NEW
Font size
Worksheetsb11 sc1
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 가장
Nhất, nhất là, nhất định
Bắt đầu
Kết thúc
Giữa chừng
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 곱다
Đẹp, xinh đẹp
Giàu có
Buồn bã
Nóng nảy
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 긴팔 옷
Áo dài tay
Áo khoác ngắn
Quần dài
Váy ngắn
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 깨끗하다
Sạch sẽ
Bẩn thỉu
Nóng bức
Lạnh lẽo
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 노란색
Màu vàng
Màu đỏ
Màu xanh lá
Màu tím
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 단풍
Lá phong
Hoa sen
Cây tre
Quả táo
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 답장
câu trả lời
Cửa sổ
Cái bàn
Cái ghế
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 도와주다
Giúp đỡ
Học bài
Ăn cơm
Ngủ
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 돕다
Giúp
Học
Chơi
Ăn
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 목도리
Khăn quàng cổ
Mũ len
Găng tay
Áo khoác
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 반바지
Quần short
Áo sơ mi
Váy
Quần dài
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 반팔 옷
Áo ngắn tay
Áo khoác dài
Quần dài
Giày thể thao
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 부츠
Giày bốt
Mũ
Áo sơ mi
Quần
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 비슷하다
Giống nhau, tương tự
Khác biệt hoàn toàn
Nhanh nhẹn, hoạt bát
Buồn bã, u sầu
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 스노보드
Ván trượt tuyết
Giày thể thao
Mũ bảo hiểm
Găng tay
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 스키
Trượt tuyết
Bơi lội
Bóng đá
Cầu lông
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 스키장
Khu trượt tuyết
Nhà hàng
Bệnh viện
Trường học
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 시끄럽다
ồn ào
Làm khô
Nấu ăn
Ngủ
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 아름답다
Đẹp, xinh đẹp
Buồn
Giàu có
Nóng
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 우산
Ô, dù
Xe đạp
Bút chì
Cửa sổ
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 입다
Mặc (quần áo)
Ăn
Uống
Ngủ
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 장갑
Găng tay
Mũ
Áo khoác
Giày
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 좁다
hẹp
Chạy nhanh
Ngồi xuống
Mở cửa
Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 추억
Kỷ niệm, hồi ức
Tương lai
Bạn bè
Gia đình
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 필요하다
Cần thiết
Vui vẻ
Đẹp trai
Nguy hiểm
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 하늘
Bầu trời
Mặt đất
Ngọn núi
Dòng sông
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 하얀 눈
Tuyết trắng
Mưa rơi
Gió lạnh
Trời xanh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 호수
Hồ nước
Núi lửa
Sông băng
Biển cả
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 봄
Mùa xuân
Mùa hè
Mùa thu
Mùa đông
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 여름
Mùa hè
Mùa đông
Mùa xuân
Mùa thu
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 가을
Mùa thu
Mùa xuân
Mùa hè
Mùa đông
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 겨울
Mùa đông
Mùa xuân
Mùa hè
Mùa thu
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 계절
Mùa (season)
Ngày (day)
Năm (year)
Tháng (month)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 날씨
Thời tiết
Con mèo
Cái bàn
Bánh mì
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 따뜻하다
Ấm áp
Lạnh lẽo
Nóng giận
Buồn bã
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 덥다
Nóng
Lạnh
Mưa
Gió
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 쌀쌀하다
Se lạnh
Nóng bức
Mưa phùn
Nắng gắt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 춥다
Lạnh
Nóng
Mưa
Gió
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 비가 오다/내리다
Trời mưa
Trời nắng
Trời gió
Trời lạnh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 비가 그치다
Tạnh mưa
Mưa to
Trời nắng
Gió mạnh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 눈이 오다/내리다
Tuyết rơi
Mưa rơi
Gió thổi
Trời nắng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 눈이 그치다
Tạnh tuyết
Mưa rơi
Trời nắng
Gió thổi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 맑다
Trời quang đãng
Mưa to
Nhiều mây
Gió mạnh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 흐리다
Âm u, nhiều mây
Nắng đẹp
Mưa to
Gió mạnh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 바람이 불다
Gió thổi
Mưa rơi
Trời nắng
Tuyết rơi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 구름이 끼다
Có mây
Trời nắng
Có gió
Trời mưa
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 해/태양
Mặt trời
Mặt trăng
Ngôi sao
Biển
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 비
Mưa
Gió
Nắng
Tuyết
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 눈
Tuyết
Mưa
Gió
Nắng
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 구름
Mây
Núi
Sông
Cây
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 기온
Nhiệt độ
Mưa
Gió
Ánh sáng
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 영상
Trên 0 độ (nhiệt độ dương)
Dưới 0 độ (nhiệt độ âm)
Băng giá
Nhiệt độ thấp
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 영하
Dưới 0 độ (nhiệt độ âm)
Trên 0 độ (nhiệt độ dương)
Nhiệt độ bình thường
Nhiệt độ cao
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 도
Độ (đơn vị nhiệt độ)
Nước
Cửa
Bút
