WorksheetsCÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Với mỗi câu hỏi, chỉ chọn một đáp án chính xác nhất 1. Trường hợp nào nên phối hợp thêm Metronidazole cho dự phòng phẫu thuật?
A. Phẫu thuật tim
B. Mổ ruột già, ruột non
C. Mổ chỉnh hình
D. Mổ thần kinh
Nếu thời gian phẫu thuật kéo dài > 4 giờ, cần:
Không dùng thêm KS
Tiêm lại liều duy trì để đảm bảo nồng độ thuốc
Tăng gấp đôi liều ban đầu
Dùng KS khi kết thúc mổ
Thuốc nào sau đây có tác dụng trên Pseudomonas aeruginosa?
Ceftriaxone
Cefotaxime
Ceftazidime
Cefadroxil
Thuốc nào không nên dùng cho bệnh nhân dị ứng nặng với penicillin?
Azithromycin
Levofloxacin
Amoxicillin
Doxycycline
Tác dụng phụ chính của amoxicillin-clavulanate?
Mất thính lực
Tiêu chảy
Tăng đường huyết
Thiếu máu
Kháng sinh không dùng điều trị nhiễm trùng bệnh viện nặng:
Piperacillin–Tazobactam
Cefazolin
Colistin
Carbapenem nào không tác dụng với Pseudomonas?
Imipenem
Meropenem
Ertapenem
Doripenem
Thuốc nào gây co giật với ADR gặp nhiều nhất?
Meropenem
Imipenem
Cefepime
Cefixime
Piperacillin-tazobactam bao phủ tốt nhất?
MRSA
Kỵ khí + Gram âm
Nấm
Virus
Cephalosporin nào đi vào dịch não tuỷ tốt nhất?
Cefazolin
Ceftriaxone
Cefalexin
Cefuroxime
Thời gian tối đa khuyến cáo dùng kháng sinh dự phòng sau mổ trong hầu hết các trường hợp:
Không cần dùng sau mổ
≤ 24 giờ
48–72 giờ
5 ngày
“Right Drug” trong nguyên tắc 4D nhấn mạnh điều gì?
A. Chọn kháng sinh mạnh nhất có thể
B. Chọn kháng sinh phù hợp tác nhân dự đoán hoặc kháng sinh đồ
C. Chọn kháng sinh rẻ nhất trong danh mục
D. Dùng kháng sinh theo thói quen của khoa
“Right Dose” yêu cầu:
Liều dùng giống nhau cho mọi bệnh nhân
Điều chỉnh theo PK/PD, chức năng gan thận, cân nặng, mức độ nặng
Dùng liều thấp để tránh tác dụng phụ
Tăng liều khi bệnh nhân sốt cao
“Right Duration” nghĩa là:
Kéo dài điều trị để ngừa tái phát
Chỉ dùng 24 giờ trong mọi trường hợp
Tuân thủ thời gian điều trị theo guideline, tránh kéo dài không cần thiết
Dùng theo cảm tính của bác sĩ
Tránh dùng ceftriaxone ở trẻ sơ sinh vì nguy cơ?
Viêm ruột hoại tử
Tắc mật – kết tủa Ca
Xuất huyết
Độc thận kinh
Theo dõi Vancomycin dựa trên:
Nồng độ đáy (Trough)
Nồng độ đỉnh
CRP
Men gan
Nafcillin có ưu thế điều trị?
MRSA
MSSA
Pseudomonas
Kỵ khí
Beta-lactam có tính diệt khuẩn phụ thuộc?
Nồng độ
Thời gian
AUC
Khoảng cách liều
Lợi ích quan trọng nhất của nguyên tắc 4D là:
Tăng thời gian dùng kháng sinh
Tăng chi phí điều trị
C. Tối ưu hiệu quả điều trị và giảm kháng thuốc
D. Cho phép dùng kháng sinh phổ rộng thường xuyên
Trong mổ đẻ, thời điểm dùng kháng sinh dự phòng chuẩn là:
Sau kẹp rốn
Trước rạch da 30–60 phút
Sau khi đóng vết mổ
Một liều ngay khi chuyển dạ
Cơ chế macrolid?
A. 50S
B. 30S
C. DNA gyrase
D. RNA polymerase
Macrolid điều trị tốt nhất viêm phổi không điển hình do?
