wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VI SINH VẬT HỌC (Phần 1)

Total questions: 150

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa nào mô tả đúng về vi sinh vật?

a)

Sinh vật quá nhỏ cần kính hiển vi để quan sát

b)

Sinh vật chỉ sống được trong cơ thể người

c)

Sinh vật đơn bào luôn gây bệnh cho người

d)

Sinh vật chỉ là virus và vi khuẩn

2.

Ngoại lệ về kích thước giúp nhìn thấy bằng mắt thường thuộc về loài nào sau đây?

a)

Virus cúm Influenza A

b)

Trùng roi Trypanosoma brucei

c)

Nấm men Saccharomyces cerevisiae

d)

Vi khuẩn Thiomargarita namibiensis

3.

Ai là người đầu tiên quan sát vi sinh vật qua kính hiển vi?

a)

Robert Koch

b)

Antonie van Leeuwenhoek

c)

Louis Pasteur

d)

Joseph Lister

4.

Phát biểu nào đúng về thuyết tự sinh?

a)

Vaccine chứng minh sự sống tự sinh đúng

b)

Vi sinh vật phát sinh từ không khí vô trùng

c)

Sự sống chỉ sinh từ sự sống đã tồn tại

d)

Sự sống tự phát sinh từ vật chất không sống

5.

Thí nghiệm bình cổ thiên nga chứng minh điều gì?

a)

Vi khuẩn chỉ phát triển trong môi trường kỵ khí

b)

Không khí không chứa mầm bệnh nếu bụi bị giữ lại

c)

Tất cả mầm bệnh đều chết trong không khí

d)

Virus có thể nhân lên ngoài tế bào chủ

6.

Đóng góp trọng yếu của Koch đối với y học là gì?

a)

Khám phá cơ chế lên men rượu vang

b)

Mô tả cấu trúc ADN của vi khuẩn

c)

Đề xuất nguyên tắc xác định tác nhân gây bệnh

d)

Phát minh vaccine phòng bệnh dại người

7.

Mục đích của nuôi cấy thuần chủng trong vi khuẩn học là gì?

a)

Tăng tốc độ sinh trưởng của virus trong cơ thể

b)

Làm giảm độc lực của tất cả vi khuẩn gây bệnh

c)

Tạo môi trường giàu dinh dưỡng cho nấm mốc

d)

Tách riêng tác nhân gây bệnh để khẳng định nguyên nhân

8.

Theo nguyên tắc Koch, bước nào sau đây KHÔNG thuộc chuỗi thực nghiệm?

a)

Tiêm vào vật chủ khỏe và gây bệnh tương tự

b)

Di truyền gen kháng thuốc cho tác nhân

c)

Nuôi cấy thuần khiết tác nhân nghi ngờ

d)

Tìm thấy tác nhân ở mọi cơ thể bệnh

9.

Khó khăn phổ biến khi áp dụng nguyên tắc Koch là gì?

a)

Một số vi sinh vật không nuôi cấy trên môi trường nhân tạo

b)

Tất cả bệnh đều có mô hình động vật thích hợp

c)

Không có người lành mang trùng trong cộng đồng

d)

Mọi người bệnh đều biểu hiện triệu chứng rõ rệt

10.

Phân loại vi sinh vật theo cấu trúc: nhóm nào không có cấu tạo tế bào?

a)

Virus

b)

Tảo

c)

Vi khuẩn

d)

Nấm mốc

11.

Nhận định nào đúng khi phân loại theo tác động của vi sinh vật?

a)

Có lợi: gây thối rữa thực phẩm, tiết độc tố

b)

Có lợi: lên men thực phẩm, sản xuất kháng sinh

c)

Có hại: phân hủy rác thải bảo vệ môi trường

d)

Có hại: chuyển hóa đường thành ethanol công nghiệp

12.

Điểm khác giữa nhiễm trùng và ngộ độc thực phẩm là gì?

a)

Nhiễm trùng chỉ xảy ra khi ăn độc tố bền nhiệt

b)

Ngộ độc thực phẩm dễ phòng hơn bằng nấu chín

c)

Cả hai đều do vi sinh vật nhân lên trong cơ thể

d)

Nhiễm trùng do vi sinh vật xâm nhập nhân lên; ngộ độc do độc tố sẵn có

13.

Aflatoxin thường do nhóm nấm nào sinh ra và gây hại chính là gì?

a)

Rhizopus; gây liệt thần kinh trung ương

b)

Candida; gây viêm phổi nặng ở người

c)

Penicillium; gây suy thận và thiếu máu

d)

Aspergillus; gây độc gan và ung thư gan

14.

Trong sản xuất bia hoặc rượu vang, vai trò của Saccharomyces là gì?

a)

Tổng hợp aflatoxin để ức chế vi khuẩn cạnh tranh

b)

Phân giải protein tạo amino acid làm hương liệu

c)

Oxy hóa ethanol thành axit axetic trong hiếu khí

d)

Lên men đường tạo ethanol và CO2 trong kỵ khí

15.

Tình huống: Một ca bệnh nghi lao phổi. Theo nguyên tắc Koch, bước nào giúp khẳng định tác nhân?

a)

Hỏi bệnh sử tiếp xúc với người mắc lao

b)

Dùng kháng sinh phổ rộng điều trị thử

c)

Chụp X-quang phát hiện tổn thương phổi điển hình

d)

Phân lập và nuôi cấy thuần Mycobacterium từ đờm

16.

Một vụ bùng phát tiêu chảy cấp sau tiệc. Dấu hiệu cho thấy đây là ngộ độc do độc tố có sẵn là gì?

a)

Khởi phát rất nhanh sau ăn và nấu chín không loại độc tố

b)

Chỉ xảy ra ở người có bệnh nền mạn tính

c)

Cần thời gian ủ dài do vi khuẩn nhân lên

d)

Không liên quan đến món ăn nào cụ thể

17.

Miễn dịch có từ khi sinh ra thuộc loại nào và đặc điểm chính là gì?

a)

Miễn dịch tự nhiên, đáp ứng tức thì, không nhớ

b)

Miễn dịch thụ động, đáp ứng nhanh, có nhớ

c)

Miễn dịch thích nghi, đáp ứng chậm, có nhớ

d)

Miễn dịch hỗn hợp, đáp ứng trung bình, có nhớ

18.

