wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập lý thuyết – Học phần: GIS

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

GIS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Geographic Information System

b)

Geographic Information Science

c)

Global Information System

d)

General Information Service

2.

Sự khác biệt cơ bản giữa dữ liệu (data) và thông tin (information) là gì?

a)

Dữ liệu là các con số, còn thông tin là văn bản.

b)

Thông tin là dữ liệu đã được đặt trong một ngữ cảnh hoặc đã qua xử lý.

c)

Không có sự khác biệt, chúng là hai từ đồng nghĩa.

d)

Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính, còn thông tin thì không.

3.

Hệ thống GIS đầu tiên trên thế giới ra đời ở quốc gia nào vào những năm 1960?

a)

Hoa Kỳ

b)

Liên bang Nga

c)

Canada

d)

Trung Quốc

4.

Năm thành phần chính của một hệ thống GIS bao gồm những gì?

a)

Bản đồ, Dữ liệu, Máy tính, Internet và Người dùng.

b)

Phần cứng, Phần mềm, Dữ liệu, Con người và Quy trình.

c)

GPS, Viễn thám, Bản đồ, Dữ liệu không gian và Dữ liệu thuộc tính.

d)

Máy chủ, Cơ sở dữ liệu, Mạng, Ứng dụng Web và Người quản trị.

5.

Dữ liệu địa lý (Geographic data) bao gồm hai loại thông tin chính nào?

a)

Thông tin không gian và Thông tin thuộc tính.

b)

Thông tin dạng Vector và Thông tin dạng Raster.

c)

Thông tin bản đồ và Thông tin hình ảnh.

d)

Thông tin tọa độ và Thông tin địa chỉ.

6.

Câu hỏi 'Khu vực nào tại tỉnh Lâm Đồng thích hợp trồng cây thông ba lá?' thuộc loại câu hỏi nào mà GIS có thể trả lời?

a)

Vị trí (What is at...?)

b)

Điều kiện (Where is it?)

c)

Xu hướng (How has it changed...?)

d)

Mô phỏng (What if...?)

7.

Chức năng nào của GIS cho phép kết hợp nhiều lớp bản đồ khác nhau (ví dụ: lớp đất, lớp độ dốc, lớp sử dụng đất) để tạo ra một lớp thông tin mới?

a)

Truy vấn không gian (Spatial Query)

b)

Nội suy (Interpolation)

c)

Phân tích mạng lưới (Network Analysis)

d)

Chồng lớp (Overlay)

8.

Trong các thành phần phần cứng của GIS, máy quét (scanner) và bàn số hóa (digitizer) thuộc nhóm chức năng nào?

a)

Nhập dữ liệu.

b)

Lưu trữ dữ liệu.

c)

Xử lý dữ liệu.

d)

Xuất dữ liệu.

9.

Định nghĩa nào sau đây về GIS là đầy đủ và chính xác nhất theo bài giảng?

a)

Một phần mềm máy tính để tạo ra các bản đồ đẹp.

b)

Một hệ thống chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu tọa độ.

c)

Một hệ thống thông tin trên máy tính được thiết kế để thu thập, lưu trữ, xử lý, phân tích và hiển thị dữ liệu địa lý nhằm hỗ trợ ra quyết định.

d)

Một công cụ để xem ảnh vệ tinh và bản đồ trực tuyến.

10.

Câu hỏi 'Dự báo đến năm 2050, diện tích rừng ngập mặn tại tỉnh Cà Mau có thể bị ngập do nước biển dâng là bao nhiêu?' thuộc loại câu hỏi nào?

a)

Quan hệ.

b)

Xu hướng.

c)

Điều kiện.

d)

Mô phỏng.

11.

Theo bài giảng, GIS bắt đầu du nhập vào Việt Nam vào khoảng thời gian nào?

a)

1960

b)

1980

c)

2000

d)

2010

12.

Trong ba nhóm người sử dụng GIS, nhóm nào chịu trách nhiệm xây dựng, vận hành hệ thống và duy trì cơ sở dữ liệu?

a)

Người xem (Viewer)

b)

Người sử dụng (User)

c)

Chuyên gia (Specialist)

d)

Tất cả các nhóm trên

13.

Dữ liệu dạng Vector (Vector data) biểu diễn các đối tượng địa lý dưới dạng nào?

a)

Một lưới các ô vuông (pixels)

b)

Điểm, đường, và vùng (polygons)

c)

Các hình ảnh quét từ bản đồ giấy

d)

Các mô hình 3D

14.

