Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

II. Tự luận (chuyển đổi thành câu hỏi trắc nghiệm)

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Chọn các ý đúng về ý nghĩa lịch sử của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam. Hãy chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Lật đổ ách thống trị của thực dân Pháp – phát xít Nhật và xóa bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến

b)

Thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra kỉ nguyên độc lập và tự do

c)

Đưa Việt Nam trở thành nước công nghiệp phát triển hàng đầu khu vực ngay sau năm 1945

d)

Cổ vũ tinh thần đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa, nhất là ở Lào và Campuchia

2.

Chọn các nguyên nhân chủ yếu dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam. Hãy chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Truyền thống yêu nước và tinh thần đấu tranh kiên cường, bất khuất của nhân dân ta

b)

Sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh

c)

Quân Đồng minh và Hồng quân Liên Xô đánh bại phát xít Nhật, tạo điều kiện khách quan thuận lợi

d)

Sự ủng hộ viện trợ kinh tế lâu dài của các nước tư bản phương Tây dành cho chính quyền Pháp ở Đông Dương

3.

Vai trò quyết định của Đảng Cộng sản Đông Dương trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 được thể hiện chủ yếu ở nội dung nào sau đây?

a)

Tổ chức và lãnh đạo nhân dân theo đường lối cách mạng đúng đắn, kịp thời chớp thời cơ tổng khởi nghĩa

b)

Kêu gọi các đảng phái khác liên minh cầm quyền sau khi giành chính quyền

c)

Tập trung phát triển kinh tế để chuẩn bị lâu dài cho khởi nghĩa vũ trang

d)

Dựa hoàn toàn vào sự giúp đỡ của nước ngoài để giành chính quyền

4.

Chọn các biểu hiện và hậu quả tiêu biểu của Chiến tranh Lạnh trong nửa sau thế kỉ XX. Hãy chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Mỹ và Liên Xô chạy đua vũ trang, nhất là vũ khí hạt nhân, lập các khối quân sự đối đầu như NATO và Hiệp ước Vác-sa-va

b)

Xuất hiện nhiều cuộc chiến tranh cục bộ và xung đột khu vực như ở Triều Tiên và Việt Nam

c)

Thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng, đe dọa chiến tranh hạt nhân; tốn kém chi phí quốc phòng, kìm hãm phát triển kinh tế

d)

Quan hệ quốc tế hoàn toàn hòa dịu, hợp tác toàn diện, không còn nguy cơ xung đột

5.

Chiến tranh Lạnh để lại những hệ quả chủ yếu nào đối với bán đảo Triều Tiên cho tới ngày nay? Hãy chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Đất nước bị chia cắt, đối đầu quân sự và khác biệt về chế độ, phát triển không đồng đều

b)

Khu vực trở thành một trong những điểm nóng nhạy cảm nhất thế giới

c)

Tình cảm dân tộc bị chia rẽ kéo dài

d)

Hình thành một liên bang thống nhất, phát triển đồng đều giữa hai miền

6.

Chọn các nét chính của phong trào dân tộc dân chủ ở Việt Nam giai đoạn 1936–1939. Hãy chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Đảng phát động đấu tranh đòi các quyền dân sinh, dân chủ

b)

Hình thức đấu tranh phong phú như mít tinh, biểu tình, báo chí; tổ chức Đông Dương Đại hội

c)

Thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương

d)

Pháp trao trả độc lập hoàn toàn; phong trào kết thúc vai trò lịch sử

7.

Đối với nhận định của Chủ tịch Hồ Chí Minh về phong trào Mặt trận Dân chủ 1936–1939: "Việc gì đúng với nguyện vọng nhân dân thì được quần chúng nhân dân ủng hộ và như vậy mới thật là một phong trào quần chúng", lựa chọn đánh giá đúng nhất.

a)

Đồng ý, vì phong trào xuất phát từ nguyện vọng thiết thực của nhân dân, được ủng hộ rộng rãi nên tạo sức mạnh quần chúng và cho thấy bài học phải dựa vào dân

b)

Không đồng ý, vì phong trào chủ yếu do sự trợ giúp từ bên ngoài nên không phản ánh nguyện vọng của nhân dân

c)

Đồng ý một phần, vì phong trào chỉ nhận được ủng hộ của một bộ phận nhỏ trí thức đô thị

d)

Không có cơ sở đánh giá vì thiếu tài liệu lịch sử về phong trào này

8.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp từ ngày 13 đến 15/8/1945 ở đâu?

a)

Pác Bó (Cao Bằng).

b)

Bắc Sơn (Võ Nhai).

c)

Phay Khắt (Cao Bằng).

d)

Tân Trào (Tuyên Quang).

