wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bảng tính VN-PKPD

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

EC50 của một loại thuốc là gì?

a)

Nồng độ thuốc cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa

b)

Mức độ dung nạp của cơ thể với thuốc

c)

Nồng độ thuốc cần thiết để đạt hiệu lực tối đa

d)

Thời gian tác dụng của thuốc

2.

Khi so sánh hai loại thuốc cùng nhóm dược lý, loại thuốc nào có hoạt lực mạnh hơn?

a)

Thuốc có EC50 cao hơn

b)

Thuốc có thời gian tác dụng dài hơn

c)

Thuốc có EC50 thấp hơn

d)

Thuốc có liều dùng cao hơn

3.

Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng của thuốc theo thời gian thường tuân theo mô hình nào?

a)

Mô hình Emax

b)

Mô hình bậc hai

c)

Mô hình tuyến tính

d)

Mô hình hàm mũ

4.

Trong ví dụ với enalapril, sau khi uống liều 20 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 64 ng/mL sau bao lâu?

a)

2 giờ

b)

4 giờ

c)

2,5 giờ

d)

1 giờ

5.

C50 của enalapril là?

a)

Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương

b)

Nồng độ cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa

c)

Nồng độ thuốc tại đó tác dụng thuốc không còn

d)

Nồng độ thuốc giảm xuống còn 50% sau một chu kỳ bán hủy

6.

Tại sao enalapril có thể dùng một lần mỗi ngày mà vẫn duy trì được tác dụng suốt cả ngày?

a)

Vì thuốc không bị chuyển hóa trong cơ thể

b)

Vì thuốc không có tác dụng phụ

c)

Vì nồng độ thuốc ban đầu rất cao so với C50

d)

Vì thời gian bán thải rất dài

7.

Khi nào khái niệm "thời gian bán thải của thuốc" mới có ý nghĩa?

a)

Khi nồng độ thuốc thấp hơn C50

b)

Khi nồng độ thuốc cao hơn C50

c)

Khi nồng độ thuốc bằng C50

d)

Khi nồng độ thuốc vượt quá Emax

8.

Nguyên nhân chính nào gây ra sự chậm trễ trong tác dụng của thuốc?

a)

Sự phân hủy của thuốc trong gan

b)

Sự bài tiết của thuốc qua thận

c)

Thời gian bán thải dài của thuốc

d)

Sự thay đổi nồng độ trong huyết tương

9.

Tại sao độc tính trên thận của kháng sinh aminoglycoside lại lớn hơn khi tiêm truyền liên tục so với dùng liều ngắt quãng?

a)

Do nồng độ trung bình ở trạng thái ổn định cao hơn

b)

Do nồng độ đỉnh thấp hơn nhiều

c)

Do cơ chế hấp thu vào gan bị bão hòa

d)

Do sự tích lũy aminoglycoside ở vỏ thận cao hơn

10.

Điều gì có thể giải thích sự khác biệt về độc tính giữa các chế độ liều dùng của aminoglycoside?

a)

Sự thay đổi trong cơ chế bài tiết qua thận

b)

Cơ chế hấp thu bão hòa và các dạng nồng độ khác nhau

c)

Sự phân bố khác nhau của thuốc trong cơ thể

d)

Khả năng hấp thu của thuốc vào máu

11.

Tại sao việc đo lượng tiếp xúc tích lũy, như AUC, lại quan trọng trong điều trị ung thư?

a)

Nó dự đoán chính xác sự phát triển của khối u

b)

Nó giúp xác định thời gian điều trị cần thiết

c)

Nó cho phép cá nhân hóa việc điều trị dựa trên mức độ phơi nhiễm với thuốc

d)

Nó xác định liều lượng tối thiểu cần thiết để điều trị khối u

12.

Mục đích của việc xác định nồng độ đích trong chế độ liều dùng hợp lý là gì?

a)

Để tăng cường quá trình chuyển hóa thuốc

b)

Để tối ưu hóa tốc độ hấp thu thuốc

c)

Để tạo ra hiệu quả điều trị mong muốn

d)

Để giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc

13.

Yếu tố dược động học quan trọng nhất cần được xem xét khi xác định chế độ liều dùng ở trạng thái ổn định là gì?

a)

Độ thanh thải

b)

Thể tích phân bố

c)

Tốc độ hấp thu

d)

Thời gian bán thải

14.

