Font size
WorksheetsPhần 1–3 và Bộ câu hỏi trắc nghiệm: Bảo lãnh ngân hàng
Total questions: 115
Worksheet time: 58mins
Bảo lãnh ngân hàng xuất hiện lần đầu tiên vào thời gian nào và ở đâu?
Những năm 50 của thế kỷ XX tại Anh
Giữa những năm 60 của thế kỷ XX tại Mỹ
Đầu những năm 70 của thế kỷ XX tại Pháp
Cuối những năm 80 của thế kỷ XX tại Nhật Bản
Theo Luật các Tổ chức tín dụng, bảo lãnh ngân hàng là hình thức gì?
Hình thức huy động vốn
Hình thức trung gian thanh toán
Hình thức cấp tín dụng
Hình thức đầu tư tài chính
Trong bảo lãnh đối ứng, khách hàng của bên bảo lãnh là ai?
Bên được bảo lãnh
Bên nhận bảo lãnh
Bên xác nhận bảo lãnh
Bên bảo lãnh đối ứng
Văn bản cam kết do bên bảo lãnh phát hành gửi cho bên nhận bảo lãnh được gọi là:
Thư bảo lãnh
Thỏa thuận cấp bảo lãnh
Hợp đồng bảo lãnh
Cam kết bảo lãnh đối ứng
Đồng bảo lãnh là hình thức có sự tham gia của ít nhất bao nhiêu tổ chức tín dụng?
01 tổ chức tín dụng
02 tổ chức tín dụng trở lên
03 tổ chức tín dụng
05 tổ chức tín dụng trở lên
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của bảo lãnh ngân hàng?
Là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau
Có tính độc lập so với hợp đồng gốc
Có tính hủy ngang đơn phương từ phía ngân hàng
Có tính phù hợp với nội dung hợp đồng gốc
Chức năng nào được xem là quan trọng nhất của bảo lãnh ngân hàng?
Công cụ tài trợ
Công cụ phòng ngừa rủi ro
Công cụ bảo đảm
Công cụ thanh toán
Căn cứ vào phương thức phát hành, bảo lãnh được chia thành:
Bảo lãnh trong nước và ngoài nước
Bảo lãnh bằng nội tệ và ngoại tệ
Bảo lãnh trực tiếp và bảo lãnh gián tiếp
Bảo lãnh vay vốn và thanh toán
Trong bảo lãnh gián tiếp, ngân hàng nào là đơn vị trực tiếp đưa ra cam kết cho người thụ hưởng?
Ngân hàng chỉ thị
Ngân hàng phát hành
Ngân hàng thông báo
Ngân hàng xác nhận
Bảo lãnh dự thầu nhằm mục đích gì?
Đảm bảo thanh toán tiền hàng
Đảm bảo thực hiện đúng các nghĩa vụ tham gia dự thầu của khách hàng
Đảm bảo chất lượng sản phẩm sau khi bàn giao
Đảm bảo hoàn trả tiền ứng trước
Để được bảo lãnh, khách hàng cá nhân cần đáp ứng điều kiện nào về năng lực pháp luật?
Chỉ cần có chứng minh nhân dân
Có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật
Phải có tài sản thế chấp trị giá gấp đôi số tiền bảo lãnh
Phải là công dân Việt Nam trên 18 tuổi
Thời hạn hiệu lực của "Thỏa thuận cấp bảo lãnh" được quy định như thế nào?
Do ngân hàng đơn phương quyết định
Phải bằng thời hạn của cam kết bảo lãnh
Tối thiểu phải bằng thời hạn có hiệu lực của cam kết bảo lãnh
Luôn là 12 tháng
Trường hợp ngày hết hiệu lực của cam kết bảo lãnh trùng vào ngày nghỉ, lễ thì:
Cam kết bảo lãnh hết hiệu lực vào ngày làm việc trước đó
Ngày hết hiệu lực được chuyển sang ngày làm việc tiếp theo
Cam kết bảo lãnh tự động gia hạn thêm 7 ngày
Cam kết bảo lãnh vô hiệu
Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt trong trường hợp nào sau đây?
Khi bên được bảo lãnh phá sản
Khi số tiền bảo lãnh chưa được thanh toán hết
Khi cam kết bảo lãnh đã hết hiệu lực
Khi ngân hàng thay đổi giám đốc
"Số tiền bảo lãnh" được hiểu là:
Tổng giá trị hợp đồng gốc
Số tiền tối đa ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính trả thay
Số tiền khách hàng vay từ ngân hàng
Số tiền lãi khách hàng phải trả cho ngân hàng
Phí bảo lãnh được tính dựa trên những yếu tố nào?
Số tiền bảo lãnh và thời gian bảo lãnh
Số tiền bảo lãnh, tỷ lệ phí và thời gian bảo lãnh
Uy tín của khách hàng và giá trị tài sản đảm bảo
Lợi nhuận của dự án được bảo lãnh
Một ngân hàng bảo lãnh thanh toán 5.000 triệu đồng trong 30 ngày, phí 2% /năm. Cách tính phí đúng là:
5.000.000.000×2%×30
5.000.000.000×(2%/365)×30
5.000.000.000×(2%/12)×30
5.000.000.000×2%
Quy trình bảo lãnh ngân hàng gồm bao nhiêu bước cơ bản?
