Font size
WorksheetsCHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VI SINH VẬT HỌC (Phần 1)
Total questions: 150
Worksheet time: 3hrs 30mins
Định nghĩa nào mô tả đúng về vi sinh vật?
Sinh vật quá nhỏ cần kính hiển vi để quan sát
Sinh vật chỉ sống được trong cơ thể người
Sinh vật đơn bào luôn gây bệnh cho người
Sinh vật chỉ là virus và vi khuẩn
Ngoại lệ về kích thước giúp nhìn thấy bằng mắt thường thuộc về loài nào sau đây?
Virus cúm Influenza A
Trùng roi Trypanosoma brucei
Nấm men Saccharomyces cerevisiae
Vi khuẩn Thiomargarita namibiensis
Ai là người đầu tiên quan sát vi sinh vật qua kính hiển vi?
Robert Koch
Antonie van Leeuwenhoek
Louis Pasteur
Joseph Lister
Phát biểu nào đúng về thuyết tự sinh?
Vaccine chứng minh sự sống tự sinh đúng
Vi sinh vật phát sinh từ không khí vô trùng
Sự sống chỉ sinh từ sự sống đã tồn tại
Sự sống tự phát sinh từ vật chất không sống
Thí nghiệm bình cổ thiên nga chứng minh điều gì?
Vi khuẩn chỉ phát triển trong môi trường kỵ khí
Không khí không chứa mầm bệnh nếu bụi bị giữ lại
Tất cả mầm bệnh đều chết trong không khí
Virus có thể nhân lên ngoài tế bào chủ
Đóng góp trọng yếu của Koch đối với y học là gì?
Khám phá cơ chế lên men rượu vang
Mô tả cấu trúc ADN của vi khuẩn
Đề xuất nguyên tắc xác định tác nhân gây bệnh
Phát minh vaccine phòng bệnh dại người
Mục đích của nuôi cấy thuần chủng trong vi khuẩn học là gì?
Tăng tốc độ sinh trưởng của virus trong cơ thể
Làm giảm độc lực của tất cả vi khuẩn gây bệnh
Tạo môi trường giàu dinh dưỡng cho nấm mốc
Tách riêng tác nhân gây bệnh để khẳng định nguyên nhân
Theo nguyên tắc Koch, bước nào sau đây KHÔNG thuộc chuỗi thực nghiệm?
Tiêm vào vật chủ khỏe và gây bệnh tương tự
Di truyền gen kháng thuốc cho tác nhân
Nuôi cấy thuần khiết tác nhân nghi ngờ
Tìm thấy tác nhân ở mọi cơ thể bệnh
Khó khăn phổ biến khi áp dụng nguyên tắc Koch là gì?
Một số vi sinh vật không nuôi cấy trên môi trường nhân tạo
Tất cả bệnh đều có mô hình động vật thích hợp
Không có người lành mang trùng trong cộng đồng
Mọi người bệnh đều biểu hiện triệu chứng rõ rệt
Phân loại vi sinh vật theo cấu trúc: nhóm nào không có cấu tạo tế bào?
Virus
Tảo
Vi khuẩn
Nấm mốc
Nhận định nào đúng khi phân loại theo tác động của vi sinh vật?
Có lợi: gây thối rữa thực phẩm, tiết độc tố
Có lợi: lên men thực phẩm, sản xuất kháng sinh
Có hại: phân hủy rác thải bảo vệ môi trường
Có hại: chuyển hóa đường thành ethanol công nghiệp
Điểm khác giữa nhiễm trùng và ngộ độc thực phẩm là gì?
Nhiễm trùng chỉ xảy ra khi ăn độc tố bền nhiệt
Ngộ độc thực phẩm dễ phòng hơn bằng nấu chín
Cả hai đều do vi sinh vật nhân lên trong cơ thể
Nhiễm trùng do vi sinh vật xâm nhập nhân lên; ngộ độc do độc tố sẵn có
Aflatoxin thường do nhóm nấm nào sinh ra và gây hại chính là gì?
Rhizopus; gây liệt thần kinh trung ương
Candida; gây viêm phổi nặng ở người
Penicillium; gây suy thận và thiếu máu
Aspergillus; gây độc gan và ung thư gan
Trong sản xuất bia hoặc rượu vang, vai trò của Saccharomyces là gì?
Tổng hợp aflatoxin để ức chế vi khuẩn cạnh tranh
Phân giải protein tạo amino acid làm hương liệu
Oxy hóa ethanol thành axit axetic trong hiếu khí
Lên men đường tạo ethanol và CO2 trong kỵ khí
Tình huống: Một ca bệnh nghi lao phổi. Theo nguyên tắc Koch, bước nào giúp khẳng định tác nhân?
Hỏi bệnh sử tiếp xúc với người mắc lao
Dùng kháng sinh phổ rộng điều trị thử
Chụp X-quang phát hiện tổn thương phổi điển hình
Phân lập và nuôi cấy thuần Mycobacterium từ đờm
Một vụ bùng phát tiêu chảy cấp sau tiệc. Dấu hiệu cho thấy đây là ngộ độc do độc tố có sẵn là gì?
Khởi phát rất nhanh sau ăn và nấu chín không loại độc tố
Chỉ xảy ra ở người có bệnh nền mạn tính
Cần thời gian ủ dài do vi khuẩn nhân lên
Không liên quan đến món ăn nào cụ thể
Miễn dịch có từ khi sinh ra thuộc loại nào và đặc điểm chính là gì?
