wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1–3 và Bộ câu hỏi trắc nghiệm: Bảo lãnh ngân hàng

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Bảo lãnh ngân hàng xuất hiện lần đầu tiên vào thời gian nào và ở đâu?

a)

Những năm 50 của thế kỷ XX tại Anh

b)

Giữa những năm 60 của thế kỷ XX tại Mỹ

c)

Đầu những năm 70 của thế kỷ XX tại Pháp

d)

Cuối những năm 80 của thế kỷ XX tại Nhật Bản

2.

Theo Luật các Tổ chức tín dụng, bảo lãnh ngân hàng là hình thức gì?

a)

Hình thức huy động vốn

b)

Hình thức trung gian thanh toán

c)

Hình thức cấp tín dụng

d)

Hình thức đầu tư tài chính

3.

Trong bảo lãnh đối ứng, khách hàng của bên bảo lãnh là ai?

a)

Bên được bảo lãnh

b)

Bên nhận bảo lãnh

c)

Bên xác nhận bảo lãnh

d)

Bên bảo lãnh đối ứng

4.

Văn bản cam kết do bên bảo lãnh phát hành gửi cho bên nhận bảo lãnh được gọi là:

a)

Thư bảo lãnh

b)

Thỏa thuận cấp bảo lãnh

c)

Hợp đồng bảo lãnh

d)

Cam kết bảo lãnh đối ứng

5.

Đồng bảo lãnh là hình thức có sự tham gia của ít nhất bao nhiêu tổ chức tín dụng?

a)

01 tổ chức tín dụng

b)

02 tổ chức tín dụng trở lên

c)

03 tổ chức tín dụng

d)

05 tổ chức tín dụng trở lên

6.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của bảo lãnh ngân hàng?

a)

Là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau

b)

Có tính độc lập so với hợp đồng gốc

c)

Có tính hủy ngang đơn phương từ phía ngân hàng

d)

Có tính phù hợp với nội dung hợp đồng gốc

7.

Chức năng nào được xem là quan trọng nhất của bảo lãnh ngân hàng?

a)

Công cụ tài trợ

b)

Công cụ phòng ngừa rủi ro

c)

Công cụ bảo đảm

d)

Công cụ thanh toán

8.

Căn cứ vào phương thức phát hành, bảo lãnh được chia thành:

a)

Bảo lãnh trong nước và ngoài nước

b)

Bảo lãnh bằng nội tệ và ngoại tệ

c)

Bảo lãnh trực tiếp và bảo lãnh gián tiếp

d)

Bảo lãnh vay vốn và thanh toán

9.

Trong bảo lãnh gián tiếp, ngân hàng nào là đơn vị trực tiếp đưa ra cam kết cho người thụ hưởng?

a)

Ngân hàng chỉ thị

b)

Ngân hàng phát hành

c)

Ngân hàng thông báo

d)

Ngân hàng xác nhận

10.

Bảo lãnh dự thầu nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo thanh toán tiền hàng

b)

Đảm bảo thực hiện đúng các nghĩa vụ tham gia dự thầu của khách hàng

c)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm sau khi bàn giao

d)

Đảm bảo hoàn trả tiền ứng trước

11.

Để được bảo lãnh, khách hàng cá nhân cần đáp ứng điều kiện nào về năng lực pháp luật?

a)

Chỉ cần có chứng minh nhân dân

b)

Có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật

c)

Phải có tài sản thế chấp trị giá gấp đôi số tiền bảo lãnh

d)

Phải là công dân Việt Nam trên 18 tuổi

12.

Thời hạn hiệu lực của "Thỏa thuận cấp bảo lãnh" được quy định như thế nào?

a)

Do ngân hàng đơn phương quyết định

b)

Phải bằng thời hạn của cam kết bảo lãnh

c)

Tối thiểu phải bằng thời hạn có hiệu lực của cam kết bảo lãnh

d)

Luôn là 12 tháng

13.

Trường hợp ngày hết hiệu lực của cam kết bảo lãnh trùng vào ngày nghỉ, lễ thì:

a)

Cam kết bảo lãnh hết hiệu lực vào ngày làm việc trước đó

b)

Ngày hết hiệu lực được chuyển sang ngày làm việc tiếp theo

c)

Cam kết bảo lãnh tự động gia hạn thêm 7 ngày

d)

Cam kết bảo lãnh vô hiệu

14.

Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi bên được bảo lãnh phá sản

b)

Khi số tiền bảo lãnh chưa được thanh toán hết

c)

Khi cam kết bảo lãnh đã hết hiệu lực

d)

Khi ngân hàng thay đổi giám đốc

15.

"Số tiền bảo lãnh" được hiểu là:

a)

Tổng giá trị hợp đồng gốc

b)

Số tiền tối đa ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính trả thay

c)

Số tiền khách hàng vay từ ngân hàng

d)

Số tiền lãi khách hàng phải trả cho ngân hàng

16.

Phí bảo lãnh được tính dựa trên những yếu tố nào?

a)

Số tiền bảo lãnh và thời gian bảo lãnh

b)

Số tiền bảo lãnh, tỷ lệ phí và thời gian bảo lãnh

c)

Uy tín của khách hàng và giá trị tài sản đảm bảo

d)

Lợi nhuận của dự án được bảo lãnh

17.

Một ngân hàng bảo lãnh thanh toán 5.0005{.}000 triệu đồng trong 30 ngày, phí 2%2\% /năm. Cách tính phí đúng là:

a)

5.000.000.000×2%×305{.}000{.}000{.}000\times2\%\times30

b)

5.000.000.000×(2%/365)×305{.}000{.}000{.}000\times(2\%/365)\times30

c)

5.000.000.000×(2%/12)×305{.}000{.}000{.}000\times(2\%/12)\times30

d)

5.000.000.000×2%5{.}000{.}000{.}000\times2\%

18.