4 bước
5 bước
6 bước
7 bước
Hồ sơ pháp lý đối với khách hàng là doanh nghiệp KHÔNG bao gồm loại giấy tờ nào?
Điều lệ công ty
Quyết định bổ nhiệm kế toán trưởng
Giấy phép hành nghề (nếu có)
Xác nhận lương của Giám đốc
Trong bước thẩm định (Bước 2), nội dung nào là quan trọng đối với bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh vay vốn?
Màu sắc logo của doanh nghiệp
Tính khả thi và khả năng trả nợ của dự án
Số lượng nhân viên của bên nhận bảo lãnh
Lịch sử hình thành ngân hàng đối tác
Việc thực hiện đăng ký giao dịch tài sản đảm bảo nằm ở bước nào trong quy trình?
Bước 2
Bước 3
Bước 4
Bước 5
Khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả thay cho khách hàng, hành động tiếp theo là gì?
Xóa nợ cho khách hàng
Hạch toán nợ bằng dư nợ vay và tiến hành thu hồi nợ, lãi
Hủy bỏ hợp đồng bảo lãnh ngay lập tức
Yêu cầu bên nhận bảo lãnh trả lại tiền
Việc giải chấp tài sản đảm bảo được thực hiện khi nào?
Ngay khi ký hợp đồng bảo lãnh
Khi khách hàng bắt đầu thực hiện hợp đồng gốc
Khi tất toán bảo lãnh sau khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ hoặc ngân hàng đã thu hồi đủ nợ trả thay
Khi ngân hàng phát hành thư bảo lãnh
Tài liệu nhắc đến ngân hàng nào thực hiện nhiều loại hình bảo lãnh (Thanh toán, dự thầu, thực hiện hợp đồng...)?
Chỉ Vietcombank
Chỉ BIDV
Vietcombank, ACB, Sacombank, SHB, HDBank
Các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam
Chức năng "Công cụ tài trợ" thể hiện rõ nhất khi nào?
Khi ngân hàng thu phí bảo lãnh
Khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ và ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ tài chính thay
Khi ngân hàng tư vấn cho khách hàng
Khi khách hàng ký quỹ 100%
Bảo lãnh ngân hàng bắt đầu được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế vào thời gian nào?
Giữa những năm 60 của thế kỷ XX
Đầu những năm 70 của thế kỷ XX
Cuối những năm 80 của thế kỷ XX
Những năm 50 của thế kỷ XX
Theo Luật các Tổ chức tín dụng, bên được bảo lãnh phải làm gì sau khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả thay?
Không cần làm gì vì ngân hàng đã bảo lãnh
Hoàn trả phí bảo lãnh bổ sung
Nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận
Chuyển nhượng tài sản đảm bảo ngay lập tức cho ngân hàng
Trong bảo lãnh đối ứng, ai là khách hàng của bên bảo lãnh?
Bên được bảo lãnh
Bên nhận bảo lãnh
Bên bảo lãnh đối ứng
Bên xác nhận bảo lãnh
Văn bản thỏa thuận giữa bên bảo lãnh với bên nhận bảo lãnh về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính trả thay được gọi là:
Thỏa thuận cấp bảo lãnh
Hợp đồng bảo lãnh
Thư bảo lãnh
Cam kết bảo lãnh đối ứng
Hình thức cấp tín dụng hợp vốn do từ 02 tổ chức tín dụng trở lên cùng thực hiện bảo lãnh gọi là:
Bảo lãnh đối ứng
Xác nhận bảo lãnh
Đồng bảo lãnh
Bảo lãnh gián tiếp
Đặc điểm "Tính độc lập" của bảo lãnh ngân hàng có nghĩa là gì?
Ngân hàng có thể tùy ý thay đổi số tiền bảo lãnh
Nghĩa vụ bảo lãnh không phụ thuộc vào các tranh chấp của hợp đồng gốc
Khách hàng không cần có tài sản đảm bảo
Tính "Phù hợp" trong bảo lãnh ngân hàng yêu cầu nội dung bảo lãnh phải gắn với điều gì?
Quy mô vốn điều lệ của ngân hàng
Các nội dung của hợp đồng gốc
Tỷ giá ngoại tệ tại thời điểm ký kết
Thời gian hoạt động của doanh nghiệp
Tại sao bảo lãnh ngân hàng được coi là "tính không hủy ngang"?
Vì nó liên quan đến uy tín quốc gia
Vì ngân hàng không được đơn phương hủy bỏ cam kết nếu không có sự thỏa thuận của các bên
Vì số tiền bảo lãnh quá lớn
Vì pháp luật cấm hủy bỏ các loại thư bảo lãnh
Chức năng nào được xem là quan trọng nhất của bảo lãnh ngân hàng?
