wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm Marketing trực tuyến (trích từ worksheet)

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Marketing trực tuyến được định nghĩa là gì?

a)

Việc bán hàng qua điện thoại

b)

Ứng dụng công nghệ kỹ thuật số nhằm đạt mục tiêu marketing của doanh nghiệp

c)

Việc quảng cáo trên tivi và báo chí

d)

Việc gửi thư tay cho khách hàng

2.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa Marketing trực tuyến và Marketing truyền thống nằm ở đâu?

a)

Mục tiêu xây dựng mối quan hệ khách hàng

b)

Cung cấp sản phẩm dịch vụ vượt trội

c)

Bản chất và năng lực của phương tiện truyền thông

d)

Truyền thông đặc điểm thường hiệu

3.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về Marketing trực tuyến (theo ví dụ so sánh TV và mạng xã hội)?

a)

Tính một chiều

b)

Tính cá nhân hóa và tính tham gia

c)

Chỉ dành cho doanh nghiệp lớn

d)

Không thể đo lường

4.

Một trong những nhược điểm lớn của Marketing trực tuyến hiện nay là gì?

a)

Tốc độ truyền tải chậm

b)

Chi phí thực hiện quá cao

c)

Niềm tin và sự hài lòng của khách hàng còn thấp

d)

Không thể chỉnh sửa nội dung sau khi đăng

5.

Ưu điểm của Marketing trực tuyến so với truyền thống là:

a)

Chi tiết cập đến đúng khách hàng địa phương

b)

Nhanh, hoạt động theo thời gian thực

c)

Không cần đến sự sáng tạo

d)

Luôn đảm bảo khách hàng sẽ mua hàng ngay lập tức

6.

Mục đích chính của việc sử dụng Công cụ tìm kiếm (Search Engine) trong marketing là:

a)

Xây dựng và duy trì thương hiệu

b)

Thay thế hoàn toàn bộ phận chăm sóc khách hàng

c)

Giảm chi phí thiết kế web

d)

Tăng dung lượng lưu trữ của máy chủ

7.

SEO (Search Engine Optimization) là quá trình:

a)

Trả tiền trực tiếp cho Google để đứng vị trí số 1

b)

Tối ưu hóa website để tăng thứ hạng hiển thị tự nhiên

c)

Mua lại các trang web có lượng truy cập cao

d)

Gửi link web hàng loạt vào các diễn đàn

8.

Hình thức SEM mà doanh nghiệp trả tiền cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo gọi là:

a)

SEO

b)

PPC (Pay-per-click)

c)

Email Marketing

d)

Viral Marketing

9.

Quảng cáo hiển thị (Display Ads) bao gồm các loại nào?

a)

Banner, Video, Rich media, Sponsorships

b)

Chỉ gồm Banner tĩnh

c)

Chỉ gồm các bài viết trên blog

d)

Chỉ gồm tin nhắn văn bản SMS

10.

"Permission Marketing" trong Email marketing yêu cầu điều gì?

a)

Gửi email cho càng nhiều người càng tốt để tăng tỷ lệ mở

b)

Phải được sự đồng ý hoặc cho phép của người nhận trước khi gửi

c)

Mua danh sách email từ các đơn vị thứ ba

d)

Gửi email ẩn danh để khách hàng tò mò

11.

Để tránh thách thức bị coi là "Spam", doanh nghiệp nên áp dụng:

a)

Marketing liên kết

b)

Permission marketing (Tiếp thị dựa trên sự cho phép)

c)

Quảng cáo hiển thị dày đặc trên mọi trang web

d)

Gửi email vào khung giờ khuya

12.

Marketing liên kết (Affiliate Marketing) chi trả hoa hồng dựa trên:

a)

Số lượng người nhìn thấy quảng cáo

b)

Số lượng email đã gửi đi thành công

c)

Hiệu quả thực tế như mua hàng, đăng ký thành viên

d)

Số năm cộng tác viên đã làm việc

13.

Viral Marketing (Marketing lan truyền) thành công nhờ vào yếu tố nào?

a)

Doanh nghiệp tự quảng cáo lặp đi lặp lại

b)

Khách hàng tự nguyện chia sẻ thông điệp cho bạn bè, người thân

c)

Ép buộc người dùng chia sẻ mới được xem tiếp nội dung

d)

Chỉ quảng cáo trên vài giờ vàng

14.