Nồng độ trung bình ở trạng thái ổn định khi truyền thuốc liên tục phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Mô hình dược động học

b)

Thể tích phân bố

c)

Độ thanh thải

d)

Thời gian bán thải

15.

Để ước tính nồng độ tối đa và tối thiểu ở trạng thái ổn định, cần phải thực hiện điều gì?

a)

Sử dụng hệ số tích lũy và tốc độ hấp thu

b)

Xác định thời gian bán thải của thuốc

c)

Đo lường nồng độ thuốc trong máu liên tục

d)

Giả định về mô hình dược động học cụ thể

16.

Liều nạp được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi cần nhanh chóng nâng nồng độ thuốc trong huyết tương đến nồng độ đích

b)

Khi thuốc có tác dụng nhanh trong vài phút

c)

Khi không cần quan tâm đến nồng độ thuốc trong huyết tương

d)

Khi thời gian bán thải của thuốc ngắn

17.

Điều gì có thể xảy ra nếu liều nạp được tiêm tĩnh mạch nhanh?

a)

Độc tính nghiêm trọng có thể xảy ra, đặc biệt với các thuốc chống loạn nhịp tim

b)

Nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ không đạt được mức mong muốn

c)

Tốc độ hấp thu sẽ chậm hơn

d)

Thể tích phân bố sẽ tăng lên

18.

Trong việc tính toán liều nạp cho các thuốc có mô hình phân bố hai ngăn, điều gì cần được xem xét?

a)

Tốc độ hấp thu tương đối so với sự phân bố

b)

Tính toán thể tích phân bố bằng cách lấy nồng độ đỉnh

c)

Tính liều duy trì trước khi tính liều nạp

d)

Bỏ qua giai đoạn phân bố

19.

Điều gì có thể làm thay đổi thể tích phân bố biểu kiến của một loại thuốc?

a)

Chỉ số creatinine huyết thanh

b)

Sự chuyển hóa của thuốc trong gan

c)

Chức năng gan suy giảm

d)

Khả năng liên kết của thuốc với protein trong mô hoặc huyết tương

20.

Tại sao thể tích phân bố của digoxin thường giảm ở người lớn tuổi?

a)

Vì giảm khả năng chuyển hóa thuốc ở gan

b)

Vì tăng khối lượng mỡ trong cơ thể

c)

Vì giảm lượng nước trong cơ thể

d)

Vì giảm khối lượng cơ xương

21.

Điều gì giải thích sự tăng thời gian bán thải của diazepam theo tuổi tác?

a)

Tăng chuyển hóa thuốc ở gan

b)

Tăng thể tích phân bố theo tuổi tác

c)

Giảm độ thanh thải của diazepam

d)

Sự thay đổi chức năng thận theo tuổi tác

22.

Mô hình hóa ngăn trong dược động học giúp dự đoán điều gì trong cơ thể?

a)

Tác dụng phụ của thuốc

b)

Nồng độ thuốc theo thời gian

c)

Tương tác thuốc

d)

Hiệu quả của thuốc

23.

Ngăn trung tâm trong mô hình hóa ngăn thường đại diện cho:

a)

Các mô ngoại biên

b)

Máu và các cơ quan có sự tưới máu cao

c)

Dạ dày và ruột

d)

Cơ bắp và mỡ

24.

Mô hình dược động học dựa trên sinh lý toàn cơ thể (PBPK) có thể có tối đa bao nhiêu ngăn?

a)

Ba ngăn

b)

Một ngăn

c)

Một ngăn cho mỗi cơ quan của cơ thể

d)

Nhiều ngăn tuỳ theo ứng dụng

25.

Phương pháp phân tích dược động học không ngăn (NCA) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cần có kiến thức lịch sử về đặc tính dược động học của thuốc

b)

Ước tính các thông số PK trực tiếp từ dữ liệu quan sát được

c)

Phụ thuộc vào mô hình

d)

Phải phân chia cơ thể thành các ngăn cụ thể

26.

Mô hình một ngăn giả định điều gì về sự phân bố thuốc trong cơ thể?

a)

Thuốc được phân bố trong ngăn ngoại vi

b)

Thuốc được phân bố đồng đều khắp cơ thể

c)

Thuốc chỉ được phân bố trong máu

d)

Thuốc được phân bố không đều

27.