Công cụ tài trợ
Công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính
Công cụ bảo đảm
Công cụ thanh toán quốc tế
Chức năng "Công cụ tài trợ" thể hiện rõ nhất khi nào?
Khách hàng nộp phí bảo lãnh cho ngân hàng
Ngân hàng thực hiện trả thay và cho khách hàng vay số tiền đó để thanh toán
Ngân hàng cấp hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp
Khách hàng ký quỹ 100% giá trị bảo lãnh
Đối với bên nhận bảo lãnh, bảo lãnh ngân hàng có vai trò gì?
Giúp đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ
Giúp tăng thu nhập từ phí
Giúp yên tâm hơn khi giao kết hợp đồng kinh tế với đối tác
Giúp giảm bớt sự giám sát của cơ quan thuế
Bảo lãnh ngoài nước là hình thức bảo lãnh phát sinh giữa các chủ thể nào?
Hai doanh nghiệp trong nước nhưng thanh toán bằng ngoại tệ
Chủ thể trong nước với chủ thể nước ngoài
Ngân hàng trong nước và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam
Hai ngân hàng có trụ sở tại nước ngoài
Trong bảo lãnh trực tiếp, thông thường có mấy bên tham gia?
2 bên
3 bên
4 bên
5 bên
Trong bảo lãnh gián tiếp, ngân hàng nào chịu trách nhiệm bồi hoàn trực tiếp cho ngân hàng phát hành?
Ngân hàng thông báo
Ngân hàng chỉ thị
Ngân hàng xác nhận
Ngân hàng của bên thụ hưởng
Loại bảo lãnh nào đảm bảo việc khách hàng không rút hồ sơ thầu hoặc không ký hợp đồng sau khi trúng thầu?
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Bảo lãnh dự thầu
Bảo lãnh thanh toán
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước nhằm mục đích gì?
Đảm bảo chất lượng hàng hóa đúng như cam kết
Đảm bảo khách hàng sử dụng tiền ứng trước đúng mục đích và hoàn trả nếu vi phạm hợp đồng
Đảm bảo thanh toán tiền thuế nhập khẩu
Đảm bảo thanh toán lãi vay ngân hàng
Loại bảo lãnh nào giúp khách hàng được thông quan hàng hóa nhanh chóng khi chưa nộp thuế ngay?
Bảo lãnh bảo hành
Bảo lãnh thanh toán thuế
Bảo lãnh dự thầu
Bảo lãnh vay vốn
Điều kiện về năng lực pháp lý để khách hàng được bảo lãnh là gì?
Có tài sản đảm bảo lớn hơn số tiền bảo lãnh
Có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự
Phải có lãi trong 3 năm liên tiếp
Phải có quan hệ tín dụng với ít nhất 2 ngân hàng
Thời hạn hiệu lực của Thỏa thuận cấp bảo lãnh được quy định như thế nào?
Tối đa là 12 tháng
Tối thiểu phải bằng thời hạn hiệu lực của cam kết bảo lãnh
Luôn kết thúc vào ngày 31/12 hàng năm
Do bên nhận bảo lãnh quy định
Nếu ngày hết hiệu lực của cam kết bảo lãnh trùng vào ngày nghỉ, lễ thì sẽ được tính như thế nào?
Hết hiệu lực vào ngày làm việc trước đó
Chuyển sang ngày làm việc tiếp theo
Tự động gia hạn thêm 1 tháng
Vô hiệu ngay tại ngày đó
Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt trong trường hợp nào sau đây?
Khách hàng thay đổi người đại diện pháp luật
Cam kết bảo lãnh đã hết hiệu lực
Ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt
Bên nhận bảo lãnh bị phá sản
Số tiền bảo lãnh được xác định như thế nào trong trường hợp bên bảo lãnh đã thanh toán một phần?
Vẫn giữ nguyên số tiền ban đầu
Là tổng số tiền ban đầu trừ đi số tiền đã thanh toán
Tăng thêm phần lãi phát sinh
Bằng giá trị tài sản đảm bảo còn lại
Công thức tính phí bảo lãnh ngân hàng là gì?
Số tiền bảo lãnh × Tỷ lệ phí
Số tiền bảo lãnh / Thời gian bảo lãnh
Số tiền bảo lãnh × Tỷ lệ phí × Thời gian bảo lãnh
Giá trị hợp đồng gốc × Tỷ lệ phí
Bước đầu tiên trong quy trình bảo lãnh là gì?
Thẩm định hồ sơ
Hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ
Ký hợp đồng bảo lãnh
Thực hiện biện pháp đảm bảo
Hồ sơ pháp lý đối với khách hàng doanh nghiệp bao gồm giấy tờ nào?
Xác nhận lương của nhân viên
Điều lệ công ty và Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
Hóa đơn mua hàng cá nhân
Biên lai nộp tiền điện
Nội dung thẩm định quan trọng đối với bảo lãnh thanh toán và vay vốn là gì?
Tính thẩm mỹ của sản phẩm
Tính khả thi và khả năng trả nợ của dự án
Số lượng cổ đông của bên nhận bảo lãnh
Lịch sử hình thành của ngân hàng đối ứng
Việc hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh được thực hiện ở bước nào?