Chiến dịch "Closeup Tìm em nơi đâu" được coi là ví dụ điển hình của:

a)

SEO tự nhiên

b)

Viral Marketing (Marketing lan truyền)

c)

Email Marketing truyền thống

d)

SMS Marketing

15.

Mạng xã hội nào thường được nhắc đến trong tài liệu với đặc điểm "Video xã hội"?

a)

Twitter

b)

LinkedIn

c)

YouTube

d)

Blogspot

16.

Hình thức sử dụng các cá nhân có sức ảnh hưởng để tác động đến cộng đồng gọi là:

a)

Affiliate Marketing

b)

Influencer Marketing

c)

Mobile Marketing

d)

Re-marketing

17.

Công nghệ nào sau đây là một phương thức của Marketing qua thiết bị di động?

a)

Quảng cáo trên báo giấy

b)

Mã QR (QR Codes)

c)

Gửi thư tay tận nhà

d)

Quảng cáo trên radio

18.

Một đặc điểm quan trọng của Mobile Marketing là:

a)

Màn hình thiết bị rất lớn giúp hiển thị nhiều thông tin

b)

Luôn đi kèm với người dùng (luôn bật, luôn mang theo)

c)

Hoàn toàn không tốn chi phí quảng cáo

d)

Chỉ dành cho đối tượng khách hàng là học sinh

19.

Re-marketing (Tiếp thị lại) được hiểu là:

a)

Tìm kiếm một tệp khách hàng hoàn toàn mới chưa biết về thương hiệu

b)

Quảng cáo lặp lại đối với những người đã từng truy cập website doanh nghiệp

c)

Gọi điện thoại để giới thiệu lại sản phẩm cũ

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu khách hàng để bắt đầu lại

20.

Công nghệ nào là nền tảng để theo dõi hành vi và thực hiện Re-marketing?

a)

Hệ điều hành Windows

b)

Tệp tin Cookies

c)

Bộ nhớ RAM

d)

Cáp quang internet

21.

Định hướng đối tượng theo hành vi (Behavioral Targeting) thực chất là:

a)

Hiển thị quảng cáo dựa trên lịch sử lướt web và sở thích của người dùng

b)

Thay đổi hành vi mua sắm của khách hàng bằng cách ép buộc

c)

Theo dõi vị trí GPS của khách hàng 24/7

d)

Tăng giá sản phẩm đối với khách hàng giàu có

22.

"Kho dữ liệu" (Data warehouse) trong marketing trực tuyến có vai trò gì?

a)

Lưu trữ các bản ghi giao dịch hàng ngày

b)

Tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn để phân tích ngoại tuyến

c)

Là nơi để nhân viên marketing tan bạo công việc

d)

Một phần mềm để chỉnh sửa ảnh

23.

Khai phá dữ liệu (Data mining) là quá trình:

a)

Nhập liệu thủ công vào máy tính

b)

Tìm kiếm các quy luật và mối quan hệ ẩn sâu trong dữ liệu

c)

Xóa các dữ liệu khách hàng đã quá hạn

d)

Tải dữ liệu từ internet về máy cá nhân

24.

Tầm quan trọng của dữ liệu đối với nhà tiếp thị trực tuyến là:

a)

Giúp website chạy mượt mà hơn

b)

Hiểu rõ hành vi khách hàng để cá nhân hóa thông điệp

c)

Giúp thay thế hoàn toàn vai trò của giám đốc marketing

d)

Làm cho giao diện quảng cáo trở nên sắc đẹp hơn

25.

Đâu là một dịch vụ khách hàng trực tuyến cơ bản mà công ty cần cung cấp?

a)

Tự động đóng gói và vận chuyển hàng

b)

Hỗ trợ khách hàng qua Chatbot, Live chat hoặc Email

c)

Cho khách hàng vay vốn mua sắm trực tuyến

d)

Miễn phí toàn bộ sản phẩm cho khách hàng thân thiết

26.

Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) có chức năng chính là:

a)

Thiết kế banner và logo

b)

Quản trị mối quan hệ và lưu trữ lịch sử tiếp xúc với khách hàng

c)

Tăng tốc độ đường truyền internet của công ty

d)

Lập trình các trò chơi điện tử trên web

27.

Chỉ số "Conversion Rate" (Tỉ lệ chuyển đổi) đo lường điều gì?

a)

Tỉ lệ người xem quảng cáo rồi bỏ đi ngay

b)

Tỉ lệ người thực hiện hành động mục tiêu như mua hàng, đăng ký trên tổng số người truy cập

c)

Tỉ lệ thay đổi nhãn sị trong phòng marketing

d)

Tỉ lệ khách hàng phàn nàn về giá cả

28.