Lợi ích chính của mô hình dược động học một ngăn so với các mô hình phức tạp hơn là gì?

a)

Khả năng phân tích sự biến thiên giữa các đối tượng

b)

Sự đơn giản trong xây dựng và tiết kiệm chi phí

c)

Độ chính xác cao hơn

d)

Đặc điểm phân bố chính xác của thuốc

28.

Hạn chế chính của mô hình dược động học một ngăn là gì?

a)

Cần phải có thông tin chi tiết về từng mô trong cơ thể

b)

Không thể ước tính các thông số PK

c)

Quá phức tạp để xây dựng

d)

Giả định thuốc được phân bố đồng đều, điều này hiếm khi đúng

29.

B2: Phân tích dược động học không ngăn (NCA) có thể ngoại suy điều gì khi thay đổi phác đồ liều dùng?

a)

Tương tác thuốc và hiệu quả của phác đồ phối hợp

b)

Ảnh hưởng của sự thay đổi liều đến thời gian điều trị

c)

Ảnh hưởng của chế độ liều thay thế bằng phương pháp liều đơn giản

d)

Phân bố thuốc trong các ngăn khác nhau

30.

Mô hình dược động học toàn cơ thể (PBPK) khác với các mô hình ít ngăn hơn ở điểm nào sau đây?

a)

Mỗi mô của cơ thể được thể hiện bằng một ngăn riêng dựa trên sinh lý học

b)

Dựa trên các ngăn giả định không có cơ sở sinh học

c)

Giảm yêu cầu dữ liệu để xây dựng mô hình

d)

Không bao gồm lưu lượng máu đến các cơ quan riêng biệt

31.

Một trong những hạn chế chính của mô hình PBPK là gì?

a)

Không áp dụng được cho các loại thuốc mới

b)

Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc (DDI)

c)

Thiếu độ chính xác trong việc dự đoán liều đầu tiên ở người (FIH)

d)

Yêu cầu dữ liệu lớn và tốn chi phí cũng như thời gian để xây dựng mô hình

32.

B2: Thải trừ bậc 1 là gì?

a)

Tốc độ thải trừ không đổi với bất kể nồng độ nào của thuốc

b)

Tốc độ thải trừ tỷ lệ thuận với nồng độ thuốc

c)

Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian

d)

Tốc độ thải trừ giảm dần theo thời gian

33.

Trong thải trừ bậc 0, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cách nào?

a)

Theo hàm số mũ

b)

Giảm theo thời gian bất quy tắc

c)

Tuyến tính theo thời gian

d)

Tăng dần theo thời gian

34.

Mô hình một ngăn có thể được mô tả bằng các tham số nào?

a)

Độ thanh thải và thể tích phân bố

b)

Thời gian bán thải và hệ số phân bố thuốc

c)

Tốc độ thải trừ và thời gian bán thải

d)

Độ thanh thải và thời gian bán thải

35.

Một ví dụ về thuốc có dược động học thải trừ bậc 0?

a)

Amoxicillin ở nồng độ cao

b)

Ibuprofen ở nồng độ thấp

c)

Paracetamol ở nồng độ điều trị

d)

Aspirin ở nồng độ điều trị cao

36.

Một trong những nhược điểm của phương pháp không chia ngăn là:

a)

Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc

b)

Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể

c)

Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình

d)

Không thể tính toán độ thanh thải thuốc

37.

B2: Mô hình dược động học một ngăn thường được sử dụng để làm gì?

a)

Dự đoán sự bài xuất thuốc qua thận

b)

Dự đoán tác dụng phụ của thuốc

c)

Dự đoán nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào

d)

Dự đoán tương tác thuốc-thuốc

38.

Độ thanh thải thuốc trong dược động học bậc 1 được định nghĩa như thế nào?

a)

Thay đổi theo nồng độ thuốc

b)

Không thay đổi bất kể nồng độ thuốc

c)

Giảm dần theo thời gian

d)

Tăng dần theo thời gian

39.

Mô hình một ngăn giả định điều gì về tốc độ thải trừ thuốc?

a)

Có thể tuân theo dược động học bậc 1 hoặc bậc 0

b)

Chỉ tuân theo dược động học bậc 1

c)

Không liên quan đến dược động học bậc 1 hoặc bậc 0

d)

Chỉ tuân theo dược động học bậc 0

40.