9.

Tổng khởi nghĩa trong Cách mạng tháng Tám được phát động theo khẩu hiệu nào?

a)

“Độc lập hay là chết”

b)

“Tất cả cho tiền tuyến”

c)

“Phá kho thóc, giải quyết nạn đói”

d)

“Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”

10.

Kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế sau chiến tranh của Liên Xô diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

1945–1949.

b)

1947–1951.

c)

1946–1950.

d)

1945–1951.

11.

Quốc gia nào đã mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người?

a)

Liên Xô.

b)

Nhật Bản.

c)

Trung Quốc.

d)

Mĩ.

12.

Từ năm 1950 đến nửa sau thập niên 70 của thế kỉ XX, Liên Xô đã khôi phục vị thế cường quốc công nghiệp đứng thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ nhất.

b)

Thứ hai.

c)

Thứ ba.

d)

Thứ tư.

13.

Chính sách đối ngoại của Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

hòa bình, trung lập.

b)

chi phối đồng minh.

c)

ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.

d)

bảo vệ hòa bình thế giới, ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc, giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa.

14.

Năm 1961 diễn ra sự kiện gì trong công cuộc chinh phục vũ trụ của Liên Xô?

a)

Phóng thành công vệ tinh nhân tạo lên quỹ đạo Trái Đất.

b)

Phóng con tàu vũ trụ Vô-xtốc I bay vòng quanh Trái Đất.

c)

Đưa con người lên Mặt Trăng.

d)

Đưa con người lên Sao Hỏa.

15.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô đạt thành tựu nổi bật nào trong lĩnh vực quân sự?

a)

Dẫn đầu thế giới về sản xuất điện.

b)

Dẫn đầu thế giới về công nghiệp quốc phòng.

c)

Dẫn đầu thế giới về xuất khẩu nông sản.

d)

Dẫn đầu thế giới về công nghệ thông tin.

16.

Sau 1945, các nước Đông Âu đã thiết lập chế độ chính trị nào?

a)

Quân chủ lập hiến.

b)

Dân chủ tư sản.

c)

Xã hội chủ nghĩa.

d)

Cộng hòa tôn giáo.

17.

Trong giai đoạn 1945–1970, nền kinh tế Đông Âu có đặc điểm gì?

a)

Kinh tế thị trường tư bản.

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào Mĩ.

c)

Phát triển nhanh theo mô hình XHCN.

d)

Chỉ tập trung vào thương mại.

18.

Một thành tựu nổi bật của Đông Âu sau chiến tranh là

a)

Công nghiệp phục hồi nhanh.

b)

Xuất khẩu dầu mỏ hàng đầu thế giới.

c)

Phát triển mạnh du lịch biển.

d)

Xây dựng nhiều đặc chế tài chính.

19.

Nhược điểm lớn của nền kinh tế Đông Âu từ cuối những năm 1970 là

a)

Tăng trưởng quá nhanh.

b)

Phụ thuộc công nghệ phương Tây.

c)

Trì trệ, thiếu năng động.

d)

Dư thừa lao động chất lượng cao.

20.

Một biểu hiện xã hội ở Đông Âu thời kì 1945–1970 là

a)

Tỉ lệ thất học cao.

b)

Đời sống nhân dân được cải thiện.

c)

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc lan rộng.

d)

Xung đột sắc tộc gia tăng mạnh.

21.

Tháng 1/1942, Mặt trận Đồng minh thành lập nhằm mục đích gì?

a)

Chống lại sự tấn công của phát xít Đức ở châu Âu.

b)

Trả thù sự tấn công của Nhật vào hạm đội Mĩ.

c)

Đoàn kết và tập hợp các lực lượng trên thế giới để tiêu diệt chủ nghĩa phát xít.

d)

Liên kết giữa khối phát xít và khối các nước đế quốc để chống Liên Xô.

22.

Nguyễn Ái Quốc lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (6-1925) nhằm mục đích gì?

a)

Tổ chức quần chúng đoàn kết đấu tranh chống đế quốc và tay sai.

b)

Lãnh đạo quần chúng đoàn kết đấu tranh chống đế quốc và tay sai.

c)

Tổ chức và lãnh đạo quần chúng đoàn kết, đấu tranh để chống đế quốc và tay sai.

d)

Huấn luyện, đào tạo cán bộ cách mạng.

