?
4,0 - 5,0 L/kg
0,5 - 1,0 L/kg
1,5 - 2,0 L/kg
0,25 - 0,3 L/kg
Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
0,60 ± 0,1 L/kg
0,30 ± 0,1 L/kg
0,20 ± 0,1 L/kg
0,45 ± 0,1 L/kg
Ở trẻ sơ sinh có còn ống động mạch, điều gì xảy ra đối với dược động học của aminoglycosid?
Tăng thể tích phân bố và giảm độ thanh thải
Giảm thể tích phân bố và giảm độ thanh thải
Giảm thể tích phân bố và tăng độ thanh thải
Tăng thể tích phân bố và tăng độ thanh thải
Trẻ từ 1 tuổi trở lên, tốc độ lọc aminoglycosid khỏi huyết tương đạt mức tương đương với:
Trẻ vị thành niên
Người lớn
Trẻ nhỏ (1 tháng – 1 tuổi)
Trẻ sơ sinh
Aminoglycosid có tác dụng hiệp đồng với kháng sinh nào sau đây trong điều trị vi khuẩn Gram dương?
Metronidazol
Clarithromycin
Beta-lactam
Vancomycin
Sự hiệp đồng tác dụng giữa aminoglycosid và beta-lactam là do
Tăng độ thấm của aminoglycosid vào tế bào vi khuẩn
Ngăn ngừa sự phân hủy thuốc
Kéo dài thời gian bán thải của aminoglycosid
Ức chế enzyme kháng sinh
Một biểu hiện đặc trưng của độc tính do aminoglycosid là:
Tăng áp lực thẩm thấu trong máu
Phong bế thần kinh cơ
Giảm bài tiết hormone chống bài niệu
Giảm sức lọc cầu thận sau nhiều ngày điều trị
Tác dụng cực độc thần kinh cơ của aminoglycosid là:
Không liên quan đến liều dùng
Có thể giảm dần khi ngừng thuốc
Không có khả năng tự phục hồi
Liên quan chặt chẽ đến nồng độ thuốc trong máu
B3: Aminoglycosid (AG) thường được dùng qua các đường nào ở trẻ em?
Tiêm bắp và truyền tĩnh mạch
Tiêm bắp và uống
Truyền tĩnh mạch và đường uống
Tiêm bắp và đường hít
Tốc độ truyền aminoglycosid ở trẻ nhỏ thường là:
10-15 phút
2-4 giờ
1-2 giờ
30-60 phút
Đối với việc sử dụng aminoglycosid qua đường tiêm tĩnh mạch, thời gian tiêm chậm (slow bolus injection) được khuyến cáo là:
3-5 phút
1-2 phút
20-30 phút
10-15 phút
Chế độ liều ODD (Once Daily Dose) của aminoglycosid ở trẻ em thường kéo dài trong khoảng
12 giờ
8 giờ
48-72 giờ
24-36 giờ
Một lợi ích của chế độ liều giãn cách (Extended Interval Dosage - EID) là
Giảm nguy cơ kháng thuốc
Giảm nồng độ đỉnh của thuốc trong máu
Tăng số lần tiêm trong ngày
Tăng thời gian tiếp xúc của vi khuẩn với thuốc
Yếu tố nào quyết định tỷ lệ thải trừ aminoglycoside ở bệnh nhân?
Nồng độ thuốc trong máu
Chức năng gan
Độ lọc cầu thận (GFR)
Chế độ ăn uống
Công thức Cockcroft-Gault thường được sử dụng để ước tính:
Nồng độ creatinine huyết thanh (SCr)
Tốc độ lọc cầu thận (GFR)
Cân nặng lý tưởng (IBW)
Độ thanh thải creatinine (CrCl)
Khi tính CrCl cho bệnh nhân cao tuổi, tại sao giá trị SCr nhỏ hơn 1 mg/dL có thể làm sai lệch kết quả?
Do bệnh nhân cao tuổi có khối lượng cơ thấp hơn
Do sự tăng cân nặng lý tưởng ở người cao tuổi
Do sự tăng nồng độ creatinine ở bệnh nhân cao tuổi
Do công thức Cockcroft-Gault không áp dụng cho người cao tuổi
Yếu tố nào sau đây được sử dụng để ước tính CrCl theo phương trình Cockcroft-Gault?
Chức năng gan, SCr, và chiều cao
Tuổi, cân nặng, và SCr
SCr, cân nặng, và độ thanh thải thuốc
Chiều cao, tuổi, và giới tính
Độ thanh thải aminoglycoside không bằng độ thanh thải creatinine vì:
Aminoglycoside bị phân hủy trong gan trước khi bài tiết
Aminoglycoside không được lọc qua cầu thận
Có sự bài tiết tích cực ở ống thận và qua các cơ quan khác ngoài thận
Aminoglycoside chỉ được bài tiết qua gan
Thể tích phân bố của aminoglycoside dao động trong khoảng:
0,2–0,4 L/kg
0,1–0,3 L/kg
0,3–0,5 L/kg
0,4–0,6 L/kg
Mục tiêu giám sát điều trị aminoglycoside ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc:
Đánh giá tốc độ thải trừ thuốc
Đánh giá nồng độ đỉnh để đảm bảo hiệu quả điều trị
Đánh giá thời gian bán thải của thuốc
Đánh giá nồng độ đáy để đảm bảo an toàn
Khoảng nồng độ đỉnh mong muốn trong huyết tương của amikacin chế độ liều MDD là:
4–10 mg/L
5–10 mg/L
15–30 mg/L
1–2 mg/L
Mức nồng độ đỉnh (Cpeak) mong muốn của amikacin trong chế độ liều ODD là:
5–10 µg/ml
16–24 µg/ml
56–64 µg/ml
20–30 µg/ml
Sinh khả dụng tuyệt đối của vancomycin thể hiện như thế nào ở những bệnh nhân dùng thuốc toàn bộ qua đường uống?