Miễn dịch tự nhiên, đáp ứng tức thì, không nhớ
Miễn dịch thụ động, đáp ứng nhanh, có nhớ
Miễn dịch thích nghi, đáp ứng chậm, có nhớ
Miễn dịch hỗn hợp, đáp ứng trung bình, có nhớ
Miễn dịch có khả năng ghi nhớ là loại nào và đặc điểm nổi bật?
Miễn dịch thụ động, đặc hiệu trung bình, có nhớ
Miễn dịch bẩm sinh, đáp ứng nhanh, không nhớ
Miễn dịch tự nhiên, đặc hiệu thấp, không nhớ
Miễn dịch thích nghi, đặc hiệu cao, có trí nhớ
So sánh nhanh giữa miễn dịch tự nhiên và miễn dịch đặc hiệu: phát biểu nào đúng?
Tự nhiên nhanh, không nhớ; đặc hiệu chậm, có nhớ
Tự nhiên chậm, có nhớ; đặc hiệu nhanh, không nhớ
Cả hai đều nhanh, có trí nhớ miễn dịch
Cả hai đều chậm, không có trí nhớ miễn dịch
Hàng rào nào sau đây thuộc nhóm vật lý?
Peptide kháng khuẩn bẩm sinh
Da và niêm mạc bảo vệ bề mặt
Lysozyme trong nước mắt
pH acid của dạ dày
Cơ chế chính của lysozyme trong việc ức chế vi khuẩn là gì?
Phá vỡ liên kết peptidoglycan thành tế bào
Ức chế tổng hợp acid béo ngoại bào
Gắn vào ribosome 70S để ức chế dịch mã
Làm biến tính DNA bằng oxy hóa mạnh
Vì sao gen rRNA thường được dùng để xác định quan hệ họ hàng vi sinh vật?
Chỉ có ở vi khuẩn, biến đổi rất nhanh
Hiện diện phổ biến, chức năng bảo tồn, biến đổi chậm
Dễ bị đột biến, đa dạng hóa nhanh
Chỉ biểu hiện khi có stress môi trường
Phân loại kiểu hình khác gì với phân loại kiểu gen?
Kiểu hình dựa hình dáng, kiểu gen dựa DNA/RNA
Kiểu hình dựa DNA, kiểu gen dựa enzyme
Kiểu hình dựa enzyme, kiểu gen dựa pH
Kiểu hình dựa pH, kiểu gen dựa nhiệt độ
Quy tắc đặt tên vi sinh vật theo hệ hai tên đúng là gì?
Tên chi viết hoa nghiêng, tên loài thường nghiêng
Tên loài viết hoa nghiêng, tên chi thường nghiêng
Cả hai viết thường, gạch chân kép
Cả hai đều viết hoa, không cần in nghiêng
Cách viết đúng tên Bacillus subtilis là gì?
Bacillus subtilis (in nghiêng)
Bacillus Subtilis (in đậm)
bacillus subtilis (in nghiêng)
BACILLUS SUBTILIS (viết hoa)
Khác biệt đúng giữa Loài (Species) và Chủng (Strain) là gì?
Loài chỉ dùng cho vi khuẩn; chủng chỉ dùng cho nấm
Loài là nhóm có tính di truyền chung; chủng là tập hợp dòng thuần
Loài là một tế bào đơn; chủng là nhiều loài khác nhau
Loài dựa trên môi trường; chủng dựa trên hình thái
Trình tự cơ bản để nhận dạng một vi sinh vật mới phân lập là gì?
Chỉ nhuộm Gram, suy luận theo hình dạng
Đo pH môi trường, xác định theo tốc độ sinh trưởng
Nuôi cấy hỗn hợp, PCR bất kỳ, định danh theo màu sắc
Quan sát, nuôi cấy thuần, giải trình tự 16S, so sánh ngân hàng gen
Đặc điểm nào sau đây thường dùng trong phân loại vi sinh vật?
Kích thước ống nghiệm, loại đèn sử dụng
Hình thái, sinh lý, sinh hóa, di truyền
Màu môi trường, nhiệt độ phòng thí nghiệm
Áp suất khí quyển, chu kỳ trăng
Kỹ thuật thích hợp để xác định Chi/Loài vi khuẩn là gì?
Nhuộm xanh methylen
Thử nghiệm catalase duy nhất
Giải trình tự gen 16S rRNA
Đo độ đục bằng mắt
Các phân ngành lớn trong vi sinh vật học bao gồm nhóm nào?
Miễn dịch học, Nội tiết học, Di truyền y
Ký sinh trùng học, Hóa học hữu cơ, Thực vật học
Hóa sinh, Sinh thái học, Tâm lý học
Vi khuẩn học, Nấm học, Virus học
So sánh kính hiển vi quang học và điện tử: phát biểu nào đúng?
Quang học phóng đại >100.000x, phân giải ~0,2nm
Điện tử phóng đại >100.000x, độ phân giải ~0,2nm
Điện tử dùng ánh sáng, phân giải ~0,2µm
Quang học dùng electron, phân giải ~0,2nm
Khi quan sát vi khuẩn quang hợp, nên chọn chế độ nào của kính hiển vi quang học?
Pha tối để tạo viền sáng mạnh
Trường sáng với tụ quang đóng
Kính điện tử truyền qua TEM
Huỳnh quang để thấy sắc tố đặc hiệu
Để quan sát vi khuẩn chuyển động không nhuộm trong nước ao, nên dùng kỹ thuật nào?
Nhuộm Gram và trường sáng
Kính điện tử quét SEM
Tương phản pha hoặc trường tối
Huỳnh quang với nhuộm DAPI
Điểm khác biệt cốt lõi giữa TEM và SEM là gì?