Bước 2 (Thẩm định)
Bước 3 (Ký hợp đồng và phát hành)
Bước 5 (Theo dõi phát sinh)
Bước 6 (Tất toán)
Trong bước 5, nếu ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả thay, ngân hàng sẽ làm gì?
Hạch toán ngoại bảng số tiền trả thay
Xóa nợ cho khách hàng
Nhận nợ đối với khách hàng và hạch toán nội bảng dư nợ vay
Yêu cầu bên nhận bảo lãnh trả lại phí
Việc giải chấp tài sản đảm bảo diễn ra ở bước nào?
Bước 1
Bước 4
Bước 6
Bước 3
Hồ sơ bảo lãnh bao gồm loại giấy tờ nào sau đây?
Đơn xin việc của Giám đốc
Giấy đề nghị bảo lãnh theo mẫu của ngân hàng
Sơ đồ nhà ở của khách hàng
Danh sách khách hàng của đối tác
Trong xác nhận bảo lãnh, khách hàng của bên xác nhận bảo lãnh là ai?
Bên được bảo lãnh
Bên nhận bảo lãnh
Bên bảo lãnh
Bên bảo lãnh đối ứng
"Thỏa thuận cấp bảo lãnh" là văn bản thỏa thuận giữa các bên nào?
Giữa bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh
Giữa bên bảo lãnh (hoặc bên bảo lãnh đối ứng/xác nhận bảo lãnh) với khách hàng
Giữa bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh
Giữa ngân hàng phát hành và ngân hàng thông báo
Đặc điểm "là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau" bao gồm những bên nào?
Bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh
Bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh
Bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh
Bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh
Chức năng "Công cụ phòng ngừa rủi ro" có ý nghĩa gì đối với người nhận bảo lãnh?
Giúp họ không cần phải thẩm định đối tác
Trở thành công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính khi người được bảo lãnh vi phạm hợp đồng kinh tế
Giúp họ được vay vốn ngân hàng dễ dàng hơn
Giúp họ giảm thuế thu nhập doanh nghiệp
Đối với nền kinh tế, bảo lãnh ngân hàng có vai trò gì?
Giảm tỷ lệ lạm phát
Góp phần tài trợ vốn tín dụng và thúc đẩy các giao dịch thương mại, đặc biệt là quốc tế
Thay thế hoàn toàn cho các hình thức vay vốn truyền thống
Giúp các ngân hàng thương mại kiểm soát toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo đảm điều gì?
Bảo đảm việc nộp phạt khi vi phạm quy định đấu thầu
Bảo đảm thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ của khách hàng theo hợp đồng đã ký
Bảo đảm chất lượng sản phẩm sau khi bàn giao
Bảo đảm thanh toán nợ vay đúng hạn
Bảo lãnh bảo hành (bảo đảm chất lượng sản phẩm) cam kết điều gì?
Cam kết trả tiền thay khi khách hàng không có khả năng thanh toán
Cam kết bồi hoàn cho người thụ hưởng nếu có bất kỳ nhược điểm nào trong vận chuyển, xây dựng hoặc lỗi kỹ thuật
Cam kết nộp thuế thay cho khách hàng
Cam kết mua lại cổ phiếu cho khách hàng
Tổ chức nào sau đây được thực hiện bảo lãnh phát hành chứng khoán theo quy định?
Tất cả các doanh nghiệp lớn
Công ty chứng khoán hoặc Ngân hàng thương mại được Ủy ban Chứng khoán chấp thuận
Chỉ các ngân hàng quốc doanh
Các công ty bảo hiểm nhân thọ
Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt trong trường hợp nào sau đây (theo Mục 4.3.2)?
Khi khách hàng thay đổi trụ sở công ty
Khi bên nhận bảo lãnh miễn thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh cho bên bảo lãnh
Khi ngân hàng tăng vốn điều lệ
Khi hợp đồng gốc được gia hạn mà không có sự đồng ý của ngân hàng
Nếu bên nhận bảo lãnh đã thanh toán một phần nghĩa vụ, số tiền bảo lãnh còn lại được hiểu là:
Vẫn giữ nguyên mức ban đầu
Tổng số tiền ban đầu trừ đi số tiền đã thanh toán
Số tiền ban đầu cộng với lãi suất
Vô hiệu lực ngay lập tức
Trong hồ sơ pháp lý ở Bước 1, khách hàng doanh nghiệp cần có loại giấy tờ nào?
Quyết định bổ nhiệm giám đốc, kế toán trưởng
Danh sách hộ khẩu của nhân viên
Bằng tốt nghiệp đại học của người đại diện
Giấy khám sức khỏe của Giám đốc
Nội dung thẩm định nào dưới đây là bắt buộc trong quy trình bảo lãnh ở Bước 2?
Đánh giá uy tín của bên nhận bảo lãnh
Thẩm định về tài sản và các biện pháp bảo đảm cho nghĩa vụ được bảo lãnh
Kiểm tra hoạt động của các đối thủ cạnh tranh
Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với ngân hàng
Khi thực hiện bảo lãnh ở Bước 3, ngân hàng thực hiện hạch toán như thế nào?