Miễn dịch có khả năng ghi nhớ là loại nào và đặc điểm nổi bật?

a)

Miễn dịch thụ động, đặc hiệu trung bình, có nhớ

b)

Miễn dịch bẩm sinh, đáp ứng nhanh, không nhớ

c)

Miễn dịch tự nhiên, đặc hiệu thấp, không nhớ

d)

Miễn dịch thích nghi, đặc hiệu cao, có trí nhớ

19.

So sánh nhanh giữa miễn dịch tự nhiên và miễn dịch đặc hiệu: phát biểu nào đúng?

a)

Tự nhiên nhanh, không nhớ; đặc hiệu chậm, có nhớ

b)

Tự nhiên chậm, có nhớ; đặc hiệu nhanh, không nhớ

c)

Cả hai đều nhanh, có trí nhớ miễn dịch

d)

Cả hai đều chậm, không có trí nhớ miễn dịch

20.

Hàng rào nào sau đây thuộc nhóm vật lý?

a)

Peptide kháng khuẩn bẩm sinh

b)

Da và niêm mạc bảo vệ bề mặt

c)

Lysozyme trong nước mắt

d)

pH acid của dạ dày

21.

Cơ chế chính của lysozyme trong việc ức chế vi khuẩn là gì?

a)

Phá vỡ liên kết peptidoglycan thành tế bào

b)

Ức chế tổng hợp acid béo ngoại bào

c)

Gắn vào ribosome 70S để ức chế dịch mã

d)

Làm biến tính DNA bằng oxy hóa mạnh

22.

Vì sao gen rRNA thường được dùng để xác định quan hệ họ hàng vi sinh vật?

a)

Chỉ có ở vi khuẩn, biến đổi rất nhanh

b)

Hiện diện phổ biến, chức năng bảo tồn, biến đổi chậm

c)

Dễ bị đột biến, đa dạng hóa nhanh

d)

Chỉ biểu hiện khi có stress môi trường

23.

Phân loại kiểu hình khác gì với phân loại kiểu gen?

a)

Kiểu hình dựa hình dáng, kiểu gen dựa DNA/RNA

b)

Kiểu hình dựa DNA, kiểu gen dựa enzyme

c)

Kiểu hình dựa enzyme, kiểu gen dựa pH

d)

Kiểu hình dựa pH, kiểu gen dựa nhiệt độ

24.

Quy tắc đặt tên vi sinh vật theo hệ hai tên đúng là gì?

a)

Tên chi viết hoa nghiêng, tên loài thường nghiêng

b)

Tên loài viết hoa nghiêng, tên chi thường nghiêng

c)

Cả hai viết thường, gạch chân kép

d)

Cả hai đều viết hoa, không cần in nghiêng

25.

Cách viết đúng tên Bacillus subtilis là gì?

a)

Bacillus subtilis (in nghiêng)

b)

Bacillus Subtilis (in đậm)

c)

bacillus subtilis (in nghiêng)

d)

BACILLUS SUBTILIS (viết hoa)

26.

Khác biệt đúng giữa Loài (Species) và Chủng (Strain) là gì?

a)

Loài chỉ dùng cho vi khuẩn; chủng chỉ dùng cho nấm

b)

Loài là nhóm có tính di truyền chung; chủng là tập hợp dòng thuần

c)

Loài là một tế bào đơn; chủng là nhiều loài khác nhau

d)

Loài dựa trên môi trường; chủng dựa trên hình thái

27.

Trình tự cơ bản để nhận dạng một vi sinh vật mới phân lập là gì?

a)

Chỉ nhuộm Gram, suy luận theo hình dạng

b)

Đo pH môi trường, xác định theo tốc độ sinh trưởng

c)

Nuôi cấy hỗn hợp, PCR bất kỳ, định danh theo màu sắc

d)

Quan sát, nuôi cấy thuần, giải trình tự 16S, so sánh ngân hàng gen

28.

Đặc điểm nào sau đây thường dùng trong phân loại vi sinh vật?

a)

Kích thước ống nghiệm, loại đèn sử dụng

b)

Hình thái, sinh lý, sinh hóa, di truyền

c)

Màu môi trường, nhiệt độ phòng thí nghiệm

d)

Áp suất khí quyển, chu kỳ trăng

29.

Kỹ thuật thích hợp để xác định Chi/Loài vi khuẩn là gì?

a)

Nhuộm xanh methylen

b)

Thử nghiệm catalase duy nhất

c)

Giải trình tự gen 16S rRNA

d)

Đo độ đục bằng mắt

30.

Các phân ngành lớn trong vi sinh vật học bao gồm nhóm nào?

a)

Miễn dịch học, Nội tiết học, Di truyền y

b)

Ký sinh trùng học, Hóa học hữu cơ, Thực vật học

c)

Hóa sinh, Sinh thái học, Tâm lý học

d)

Vi khuẩn học, Nấm học, Virus học

31.

So sánh kính hiển vi quang học và điện tử: phát biểu nào đúng?

a)

Quang học phóng đại >100.000x, phân giải ~0,2nm

b)

Điện tử phóng đại >100.000x, độ phân giải ~0,2nm

c)

Điện tử dùng ánh sáng, phân giải ~0,2µm

d)

Quang học dùng electron, phân giải ~0,2nm

32.

Khi quan sát vi khuẩn quang hợp, nên chọn chế độ nào của kính hiển vi quang học?

a)

Pha tối để tạo viền sáng mạnh

b)

Trường sáng với tụ quang đóng

c)

Kính điện tử truyền qua TEM

d)

Huỳnh quang để thấy sắc tố đặc hiệu

33.

Để quan sát vi khuẩn chuyển động không nhuộm trong nước ao, nên dùng kỹ thuật nào?

a)

Nhuộm Gram và trường sáng

b)

Kính điện tử quét SEM

c)

Tương phản pha hoặc trường tối

d)

Huỳnh quang với nhuộm DAPI

34.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa TEM và SEM là gì?

a)

TEM xem cấu trúc bên trong 2D; SEM bề mặt 3D

b)

TEM cho ảnh bề mặt 3D; SEM lát cắt 2D

c)

Cả hai đều chỉ cho ảnh 2D bên trong

d)

Cả hai đều chỉ cho ảnh bề mặt 3D

35.