TEM xem cấu trúc bên trong 2D; SEM bề mặt 3D
TEM cho ảnh bề mặt 3D; SEM lát cắt 2D
Cả hai đều chỉ cho ảnh 2D bên trong
Cả hai đều chỉ cho ảnh bề mặt 3D
Ngưỡng tương đồng 16S rRNA thường dùng để tách loài mới là gần mức nào?
Thấp hơn 50% so với họ hàng gần
Bằng đúng 100% so với chủng chuẩn
Cao hơn khoảng 70% so với loài chuẩn
Thấp hơn khoảng 98,65% so với loài đã biết
Vì sao hệ phân chia phân ngành trong vi sinh học mang tính tương đối?
Các lĩnh vực liên quan chặt chẽ và giao thoa
Tiêu chí hoàn toàn chủ quan và không chuẩn hóa
Vì mọi vi sinh vật đều có cấu trúc giống nhau
Do thiếu phương pháp di truyền phân tử
Khi viết tay tên loài vi khuẩn theo danh pháp nhị thức, cần làm gì để thay thế chữ nghiêng?
Gạch chân tên chi và tên loài
Đặt trong ngoặc vuông
Viết hoa toàn bộ tên loài
Thêm ký hiệu sao phía sau
Đặc điểm nào KHÔNG thuộc mô tả cơ bản của tế bào vi khuẩn?
Kích thước và cấu trúc
Chu kỳ sống đa bào
Các lớp màng và bào quan
Hình thái và cách sắp xếp
Sắp xếp của vi khuẩn liên cầu (chuỗi) tương ứng với phân chia theo mấy mặt phẳng?
Ba mặt phẳng phân chia
Hai mặt phẳng phân chia
Một mặt phẳng phân chia
Nhiều mặt phẳng ngẫu nhiên
Mô hình khảm lỏng của màng sinh chất nhấn mạnh điều gì?
Protein cố định tại chỗ
Lipid và protein linh động
Chỉ có lipid di chuyển
Lớp đơn lipid không đổi
Chức năng nào là của màng sinh chất vi khuẩn?
Tạo lông roi nhân tạo
Hàng rào thấm chọn lọc
Vận chuyển chủ động của nhân
Tổng hợp DNA nhân thực
Peptidoglycan có khung đường gồm cặp nào sau đây?
NAG và NAM
NAG và LPS
Glu và Asp
LPS và porin
Chuỗi peptide của peptidoglycan gắn vào thành phần nào?
Axit teichoic tự do
NAM của khung đường
NAG của khung đường
LPS của màng ngoài
Vì sao peptidoglycan chứa nhiều D-axit amin?
Tăng tính acid màng
Dễ bị cắt bởi peptidase
Hỗ trợ vận chuyển đường
Chống peptidase thông thường
Thành tế bào Gram dương khác Gram âm ở điểm nào?
Gram âm không có porin
Gram dương có LPS ngoài
Gram âm có axit teichoic
Gram dương dày peptidoglycan
Thành phần đặc trưng của lớp ngoài Gram âm là gì?
Lipoprotein teichoic
Axit teichoic bề mặt
LPS và porin
Peptidoglycan đa lớp
Ngành Firmicutes không có porin vì lý do nào?
Không có màng ngoài
Không có lipoprotein Braun
Không có peptidoglycan
Không có màng trong
Capsule, slime layer và lớp S khác nhau chủ yếu ở điều gì?
Khả năng nhuộm Gram
Vị trí trong bào tương
Nguồn gốc plasmid mã hóa
Thành phần và tổ chức
Glycocalyx là thuật ngữ chỉ gì?
Lớp LPS của Gram âm
Riêng lớp S protein
Riêng màng nhầy protein
Tổng quát màng nhầy và chất nhờn
Điểm khác giữa lớp S và màng nhầy protein của B. anthracis là gì?
Lớp S sắp xếp trật tự cao
Màng nhầy là LPS lớp ngoài
Màng nhầy gồm glycoprotein tinh thể
Lớp S gồm polysaccharide
Thành phần nào thuộc bào tương của vi khuẩn?
Thể vùi và ribosome
Axit teichoic ngoài
Porin và LPS
Capsule dày đặc
Protein khung xương tế bào MreB có chức năng gì?
Chi phối quay lông roi
Quyết định dạng trực khuẩn
Tạo vách ngăn phân chia
Tạo độ cong dấu phẩy
Đơn vị ribosome của vi khuẩn thuộc loại nào?
65S gồm tiểu đơn vị 45S và 20S
80S gồm tiểu đơn vị 60S và 20S
70S gồm tiểu đơn vị 50S và 30S
60S và 40S hợp thành 100S
Tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn chứa thành phần nào là đúng nhất?
16S rRNA và 21 protein
5S rRNA và 16 protein
23S rRNA, 5S rRNA và 34 protein
28S rRNA, 5S rRNA và 45 protein
Nucleoid ở vi khuẩn có đặc điểm nào?
DNA mạch kép tuyến tính nhỏ
DNA thẳng, nhiều nhiễm sắc thể
RNA vòng, không mang gen thiết yếu
DNA vòng, kích thước lớn, gen thiết yếu
Plasmid khác nucleoid ở điểm nào sau đây?
Sao chép độc lập và mang gen lợi thế
Luôn tích hợp cố định vào nhiễm sắc thể
Chỉ tồn tại ở vi khuẩn Gram dương
Chứa gen thiết yếu cho sự sống cơ bản
Episome được hiểu là gì?
Plasmid không thể sao chép độc lập
Plasmid có khả năng tích hợp vào nhiễm sắc thể
Đoạn DNA của virus tiêu diệt tế bào
Tiểu phần rRNA nằm trong 30S
Chức năng chính của plasmid R là gì?