Hạch toán nội bảng dư nợ vay
Hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh và thu phí
Hạch toán vào vốn điều lệ
Không cần hạch toán
Các biện pháp bảo đảm tín dụng tại Bước 4 bao gồm:
Chỉ bao gồm ký quỹ tiền mặt
Thế chấp, cầm cố, ký quỹ hoặc bảo lãnh của bên thứ ba
Chỉ bao gồm thế chấp bất động sản
Tín chấp dựa trên lời hứa của khách hàng
Khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả thay cho khách hàng, hành động hạch toán nào là đúng ở Bước 5?
Tiếp tục giữ ở ngoại bảng
Xóa ngoại bảng và hạch toán nội bảng dư nợ vay
Chuyển số tiền đó vào quỹ dự phòng
Hạch toán vào mục doanh thu thu phí
Trong trường hợp khách hàng hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng, ngân hàng thực hiện việc gì ở Bước 6?
Tiếp tục giữ tài sản đảm bảo để làm các dịch vụ sau
Tất toán bảo lãnh, hoàn trả tiền ký quỹ và giải chấp tài sản đảm bảo
Yêu cầu khách hàng trả thêm phí lưu kho hồ sơ
Phát hành một thư bảo lãnh mới tự động
Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch thương mại quốc tế vào thời gian nào?
Giữa những năm 60 của thế kỷ XX
Đầu những năm 70 của thế kỷ XX
Cuối những năm 80 của thế kỷ XX
Những năm 50 của thế kỷ XX
Theo Luật các Tổ chức tín dụng, bảo lãnh ngân hàng là hình thức gì?
Hình thức huy động vốn tiền gửi
Hình thức cấp tín dụng
Hình thức thanh toán hộ
Hình thức đầu tư tài chính rủi ro
Trong bảo lãnh đối ứng, khách hàng của bên bảo lãnh là ai?
Bên được bảo lãnh
Bên nhận bảo lãnh
Bên bảo lãnh đối ứng
Bên xác nhận bảo lãnh
"Thỏa thuận cấp bảo lãnh" là văn bản ký kết giữa các bên nào?
Bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh
Bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh
Bên bảo lãnh (hoặc bên xác nhận/đối ứng) với khách hàng
Ngân hàng phát hành và ngân hàng thông báo
Đặc điểm nào thể hiện sự cam kết của ngân hàng không được đơn phương hủy bỏ nếu không có thỏa thuận các bên?
Tính độc lập.
Tính phù hợp.
Tính không hủy ngang.
Tính phụ thuộc nhiều bên.
Chức năng nào được xem là quan trọng nhất của bảo lãnh ngân hàng?
Công cụ tài trợ.
Công cụ phòng ngừa rủi ro.
Công cụ bảo đảm.
Công cụ trung gian.
Đối với bên được bảo lãnh, vai trò lớn nhất của bảo lãnh ngân hàng là gì?
Được ngân hàng trả nợ hộ không cần hoàn trả.
Dễ dàng hơn trong việc tiếp cận hợp đồng kinh tế và nguồn vốn tài trợ.
Giảm bớt nghĩa vụ nộp thuế cho nhà nước.
Tăng uy tín cá nhân của Giám đốc doanh nghiệp.
Căn cứ vào phương thức phát hành, bảo lãnh được chia thành:
Bảo lãnh nội địa và bảo lãnh ngoại tệ.
Bảo lãnh trực tiếp và bảo lãnh gián tiếp.
Bảo lãnh trong nước và ngoài nước.
Bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh thực hiện hợp đồng.
Trong bảo lãnh trực tiếp, thông thường có bao nhiêu bên tham gia?
2 bên.
3 bên.
4 bên.
5 bên.
Trong bảo lãnh gián tiếp, ngân hàng nào chịu trách nhiệm bồi hoàn trực tiếp cho ngân hàng phát hành?
Ngân hàng của bên thụ hưởng.
Ngân hàng chỉ thị.
Ngân hàng thông báo.
Ngân hàng xác nhận.
Loại bảo lãnh nào bảo đảm việc nộp phạt nếu khách hàng vi phạm quy định đấu thầu?
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng.
Bảo lãnh dự thầu.
Bảo lãnh đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Bảo lãnh vay vốn.
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước nhằm bảo đảm điều gì?
Bảo đảm khách hàng trả lãi vay đúng hạn.
Bảo đảm khách hàng sử dụng tiền ứng trước đúng mục đích và hoàn trả nếu vi phạm hợp đồng.
Bảo đảm chất lượng hàng hóa sau khi giao.
Bảo đảm việc ký kết hợp đồng sau khi trúng thầu.
Bảo lãnh bảo hành thường áp dụng trong trường hợp nào?
Khi khách hàng vay vốn nước ngoài.
Khi có nhược điểm trong vận chuyển, xây dựng hoặc đối tác không bảo dưỡng máy móc.
Khi khách hàng cần thông quan hàng hóa.
Khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu ra công chúng.
Điều kiện nào là bắt buộc để khách hàng được xem xét cấp bảo lãnh?