23.

Vai trò của Nguyễn Ái Quốc trong Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (năm 1930) là gì?

a)

Là đại biểu duy nhất tham dự.

b)

Đề xuất thành lập Đảng.

c)

Là người triệu tập và chủ trì Hội nghị.

d)

Là người xây dựng Điều lệ Đảng.

24.

Địa danh nào ở nước ngoài gắn liền với hoạt động cách mạng của Nguyễn Ái Quốc, nơi Người đã sống và làm việc từ năm 1918–1922?

a)

Quảng Châu (Trung Quốc).

b)

Liên Xô.

c)

Pa-ri (Pháp).

d)

Băng Cốc (Thái Lan).

25.

Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào thời gian nào?

a)

1/1/1930.

b)

3/2/1930.

c)

19/5/1941.

d)

2/9/1945.

26.

Bốn tỉnh giành được chính quyền sớm nhất trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng 8 năm 1945 là những tỉnh nào?

a)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

b)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Trị.

c)

Thái Nguyên, Hải Dương, Bắc Giang, Quảng Nam.

d)

Quảng Trị, Bắc Giang, Hà Tĩnh, Hà Tiên.

27.

Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thực dân Pháp đã thi hành chính sách gì ở Việt Nam?

a)

Chính sách kinh tế thời chiến.

b)

Chính sách thuộc địa thời chiến.

c)

Chính sách kinh tế mới.

d)

Chính sách kinh tế chỉ huy.

28.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp từ ngày 14 đến 15/8/1945 đã quyết định vấn đề gì?

a)

Khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước.

b)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước.

c)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn.

d)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa và quyết định những vấn đề quan trọng về chính sách đối nội, đối ngoại sau khi giành được chính quyền.

29.

Ngày 19-8-1945, khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở đâu?

a)

Huế – Đà Nẵng.

b)

Hà Nội.

c)

Sài Gòn.

d)

Hải Dương.

30.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 đã mang lại ý nghĩa to lớn cho dân tộc Việt Nam là gì?

a)

Đánh bại thực dân Pháp.

b)

Giành lại độc lập, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

c)

Thống nhất đất nước.

d)

Mở đầu công cuộc đổi mới đất nước.

31.

Ngày 13-8-1945 đã diễn ra sự kiện quan trọng nào?

a)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh.

b)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội.

c)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc được thành lập và ra Quân lệnh số 1.

d)

Đại hội Quốc dân họp ở Tân Trào.

32.

Bài 1 – Nước Nga và Liên Xô 1918-1945: Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô Viết (Liên Xô) được thành lập vào thời gian nào?

a)

Tháng 12 – 1920

b)

Tháng 12 – 1921

c)

Tháng 12 – 1922

d)

Tháng 12 – 1924

33.

Bài 1 – Nước Nga và Liên Xô 1918-1945: Tình hình nước Nga Xô viết năm 1918 như thế nào?

a)

Chiến tranh phá hoại nền kinh tế Nga; xảy ra nội chiến, sự chống phá của quân Bạch vệ và sự can thiệp của các nước đế quốc

b)

Chính quyền Xô viết thực hiện chính sách cộng sản thời chiến

c)

Cuộc chiến đấu chống thù trong giặc ngoài cơ bản kết thúc thắng lợi

d)

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết thành lập

34.

Bài 1 – Nước Nga và Liên Xô 1918-1945: Một trong những nguyên nhân quan trọng giúp Liên Xô khôi phục kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai là:

a)

Không bị chiến tranh tàn phá

b)

Nhận được viện trợ kinh tế từ các nước phương Tây

c)

Thực hiện các kế hoạch 5 năm với trọng tâm là công nghiệp nặng

d)

Tập trung phát triển nông nghiệp quy mô lớn

35.

Bài 2 – Châu Âu và nước Mỹ 1918-1945: Trong những năm 1918 – 1923, phần lớn nền kinh tế các nước tư bản chủ nghĩa

a)

Ổn định và phát triển

b)

Tương đối ổn định

c)

Bị tàn phá nặng nề

d)

Khủng hoảng trầm trọng và kéo dài

36.