Trong đo lường chi phí, CPM có nghĩa là:

a)

Chi phí cho mỗi lần khách hàng nhấp chuột

b)

Chi phí cho mỗi hành động mua hàng thành công

c)

Chi phí cho mỗi 1.000 lần hiển thị quảng cáo

d)

Chi phí thuê người nổi tiếng quảng bá

29.

Công cụ nào thường được dùng để phân tích dữ liệu marketing trực tuyến phổ biến nhất?

a)

Microsoft Word

b)

Google Analytics

c)

Adobe Photoshop

d)

Corel Draw

30.

"Abandonment Rate" (Tỉ lệ từ bỏ giỏ hàng) phản ánh điều gì?

a)

Số lượng người truy cập vào website rồi thoát ra ngay

b)

Số lượng khách hàng đã thêm sản phẩm vào giỏ nhưng không thanh toán

c)

Số lượng sản phẩm bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển

d)

Tỉ lệ khách hàng không hài lòng với dịch vụ chăm sóc sau bán hàng

31.

Marketing trực tuyến (Online Marketing) được định nghĩa là gì?

a)

Chỉ là việc bán hàng qua điện thoại

b)

Ứng dụng công nghệ kỹ thuật số nhằm đạt mục tiêu marketing của doanh nghiệp

c)

Việc gửi email quảng cáo đến khách hàng hàng loạt

d)

Thay thế hoàn toàn marketing truyền thống

32.

Điểm giống nhau giữa Marketing trực tuyến và Marketing truyền thống là gì?

a)

Bản chất của phương tiện truyền thông

b)

Năng lực của phương tiện truyền thông

c)

Mục tiêu xây dựng mối quan hệ và cung cấp giá trị cho khách hàng

d)

Tốc độ phản hồi của khách hàng

33.

Đặc điểm nào sau đây không phải của Marketing trực tuyến?

a)

Tính cá nhân hóa

b)

Tính tham gia và tương tác cao

c)

Tính ngang hàng và cộng đồng

d)

Tính một chiều từ doanh nghiệp đến khách hàng

34.

Ưu điểm của Marketing trực tuyến là gì?

a)

Tiếp cận đúng đối tượng, đúng thời điểm

b)

Chi phí thấp hơn marketing truyền thống

c)

Đo lường được hiệu quả một cách chính xác

d)

Tất cả các phương án trên

35.

Nhược điểm lớn nhất của Marketing trực tuyến đối với người dùng là gì?

a)

Khó sử dụng

b)

Quyền riêng tư và bảo mật thông tin

c)

Giá sản phẩm quá cao

d)

Không có khuyến mãi

36.

Marketing trực tuyến có đặc điểm "Cá nhân hóa" (Personalization) nghĩa là?

a)

Mỗi khách hàng nhận được một thông điệp giống hệt nhau

b)

Khách hàng tự tạo ra sản phẩm cho mình

c)

Nội dung được điều chỉnh dựa trên sở thích và hành vi của từng cá nhân

d)

Doanh nghiệp tập trung vào một nhóm khách hàng duy nhất

37.

So với truyền hình, Marketing trên mạng xã hội có tính chất gì nổi bật?

a)

Tính một chiều

b)

Tính cộng đồng và tương tác hai chiều

c)

Tính đa chiều nhưng không chọn lọc

d)

Thời gian tiếp cận chậm hơn

38.

Tại sao Marketing trực tuyến giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả tốt hơn?

a)

Vì nó đặt tiền hơn.

b)

Vì có các công cụ phần mềm thu thập dữ liệu hành vi người dùng theo thời gian thực.

c)

Vì khách hàng luôn nói thật trên mạng.

d)

Vì doanh nghiệp không cần báo cáo.

39.

Trong Marketing trực tuyến, tính "Ngang hàng" (Peer-to-peer) thể hiện qua việc:

a)

Doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ thông tin.

b)

Khách hàng chia sẻ đánh giá, kinh nghiệm cho nhau.

c)

Giá cả sản phẩm luôn bằng nhau.

d)

Doanh nghiệp và khách hàng có cùng quy mô vốn.

40.