Hoạt động nào sau đây là một ví dụ về 'Hệ thống thông tin địa lý' theo bài tập 2 trong bài giảng?

a)

Pha trà sữa matcha

b)

Giao dịch chuyển khoản qua ATM

c)

Giao thức ăn/ nước uống Grabfood

d)

Tất cả các hoạt động trên

15.

Vệ tinh quan sát Trái Đất đầu tiên của Việt Nam có tên là gì?

a)

Pico Dragon

b)

Micro Dragon

c)

VNREDSat-1

d)

Vinasat-1

16.

'Dữ liệu không gian' trả lời cho câu hỏi nào theo bài giảng?

a)

Nó là gì? (What is it?)

b)

Nó ở đâu? (Where is it?)

c)

Khi nào? (When?)

d)

Tại sao? (Why?)

17.

Chức năng 'Truy vấn thuộc tính' (Attribute Query) cho phép làm gì?

a)

Tìm kiếm đối tượng trong một bán kính cho trước.

b)

Tìm kiếm đối tượng dựa trên các điều kiện về đặc tính của chúng.

c)

Tìm đường đi ngắn nhất giữa hai điểm.

d)

Ước tính giá trị tại một điểm chưa biết.

18.

Trong khoa học máy tính, dữ liệu như chữ cái, con số được chuyển đổi sang dạng nào để máy tính có thể hiểu được?

a)

Ngôn ngữ tự nhiên

b)

Mã số duy nhất (ví dụ: hệ nhị phân)

c)

Hình ảnh và âm thanh

d)

Tín hiệu điện

19.

Câu hỏi 'Rừng tại Việt Nam đã thay đổi như thế nào về số lượng, chất lượng trong thời kì 2000 – 2018?' thuộc loại câu hỏi nào?

a)

Vị trí.

b)

Điều kiện.

c)

Xu hướng.

d)

Quan hệ.

20.

Sản phẩm cuối cùng của một quy trình GIS có thể được trình bày dưới dạng nào?

a)

Chỉ có bản đồ giấy.

b)

Chỉ có các tệp dữ liệu số.

c)

Bản đồ, biểu đồ, báo cáo, và infographic.

d)

Chỉ có các ứng dụng trên Internet.

21.

Mô hình toán học nào biểu diễn Trái Đất dựa trên bề mặt hấp dẫn đẳng thế giả thuyết và xấp xỉ với mực nước biển trung bình?

a)

Spheroid.

b)

Ellipsoid.

c)

Geoid.

d)

Datum.

22.

Hệ tọa độ địa lý (Geographic Coordinate System) sử dụng các đơn vị nào để xác định vị trí một điểm trên bề mặt Trái Đất?

a)

Mét và Kilômet.

b)

Kinh độ và Vĩ độ.

c)

Tọa độ X và Y.

d)

Độ cao và Độ sâu.

23.

Trong hệ tọa độ địa lý, vĩ tuyến gốc (0°) còn có tên gọi là gì?

a)

Kinh tuyến gốc.

b)

Đường đổi ngày quốc tế.

c)

Xích đạo.

d)

Cực Bắc.

24.

Mục đích chính của phép chiếu bản đồ (Map Projection) là gì?

a)

Biểu diễn bề mặt cong 3D của Trái Đất lên một mặt phẳng 2D.

b)

Làm cho bản đồ trở nên đẹp hơn và dễ nhìn hơn.

c)

Đo lường chính xác trọng lực của Trái Đất.

d)

Xác định múi giờ cho các quốc gia khác nhau.

25.

Khi thực hiện phép chiếu bản đồ từ mặt cong sang mặt phẳng, những biến dạng nào có thể xảy ra?

a)

Chỉ biến dạng về hình dạng và diện tích.

b)

Chỉ biến dạng về khoảng cách và hướng.

c)

Biến dạng về hình dạng, diện tích, khoảng cách, và hướng.

d)

Không có biến dạng nào xảy ra nếu chọn đúng phép chiếu.

26.

Phép chiếu nào phù hợp nhất để thể hiện bản đồ của các khu vực ở vĩ độ trung bình, có hình thể trải dài theo hướng Đông-Tây như Hoa Kỳ hoặc Nga?

a)

Phép chiếu phương vị (Azimuthal Projection).

b)

Phép chiếu hình nón (Conic Projection).

c)

Phép chiếu hình trụ (Cylindrical Projection).

d)

Phép chiếu Mercator.