Quy trình bảo lãnh ngân hàng gồm bao nhiêu bước cơ bản?

a)

4 bước

b)

5 bước

c)

6 bước

d)

7 bước

19.

Hồ sơ pháp lý đối với khách hàng là doanh nghiệp KHÔNG bao gồm loại giấy tờ nào?

a)

Điều lệ công ty

b)

Quyết định bổ nhiệm kế toán trưởng

c)

Giấy phép hành nghề (nếu có)

d)

Xác nhận lương của Giám đốc

20.

Trong bước thẩm định (Bước 2), nội dung nào là quan trọng đối với bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh vay vốn?

a)

Màu sắc logo của doanh nghiệp

b)

Tính khả thi và khả năng trả nợ của dự án

c)

Số lượng nhân viên của bên nhận bảo lãnh

d)

Lịch sử hình thành ngân hàng đối tác

21.

Việc thực hiện đăng ký giao dịch tài sản đảm bảo nằm ở bước nào trong quy trình?

a)

Bước 2

b)

Bước 3

c)

Bước 4

d)

Bước 5

22.

Khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả thay cho khách hàng, hành động tiếp theo là gì?

a)

Xóa nợ cho khách hàng

b)

Hạch toán nợ bằng dư nợ vay và tiến hành thu hồi nợ, lãi

c)

Hủy bỏ hợp đồng bảo lãnh ngay lập tức

d)

Yêu cầu bên nhận bảo lãnh trả lại tiền

23.

Việc giải chấp tài sản đảm bảo được thực hiện khi nào?

a)

Ngay khi ký hợp đồng bảo lãnh

b)

Khi khách hàng bắt đầu thực hiện hợp đồng gốc

c)

Khi tất toán bảo lãnh sau khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ hoặc ngân hàng đã thu hồi đủ nợ trả thay

d)

Khi ngân hàng phát hành thư bảo lãnh

24.

Tài liệu nhắc đến ngân hàng nào thực hiện nhiều loại hình bảo lãnh (Thanh toán, dự thầu, thực hiện hợp đồng...)?

a)

Chỉ Vietcombank

b)

Chỉ BIDV

c)

Vietcombank, ACB, Sacombank, SHB, HDBank

d)

Các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam

25.

Chức năng "Công cụ tài trợ" thể hiện rõ nhất khi nào?

a)

Khi ngân hàng thu phí bảo lãnh

b)

Khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ và ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ tài chính thay

c)

Khi ngân hàng tư vấn cho khách hàng

d)

Khi khách hàng ký quỹ 100%

26.

Bảo lãnh ngân hàng bắt đầu được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế vào thời gian nào?

a)

Giữa những năm 60 của thế kỷ XX

b)

Đầu những năm 70 của thế kỷ XX

c)

Cuối những năm 80 của thế kỷ XX

d)

Những năm 50 của thế kỷ XX

27.

Theo Luật các Tổ chức tín dụng, bên được bảo lãnh phải làm gì sau khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả thay?

a)

Không cần làm gì vì ngân hàng đã bảo lãnh

b)

Hoàn trả phí bảo lãnh bổ sung

c)

Nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận

d)

Chuyển nhượng tài sản đảm bảo ngay lập tức cho ngân hàng

28.

Trong bảo lãnh đối ứng, ai là khách hàng của bên bảo lãnh?

a)

Bên được bảo lãnh

b)

Bên nhận bảo lãnh

c)

Bên bảo lãnh đối ứng

d)

Bên xác nhận bảo lãnh

29.

Văn bản thỏa thuận giữa bên bảo lãnh với bên nhận bảo lãnh về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính trả thay được gọi là:

a)

Thỏa thuận cấp bảo lãnh

b)

Hợp đồng bảo lãnh

c)

Thư bảo lãnh

d)

Cam kết bảo lãnh đối ứng

30.

Hình thức cấp tín dụng hợp vốn do từ 02 tổ chức tín dụng trở lên cùng thực hiện bảo lãnh gọi là:

a)

Bảo lãnh đối ứng

b)

Xác nhận bảo lãnh

c)

Đồng bảo lãnh

d)

Bảo lãnh gián tiếp

31.

Đặc điểm "Tính độc lập" của bảo lãnh ngân hàng có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng có thể tùy ý thay đổi số tiền bảo lãnh

b)

Nghĩa vụ bảo lãnh không phụ thuộc vào các tranh chấp của hợp đồng gốc

c)

Khách hàng không cần có tài sản đảm bảo

32.

Tính "Phù hợp" trong bảo lãnh ngân hàng yêu cầu nội dung bảo lãnh phải gắn với điều gì?

a)

Quy mô vốn điều lệ của ngân hàng

b)

Các nội dung của hợp đồng gốc

c)

Tỷ giá ngoại tệ tại thời điểm ký kết

d)

Thời gian hoạt động của doanh nghiệp

33.

Tại sao bảo lãnh ngân hàng được coi là "tính không hủy ngang"?

a)

Vì nó liên quan đến uy tín quốc gia

b)

Vì ngân hàng không được đơn phương hủy bỏ cam kết nếu không có sự thỏa thuận của các bên

c)

Vì số tiền bảo lãnh quá lớn

d)

Vì pháp luật cấm hủy bỏ các loại thư bảo lãnh

34.