Marketing trực tuyến giúp giảm chi phí nào sau đây?

a)

Chi phí in ấn và gửi thư tay.

b)

Chi phí mất bằng của hàng vật lý.

c)

Chi phí nhân sự tư vấn trực tiếp.

d)

Tất cả các phương án trên.

41.

SEM (Search Engine Marketing) bao gồm những thành phần nào?

a)

SEO và Website.

b)

SEO và quảng cáo trả phí trên công cụ tìm kiếm (Paid Search).

c)

Email marketing và Social media.

d)

Chỉ bao gồm SEO.

42.

SEO là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Search Engine Optimization.

b)

Search Engine Organization.

c)

Social Engine Optimization.

d)

Search Electronic Option.

43.

Mục tiêu chính của SEO là gì?

a)

Trả tiền để được đứng đầu kết quả tìm kiếm.

b)

Tối ưu hóa website để đạt thứ hạng cao trong kết quả tìm kiếm tự nhiên.

c)

Gửi thật nhiều email cho khách hàng.

d)

Xóa bỏ các đối thủ cạnh tranh trên mạng.

44.

Quảng cáo hiển thị (Display Ads) thường xuất hiện dưới dạng nào?

a)

Banner, Video, Pop-up trên các website.

b)

Kết quả tìm kiếm dạng chữ trên Google.

c)

Các bài viết cá nhân trên Facebook.

d)

Thư tay gửi đến nhà.

45.

Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads) có đặc điểm gì?

a)

Hiển thị ngẫu nhiên cho mọi người.

b)

Hiển thị khi người dùng tìm kiếm từ khóa liên quan.

c)

Luôn luôn miễn phí.

d)

Chỉ xuất hiện trên mạng xã hội.

46.

Marketing liên kết (Affiliate Marketing) là gì?

a)

Doanh nghiệp tự quảng cáo sản phẩm của mình.

b)

Trả hoa hồng cho đối tác (publisher) khi họ giúp bán được hàng hoặc tạo ra hành động.

c)

Việc liên kết các website của cùng một công ty.

d)

Một hình thức trốn thuế trực tuyến.

47.

Viral Marketing (Marketing lan tỏa) dựa trên yếu tố nào?

a)

Trả thật nhiều tiền cho quảng cáo.

b)

Sự chia sẻ tự nguyện của người dùng vì nội dung hấp dẫn/ý nghĩa.

c)

Ep buộc khách hàng phải chia sẻ mới được xem tiếp.

d)

Chỉ sử dụng email để phát tán.

48.

Ưu điểm của quảng cáo Banner là gì?

a)

Không bao giờ bị người dùng bỏ qua.

b)

Xây dựng nhận diện thương hiệu tốt qua hình ảnh/video.

c)

Chi phí luôn cao hơn quảng cáo tivi.

d)

Khách hàng luôn click vào 100%.

49.

Social Media Marketing giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Lắng nghe ý kiến phản hồi của khách hàng.

b)

Xây dựng cộng đồng người hâm mộ thương hiệu.

c)

Chăm sóc khách hàng trực tuyến.

d)

Tất cả các phương án trên.

50.

Trong SEO, "Backlink" được hiểu là gì?

a)

Một liên kết từ website khác trở về website của mình.

b)

Một nút quay lại trang chủ.

c)

Liên kết bị hỏng.

d)

Việc sao chép nội dung từ trang khác.

51.

Lead Generation trong Marketing trực tuyến là quá trình:

a)

Bán hàng trực tiếp.

b)

Thu hút và chuyển đổi người quan tâm thành khách hàng tiềm năng (có để lại thông tin).

c)

Giao hàng cho khách.

d)

Thu hồi nợ.

52.

Hình thức quảng cáo nào thường bị người dùng cài đặt công cụ ngăn chặn (Ad-blockers) nhất?

a)

Search Ads.

b)

Email Marketing.

c)

Pop-up và Banner gây phiền nhiều.

d)

SEO.

53.

Blog Marketing có tác dụng gì cho doanh nghiệp?

a)

Thể hiện sự chuyên gia trong lĩnh vực kinh doanh.

b)

Cung cấp nội dung hữu ích để hỗ trợ SEO.

c)

Tăng sự tin tưởng của khách hàng.

d)

Tất cả các phương án trên.

54.

"Keyword" trong SEO và SEM là gì?

a)

Mật mã để đăng nhập website.

b)

Từ hoặc cụm từ người dùng gõ vào công cụ tìm kiếm.

c)

Tên của người lập trình website.

d)

Một loại virus máy tính.

55.