27.

Google Maps sử dụng một biến thể của phép chiếu nào, vốn nổi tiếng vì bảo toàn được góc (hướng) nhưng làm biến dạng lớn diện tích ở gần hai cực?

a)

Phép chiếu Winkel Tripel.

b)

Phép chiếu hình nón Lambert.

c)

Phép chiếu hình trụ Mercator.

d)

Phép chiếu phương vị.

28.

Bề mặt tham chiếu (Datum) được sử dụng cho hệ tọa độ VN-2000 của Việt Nam là gì?

a)

Ellipsoid Krasovski 1940.

b)

Ellipsoid Clark 1880.

c)

Ellipsoid Everest 1830.

d)

Ellipsoid WGS84 được điều chỉnh cho phù hợp với lãnh thổ Việt Nam.

29.

Lưới chiếu được sử dụng trong hệ tọa độ VN-2000 là lưới chiếu nào?

a)

Lưới chiếu hình nón bảo toàn diện tích Albers.

b)

Lưới chiếu phương vị.

c)

Lưới chiếu hình trụ ngang bảo toàn góc UTM (Universal Transverse Mercator).

d)

Lưới chiếu hình trụ đứng Mercator.

30.

Đối với các bản đồ địa hình có tỉ lệ từ 1/25.000 đến 1/500.000, hệ tọa độ VN-2000 sử dụng múi chiếu có độ rộng bao nhiêu độ kinh tuyến?

a)

b)

c)

10°

d)

15°

31.

Phần lãnh thổ đất liền của Việt Nam (từ 102°Đ đến 109°Đ) nằm trong các múi chiếu 6° nào của hệ UTM?

a)

Múi 47 và 48.

b)

Múi 48 và 49.

c)

Múi 49 và 50.

d)

Múi 50 và 51.

32.

Trong lưới chiếu UTM, để tọa độ theo trục Y (Easting) không có giá trị âm, kinh tuyến trục của mỗi múi được gán một giá trị giả định là bao nhiêu?

a)

0 km.

b)

100 km.

c)

500 km.

d)

10.000 km.

33.

Một điểm A có tọa độ VN-2000 được ghi là X = 250 km, Y = 48 600 km. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Điểm A cách xích đạo 250 km về phía Nam, thuộc múi chiếu 48.

b)

Điểm A cách xích đạo 600 km về phía Bắc, thuộc múi chiếu 48.

c)

Điểm A cách xích đạo 250 km về phía Bắc, thuộc múi chiếu 48, và cách kinh tuyến trục 100 km về phía Đông.

d)

Điểm A cách xích đạo 250 km về phía Bắc, thuộc múi chiếu 48, và cách kinh tuyến trục 100 km về phía Tây.

34.

Tại sao mỗi tỉnh thành ở Việt Nam lại có một kinh tuyến trục riêng khi xây dựng bản đồ tỉ lệ lớn?

a)

Để tạo ra sự khác biệt giữa các tỉnh.

b)

Để giảm thiểu sai số biến dạng do phép chiếu trong phạm vi hẹp của tỉnh đó.

c)

Vì mỗi tỉnh sử dụng một hệ tọa độ khác nhau.

d)

Để đơn giản hóa việc tính toán diện tích.

35.

Vĩ tuyến nào có độ dài lớn nhất?

a)

Vĩ tuyến 90° Bắc (Cực Bắc).

b)

Vĩ tuyến 60° Nam.

c)

Vĩ tuyến 0° (Xích đạo).

d)

Tất cả các vĩ tuyến đều dài bằng nhau.

36.

Không thể bảo toàn đồng thời hai yếu tố nào sau đây trong cùng một phép chiếu bản đồ?

a)

Hướng và Khoảng cách.

b)

Hướng và Hình dạng.

c)

Hình dạng và Diện tích.

d)

Hướng và Diện tích.

37.

Mô hình Spheroid (hình cầu) thường được sử dụng làm bề mặt tham chiếu cho các bản đồ có tỉ lệ như thế nào?

a)

Tỉ lệ lớn (ví dụ: ≥ 1/1.000.000).

b)

Chỉ dùng cho bản đồ địa chính.

c)

Tỉ lệ nhỏ (ví dụ: ≤ 1/5.000.000).

d)

Mọi loại tỉ lệ.