Truyền gen qua tiếp hợp giữa các tế bào
Mang tính kháng kháng sinh cho vi khuẩn
Mang gen độc lực gây bệnh nghiêm trọng
Sản xuất colicin tiêu diệt vi khuẩn khác
Kiểu phân bố tiên mao lưỡng cực mao nghĩa là gì?
Mọc tua quanh toàn bộ tế bào
Một chùm ở cả hai đầu
Một sợi ở một đầu duy nhất
Một chùm ở một đầu duy nhất
Hình thức vận động nào sử dụng pili type IV co duỗi?
Giật giật trên bề mặt rắn
Xoắn ốc nhờ tiên mao nội bào
Bơi trong dịch lỏng nhờ tiên mao
Trượt êm trên bề mặt mịn
Trong hóa ứng động, khi không có chất hóa học định hướng, tế bào vi khuẩn có xu hướng gì?
Dừng chuyển động để tiết kiệm năng lượng
Chỉ nhào lộn liên tục không chạy
Luân phiên chạy và nhào lộn ngẫu nhiên
Chạy thẳng kéo dài theo một hướng nhất định
Thành phần nào góp phần bảo vệ DNA nội bào tử khỏi tia UV?
Protein SASPs gắn DNA đặc hiệu
Lõi chứa nhiều nước tự do
Màng trong mỏng giàu lipid
Enzyme RubisCO của carboxysome
Trình tự đúng của bảy giai đoạn hình thành nội bào tử là gì?
Hình thành vách ngăn → sao chép DNA → bọc tiền bào tử → trưởng thành → hình thành vỏ → phóng thích → tạo cortex
Sao chép DNA → hình thành vách ngăn → bọc tiền bào tử → hình thành vỏ cortex → hình thành áo bào tử → trưởng thành → phóng thích
Sao chép DNA → hình thành cortex → bọc tiền bào tử → hình thành vỏ → trưởng thành → phóng thích → hình thành vách ngăn
Sao chép DNA → bọc tiền bào tử → hình thành vách ngăn → tạo áo → trưởng thành → tạo cortex → phóng thích
Tại sao nội bào tử đặc biệt quan trọng trong công nghệ thực phẩm?
Vì không thể nảy mầm trong đồ hộp
Vì làm tăng mùi vị tốt cho thực phẩm
Vì dễ bị diệt ở nhiệt độ đun sôi
Vì chịu nhiệt rất cao, cần quy trình tiệt trùng nghiêm ngặt
Giai đoạn nào trong chuyển nội bào tử thành tế bào sinh dưỡng liên quan đến hấp thu nước và phá vỡ vỏ?
Hoạt hóa do sốc nhiệt ban đầu
Nảy mầm với tăng hydrat hóa
Phát triển, bắt đầu phân chia
Bất hoạt, giảm chuyển hóa
Ý nghĩa chính của nội bào tử đối với vi khuẩn là gì?
Giúp trao đổi plasmid bằng tiếp hợp
Giúp sống sót qua nhiệt, hóa chất và khô hạn
Giúp tăng tốc độ sinh trưởng trong giàu dinh dưỡng
Giúp tăng khả năng bám dính lên bề mặt
Đặc điểm nào phân biệt vi sinh vật nhân thật với vi khuẩn?
Không có bộ xương tế bào điển hình
Kích thước nhỏ hơn phần lớn vi khuẩn
Thành tế bào chứa peptidoglycan chủ yếu
Có nhân chính thức và bào quan có màng
Nhóm đối tượng nào thuộc vi sinh vật nhân thật?
Xạ khuẩn và mycoplasma
Sinh vật nguyên sinh và nấm
Vi khuẩn gram dương và âm
Virus có vỏ capsid phức tạp
Nấm men có cấu trúc tế bào như thế nào?
Không có nhân mà chỉ vùng nhân
Không có thành tế bào, chỉ màng tế bào
Đa bào, dạng sợi tạo hệ sợi nấm
Đơn bào, có nhân chuẩn và thành tế bào
Đặc điểm sinh sản chủ yếu của nấm men là gì?
Nảy chồi hoặc phân đôi
Tạo bào tử hữu tính
Phân mảnh hệ sợi nấm
Nảy chồi kép liên tục
Nấm mốc có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?
Đa bào dạng sợi hyphae tạo mycelium
Đơn bào hình cầu không sợi
Không có chitin trong thành tế bào
Chỉ tạo bào tử hữu tính bắt buộc
Thành tế bào nấm nói chung chứa thành phần chính nào?
Peptidoglycan là chủ yếu
Lignin và hemicellulose
Chitin và glucan chủ đạo
Lipopolysaccharide dày đặc
So với vi khuẩn, thành tế bào của sinh vật nhân chuẩn khác ở điểm nào?
Có lớp LPS bắt buộc
Chỉ gồm lipid màng kép
Giàu peptidoglycan phức tạp
Không có axit muramic và D-axit amin
Lợi ích chính của sự chia khoang ở tế bào nhân thực là gì?
Không ảnh hưởng đến kiểm soát pH nội bào
Ngăn mọi hoạt động dị hóa xảy ra
Giảm diện tích bề mặt màng tổng thể
Tách biệt quá trình và tăng hiệu suất trao đổi
Ba thành phần của bộ xương tế bào gồm những cấu trúc nào?
Tubulin, kinesis, myosin
Vi sợi, sợi trung gian, vi ống
Keratin, collagen, elastin
Actin, myosin, dynein
Chức năng chính của tế bào chất (cytosol) là gì?