Staphylococcus
Streptococcus
Mycoplasma
Klebsiella
Tác dụng phụ của azithromycin?
Tăng K+
Kéo dài QT
Giảm thính lực
Tăng đường huyết
Fluoroquinolone chống chỉ định ở trẻ em do?
Tổn thương sụn
Độc gan
Độc thận
Mất ngủ
Fluoroquinolone điều trị tốt Pseudomonas?
Moxifloxacin
Levofloxacin
Ciprofloxacin
Roxithromycin
Tác dụng phụ của tetracycline?
Ban xuất huyết
Đổi màu răng
Tăng bạch cầu
Tăng huyết áp
Tetracycline chống chỉ định khi?
Suy gan nhẹ
Mang thai
Đái tháo đường
COPD
Aminoglycoside gây độc?
Mắt
Tai & thận
Gan
Tuỵ
Gentamicin thường phối hợp beta-lactam để?
Giảm độc tính
Hiệp đồng diệt khuẩn
Tăng hấp thu
Giảm liều
Không dùng chung fluoroquinolone khi đang dùng?
Paracetamol
Warfarin
Viên sắt
Thuốc hạ đường huyết
Linezolid gây tác dụng phụ phổ biến?
Giảm tiểu cầu
Viêm gan
Mất ngủ
Tăng K+
Kháng sinh điều trị viêm phổi do Legionella?
Beta-lactam
Macrolid
Aminoglycoside
TMP-SMX
KS gây viêm gan cấp:
INH
Amikacin
Azithromycin
Cefotaxime
Thuốc gây nguy cơ phình và bóc tách động mạch chủ?
Penicillin
Fluoroquinolone
Cephalosporin
Tetracycline
Thuốc có phổ “anti-anaerobe”?
Azithromycin
Metronidazole
Ciprofloxacin
Gentamicin
Aminoglycoside diệt khuẩn phụ thuộc?
Thời gian
Nồng độ
T>MIC
AUC
Thuốc gây hội chứng Steven-Johnson nhiều nhất?
Clarithromycin
TMP-SMX
Ceftriaxone
Piperacillin
Kháng sinh nào gây “red man syndrome”?
Linezolid
Vancomycin
C. Rifampicin
D. Daptomycin
Daptomycin không dùng cho viêm phổi vì?
Độc gan
Bị bất hoạt bởi surfactant phổi
Không thấm mô phổi
Độc thận
Tigecycline phù hợp điều trị?
Nhiễm Pseudomonas
Nhiễm vi khuẩn Gram dương đa kháng
Lao phổi
Virus
Thời gian điều trị nhiễm trùng tiết niệu do đặt catheter không biến chứng thường:
3 ngày
5–7 ngày
10–14 ngày
21 ngày
Điều trị viêm nội tâm mạc do MRSA?
Ampicillin
Vancomycin
Ceftriaxone
Azithromycin
Điều trị giang mai sớm?
Penicillin G benzathine
Ceftriaxone
Doxycycline
Azithromycin
Điều trị leptospira ?
A. Rifampicin
B. Penicillin G
C. Azithromycin
D. Ciprofloxacin
Điều trị bệnh than (anthrax)?
Penicillin
Doxycycline
Cefixime
Metronidazole
Điều trị nhiễm trùng tiết niệu do ESBL ưu tiên?
Ceftriaxone
Meropenem
Levofloxacin
Fosfomycin
Kháng sinh điều trị xoang do vi khuẩn?
Amoxicillin-clavulanate
Erythromycin
Gentamicin
Doxycycline
Điều trị viêm phổi cộng đồng nặng?
Amoxicillin đơn trị
Ceftriaxone + Macrolid
Cefadroxil
Gentamicin
Yếu tố giúp tối ưu hóa Beta-lactam trong nhiễm trùng huyết:
Truyền nhanh 5 phút
Truyền kéo dài hoặc liên tục để tăng T>MIC
Chỉ dùng đường uống
Giảm liều ban đầu
Điều trị trực khuẩn mủ xanh trong viêm phổi thở máy bằng?
Amoxicillin
Piperacillin-tazobactam
Cefalexin
Azithromycin
Điều trị MRSA trong viêm phổi bệnh viện?
Doxycycline
Vancomycin
Ciprofloxacin
Metronidazole
Điều trị viêm màng não do Listeria ở người già?