Social Shopping là gì?

a)

Đi mua sắm cùng bạn bè tại trung tâm thương mại.

b)

Sử dụng mạng xã hội để hỗ trợ quá trình mua sắm trực tuyến (xem review, mua trực tiếp trên fanpage).

c)

Việc nhân viên siêu thị dùng Facebook.

d)

Chỉ là việc thanh toán bằng thẻ.

56.

Lợi ích lớn nhất của Email Marketing là gì?

a)

Hoàn toàn miễn phí.

b)

Tỉ lệ hoàn vốn (ROI) thường cao và dễ đo lường.

c)

Không bao giờ bị vào hòm thư rác (Spam).

d)

Thay thế được cho tất cả các loại hình quảng cáo khác.

57.

Spam Mail là gì?

a)

Email khách hàng đăng ký nhận.

b)

Email quảng cáo không được sự đồng ý của người nhận (thư rác).

c)

Email cá nhân giữa bạn bè.

d)

Email thông báo xác nhận đơn hàng.

58.

Để thực hiện Email Marketing hiệu quả, doanh nghiệp nên:

a)

Mua danh sách email từ các nguồn không rõ ràng.

b)

Gửi càng nhiều email càng tốt mỗi ngày.

c)

Xây dựng danh sách email tự nguyện (Opt-in list).

d)

Không cần quan tâm đến tiêu đề email.

59.

Mobile Marketing tận dụng đặc điểm nào của điện thoại di động?

a)

Luôn mang theo bên mình (vật bất ly thân).

b)

Có định vị GPS (Location-based).

c)

Khả năng kết nối internet liên tục.

d)

Tất cả các phương án trên.

60.

QR Code trong Mobile Marketing dùng để làm gì?

a)

Để trang trí bao bì sản phẩm.

b)

Giúp người dùng truy cập nhanh vào một trang web hoặc thông tin bằng cách quét mã.

c)

Thay thế cho mật khẩu ngân hàng.

d)

Để tăng dung lượng bộ nhớ điện thoại.

61.

Ứng dụng di động (Mobile App) giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng sự trung thành của khách hàng thông qua thông báo đẩy (Push notification).

b)

Thu thập dữ liệu hành vi chi tiết.

c)

Cung cấp trải nghiệm người dùng mượt mà hơn trên web di động.

d)

Tất cả các phương án trên.

62.

In-app Advertising là gì?

a)

Quảng cáo trên tivi.

b)

Quảng cáo hiển thị bên trong các ứng dụng di động.

c)

Quảng cáo trên báo giấy.

d)

Quảng cáo ngoài trời.

63.

"Opt-in" trong Email Marketing nghĩa là gì?

a)

Người dùng từ chối nhận email.

b)

Người dùng chủ động đăng ký để nhận thông tin.

c)

Doanh nghiệp tự ý thêm email người dùng vào hệ thống.

d)

Việc xóa email mà không đọc.

64.

Tỉ lệ Open Rate trong Email Marketing đo lường điều gì?

a)

Tỉ lệ người nhận mở email trên tổng số email được gửi thành công.

b)

Tỉ lệ người nhấn vào link trong email.

c)

Tỉ lệ email bị lỗi không gửi được.

d)

Tỉ lệ người mua hàng từ email.

65.

Ưu điểm của tin nhắn SMS Marketing là:

a)

Tỉ lệ mở rất cao (thường được đọc ngay lập tức).

b)

Có thể chứa được rất nhiều hình ảnh sắc nét.

c)

Hoàn toàn miễn phí cho doanh nghiệp.

d)

Không bị giới hạn ký tự.

66.

Mô hình phễu marketing (Marketing Funnel) diễn tả điều gì?

a)

Quá trình khách hàng từ lúc biết đến thương hiệu cho đến khi mua hàng.

b)

Cách thức vận chuyển hàng hóa.

c)

Cách sắp xếp nhân sự trong phòng marketing.

d)

Quy trình sản xuất sản phẩm.

67.

5 giai đoạn của quá trình mua hàng trực tuyến thường là:

a)

Nhận biết -> Cân nhắc -> Mua hàng -> Đánh giá -> Trung thành.

b)

Mua hàng -> Nhận biết -> Cân nhắc.

c)

Tìm kiếm -> Mua hàng -> Hết.

d)

Xem quảng cáo -> Gọi điện -> Đến cửa hàng.

68.

