wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

b11 sc1

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 가장

a)

Nhất, nhất là, nhất định

b)

Bắt đầu

c)

Kết thúc

d)

Giữa chừng

2.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 곱다

a)

Đẹp, xinh đẹp

b)

Giàu có

c)

Buồn bã

d)

Nóng nảy

3.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 긴팔 옷

a)

Áo dài tay

b)

Áo khoác ngắn

c)

Quần dài

d)

Váy ngắn

4.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 깨끗하다

a)

Sạch sẽ

b)

Bẩn thỉu

c)

Nóng bức

d)

Lạnh lẽo

5.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 노란색

a)

Màu vàng

b)

Màu đỏ

c)

Màu xanh lá

d)

Màu tím

6.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 단풍

a)

Lá phong

b)

Hoa sen

c)

Cây tre

d)

Quả táo

7.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 답장

a)

câu trả lời

b)

Cửa sổ

c)

Cái bàn

d)

Cái ghế

8.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 도와주다

a)

Giúp đỡ

b)

Học bài

c)

Ăn cơm

d)

Ngủ

9.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 돕다

a)

Giúp

b)

Học

c)

Chơi

d)

Ăn

10.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 목도리

a)

Khăn quàng cổ

b)

Mũ len

c)

Găng tay

d)

Áo khoác

11.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 반바지

a)

Quần short

b)

Áo sơ mi

c)

Váy

d)

Quần dài

12.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 반팔 옷

a)

Áo ngắn tay

b)

Áo khoác dài

c)

Quần dài

d)

Giày thể thao

13.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 부츠

a)

Giày bốt

b)

c)

Áo sơ mi

d)

Quần

14.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 비슷하다

a)

Giống nhau, tương tự

b)

Khác biệt hoàn toàn

c)

Nhanh nhẹn, hoạt bát

d)

Buồn bã, u sầu

15.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 스노보드

a)

Ván trượt tuyết

b)

Giày thể thao

c)

Mũ bảo hiểm

d)

Găng tay

16.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 스키

a)

Trượt tuyết

b)

Bơi lội

c)

Bóng đá

d)

Cầu lông

17.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 스키장

a)

Khu trượt tuyết

b)

Nhà hàng

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

18.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 시끄럽다

a)

ồn ào

b)

Làm khô

c)

Nấu ăn

d)

Ngủ

19.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 아름답다

a)

Đẹp, xinh đẹp

b)

Buồn

c)

Giàu có

d)

Nóng

20.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 우산

a)

Ô, dù

b)

Xe đạp

c)

Bút chì

d)

Cửa sổ

21.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 입다

a)

Mặc (quần áo)

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Ngủ

22.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 장갑

a)

Găng tay

b)

c)

Áo khoác

d)

Giày

23.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 좁다

a)

hẹp

b)

Chạy nhanh

c)

Ngồi xuống

d)

Mở cửa

24.

Hãy dịch từ sau sang tiếng Việt: 추억

a)

Kỷ niệm, hồi ức

b)

Tương lai

c)

Bạn bè

d)

Gia đình

25.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 필요하다

a)

Cần thiết

b)

Vui vẻ

c)

Đẹp trai

d)

Nguy hiểm

26.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 하늘

a)

Bầu trời

b)

Mặt đất

c)

Ngọn núi

d)

Dòng sông

27.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 하얀 눈

a)

Tuyết trắng

b)

Mưa rơi

c)

Gió lạnh

d)

Trời xanh

28.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 호수

a)

Hồ nước

b)

Núi lửa

c)

Sông băng

d)

Biển cả

29.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 봄

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 여름

a)

Mùa hè

b)

Mùa đông

c)

Mùa xuân

d)

Mùa thu

31.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 가을

a)

Mùa thu

b)

Mùa xuân

c)

Mùa hè

d)

Mùa đông

32.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 겨울

a)

Mùa đông

b)

Mùa xuân

c)

Mùa hè

d)

Mùa thu

33.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 계절

a)

Mùa (season)

b)

Ngày (day)

c)

Năm (year)

d)

Tháng (month)

34.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 날씨

a)

Thời tiết

b)

Con mèo

c)

Cái bàn

d)

Bánh mì

35.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 따뜻하다

a)

Ấm áp

b)

Lạnh lẽo

c)

Nóng giận

d)

Buồn bã

36.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 덥다

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Mưa

d)

Gió

37.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 쌀쌀하다

a)

Se lạnh

b)

Nóng bức

c)

Mưa phùn

d)

Nắng gắt

38.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 춥다

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Mưa

d)

Gió

39.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 비가 오다/내리다

a)

Trời mưa

b)

Trời nắng

c)

Trời gió

d)

Trời lạnh

40.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 비가 그치다

a)

Tạnh mưa

b)

Mưa to

c)

Trời nắng

d)

Gió mạnh

41.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 눈이 오다/내리다

a)

Tuyết rơi

b)

Mưa rơi

c)

Gió thổi

d)

Trời nắng

42.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 눈이 그치다

a)

Tạnh tuyết

b)

Mưa rơi

c)

Trời nắng

d)

Gió thổi

43.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 맑다

a)

Trời quang đãng

b)

Mưa to

c)

Nhiều mây

d)

Gió mạnh

44.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 흐리다

a)

Âm u, nhiều mây

b)

Nắng đẹp

c)

Mưa to

d)

Gió mạnh

45.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 바람이 불다

a)

Gió thổi

b)

Mưa rơi

c)

Trời nắng

d)

Tuyết rơi

46.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 구름이 끼다

a)

Có mây

b)

Trời nắng

c)

Có gió

d)

Trời mưa

47.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 해/태양

a)

Mặt trời

b)

Mặt trăng

c)

Ngôi sao

d)

Biển

48.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 비

a)

Mưa

b)

Gió

c)

Nắng

d)

Tuyết

49.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 눈

a)

Tuyết

b)

Mưa

c)

Gió

d)

Nắng

50.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 구름

a)

Mây

b)

Núi

c)

Sông

d)

Cây

51.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 기온

a)

Nhiệt độ

b)

Mưa

c)

Gió

d)

Ánh sáng

52.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 영상

a)

Trên 0 độ (nhiệt độ dương)

b)

Dưới 0 độ (nhiệt độ âm)

c)

Băng giá

d)

Nhiệt độ thấp

53.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 영하

a)

Dưới 0 độ (nhiệt độ âm)

b)

Trên 0 độ (nhiệt độ dương)

c)

Nhiệt độ bình thường

d)

Nhiệt độ cao

54.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 도

a)

Độ (đơn vị nhiệt độ)

b)

Nước

c)

Cửa

d)

Bút