Môi trường cho trao đổi chất và chứa bào quan
Nơi tổng hợp DNA nhân
Nơi gắn ribosome vĩnh viễn
Nơi lưu trữ glycogen cố định
Điểm khác nhau giữa ER nhám và ER trơn là gì?
ER nhám có ribosome; ER trơn không có
ER trơn tổng hợp protein màng; ER nhám lipid
ER nhám khử độc; ER trơn tiết enzyme
Cả hai đều không tham gia tổng hợp
Bộ máy Golgi có mặt Cis và Trans với vai trò nào?
Cả hai mặt đều chỉ phân giải protein
Hai mặt chỉ tổng hợp lipid
Mặt Trans nhận từ ER; mặt Cis xuất đi
Mặt Cis nhận từ ER; mặt Trans đóng gói xuất
Lysosome hoạt động hiệu quả nhất ở điều kiện nào?
pH kiềm cùng proteasome
pH axit với enzyme thủy phân
Không phụ thuộc vào pH nội bào
pH trung tính và không enzyme
Đường đi tiết protein màng điển hình là gì?
ER nhám → Golgi → túi tiết → màng
Lysosome → ER trơn → Golgi → màng
Cytosol → lục lạp → nhân → màng
Nhân → ti thể → màng → Golgi
Cấu trúc không thuộc thành phần của nhân (nucleus) là gì?
Ribosome 70S tự do
Chất nhiễm sắc DNA-histone
Màng nhân kép có lỗ nhân
Dịch nhân và hạch nhân
Nucleosome được định nghĩa chính xác như thế nào?
Phức hợp RNA bọc protein màng
Đoạn DNA mạch đơn không protein
Đoạn DNA quấn quanh lõi histone
Đơn vị lipid đóng gói màng sinh học
So sánh ribosome của vi khuẩn và nhân chuẩn đúng nhất là gì?
Nhân chuẩn không có ribosome 80S
Cả hai đều 70S trong tế bào chất
Vi khuẩn 80S; nhân chuẩn 70S
Vi khuẩn 70S; nhân chuẩn 80S
Ribosome nhân chuẩn tồn tại ở đâu và đặc điểm nào đúng?
Chỉ nằm trong nhân tế bào
Tự do trong bào tương hoặc bám ER nhám
Chỉ có trên màng tế bào ngoài
Chỉ có trong ti thể kiểu 80S
Chức năng chính của ti thể là gì?
Khử độc acid béo chuỗi dài
Quang hợp chuyển hóa năng lượng
Hô hấp hiếu khí tạo nhiều ATP
Lên men kỵ khí sinh khí H2
DNA ty thể có vai trò nào sau đây?
Chỉ mã hóa enzym Golgi chuyên biệt
Mã hóa toàn bộ hệ gen tế bào nhân
Không tham gia chức năng di truyền
Mã hóa một số protein hô hấp và rRNA tRNA
So sánh bộ máy vận động của vi khuẩn và nhân chuẩn đúng nhất là gì?
Cả hai đều dựa vào tubulin 9+2
Vi khuẩn uốn 9+2; nhân chuẩn quay flagellin
Vi khuẩn quay nhờ proton; nhân chuẩn uốn nhờ ATP
Nhân chuẩn dùng proton, vi khuẩn dùng ATP
Dạng vận động nào là ĐẶC TRƯNG ở sinh vật nhân chuẩn sử dụng lông hay roi?
Quẫy nhờ pili dạng protein
Trượt nhờ thành tế bào cứng
Bơi nhờ lông roi có vi ống
Lăn nhờ vỏ peptidoglycan
Cơ chế nào mô tả đúng chuyển động kiểu Amip ở sinh vật nhân chuẩn?
Tạo chân giả nhờ hệ actin
Quay roi dựa vào motor FliG
Lắc lông nhờ flagellin xoắn
Co bóp màng nhờ murein
Điểm khác biệt về cấu trúc giữa vi khuẩn và sinh vật nhân thật là gì?
Vi khuẩn chứa ty thể riêng biệt
Nhân thật thiếu bào quan màng
Vi khuẩn có màng nhân bao bọc
Nhân thật có hệ màng nội bào
Phát biểu nào đúng về đặc điểm di truyền của vi khuẩn so với sinh vật nhân thật?
Vi khuẩn có DNA vòng, phiên mã dịch mã đồng thời
Nhân thật không có intron trong bất kỳ gen nào
Vi khuẩn có DNA thẳng, intron nhiều và exon
Nhân thật phiên mã dịch mã đồng thời trong bào tương
Một nhà nghiên cứu muốn ức chế chuyển động kiểu Amip. Mục tiêu phân tử nào hợp lý nhất để thử nghiệm?
Bất hoạt vòng quay motor FliM
Ức chế trùng hợp actin tế bào
Phá hủy flagellin của roi
Chặn tổng hợp peptidoglycan
Thuật ngữ vi sinh vật vô bào được hiểu chính xác là gì?
Vật thể hữu cơ có màng nhưng không có nhân
Tế bào nhân sơ siêu nhỏ, tự nhân đôi
Sinh vật đơn bào nhỏ, sống tự do trong nước
Tác nhân không có cấu trúc tế bào, ký sinh bắt buộc
Thành phần cơ bản của virus điển hình gồm các gì?
Lipid kép và tế bào chất đặc
Axit nucleic và ribosome
Chỉ protein dạng sợi dài
Axit nucleic và capsid protein
Viroid khác virus ở đặc điểm nào nổi bật nhất?
Chỉ chứa RNA trần không capsid
Có DNA mạch kép và capsid
Mang cả protein và axit nucleic
Có màng bao lipid chứa gai
Satellite cần điều kiện nào để nhân lên hiệu quả?