Chức năng nào được xem là quan trọng nhất của bảo lãnh ngân hàng?

a)

Công cụ tài trợ

b)

Công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính

c)

Công cụ bảo đảm

d)

Công cụ thanh toán quốc tế

35.

Chức năng "Công cụ tài trợ" thể hiện rõ nhất khi nào?

a)

Khách hàng nộp phí bảo lãnh cho ngân hàng

b)

Ngân hàng thực hiện trả thay và cho khách hàng vay số tiền đó để thanh toán

c)

Ngân hàng cấp hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp

d)

Khách hàng ký quỹ 100% giá trị bảo lãnh

36.

Đối với bên nhận bảo lãnh, bảo lãnh ngân hàng có vai trò gì?

a)

Giúp đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ

b)

Giúp tăng thu nhập từ phí

c)

Giúp yên tâm hơn khi giao kết hợp đồng kinh tế với đối tác

d)

Giúp giảm bớt sự giám sát của cơ quan thuế

37.

Bảo lãnh ngoài nước là hình thức bảo lãnh phát sinh giữa các chủ thể nào?

a)

Hai doanh nghiệp trong nước nhưng thanh toán bằng ngoại tệ

b)

Chủ thể trong nước với chủ thể nước ngoài

c)

Ngân hàng trong nước và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam

d)

Hai ngân hàng có trụ sở tại nước ngoài

38.

Trong bảo lãnh trực tiếp, thông thường có mấy bên tham gia?

a)

2 bên

b)

3 bên

c)

4 bên

d)

5 bên

39.

Trong bảo lãnh gián tiếp, ngân hàng nào chịu trách nhiệm bồi hoàn trực tiếp cho ngân hàng phát hành?

a)

Ngân hàng thông báo

b)

Ngân hàng chỉ thị

c)

Ngân hàng xác nhận

d)

Ngân hàng của bên thụ hưởng

40.

Loại bảo lãnh nào đảm bảo việc khách hàng không rút hồ sơ thầu hoặc không ký hợp đồng sau khi trúng thầu?

a)

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

b)

Bảo lãnh dự thầu

c)

Bảo lãnh thanh toán

d)

Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước

41.

Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo chất lượng hàng hóa đúng như cam kết

b)

Đảm bảo khách hàng sử dụng tiền ứng trước đúng mục đích và hoàn trả nếu vi phạm hợp đồng

c)

Đảm bảo thanh toán tiền thuế nhập khẩu

d)

Đảm bảo thanh toán lãi vay ngân hàng

42.

Loại bảo lãnh nào giúp khách hàng được thông quan hàng hóa nhanh chóng khi chưa nộp thuế ngay?

a)

Bảo lãnh bảo hành

b)

Bảo lãnh thanh toán thuế

c)

Bảo lãnh dự thầu

d)

Bảo lãnh vay vốn

43.

Điều kiện về năng lực pháp lý để khách hàng được bảo lãnh là gì?

a)

Có tài sản đảm bảo lớn hơn số tiền bảo lãnh

b)

Có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự

c)

Phải có lãi trong 3 năm liên tiếp

d)

Phải có quan hệ tín dụng với ít nhất 2 ngân hàng

44.

Thời hạn hiệu lực của Thỏa thuận cấp bảo lãnh được quy định như thế nào?

a)

Tối đa là 12 tháng

b)

Tối thiểu phải bằng thời hạn hiệu lực của cam kết bảo lãnh

c)

Luôn kết thúc vào ngày 31/12 hàng năm

d)

Do bên nhận bảo lãnh quy định

45.

Nếu ngày hết hiệu lực của cam kết bảo lãnh trùng vào ngày nghỉ, lễ thì sẽ được tính như thế nào?

a)

Hết hiệu lực vào ngày làm việc trước đó

b)

Chuyển sang ngày làm việc tiếp theo

c)

Tự động gia hạn thêm 1 tháng

d)

Vô hiệu ngay tại ngày đó

46.

Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khách hàng thay đổi người đại diện pháp luật

b)

Cam kết bảo lãnh đã hết hiệu lực

c)

Ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt

d)

Bên nhận bảo lãnh bị phá sản

47.

Số tiền bảo lãnh được xác định như thế nào trong trường hợp bên bảo lãnh đã thanh toán một phần?

a)

Vẫn giữ nguyên số tiền ban đầu

b)

Là tổng số tiền ban đầu trừ đi số tiền đã thanh toán

c)

Tăng thêm phần lãi phát sinh

d)

Bằng giá trị tài sản đảm bảo còn lại

48.

Công thức tính phí bảo lãnh ngân hàng là gì?

a)

Số tiền bảo lãnh × Tỷ lệ phí

b)

Số tiền bảo lãnh / Thời gian bảo lãnh

c)

Số tiền bảo lãnh × Tỷ lệ phí × Thời gian bảo lãnh

d)

Giá trị hợp đồng gốc × Tỷ lệ phí

49.

Bước đầu tiên trong quy trình bảo lãnh là gì?

a)

Thẩm định hồ sơ

b)

Hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ

c)

Ký hợp đồng bảo lãnh

d)

Thực hiện biện pháp đảm bảo

50.

Hồ sơ pháp lý đối với khách hàng doanh nghiệp bao gồm giấy tờ nào?

a)

Xác nhận lương của nhân viên

b)

Điều lệ công ty và Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

c)

Hóa đơn mua hàng cá nhân

d)

Biên lai nộp tiền điện

51.

