wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới thiệu ngành

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa trong bài, “môi trường” là gì?

a)

Chỉ bao gồm các yếu tố tự nhiên xung quanh con người

b)

Chỉ là các công trình nhân tạo phục vụ đời sống

c)

Là tập hợp yếu tố tự nhiên và nhân tạo bao quanh con người, ảnh hưởng đến đời sống và phát triển xã hội

d)

Là nơi sinh sống của động vật hoang dã

2.

Thành phần nào sau đây không thuộc yếu tố của môi trường tự nhiên?

a)

Không khí

b)

Đất

c)

Khu công nghiệp

d)

Nước

3.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của môi trường?

a)

Cung cấp tài nguyên

b)

Cung cấp năng lượng mặt trời

c)

Điều hòa khí hậu

d)

Chứa đựng chất thải

4.

Môi trường có chức năng điều hòa khí hậu và cân bằng sinh thái chủ yếu nhờ:

a)

Các hoạt động sản xuất

b)

Các quá trình tự nhiên

c)

Các hoạt động xây dựng

d)

Việc xử lý nước thải

5.

Khía cạnh thẩm mỹ và tinh thần của môi trường giúp con người:

a)

Có thêm tài nguyên

b)

Thư giãn và phát triển văn hóa

c)

Gia tăng dân số

d)

Tăng công nghiệp hóa

6.

Ô nhiễm không khí là:

a)

Là không khí chứa nhiều hơi nước

b)

Là sự thay đổi thành phần tự nhiên của không khí do chất lạ vượt ngưỡng cho phép

c)

Là sự giảm nồng độ O2 trong khí quyển

d)

Là hiện tượng mưa axit

7.

Biểu hiện điển hình của ô nhiễm không khí ở đô thị là:

a)

Bụi mịn PM2.5 ở thành phố

b)

Nước sông bị đục

c)

Đất bị xói mòn

d)

Rác thải nhựa trên biển

8.

Nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở đô thị lớn:

a)

Phun thuốc trừ sâu

b)

Khí thải giao thông và công nghiệp

c)

Xói mòn đất

d)

Tích tụ rác thải nhựa

9.

Giải pháp nào sau đây giúp giảm ô nhiễm không khí bền vững ở đô thị?

a)

Tăng lượng phương tiện cá nhân

b)

Sử dụng than đá thay dầu

c)

Trồng cây xanh đô thị

d)

Giảm diện tích rừng

10.

Khói từ cháy rừng gây ô nhiễm chủ yếu bởi:

a)

Bụi mịn và khí CO2

b)

Tia cực tím

c)

Tiếng ồn

d)

Kim loại nặng

11.

Ô nhiễm nước được hiểu là:

a)

Tăng lượng nước mưa

b)

Nước bị biến đổi thành phần, giảm chất lượng

c)

Mực nước ngầm dâng cao

d)

Tăng độ mặn của biển

12.

Nguồn gây ô nhiễm nước phổ biến nhất hiện nay:

a)

Gió mùa

b)

Xả thải sinh hoạt và công nghiệp

c)

Sạt lở đất

d)

Nước mưa

13.

Dư lượng phân bón và thuốc trừ sâu gây ô nhiễm chủ yếu loại nước nào?

a)

Nước ngầm

b)

Nước biển

c)

Nước sông hồ

d)

Tất cả đều đúng

14.

Biện pháp hiệu quả nhất để giảm ô nhiễm nước thải đô thị là:

a)

Xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn

b)

Tăng khai thác nước ngầm

c)

Xả dòng thẳng ra sông lớn

d)

Thay toàn bộ ống dẫn bằng ống nhựa

15.

Rò rỉ dầu mỏ gây ô nhiễm nghiêm trọng nhất đến thành phần môi trường nào?

a)

Không khí

b)

Nước biển

c)

Đất nông nghiệp

d)

Nước ngầm

16.

Thành phần môi trường gồm những gì?

a)

Yếu tố tự nhiên và nhân tạo

b)

Chỉ có yếu tố tự nhiên

c)

Chỉ có yếu tố sinh vật

d)

Chỉ có yếu tố nhân tạo

17.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về đa dạng sinh học?

a)

Số lượng cây rừng trong một khu vực

b)

Sự phong phú về loài, gen và hệ sinh thái

c)

Chỉ là sự đa dạng về gen

d)

Chỉ liên quan đến động vật

18.