Ngưỡng tương đồng 16S rRNA thường dùng để tách loài mới là gần mức nào?

a)

Thấp hơn 50% so với họ hàng gần

b)

Bằng đúng 100% so với chủng chuẩn

c)

Cao hơn khoảng 70% so với loài chuẩn

d)

Thấp hơn khoảng 98,65% so với loài đã biết

36.

Vì sao hệ phân chia phân ngành trong vi sinh học mang tính tương đối?

a)

Các lĩnh vực liên quan chặt chẽ và giao thoa

b)

Tiêu chí hoàn toàn chủ quan và không chuẩn hóa

c)

Vì mọi vi sinh vật đều có cấu trúc giống nhau

d)

Do thiếu phương pháp di truyền phân tử

37.

Khi viết tay tên loài vi khuẩn theo danh pháp nhị thức, cần làm gì để thay thế chữ nghiêng?

a)

Gạch chân tên chi và tên loài

b)

Đặt trong ngoặc vuông

c)

Viết hoa toàn bộ tên loài

d)

Thêm ký hiệu sao phía sau

38.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc mô tả cơ bản của tế bào vi khuẩn?

a)

Kích thước và cấu trúc

b)

Chu kỳ sống đa bào

c)

Các lớp màng và bào quan

d)

Hình thái và cách sắp xếp

39.

Sắp xếp của vi khuẩn liên cầu (chuỗi) tương ứng với phân chia theo mấy mặt phẳng?

a)

Ba mặt phẳng phân chia

b)

Hai mặt phẳng phân chia

c)

Một mặt phẳng phân chia

d)

Nhiều mặt phẳng ngẫu nhiên

40.

Mô hình khảm lỏng của màng sinh chất nhấn mạnh điều gì?

a)

Protein cố định tại chỗ

b)

Lipid và protein linh động

c)

Chỉ có lipid di chuyển

d)

Lớp đơn lipid không đổi

41.

Chức năng nào là của màng sinh chất vi khuẩn?

a)

Tạo lông roi nhân tạo

b)

Hàng rào thấm chọn lọc

c)

Vận chuyển chủ động của nhân

d)

Tổng hợp DNA nhân thực

42.

Peptidoglycan có khung đường gồm cặp nào sau đây?

a)

NAG và NAM

b)

NAG và LPS

c)

Glu và Asp

d)

LPS và porin

43.

Chuỗi peptide của peptidoglycan gắn vào thành phần nào?

a)

Axit teichoic tự do

b)

NAM của khung đường

c)

NAG của khung đường

d)

LPS của màng ngoài

44.

Vì sao peptidoglycan chứa nhiều D-axit amin?

a)

Tăng tính acid màng

b)

Dễ bị cắt bởi peptidase

c)

Hỗ trợ vận chuyển đường

d)

Chống peptidase thông thường

45.

Thành tế bào Gram dương khác Gram âm ở điểm nào?

a)

Gram âm không có porin

b)

Gram dương có LPS ngoài

c)

Gram âm có axit teichoic

d)

Gram dương dày peptidoglycan

46.

Thành phần đặc trưng của lớp ngoài Gram âm là gì?

a)

Lipoprotein teichoic

b)

Axit teichoic bề mặt

c)

LPS và porin

d)

Peptidoglycan đa lớp

47.

Ngành Firmicutes không có porin vì lý do nào?

a)

Không có màng ngoài

b)

Không có lipoprotein Braun

c)

Không có peptidoglycan

d)

Không có màng trong

48.

Capsule, slime layer và lớp S khác nhau chủ yếu ở điều gì?

a)

Khả năng nhuộm Gram

b)

Vị trí trong bào tương

c)

Nguồn gốc plasmid mã hóa

d)

Thành phần và tổ chức

49.

Glycocalyx là thuật ngữ chỉ gì?

a)

Lớp LPS của Gram âm

b)

Riêng lớp S protein

c)

Riêng màng nhầy protein

d)

Tổng quát màng nhầy và chất nhờn

50.

Điểm khác giữa lớp S và màng nhầy protein của B. anthracis là gì?

a)

Lớp S sắp xếp trật tự cao

b)

Màng nhầy là LPS lớp ngoài

c)

Màng nhầy gồm glycoprotein tinh thể

d)

Lớp S gồm polysaccharide

51.

Thành phần nào thuộc bào tương của vi khuẩn?

a)

Thể vùi và ribosome

b)

Axit teichoic ngoài

c)

Porin và LPS

d)

Capsule dày đặc

52.

Protein khung xương tế bào MreB có chức năng gì?

a)

Chi phối quay lông roi

b)

Quyết định dạng trực khuẩn

c)

Tạo vách ngăn phân chia

d)

Tạo độ cong dấu phẩy

53.

Đơn vị ribosome của vi khuẩn thuộc loại nào?

a)

65S gồm tiểu đơn vị 45S và 20S

b)

80S gồm tiểu đơn vị 60S và 20S

c)

70S gồm tiểu đơn vị 50S và 30S

d)

60S và 40S hợp thành 100S

54.

Tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn chứa thành phần nào là đúng nhất?

a)

16S rRNA và 21 protein

b)

5S rRNA và 16 protein

c)

23S rRNA, 5S rRNA và 34 protein

d)

28S rRNA, 5S rRNA và 45 protein

55.

Nucleoid ở vi khuẩn có đặc điểm nào?

a)

DNA mạch kép tuyến tính nhỏ

b)

DNA thẳng, nhiều nhiễm sắc thể

c)

RNA vòng, không mang gen thiết yếu

d)

DNA vòng, kích thước lớn, gen thiết yếu

56.

Plasmid khác nucleoid ở điểm nào sau đây?

a)

Sao chép độc lập và mang gen lợi thế

b)

Luôn tích hợp cố định vào nhiễm sắc thể

c)

Chỉ tồn tại ở vi khuẩn Gram dương

d)

Chứa gen thiết yếu cho sự sống cơ bản

57.

Episome được hiểu là gì?

a)

Plasmid không thể sao chép độc lập

b)

Plasmid có khả năng tích hợp vào nhiễm sắc thể

c)

Đoạn DNA của virus tiêu diệt tế bào

d)

Tiểu phần rRNA nằm trong 30S

58.