Bài 2 – Châu Âu và nước Mỹ 1918-1945: Ai là người giữ vai trò quan trọng trong việc sáng lập Quốc tế Cộng sản?

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăng-ghen

c)

V. I. Lê-nin

d)

Xtalin

37.

Bài 2 – Châu Âu và nước Mỹ 1918-1945: Quốc tế Cộng sản (Quốc tế III) được thành lập vào năm nào?

a)

1917

b)

1919

c)

1921

d)

1924

38.

Bài 3 – Châu Á từ 1918-1945: Sự kiện nào đã chấm dứt sự phục hồi của nền kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Cuộc bạo động lúa gạo

b)

Khủng hoảng tài chính 1927

c)

Đảng Cộng sản Nhật thành lập

d)

Trận động đất ở Tô-ky-ô năm 1923

39.

Bài 3 – Châu Á từ 1918-1945: Để giải quyết khủng hoảng kinh tế, Chính phủ Nhật Bản chủ trương

a)

Tiến hành xâm lược, bành trướng nhằm vào các nước láng giềng

b)

Tiến hành cải cách kinh tế, xã hội

c)

Nhờ sự giúp đỡ của Mỹ

d)

Thực hiện các cải cách dân chủ

40.

Bài 3 – Châu Á từ 1918-1945: Thế kỉ XX, phong trào cách mạng ở Đông Nam Á phát triển theo xu hướng nào?

a)

Xu hướng vô sản

b)

Xu hướng tư sản

c)

Xu hướng thỏa hiệp

d)

Phát triển song song theo xu hướng tư sản và vô sản

41.

Bài 4 – Chiến tranh thế giới II: Mặt trận Đồng minh chống phát xít ra đời vào thời gian nào?

a)

Ngày 1-1-1941

b)

Ngày 1-1-1942

c)

Ngày 1-1-1943

d)

Ngày 1-1-1944

42.

Bài 4 – Chiến tranh thế giới II: Mặt trận Đồng minh chống phát xít được thành lập gồm 26 quốc gia đứng đầu là

a)

Mỹ, Liên Xô, Đức

b)

Anh, I-ta-li-a, Nhật Bản

c)

Đức, Mỹ, Trung Quốc

d)

Liên Xô, Anh, Mỹ

43.

Việc hình thành các tuyến đường cao tốc, tuyến đường Xuyên Á, tuyến đường ASEAN ở nước ta có ý nghĩa gì?

a)

Thúc đẩy phát triển nông nghiệp

b)

Liên kết liên vùng và quốc tế

c)

Phục vụ cho mục đích quốc phòng

d)

Giảm tải cho đường hàng không

44.

Tuyến đường sắt Bắc – Nam nối hai thành phố nào?

a)

Hà Nội – Vinh

b)

Hà Nội – Huế

c)

Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh

d)

Huế – TP. Hồ Chí Minh

45.

Cảng biển nào là cửa ngõ xuất nhập khẩu lớn nhất miền Bắc?

a)

Cảng Hòn Gai

b)

Cảng Hải Phòng

c)

Cảng Cửa Lò

d)

Cảng Thái Bình

46.

Sân bay lớn nhất khu vực Đông Nam Bộ hiện nay là sân bay nào?

a)

Chu Lai

b)

Cần Thơ

c)

Tân Sơn Nhất

d)

Liên Khương

47.

Sự phát triển của ngành bưu chính – viễn thông góp phần quan trọng vào điều gì?

a)

Thu hẹp khoảng cách thông tin

b)

Gia tăng chia cắt vùng miền

c)

Giảm giao lưu xã hội

d)

Hạn chế phát triển kinh tế

48.

Diện tích vùng Trung du và miền núi phía Bắc chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm diện tích cả nước?

a)

27,9%

b)

28,7%

c)

29,7%

d)

27,8%

49.

Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng Trung du và miền núi phía Bắc?

a)

Lào Cai

b)

Tuyên Quang

c)

Phú Thọ

d)

Quảng Ninh

50.

Phía Bắc của vùng Trung du và miền núi phía Bắc giáp quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Thái Lan

51.

Vùng Trung du và miền núi phía Bắc nằm ở phía nào của nước ta?

a)

Phía Bắc

b)

Phía Nam

c)

Phía Tây

d)

Phía Đông

52.

Địa hình chủ yếu của khu vực Đông Bắc là gì?

a)

Núi cao và cao nguyên đá vôi

b)

Đồng bằng ven biển

c)

Núi trung bình và núi thấp với các dãy núi hình cánh cung

d)

Núi lửa và các vùng trũng

53.