"Micro-moments" (Khoảnh khắc nhỏ) theo Google là gì?

a)

Những lúc khách hàng ngủ.

b)

Những khoảnh khắc người dùng sử dụng thiết bị di động để thỏa mãn nhu cầu ngay lập tức (Muốn biết, Muốn đi, Muốn làm, Muốn mua).

c)

Thời gian khách hàng xem phim.

d)

Thời gian nhân viên nghỉ trưa.

69.

Trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) trực tuyến bao gồm:

a)

Giao diện website dễ sử dụng.

b)

Tốc độ tải trang nhanh.

c)

Quy trình thanh toán đơn giản.

d)

Tất cả các phương án trên.

70.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng?

a)

Lời quảng cáo của doanh nghiệp.

b)

Các đánh giá (reviews) và phản hồi từ người dùng khác.

c)

Màu sắc của logo.

d)

Số lượng nhân viên của công ty.

71.

Remarketing (Tiếp thị lại) là kỹ thuật:

a)

Quảng cáo cho những người chưa từng biết đến thương hiệu.

b)

Quảng cáo nhắm vào những người đã từng truy cập website nhưng chưa hành động (mua hàng).

c)

Bán lại sản phẩm cũ.

d)

Gọi điện thoại đòi nợ khách hàng.

72.

"Showrooming" là hành vi:

a)

Xem hàng tại cửa hàng vật lý rồi lên mạng tìm chỗ rẻ hơn để mua.

b)

Xem hàng trên mạng rồi ra cửa hàng mua.

c)

Chỉ mua hàng tại cửa hàng.

d)

Chỉ xem hàng mà không bao giờ mua.

73.

"Webrooming" là hành vi:

a)

Xem hàng tại cửa hàng rồi mua trên mạng.

b)

Nghiên cứu thông tin sản phẩm trên mạng rồi mới ra cửa hàng để mua.

c)

Chỉ sử dụng web để chơi game.

d)

Mua hàng qua điện thoại bàn.

74.

Hành trình khách hàng (Customer Journey) trong thời đại số là:

a)

Một đường thẳng từ quảng cáo đến mua hàng.

b)

Một lộ trình phức tạp, đa kênh và không tuyến tính.

c)

Chỉ diễn ra trên website của doanh nghiệp.

d)

Không thể theo dõi được.

75.

Tính cá nhân hóa giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng tỉ lệ chuyển đổi (Conversion rate).

b)

Giảm sự phiền nhiễu cho khách hàng.

c)

Xây dựng mối quan hệ khăng khít hơn.

d)

Tất cả các phương án trên.

76.

KPIs trong Marketing trực tuyến là gì?

a)

Key Performance Indicators (Chỉ số đánh giá hiệu quả chiến dịch).

b)

Key Personal Information (Thông tin cá nhân quan trọng).

c)

Kind People International.

d)

Knowledge Performance Index.

77.

CTR (Click-Through Rate) là gì?

a)

Tỉ lệ người xem quảng cáo rồi mua hàng.

b)

Tỉ lệ người nhấn vào quảng cáo trên tổng số lượt hiển thị.

c)

Số tiền trả cho mỗi click.

d)

Tỉ lệ người thoát trang ngay lập tức.

78.

Bounce Rate (Tỉ lệ thoát) trên website nghĩa là:

a)

Tỉ lệ người dùng vào trang và rời đi ngay mà không xem thêm trang nào khác.

b)

Tỉ lệ người dùng quay lại website lần 2.

c)

Tỉ lệ website bị sập.

d)

Tỉ lệ người dùng nhấn vào nút "Đặt hàng".

79.

Conversion Rate (Tỉ lệ chuyển đổi) được tính như thế nào?

a)

(Số người mua hàng / Tổng số người truy cập) × 100%.

b)

(Số lượt hiển thị / Số click).

c)

Tổng doanh thu / Tổng chi phí.

d)

Số email gửi đi / Số email bị lỗi.

80.

CPC (Cost Per Click) là mô hình tính phí quảng cáo dựa trên:

a)

Mỗi 1.000 lần hiển thị.

b)

Mỗi lần người dùng nhấn vào quảng cáo.

c)

Mỗi khi khách hàng mua hàng thành công.

d)

Mỗi tháng sử dụng dịch vụ.

81.

CPM (Cost Per Mille/Thousand) là chi phí tính trên:

a)

1.000 lần hiển thị quảng cáo.

b)

1.000 lần click.

c)

1.000 khách hàng mua hàng.

d)

1.000 bài viết trên blog.