Nội dung thẩm định quan trọng đối với bảo lãnh thanh toán và vay vốn là gì?

a)

Tính thẩm mỹ của sản phẩm

b)

Tính khả thi và khả năng trả nợ của dự án

c)

Số lượng cổ đông của bên nhận bảo lãnh

d)

Lịch sử hình thành của ngân hàng đối ứng

52.

Việc hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh được thực hiện ở bước nào?

a)

Bước 2 (Thẩm định)

b)

Bước 3 (Ký hợp đồng và phát hành)

c)

Bước 5 (Theo dõi phát sinh)

d)

Bước 6 (Tất toán)

53.

Trong bước 5, nếu ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả thay, ngân hàng sẽ làm gì?

a)

Hạch toán ngoại bảng số tiền trả thay

b)

Xóa nợ cho khách hàng

c)

Nhận nợ đối với khách hàng và hạch toán nội bảng dư nợ vay

d)

Yêu cầu bên nhận bảo lãnh trả lại phí

54.

Việc giải chấp tài sản đảm bảo diễn ra ở bước nào?

a)

Bước 1

b)

Bước 4

c)

Bước 6

d)

Bước 3

55.

Hồ sơ bảo lãnh bao gồm loại giấy tờ nào sau đây?

a)

Đơn xin việc của Giám đốc

b)

Giấy đề nghị bảo lãnh theo mẫu của ngân hàng

c)

Sơ đồ nhà ở của khách hàng

d)

Danh sách khách hàng của đối tác

56.

Trong xác nhận bảo lãnh, khách hàng của bên xác nhận bảo lãnh là ai?

a)

Bên được bảo lãnh

b)

Bên nhận bảo lãnh

c)

Bên bảo lãnh

d)

Bên bảo lãnh đối ứng

57.

"Thỏa thuận cấp bảo lãnh" là văn bản thỏa thuận giữa các bên nào?

a)

Giữa bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh

b)

Giữa bên bảo lãnh (hoặc bên bảo lãnh đối ứng/xác nhận bảo lãnh) với khách hàng

c)

Giữa bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh

d)

Giữa ngân hàng phát hành và ngân hàng thông báo

58.

Đặc điểm "là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau" bao gồm những bên nào?

a)

Bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh

b)

Bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh

c)

Bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh

d)

Bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh

59.

Chức năng "Công cụ phòng ngừa rủi ro" có ý nghĩa gì đối với người nhận bảo lãnh?

a)

Giúp họ không cần phải thẩm định đối tác

b)

Trở thành công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính khi người được bảo lãnh vi phạm hợp đồng kinh tế

c)

Giúp họ được vay vốn ngân hàng dễ dàng hơn

d)

Giúp họ giảm thuế thu nhập doanh nghiệp

60.

Đối với nền kinh tế, bảo lãnh ngân hàng có vai trò gì?

a)

Giảm tỷ lệ lạm phát

b)

Góp phần tài trợ vốn tín dụng và thúc đẩy các giao dịch thương mại, đặc biệt là quốc tế

c)

Thay thế hoàn toàn cho các hình thức vay vốn truyền thống

d)

Giúp các ngân hàng thương mại kiểm soát toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp

61.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo đảm điều gì?

a)

Bảo đảm việc nộp phạt khi vi phạm quy định đấu thầu

b)

Bảo đảm thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ của khách hàng theo hợp đồng đã ký

c)

Bảo đảm chất lượng sản phẩm sau khi bàn giao

d)

Bảo đảm thanh toán nợ vay đúng hạn

62.

Bảo lãnh bảo hành (bảo đảm chất lượng sản phẩm) cam kết điều gì?

a)

Cam kết trả tiền thay khi khách hàng không có khả năng thanh toán

b)

Cam kết bồi hoàn cho người thụ hưởng nếu có bất kỳ nhược điểm nào trong vận chuyển, xây dựng hoặc lỗi kỹ thuật

c)

Cam kết nộp thuế thay cho khách hàng

d)

Cam kết mua lại cổ phiếu cho khách hàng

63.

Tổ chức nào sau đây được thực hiện bảo lãnh phát hành chứng khoán theo quy định?

a)

Tất cả các doanh nghiệp lớn

b)

Công ty chứng khoán hoặc Ngân hàng thương mại được Ủy ban Chứng khoán chấp thuận

c)

Chỉ các ngân hàng quốc doanh

d)

Các công ty bảo hiểm nhân thọ

64.

Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt trong trường hợp nào sau đây (theo Mục 4.3.2)?

a)

Khi khách hàng thay đổi trụ sở công ty

b)

Khi bên nhận bảo lãnh miễn thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh cho bên bảo lãnh

c)

Khi ngân hàng tăng vốn điều lệ

d)

Khi hợp đồng gốc được gia hạn mà không có sự đồng ý của ngân hàng

65.

Nếu bên nhận bảo lãnh đã thanh toán một phần nghĩa vụ, số tiền bảo lãnh còn lại được hiểu là:

a)

Vẫn giữ nguyên mức ban đầu

b)

Tổng số tiền ban đầu trừ đi số tiền đã thanh toán

c)

Số tiền ban đầu cộng với lãi suất

d)

Vô hiệu lực ngay lập tức

66.

Trong hồ sơ pháp lý ở Bước 1, khách hàng doanh nghiệp cần có loại giấy tờ nào?

a)

Quyết định bổ nhiệm giám đốc, kế toán trưởng

b)

Danh sách hộ khẩu của nhân viên

c)

Bằng tốt nghiệp đại học của người đại diện

d)

Giấy khám sức khỏe của Giám đốc

67.