Có tài sản đảm bảo trị giá gấp 3 lần số tiền bảo lãnh.
Có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự.
Phải có quốc tịch Việt Nam.
Đã từng giao dịch tại ít nhất 3 ngân hàng khác nhau.
Nếu ngày hết hiệu lực của cam kết bảo lãnh trùng vào ngày nghỉ, lễ thì:
Cam kết bảo lãnh hết hiệu lực vào ngày làm việc trước đó.
Ngày hết hiệu lực được chuyển sang ngày làm việc tiếp theo.
Cam kết bảo lãnh tự động được gia hạn 7 ngày.
Cam kết bảo lãnh bị vô hiệu.
Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt khi nào?
Khi bên được bảo lãnh thay đổi kế toán trưởng.
Khi cam kết bảo lãnh đã hết hiệu lực.
Khi ngân hàng bị thanh tra định kỳ.
Khi bên nhận bảo lãnh yêu cầu tăng số tiền bảo lãnh.
Số tiền bảo lãnh được hiểu là gì?
Tổng giá trị của hợp đồng gốc.
Số tiền tối đa ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính trả thay.
Số lãi phát sinh từ khoản vay của khách hàng.
Phí dịch vụ khách hàng trả cho ngân hàng.
Công thức tính phí bảo lãnh ngân hàng là:
Số tiền bảo lãnh / Thời gian bảo lãnh.
Số tiền bảo lãnh × Tỷ lệ phí × Thời gian bảo lãnh.
Số tiền bảo lãnh × Lãi suất cho vay.
Số tiền bảo lãnh + Tài sản đảm bảo × Tỷ lệ phí.
Trong hồ sơ pháp lý đối với khách hàng doanh nghiệp, loại giấy tờ nào sau đây là bắt buộc?
Sơ yếu lý lịch của toàn bộ nhân viên.
Quyết định bổ nhiệm giám đốc, kế toán trưởng.
Hóa đơn tiền điện sinh hoạt của Giám đốc.
Danh sách các đối thủ cạnh tranh.
Hồ sơ bảo lãnh bao gồm:
Giấy đề nghị bảo lãnh theo mẫu của ngân hàng.
Đơn xin vay vốn kinh doanh.
Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của khách hàng.
Bằng khen của các cơ quan ban ngành.
Nội dung thẩm định nào là bắt buộc đối với bảo lãnh thanh toán và vay vốn?
Khảo sát thị hiếu người tiêu dùng và logo công ty.
Tính khả thi và khả năng trả nợ của dự án/phương án kinh doanh.
Lịch sử thành lập của bên nhận bảo lãnh.
Số lượng tài khoản mạng xã hội của doanh nghiệp.
Sau khi thẩm định hồ sơ, nhân viên ngân hàng thực hiện công việc gì?
Phát hành ngay thư bảo lãnh.
Lập tờ trình đề xuất ý kiến đồng ý hoặc không đồng ý bảo lãnh.
Thu phí bảo lãnh trước khi trình duyệt.
Giao tài sản đảm bảo cho bên nhận bảo lãnh.
Tại thời điểm ký hợp đồng bảo lãnh và phát hành thư bảo lãnh, ngân hàng thực hiện hạch toán gì?
Hạch toán nội bảng số tiền bảo lãnh.
Hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh và thu phí.
Hạch toán vào quỹ dự phòng rủi ro.
Không thực hiện hạch toán kế toán.
Các biện pháp bảo đảm tín dụng cho cam kết bảo lãnh bao gồm:
Chỉ bao gồm thế chấp bất động sản.
Chỉ bao gồm ký quỹ tiền mặt.
Thế chấp, cầm cố, ký quỹ hoặc bảo lãnh bên thứ ba.
Không cần biện pháp bảo đảm nếu khách hàng có uy tín.
Việc đăng ký giao dịch tài sản đảm bảo phải thực hiện theo:
Quy định riêng của từng ngân hàng.
Đúng quy định của pháp luật.
Yêu cầu của bên nhận bảo lãnh.
Ý muốn của khách hàng.
Trong giai đoạn theo dõi (Bước 5), nếu ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả thay, hành động nào sau đây là đúng?
Xóa nợ hoàn toàn cho khách hàng
Hạch toán nội bảng dư nợ vay và tiến hành thu hồi nợ, lãi từ khách hàng
Tiếp tục giữ số dư ở tài khoản ngoại bảng
Yêu cầu bên nhận bảo lãnh hoàn trả lại số tiền đã nhận
Ngân hàng thực hiện kiểm tra, giám sát điều gì thường xuyên trong Bước 5?