82.

CPA (Cost Per Action) là chi phí tính trên:

a)

Mỗi lần hiển thị.

b)

Mỗi lần click.

c)

Mỗi hành động cụ thể (như đăng ký form, tải tài liệu, mua hàng).

d)

Mỗi lần khách hàng gọi điện.

83.

Công cụ phổ biến nhất để phân tích lưu lượng truy cập website là:

a)

Microsoft Word.

b)

Google Analytics.

c)

Adobe Photoshop.

d)

Facebook Messenger.

84.

ROI (Return on Investment) trong Marketing có ý nghĩa gì?

a)

Đo lường lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư cho marketing.

b)

Đo lường số lượng nhân viên marketing.

c)

Đo lường tốc độ website.

d)

Đo lường mức độ hài lòng của sếp.

85.

Abandonment Rate (Tỉ lệ bỏ giỏ hàng) thường được dùng trong:

a)

SEO.

b)

Email Marketing.

c)

Thương mại điện tử (E-commerce).

d)

Social Media.

86.

Engagement Rate (Tỉ lệ tương tác) trên mạng xã hội bao gồm các hành động:

a)

Like, Share, Comment.

b)

Chỉ tính lượt xem.

c)

Chỉ tính số người theo dõi (Followers).

d)

Tỉ lệ người xóa ứng dụng.

87.

A/B Testing là gì?

a)

Thử nghiệm hai phiên bản (A và B) để xem phiên bản nào hiệu quả hơn.

b)

Cách đặt tên cho các chiến dịch marketing.

c)

Việc kiểm tra lỗi chính tả.

d)

Một loại virus máy tính.

88.

"Impression" trong quảng cáo trực tuyến nghĩa là:

a)

Số lần quảng cáo được hiển thị.

b)

Số lần khách hàng khen quảng cáo hay.

c)

Số lần khách hàng click vào quảng cáo.

d)

Số tiền doanh nghiệp phải trả.

89.

"Reach" (Phạm vi tiếp cận) là:

a)

Số lượng người dùng duy nhất (unique users) đã thấy quảng cáo ít nhất 1 lần.

b)

Tổng số lần quảng cáo xuất hiện.

c)

Số lượng người đã mua hàng.

d)

Chiều dài của trang web.

90.

Để giảm Bounce Rate, doanh nghiệp nên:

a)

Tăng tốc độ tải trang.

b)

Cung cấp nội dung hấp dẫn, phù hợp.

c)

Cải thiện giao diện người dùng (UI).

d)

Tất cả các phương án trên.

91.

Big Data giúp ích gì cho Marketing trực tuyến?

a)

Phân tích hành vi khách hàng ở quy mô lớn để đưa ra quyết định chính xác

b)

Làm cho máy tính chạy nhanh hơn

c)

Thay thế hoàn toàn con người

d)

Chỉ dùng để lưu trữ hình ảnh

92.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng trong Marketing qua:

a)

Chatbot chăm sóc khách hàng tự động

b)

Gợi ý sản phẩm cá nhân hóa (Recommendation system)

c)

Tự động tối ưu hóa giá quảng cáo

d)

Tất cả các phương án trên

93.

Content Marketing là gì?

a)

Việc tạo ra và phân phối nội dung có giá trị để thu hút và giữ chân khách hàng

b)

Việc copy bài viết từ website khác

c)

Việc spam từ khóa vào bài viết

d)

Việc chạy đăng ảnh sản phẩm

94.

Influencer Marketing là hình thức:

a)

Sử dụng những người có tầm ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm

b)

Doanh nghiệp tự nói về mình

c)

Quảng cáo trên báo chí chính thống

d)

Sử dụng robot để đi comment dạo

95.

"Omnichannel" (Tiếp thị đa kênh) nghĩa là gì?

a)

Bán hàng trên nhiều kênh khác nhau nhưng không liên quan

b)

Cung cấp trải nghiệm nhất quán và liền mạch cho khách hàng trên tất cả các kênh (online và offline)

c)

Chỉ bán hàng trên Facebook

d)

Mở thật nhiều cửa hàng vật lý

96.

Chatbot là gì?

a)

Một người nhân viên trực tổng đài 24/7

b)

Một chương trình máy tính mô phỏng cuộc hội thoại với người dùng

c)

Một loại phần mềm diệt virus

d)

Một hình thức gửi email hàng loạt

97.