Kém
Không xác định
Cao
Trung bình
Mô hình dược động học nào mô tả chính xác quá trình phân bố của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Ba ngăn
Hai ngăn
Một ngăn
Bốn ngăn
Mô hình dược động học nào được sử dụng phổ biến để tính toán các thông số dược động học của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Một ngăn
Hai ngăn
Ba ngăn
Bốn ngăn
Tại sao trong thực hành lâm sàng, các mẫu máu thường được lấy sau khi quá trình phân bố vancomycin hoàn tất?
Để tránh các tác dụng phụ
Để tăng độ chính xác của kết quả
Để tiện cho việc tính toán theo mô hình 2 ngăn
Để giảm sai số trong phân tích
B4: Thời gian bán thải của pha phân bố ban đầu của vancomycin là bao nhiêu?
~2 giờ
~7 phút
~1 giờ
~15 phút
Độ thanh thải ngoài thận của vancomycin dao động trong khoảng bao nhiêu phần trăm tổng độ thanh thải của cơ thể?
<5%
10%
15%
20%
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường là bao nhiêu?
1–3 giờ
12–15 giờ
9–12 giờ
3–9 giờ
Hiệu chỉnh liều vancomycin là cần thiết trong trường hợp nào?
Bệnh nhân có bệnh lý về dạ dày
Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Bệnh nhân có bệnh lý về phổi
Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm
Trong điều kiện nào việc sử dụng vancomycin đường uống vẫn có sinh khả dụng đáng kể?
Khi dùng liều cao (>2 g/ngày) trong thời gian ngắn (≤5 ngày)
Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Khi kết hợp với các kháng sinh khác trong điều trị nhiễm khuẩn
Khi bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng ở niêm mạc đường tiêu hóa
Mô hình ba ngăn trong phân bố vancomycin sau tiêm tĩnh mạch bao gồm các pha nào?
Pha thải trừ qua gan, thận và đường ruột
Pha hòa tan, pha phân bố và pha thải trừ
Pha phân bố nhanh, pha phân bố chậm và pha thải trừ
Pha tích lũy, pha hòa tan và pha thải trừ
Tại sao pha phân bố sớm của vancomycin thường không được quan sát trong thực hành lâm sàng?
Do các mẫu máu thường được lấy sớm ngay sau khi truyền
Do tốc độ truyền vancomycin thường chậm để tránh độc tính
Do thời gian bán thải của pha này quá ngắn, không kịp ghi nhận
Do pha phân bố sớm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
Đối với vancomycin, tại sao mô hình 2 ngăn thường được sử dụng trong tính toán liều lượng trong lâm sàng?
Do không cần tính đến các giai đoạn phân bố sớm
Vì mô hình này cho kết quả chính xác hơn mô hình ba ngăn
Để đơn giản hóa việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu
Để tránh phải thực hiện các xét nghiệm phức tạp
Trong trường hợp nào việc điều chỉnh liều vancomycin là ít cần thiết nhất?
Bệnh nhân có độ thanh thải qua mật cao
Bệnh nhân có độ thanh thải creatinine >80 mL/phút
Bệnh nhân có độ thanh thải ngoài thận dưới 5%
Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm nhẹ
Điều gì quyết định chủ yếu khả năng thải trừ của vancomycin?
Khả năng liên kết với protein huyết tương
Tốc độ lọc ở cầu thận
Tốc độ phân hủy của thuốc tại gan
Khả năng bài tiết qua mật
Ở bệnh nhân suy gan nặng, sự điều chỉnh liều vancomycin thường như thế nào?
Thường giảm liều đáng kể
Tăng liều để bù đắp cho khả năng bài tiết giảm
Điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ tổn thương gan
Thường không cần điều chỉnh liều
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin có thể kéo dài đến bao nhiêu giờ ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine <30 mL/phút?
30–40 giờ
5–10 giờ
10–20 giờ
20–30 giờ
Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:
Thấp hơn so với người lớn
Cao hơn so với người lớn
Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng
Không khác biệt so với người lớn
Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:
Không khác biệt so với người lớn
Thấp hơn so với người lớn
Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng
Cao hơn so với người lớn
Thời gian bán thải của vancomycin ở trẻ em từ 1 đến 6 tuổi so với người lớn có chức năng thận bình thường là:
Tùy thuộc vào cân nặng
Không có sự khác biệt
Dài hơn đáng kể
Ngắn hơn đáng kể
Ở trẻ sơ sinh dưới 1 tháng, thể tích phân bố của vancomycin dao động trong khoảng nào?
0.60–0.70 L/kg
0.69–0.79 L/kg
0.80–0.90 L/kg
0.56–0.60 L/kg
Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?
Nồng độ đỉnh
MIC
Nồng độ đáy
AUCO-24/MIC
Phương pháp nào thường được sử dụng như biện pháp thay thế để đạt được AUC0-24/MIC trong thực hành lâm sàng?
Đeo giá trị MIC thường xuyên
Theo dõi nồng độ đáy
Sử dụng công thức tính liều khởi đầu
Theo dõi nồng độ đỉnh
Ở trẻ em bị nhiễm khuẩn với MIC ≤ 0,5 mg/L, mục tiêu dược lực học nào là hợp lý?
Trough > 10 mg/L và AUC24/MIC > 200 mg × hr/L
Trough > 5 mg/L và Css 17–25 mg/L
AUC24/MIC > 400 mg × hr/L và Css 17–25 mg/L
AUC24/MIC > 240 mg × hr/L và Css 10–15 mg/L