Vai trò quan trọng nhất của đa dạng sinh học đối với hệ sinh thái là gì?

a)

Duy trì cân bằng sinh thái

b)

Giảm diện tích rừng

c)

Tăng ô nhiễm môi trường

d)

Giảm nguồn tài nguyên

19.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đa dạng sinh học ở Việt Nam?

a)

Vườn quốc gia Cúc Phương

b)

Nhà máy lọc dầu Dung Quất

c)

Đập thủy điện Hòa Bình

d)

Khu đô thị Ecopark

20.

Hệ sinh thái tự nhiên góp phần nào sau đây?

a)

Ổn định khí hậu và cung cấp thực phẩm

b)

Gây xói mòn đất

c)

Tăng hiệu ứng nhà kính

d)

Giảm khả năng sinh trưởng

21.

Khí nhà kính là gì?

a)

Khí làm mát bầu khí quyển

b)

Khí giữ nhiệt trong khí quyển

c)

Khí độc hại gây ngộ độc tức thì

d)

Khí tạo mưa

22.

Loại khí nhà kính phổ biến nhất trong các lựa chọn sau là gì?

a)

O2

b)

N2

c)

CO2

d)

Ar

23.

Hiệu ứng nhà kính có vai trò gì đối với Trái Đất?

a)

Làm Trái Đất lạnh hơn

b)

Giúp duy trì nhiệt độ sống thích hợp

c)

Tạo ra ozon

d)

Giảm lượng khí CO2

24.

Khi lượng khí nhà kính tăng quá mức, hệ quả trực tiếp là gì?

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Mưa nhiều hơn

c)

Giảm mực nước biển

d)

Giảm nhiệt độ toàn cầu

25.

Khí CH4 phát sinh chủ yếu từ nguồn nào?

a)

Giao thông

b)

Ruộng lúa và chăn nuôi

c)

Khai thác than

d)

Cháy rừng

26.

Nguồn phát thải khí N2O lớn nhất là gì?

a)

Phân bón nông nghiệp

b)

Khí thải ô tô

c)

Nhà máy xi măng

d)

Bãi rác

27.

Giải pháp nào giúp hạn chế hiệu ứng nhà kính hiệu quả?

a)

Trồng rừng và dùng năng lượng tái tạo

b)

Đốt nhiều than đá

c)

Xả khí thải tự do

d)

Phá rừng làm nông nghiệp

28.

Biện pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp nhất là gì?

a)

Làm tăng lượng khí CO2

b)

Biện pháp hạn chế lượng khí nhà kính thải ra

c)

Đốt nhiên liệu hóa thạch

d)

Tăng năng suất công nghiệp

29.

Ứng phó biến đổi khí hậu bao gồm những hướng chính nào?

a)

Chỉ giảm nhẹ phát thải

b)

Giảm nhẹ và thích ứng

c)

Chỉ thích ứng

d)

Tăng tiêu thụ năng lượng

30.

Khí nhà kính có chỉ số GWP cao nhất trong các lựa chọn sau là khí nào?

a)

CO2

b)

CH4

c)

SF6

d)

HFCs

31.

GWP (tiềm năng nóng lên toàn cầu) xấp xỉ của CH4 nằm ở khoảng nào theo thang đo chuẩn?

a)

1

b)

10

c)

28–36

d)

1000

32.

Biện pháp công nghệ nào dưới đây trực tiếp giúp giảm phát thải khí nhà kính?

a)

Ứng dụng công nghệ carbon thấp

b)

Tăng sử dụng than đá

c)

Mở rộng khu công nghiệp nặng

d)

Tăng giao thông cá nhân

33.

Thỏa thuận Paris liên quan trực tiếp nhất đến nội dung nào sau đây?

a)

Bảo vệ đa dạng sinh học

b)

Giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu

c)

Phòng chống thiên tai

d)

Bảo vệ rừng nguyên sinh

34.

“Tín chỉ carbon” được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Giấy chứng nhận năng lượng

b)

Đơn vị tương ứng 1 tấn CO2 được giảm hoặc loại bỏ

c)

Chỉ số đo nhiệt độ trung bình

d)

Đơn vị đo lượng mưa

35.