Nội dung thẩm định nào dưới đây là bắt buộc trong quy trình bảo lãnh ở Bước 2?

a)

Đánh giá uy tín của bên nhận bảo lãnh

b)

Thẩm định về tài sản và các biện pháp bảo đảm cho nghĩa vụ được bảo lãnh

c)

Kiểm tra hoạt động của các đối thủ cạnh tranh

d)

Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với ngân hàng

68.

Khi thực hiện bảo lãnh ở Bước 3, ngân hàng thực hiện hạch toán như thế nào?

a)

Hạch toán nội bảng dư nợ vay

b)

Hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh và thu phí

c)

Hạch toán vào vốn điều lệ

d)

Không cần hạch toán

69.

Các biện pháp bảo đảm tín dụng tại Bước 4 bao gồm:

a)

Chỉ bao gồm ký quỹ tiền mặt

b)

Thế chấp, cầm cố, ký quỹ hoặc bảo lãnh của bên thứ ba

c)

Chỉ bao gồm thế chấp bất động sản

d)

Tín chấp dựa trên lời hứa của khách hàng

70.

Khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả thay cho khách hàng, hành động hạch toán nào là đúng ở Bước 5?

a)

Tiếp tục giữ ở ngoại bảng

b)

Xóa ngoại bảng và hạch toán nội bảng dư nợ vay

c)

Chuyển số tiền đó vào quỹ dự phòng

d)

Hạch toán vào mục doanh thu thu phí

71.

Trong trường hợp khách hàng hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng, ngân hàng thực hiện việc gì ở Bước 6?

a)

Tiếp tục giữ tài sản đảm bảo để làm các dịch vụ sau

b)

Tất toán bảo lãnh, hoàn trả tiền ký quỹ và giải chấp tài sản đảm bảo

c)

Yêu cầu khách hàng trả thêm phí lưu kho hồ sơ

d)

Phát hành một thư bảo lãnh mới tự động

72.

Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch thương mại quốc tế vào thời gian nào?

a)

Giữa những năm 60 của thế kỷ XX

b)

Đầu những năm 70 của thế kỷ XX

c)

Cuối những năm 80 của thế kỷ XX

d)

Những năm 50 của thế kỷ XX

73.

Theo Luật các Tổ chức tín dụng, bảo lãnh ngân hàng là hình thức gì?

a)

Hình thức huy động vốn tiền gửi

b)

Hình thức cấp tín dụng

c)

Hình thức thanh toán hộ

d)

Hình thức đầu tư tài chính rủi ro

74.

Trong bảo lãnh đối ứng, khách hàng của bên bảo lãnh là ai?

a)

Bên được bảo lãnh

b)

Bên nhận bảo lãnh

c)

Bên bảo lãnh đối ứng

d)

Bên xác nhận bảo lãnh

75.

"Thỏa thuận cấp bảo lãnh" là văn bản ký kết giữa các bên nào?

a)

Bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh

b)

Bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh

c)

Bên bảo lãnh (hoặc bên xác nhận/đối ứng) với khách hàng

d)

Ngân hàng phát hành và ngân hàng thông báo

76.

Đặc điểm nào thể hiện sự cam kết của ngân hàng không được đơn phương hủy bỏ nếu không có thỏa thuận các bên?

a)

Tính độc lập.

b)

Tính phù hợp.

c)

Tính không hủy ngang.

d)

Tính phụ thuộc nhiều bên.

77.

Chức năng nào được xem là quan trọng nhất của bảo lãnh ngân hàng?

a)

Công cụ tài trợ.

b)

Công cụ phòng ngừa rủi ro.

c)

Công cụ bảo đảm.

d)

Công cụ trung gian.

78.

Đối với bên được bảo lãnh, vai trò lớn nhất của bảo lãnh ngân hàng là gì?

a)

Được ngân hàng trả nợ hộ không cần hoàn trả.

b)

Dễ dàng hơn trong việc tiếp cận hợp đồng kinh tế và nguồn vốn tài trợ.

c)

Giảm bớt nghĩa vụ nộp thuế cho nhà nước.

d)

Tăng uy tín cá nhân của Giám đốc doanh nghiệp.

79.

Căn cứ vào phương thức phát hành, bảo lãnh được chia thành:

a)

Bảo lãnh nội địa và bảo lãnh ngoại tệ.

b)

Bảo lãnh trực tiếp và bảo lãnh gián tiếp.

c)

Bảo lãnh trong nước và ngoài nước.

d)

Bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh thực hiện hợp đồng.

80.

Trong bảo lãnh trực tiếp, thông thường có bao nhiêu bên tham gia?

a)

2 bên.

b)

3 bên.

c)

4 bên.

d)

5 bên.

81.

Trong bảo lãnh gián tiếp, ngân hàng nào chịu trách nhiệm bồi hoàn trực tiếp cho ngân hàng phát hành?

a)

Ngân hàng của bên thụ hưởng.

b)

Ngân hàng chỉ thị.

c)

Ngân hàng thông báo.

d)

Ngân hàng xác nhận.

82.

Loại bảo lãnh nào bảo đảm việc nộp phạt nếu khách hàng vi phạm quy định đấu thầu?

a)

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng.

b)

Bảo lãnh dự thầu.

c)

Bảo lãnh đảm bảo chất lượng sản phẩm.

d)

Bảo lãnh vay vốn.

83.

Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước nhằm bảo đảm điều gì?

a)

Bảo đảm khách hàng trả lãi vay đúng hạn.

b)

Bảo đảm khách hàng sử dụng tiền ứng trước đúng mục đích và hoàn trả nếu vi phạm hợp đồng.

c)

Bảo đảm chất lượng hàng hóa sau khi giao.

d)

Bảo đảm việc ký kết hợp đồng sau khi trúng thầu.