Chức năng chính của plasmid R là gì?

a)

Truyền gen qua tiếp hợp giữa các tế bào

b)

Mang tính kháng kháng sinh cho vi khuẩn

c)

Mang gen độc lực gây bệnh nghiêm trọng

d)

Sản xuất colicin tiêu diệt vi khuẩn khác

59.

Kiểu phân bố tiên mao lưỡng cực mao nghĩa là gì?

a)

Mọc tua quanh toàn bộ tế bào

b)

Một chùm ở cả hai đầu

c)

Một sợi ở một đầu duy nhất

d)

Một chùm ở một đầu duy nhất

60.

Hình thức vận động nào sử dụng pili type IV co duỗi?

a)

Giật giật trên bề mặt rắn

b)

Xoắn ốc nhờ tiên mao nội bào

c)

Bơi trong dịch lỏng nhờ tiên mao

d)

Trượt êm trên bề mặt mịn

61.

Trong hóa ứng động, khi không có chất hóa học định hướng, tế bào vi khuẩn có xu hướng gì?

a)

Dừng chuyển động để tiết kiệm năng lượng

b)

Chỉ nhào lộn liên tục không chạy

c)

Luân phiên chạy và nhào lộn ngẫu nhiên

d)

Chạy thẳng kéo dài theo một hướng nhất định

62.

Thành phần nào góp phần bảo vệ DNA nội bào tử khỏi tia UV?

a)

Protein SASPs gắn DNA đặc hiệu

b)

Lõi chứa nhiều nước tự do

c)

Màng trong mỏng giàu lipid

d)

Enzyme RubisCO của carboxysome

63.

Trình tự đúng của bảy giai đoạn hình thành nội bào tử là gì?

a)

Hình thành vách ngăn → sao chép DNA → bọc tiền bào tử → trưởng thành → hình thành vỏ → phóng thích → tạo cortex

b)

Sao chép DNA → hình thành vách ngăn → bọc tiền bào tử → hình thành vỏ cortex → hình thành áo bào tử → trưởng thành → phóng thích

c)

Sao chép DNA → hình thành cortex → bọc tiền bào tử → hình thành vỏ → trưởng thành → phóng thích → hình thành vách ngăn

d)

Sao chép DNA → bọc tiền bào tử → hình thành vách ngăn → tạo áo → trưởng thành → tạo cortex → phóng thích

64.

Tại sao nội bào tử đặc biệt quan trọng trong công nghệ thực phẩm?

a)

Vì không thể nảy mầm trong đồ hộp

b)

Vì làm tăng mùi vị tốt cho thực phẩm

c)

Vì dễ bị diệt ở nhiệt độ đun sôi

d)

Vì chịu nhiệt rất cao, cần quy trình tiệt trùng nghiêm ngặt

65.

Giai đoạn nào trong chuyển nội bào tử thành tế bào sinh dưỡng liên quan đến hấp thu nước và phá vỡ vỏ?

a)

Hoạt hóa do sốc nhiệt ban đầu

b)

Nảy mầm với tăng hydrat hóa

c)

Phát triển, bắt đầu phân chia

d)

Bất hoạt, giảm chuyển hóa

66.

Ý nghĩa chính của nội bào tử đối với vi khuẩn là gì?

a)

Giúp trao đổi plasmid bằng tiếp hợp

b)

Giúp sống sót qua nhiệt, hóa chất và khô hạn

c)

Giúp tăng tốc độ sinh trưởng trong giàu dinh dưỡng

d)

Giúp tăng khả năng bám dính lên bề mặt

67.

Đặc điểm nào phân biệt vi sinh vật nhân thật với vi khuẩn?

a)

Không có bộ xương tế bào điển hình

b)

Kích thước nhỏ hơn phần lớn vi khuẩn

c)

Thành tế bào chứa peptidoglycan chủ yếu

d)

Có nhân chính thức và bào quan có màng

68.

Nhóm đối tượng nào thuộc vi sinh vật nhân thật?

a)

Xạ khuẩn và mycoplasma

b)

Sinh vật nguyên sinh và nấm

c)

Vi khuẩn gram dương và âm

d)

Virus có vỏ capsid phức tạp

69.

Nấm men có cấu trúc tế bào như thế nào?

a)

Không có nhân mà chỉ vùng nhân

b)

Không có thành tế bào, chỉ màng tế bào

c)

Đa bào, dạng sợi tạo hệ sợi nấm

d)

Đơn bào, có nhân chuẩn và thành tế bào

70.

Đặc điểm sinh sản chủ yếu của nấm men là gì?

a)

Nảy chồi hoặc phân đôi

b)

Tạo bào tử hữu tính

c)

Phân mảnh hệ sợi nấm

d)

Nảy chồi kép liên tục

71.

Nấm mốc có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?

a)

Đa bào dạng sợi hyphae tạo mycelium

b)

Đơn bào hình cầu không sợi

c)

Không có chitin trong thành tế bào

d)

Chỉ tạo bào tử hữu tính bắt buộc

72.

Thành tế bào nấm nói chung chứa thành phần chính nào?

a)

Peptidoglycan là chủ yếu

b)

Lignin và hemicellulose

c)

Chitin và glucan chủ đạo

d)

Lipopolysaccharide dày đặc

73.

So với vi khuẩn, thành tế bào của sinh vật nhân chuẩn khác ở điểm nào?

a)

Có lớp LPS bắt buộc

b)

Chỉ gồm lipid màng kép

c)

Giàu peptidoglycan phức tạp

d)

Không có axit muramic và D-axit amin

74.

Lợi ích chính của sự chia khoang ở tế bào nhân thực là gì?

a)

Không ảnh hưởng đến kiểm soát pH nội bào

b)

Ngăn mọi hoạt động dị hóa xảy ra

c)

Giảm diện tích bề mặt màng tổng thể

d)

Tách biệt quá trình và tăng hiệu suất trao đổi

75.

Ba thành phần của bộ xương tế bào gồm những cấu trúc nào?

a)

Tubulin, kinesis, myosin

b)

Vi sợi, sợi trung gian, vi ống

c)

Keratin, collagen, elastin

d)

Actin, myosin, dynein

76.

Chức năng chính của tế bào chất (cytosol) là gì?

a)

Môi trường cho trao đổi chất và chứa bào quan

b)

Nơi tổng hợp DNA nhân

c)

Nơi gắn ribosome vĩnh viễn

d)

Nơi lưu trữ glycogen cố định

77.