Ceftriaxone
Ampicillin
Ciprofloxacin
Azithromycin
Điều trị nhiễm khuẩn da do tụ cầu nhạy methicillin?
Cefalexin
Vancomycin
Meropenem
Ciprofloxacin
Thời gian điều trị viêm phổi bệnh viện?
3 ngày
5 ngày
7 ngày
21 ngày
Điều trị PID (viêm tiểu khung)?
Azithromycin
Ceftriaxone + Doxycycline ± Metronidazole
Gentamicin
Penicillin
Điều trị viêm bàng quang cấp ở nữ trẻ?
Meropenem
Nitrofurantoin
Ceftriaxone
Moxifloxacin
Điều trị dự phòng viêm nội tâm mạc?
Amoxicillin
Azithromycin
Vancomycin
Ceftriaxone
Điều trị viêm phổi hít?
Ceftriaxone đơn trị
Piperacillin-tazobactam
Azithromycin
Gentamicin
Điều trị viêm mô tế bào nặng nghi MRSA?
Cefalexin
Vancomycin
Amoxicillin
Cefuroxime
Điều trị viêm ruột thừa vỡ?
Ceftriaxone đơn trị
Ceftriaxone + Metronidazole
Azithromycin
Vancomycin
Aminoglycoside bị giảm tác dụng trong môi trường?
Kiềm
Acid
Oxy thấp
A và C
Vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem do?
Efflux pump
ESBL
Carbapenemase
Thay đổi PBP
63. Vancomycin theo dõi nồng độ để tránh?
Độc gan
Độc thận
Độc tim
Giảm bạch cầu
Rifampicin gây nước tiểu màu?
Vàng
Cam đỏ
Xanh
Đen
Kháng sinh thay thế Vancomycin khi dị ứng hoặc MIC cao:
Meropenem
Daptomycin (không dùng cho phổi) hoặc Linezolid
Ciprofloxacin
Ceftriaxone
Trimethoprim gây tác dụng phụ?
Tăng kali
Giảm kali
Tăng calci
Toan lactic
Kháng sinh nào sau đây gây tiêu cơ vân khi phối hợp với statin?
Clarithromycin
Amoxicillin
Cefuroxime
Azithromycin
Thuốc nào gây lupus do thuốc?
Minocycline
Vancomycin
Meropenem
Rifampicin
Kháng sinh nào gây tăng INR khi dùng warfarin?
Cefazolin
Levofloxacin
Nitrofurantoin
Cefdinir
Thuốc nào gây mất màu răng ở trẻ em?
Doxycycline
Azithromycin
Ciprofloxacin
TMP-SMX
Macrolid gây tương tác thông qua?
Ức chế CYP3A4
Hoạt hóa CYP
Ức chế thải trừ qua thận
Giảm hấp thu
TMP-SMX chống chỉ định khi?
COPD
Dị ứng sulfonamide
Đái tháo đường
Tăng huyết áp
Polymyxin (Colistin) độc tính chính?
Độc gan
Độc thận & thần kinh
Độc tim
Rối loạn đông máu
Kháng sinh thường dùng nhất trong dự phòng phẫu thuật sạch – nhiễm là:
Cefazolin
Ciprofloxacin
Vancomycin
Metronidazole đơn độc
Tác dụng diệt khuẩn của daptomycin phụ thuộc?
Thời gian
Nồng độ
pH
Tỉ lệ liên kết protein
Kháng sinh nào gây kéo dài QT?
Azithromycin
Vancomycin
Amoxicillin
Ceftriaxone
Thuốc gây viêm gân Achilles?
Levofloxacin
Doxycycline
Azithromycin
Gentamicin
Carbapenem phù hợp điều trị ESBL vì?
Ổn định với beta-lactamase
Không hấp thu
Bị bơm efflux
Không qua màng
Tác dụng phụ của metronidazole với rượu?
Quá mẫn
Phản ứng kiểu disulfiram
Tăng thính lực
Tăng kali
Kháng sinh nào gây độc tai không hồi phục?