Doanh thu hàng ngày của bên nhận bảo lãnh
Việc thu nợ, lãi và các tài sản đảm bảo cho bảo lãnh
Đời sống cá nhân của người được bảo lãnh
Biến động giá cổ phiếu toàn cầu
Khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng gốc, ngân hàng thực hiện:
Thu thêm phí tất toán hồ sơ
Tất toán bảo lãnh, hoàn trả tiền ký quỹ và giải chấp tài sản đảm bảo
Tự động chuyển số tiền ký quỹ thành khoản vay mới
Giữ lại hồ sơ gốc để làm kỷ niệm
Trường hợp ngân hàng đã trả thay và đã thu hồi dư nợ, lãi từ khách hàng, hành động cuối cùng là:
Tiếp tục giám sát khách hàng thêm 1 năm
Thanh lý hợp đồng bảo lãnh và giải chấp tài sản đảm bảo
Yêu cầu khách hàng nộp phạt vì thanh toán chậm
Phát hành thư bảo lãnh mới cho hợp đồng tiếp theo
Việc sắp xếp lại hồ sơ để lưu trữ được thực hiện theo:
Quy định của Tổng cục Thống kê
Đúng quy định của ngân hàng và pháp luật
Sở thích của nhân viên lưu trữ
Quy trình của bên nhận bảo lãnh
Quy trình thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng gồm các bước cơ bản nào?
Tiếp nhận hồ sơ → Thẩm định → Ký hợp đồng → Thực hiện biện pháp đảm bảo → Theo dõi → Tất toán
Tiếp nhận hồ sơ → Ký hợp đồng → Thẩm định → Thực hiện biện pháp đảm bảo → Theo dõi → Tất toán
Tiếp nhận hồ sơ → Thẩm định → Thực hiện biện pháp đảm bảo → Ký hợp đồng → Theo dõi → Tất toán
Tiếp nhận hồ sơ → Thẩm định → Ký hợp đồng → Theo dõi → Thực hiện biện pháp đảm bảo → Tất toán
Trong Bước 1 (Tiếp nhận hồ sơ), ngân hàng cần phân biệt khách hàng như thế nào để hướng dẫn bộ hồ sơ phù hợp?
Phân biệt theo độ tuổi và nghề nghiệp
Phân biệt theo khách hàng mới, khách hàng đã giao dịch, khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân
Phân biệt theo giá trị tài sản đảm bảo cao hay thấp
Phân biệt theo quốc tịch của khách hàng
Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc Bước 2 (Thẩm định hồ sơ bảo lãnh)?
Đánh giá tính pháp lý của hồ sơ và năng lực pháp lý của khách hàng
Thẩm định tính khả thi và khả năng trả nợ (đối với bảo lãnh thanh toán và vay vốn)
Hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh và thu phí
Đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và thẩm định tài sản đảm bảo
Tại Bước 3 (Ký hợp đồng và phát hành thư bảo lãnh), sau khi hồ sơ được phê duyệt, ngân hàng thực hiện những công việc gì?
Giải chấp toàn bộ tài sản đảm bảo cho khách hàng
Yêu cầu khách hàng thực hiện ký quỹ bảo lãnh và tiến hành hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh kèm thu phí
Hạch toán ngay số tiền bảo lãnh vào dư nợ nội bảng
Chuyển tiền trực tiếp cho bên nhận bảo lãnh khi chưa có vi phạm
Các biện pháp đảm bảo tín dụng tại Bước 4 của quy trình bảo lãnh bao gồm những gì?
Chỉ bao gồm ký quỹ tiền mặt
Thế chấp, cầm cố, ký quỹ hoặc bảo lãnh của bên thứ ba
Tín chấp hoàn toàn dựa trên uy tín của khách hàng
Chỉ thế chấp các bất động sản thuộc sở hữu công ty
Khi phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh ở Bước 5 (ngân hàng phải trả thay), quy trình xử lý kế toán là gì?
Tiếp tục theo dõi ngoại bảng cho đến khi khách hàng trả nợ
Xóa ngoại bảng cam kết bảo lãnh và hạch toán nội bảng dư nợ vay để thu hồi nợ và lãi
Yêu cầu bên nhận bảo lãnh trả lại phí bảo lãnh đã thu
Chuyển khoản nợ đó vào quỹ dự phòng rủi ro và không thu hồi nữa
Trong Bước 6 (Tất toán bảo lãnh), ngân hàng sẽ thực hiện giải chấp tài sản đảm bảo khi nào?
Khi khách hàng vừa ký xong hợp đồng bảo lãnh
Khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng gốc hoặc khi ngân hàng đã thu hồi dư nợ, lãi (trong trường hợp trả thay)
Khi bên nhận bảo lãnh yêu cầu giải chấp
Khi thời hạn bảo lãnh mới trôi qua được một nửa
Theo tài liệu, bảo lãnh ngân hàng có những đặc điểm nào sau đây?
Là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau; Có tính độc lập so với hợp đồng gốc; Tính phù hợp; Tính không hủy ngang
Là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau; Có tính độc lập so với hợp đồng gốc; Tính phù hợp (Thiếu "Tính không hủy ngang")
Có tính độc lập so với hợp đồng gốc; Tính phù hợp; Tính phù hợp; Tính không hủy ngang
Là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau; Có tính độc lập so với hợp đồng gốc; Tính không hủy ngang (Thiếu "Tính phù hợp")
Các chức năng của bảo lãnh ngân hàng được nêu trong tài liệu là gì?