Điểm khác nhau giữa ER nhám và ER trơn là gì?

a)

ER nhám có ribosome; ER trơn không có

b)

ER trơn tổng hợp protein màng; ER nhám lipid

c)

ER nhám khử độc; ER trơn tiết enzyme

d)

Cả hai đều không tham gia tổng hợp

78.

Bộ máy Golgi có mặt Cis và Trans với vai trò nào?

a)

Cả hai mặt đều chỉ phân giải protein

b)

Hai mặt chỉ tổng hợp lipid

c)

Mặt Trans nhận từ ER; mặt Cis xuất đi

d)

Mặt Cis nhận từ ER; mặt Trans đóng gói xuất

79.

Lysosome hoạt động hiệu quả nhất ở điều kiện nào?

a)

pH kiềm cùng proteasome

b)

pH axit với enzyme thủy phân

c)

Không phụ thuộc vào pH nội bào

d)

pH trung tính và không enzyme

80.

Đường đi tiết protein màng điển hình là gì?

a)

ER nhám → Golgi → túi tiết → màng

b)

Lysosome → ER trơn → Golgi → màng

c)

Cytosol → lục lạp → nhân → màng

d)

Nhân → ti thể → màng → Golgi

81.

Cấu trúc không thuộc thành phần của nhân (nucleus) là gì?

a)

Ribosome 70S tự do

b)

Chất nhiễm sắc DNA-histone

c)

Màng nhân kép có lỗ nhân

d)

Dịch nhân và hạch nhân

82.

Nucleosome được định nghĩa chính xác như thế nào?

a)

Phức hợp RNA bọc protein màng

b)

Đoạn DNA mạch đơn không protein

c)

Đoạn DNA quấn quanh lõi histone

d)

Đơn vị lipid đóng gói màng sinh học

83.

So sánh ribosome của vi khuẩn và nhân chuẩn đúng nhất là gì?

a)

Nhân chuẩn không có ribosome 80S

b)

Cả hai đều 70S trong tế bào chất

c)

Vi khuẩn 80S; nhân chuẩn 70S

d)

Vi khuẩn 70S; nhân chuẩn 80S

84.

Ribosome nhân chuẩn tồn tại ở đâu và đặc điểm nào đúng?

a)

Chỉ nằm trong nhân tế bào

b)

Tự do trong bào tương hoặc bám ER nhám

c)

Chỉ có trên màng tế bào ngoài

d)

Chỉ có trong ti thể kiểu 80S

85.

Chức năng chính của ti thể là gì?

a)

Khử độc acid béo chuỗi dài

b)

Quang hợp chuyển hóa năng lượng

c)

Hô hấp hiếu khí tạo nhiều ATP

d)

Lên men kỵ khí sinh khí H2

86.

DNA ty thể có vai trò nào sau đây?

a)

Chỉ mã hóa enzym Golgi chuyên biệt

b)

Mã hóa toàn bộ hệ gen tế bào nhân

c)

Không tham gia chức năng di truyền

d)

Mã hóa một số protein hô hấp và rRNA tRNA

87.

So sánh bộ máy vận động của vi khuẩn và nhân chuẩn đúng nhất là gì?

a)

Cả hai đều dựa vào tubulin 9+2

b)

Vi khuẩn uốn 9+2; nhân chuẩn quay flagellin

c)

Vi khuẩn quay nhờ proton; nhân chuẩn uốn nhờ ATP

d)

Nhân chuẩn dùng proton, vi khuẩn dùng ATP

88.

Dạng vận động nào là ĐẶC TRƯNG ở sinh vật nhân chuẩn sử dụng lông hay roi?

a)

Quẫy nhờ pili dạng protein

b)

Trượt nhờ thành tế bào cứng

c)

Bơi nhờ lông roi có vi ống

d)

Lăn nhờ vỏ peptidoglycan

89.

Cơ chế nào mô tả đúng chuyển động kiểu Amip ở sinh vật nhân chuẩn?

a)

Tạo chân giả nhờ hệ actin

b)

Quay roi dựa vào motor FliG

c)

Lắc lông nhờ flagellin xoắn

d)

Co bóp màng nhờ murein

90.

Điểm khác biệt về cấu trúc giữa vi khuẩn và sinh vật nhân thật là gì?

a)

Vi khuẩn chứa ty thể riêng biệt

b)

Nhân thật thiếu bào quan màng

c)

Vi khuẩn có màng nhân bao bọc

d)

Nhân thật có hệ màng nội bào

91.

Phát biểu nào đúng về đặc điểm di truyền của vi khuẩn so với sinh vật nhân thật?

a)

Vi khuẩn có DNA vòng, phiên mã dịch mã đồng thời

b)

Nhân thật không có intron trong bất kỳ gen nào

c)

Vi khuẩn có DNA thẳng, intron nhiều và exon

d)

Nhân thật phiên mã dịch mã đồng thời trong bào tương

92.

Một nhà nghiên cứu muốn ức chế chuyển động kiểu Amip. Mục tiêu phân tử nào hợp lý nhất để thử nghiệm?

a)

Bất hoạt vòng quay motor FliM

b)

Ức chế trùng hợp actin tế bào

c)

Phá hủy flagellin của roi

d)

Chặn tổng hợp peptidoglycan

93.

Thuật ngữ vi sinh vật vô bào được hiểu chính xác là gì?

a)

Vật thể hữu cơ có màng nhưng không có nhân

b)

Tế bào nhân sơ siêu nhỏ, tự nhân đôi

c)

Sinh vật đơn bào nhỏ, sống tự do trong nước

d)

Tác nhân không có cấu trúc tế bào, ký sinh bắt buộc

94.

Thành phần cơ bản của virus điển hình gồm các gì?

a)

Lipid kép và tế bào chất đặc

b)

Axit nucleic và ribosome

c)

Chỉ protein dạng sợi dài

d)

Axit nucleic và capsid protein

95.

Viroid khác virus ở đặc điểm nào nổi bật nhất?

a)

Chỉ chứa RNA trần không capsid

b)

Có DNA mạch kép và capsid

c)

Mang cả protein và axit nucleic

d)

Có màng bao lipid chứa gai

96.