38.

Trong lưới chiếu UTM, hình trụ được đặt như thế nào so với quả địa cầu?

a)

Đặt đứng, tiếp xúc với xích đạo (Trụ đứng).

b)

Đặt nằm ngang, tiếp xúc hoặc cắt theo một kinh tuyến (Trụ ngang).

c)

Đặt xiên một góc bất kỳ.

d)

Không sử dụng hình trụ.

39.

Hệ số biến dạng chiều dài (Scale Factor) tại kinh tuyến trục của lưới chiếu UTM trong hệ VN-2000 (múi 6°) là bao nhiêu?

a)

1,0.

b)

0,9999

c)

0,9996

d)

1,0010

40.

Trong phân tích đơn lớp, các phép đo lường cơ bản bao gồm những gì?

a)

Giao nhau, kết hợp, xóa.

b)

Khoảng cách, chiều dài, chu vi, diện tích.

c)

Hóa tan, loại bỏ, cắt.

d)

Chia, nối, tạo vùng đệm.

41.

Đối với mô hình Raster, công thức tính chu vi ( SPSP ) của một đối tượng là gì?

a)

P=Tổng soˆˊ pixel×Diện tıˊch pixelP = \text{Tổng số pixel} \times \text{Diện tích pixel}

b)

P=Tổng soˆˊ pixel×Kıˊch thước pixelP = \text{Tổng số pixel} \times \text{Kích thước pixel}

c)

P=Kıˊch thước pixel×Soˆˊ cạnh pixel maˋ khoˆˊi pixel đi quaP = \text{Kích thước pixel} \times \text{Số cạnh pixel mà khối pixel đi qua}

d)

P=(x2x1)2+(y2y1)2P = \sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2}

42.

Phép toán "Hòa tan" (Dissolve) được sử dụng để làm gì?

a)

Chia một lớp dữ liệu thành nhiều lớp nhỏ hơn.

b)

Hợp nhất các đối tượng có cùng giá trị thuộc tính được chỉ định trong cùng một lớp.

c)

Xóa các đối tượng nhỏ nằm bên trong một đối tượng lớn.

d)

Tạo ra một vùng bao quanh đối tượng với khoảng cách xác định.

43.

Trong thuật toán "Loại bỏ" (Eliminate), các đa giác nhỏ thường được xử lý như thế nào?

a)

Bị xóa hoàn toàn khỏi bản đồ và để lại khoảng trắng.

b)

Được gộp vào đa giác lân cận có diện tích lớn nhất hoặc biên giới chung dài nhất.

c)

Được tách ra thành một lớp dữ liệu riêng biệt.

d)

Được giữ nguyên nhưng đổi màu sắc để dễ nhận biết.

44.

Phép toán "Cắt" (Clip) trong xử lý vùng ranh có đặc điểm gì về thuộc tính?

a)

Thuộc tính của lớp Output là sự kết hợp của cả Input 1 và Input 2.

b)

Thuộc tính của lớp Output chỉ lấy từ lớp dùng để cắt (Input 2).

c)

Thuộc tính của lớp Output chỉ lấy từ lớp cần cắt (Input 1).

d)

Lớp Output không chứa bảng thuộc tính.

45.

Phép toán nào sau đây sử dụng một lớp vùng (Input 2) để chia cắt lớp đầu vào (Input 1) thành nhiều lớp đầu ra (Output) khác nhau?

a)

Merge (Nối)

b)

Clip (Cắt)

c)

Split (Chia)

d)

Dissolve (Hòa tan)

46.

Phép toán "Nối" (Merge) yêu cầu số lượng lớp đầu vào là bao nhiêu?

a)

Chỉ 1 lớp.

b)

Ít nhất 2 lớp.

c)

Chỉ 2 lớp.

d)

Không giới hạn, nhưng phải khác kiểu dữ liệu.

47.

Mục đích của việc tạo "Vùng đệm" (Buffer) là gì?

a)

Tính toán diện tích của các đối tượng vùng.

b)

Tạo ra các đa giác mới bao quanh đối tượng (điểm, đường, vùng) ở một khoảng cách xác định.

c)

Tìm phần giao nhau giữa hai lớp dữ liệu.

d)

Xóa bỏ các ranh giới thừa giữa các đối tượng.