Podcast Marketing là hình thức marketing qua:

a)

Hình ảnh động

b)

Nội dung âm thanh

c)

Video ngắn

d)

Báo giấy

98.

"User-Generated Content" (UGC) là gì?

a)

Nội dung do chính người dùng/khách hàng tạo ra và chia sẻ

b)

Nội dung do doanh nghiệp thuê người viết

c)

Nội dung do AI tự tạo

d)

Nội dung của chính phủ

99.

Video Marketing đang trở thành xu hướng vì:

a)

Người dùng lười đọc văn bản dài

b)

Video dễ truyền tải cảm xúc và thông điệp sinh động

c)

Các nền tảng như TikTok, Reels đang phát triển mạnh

d)

Tất cả các phương án trên

100.

Landing Page là gì?

a)

Trang chủ của một website

b)

Một trang web độc lập được thiết kế đặc biệt cho một chiến dịch marketing/quảng cáo nhằm chuyển đổi người dùng

c)

Trang web chứa thông tin tuyển dụng

d)

Trang web dùng để chơi game

101.

Khi bắt đầu một chiến dịch Marketing trực tuyến, bước đầu tiên cần làm là:

a)

Chạy quảng cáo ngay lập tức

b)

Xác định mục tiêu và đối tượng khách hàng mục tiêu

c)

Thuê nhân viên

d)

Mua tên miền website

102.

Công cụ nào tốt nhất để xây dựng lòng trung thành của khách hàng hiện tại?

a)

SEO

b)

Email Marketing và các chương trình khách hàng thân thiết trực tuyến

c)

Quảng cáo Banner

d)

Mua thêm backlink

103.

Một doanh nghiệp muốn tăng thứ hạng website trên Google một cách bền vững thì nên tập trung vào:

a)

Viết nội dung chất lượng và tối ưu kỹ thuật website (SEO)

b)

Mua thật nhiều click ảo

c)

Spam link vào các diễn đàn

d)

Copy nội dung của đối thủ đứng đầu

104.

Nếu một quảng cáo có lượt hiển thị rất cao nhưng lượt click rất thấp, doanh nghiệp nên cải thiện điều gì?

a)

Tăng ngân sách

b)

Thay đổi nội dung/hình ảnh quảng cáo để hấp dẫn hơn

c)

Tắt quảng cáo ngay lập tức

d)

Đổi tên công ty

105.

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất đối với Mobile Marketing?

a)

Website phải thích nghi với thiết bị di động (Mobile-friendly/Responsive)

b)

Font chữ phải thật nhỏ

c)

Sử dụng nhiều hiệu ứng flash nặng

d)

Không cần nút gọi điện

106.

Tại sao Marketing trực tuyến quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ (SMEs)?

a)

Vì chi phí luôn đắt đỏ và vượt quá ngân sách hạn hẹp

b)

Vì giúp họ cạnh tranh công bằng hơn với các doanh nghiệp lớn trên môi trường số

c)

Vì dễ dàng tiếp cận khách hàng toàn cầu

d)

Tất cả các phương án trên

107.

"Native Advertising" (Quảng cáo tự nhiên) là loại quảng cáo:

a)

Trông giống như nội dung bình thường của trang web khiến người dùng ít cảm thấy bị làm phiền

b)

Quảng cáo về các sản phẩm thiên nhiên

c)

Quảng cáo bằng tiếng mẹ đẻ

d)

Quảng cáo ngoài trời

108.

Thuật ngữ "CTA" trong Marketing trực tuyến nghĩa là gì?

a)

Call to Action (Lời kêu gọi hành động như "Mua ngay", "Đăng ký")

b)

Click to Ads

c)

Cost to Account

d)

Customer Talking Area

109.

Trong mô hình 4P của marketing truyền thống, Marketing trực tuyến tác động mạnh nhất đến chữ P nào để giúp khách hàng mua hàng mọi lúc mọi nơi?

a)

Product (Sản phẩm)

b)

Price (Giá)

c)

Place (Phân phối/Địa điểm)

d)

Promotion (Xúc tiến hỗn hợp)

110.

Đâu là một ví dụ về Viral Marketing?

a)

Một quảng cáo trên tivi lúc 7h tối

b)

Một video hài hước về sản phẩm được hàng triệu người chia sẻ trên Facebook trong 1 ngày

c)

Một tờ rơi phát ở ngã tư

d)

Một cuộc gọi chào mời bảo hiểm