84.

Bảo lãnh bảo hành thường áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi khách hàng vay vốn nước ngoài.

b)

Khi có nhược điểm trong vận chuyển, xây dựng hoặc đối tác không bảo dưỡng máy móc.

c)

Khi khách hàng cần thông quan hàng hóa.

d)

Khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu ra công chúng.

85.

Điều kiện nào là bắt buộc để khách hàng được xem xét cấp bảo lãnh?

a)

Có tài sản đảm bảo trị giá gấp 3 lần số tiền bảo lãnh.

b)

Có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự.

c)

Phải có quốc tịch Việt Nam.

d)

Đã từng giao dịch tại ít nhất 3 ngân hàng khác nhau.

86.

Nếu ngày hết hiệu lực của cam kết bảo lãnh trùng vào ngày nghỉ, lễ thì:

a)

Cam kết bảo lãnh hết hiệu lực vào ngày làm việc trước đó.

b)

Ngày hết hiệu lực được chuyển sang ngày làm việc tiếp theo.

c)

Cam kết bảo lãnh tự động được gia hạn 7 ngày.

d)

Cam kết bảo lãnh bị vô hiệu.

87.

Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt khi nào?

a)

Khi bên được bảo lãnh thay đổi kế toán trưởng.

b)

Khi cam kết bảo lãnh đã hết hiệu lực.

c)

Khi ngân hàng bị thanh tra định kỳ.

d)

Khi bên nhận bảo lãnh yêu cầu tăng số tiền bảo lãnh.

88.

Số tiền bảo lãnh được hiểu là gì?

a)

Tổng giá trị của hợp đồng gốc.

b)

Số tiền tối đa ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính trả thay.

c)

Số lãi phát sinh từ khoản vay của khách hàng.

d)

Phí dịch vụ khách hàng trả cho ngân hàng.

89.

Công thức tính phí bảo lãnh ngân hàng là:

a)

Số tiền bảo lãnh / Thời gian bảo lãnh.

b)

Số tiền bảo lãnh × Tỷ lệ phí × Thời gian bảo lãnh.

c)

Số tiền bảo lãnh × Lãi suất cho vay.

d)

Số tiền bảo lãnh + Tài sản đảm bảo × Tỷ lệ phí.

90.

Trong hồ sơ pháp lý đối với khách hàng doanh nghiệp, loại giấy tờ nào sau đây là bắt buộc?

a)

Sơ yếu lý lịch của toàn bộ nhân viên.

b)

Quyết định bổ nhiệm giám đốc, kế toán trưởng.

c)

Hóa đơn tiền điện sinh hoạt của Giám đốc.

d)

Danh sách các đối thủ cạnh tranh.

91.

Hồ sơ bảo lãnh bao gồm:

a)

Giấy đề nghị bảo lãnh theo mẫu của ngân hàng.

b)

Đơn xin vay vốn kinh doanh.

c)

Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của khách hàng.

d)

Bằng khen của các cơ quan ban ngành.

92.

Nội dung thẩm định nào là bắt buộc đối với bảo lãnh thanh toán và vay vốn?

a)

Khảo sát thị hiếu người tiêu dùng và logo công ty.

b)

Tính khả thi và khả năng trả nợ của dự án/phương án kinh doanh.

c)

Lịch sử thành lập của bên nhận bảo lãnh.

d)

Số lượng tài khoản mạng xã hội của doanh nghiệp.

93.

Sau khi thẩm định hồ sơ, nhân viên ngân hàng thực hiện công việc gì?

a)

Phát hành ngay thư bảo lãnh.

b)

Lập tờ trình đề xuất ý kiến đồng ý hoặc không đồng ý bảo lãnh.

c)

Thu phí bảo lãnh trước khi trình duyệt.

d)

Giao tài sản đảm bảo cho bên nhận bảo lãnh.

94.

Tại thời điểm ký hợp đồng bảo lãnh và phát hành thư bảo lãnh, ngân hàng thực hiện hạch toán gì?

a)

Hạch toán nội bảng số tiền bảo lãnh.

b)

Hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh và thu phí.

c)

Hạch toán vào quỹ dự phòng rủi ro.

d)

Không thực hiện hạch toán kế toán.

95.

Các biện pháp bảo đảm tín dụng cho cam kết bảo lãnh bao gồm:

a)

Chỉ bao gồm thế chấp bất động sản.

b)

Chỉ bao gồm ký quỹ tiền mặt.

c)

Thế chấp, cầm cố, ký quỹ hoặc bảo lãnh bên thứ ba.

d)

Không cần biện pháp bảo đảm nếu khách hàng có uy tín.

96.

Việc đăng ký giao dịch tài sản đảm bảo phải thực hiện theo:

a)

Quy định riêng của từng ngân hàng.

b)

Đúng quy định của pháp luật.

c)

Yêu cầu của bên nhận bảo lãnh.

d)

Ý muốn của khách hàng.

97.

Trong giai đoạn theo dõi (Bước 5), nếu ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả thay, hành động nào sau đây là đúng?

a)

Xóa nợ hoàn toàn cho khách hàng

b)

Hạch toán nội bảng dư nợ vay và tiến hành thu hồi nợ, lãi từ khách hàng

c)

Tiếp tục giữ số dư ở tài khoản ngoại bảng

d)

Yêu cầu bên nhận bảo lãnh hoàn trả lại số tiền đã nhận

98.