Piperacillin
Gentamicin
Doxycycline
Ciprofloxacin
Nhiễm trùng huyết do Gram âm → chọn đầu tay:
Cefazolin
Piperacillin-tazobactam
Amoxicillin
Doxycycline
Viêm phổi bệnh viện có nguy cơ MRSA:
Ceftriaxone
Vancomycin
Ciprofloxacin
Meropenem đơn trị
Viêm màng não do não mô cầu:
Ceftriaxone
Azithromycin
Meropenem
Gentamicin
Viêm mô tế bào do liên cầu A:
A. Amoxicillin
B. Ceftriaxone
C. Azithromycin
D. Vancomycin
Nhiễm khuẩn huyết do MRSA:
Amoxicillin
Ceftriaxone
Vancomycin
Clindamycin
Nhiễm khuẩn đường mật cấp:
Ceftriaxone + Metronidazole
Metronidazole đơn trị
Amoxicillin
Doxycycline
Viêm màng não trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi:
Ceftriaxone
Ampicillin + Gentamicin
Meropenem
TMP-SMX
Điều trị nhiễm Pseudomonas aeruginosa đa kháng:
Ceftriaxone
Colistin
Amoxicillin
Azithromycin
Tác nhân thường gặp nhất trong nhiễm trùng tiết niệu do đặt catheter (CAUTI) là:
Staphylococcus aureus
Escherichia coli
Candida albicans
Pseudomonas aeruginosa
Biện pháp quan trọng nhất giảm nhiễm trùng tiết niệu do đặt catheter:
Thay catheter hàng ngày
Rửa bàng quang thường xuyên
Hạn chế đặt catheter không cần thiết
Cho kháng sinh dự phòng kéo dài
Chỉ định quan trọng trước khi bắt đầu dùng kháng sinh trong nhiễm trùng tiết niệu do đặt catheter:
Siêu âm tim
Cấy nước tiểu sau thay catheter mới
Xét nghiệm đường huyết
Chụp MRI
Kháng sinh kinh nghiệm đầu tay trong nhiễm trùng tiết niệu do đặt catheter nặng:
Amoxicillin
Ceftriaxone hoặc Piperacillin–Tazobactam
Azithromycin
Vancomycin đơn độc
Candida trong nước tiểu ở người đặt catheter nhưng không triệu chứng, đưa ra lựa chọn sau:
Điều trị bằng Fluconazole
Không điều trị, chỉ rút/hạn chế catheter
Điều trị bằng Amphotericin B
Điều trị bằng Vancomycin
Aminoglycoside trong nhiễm trùng huyết thường dùng:
Liều thấp hàng ngày
Liều cao một lần/ngày để đạt Cmax/MIC
Truyền liên tục
Không dùng trong sepsis
Nguyên tắc “De-escalation” nghĩa là:
Giảm phổ kháng sinh khi có kết quả vi sinh hoặc lâm sàng cho phép.
Tăng liều kháng sinh khi bệnh nhân không đáp ứng.
Dừng toàn bộ kháng sinh ngay khi có kết quả vi sinh.
Chỉ sử dụng một loại kháng sinh duy nhất.
Chọn đáp án đúng:
Chuyển từ phổ rộng sang phổ hẹp khi có kết quả
Tăng liều liên tục
Dùng nhiều kháng sinh cùng lúc
Ngừng ngay toàn bộ kháng sinh
Viêm phổi bệnh viện thường do:
S. pneumoniae
Pseudomonas aeruginosa
Virus cúm
Mycoplasma
MRSA trong Viêm phổi thở máy điều trị bằng:
Piperacillin
Vancomycin hoặc Linezolid
Ceftriaxone
Ciprofloxacin
Nguyên tắc quan trọng nhất của kháng sinh dự phòng phẫu thuật là:
Dùng liều cao để kéo dài tác dụng
Dùng trước mổ đủ để đạt nồng độ mô
Dùng sau mổ 3–5 ngày
Dùng kết hợp 3–4 loại kháng sinh
Thời điểm tối ưu để tiêm kháng sinh dự phòng trước mổ:
5 phút trước rạch da
30–60 phút trước rạch da
2 giờ trước mổ
Ngay sau khi gây mê
Chiến lược giảm sử dụng kháng sinh không cần thiết trong nhiễm trùng tiết niệu do đặt catheter:
A. Dùng kháng sinh dự phòng lâu dài
B. Rút catheter càng sớm càng tốt
C. Tăng liều kháng sinh
D. Thay catheter mỗi 24h