Virus hỗ trợ để cung cấp chức năng
Môi trường giàu đường và muối
Tế bào cổ khuẩn chịu nhiệt
Sự hiện diện của ribosome tự do
Prion là gì theo bản chất phân tử?
Protein gây nhiễm không có axit nucleic
RNA vòng nhỏ có hoạt tính enzyme
DNA ngắn được bao bởi capsid
Hạt lipid mang thụ thể bề mặt
Cơ chế chuyển PrPc thành PrPSc mô tả đúng nhất là gì?
Tổng hợp mới từ DNA plasmid
Sao chép khuôn RNA bằng polymerase
Tương tác cảm ứng sai gấp tạo tích tụ
Dịch mã khuôn mRNA đột biến
Bệnh nào liên quan prion ở người được nêu điển hình?
Sởi và quai bị
Thủy đậu và zona
Bệnh CJD và bệnh Kuru
Sốt xuất huyết và sốt rét
Đặc điểm chung của bệnh prion về điều trị và tính chất là gì?
Không chữa trị, bền vững, gây thoái hóa thần kinh
Điều trị dễ, hồi phục nhanh, không tái phát
Chỉ ở da, lành tính, tự khỏi hoàn toàn
Đòi hỏi kháng sinh, viêm mủ cấp tính
Kích thước điển hình của virion thuộc phạm vi nào?
Khoảng 10–400 nm quan sát bằng kính điện tử
Khoảng 1–5 µm quan sát bằng quang học
Khoảng 0,5–2 mm thấy bằng mắt thường
Khoảng 2–10 µm giống hồng cầu
Chức năng của capsid trong virion là gì?
Phân giải thành phần màng của chủ
Tổng hợp ATP cho virus hoạt động
Thực hiện dịch mã protein đặc hiệu
Bảo vệ axit nucleic và hỗ trợ xâm nhập
Virus có vỏ ngoài khác virus trần ở điểm thoát ra tế bào nào?
Xuất bào bằng túi Golgi hòa nhập
Nảy chồi qua màng lấy vỏ lipid kép
Phá vỡ thành tế bào lập tức
Khuếch tán thụ động qua kênh
Thành phần chủ yếu của vỏ ngoài virus và ý nghĩa chính là gì?
Lipid, carbohydrate, protein gai giúp bám nhận diện
DNA, histone, enzyme sao chép cung cấp năng lượng
Peptidoglycan, axit teichoic giúp cứng vỏ
Cellulose, lignin giúp chống khô hạn
Kiểu đối xứng capsid nào mô tả húnh ống xoắn với protomer xếp helical?
Đối xứng icosahedral điển hình
Cấu trúc tứ diện đơn giản
Hình cầu amorphous bất định
Đối xứng xoắn helical điển hình
Điểm giống giữa virus và sinh vật có tế bào là gì?
Đều sinh sản bằng phân bào
Đều chứa axit nucleic và protein
Đều có ribosome và ty thể
Đều trao đổi chất độc lập
Bước nào KHÔNG nằm trong 5 giai đoạn chung của vòng đời virus?
Phân bào nhị phân tế bào virus
Hấp phụ vào thụ thể bề mặt
Lắp ráp các thành phần virion
Tổng hợp axit nucleic và protein
Vai trò của thụ thể trên bề mặt tế bào chủ trong nhiễm virus là gì?
Quyết định tính đặc hiệu xâm nhiễm
Chuyển hóa năng lượng cho virus
Hủy vỏ capsid bằng enzyme
Tạo kháng thể trung hòa tức thì
Hai phương thức giải phóng virion phổ biến là gì?
Khuếch tán và vận chuyển chủ động
Nội thực bào và xuất bào
Ẩn náu và trực phân bào
Nảy chồi và làm tan tế bào
Trong chu trình tan của thực khuẩn thể, sự kiện trọng tâm là gì?
Tăng tổng hợp thụ thể của vi khuẩn
Phá hủy tế bào vi khuẩn để phóng thích
Sống tiềm sinh lâu dài trong prophage
Tích hợp DNA virus vào nhiễm sắc thể
Sự khác biệt chính giữa satellite virus và satellite acid nucleic là gì?
Cái sau có bộ gen lớn mang enzyme
Cái đầu không cần virus hỗ trợ để bọc vỏ
Cả hai đều tự nhân lên độc lập hoàn toàn
Cái đầu mã hóa capsid riêng, cái sau không
Viroid có bộ gen dạng nào là điển hình?
RNA sợi đơn vòng, không mã hóa capsid
DNA mạch kép thẳng, giàu GC cao
RNA và DNA lai, có intron dài
RNA mạch kép có enzyme sao chép
Phương pháp nuôi cấy virus nào quan sát hiệu ứng CPE trên mô tế bào là phổ biến nhất?
Nuôi cấy in vivo trên động vật có vú sống
Nuôi cấy in vitro trên mô tế bào nuôi
Nuôi cấy trên môi trường dinh dưỡng vô bào
Nuôi cấy in vivo trên phôi gà sống
PFU (Plaque Forming Unit) được định nghĩa đúng nhất là gì?
Tỉ lệ tế bào sống sót sau khi nhiễm virus
Số vết tan đếm được trên đĩa thạch cấy vi khuẩn
Số hạt virus nhìn thấy dưới kính hiển vi điện tử
Nồng độ mRNA virus thu được sau qPCR
Chỉ số nào đo liều virus cần để gây chết 50% vật chủ thử nghiệm?
PFU trên đĩa thạch chuẩn hóa
ID50 trong phép gây nhiễm
LD50 trong thử nghiệm sinh học
Ct trong phản ứng qPCR
Điểm khác nhau cốt lõi giữa LD50 và ID50 là gì?