Vai trò chính của tín chỉ carbon đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng lợi nhuận cho công nghiệp nặng bằng trợ cấp

b)

Khuyến khích doanh nghiệp giảm phát thải thông qua cơ chế thị trường

c)

Làm tăng khí CO2 trong sản xuất

d)

Tăng sản xuất năng lượng hóa thạch

36.

Tình trạng triển khai thị trường carbon trên thế giới hiện nay như thế nào?

a)

Chỉ có Nhật Bản tham gia

b)

Chỉ có Singapore tham gia

c)

Chỉ có Việt Nam đang chuẩn bị

d)

Không có – hầu hết các quốc gia đều triển khai hoặc chuẩn bị triển khai

37.

Đặc điểm nổi bật của khí SF6 là gì?

a)

GWP rất cao, nhưng lượng phát thải ít

b)

GWP thấp và ít gây hiệu ứng nhà kính

c)

Không gây hiệu ứng nhà kính

d)

Dễ cháy nổ trong không khí

38.

Tín chỉ carbon góp phần hướng nền kinh tế tới màu sắc/định hướng nào sau đây?

a)

Nâu (phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch)

b)

Xanh (phát triển bền vững, phát thải thấp)

c)

Đỏ (ưu tiên tăng trưởng nhanh),

d)

Xám (không thay đổi cấu trúc)

39.

Tầng ozone chủ yếu nằm ở lớp khí quyển nào?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu (khoảng 15–35 km)

c)

Tầng nhiệt

d)

Tầng điện ly

40.

Chức năng quan trọng nhất của tầng ozone đối với sự sống trên Trái Đất là gì?

a)

Phản xạ tia hồng ngoại

b)

Hấp thụ tia cực tím (UV) gây hại

c)

Giữ CO2 trong khí quyển

d)

Phát sáng vào ban đêm

41.

Nguyên nhân chính gây suy giảm tầng ozone là gì?

a)

Tăng nồng độ CO2

b)

Sử dụng và phát thải CFCs, Halon, HCFCs

c)

Mưa axit từ SO2/NOx

d)

Khói bụi giao thông đô thị

42.

Hậu quả trực tiếp của suy giảm tầng ozone là gì?

a)

Giảm nhiệt độ toàn cầu

b)

Tăng cường tia UV, gây hại sức khỏe và hệ sinh thái

c)

Giảm hiệu ứng nhà kính

d)

Làm tan khí CO2 trong khí quyển

43.

Mục đích chính của Nghị định thư Montreal là gì?

a)

Cấm khí phá huỷ tầng ozone

b)

Tăng sản xuất CFC

c)

Bảo vệ tầng điện ly

d)

Giảm CO2 trong khí quyển

44.

Lỗ thủng tầng ozone được phát hiện đầu tiên tại khu vực nào của Trái Đất?

a)

Bắc Cực

b)

Nam Cực

c)

Xích đạo

d)

Châu Á

45.

QCVN 14:2008/BTNMT là quy chuẩn áp dụng cho loại nước thải nào?

a)

Nước thải công nghiệp

b)

Nước thải sinh hoạt

c)

Nước biển

d)

Không khí xung quanh

46.

Theo QCVN 14:2008/BTNMT, giá trị tối đa BOD5 cho cột A là bao nhiêu?

a)

20 mg/L

b)

30 mg/L

c)

50 mg/L

d)

100 mg/L

47.

QCVN 40:2011/BTNMT áp dụng cho loại nước thải nào dưới đây?

a)

Nước thải sinh hoạt

b)

Nước thải nông nghiệp

c)

Nước thải công nghiệp

d)

Nước thải chăn nuôi

48.

QCVN 62:2016/BTNMT quy định giới hạn đối với loại nước thải nào?

a)

Nước thải công nghiệp

b)

Nước thải chăn nuôi

c)

Nước ngầm

d)

Nước sinh hoạt

49.

QCVN 05:2023/BTNMT là quy chuẩn về đối tượng môi trường nào?

a)

Chất lượng không khí xung quanh

b)

Nước biển

c)

Nước ngầm

d)

Nước thải sinh hoạt

50.

QCVN 08:2023/BTNMT quy định về chất lượng của thành phần môi trường nào?

a)

Nước mặt

b)

Khí thải công nghiệp

c)

Chất lượng đất

d)

Nước dưới đất