Nhược điểm của phương pháp dược động học không ngăn là gì?

a)

Không áp dụng được cho dược động học bậc 1

b)

Khó khăn trong việc dự đoán liều dùng thuốc

c)

Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể

d)

Không thể tính toán độ thanh thải thuốc

41.

Mô hình dược động học nhiều ngăn thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi đường biểu diễn của nồng độ thuốc theo thời gian có một giai đoạn đào thải duy nhất

b)

Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian là một đường thẳng

c)

Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian không phải là một đường thẳng

d)

Khi sử dụng các phép tính thống số dược động học không cần tính thời gian bán thải

42.

Mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những ngăn nào?

a)

Ngăn thải trừ và ngăn phân bố

b)

Ngăn trung tâm và ngăn tiêm

c)

Ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi

d)

Ngăn huyết tương và ngăn mỡ

43.

B2: Pha phân bố trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?

a)

Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa khoang máu và khoang mô

b)

Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

c)

Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thận

d)

Sự thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể

44.

B2: Pha thải trừ trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?

a)

Sự giảm nồng độ thuốc khi thuốc bị chuyển hóa và bài xuất

b)

Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn bài xuất

c)

Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa các ngăn

d)

Sự tăng nồng độ thuốc trong khoang mô

45.

Mô hình dược động học hai ngăn thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi không cần phân biệt giữa các ngăn trung tâm và ngoại vi

b)

Khi thuốc có giai đoạn phân bố và thải trừ riêng biệt

c)

Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất

d)

Khi thuốc chỉ phân bố trong ngăn trung tâm

46.

B2: Mô hình dược động học hai ngăn được sử dụng phổ biến nhất khi nào?

a)

Khi thuốc không tuân theo dược động học bậc 1

b)

Khi thuốc có giai đoạn đào thải riêng biệt

c)

Khi thuốc có hai giai đoạn phân bố và thải trừ rõ ràng

d)

Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất

47.

Trong mô hình dược động học hai ngăn, tại sao vancomycin cần một khoảng thời gian trước khi lấy mẫu máu để đo nồng độ đỉnh?

a)

Để đạt nồng độ đỉnh trong giai đoạn phân bố

b)

Để tránh giai đoạn phân bố ban đầu

c)

Để giảm tác dụng phụ của vancomycin

d)

Để đảm bảo mẫu máu không bị nhiễm tạp chất

48.

Điều gì làm cho TDM trở nên quan trọng trong điều trị thuốc?

a)

Đảm bảo thuốc không gây tương tác với thực phẩm

b)

Đánh giá sự tương thích của thuốc với hệ miễn dịch

c)

Đáp ứng điều trị phụ thuộc chủ yếu vào nồng độ thuốc thực tế

d)

Giảm chi phí điều trị với những thuốc biệt dược

49.

Trong thực hành TDM, tại sao khoảng thời gian thuốc có tại vị trí tác dụng là quan trọng đối với kháng sinh nhóm beta-lactam?

a)

Vì beta-lactam phải hiện diện khi tế bào vi khuẩn đang phân chia để có tác dụng ức chế

b)

Vì beta-lactam có tác dụng lâu dài

c)

Vì beta-lactam cần thời gian để hấp thụ vào máu

d)

Vì beta-lactam bị phân hủy nhanh chóng trong cơ thể

50.

Aminoglycosid (AG) đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau bao lâu kể từ khi tiêm bắp?

a)

2-4 giờ

b)

12-24 giờ

c)

30-90 phút

d)

5-15 phút

51.

Ở những bệnh nhân bị sốc, sự hấp thu của aminoglycosid có thể giảm do:

a)

Tăng tưới máu tại các vị trí tiêm bắp

b)

Giảm bài tiết thuốc

c)

Sự tươi máu kém

d)

Hấp thu quá mức

52.

Thể tích phân bố của aminoglycosid ở người lớn là bao nhiêu?

a)

4,0 - 5,0 L/kg

b)

0,5 - 1,0 L/kg

c)

1,5 - 2,0 L/kg

d)

0,25 - 0,3 L/kg

53.

Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?

a)

0,60 ± 0,1 L/kg

b)

0,30 ± 0,1 L/kg

c)

0,20 ± 0,1 L/kg

d)

0,45 ± 0,1 L/kg

54.

Ở trẻ sơ sinh có còn ống động mạch, điều gì xảy ra đối với dược động học của aminoglycosid?

a)

Tăng thể tích phân bố và giảm độ thanh thải

b)

Giảm thể tích phân bố và giảm độ thanh thải

c)

Giảm thể tích phân bố và tăng độ thanh thải

d)

Tăng thể tích phân bố và tăng độ thanh thải

55.

Trẻ từ 1 tuổi trở lên, tốc độ lọc aminoglycosid khỏi huyết tương đạt mức tương đương với:

a)

Trẻ vị thành niên

b)

Người lớn

c)

Trẻ nhỏ (1 tháng – 1 tuổi)

d)

Trẻ sơ sinh

56.

Aminoglycosid có tác dụng hiệp đồng với kháng sinh nào sau đây trong điều trị vi khuẩn Gram dương?

a)

Metronidazol

b)

Clarithromycin

c)

Beta-lactam

d)

Vancomycin

57.

Sự hiệp đồng tác dụng giữa aminoglycosid và beta-lactam là do

a)

Tăng độ thấm của aminoglycosid vào tế bào vi khuẩn

b)

Ngăn ngừa sự phân hủy thuốc

c)

Kéo dài thời gian bán thải của aminoglycosid

d)

Ức chế enzyme kháng sinh

58.

Một biểu hiện đặc trưng của độc tính do aminoglycosid là:

a)

Tăng áp lực thẩm thấu trong máu

b)

Phong bế thần kinh cơ

c)

Giảm bài tiết hormone chống bài niệu

d)

Giảm sức lọc cầu thận sau nhiều ngày điều trị

59.

Tác dụng cực độc thần kinh cơ của aminoglycosid là:

a)

Không liên quan đến liều dùng

b)

Có thể giảm dần khi ngừng thuốc

c)

Không có khả năng tự phục hồi

d)

Liên quan chặt chẽ đến nồng độ thuốc trong máu

60.

B3: Aminoglycosid (AG) thường được dùng qua các đường nào ở trẻ em?

a)

Tiêm bắp và truyền tĩnh mạch

b)

Tiêm bắp và uống

c)

Truyền tĩnh mạch và đường uống

d)

Tiêm bắp và đường hít

61.

Tốc độ truyền aminoglycosid ở trẻ nhỏ thường là:

a)

10-15 phút

b)

2-4 giờ

c)

1-2 giờ

d)

30-60 phút

62.

Đối với việc sử dụng aminoglycosid qua đường tiêm tĩnh mạch, thời gian tiêm chậm (slow bolus injection) được khuyến cáo là:

a)

3-5 phút

b)

1-2 phút

c)

20-30 phút

d)

10-15 phút

63.

Chế độ liều ODD (Once Daily Dose) của aminoglycosid ở trẻ em thường kéo dài trong khoảng

a)

12 giờ

b)

8 giờ

c)

48-72 giờ

d)

24-36 giờ

64.

Một lợi ích của chế độ liều giãn cách (Extended Interval Dosage - EID) là

a)

Giảm nguy cơ kháng thuốc

b)

Giảm nồng độ đỉnh của thuốc trong máu

c)

Tăng số lần tiêm trong ngày

d)

Tăng thời gian tiếp xúc của vi khuẩn với thuốc

65.

Yếu tố nào quyết định tỷ lệ thải trừ aminoglycoside ở bệnh nhân?

a)

Nồng độ thuốc trong máu

b)

Chức năng gan

c)

Độ lọc cầu thận (GFR)

d)

Chế độ ăn uống

66.

Công thức Cockcroft-Gault thường được sử dụng để ước tính:

a)

Nồng độ creatinine huyết thanh (SCr)

b)

Tốc độ lọc cầu thận (GFR)

c)

Cân nặng lý tưởng (IBW)

d)

Độ thanh thải creatinine (CrCl)

67.

Khi tính CrCl cho bệnh nhân cao tuổi, tại sao giá trị SCr nhỏ hơn 1 mg/dL có thể làm sai lệch kết quả?

a)

Do bệnh nhân cao tuổi có khối lượng cơ thấp hơn

b)

Do sự tăng cân nặng lý tưởng ở người cao tuổi

c)

Do sự tăng nồng độ creatinine ở bệnh nhân cao tuổi

d)

Do công thức Cockcroft-Gault không áp dụng cho người cao tuổi

68.