LD50 đánh giá độc tính gây chết, ID50 đánh giá khả năng gây nhiễm
LD50 đo trên thạch, ID50 đo trong phôi gà
LD50 là định lượng phân tử, ID50 là định lượng trực tiếp
LD50 dùng cho vi khuẩn, ID50 chỉ dùng cho virus
Trong phân loại virus, hệ thống Baltimore dựa trên tiêu chí nào?
Danh pháp họ, chi, loài theo ICTV
Kích thước virion và kiểu đối xứng
Đặc điểm hình thái capsid và vỏ ngoài
Con đường tạo mRNA từ bộ gen virus
Hệ thống ICTV chủ yếu cung cấp điều gì trong phân loại virus?
Bảy nhóm dựa trên kiểu axit nucleic
Quy tắc danh pháp và bậc phân loại hình thái
Chu trình lytic và lysogenic của phage
Cơ chế phiên mã mRNA từ RNA âm
Vì sao virus ds (sợi đôi) cần dùng enzyme của tế bào chủ để tổng hợp axit nucleic và protein?
Vì chỉ nhân lên trong môi trường vô bào
Vì không thể nhập nhân nên dùng bào tương chủ
Vì không có capsid nên cần protein chủ
Vì không có ribosome và phụ thuộc polymerase chủ
Trong vòng đời của phage Lambda, sự kiện nào mô tả giai đoạn tiềm tan?
Giải phóng hạt virus qua nảy chồi từ màng tế bào
Tổng hợp virion mới và phá vỡ tế bào
Tích hợp DNA phage vào nhiễm sắc thể thành prophage
Xâm nhập bằng trung bào qua túi nội bào
Chất dinh dưỡng trong vi sinh vật được hiểu là gì?
Chất dùng chủ yếu để bảo vệ màng ngoài
Chất làm tăng tốc độ lắng của tế bào
Chất cần thiết cho tổng hợp và tạo năng lượng
Chất chỉ tham gia truyền tín hiệu bề mặt
Nguyên tố đa lượng nào sau đây thuộc nhóm cần với lượng lớn ở tế bào vi sinh vật?
C, H, O, N, P, S
Mn, Zn, Co, Mo
Ni, Cu, Zn, Mn
Se, I, F, Cl
Vai trò chính của các nguyên tố đa lượng C, H, O, N, P, S là gì?
Cấu tạo khung xương protein và acid nucleic
Chỉ tham gia ổn định màng ribosome
Chỉ làm chất vận chuyển điện tử ngoại bào
Chủ yếu điều hòa áp suất thẩm thấu
K, Ca, Mg, Fe ở vi sinh vật chủ yếu đóng vai trò nào?
Cofactor enzyme, ổn định cấu trúc tế bào
Chất dự trữ năng lượng như ATP
Nguồn cacbon chính cho dị dưỡng
Thành phần chính của DNA mạch kép
Vì sao vi sinh vật đều cần các nguyên tố C, H, O và điện tử?
Vì chúng là độc tố tiêu diệt đối thủ
Để hình thành vỏ nang bền chắc hơn
Chỉ để điều chỉnh pH môi trường nuôi cấy
Tạo khung chất hữu cơ và thực hiện oxy hóa khử
Phân nhóm dinh dưỡng vi sinh vật dựa trên ba tiêu chí nào?
Nguồn carbon, nguồn năng lượng, nguồn điện tử
Hình thái, kích thước, kiểu di động
Nhiệt độ, pH, độ mặn của môi trường
Áp suất, độ đục, sức căng bề mặt
Quang tự dưỡng khác với quang dị dưỡng ở điểm cốt lõi nào?
Cơ chế vận chuyển là chủ động hay nhóm
Nguồn điện tử là H2S hay NH3
Nguồn năng lượng là ATP hay PEP
Nguồn carbon là CO2 hay chất hữu cơ
Vi sinh vật cần phospho để làm gì và có thể nhận từ nguồn nào?
Điều hòa thẩm thấu, nhận từ NaCl hoặc KCl
Tổng hợp nucleic acid, nhận từ H2PO4− hoặc hữu cơ
Tổng hợp peptidoglycan, nhận từ NO3−
Tạo sắc tố, nhận từ heme hoặc porphyrin
Nhân tố sinh trưởng là gì?
Phân tử hữu cơ vi sinh vật không tự tổng hợp được
Phân tử vô cơ luôn có trong môi trường nước biển
Chất độc ức chế tăng trưởng ở nồng độ thấp
Ion kim loại cần với lượng lớn như K, Ca
Vận chuyển thụ động khác vận chuyển xúc tiến ở điểm nào?
Không dùng protein kênh còn xúc tiến có protein
Cả hai đều cần ATP để hoạt động bền vững
Thụ động có tính bão hòa cao hơn xúc tiến
Xúc tiến luôn đi ngược gradient nồng độ
Đặc trưng của vận chuyển chủ động là gì?
Tăng tốc khuếch tán theo gradient nồng độ
Chỉ xảy ra với các phân tử khí trơ trung tính
Không cần protein và không cần năng lượng
Cần protein và năng lượng để đi ngược gradient
Trong nhóm vận chuyển (group translocation), chất mang được biến đổi như thế nào?
Gắn thêm Fe3+ để tăng độ tan trong nước
Không đổi và quay lại ngoại bào ngay lập tức
Bị biến đổi hóa học trong khi được vận chuyển
Bị thủy phân hoàn toàn tại bề mặt màng
Lợi thế của vận chuyển tích cực so với khuếch tán xúc tiến là gì?