Satellite cần điều kiện nào để nhân lên hiệu quả?

a)

Virus hỗ trợ để cung cấp chức năng

b)

Môi trường giàu đường và muối

c)

Tế bào cổ khuẩn chịu nhiệt

d)

Sự hiện diện của ribosome tự do

97.

Prion là gì theo bản chất phân tử?

a)

Protein gây nhiễm không có axit nucleic

b)

RNA vòng nhỏ có hoạt tính enzyme

c)

DNA ngắn được bao bởi capsid

d)

Hạt lipid mang thụ thể bề mặt

98.

Cơ chế chuyển PrPc thành PrPSc mô tả đúng nhất là gì?

a)

Tổng hợp mới từ DNA plasmid

b)

Sao chép khuôn RNA bằng polymerase

c)

Tương tác cảm ứng sai gấp tạo tích tụ

d)

Dịch mã khuôn mRNA đột biến

99.

Bệnh nào liên quan prion ở người được nêu điển hình?

a)

Sởi và quai bị

b)

Thủy đậu và zona

c)

Bệnh CJD và bệnh Kuru

d)

Sốt xuất huyết và sốt rét

100.

Đặc điểm chung của bệnh prion về điều trị và tính chất là gì?

a)

Không chữa trị, bền vững, gây thoái hóa thần kinh

b)

Điều trị dễ, hồi phục nhanh, không tái phát

c)

Chỉ ở da, lành tính, tự khỏi hoàn toàn

d)

Đòi hỏi kháng sinh, viêm mủ cấp tính

101.

Kích thước điển hình của virion thuộc phạm vi nào?

a)

Khoảng 10–400 nm quan sát bằng kính điện tử

b)

Khoảng 1–5 µm quan sát bằng quang học

c)

Khoảng 0,5–2 mm thấy bằng mắt thường

d)

Khoảng 2–10 µm giống hồng cầu

102.

Chức năng của capsid trong virion là gì?

a)

Phân giải thành phần màng của chủ

b)

Tổng hợp ATP cho virus hoạt động

c)

Thực hiện dịch mã protein đặc hiệu

d)

Bảo vệ axit nucleic và hỗ trợ xâm nhập

103.

Virus có vỏ ngoài khác virus trần ở điểm thoát ra tế bào nào?

a)

Xuất bào bằng túi Golgi hòa nhập

b)

Nảy chồi qua màng lấy vỏ lipid kép

c)

Phá vỡ thành tế bào lập tức

d)

Khuếch tán thụ động qua kênh

104.

Thành phần chủ yếu của vỏ ngoài virus và ý nghĩa chính là gì?

a)

Lipid, carbohydrate, protein gai giúp bám nhận diện

b)

DNA, histone, enzyme sao chép cung cấp năng lượng

c)

Peptidoglycan, axit teichoic giúp cứng vỏ

d)

Cellulose, lignin giúp chống khô hạn

105.

Kiểu đối xứng capsid nào mô tả húnh ống xoắn với protomer xếp helical?

a)

Đối xứng icosahedral điển hình

b)

Cấu trúc tứ diện đơn giản

c)

Hình cầu amorphous bất định

d)

Đối xứng xoắn helical điển hình

106.

Điểm giống giữa virus và sinh vật có tế bào là gì?

a)

Đều sinh sản bằng phân bào

b)

Đều chứa axit nucleic và protein

c)

Đều có ribosome và ty thể

d)

Đều trao đổi chất độc lập

107.

Bước nào KHÔNG nằm trong 5 giai đoạn chung của vòng đời virus?

a)

Phân bào nhị phân tế bào virus

b)

Hấp phụ vào thụ thể bề mặt

c)

Lắp ráp các thành phần virion

d)

Tổng hợp axit nucleic và protein

108.

Vai trò của thụ thể trên bề mặt tế bào chủ trong nhiễm virus là gì?

a)

Quyết định tính đặc hiệu xâm nhiễm

b)

Chuyển hóa năng lượng cho virus

c)

Hủy vỏ capsid bằng enzyme

d)

Tạo kháng thể trung hòa tức thì

109.

Hai phương thức giải phóng virion phổ biến là gì?

a)

Khuếch tán và vận chuyển chủ động

b)

Nội thực bào và xuất bào

c)

Ẩn náu và trực phân bào

d)

Nảy chồi và làm tan tế bào

110.

Trong chu trình tan của thực khuẩn thể, sự kiện trọng tâm là gì?

a)

Tăng tổng hợp thụ thể của vi khuẩn

b)

Phá hủy tế bào vi khuẩn để phóng thích

c)

Sống tiềm sinh lâu dài trong prophage

d)

Tích hợp DNA virus vào nhiễm sắc thể

111.

Sự khác biệt chính giữa satellite virus và satellite acid nucleic là gì?

a)

Cái sau có bộ gen lớn mang enzyme

b)

Cái đầu không cần virus hỗ trợ để bọc vỏ

c)

Cả hai đều tự nhân lên độc lập hoàn toàn

d)

Cái đầu mã hóa capsid riêng, cái sau không

112.

Viroid có bộ gen dạng nào là điển hình?

a)

RNA sợi đơn vòng, không mã hóa capsid

b)

DNA mạch kép thẳng, giàu GC cao

c)

RNA và DNA lai, có intron dài

d)

RNA mạch kép có enzyme sao chép

113.

Phương pháp nuôi cấy virus nào quan sát hiệu ứng CPE trên mô tế bào là phổ biến nhất?

a)

Nuôi cấy in vivo trên động vật có vú sống

b)

Nuôi cấy in vitro trên mô tế bào nuôi

c)

Nuôi cấy trên môi trường dinh dưỡng vô bào

d)

Nuôi cấy in vivo trên phôi gà sống

114.

PFU (Plaque Forming Unit) được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Tỉ lệ tế bào sống sót sau khi nhiễm virus

b)

Số vết tan đếm được trên đĩa thạch cấy vi khuẩn

c)

Số hạt virus nhìn thấy dưới kính hiển vi điện tử

d)

Nồng độ mRNA virus thu được sau qPCR

115.

Chỉ số nào đo liều virus cần để gây chết 50% vật chủ thử nghiệm?

a)

PFU trên đĩa thạch chuẩn hóa

b)

ID50 trong phép gây nhiễm

c)

LD50 trong thử nghiệm sinh học

d)

Ct trong phản ứng qPCR

116.