Yếu tố nào sau đây được sử dụng để ước tính CrCl theo phương trình Cockcroft-Gault?

a)

Chức năng gan, SCr, và chiều cao

b)

Tuổi, cân nặng, và SCr

c)

SCr, cân nặng, và độ thanh thải thuốc

d)

Chiều cao, tuổi, và giới tính

69.

Độ thanh thải aminoglycoside không bằng độ thanh thải creatinine vì:

a)

Aminoglycoside bị phân hủy trong gan trước khi bài tiết

b)

Aminoglycoside không được lọc qua cầu thận

c)

Có sự bài tiết tích cực ở ống thận và qua các cơ quan khác ngoài thận

d)

Aminoglycoside chỉ được bài tiết qua gan

70.

Thể tích phân bố của aminoglycoside dao động trong khoảng:

a)

0,2–0,4 L/kg

b)

0,1–0,3 L/kg

c)

0,3–0,5 L/kg

d)

0,4–0,6 L/kg

71.

Mục tiêu giám sát điều trị aminoglycoside ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc:

a)

Đánh giá tốc độ thải trừ thuốc

b)

Đánh giá nồng độ đỉnh để đảm bảo hiệu quả điều trị

c)

Đánh giá thời gian bán thải của thuốc

d)

Đánh giá nồng độ đáy để đảm bảo an toàn

72.

Khoảng nồng độ đỉnh mong muốn trong huyết tương của amikacin chế độ liều MDD là:

a)

4–10 mg/L

b)

5–10 mg/L

c)

15–30 mg/L

d)

1–2 mg/L

73.

Mức nồng độ đỉnh (Cpeak) mong muốn của amikacin trong chế độ liều ODD là:

a)

5–10 µg/ml

b)

16–24 µg/ml

c)

56–64 µg/ml

d)

20–30 µg/ml

74.

Sinh khả dụng tuyệt đối của vancomycin thể hiện như thế nào ở những bệnh nhân dùng thuốc toàn bộ qua đường uống?

a)

Kém

b)

Không xác định

c)

Cao

d)

Trung bình

75.

Mô hình dược động học nào mô tả chính xác quá trình phân bố của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?

a)

Ba ngăn

b)

Hai ngăn

c)

Một ngăn

d)

Bốn ngăn

76.

Mô hình dược động học nào được sử dụng phổ biến để tính toán các thông số dược động học của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?

a)

Một ngăn

b)

Hai ngăn

c)

Ba ngăn

d)

Bốn ngăn

77.

Tại sao trong thực hành lâm sàng, các mẫu máu thường được lấy sau khi quá trình phân bố vancomycin hoàn tất?

a)

Để tránh các tác dụng phụ

b)

Để tăng độ chính xác của kết quả

c)

Để tiện cho việc tính toán theo mô hình 2 ngăn

d)

Để giảm sai số trong phân tích

78.

B4: Thời gian bán thải của pha phân bố ban đầu của vancomycin là bao nhiêu?

a)

~2 giờ

b)

~7 phút

c)

~1 giờ

d)

~15 phút

79.

Độ thanh thải ngoài thận của vancomycin dao động trong khoảng bao nhiêu phần trăm tổng độ thanh thải của cơ thể?

a)

<5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

80.

Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường là bao nhiêu?

a)

1–3 giờ

b)

12–15 giờ

c)

9–12 giờ

d)

3–9 giờ

81.

Hiệu chỉnh liều vancomycin là cần thiết trong trường hợp nào?

a)

Bệnh nhân có bệnh lý về dạ dày

b)

Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm

c)

Bệnh nhân có bệnh lý về phổi

d)

Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm

82.

Trong điều kiện nào việc sử dụng vancomycin đường uống vẫn có sinh khả dụng đáng kể?

a)

Khi dùng liều cao (>2 g/ngày) trong thời gian ngắn (≤5 ngày)

b)

Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm

c)

Khi kết hợp với các kháng sinh khác trong điều trị nhiễm khuẩn

d)

Khi bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng ở niêm mạc đường tiêu hóa

83.