Tích lũy chất ngược gradient đến nồng độ cao
Tốc độ luôn nhanh hơn trong mọi điều kiện
Không cần tới bất kỳ protein màng nào
Giảm tiêu thụ năng lượng của tế bào
Tại sao hấp thu sắt là thách thức đối với vi khuẩn?
Sắt chỉ tồn tại ở khí quyển dạng hơi
Fe2+ luôn độc tính cao trong tế bào
Sắt không thể tạo phức với phân tử hữu cơ
Fe3+ ít tan, khó hấp thu ở nồng độ thấp
Vi khuẩn vượt qua hạn chế hấp thu sắt bằng cách nào?
Tiết siderophore tạo phức và dùng ABC transporter
Tăng thẩm thấu màng bằng acid béo mạch ngắn
Tạo không bào chứa ATP để kéo sắt vào
Giảm pH bào tương để hòa tan Fe3+ trực tiếp
Nhập bào (endocytosis) được định nghĩa như thế nào?
Đưa vật chất vào tế bào bằng túi màng bao bọc
Vận chuyển nhóm cần PEP làm năng lượng
Xuất vật chất ra ngoài bằng túi tiết chứa enzyme
Trao đổi chất qua kênh ion phụ thuộc điện thế
Túi nhập bào thường hợp nhất với bào quan nào để tiêu hóa vật chất?
Bộ máy Golgi để glycosyl hóa
Peroxisome để tạo H2O2
Lysosome chứa enzyme thủy phân
Ty thể để oxy hóa hoàn toàn
Tại sao việc nuôi cấy vi sinh vật thuần chủng quan trọng trong nghiên cứu và chẩn đoán?
Đảm bảo đặc tính chính xác và chẩn đoán không nhiễm
Giúp tăng tốc độ sinh trưởng của mọi loài vi khuẩn
Thay thế hoàn toàn nhu cầu dùng kỹ thuật PCR
Làm giảm chi phí nuôi cấy trong mọi thí nghiệm
Peptone, cao nấm men và cao thịt được dùng trong môi trường nuôi cấy chủ yếu vì cung cấp gì?
Nguồn nước tinh khiết không tạp chất
Nguồn nitơ, carbon và vitamin B phức tạp
Chất tạo đông giúp rắn chắc môi trường
Chất kháng sinh ức chế tạp khuẩn mạnh
Tính chất nào khiến agar hữu ích làm chất làm đặc trong vi sinh?
Bị hầu hết vi khuẩn phân hủy nhanh
Tan chảy và đông ở cùng một nhiệt độ
Không tan chảy và không đông ở nhiệt nào
Tan chảy cao nhưng đông ở nhiệt thấp
Phân loại môi trường theo thành phần hóa học gồm các nhóm nào?
Làm giàu và phân biệt
Hỗ trợ và chọn lọc
Lỏng và rắn
Xác định và phức tạp
Quy trình phân lập VSV thuần chủng bao gồm bước nào sau đây?
Chỉ ủ ở 37°C trong 24 giờ
Chỉ chọn mẫu rồi định danh ngay
Chỉ cấy trải rồi đếm khuẩn lạc
Chọn mẫu, làm giàu, cấy ria, kiểm tra khuẩn lạc
Vì sao khuẩn lạc đơn từ một tế bào có thể khác nhau về màu sắc hoặc bề mặt?
Do sinh lý và tốc độ khuếch tán khác nhau
Do nhiệt độ ủ không ảnh hưởng nào
Do mỗi khuẩn lạc là nhiều loài trộn lẫn
Do agar luôn bị vi khuẩn phân hủy
Đường cong sinh trưởng trong nuôi cấy theo mẻ gồm mấy pha cơ bản?
Ba pha gồm Lag, Log, Chết
Bốn pha gồm Lag, Log, Cân bằng, Chết
Năm pha gồm Lag, Log, Cân bằng, Chết, Hồi phục
Hai pha gồm Log và Cân bằng
Pha nào có tốc độ sinh trưởng cực đại trong nuôi cấy theo mẻ?
Pha suy vong với giảm log
Pha cân bằng với tăng bằng chết
Pha lũy thừa với tăng theo log
Pha tiềm phát với tăng chậm dần
Lý do chính khiến tế bào cần pha Lag khi chuyển sang môi trường mới là gì?
Tăng áp suất thẩm thấu nội bào
Tiêu thụ hết chất dinh dưỡng còn lại
Tiết chất ức chế đối kháng quần thể
Tổng hợp ATP, ribosome và enzyme mới
Khi chuyển môi trường, tế bào bị tổn thương cần làm gì trong thời gian phục hồi?
Trao đổi plasmid để lấy gen kháng
Giải độc bằng bơm efflux mạnh
Sửa chữa cấu trúc và tổng hợp protein
Phân bào ngay để tránh chết tế bào
Nuôi cấy liên tục khác nuôi cấy theo mẻ ở điểm nào?
Không cần kiểm soát tốc độ pha loãng
Hệ kín không đổi thể tích môi trường
Hệ mở thêm mới và rút cũ liên tục
Chỉ duy trì tế bào ở pha cân bằng
Trong chemostat, đại lượng nào được điều chỉnh trực tiếp để kiểm soát tốc độ sinh trưởng?
Tốc độ pha loãng của môi trường
Nồng độ oxy hòa tan khí pha
Nhiệt độ tăng giảm chu kỳ
Độ đục của canh khuẩn đo quang
Turbidostat duy trì mật độ tế bào ổn định bằng cách nào?
Giảm dần dinh dưỡng giới hạn định trước
Điều chỉnh liên tục theo độ đục đo được
Giữ tốc độ pha loãng không đổi D
Tăng áp suất để ức chế phân bào