Điểm khác nhau cốt lõi giữa LD50 và ID50 là gì?

a)

LD50 đánh giá độc tính gây chết, ID50 đánh giá khả năng gây nhiễm

b)

LD50 đo trên thạch, ID50 đo trong phôi gà

c)

LD50 là định lượng phân tử, ID50 là định lượng trực tiếp

d)

LD50 dùng cho vi khuẩn, ID50 chỉ dùng cho virus

117.

Trong phân loại virus, hệ thống Baltimore dựa trên tiêu chí nào?

a)

Danh pháp họ, chi, loài theo ICTV

b)

Kích thước virion và kiểu đối xứng

c)

Đặc điểm hình thái capsid và vỏ ngoài

d)

Con đường tạo mRNA từ bộ gen virus

118.

Hệ thống ICTV chủ yếu cung cấp điều gì trong phân loại virus?

a)

Bảy nhóm dựa trên kiểu axit nucleic

b)

Quy tắc danh pháp và bậc phân loại hình thái

c)

Chu trình lytic và lysogenic của phage

d)

Cơ chế phiên mã mRNA từ RNA âm

119.

Vì sao virus ds (sợi đôi) cần dùng enzyme của tế bào chủ để tổng hợp axit nucleic và protein?

a)

Vì chỉ nhân lên trong môi trường vô bào

b)

Vì không thể nhập nhân nên dùng bào tương chủ

c)

Vì không có capsid nên cần protein chủ

d)

Vì không có ribosome và phụ thuộc polymerase chủ

120.

Trong vòng đời của phage Lambda, sự kiện nào mô tả giai đoạn tiềm tan?

a)

Giải phóng hạt virus qua nảy chồi từ màng tế bào

b)

Tổng hợp virion mới và phá vỡ tế bào

c)

Tích hợp DNA phage vào nhiễm sắc thể thành prophage

d)

Xâm nhập bằng trung bào qua túi nội bào

121.

Chất dinh dưỡng trong vi sinh vật được hiểu là gì?

a)

Chất dùng chủ yếu để bảo vệ màng ngoài

b)

Chất làm tăng tốc độ lắng của tế bào

c)

Chất cần thiết cho tổng hợp và tạo năng lượng

d)

Chất chỉ tham gia truyền tín hiệu bề mặt

122.

Nguyên tố đa lượng nào sau đây thuộc nhóm cần với lượng lớn ở tế bào vi sinh vật?

a)

C, H, O, N, P, S

b)

Mn, Zn, Co, Mo

c)

Ni, Cu, Zn, Mn

d)

Se, I, F, Cl

123.

Vai trò chính của các nguyên tố đa lượng C, H, O, N, P, S là gì?

a)

Cấu tạo khung xương protein và acid nucleic

b)

Chỉ tham gia ổn định màng ribosome

c)

Chỉ làm chất vận chuyển điện tử ngoại bào

d)

Chủ yếu điều hòa áp suất thẩm thấu

124.

K, Ca, Mg, Fe ở vi sinh vật chủ yếu đóng vai trò nào?

a)

Cofactor enzyme, ổn định cấu trúc tế bào

b)

Chất dự trữ năng lượng như ATP

c)

Nguồn cacbon chính cho dị dưỡng

d)

Thành phần chính của DNA mạch kép

125.

Vì sao vi sinh vật đều cần các nguyên tố C, H, O và điện tử?

a)

Vì chúng là độc tố tiêu diệt đối thủ

b)

Để hình thành vỏ nang bền chắc hơn

c)

Chỉ để điều chỉnh pH môi trường nuôi cấy

d)

Tạo khung chất hữu cơ và thực hiện oxy hóa khử

126.

Phân nhóm dinh dưỡng vi sinh vật dựa trên ba tiêu chí nào?

a)

Nguồn carbon, nguồn năng lượng, nguồn điện tử

b)

Hình thái, kích thước, kiểu di động

c)

Nhiệt độ, pH, độ mặn của môi trường

d)

Áp suất, độ đục, sức căng bề mặt

127.

Quang tự dưỡng khác với quang dị dưỡng ở điểm cốt lõi nào?

a)

Cơ chế vận chuyển là chủ động hay nhóm

b)

Nguồn điện tử là H2S hay NH3

c)

Nguồn năng lượng là ATP hay PEP

d)

Nguồn carbon là CO2 hay chất hữu cơ

128.

Vi sinh vật cần phospho để làm gì và có thể nhận từ nguồn nào?

a)

Điều hòa thẩm thấu, nhận từ NaCl hoặc KCl

b)

Tổng hợp nucleic acid, nhận từ H2PO4− hoặc hữu cơ

c)

Tổng hợp peptidoglycan, nhận từ NO3−

d)

Tạo sắc tố, nhận từ heme hoặc porphyrin

129.

Nhân tố sinh trưởng là gì?

a)

Phân tử hữu cơ vi sinh vật không tự tổng hợp được

b)

Phân tử vô cơ luôn có trong môi trường nước biển

c)

Chất độc ức chế tăng trưởng ở nồng độ thấp

d)

Ion kim loại cần với lượng lớn như K, Ca

130.

Vận chuyển thụ động khác vận chuyển xúc tiến ở điểm nào?

a)

Không dùng protein kênh còn xúc tiến có protein

b)

Cả hai đều cần ATP để hoạt động bền vững

c)

Thụ động có tính bão hòa cao hơn xúc tiến

d)

Xúc tiến luôn đi ngược gradient nồng độ

131.

Đặc trưng của vận chuyển chủ động là gì?

a)

Tăng tốc khuếch tán theo gradient nồng độ

b)

Chỉ xảy ra với các phân tử khí trơ trung tính

c)

Không cần protein và không cần năng lượng

d)

Cần protein và năng lượng để đi ngược gradient

132.

Trong nhóm vận chuyển (group translocation), chất mang được biến đổi như thế nào?

a)

Gắn thêm Fe3+ để tăng độ tan trong nước

b)

Không đổi và quay lại ngoại bào ngay lập tức

c)

Bị biến đổi hóa học trong khi được vận chuyển

d)

Bị thủy phân hoàn toàn tại bề mặt màng

133.