Ngân hàng thực hiện kiểm tra, giám sát điều gì thường xuyên trong Bước 5?

a)

Doanh thu hàng ngày của bên nhận bảo lãnh

b)

Việc thu nợ, lãi và các tài sản đảm bảo cho bảo lãnh

c)

Đời sống cá nhân của người được bảo lãnh

d)

Biến động giá cổ phiếu toàn cầu

99.

Khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng gốc, ngân hàng thực hiện:

a)

Thu thêm phí tất toán hồ sơ

b)

Tất toán bảo lãnh, hoàn trả tiền ký quỹ và giải chấp tài sản đảm bảo

c)

Tự động chuyển số tiền ký quỹ thành khoản vay mới

d)

Giữ lại hồ sơ gốc để làm kỷ niệm

100.

Trường hợp ngân hàng đã trả thay và đã thu hồi dư nợ, lãi từ khách hàng, hành động cuối cùng là:

a)

Tiếp tục giám sát khách hàng thêm 1 năm

b)

Thanh lý hợp đồng bảo lãnh và giải chấp tài sản đảm bảo

c)

Yêu cầu khách hàng nộp phạt vì thanh toán chậm

d)

Phát hành thư bảo lãnh mới cho hợp đồng tiếp theo

101.

Việc sắp xếp lại hồ sơ để lưu trữ được thực hiện theo:

a)

Quy định của Tổng cục Thống kê

b)

Đúng quy định của ngân hàng và pháp luật

c)

Sở thích của nhân viên lưu trữ

d)

Quy trình của bên nhận bảo lãnh

102.

Quy trình thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng gồm các bước cơ bản nào?

a)

Tiếp nhận hồ sơ → Thẩm định → Ký hợp đồng → Thực hiện biện pháp đảm bảo → Theo dõi → Tất toán

b)

Tiếp nhận hồ sơ → Ký hợp đồng → Thẩm định → Thực hiện biện pháp đảm bảo → Theo dõi → Tất toán

c)

Tiếp nhận hồ sơ → Thẩm định → Thực hiện biện pháp đảm bảo → Ký hợp đồng → Theo dõi → Tất toán

d)

Tiếp nhận hồ sơ → Thẩm định → Ký hợp đồng → Theo dõi → Thực hiện biện pháp đảm bảo → Tất toán

103.

Trong Bước 1 (Tiếp nhận hồ sơ), ngân hàng cần phân biệt khách hàng như thế nào để hướng dẫn bộ hồ sơ phù hợp?

a)

Phân biệt theo độ tuổi và nghề nghiệp

b)

Phân biệt theo khách hàng mới, khách hàng đã giao dịch, khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân

c)

Phân biệt theo giá trị tài sản đảm bảo cao hay thấp

d)

Phân biệt theo quốc tịch của khách hàng

104.

Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc Bước 2 (Thẩm định hồ sơ bảo lãnh)?

a)

Đánh giá tính pháp lý của hồ sơ và năng lực pháp lý của khách hàng

b)

Thẩm định tính khả thi và khả năng trả nợ (đối với bảo lãnh thanh toán và vay vốn)

c)

Hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh và thu phí

d)

Đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và thẩm định tài sản đảm bảo

105.

Tại Bước 3 (Ký hợp đồng và phát hành thư bảo lãnh), sau khi hồ sơ được phê duyệt, ngân hàng thực hiện những công việc gì?

a)

Giải chấp toàn bộ tài sản đảm bảo cho khách hàng

b)

Yêu cầu khách hàng thực hiện ký quỹ bảo lãnh và tiến hành hạch toán ngoại bảng số dư bảo lãnh kèm thu phí

c)

Hạch toán ngay số tiền bảo lãnh vào dư nợ nội bảng

d)

Chuyển tiền trực tiếp cho bên nhận bảo lãnh khi chưa có vi phạm

106.

Các biện pháp đảm bảo tín dụng tại Bước 4 của quy trình bảo lãnh bao gồm những gì?

a)

Chỉ bao gồm ký quỹ tiền mặt

b)

Thế chấp, cầm cố, ký quỹ hoặc bảo lãnh của bên thứ ba

c)

Tín chấp hoàn toàn dựa trên uy tín của khách hàng

d)

Chỉ thế chấp các bất động sản thuộc sở hữu công ty

107.

Khi phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh ở Bước 5 (ngân hàng phải trả thay), quy trình xử lý kế toán là gì?

a)

Tiếp tục theo dõi ngoại bảng cho đến khi khách hàng trả nợ

b)

Xóa ngoại bảng cam kết bảo lãnh và hạch toán nội bảng dư nợ vay để thu hồi nợ và lãi

c)

Yêu cầu bên nhận bảo lãnh trả lại phí bảo lãnh đã thu

d)

Chuyển khoản nợ đó vào quỹ dự phòng rủi ro và không thu hồi nữa

108.

Trong Bước 6 (Tất toán bảo lãnh), ngân hàng sẽ thực hiện giải chấp tài sản đảm bảo khi nào?

a)

Khi khách hàng vừa ký xong hợp đồng bảo lãnh

b)

Khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng gốc hoặc khi ngân hàng đã thu hồi dư nợ, lãi (trong trường hợp trả thay)

c)

Khi bên nhận bảo lãnh yêu cầu giải chấp

d)

Khi thời hạn bảo lãnh mới trôi qua được một nửa

109.

Theo tài liệu, bảo lãnh ngân hàng có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau; Có tính độc lập so với hợp đồng gốc; Tính phù hợp; Tính không hủy ngang

b)

Là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau; Có tính độc lập so với hợp đồng gốc; Tính phù hợp (Thiếu "Tính không hủy ngang")

c)

Có tính độc lập so với hợp đồng gốc; Tính phù hợp; Tính phù hợp; Tính không hủy ngang

d)

Là mối quan hệ nhiều bên phụ thuộc nhau; Có tính độc lập so với hợp đồng gốc; Tính không hủy ngang (Thiếu "Tính phù hợp")

110.