Công cụ bảo đảm; Công cụ tài trợ (Thiếu "Công cụ phòng ngừa rủi ro")
Công cụ bảo đảm; Công cụ tài trợ; Công cụ phòng ngừa rủi ro
Công cụ bảo đảm; Công cụ tài trợ; Công cụ thanh toán
Công cụ tài trợ; Công cụ phòng ngừa rủi ro; Công cụ đầu tư
Vai trò của bảo lãnh ngân hàng đối với các đối tượng liên quan bao gồm những gì?
Đối với bên được bảo lãnh; Đối với bên nhận bảo lãnh; Đối với ngân hàng (Thiếu "Đối với nền kinh tế")
Đối với bên được bảo lãnh; Đối với ngân hàng; Đối với cơ quan thuế
Đối với bên được bảo lãnh; Đối với bên nhận bảo lãnh; Đối với ngân hàng; Đối với nền kinh tế
Đối với bên nhận bảo lãnh; Đối với ngân hàng; Đối với nền kinh tế; Đối với cơ quan thuế
Theo tài liệu, quy trình thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng bao gồm các bước nào?
Bước 1: Hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ; Bước 2: Thẩm định hồ sơ bảo lãnh; Bước 3: Ký hợp đồng bảo lãnh và phát hành thư bảo lãnh; Bước 4: Thực hiện các biện pháp đảm bảo; Bước 5: Theo dõi phát sinh nghĩa vụ và thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh; Bước 6: Tất toán bảo lãnh và lưu hồ sơ
Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ; Bước 2: Thẩm định; Bước 3: Ký hợp đồng; Bước 4: Theo dõi; Bước 5: Tất toán
Bước 1: Hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ; Bước 2: Thẩm định hồ sơ; Bước 3: Thực hiện biện pháp đảm bảo; Bước 4: Phát hành thư bảo lãnh
Bước 1: Hướng dẫn hồ sơ; Bước 2: Ký hợp đồng; Bước 3: Phát hành thư bảo lãnh; Bước 4: Theo dõi; Bước 5: Tất toán
Nội dung thẩm định hồ sơ bảo lãnh (Bước 2) bao gồm những ý nào sau đây?
Tính đầy đủ, hợp pháp của hồ sơ; Năng lực pháp lý của khách hàng; Tính hình thái tài chính và năng lực sản xuất kinh doanh; Tính khả thi và khả năng trả nợ của dự án; Đánh giá rủi ro tiềm ẩn, thẩm định tài sản và biện pháp bảo đảm; Đánh giá việc chuyển tiền ký quỹ
Tính đầy đủ, hợp pháp của hồ sơ; Năng lực pháp lý; Tính hình thái tài chính; Tính khả thi của dự án (Thiếu ý về rủi ro, tài sản đảm bảo và ký quỹ)
Năng lực pháp lý; Tính hình thái tài chính; Đánh giá rủi ro tiềm ẩn; Thẩm định tài sản đảm bảo; Đánh giá việc ký quỹ (Thiếu ý về tính hợp lệ của hồ sơ và khả năng trả nợ của dự án)
Tính đầy đủ của hồ sơ; Năng lực pháp lý; Tính hình thái tài chính; Khả năng trả nợ; Kiểm tra uy tín của bên nhận bảo lãnh
Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt trong những trường hợp nào sau đây?
Nghĩa vụ của bên được bảo lãnh chấm dứt; Nghĩa vụ bảo lãnh đã được thực hiện đúng cam kết; Bảo lãnh được thay thế bằng biện pháp khác; Cam kết bảo lãnh hết hiệu lực
Bên nhận bảo lãnh miễn thực hiện nghĩa vụ; Theo thỏa thuận các bên; Hợp đồng có nghĩa vụ được bảo lãnh vô hiệu/bị hủy bỏ; Các trường hợp hợp khác theo pháp luật
Khách hàng bị phá sản; Ngân hàng bị giải thể
Cam kết bảo lãnh hết hiệu lực; Theo thỏa thuận các bên; Nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện xong
Các hình thức bảo lãnh dựa trên mục đích bảo lãnh (Mục 4.2.4) bao gồm:
Bảo lãnh vay vốn; Bảo lãnh thanh toán; Bảo lãnh dự thầu; Bảo lãnh thực hiện hợp đồng; Bảo lãnh đảm bảo chất lượng sản phẩm; Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước; Bảo lãnh bảo hành; Bảo lãnh thanh toán thuế; Bảo lãnh phát hành chứng khoán, …
Bảo lãnh vay vốn; Bảo lãnh thanh toán; Bảo lãnh dự thầu; Bảo lãnh thực hiện hợp đồng; Bảo lãnh bảo hành; Bảo lãnh thuế
Bảo lãnh thanh toán; Bảo lãnh dự thầu; Bảo lãnh thực hiện hợp đồng; Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước; Bảo lãnh chứng khoán; Bảo lãnh tín dụng tiêu dùng
Bảo lãnh vay vốn; Bảo lãnh đảm bảo chất lượng; Bảo lãnh bảo hành; Bảo lãnh nộp phạt vi phạm hành chính