48.

Trong phân tích chồng lớp, toán tử luận lý AND tương ứng với phép toán nào?

a)

Union (Kết hợp)

b)

Intersect (Giao nhau)

c)

Difference (Xóa/Khác biệt)

d)

Symmetrical Difference (Khác biệt hình học)

49.

Phép toán "Giao nhau" (Intersect) trả về kết quả là phần nào của các lớp dữ liệu đầu vào?

a)

Phần tổng hợp của tất cả các lớp đầu vào.

b)

Phần riêng biệt chỉ có ở lớp Input 1.

c)

Phần phạm vi chung (phần chồng lấn) của các lớp Input.

d)

Phần nằm ngoài phạm vi của lớp Input 2.

50.

Phép toán chồng lớp nào tương ứng với toán tử luận lý OR?

a)

Union (Kết hợp)

b)

Intersect (Giao nhau)

c)

Difference (Xóa)

d)

Symmetrical Difference (Khác biệt hình học)

51.

Kết quả của phép toán "Kết hợp" (Union) bao gồm những gì?

a)

Chỉ phần hình học chung của các lớp đầu vào.

b)

Kết hợp hình học và thuộc tính của tất cả các lớp đầu vào (phần chung và phần riêng).

c)

Chỉ phần hình học riêng của lớp đầu vào thứ nhất.

d)

Phần hình học của lớp này trừ đi phần giao với lớp kia.

52.

Phép toán "Xóa" (Difference) tương ứng với toán tử luận lý nào?

a)

AND

b)

OR

c)

XOR

d)

NOT

53.

Kết quả của phép toán "Xóa" (Difference) giữ lại phần nào?

a)

Phần thuộc Input 1 nhưng nằm ngoài phạm vi của Input 2.

b)

Phần thuộc Input 2 nhưng nằm ngoài phạm vi của Input 1.

c)

Phần giao nhau giữa Input 1 và Input 2.

d)

Toàn bộ Input 1 và Input 2.

54.

Phép toán "Khác biệt hình học" (Symmetrical Difference) tương ứng với toán tử luận lý nào?

a)

AND

b)

XOR

c)

OR

d)

NOT

55.

Kết quả đầu ra của phép toán Symmetrical Difference (XOR) là gì?

a)

Lấy phần chung của các lớp Input.

b)

Lấy toàn bộ các phần của các lớp Input.

c)

Lấy phần riêng của các lớp Input, bỏ đi phần chung (phần giao nhau).

d)

Lấy phần của Input 1 trừ đi Input 2.

56.

Để tính diện tích ( SASSAS ) của một đa giác trong mô hình Vector, công thức nào thường được sử dụng (dựa trên tọa độ các đỉnh)?

a)

Công thức Heron.

b)

Công thức tính diện tích hình chữ nhật bao quanh.

c)

Công thức Shoelace (hoặc công thức tọa độ: SA=1/2(xi+1yixiyi+1)SA = 1/2 \sum (x_{i+1}y_i - x_i y_{i+1}) ).

d)

Công thức đếm số lượng đỉnh nhân với chiều dài cạnh.

57.

Khi thực hiện phép toán Clip (Cắt), lớp dữ liệu dùng để cắt (Input 2 - Clip Feature) phải ở dạng nào?

a)

Điểm (Point)

b)

Đường (Polyline)

c)

Vùng (Polygon)

d)

Bất kỳ dạng nào (Điểm, Đường hoặc Vùng)

58.

Sự khác biệt chính về thuộc tính giữa phép toán Clip và Intersect là gì?

a)

Clip kết hợp thuộc tính của cả 2 lớp, Intersect chỉ giữ thuộc tính lớp đầu vào.

b)

Clip chỉ giữ thuộc tính của lớp đầu vào (Input 1), Intersect kết hợp thuộc tính của cả 2 lớp.

c)

Cả hai đều chỉ giữ thuộc tính của lớp đầu vào.

d)

Cả hai đều kết hợp thuộc tính của cả 2 lớp.

59.

Trong mô hình Raster, diện tích của một vùng (Area) được tính như thế nào?

a)

Tổng số pixel × Chu vi pixel.

b)

Tổng số pixel × (Kıˊch thước pixel)2\text{(Kích thước pixel)}^2 .

c)

Số hàng × Số cột.

d)

Tổng giá trị (Value) của các pixel.