Mô hình ba ngăn trong phân bố vancomycin sau tiêm tĩnh mạch bao gồm các pha nào?

a)

Pha thải trừ qua gan, thận và đường ruột

b)

Pha hòa tan, pha phân bố và pha thải trừ

c)

Pha phân bố nhanh, pha phân bố chậm và pha thải trừ

d)

Pha tích lũy, pha hòa tan và pha thải trừ

84.

Tại sao pha phân bố sớm của vancomycin thường không được quan sát trong thực hành lâm sàng?

a)

Do các mẫu máu thường được lấy sớm ngay sau khi truyền

b)

Do tốc độ truyền vancomycin thường chậm để tránh độc tính

c)

Do thời gian bán thải của pha này quá ngắn, không kịp ghi nhận

d)

Do pha phân bố sớm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

85.

Đối với vancomycin, tại sao mô hình 2 ngăn thường được sử dụng trong tính toán liều lượng trong lâm sàng?

a)

Do không cần tính đến các giai đoạn phân bố sớm

b)

Vì mô hình này cho kết quả chính xác hơn mô hình ba ngăn

c)

Để đơn giản hóa việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu

d)

Để tránh phải thực hiện các xét nghiệm phức tạp

86.

Trong trường hợp nào việc điều chỉnh liều vancomycin là ít cần thiết nhất?

a)

Bệnh nhân có độ thanh thải qua mật cao

b)

Bệnh nhân có độ thanh thải creatinine >80 mL/phút

c)

Bệnh nhân có độ thanh thải ngoài thận dưới 5%

d)

Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm nhẹ

87.

Điều gì quyết định chủ yếu khả năng thải trừ của vancomycin?

a)

Khả năng liên kết với protein huyết tương

b)

Tốc độ lọc ở cầu thận

c)

Tốc độ phân hủy của thuốc tại gan

d)

Khả năng bài tiết qua mật

88.

Ở bệnh nhân suy gan nặng, sự điều chỉnh liều vancomycin thường như thế nào?

a)

Thường giảm liều đáng kể

b)

Tăng liều để bù đắp cho khả năng bài tiết giảm

c)

Điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ tổn thương gan

d)

Thường không cần điều chỉnh liều

89.

Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin có thể kéo dài đến bao nhiêu giờ ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine <30 mL/phút?

a)

30–40 giờ

b)

5–10 giờ

c)

10–20 giờ

d)

20–30 giờ

90.

Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:

a)

Thấp hơn so với người lớn

b)

Cao hơn so với người lớn

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng

d)

Không khác biệt so với người lớn

91.

Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:

a)

Không khác biệt so với người lớn

b)

Thấp hơn so với người lớn

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng

d)

Cao hơn so với người lớn

92.

Thời gian bán thải của vancomycin ở trẻ em từ 1 đến 6 tuổi so với người lớn có chức năng thận bình thường là:

a)

Tùy thuộc vào cân nặng

b)

Không có sự khác biệt

c)

Dài hơn đáng kể

d)

Ngắn hơn đáng kể

93.

Ở trẻ sơ sinh dưới 1 tháng, thể tích phân bố của vancomycin dao động trong khoảng nào?

a)

0.60–0.70 L/kg

b)

0.69–0.79 L/kg

c)

0.80–0.90 L/kg

d)

0.56–0.60 L/kg

94.

Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?

a)

Nồng độ đỉnh

b)

MIC

c)

Nồng độ đáy

d)

AUCO-24/MIC

95.

Phương pháp nào thường được sử dụng như biện pháp thay thế để đạt được AUC0-24/MIC trong thực hành lâm sàng?

a)

Đeo giá trị MIC thường xuyên

b)

Theo dõi nồng độ đáy

c)

Sử dụng công thức tính liều khởi đầu

d)

Theo dõi nồng độ đỉnh

96.

Ở trẻ em bị nhiễm khuẩn với MIC ≤ 0,5 mg/L, mục tiêu dược lực học nào là hợp lý?

a)

Trough > 10 mg/L và AUC24/MIC > 200 mg × hr/L

b)

Trough > 5 mg/L và Css 17–25 mg/L

c)

AUC24/MIC > 400 mg × hr/L và Css 17–25 mg/L

d)

AUC24/MIC > 240 mg × hr/L và Css 10–15 mg/L