Lợi thế của vận chuyển tích cực so với khuếch tán xúc tiến là gì?

a)

Tích lũy chất ngược gradient đến nồng độ cao

b)

Tốc độ luôn nhanh hơn trong mọi điều kiện

c)

Không cần tới bất kỳ protein màng nào

d)

Giảm tiêu thụ năng lượng của tế bào

134.

Tại sao hấp thu sắt là thách thức đối với vi khuẩn?

a)

Sắt chỉ tồn tại ở khí quyển dạng hơi

b)

Fe2+ luôn độc tính cao trong tế bào

c)

Sắt không thể tạo phức với phân tử hữu cơ

d)

Fe3+ ít tan, khó hấp thu ở nồng độ thấp

135.

Vi khuẩn vượt qua hạn chế hấp thu sắt bằng cách nào?

a)

Tiết siderophore tạo phức và dùng ABC transporter

b)

Tăng thẩm thấu màng bằng acid béo mạch ngắn

c)

Tạo không bào chứa ATP để kéo sắt vào

d)

Giảm pH bào tương để hòa tan Fe3+ trực tiếp

136.

Nhập bào (endocytosis) được định nghĩa như thế nào?

a)

Đưa vật chất vào tế bào bằng túi màng bao bọc

b)

Vận chuyển nhóm cần PEP làm năng lượng

c)

Xuất vật chất ra ngoài bằng túi tiết chứa enzyme

d)

Trao đổi chất qua kênh ion phụ thuộc điện thế

137.

Túi nhập bào thường hợp nhất với bào quan nào để tiêu hóa vật chất?

a)

Bộ máy Golgi để glycosyl hóa

b)

Peroxisome để tạo H2O2

c)

Lysosome chứa enzyme thủy phân

d)

Ty thể để oxy hóa hoàn toàn

138.

Tại sao việc nuôi cấy vi sinh vật thuần chủng quan trọng trong nghiên cứu và chẩn đoán?

a)

Đảm bảo đặc tính chính xác và chẩn đoán không nhiễm

b)

Giúp tăng tốc độ sinh trưởng của mọi loài vi khuẩn

c)

Thay thế hoàn toàn nhu cầu dùng kỹ thuật PCR

d)

Làm giảm chi phí nuôi cấy trong mọi thí nghiệm

139.

Peptone, cao nấm men và cao thịt được dùng trong môi trường nuôi cấy chủ yếu vì cung cấp gì?

a)

Nguồn nước tinh khiết không tạp chất

b)

Nguồn nitơ, carbon và vitamin B phức tạp

c)

Chất tạo đông giúp rắn chắc môi trường

d)

Chất kháng sinh ức chế tạp khuẩn mạnh

140.

Tính chất nào khiến agar hữu ích làm chất làm đặc trong vi sinh?

a)

Bị hầu hết vi khuẩn phân hủy nhanh

b)

Tan chảy và đông ở cùng một nhiệt độ

c)

Không tan chảy và không đông ở nhiệt nào

d)

Tan chảy cao nhưng đông ở nhiệt thấp

141.

Phân loại môi trường theo thành phần hóa học gồm các nhóm nào?

a)

Làm giàu và phân biệt

b)

Hỗ trợ và chọn lọc

c)

Lỏng và rắn

d)

Xác định và phức tạp

142.

Quy trình phân lập VSV thuần chủng bao gồm bước nào sau đây?

a)

Chỉ ủ ở 37°C trong 24 giờ

b)

Chỉ chọn mẫu rồi định danh ngay

c)

Chỉ cấy trải rồi đếm khuẩn lạc

d)

Chọn mẫu, làm giàu, cấy ria, kiểm tra khuẩn lạc

143.

Vì sao khuẩn lạc đơn từ một tế bào có thể khác nhau về màu sắc hoặc bề mặt?

a)

Do sinh lý và tốc độ khuếch tán khác nhau

b)

Do nhiệt độ ủ không ảnh hưởng nào

c)

Do mỗi khuẩn lạc là nhiều loài trộn lẫn

d)

Do agar luôn bị vi khuẩn phân hủy

144.

Đường cong sinh trưởng trong nuôi cấy theo mẻ gồm mấy pha cơ bản?

a)

Ba pha gồm Lag, Log, Chết

b)

Bốn pha gồm Lag, Log, Cân bằng, Chết

c)

Năm pha gồm Lag, Log, Cân bằng, Chết, Hồi phục

d)

Hai pha gồm Log và Cân bằng

145.

Pha nào có tốc độ sinh trưởng cực đại trong nuôi cấy theo mẻ?

a)

Pha suy vong với giảm log

b)

Pha cân bằng với tăng bằng chết

c)

Pha lũy thừa với tăng theo log

d)

Pha tiềm phát với tăng chậm dần

146.

Lý do chính khiến tế bào cần pha Lag khi chuyển sang môi trường mới là gì?

a)

Tăng áp suất thẩm thấu nội bào

b)

Tiêu thụ hết chất dinh dưỡng còn lại

c)

Tiết chất ức chế đối kháng quần thể

d)

Tổng hợp ATP, ribosome và enzyme mới

147.

Khi chuyển môi trường, tế bào bị tổn thương cần làm gì trong thời gian phục hồi?

a)

Trao đổi plasmid để lấy gen kháng

b)

Giải độc bằng bơm efflux mạnh

c)

Sửa chữa cấu trúc và tổng hợp protein

d)

Phân bào ngay để tránh chết tế bào

148.

Nuôi cấy liên tục khác nuôi cấy theo mẻ ở điểm nào?

a)

Không cần kiểm soát tốc độ pha loãng

b)

Hệ kín không đổi thể tích môi trường

c)

Hệ mở thêm mới và rút cũ liên tục

d)

Chỉ duy trì tế bào ở pha cân bằng

149.

Trong chemostat, đại lượng nào được điều chỉnh trực tiếp để kiểm soát tốc độ sinh trưởng?

a)

Tốc độ pha loãng của môi trường

b)

Nồng độ oxy hòa tan khí pha

c)

Nhiệt độ tăng giảm chu kỳ

d)

Độ đục của canh khuẩn đo quang

150.

Turbidostat duy trì mật độ tế bào ổn định bằng cách nào?

a)

Giảm dần dinh dưỡng giới hạn định trước

b)

Điều chỉnh liên tục theo độ đục đo được

c)

Giữ tốc độ pha loãng không đổi D

d)

Tăng áp suất để ức chế phân bào