Khí hậu đặc trưng của vùng Trung du và miền núi phía Bắc là kiểu khí hậu nào?

a)

Ôn đới hải dương

b)

Khô hạn

c)

Nhiệt đới ẩm gió mùa có mùa đông lạnh

d)

Cận xích đạo

54.

Đặc điểm nổi bật về hệ thống sông ngòi khu vực Tây Bắc là gì?

a)

Ngắn, dốc, ít tiềm năng thủy điện

b)

Tiềm năng về thủy điện lớn nhất cả nước

c)

Chủ yếu là sông nhỏ, chủ yếu để tưới tiêu

d)

Sông lớn, chủ yếu là vận tải đường thủy

55.

Yếu tố đặc trưng về sinh vật của khu vực Tây Bắc là gì?

a)

Chỉ có rừng nhiệt đới

b)

Có 3 đai sinh vật

c)

Rừng ít phát triển

d)

Tỉ lệ che phủ rừng cao nhất cả nước

56.

Khoáng sản nào ở khu vực Đông Bắc quan trọng cho ngành công nghiệp luyện kim đen?

a)

Kẽm

b)

Sắt

c)

Bô-xít

d)

A-pa-tít

57.

Khu vực nào sau đây là nơi bò sữa được nuôi nhiều nhất ở nước ta?

a)

Trung du và miền núi phía Bắc.

b)

Nam Trung Bộ.

c)

Ven các thành phố lớn.

d)

Các đồng bằng lớn.

58.

Các vùng nào sau đây là vùng chuyên canh cây công nghiệp lâu năm ở nước ta?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ.

b)

Đông Nam Bộ, Nam Trung Bộ, Trung du và miền núi phía Bắc.

c)

Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long.

d)

Bắc Trung Bộ, Đồng Nam Bộ, Đồng bằng sông Hồng.

59.

Hoạt động khai thác, chế biến gỗ và lâm sản chủ yếu dựa vào nguồn cung nguyên liệu từ loại rừng nào?

a)

Rừng đặc dụng.

b)

Rừng phòng hộ.

c)

Rừng sản xuất.

d)

Rừng nguyên sinh.

60.

Năm 2021, tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất của ngành công nghiệp nước ta đạt hơn

a)

1,73%.

b)

3,71%.

c)

7,13%.

d)

3,17%.

61.

Công nghiệp khai thác dầu thô và khí tự nhiên ở nước ta xuất hiện từ năm nào?

a)

1954.

b)

1986.

c)

1995.

d)

2005.

62.

Cơ cấu ngành công nghiệp điện lực nước ta hiện nay có sự chuyển dịch theo xu hướng

a)

tăng cường thủy điện, giảm nhiệt điện.

b)

giảm điện sản xuất bằng dầu, khí.

c)

đa dạng hóa, tăng cường tị trọng điện gió, điện mặt trời.

d)

giữ nguyên tị trọng các loại hình qua các năm.

63.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, có tốc độ phát triển nhanh ở nước ta trong những năm gần đây là

a)

Công nghiệp khai thác dầu thô và khí tự nhiên.

b)

Công nghiệp dệt, sản xuất trang phục.

c)

Công nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm.

d)

Công nghiệp sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính.

64.

Ngành công nghiệp dệt, sản xuất trang phục ở nước ta thường phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng núi.

b)

Các đô thị lớn.

c)

Các khu vực gần cảng biển nhỏ.

d)

Vùng ven biển.

65.

Tuyến đường bộ huyết mạch có vai trò kết nối tất cả các tỉnh, các trung tâm kinh tế lớn từ Bắc vào Nam là

a)

quốc lộ 51.

b)

quốc lộ 1.

c)

quốc lộ 9.

d)

quốc lộ 22.

66.

Tuyến đường bộ nào có ý nghĩa kết nối sự phát triển kinh tế - xã hội khu vực phía tây của nước ta?

a)

Quốc lộ 1.

b)

Đường Hồ Chí Minh.

c)

Quốc lộ 13.

d)

Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng.

67.

Quốc lộ 7 và Quốc lộ 51 vào nhóm các tuyến đường nào?

a)

Tuyến đường Xuyên Á.

b)

Tuyến đường ven biển.

c)

Tuyến đường vành đai đô thị.

d)

Tuyến đường nối khu công nghiệp.