Các chức năng của bảo lãnh ngân hàng được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Công cụ bảo đảm; Công cụ tài trợ (Thiếu "Công cụ phòng ngừa rủi ro")

b)

Công cụ bảo đảm; Công cụ tài trợ; Công cụ phòng ngừa rủi ro

c)

Công cụ bảo đảm; Công cụ tài trợ; Công cụ thanh toán

d)

Công cụ tài trợ; Công cụ phòng ngừa rủi ro; Công cụ đầu tư

111.

Vai trò của bảo lãnh ngân hàng đối với các đối tượng liên quan bao gồm những gì?

a)

Đối với bên được bảo lãnh; Đối với bên nhận bảo lãnh; Đối với ngân hàng (Thiếu "Đối với nền kinh tế")

b)

Đối với bên được bảo lãnh; Đối với ngân hàng; Đối với cơ quan thuế

c)

Đối với bên được bảo lãnh; Đối với bên nhận bảo lãnh; Đối với ngân hàng; Đối với nền kinh tế

d)

Đối với bên nhận bảo lãnh; Đối với ngân hàng; Đối với nền kinh tế; Đối với cơ quan thuế

112.

Theo tài liệu, quy trình thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng bao gồm các bước nào?

a)

Bước 1: Hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ; Bước 2: Thẩm định hồ sơ bảo lãnh; Bước 3: Ký hợp đồng bảo lãnh và phát hành thư bảo lãnh; Bước 4: Thực hiện các biện pháp đảm bảo; Bước 5: Theo dõi phát sinh nghĩa vụ và thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh; Bước 6: Tất toán bảo lãnh và lưu hồ sơ

b)

Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ; Bước 2: Thẩm định; Bước 3: Ký hợp đồng; Bước 4: Theo dõi; Bước 5: Tất toán

c)

Bước 1: Hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ; Bước 2: Thẩm định hồ sơ; Bước 3: Thực hiện biện pháp đảm bảo; Bước 4: Phát hành thư bảo lãnh

d)

Bước 1: Hướng dẫn hồ sơ; Bước 2: Ký hợp đồng; Bước 3: Phát hành thư bảo lãnh; Bước 4: Theo dõi; Bước 5: Tất toán

113.

Nội dung thẩm định hồ sơ bảo lãnh (Bước 2) bao gồm những ý nào sau đây?

a)

Tính đầy đủ, hợp pháp của hồ sơ; Năng lực pháp lý của khách hàng; Tính hình thái tài chính và năng lực sản xuất kinh doanh; Tính khả thi và khả năng trả nợ của dự án; Đánh giá rủi ro tiềm ẩn, thẩm định tài sản và biện pháp bảo đảm; Đánh giá việc chuyển tiền ký quỹ

b)

Tính đầy đủ, hợp pháp của hồ sơ; Năng lực pháp lý; Tính hình thái tài chính; Tính khả thi của dự án (Thiếu ý về rủi ro, tài sản đảm bảo và ký quỹ)

c)

Năng lực pháp lý; Tính hình thái tài chính; Đánh giá rủi ro tiềm ẩn; Thẩm định tài sản đảm bảo; Đánh giá việc ký quỹ (Thiếu ý về tính hợp lệ của hồ sơ và khả năng trả nợ của dự án)

d)

Tính đầy đủ của hồ sơ; Năng lực pháp lý; Tính hình thái tài chính; Khả năng trả nợ; Kiểm tra uy tín của bên nhận bảo lãnh

114.

Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt trong những trường hợp nào sau đây?

a)

Nghĩa vụ của bên được bảo lãnh chấm dứt; Nghĩa vụ bảo lãnh đã được thực hiện đúng cam kết; Bảo lãnh được thay thế bằng biện pháp khác; Cam kết bảo lãnh hết hiệu lực

b)

Bên nhận bảo lãnh miễn thực hiện nghĩa vụ; Theo thỏa thuận các bên; Hợp đồng có nghĩa vụ được bảo lãnh vô hiệu/bị hủy bỏ; Các trường hợp hợp khác theo pháp luật

c)

Khách hàng bị phá sản; Ngân hàng bị giải thể

d)

Cam kết bảo lãnh hết hiệu lực; Theo thỏa thuận các bên; Nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện xong

115.

Các hình thức bảo lãnh dựa trên mục đích bảo lãnh (Mục 4.2.4) bao gồm:

a)

Bảo lãnh vay vốn; Bảo lãnh thanh toán; Bảo lãnh dự thầu; Bảo lãnh thực hiện hợp đồng; Bảo lãnh đảm bảo chất lượng sản phẩm; Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước; Bảo lãnh bảo hành; Bảo lãnh thanh toán thuế; Bảo lãnh phát hành chứng khoán, …

b)

Bảo lãnh vay vốn; Bảo lãnh thanh toán; Bảo lãnh dự thầu; Bảo lãnh thực hiện hợp đồng; Bảo lãnh bảo hành; Bảo lãnh thuế

c)

Bảo lãnh thanh toán; Bảo lãnh dự thầu; Bảo lãnh thực hiện hợp đồng; Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước; Bảo lãnh chứng khoán; Bảo lãnh tín dụng tiêu dùng

d)

Bảo lãnh vay vốn; Bảo lãnh đảm bảo chất lượng; Bảo lãnh bảo hành; Bảo lãnh nộp phạt vi phạm hành chính